Đồ án công nghệ chế tạo máy: Phân tích quy trình chế tạo bạc đỡ (BKHN)

Đồ án công nghệ chế tạo máy về bạc đỡ từ BKHN. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành cơ khí, giúp hiểu rõ quy trình và kỹ thuật chế tạo.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2014

64
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: Phân tích chức năng làm việc và xác định dạng sản xuất

1.1. Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết

1.2. Xác định dạng sản xuất

1.3. Phân tích tính công ghệ trong kết cấu của chi tiết gia công

2. Chương 2 Xác định phương pháp chế tạo phôi và bản vẽ lòng phôi

2.1. Xác định phương pháp chế tạo phôi

2.2. Thiết kế bản vẽ lồng phôi

3. Chương 3 Thiết kế nguyên công

3.1. Nguyên công 1: Gia công thô mặt đầu và mặt trụ ngoài Ø130; gia công thô và tinh mặt trụ trong Ø62

3.2. Nguyên công 2: Gia công thô mặt đầu đối diện và mặt đầu còn lại, gia công thô và tinh mặt trụ ngoài Ø95, mặt trụ trong Ø72

3.3. Nguyên công 3: Khoan 6 lỗ Ø9, khoan - khoét – doa 1 lỗ Ø9

3.4. Nguyên công 4: Khoan và taro 2 lỗ ren M8

3.5. Nguyên công 5: Khoan và taro 6 lỗ ren M6

3.6. Nguyên công 6: Phay cạnh mặt trụ ngoài Ø130

3.7. Nguyên công 7: Kiểm tra

4. Chương 4 Tính lượng dư gia công

4.1. Yêu cầu kĩ thuật của bề mặt cần gia công

4.2. Tra lượng dư cho các bề mặt khác

5. Chương 5 Tính chế độ cắt cho nguyên công khoan 7 lỗ , khoan – khoét – doa 1 lỗ và tra chế độ cắt cho các nguyên công khác

5.1. Tính chế độ cắt cho nguyên công khoan 7 lỗ

5.2. Khoan – khoét – doa 1 lỗ Ø9

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Công Nghệ Chế Tạo Máy Bạc Đỡ BKHN

Bạc đỡ là một chi tiết điển hình dạng bạc, sử dụng rộng rãi trong ngành chế tạo máy. Chi tiết này thường có hình ống tròn, thành mỏng. Bạc đỡ được cố định vào thân máy bằng bu lông, có các lỗ ren để ghép nối với các chi tiết khác. Chức năng chính của bạc đỡ là đỡ các trục quay, giữ cho trục có vị trí xác định trong máy và quay tự do quanh một đường tâm đã định. Mặt làm việc chính của bạc là mặt trong (lỗ Ø62 và Ø72), nơi tiếp xúc trực tiếp với trục trong quá trình làm việc. Ngoài ra, độ chính xác về khoảng cách giữa các lỗ bắt bu lông cũng rất quan trọng. Hai lỗ làm việc được doa côn mặt đầu để dễ dàng tháo lắp trục.

Trong quá trình hoạt động, bạc đỡ phải chịu tải trọng va đập và dao động liên tục. Mặt làm việc chịu ma sát và mài mòn, nhiệt độ làm việc tương đối cao. Tuy nhiên, điều kiện làm việc không quá khắc nghiệt vì bạc đỡ được bôi trơn thường xuyên. Vật liệu chế tạo thường là thép C35, với thành phần hóa học được kiểm soát chặt chẽ. Hàm lượng các nguyên tố như carbon, silic, mangan, photpho, lưu huỳnh, crom và niken được quy định để đảm bảo các tính chất cơ học cần thiết. Cụ thể, thép C35 có hàm lượng carbon từ 0.32-0.40%, silic từ 0.17-0.37%, mangan từ 0.50-0.80%, photpho và lưu huỳnh không lớn hơn 0.040%, crom và niken không lớn hơn 0.25%.

Việc xác định dạng sản xuất là một bước quan trọng. Sản lượng hàng năm của chi tiết gia công được tính toán dựa trên số lượng sản phẩm sản xuất trong một năm, số lượng chi tiết dự trữ và tỷ lệ phế phẩm. Trọng lượng của chi tiết cũng được xác định dựa trên thể tích và trọng lượng riêng của vật liệu. Dựa vào sản lượng và trọng lượng, dạng sản xuất được xác định, ví dụ như sản xuất hàng loạt lớn. Theo tài liệu gốc, dạng sản xuất là hàng loạt lớn, dựa trên công thức N = N1.(1 + β/100), với N1 là 10000 và β là 6%, ta có N = 10600 chiếc. Trọng lượng của chi tiết là 1.96kg.

Tính công nghệ trong kết cấu chi tiết cũng cần được phân tích. Các đặc điểm về kết cấu và yêu cầu kỹ thuật ảnh hưởng đến tính công nghệ, khối lượng lao động, hệ số sử dụng vật liệu và giá thành sản phẩm. Chi tiết có thành mỏng nên cần lưu ý đến biến dạng hướng kính trong quá trình gia công. Hình dáng và vị trí của lỗ Ø62 và Ø72 không cho phép gia công hết từ một phía, đòi hỏi thay đổi gá đặt, ảnh hưởng đến độ đồng tâm và độ vuông góc. Mặt làm việc (mặt trụ trong Ø72) yêu cầu độ nhám Ra=1,6, cấp chính xác đường kính lỗ đạt CCX 7, phù hợp với kiểu lắp lỏng tiêu chuẩn H7/e8 ; H7/f7.

1.1. Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của bạc đỡ

Bạc đỡ đảm bảo vị trí chính xác cho trục quay, chịu tải trọng động và tĩnh. Điều kiện làm việc yêu cầu khả năng chịu mài mòn và duy trì bôi trơn hiệu quả. Yêu cầu kỹ thuật bao gồm độ đồng tâm, độ vuông góc, và độ nhám bề mặt. Độ bềnkhả năng chịu tải là yếu tố then chốt. Việc bôi trơn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ma sát và nhiệt độ, kéo dài tuổi thọ của bạc đỡ. Theo tài liệu, mặt làm việc chính là mặt trong (lỗ Ø62 và Ø72), nơi tiếp xúc trực tiếp với trục. Điều kiện làm việc đòi hỏi bạc đỡ phải chịu tải trọng va đập và dao động liên tục.

1.2. Vật liệu chế tạo bạc đỡ Thép C35 và các tiêu chuẩn kỹ thuật

Thép C35 là lựa chọn phổ biến nhờ tính công nghệ và khả năng đáp ứng yêu cầu về độ bền và độ cứng. Tiêu chuẩn kỹ thuật về thành phần hóa học (C, Si, Mn, P, S, Cr, Ni) đảm bảo chất lượng vật liệu. Độ bền kéo, giới hạn chảy, và độ dẻo là các chỉ tiêu quan trọng. Bảng 1 trong tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về thành phần hóa học của thép C35. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu suất của bạc đỡ.

II. Thách Thức Gia Công Bạc Đỡ Biến Dạng và Độ Chính Xác BKHN

Việc gia công bạc đỡ đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề biến dạng do thành mỏng và yêu cầu cao về độ chính xác. Biến dạng hướng kính là một vấn đề cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình gia công. Hình dáng và vị trí của các lỗ không cho phép gia công từ một phía, đòi hỏi thay đổi gá đặt, ảnh hưởng đến độ đồng tâm và độ vuông góc.

Mặt làm việc (mặt trụ trong Ø72) yêu cầu độ nhám Ra=1,6, cấp chính xác đường kính lỗ đạt CCX 7, phù hợp với kiểu lắp lỏng tiêu chuẩn H7/e8 ; H7/f7. Các mặt còn lại không có vấn đề gì khó khăn khi gia công để đạt được độ bóng và độ chính xác. Yêu cầu kỹ thuật chủ yếu của bạc đỡ là độ đồng tâm giữa mặt ngoài (Ø95) và mặt trong (Ø72 và Ø62) cũng như độ vuông góc giữa mặt đầu và đường tâm lỗ. Các sai số về kích thước, độ đồng tâm, độ trụ và độ vuông góc phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chức năng làm việc của bạc đỡ.

Để giải quyết những thách thức này, cần lựa chọn phương pháp gia công phù hợp, thiết kế đồ gá chính xác và kiểm soát chặt chẽ các thông số cắt gọt. Việc sử dụng các công nghệ gia công tiên tiến như gia công CNC có thể giúp nâng cao độ chính xác và giảm thiểu biến dạng. Ngoài ra, việc kiểm tra chất lượng sau mỗi bước gia công là rất quan trọng để phát hiện và khắc phục sai sót kịp thời. Bản vẽ lồng phôi và các thông số kỹ thuật chi tiết cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác gia công bạc đỡ

Sai số gá đặt, độ rung của máy, mài mòn dụng cụ cắt, và biến dạng nhiệt là những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ chính xác. Độ cứng vững của hệ thống công nghệ là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rung động. Việc sử dụng dụng cụ cắt chất lượng cao và bảo dưỡng máy móc định kỳ là cần thiết. Theo tài liệu, việc thay đổi gá đặt để gia công các lỗ có thể ảnh hưởng đến độ đồng tâm và độ vuông góc.

2.2. Phương pháp kiểm soát biến dạng trong quá trình gia công

Chọn chế độ cắt phù hợp, sử dụng đồ gá kẹp chặt, và gia công nhiều lần với lượng dư nhỏ là những biện pháp hiệu quả. Ứng suất dư có thể gây ra biến dạng sau khi gia công, cần được kiểm soát bằng các phương pháp xử lý nhiệt. Theo tài liệu, chi tiết có thành mỏng nên cần lưu ý đến biến dạng hướng kính.

2.3. Yêu cầu kỹ thuật và dung sai cho bạc đỡ Ø95 Ø72 Ø62

Độ đồng tâm giữa các bề mặt, độ vuông góc, và độ nhám bề mặt cần đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Dung sai kích thước phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo khả năng lắp lẫn và chức năng làm việc. Cấp chính xácđộ bóng là các chỉ tiêu quan trọng. Theo tài liệu, yêu cầu kỹ thuật chủ yếu của bạc đỡ là độ đồng tâm giữa mặt ngoài (Ø95) và mặt trong (Ø72 và Ø62) cũng như độ vuông góc giữa mặt đầu và đường tâm lỗ.

III. Phương Pháp Chế Tạo Phôi Bạc Đỡ Đúc Khuôn Kim Loại BKHN

Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi ảnh hưởng lớn đến chất lượng và giá thành sản phẩm. Đúc trong khuôn kim loại là một lựa chọn phổ biến nhờ tốc độ kết tinh nhanh, độ bóng bề mặt cao và khả năng cơ khí hóa. Khuôn kim loại cho phép tạo ra vật đúc có độ chính xác cao và tuổi thọ khuôn lớn. Tuy nhiên, phương pháp này có một số hạn chế, bao gồm khó đúc các vật đúc phức tạp, thành mỏng hoặc khối lượng lớn, và khả năng thoát khí kém.

Ưu điểm của đúc trong khuôn kim loại bao gồm tốc độ kết tinh nhanh, cơ tính vật đúc tốt, độ bóng bề mặt cao, độ chính xác cao, tuổi thọ khuôn cao, năng suất cao và dễ cơ khí hóa. Nhược điểm bao gồm khó đúc vật đúc phức tạp, khả năng thoát khí kém và giá thành chế tạo khuôn cao. Phương pháp này thích hợp cho sản xuất hàng loạt với vật đúc đơn giản, nhỏ hoặc trung bình. Thiết kế bản vẽ lồng phôi cần dựa trên lượng dư và sai lệch về kích thước của chi tiết đúc để đảm bảo chất lượng phôi.

Bản vẽ lồng phôi được xây dựng dựa trên lượng dư và sai lệch về kích thước của chi tiết đúc. Cấp chính xác chi tiết đúc nhận được là cấp chính xác II. Lượng dư và sai lệch cho phép được xác định dựa trên các bảng tra trong sổ tay công nghệ chế tạo máy. Sai lệch cho phép theo trọng lượng của phôi là 7%. Từ đó, có thể vẽ được bản vẽ lồng phôi cho chi tiết đúc.

3.1. Ưu điểm và nhược điểm của phương pháp đúc khuôn kim loại

Tốc độ kết tinh nhanh, độ bóng bề mặt cao, và khả năng cơ khí hóa là những ưu điểm nổi bật. Khó đúc vật đúc phức tạp và khả năng thoát khí kém là những nhược điểm cần lưu ý. Giá thành khuôntính linh hoạt là những yếu tố cần cân nhắc. Theo tài liệu, đúc trong khuôn kim loại thích hợp cho sản xuất hàng loạt với vật đúc đơn giản.

3.2. Thiết kế bản vẽ lồng phôi Lượng dư và sai lệch kích thước

Lượng dư gia công và sai lệch kích thước cần được tính toán chính xác để đảm bảo chất lượng phôi. Bảng tra trong sổ tay công nghệ chế tạo máy cung cấp thông tin chi tiết về lượng dư và sai lệch cho phép. Sai lệch trọng lượng cũng cần được kiểm soát. Theo tài liệu, bản vẽ lồng phôi được xây dựng dựa trên lượng dư và sai lệch về kích thước của chi tiết đúc.

IV. Thiết Kế Nguyên Công Gia Công Bạc Đỡ Tiện Khoan Phay BKHN

Quy trình gia công bạc đỡ thường bao gồm các nguyên công tiện, khoan, phay và kiểm tra. Nguyên công tiện được sử dụng để gia công các bề mặt trụ ngoài và trụ trong, đảm bảo độ chính xác về kích thước và độ bóng bề mặt. Nguyên công khoan được sử dụng để tạo các lỗ bắt bu lông và các lỗ khác theo yêu cầu thiết kế. Nguyên công phay có thể được sử dụng để gia công các bề mặt phẳng hoặc các rãnh.

Việc lựa chọn máy móc, dụng cụ cắt và chế độ cắt phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng gia công và năng suất. Đồ gá cần được thiết kế để đảm bảo độ chính xác và độ cứng vững trong quá trình gia công. Kiểm tra chất lượng sau mỗi nguyên công là cần thiết để phát hiện và khắc phục sai sót kịp thời. Các thông số cắt gọt cần được tính toán và điều chỉnh phù hợp với từng nguyên công và vật liệu gia công. Sơ đồ nguyên công cần được xây dựng một cách khoa học để tối ưu hóa quy trình gia công.

4.1. Nguyên công tiện Gia công thô và tinh mặt trụ ngoài trụ trong

Chọn máy tiện phù hợp (ví dụ: 1K62), dao tiện thích hợp (dao tiện ngoài, dao tiện lỗ), và chế độ cắt (chiều sâu cắt, lượng chạy dao, tốc độ cắt) là những bước quan trọng. Độ nhám bề mặtcấp chính xác cần được đảm bảo. Theo tài liệu, nguyên công 1 và 2 tập trung vào gia công tiện các bề mặt trụ.

4.2. Nguyên công khoan Tạo lỗ bắt bu lông và các lỗ khác

Chọn máy khoan phù hợp (ví dụ: máy khoan cần 2H53), mũi khoan thích hợp (mũi khoan ruột gà), và chế độ cắt (chiều sâu cắt, lượng chạy dao, tốc độ cắt) là những bước quan trọng. Độ chính xác vị trí lỗđộ vuông góc cần được đảm bảo. Theo tài liệu, nguyên công 3 và 4 tập trung vào gia công khoan và taro các lỗ.

4.3. Nguyên công phay Gia công bề mặt phẳng và rãnh

Chọn máy phay phù hợp (ví dụ: máy phay đứng 6H82), dao phay thích hợp (dao phay cắt đứt), và chế độ cắt (chiều sâu cắt, lượng chạy dao, tốc độ cắt) là những bước quan trọng. Độ phẳngđộ nhám bề mặt cần được đảm bảo. Theo tài liệu, nguyên công 6 liên quan đến phay cắt đứt cạnh mặt trụ ngoài.

V. Tính Toán Lượng Dư Gia Công và Chế Độ Cắt Bạc Đỡ BKHN

Tính toán lượng dư gia công và chế độ cắt là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng gia công và năng suất. Lượng dư gia công cần được tính toán để đảm bảo đủ lượng vật liệu để loại bỏ các sai số và khuyết tật của phôi, đồng thời đảm bảo độ chính xác và độ bóng bề mặt yêu cầu. Chế độ cắt (tốc độ cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt) cần được lựa chọn phù hợp với vật liệu gia công, dụng cụ cắt và máy móc sử dụng để đảm bảo hiệu quả gia công và tuổi thọ dụng cụ cắt.

Việc sử dụng các bảng tra và công thức tính toán trong sổ tay công nghệ chế tạo máy là cần thiết để xác định lượng dư gia công và chế độ cắt. Các yếu tố như độ nhám bề mặt, cấp chính xác, và vật liệu gia công cần được xem xét. Việc kiểm tra công suất cắt cũng cần được thực hiện để đảm bảo máy móc đáp ứng yêu cầu gia công.

5.1. Tính toán lượng dư gia công cho lỗ Ø72H7

Xác định các bước công nghệ (tiện thô, tiện tinh), tra bảng lượng dư, và tính toán kích thước trung gian. Sai số không gian, sai số gá đặt, và chiều cao nhấp nhô tế vi cần được xem xét. Theo tài liệu, lượng dư gia công được tính toán chi tiết cho lỗ Ø72H7.

5.2. Tra chế độ cắt cho các nguyên công tiện khoan phay

Sử dụng bảng tra trong sổ tay công nghệ chế tạo máy để xác định tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt. Vật liệu dụng cụ cắt, vật liệu gia công, và điều kiện gia công cần được xem xét. Theo tài liệu, chế độ cắt được tra cho các nguyên công tiện, khoan, phay.

5.3. Kiểm tra công suất cắt và thời gian gia công cơ bản

Tính toán công suất cắt để đảm bảo máy móc đáp ứng yêu cầu gia công. Tính toán thời gian gia công cơ bản để ước tính năng suất và chi phí sản xuất. Mômen xoắn, lực cắt, và số vòng quay cần được tính toán. Theo tài liệu, công suất cắt và thời gian gia công cơ bản được tính toán cho các nguyên công.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đồ Án Công Nghệ Chế Tạo Máy

Đồ án công nghệ chế tạo máy bạc đỡ là một ví dụ điển hình về quy trình thiết kế và gia công chi tiết máy. Việc phân tích chức năng, lựa chọn vật liệu, thiết kế quy trình gia công, tính toán lượng dư và chế độ cắt là những bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và năng suất. Tối ưu hóa quy trìnhứng dụng công nghệ mới là những hướng phát triển tiềm năng.

Trong tương lai, có thể nghiên cứu các phương pháp gia công tiên tiến như gia công bằng tia laser, gia công bằng tia nước, hoặc gia công bằng phóng điện cực để nâng cao độ chính xác và giảm thiểu biến dạng. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng quá trình gia công cũng có thể giúp tối ưu hóa quy trình và dự đoán các vấn đề tiềm ẩn. Nghiên cứu vật liệu mới và phương pháp xử lý bề mặt cũng có thể cải thiện tuổi thọ và hiệu suất của bạc đỡ.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Các thông số gia công tối ưu và quy trình sản xuất hiệu quả đã được xác định. Độ chính xác cao, năng suất tốt, và giá thành hợp lý là những kết quả đạt được. Các kết quả này có thể được ứng dụng trong sản xuất thực tế.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Vật liệu mới và công nghệ gia công tiên tiến

Nghiên cứu vật liệu composite, gốm kỹ thuật, và các vật liệu phủ bề mặt để cải thiện tính năng của bạc đỡ. Ứng dụng gia công bằng tia laser, tia nước, và phóng điện cực để nâng cao độ chính xác. Giảm ma sát, tăng độ bền, và giảm trọng lượng là những mục tiêu quan trọng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Phân tích chức năng làm việc và xác định dạng sản xuất 1. Phân tích chức năng và điều kiện làm việc của chi tiết Bạc đỡ là một chi tiết thuộc loại chi tiết điển hình dạng bạc, được dùng nhiều trong chế tạo máy. Chi tiết có hình ống tròn, thành mỏng. Bạc đỡ cố định với thân của máy bởi 7 bu lông, có 6 lỗ ren để ghép nối với chi tiết khác.

Chức năng chính của bạc đỡ là được dùng để đỡ các trục quay. Nhớ có bạc đỡ trục có vị trí nhất định trong máy và quay tự do quanh một đường tâm đã định. Mặt làm việc chính của bạc là mặt trong (lỗ Ø62 và Ø72). Mặt này trong quá trình làm việc luôn tiếp xúc với trục.

Ngoài ra yêu cầu về độ chính xác về khoảng cách giữa các lỗ bắt bu lông. 2 lỗ làm việc được doa côn mặt đầu để tháo lắp trục được dễ dàng. Điều kiện làm việc của bạc đỡ Trong quá trình làm việc (trục quay), bạc đỡ luôn chịu tải trọng va đập và dao động. Mặt làm việc luôn chịu ma sát và mài mòn, nhiệt độ làm việc tương đối cao.

Tuy nhiên nó không đên mức quá khắc nghiệt bởi nó được bôi trơn trong quá trình làm việc. Mác Hàm lượng của các nguyên tố, % thép Cacbon Silic Mangan Phot-pho Lưu huznh Crom Niken Không lớn hơn C35 0,32-0,40 0,17 – 0,37 0,50 – 0,80 0,040 0,040 0,25 0,25 Bảng 1: Thành phần hoá học thép C35 3. Xác định dạng sản xuất Muốn xác định dạng sản xuất trước hết phải biết sản lượng hàng năm của chi tiết gia công. Sản lượng hàng năm được xác định theo công thức sau đây: Tạ Văn Tuấn – MSSV: 20144939 1 Đồ án công nghệ chế tạo máy GVHD: Lê Văn Tuân  N  N1.m(1  ) 100 N – số chi tiết được sản xuất trong 1 năm N1 – số sản phẩm được sản xuất trong một năm m – số chi tiết được chế tạo thêm để dự trữ (5% đến 7%) Sản lượng hàng năm của chi tiết gia công là:  6% N  N1.(1  )  10006 (chiếc) 100 100 Trọng lượng cua chi tiết được xác định theo công thức: Q1  V . (kG) Q1 - trọng lượng của chi tiết (kG)  - trọng lượng riêng (thép: 7,852 kG/ dm3 ) V – Thể tích của chi tiết ( dm3 ) V1 : Thể tích phần mặt bích: V1 = 77916,63 mm3 Thể tích phần mặt bích giao với phần trụ: : Thể tích phần trụ dài: V2 = 123685,29 mm3 V = 77916,63 + 48247,2 + 123685,29 = 249849,12 mm3 = 0,2498 dm3 = 0,2498.7,852 = 1,96 KG Dạng sản xuất hàng loạt lớn 4.

Phân tích tính công ghệ trong kết cấu của chi tiết gia công Tính công nghệ trong kết cấu là những đặc điểm về kết cấu cũng như những yêu cầu kỹ thuật ứng với chức năng làm việc của chi tiết gia công. Nó có { nghĩa quan trọng trong việc nâng cao tính công nghệ, giảm khối lượng lao động, tăng hệ Tạ Văn Tuấn – MSSV: 20144939 2 Đồ án công nghệ chế tạo máy GVHD: Lê Văn Tuân số sử dụng vật liệu và hạ giá thành sản phẩm. Cần lưu { rằng bạc có đường kính lỗ là (Ø62 và Ø 72), trong khi chiều dài cả 2 lỗ là 60mm, việc tạo phôi có lỗ sẵn là có thể được. Về tính công nghệ trong kết cấu khi gia công cơ, thì chi tiết có những nhược điểm sau: - Chi tiết có thành mỏng nên trong quá trình gia công, vấn đề biến dạng hướng kính cần được lưu {.

- Hình dáng và vị trí của lỗ Ø 62 và Ø 72không cho phép ta gia công hết toàn bộ từ một phía. Như vậy khi gia công lỗ này, ta phải thay đổi gá đặt và quá trình này sẽ ảnh hưởng tới độ đồng tâm giữa lỗ và mặt ngoài cũng như độ vuông góc giữa mặt đầu và đường tâm lỗ. - Mặt làm việc (mặ trụ trong Ø 72) yêu cầu độ nhám Ra=1,6 là hợp l{ vì khi độ nhám bề mặt này càng cao thì khả năng diễn ra bôi trơn ma sát ướt càng dễ. Yêu cầu cấp chính xác đường kính lỗ đạt CCX 7.

Yêu cầu này hoàn toàn hợp lý, vì kiểu lắp giữa bạc và trục thông thường là các kiểu lắp lỏng tiêu chuẩn: H7/e8 ; H7/f7. - Các mặt còn lại không có vấn đề gì khó khăn khi gia công để đạt được độ bóng và độ chính xác. *Yêu cầu kĩ thuật Với những đặc điểm về điều kiện làm việc và chức năng của bạc đỡ như trên thì yêu cầu kỹ thuật chủ yếu của bạc đỡ là độ đồng tâm giữa mặt ngoài (Ø95) và mặt trong (Ø72 và Ø62) cũng như độ vuông góc giữa mặt đầu và đường tâm lỗ. - Đường kính mặt ngoài Ø95 đạt cấp chính xác f8 - Đường kính mặt trong Ø72 và Ø62 đặt cấp chính xác H7 - Sai lệch đồng tâm mặt ngoài Ø95 với mặt trong Ø72 là 0,060 mm - Dung sai độ trụ mặt trong Ø72 là 0,012mm - Độ vuông góc giữa mặt trong Ø72 và mặt bậc là 0,02mm Tạ Văn Tuấn – MSSV: 20144939 3 Đồ án công nghệ chế tạo máy GVHD: Lê Văn Tuân - Độ nhám cắt gọt của mặt trong Ø72 và mặt bậc là 1,6 Chương 2 Xác định phương pháp chế tạo phôi và bản vẽ lòng phôi 2.1 Xác định phương pháp chế tạo phôi Đúc trong khuôn kim loại Ưu điểm: - Tốc độ kết tinh của hợp kim đúc lớn nhờ khả năng trao đổi nhiệt của hợp kim lỏng với thành khuôn cao, do đó cơ tính của vật đúc đảm bảo tốt.

- Độ bóng bề mặt, độ chính xác của lòng khuôn cao nên tạo ra chất lượng vật đúc tốt. - Tuổi thọ của khuôn kim loại cao. - Do tiết kiệm được thời gian làm khuôn nên nâng cao năng suất, giảm giá thành. - Dễ cơ khí và tự động hoá, điều kiện vệ sinh lao động tốt.

Nhược điểm: - Khuôn kim loại không đúc được các vật đúc quá phức tạp, thành mỏng và khối lượng lớn - Khuôn kim loại không có tính lún và không có khả năng thoát khí. Điều này sẽ gây ra những khuyết tật của vật đúc. - Giá thành chế tạo khuôn cao. - Phương pháp này chỉ thích hợp trong dạng sản xuất hàng loạt với vật đúc đơn giản, nhỏ hoặc trung bình.2 Thiết kế bản vẽ lồng phôi Tạ Văn Tuấn – MSSV: 20144939 4 Đồ án công nghệ chế tạo máy GVHD: Lê Văn Tuân Bản vẽ lồng phôi được xây dựng dựa trên lượng dư và sai lệch về kích thước của chi tiết đúc.

Cấp chính xác chi tiết đúc nhận được là cấp chính xác II *Theo bảng 3-103 (sổ tay CN CTM) ta có lượng dư về kích thước phôi: Với kích thước lượng dư đạt được là: 5 mm Với kích thước lượng dư đạt được là: 6 mm *Theo bảng 3 – 106 (sổ tay CN CTM). Ta có sai lệch cho phép kích thước phôi: Với kích thước lượng sai lệch cho phép là Với kích thước lượng sai lệch cho phép là Với kích thước lượng sai lệch cho phép là Sai lệch cho phép theo trọng lượng của phôi: 7% Từ đây ta có thể vẽ được bản vẽ lồng phôi cho chi tiết đúc Tạ Văn Tuấn – MSSV: 20144939 5 Đồ án công nghệ chế tạo máy GVHD: Lê Văn Tuân Chương 3 Thiết kế nguyên công 3.1 Nguyên công 1: Gia công thô mặt đầu và mặt trụ ngoài Ø130; gia công thô và tinh mặt trụ trong Ø62 Định vị: Định vị vào mặt tròn ngoài Ø95 hạn chế 2 bậc tự do và mặt đầu 3 hạn chế 3 bậc tự do. Kẹp chặt: Bằng mâm cặp 3 chấu tự định tâm. Phương pháp gia công: Tiện trên máy tiện vạn năng bằng dao tiện mặt đầu, dao tiện ngoài và dao tiện lỗ.

Chọn máy: Máy tiện vạn năng 1K62, có công suất động cơ N = 10KW (B9. Chọn dao: - Dao tiện ngoài thân thẳng gắn mảnh hợp kim cứng T14K8: φ = 45°, h = 40, b = 25, L = 200, n = 14, n1= 12,5; l = 20, R = 2, T = 90ph (Tra bảng 4. - Dao tiện lỗ có gắn mảnh hợp kim cứng T14K8 và T15K6: φ = 60°; R = 1; h = b = 16; L = 170; P = 60; n = 4,5; l = 8; T = 90ph (Tra bảng 4. Sơ đồ nguyên công: Tạ Văn Tuấn – MSSV: 20144939 6 Đồ án công nghệ chế tạo máy GVHD: Lê Văn Tuân 3.2 Nguyên công 2: Gia công thô mặt đầu đối diện và mặt đầu còn lại, gia công thô và tinh mặt trụ ngoài Ø95, mặt trụ trong Ø72 Định vị: Định vị và kẹp chặt trên mâm cặp 3 chấu tự định tâm, hạn chế 5 bậc tự do Phương pháp gia công: Tiện trên máy tiện vạn năng bằng dao tiện mặt đầu, dao tiện ngoài, dao tiện trong.

Chọn máy: Máy tiện vạn năng 1K62, có công suất động cơ N = 10KW (B9. Chọn dao: - Dao tiện ngoài thân thẳng gắn mảnh hợp kim cứng T14K8: φ = 45°, h = 40, b = 25, L = 200, n = 14, n1= 12,5; l = 20, R = 2, T = 90ph (Bảng 4. - Dao tiện lỗ có gắn mảnh hợp kim cứng T14K8 và T15K6: φ = 60°; R = 1; h = b = 16; L = 170; P = 60; n = 4,5; l = 8; T = 90ph (Bảng 4. Sơ đồ nguyên công: Tạ Văn Tuấn – MSSV: 20144939 7 Đồ án công nghệ chế tạo máy GVHD: Lê Văn Tuân 3.3 Nguyên công 3: Khoan 6 lỗ Ø9, khoan - khoét – doa 1 lỗ Ø9 Định vị: Định vị vào mặt đầu hạn chế 3 bậc tự do, mặt trụ trong Ø62 hạn chế 2 bậc tự do.

Kẹp chặt: Bằng đai ốc. Phương pháp gia công: Khoan, khoét, doa trên máy khoan cần bằng mũi khoan, mũi khoét và doa. Chọn máy: Máy khoan cần 2H53, có công suất động cơ N = 2,8 KW (Bảng 9. Chọn dao: - Mũi khoan ruột gà đuôi trụ, vật liệu T14K8, kiểu II, L = 84, l = 40 (Tra bảng 4.

Tạ Văn Tuấn – MSSV: 20144939 8 Đồ án công nghệ chế tạo máy GVHD: Lê Văn Tuân - Mũi khoét , vật liệu T14K8, = 0 - 5; =; =; =; = 10 - 20; f = 0,8 ÷ 2 (Bảng 4. - Mũi doa liền khối đuôi trụ, vật liệu T15K6, D = 2 ÷ 16; L = 49 ÷ 170; l = 11 ÷ 52 (Bảng 4.4 Nguyên công 4: Khoan và taro 2 lỗ ren M8 Định vị: Định vị vào mặt đầu hạn chế 3 bậc tự do, mặt trụ trong Ø62 hạn chế 2 bậc tự do và lỗ khoan ở nguyên công 3 hạn chế 1 bậc tự do. Kẹp chặt: Bằng đai ốc. Phương pháp gia công: Khoan và taro trên máy khoan cần bằng mũi khoan và mũi taro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ