Đồ án môn học CTM: Thiết kế quy trình công nghệ gia công giá đỡ trục xoay

Đồ án công nghệ chế tạo máy: Thiết kế quy trình gia công giá đỡ trục xoay chi tiết. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên cơ khí chế tạo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

56
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PHẦN 1: NGHIÊN CỨU CHI TIẾT GIA CÔNG

1.1. Chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết

1.2. Dạng sản xuất

1.2.1. Tính sản lượng thực tế

1.2.2. Tính khối lượng chi tiết

2. PHẦN 2: TÍNH CÔNG NGHỆ TRONG KẾT CẤU

3. PHẦN 3: XÁC ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP TẠO PHÔI

3.1. Phôi đúc

3.2. Phương pháp chế tạo phôi

4. PHẦN 4 THIẾT KẾ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

4.1. Các phương án chọn chuẩn tinh thống nhất

5. PHẦN 5: THIẾT KẾ NGUYÊN CÔNG

5.1. Định vị

5.2. Kẹp chặt

5.3. Chọn máy

5.4. Chọn dao

5.5. Chia bước

5.6. Tra chế độ cắt và tính thời gian gia công

5.6.1. Phay thô

5.6.2. Phay tinh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án CTM Thiết Kế Gia Công Giá Đỡ Trục

Đồ án môn học Công Nghệ Chế Tạo Máy (CTM) với đề tài Thiết kế quy trình công nghệ gia công giá đỡ trục là một bài tập quan trọng đối với sinh viên ngành cơ khí. Mục tiêu chính là áp dụng kiến thức đã học về gia công cơ khí, thiết kế quy trình công nghệ, lựa chọn vật liệu chế tạo, và sử dụng các công cụ hỗ trợ như CAD/CAM để tạo ra một quy trình sản xuất hiệu quả cho chi tiết giá đỡ trục. Đồ án này không chỉ đòi hỏi kiến thức lý thuyết vững chắc mà còn kỹ năng thực hành, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề. Chi tiết giá đỡ trục thường được sử dụng rộng rãi trong các kết cấu máy, có chức năng đỡ trục xoay và chịu tải trọng, do đó việc thiết kế quy trình gia công tối ưu là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của đồ án, từ nghiên cứu chi tiết, xác định phương pháp tạo phôi, đến thiết kế nguyên công, tính toán chế độ cắtthiết kế đồ gá.

1.1. Nghiên Cứu Chức Năng và Điều Kiện Làm Việc Giá Đỡ Trục

Giá đỡ trục là một chi tiết quan trọng trong nhiều loại máy móc, có chức năng chính là gối đỡ trục xoay. Nó đóng vai trò trung gian giữa trục và các bộ phận khác của máy, đảm bảo trục hoạt động ổn định và chịu được tải trọng. Theo tài liệu gốc, giá đỡ trục thường chịu tải trọng ổn định và nhiệt độ không cao. Các bề mặt quan trọng cần gia công bao gồm bề mặt lắp với ổ bi (ví dụ, ∅36), yêu cầu độ chính xác cao (cấp 6), độ song song giữa tâm lỗ và bề mặt, độ đồng tâm giữa các lỗ. Độ nhám bề mặt cũng là một yếu tố quan trọng. Việc hiểu rõ chức năng và điều kiện làm việc giúp kỹ sư lựa chọn vật liệu chế tạo, phương pháp gia công, và chế độ cắt phù hợp, đảm bảo chi tiết đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và tuổi thọ. Việc thiết kế kết cấu giá đỡ trục sao cho chịu lực tốt và ít biến dạng cũng là yếu tố cần quan tâm.

1.2. Xác Định Dạng Sản Xuất và Ảnh Hưởng Đến Quy Trình

Dạng sản xuất, từ đơn chiếc đến hàng loạt lớn, ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn phương pháp tạo phôi, thiết kế quy trình công nghệ, và chọn máy. Theo tài liệu gốc, sản lượng thực tế được tính toán dựa trên số chi tiết kế hoạch, tỷ lệ phế phẩm và chi tiết dự trữ. Khối lượng chi tiết cũng được xác định (ví dụ, 4,714 kg). Dựa trên sản lượng và khối lượng, dạng sản xuất được xác định (ví dụ, hàng khối). Dạng sản xuất hàng khối cho phép sử dụng các phương pháp gia công năng suất cao, thiết kế đồ gá chuyên dụng, và tự động hóa một số công đoạn. Ngược lại, sản xuất đơn chiếc hoặc hàng loạt nhỏ đòi hỏi quy trình linh hoạt hơn, sử dụng máy móc đa năng và đồ gá điều chỉnh được.

II. Vấn Đề Thường Gặp Trong Thiết Kế Quy Trình Gia Công

Trong quá trình thiết kế quy trình công nghệ gia công giá đỡ trục, sinh viên và kỹ sư thường đối mặt với nhiều thách thức. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp, xác định phương pháp tạo phôi tối ưu, và thiết kế nguyên công hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về gia công cơ khí và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Bên cạnh đó, việc tính toán chế độ cắt chính xác, chọn máy, chọn dao, và chọn đồ gá phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo năng suất và độ chính xác của quy trình. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến sai số gia công, dung sai lắp ghép, và đảm bảo độ chính xác cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của chi tiết giá đỡ trục. Các yếu tố về an toàn lao độngtiết kiệm chi phí cũng cần được cân nhắc để đảm bảo tính khả thi và bền vững của quy trình.

2.1. Sai Số Gia Công và Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Giá Đỡ Trục

Sai số gia công là một vấn đề lớn trong gia công cơ khí. Nó có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm sai số của máy, dao, đồ gá, và sai sót của người vận hành. Sai số có thể ảnh hưởng đến kích thước, hình dạng, vị trí, và độ nhám bề mặt của chi tiết. Trong trường hợp giá đỡ trục, sai số có thể dẫn đến việc lắp ráp không chính xác, giảm tuổi thọ, và gây ra rung động trong quá trình hoạt động. Do đó, việc kiểm soát sai số gia công là vô cùng quan trọng. Các biện pháp kiểm soát bao gồm lựa chọn máy móc và dụng cụ chất lượng cao, sử dụng đồ gá chính xác, tính toán chế độ cắt phù hợp, và thực hiện kiểm tra chất lượng thường xuyên. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình kiểm soát chất lượng cũng giúp giảm thiểu sai số gia công.

2.2. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo và Tính Công Nghệ Của Vật Liệu

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp là một yếu tố quan trọng trong thiết kế quy trình công nghệ gia công. Vật liệu cần đáp ứng các yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chịu nhiệt, khả năng chống mài mòn, và khả năng gia công. Theo tài liệu gốc, gang xám thường được sử dụng cho giá đỡ trục do có tính đúc tốt, gia công cắt gọt dễ, và đáp ứng các yêu cầu về độ bền và độ chịu nhiệt. Tuy nhiên, các vật liệu khác như thép, nhôm, và hợp kim cũng có thể được sử dụng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên phân tích kỹ thuật và kinh tế, xem xét chi phí, khả năng cung cấp, và ảnh hưởng đến quy trình gia công.

III. Cách Thiết Kế Quy Trình Gia Công Giá Đỡ Trục Tối Ưu

Để thiết kế quy trình công nghệ gia công giá đỡ trục tối ưu, cần tuân thủ một quy trình bài bản và khoa học. Bước đầu tiên là nghiên cứu chi tiết, xác định chức năng, điều kiện làm việc, và yêu cầu kỹ thuật. Tiếp theo là xác định phương pháp tạo phôi phù hợp, cân nhắc giữa đúc, rèn, và các phương pháp khác. Sau đó là thiết kế nguyên công, chia nhỏ quy trình thành các bước nhỏ, xác định thứ tự các bước, và lựa chọn phương pháp gia công cho từng bước. Việc tính toán chế độ cắt chính xác, chọn máy, chọn dao, và chọn đồ gá cũng đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng, cần thực hiện kiểm tra chất lượng để đảm bảo chi tiết đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như CAD/CAM giúp tăng hiệu quả và độ chính xác của quy trình.

3.1. Lựa Chọn Chuẩn Tinh Thống Nhất và Ảnh Hưởng Độ Chính Xác

Việc lựa chọn chuẩn tinh thống nhất là một yếu tố quan trọng trong thiết kế quy trình công nghệ. Chuẩn tinh là bề mặt hoặc đường tâm được sử dụng làm gốc để định vị và kẹp chặt chi tiết trong quá trình gia công. Việc lựa chọn chuẩn tinh phù hợp giúp đảm bảo độ chính xác của các bề mặt được gia công và giảm thiểu sai số gia công. Theo tài liệu gốc, có nhiều phương án chọn chuẩn tinh, và việc lựa chọn phụ thuộc vào hình dạng, kích thước, và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết. Ví dụ, mặt đáy và các lỗ có thể được sử dụng làm chuẩn tinh. Việc chọn chuẩn tinh cần cân nhắc đến khả năng định vị và kẹp chặt chi tiết một cách ổn định, giảm thiểu biến dạng, và đảm bảo độ chính xác của các bề mặt quan trọng.

3.2. Thiết Kế Nguyên Công Phay Mặt Đáy và Các Bề Mặt Quan Trọng

Nguyên công phay mặt đáy là một bước quan trọng trong quy trình gia công giá đỡ trục. Nó tạo ra một bề mặt phẳng làm chuẩn tinh cho các bước gia công tiếp theo. Việc thiết kế nguyên công phay cần xem xét đến chế độ cắt, chọn máy, chọn dao, và thiết kế đồ gá. Theo tài liệu gốc, có thể sử dụng máy phay đứng, dao phay mặt đầu, và đồ gá định vị 6 bậc tự do. Việc tính toán chế độ cắt cần dựa trên vật liệu gia công, độ cứng, và yêu cầu về độ nhám bề mặt. Việc chọn dao cần xem xét đến đường kính, số răng, và vật liệu dao. Việc thiết kế đồ gá cần đảm bảo định vị và kẹp chặt chi tiết một cách ổn định, giảm thiểu rung động, và dễ dàng tháo lắp.

IV. Hướng Dẫn Tính Toán Lượng Dư và Chế Độ Cắt Chi Tiết

Tính toán lượng dư gia côngchế độ cắt là hai bước quan trọng trong thiết kế quy trình công nghệ gia công. Lượng dư gia công là lượng vật liệu cần loại bỏ để đạt được kích thước và hình dạng mong muốn. Chế độ cắt bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt. Việc tính toán chính xác giúp đảm bảo năng suất và độ chính xác của quy trình, đồng thời giảm thiểu hao mòn dao và tiết kiệm năng lượng. Theo tài liệu gốc, việc tính toán lượng dư cần xem xét đến độ nhấp nhô bề mặt, lớp hư hỏng bề mặt, sai lệch vị trí không gian, và sai số gá đặt. Việc tính toán chế độ cắt cần dựa trên vật liệu gia công, độ cứng, loại dao, và yêu cầu về độ nhám bề mặt.

4.1. Công Thức Tính Lượng Dư Gia Công Tối Thiểu Hiệu Quả Nhất

Việc xác định lượng dư gia công tối thiểu là rất quan trọng để tiết kiệm vật liệu và giảm thời gian gia công. Tuy nhiên, lượng dư phải đủ lớn để loại bỏ các khuyết tật bề mặt và đảm bảo độ chính xác. Công thức tính lượng dư tối thiểu thường bao gồm các yếu tố như chiều cao trung bình của lớp nhấp nhô bề mặt, chiều sâu lớp hư hỏng bề mặt (nếu có), tổng sai lệch vị trí không gian do bước gia công trước đó để lại, và sai số gá đặt chi tiết ở bước công nghệ đang thực hiện. Việc tính toán cẩn thận và chính xác sẽ giúp tối ưu hóa quy trình gia công.

4.2. Phương Pháp Tính Chế Độ Cắt Phay Thô và Phay Tinh Cho Giá Đỡ

Việc lựa chọn chế độ cắt phù hợp cho phay thô và phay tinh ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng bề mặt. Đối với phay thô, mục tiêu là loại bỏ vật liệu nhanh chóng, do đó cần chọn tốc độ cắt cao, lượng chạy dao lớn, và chiều sâu cắt sâu. Tuy nhiên, cần đảm bảo công suất máy đủ lớn và dao không bị quá tải. Đối với phay tinh, mục tiêu là đạt được độ chính xác và độ nhám bề mặt mong muốn, do đó cần chọn tốc độ cắt thấp hơn, lượng chạy dao nhỏ hơn, và chiều sâu cắt nông hơn. Các yếu tố như vật liệu dao, vật liệu gia công, và độ cứng cũng cần được xem xét.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Thiết Kế Đồ Gá Gia Công Giá Đỡ

Sau khi thiết kế quy trình công nghệ gia côngtính toán chế độ cắt, bước tiếp theo là thiết kế đồ gá. Đồ gá là thiết bị dùng để định vị và kẹp chặt chi tiết trong quá trình gia công. Việc thiết kế đồ gá cần đảm bảo chi tiết được định vị và kẹp chặt một cách ổn định, giảm thiểu rung động, và dễ dàng tháo lắp. Đồ gá cũng cần được thiết kế để có thể điều chỉnh được, cho phép gia công các chi tiết có kích thước và hình dạng khác nhau. Theo tài liệu gốc, đồ gá có thể bao gồm phiến tỳ, chốt trụ ngắn, chốt trám, và cơ cấu kẹp nhanh.

5.1. Yêu Cầu và Nguyên Tắc Thiết Kế Đồ Gá Đảm Bảo Độ Cứng Vững

Việc thiết kế đồ gá cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản để đảm bảo độ cứng vững và độ chính xác. Đồ gá cần có khả năng chịu được lực cắt và lực kẹp mà không bị biến dạng. Các bề mặt định vị cần được gia công chính xác và có độ nhám bề mặt thấp. Cơ cấu kẹp cần đảm bảo lực kẹp đủ lớn để giữ chi tiết ổn định, nhưng không quá lớn để gây biến dạng chi tiết. Ngoài ra, đồ gá cần được thiết kế để dễ dàng tháo lắp và điều chỉnh, giúp tăng năng suất và giảm thời gian dừng máy.

5.2. Tính Toán Lực Kẹp Cần Thiết và Các Cơ Cấu Kẹp Phổ Biến

Việc tính toán lực kẹp cần thiết là một bước quan trọng trong thiết kế đồ gá. Lực kẹp cần đủ lớn để chống lại lực cắt và các lực khác tác dụng lên chi tiết trong quá trình gia công. Theo tài liệu gốc, việc tính toán lực kẹp cần xem xét đến hệ số ma sát giữa mặt định vị và đồ định vị, hệ số an toàn, và các yếu tố khác. Có nhiều cơ cấu kẹp khác nhau, bao gồm cơ cấu kẹp bằng ren, cơ cấu kẹp bằng khí nén, và cơ cấu kẹp bằng thủy lực. Việc lựa chọn cơ cấu kẹp phụ thuộc vào yêu cầu về lực kẹp, tốc độ kẹp, và độ chính xác.

VI. Đồ Án CTM Kết Luận và Hướng Phát Triển Quy Trình

Đồ án Thiết kế quy trình công nghệ gia công giá đỡ trục là một bài tập quan trọng giúp sinh viên áp dụng kiến thức đã học và rèn luyện kỹ năng thực hành. Qua đồ án này, sinh viên có thể hiểu rõ hơn về gia công cơ khí, thiết kế quy trình công nghệ, lựa chọn vật liệu, và sử dụng các công cụ hỗ trợ như CAD/CAM. Tuy nhiên, quy trình gia công vẫn có thể được cải tiến và tối ưu hóa hơn nữa. Việc áp dụng các công nghệ mới như CNC, gia công tốc độ cao, và gia công bằng tia laser có thể giúp tăng năng suất và độ chính xác của quy trình. Bên cạnh đó, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng có thể giúp dự đoán và khắc phục các vấn đề trước khi chúng xảy ra.

6.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Gia Công Bằng Công Nghệ CNC Hiện Đại

Việc áp dụng công nghệ CNC có thể giúp tự động hóa nhiều công đoạn trong quy trình gia công, giảm thiểu sai số gia công, và tăng năng suất. Máy CNC có thể thực hiện các thao tác phức tạp một cách chính xác và nhanh chóng. Việc lập trình cho máy CNC đòi hỏi kiến thức về CAD/CAM và ngôn ngữ lập trình CNC. Tuy nhiên, việc đầu tư vào máy CNC có thể mang lại lợi ích lớn trong dài hạn.

6.2. Nghiên Cứu và Áp Dụng Vật Liệu Mới Cho Giá Đỡ Trục Tương Lai

Việc nghiên cứu và áp dụng các vật liệu mới có thể giúp cải thiện tính năng và tuổi thọ của giá đỡ trục. Các vật liệu mới như composite, ceramic, và các hợp kim đặc biệt có thể có độ bền cao hơn, khả năng chịu nhiệt tốt hơn, và khả năng chống mài mòn tốt hơn so với gang xám. Tuy nhiên, việc sử dụng các vật liệu mới cũng đòi hỏi quy trình gia côngchế độ cắt phù hợp.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH KHOA CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY BỘ MÔN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY ĐỒ ÁN MÔN HỌC CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY ĐỀ TÀI: THIẾT KẾ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ GIA CÔNG GIÁ ĐỠ TRỤC XOAY GVHD: PHAN THANH VŨ SVTH: Võ Minh Trọng Tín MSSV: 19143347 Lớp : 191433A TP.HCM, tháng 5 năm 2022 SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) MỤC LỤC SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) PHẦN 1: NGHIÊN CỨU CHI TIẾT GIA CÔNG 1) Chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết - Chức năng: gối đỡ trục xoay là một chi tiết khá phổ biến trong các kết cấu máy. Nhiệm vụ chính là đỡ các trục đỡ và các trục truyền thông qua các ổ lăn. - Điều kiện làm việc: trong quá trình làm việc tải trọng tác dụng lên ổ và giá đỡ thường có giá trị ổn định và nhiệt độ không cao - Các bề mặt cần gia công có yêu cầu kỹ thuật: Bề mặt ∅36 dùng dể lắp với thành ngoài của ổ bi.

Đây là bề mặt quan trọng nhất của chi tiết gia công, yêu cầu độ chính xác cao nhất (ta chọn độ chính xác là cấp 6) Độ không song song giữa tâm lỗ ∅36 và bề mặt A không vượt quá 0,05 mm Độ không đồng tâm giữa 2 lỗ ∅36 không vượt qua 0,02 mm Độ nhám bầ mặt cao nhất là Ra = 1.6 và thấp nhất là Rz25 2) Dạng sản xuất - Tính sản lượng thực tế Sản lượng thực tế được xác định theo công thức: α+β N =N 1+ 100 N: số chi tiết thực tế được sản xuất trong 1 năm N1: số chi tiết theo kế hoạch năm. N1 = 30000/năm β: số phần trăm chi tiết được chế tạo thêm để dự trữ (β=5 ÷ 7) α : số phần trăm phế phẩm (α =3 ÷ 6) 3+ 5 N=30000 1+ =32400 100 - Tính khối lượng chi tiết Dùng phần mềm inventor tính toán ta có được khối lượng chi tiết là 4,714 kg SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) - Dạng sản xuất Theo bảng trên ta chọn dạng sản xuất là hàng khối PHẦN 2: TÍNH CÔNG NGHỆ TRONG KẾT CẤU - Hình dạng chi tiết cho ta việc thiết kế phôi đơn giản thuận lợi cho quá trình tạo khuôn, mẫu và các bước gia công cơ tiếp theo như: phay, khoan,… - Chú ý tới độ cứng vững của chi tiết giá đỡ. - Các bề mặt phải chú ý tới độ bóng và độ chính xác - Vật liệu chi tiết làm bằng gang xám với yêu cầu kỉ thuật là đúc phôi và nhiệt luyện. Các tính chất về hóa lý gang xám thỏa mãn điều kiện làm việc của chi tiết như: Độ bền , độ chịu nhiệt,…và áp suất cao.

- Gang xám có tính chảy loãng cao, tính co rút thấp nên có tính đúc tốt , gia công cắt gọt dễ. SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) PHẦN 3: XÁC ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP TẠO PHÔI 1) Phôi đúc - Phôi đúc có cơ tính không cao bằng phôi rèn dập nhưng việc chế tạo cho những chi tiết khá phức tạp vẫn đễ dàng, thiết bị lại khá đơn giản, đồng thời còn phù hợp với những chi tiết là gang vì có những đặc điểm sau: Lượng dư phân bố đều Tiết kiệm được vật liệu Giá thành rẻ, được dung phổ biến Độ đồng đều của phôi cao do đó việc điều chỉnh máy khi gia công giảm tuy nhiên phôi đúc khó phát hiện khuyết tật bên trong nên làm giảm năng suất và hiệu quả Kết luận: từ các phương pháp tạo phôi như trên ta thấy phôi đúc hợp với chi tiết đã cho nhất vì có nhiều ưu điểm hơn so với các phương pháp khác, đặc biệt là gang xám. 2) Phương pháp chế tạo phôi - Đúc trong khuôn cát _mẫu gỗ Chất lượng bề mặt đúc không cao , giá thành thấp, trang thiết bị đơn giản , phù hợp cho sản suất đơn chiếc và hàng loạt nhỏ Loại phôi này có câó chính xác IT16-IT17 Độ nhám bề mặt: Rz=160 Phương pháp này cho năng suất trung bình , chấp lượng bề mặt không cao , gây khó khăn cho nững bề mặt không gia công cơ. - Đúc trong khuôn cát mẫu kim loại Độ chính xác cao, giá thành đầu tư lớn, phôi có hình dạng gần giống chi tiết, lượng dư nhỏ, tiết kiệm vật liệu nhưng giá thành sản phẩm cao.

Cấp chính xác của phôi :IT14-IT15 Độ nhám bề mặ Rz=40 Phương pháp này cho năng suất cao , đặc tính kỹ thuật tốt nhưng giá thành cao nên không phù hợp trong sản xuất hàng loạt vừa và lớn ⮚ Kết luận: Với những yêu cầu của chi tiết đã cho, tính kinh tế cũng như dạng sản xuất ta sẽ chọn phương pháp chế tạo phôi trong khuôn cát – mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy. Phôi đúc đạt cấp chính xác là II Cấp chính xác kích thước IT15-IT16 Độ nhám bề mặt : Rz= 20 µm PHẦN 4 THIẾT KẾ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ 1) Các phương án chọn chuẩn tinh thống nhất - Phương án 1: chọn mặt đáy, 1 lỗ ∅ 17 và 1 lỗ ∅ 76 làm chuẩn tinh thống nhất ⮚ Trình tự công nghệ: Nguyên công 1: Phay mặt đáy. Nguyên công 2: Phay mặt đầu lỗ ∅ 36và 2 lỗ ∅ 17 Nguyên công 3: Khoét doa lỗ ∅ 76 Nguyên công 4: Khoan 2 lỗ ∅ 17và doa 1 lỗ SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) Nguyên công 5: Phay các mặt đầu của lỗ ∅ 36 Nguyên công 6: Khoét doa lỗ ∅ 36 Nguyên công 7: Khoét lỗ ∅ 36 - Phương án 2: chọn mặt đáy và 2 lỗ ∅ 17 làm chuẩn tinh thống nhất ⮚ Trình tự công nghệ: Nguyên công 1: Phay mặt đáy. Nguyên công 2: Phay mặt đầu lỗ ∅ 36 và 2 lỗ ∅ 17 Nguyên công 3: Khoan, doa 2 lỗ ∅ 17 Nguyên công 4: Khoét doa lỗ ∅ 76 Nguyên công 5: Phay các mặt đầu của lỗ ∅ 36 Nguyên công 6: Khoét doa lỗ ∅ 36 Nguyên công 7: Khoét lỗ ∅ 36 ❖ Kết luận: từ hai phương án nêu trên ta chọn phương án 2 vì 2 lỗ ∅ 17 được gia công trong 1 lần gá đặt cho nên 2 lỗ này chính xác hơn.

Hai lỗ ∅ 17 có khoảng cách xa hơn nên nó sẽ chống xoay tốt hơn và định vị chính xác hơn PHƯƠNG ÁN 1 PHƯƠNG ÁN 2 SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) PHẦN 5: THIẾT KẾ NGUYÊN CÔNG 5.1 Định vị:chi tiết được định vị 6 bậc tự do, 4 bậc tự do bằng khối V dài, 1 bậc tự do bằng chốt tỳ, 1 bậc tự do bằng chốt tỳ.2 Kẹp chặt: chi tiết được kẹp chặt bằng cơ cấu kẹp nhanh.3 Chọn máy: chọn máy phay đứng 6H12 có công suất 7 KW, n = 30 – 1500, 18 cấp.4 Chọn dao: chọn dao phay mặt đầu gắn mảnh hợp kim cứng. Các thông số dao (tra bảng 5-127 sổ tay công nghệ chế tạo máy tập 2) Đường kính dao: D = 200; số răng Z = 16; vật liệu K20 (BK6) Tuổi bề dao T = 180 phút Dụng cụ đo: thước kẹp dài 150 mm, độ chính xác 0,05. SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.5 Chia bước: Nguyên công này được chia thành 2 bước (theo bảng 3.1) phay thô Z = 3,5 SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.net) mm, phay bán tinh Z = 0,5 mm.6 Tra chế độ cắt và tính thời gian gia công - Phay thô: Chiều sâu cắt t = Z = 3,5 mm Lượng chạy dao thô Sz = 0,14 mm/răng (bảng 5-125 CNCTM, tập 2) Tốc độ cắt Vb = 180 m/phút (bảng 5-127 CNCTM, tập 2). Trị số này tương ứng với chiều sâu cắt t = 3,5 mm Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào độ cứng của gang K1 = 0,89, vì độ cứng vật liệu gia công là gang có HB = 200 Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào chu kỳ bền của dao K2 = 0,8 vì muốn tuổi bền thực tế cao gấp 2 lần tuổi bền cho trong sổ tay Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào mác hợp kim cứng K3 = 1 Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào bề mặt gia công (gang đúc có vỏ cứng ) K4 = 0,8 Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào chiều rộng phay K5 = 0,89 Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào góc nghiêng chính K6 = 1 Vậy tốc độ tính toán V t =Vb .2 m/phút Số vòng quay tính toán: 1000.200 Máy 6H12 có nmin = 30 ; nmax = 1500, số cấp tốc độ m =18, tìm công bội φ như sau: n = 1500 =50 φm−1=φ18−1=φ17= max nmin 30 Ứng với φ có giá trị 50,65 gần với 50 tương ứng φ=1,26 (bảng 4.7) 17 Mặt khác: n 145 φx= t = =4,8 n min 30 Theo bảng 4.7 ứng với φ=1,26 ta có giá trị φ7=5,04 gần với 4,8 Vậy số vòng quay theo máy là: nm = 30.5,04=151 vòng/ phút Như vậy tốc độ cắt thực tế là: V = πDn tt = 3,14.151=95 m / phút 1000 1000 Lượng chạy dao phút: Sph=Sz .151=338 mm / phút Lượng chạy dao của máy là Sm = 23,5 – 1180 mm/phút, với lượng chạy dao 338 mm/phút là khá nhanh khi bề mặt gia công rất nhỏ, vì thế ta chọn Sph = 270 mm/phút Công suất cắt khi phay thô: Với chi tiết gang xám có độ cứng 200HB, dùng dao HKC, theo bảng 5-130 CNCTM tập 2 ta có công suất cắt là: Nc = 3,8 kW So sánh Nc = 3,8 kW < Nm = 7 kW - Tính thời gian gia công khi phay thô T c=T 0+T p +T pv +Ttn=T 0+ 26 % T 0 Thời gian cơ bản L = 142 mm SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.200 + 3 = 103 T = L+ L1 + L2 Chọn L2 = 5 mm 0 S ph 142+ 103+ 5 T= =0,93 phút 270 SKKN Tiểu Luận PRO(123docz.0,93=1,17 phút Chế độ cắt khi phay thô: t = Z = 2,5mm; Sph = 270 mm/phút; nm = 151 vòng/phút; Nc = 3,8 kW - Phay tinh Chiều sâu cắt t = Z = 0,5 mm Lượng chạy dao vòng S0 = 0,5 mm/vòng (bảng 5-125 CNCTM, tập 2) Tốc độ cắt Vb = 228 m/phút (bảng 5-127 CNCTM, tập 2).

Trị số này tương ứng với chiều sâu cắt t = 1,5 mm Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào độ cứng của gang K1 = 0,89, vì độ cứng vật liệu gia công là gang có HB = 200 Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào chu kỳ bền của dao K2 = 0,8 vì muốn tuổi bền thực tế cao gấp 2 lần tuổi bền cho trong sổ tay Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào mác hợp kim cứng K3 = 1 Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào bề mặt gia công (gang đúc có vỏ cứng ) K4 = 0,8 Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào chiều rộng phay K5 = 0,89 Hệ số điều chỉnh phụ thuộc vào góc nghiêng chính K6 = 1 Vậy tốc độ tính toán V t =Vb. K6=115,6 m/phút Số vòng quay tính toán: 1000.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ