Đồ án cơ sở xây dựng website hỗ trợ tìm phòng trọ

Đồ án cơ sở xây dựng website hỗ trợ tìm phòng trọ hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, công nghệ và giải pháp tối ưu cho website tìm kiếm phòng trọ trực tuyến.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án cơ sở

2023

45
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án website tìm phòng trọ cho sinh viên

Đồ án cơ sở xây dựng website hỗ trợ tìm phòng trọ là một đề tài mang tính ứng dụng cao, giải quyết nhu cầu thiết thực của xã hội, đặc biệt tại các thành phố lớn. Với sự gia tăng dân số cơ học, nhu cầu thuê nhà trọ của sinh viên và người lao động ngày càng lớn. Đề tài này tập trung vào việc phát triển một hệ thống thông tin trực tuyến, hoạt động như một cầu nối hiệu quả giữa người có nhu cầu cho thuê và người cần tìm phòng. Mục tiêu chính của đồ án công nghệ web này là tạo ra một nền tảng tiện lợi, minh bạch và an toàn. Website cho phép người dùng tìm kiếm phòng trọ dựa trên nhiều tiêu chí như vị trí, giá cả, diện tích và tiện ích đi kèm. Đồng thời, hệ thống cung cấp công cụ cho chủ trọ để dễ dàng đăng tin cho thuê, quản lý thông tin phòng và tương tác với người thuê tiềm năng. Ý nghĩa khoa học của đồ án thể hiện ở việc áp dụng các kiến thức chuyên ngành như phân tích thiết kế hệ thống, lập trình web, và quản trị cơ sở dữ liệu website vào một bài toán thực tế. Về mặt thực tiễn, sản phẩm giúp tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí cho cả hai bên, giảm thiểu rủi ro lừa đảo và thông tin không chính xác thường gặp khi tìm kiếm qua các kênh truyền thống. Đây là một báo cáo đồ án môn học tiêu biểu, thể hiện khả năng vận dụng lý thuyết vào việc xây dựng một sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xây dựng một website hoàn chỉnh với các chức năng hỗ trợ việc tìm kiếm và cho thuê phòng trọ. Đối với người thuê, mục tiêu là cung cấp một công cụ tìm kiếm phòng trọ theo vị trí, giá cả, và tiện ích một cách nhanh chóng và chính xác. Hệ thống phải cho phép họ xem thông tin chi tiết, hình ảnh thực tế và đánh giá từ những người thuê trước. Đối với chủ trọ, website phải là một kênh đăng tin cho thuê hiệu quả, giúp họ tiếp cận được lượng lớn khách hàng tiềm năng mà không tốn nhiều chi phí. Về ý nghĩa thực tiễn, dự án này góp phần số hóa thị trường cho thuê nhà trọ, vốn còn tồn tại nhiều bất cập. Nó giúp minh bạch hóa thông tin, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, và quan trọng nhất là tạo ra sự kết nối chủ trọ và người thuê một cách trực tiếp và thuận tiện. Việc này không chỉ giải quyết bài toán nhà ở cho cá nhân mà còn góp phần ổn định xã hội, đặc biệt là hỗ trợ nhóm đối tượng sinh viên và người lao động có thu nhập thấp.

1.2. Phạm vi nghiên cứu trong báo cáo đồ án môn học

Phạm vi của đồ án tập trung vào các chức năng chính cần có của một website tìm phòng trọ. Về phía người dùng, hệ thống bao gồm các chức năng: đăng ký, đăng nhập, quản lý tài khoản cá nhân, tìm kiếm phòng trọ (cơ bản và nâng cao), xem chi tiết phòng, lưu tin yêu thích và bình luận, đánh giá. Về phía chủ trọ, phạm vi bao gồm các chức năng: đăng tin cho thuê phòng, quản lý phòng trọ (thêm, sửa, xóa, cập nhật trạng thái), và xem thông tin người dùng đã liên hệ. Đối với quản trị viên (Admin), hệ thống cần có các chức năng quản lý người dùng, quản lý bài đăng (duyệt, khóa, xóa), và xem các báo cáo thống kê cơ bản. Đồ án không đi sâu vào các tính năng phức tạp như thanh toán trực tuyến, đặt cọc online hay tích hợp bản đồ 3D, mà tập trung hoàn thiện các tính năng cốt lõi để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng đúng nhu cầu cơ bản của đối tượng nghiên cứu. Đây là một phạm vi phù hợp cho một báo cáo đồ án môn học cấp cơ sở.

II. Phân tích khó khăn khi tìm trọ và kết nối chủ trọ

Thị trường phòng trọ truyền thống tồn tại nhiều rào cản, gây khó khăn cho cả người đi thuê và người cho thuê. Người tìm trọ, đặc biệt là sinh viên và người lao động từ các tỉnh khác đến, thường đối mặt với tình trạng thiếu thông tin, thông tin không chính xác hoặc đã cũ. Họ phải tốn nhiều thời gian và công sức di chuyển đến từng khu vực, tìm kiếm các bảng treo cho thuê, hoặc hỏi thăm người dân địa phương. Quá trình này không chỉ mệt mỏi mà còn tiềm ẩn rủi ro bị môi giới "hét giá" hoặc gặp phải chủ trọ không uy tín. Thông tin về giá cả, diện tích, tiện ích thường không minh bạch, dẫn đến việc người thuê dễ bị thiệt thòi. Về phía chủ trọ, việc tiếp cận khách hàng cũng bị giới hạn. Phương pháp treo bảng trước nhà chỉ hiệu quả với những người đi qua khu vực đó. Việc đăng tin lên các diễn đàn, mạng xã hội lại dễ bị trôi bài, khó quản lý và không tạo được sự tin tưởng cao. Sự thiếu vắng một nền tảng trung gian uy tín chính là thách thức lớn nhất, làm cho quá trình kết nối chủ trọ và người thuê trở nên rời rạc và kém hiệu quả. Nhu cầu về một ứng dụng tìm nhà trọ chuyên biệt, có hệ thống xác thực và quản lý rõ ràng là vô cùng cấp thiết.

2.1. Thách thức của phương pháp tìm nhà trọ truyền thống

Phương pháp tìm nhà trọ truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế lớn. Thứ nhất là sự bất đối xứng thông tin. Người thuê thường không có đủ thông tin để đánh giá một phòng trọ trước khi đến xem trực tiếp, dẫn đến lãng phí thời gian cho những lựa chọn không phù hợp. Thứ hai là giới hạn về địa lý. Người thuê khó có thể khảo sát hết các lựa chọn ở những khu vực xa nơi ở hiện tại. Thứ ba là rủi ro về an toàn và lừa đảo. Việc giao dịch trực tiếp không qua một nền tảng trung gian khiến người thuê dễ trở thành nạn nhân của các chiêu trò lừa đặt cọc hoặc thông tin sai sự thật. Các chủ trọ có vị trí nhà không thuận lợi cũng gặp khó trong việc cạnh tranh. Những thách thức này cho thấy sự lỗi thời của phương pháp cũ trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về một ứng dụng tìm nhà trọ trực tuyến

Sự phát triển của Internet và thiết bị di động đã tạo ra một nhu cầu tất yếu về một ứng dụng tìm nhà trọ trực tuyến. Người dùng mong muốn có một công cụ "tất cả trong một", nơi họ có thể tìm kiếm phòng trọ theo vị trí trên bản đồ, lọc theo mức giá, diện tích, xem hình ảnh chân thực và đọc đánh giá khách quan. Một nền tảng số hóa giúp giải quyết triệt để các vấn đề của phương pháp truyền thống: cung cấp thông tin minh bạch, tiết kiệm thời gian di chuyển, mở rộng phạm vi tìm kiếm và tăng cường tính an toàn thông qua các cơ chế xác thực tài khoản và kiểm duyệt nội dung. Đối với chủ trọ, đây là kênh quảng bá hiệu quả để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Do đó, việc xây dựng một website hay ứng dụng chuyên biệt là giải pháp tối ưu, đáp ứng đúng kỳ vọng của thị trường hiện đại.

III. Hướng dẫn phân tích thiết kế hệ thống tìm phòng trọ

Quá trình phân tích thiết kế hệ thống là giai đoạn nền tảng, quyết định sự thành công của đồ án cơ sở xây dựng website hỗ trợ tìm phòng trọ. Giai đoạn này bắt đầu bằng việc xác định rõ các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống. Dựa trên tài liệu gốc, hệ thống có ba tác nhân chính: Người dùng (bao gồm người thuê và chủ trọ), Nhân viên hỗ trợ, và Quản trị viên (Admin). Mỗi tác nhân có những quyền hạn và chức năng riêng biệt. Việc phân tích được thể hiện qua các sơ đồ Use Case, mô tả chi tiết các kịch bản tương tác của người dùng với hệ thống, ví dụ như Use Case 'Đăng ký tài khoản', 'Tìm kiếm bài đăng', 'Đăng bài', và 'Duyệt bài đăng'. Tiếp theo là thiết kế cơ sở dữ liệu. Đây là bước quan trọng để đảm bảo dữ liệu được lưu trữ một cách có cấu trúc, nhất quán và hiệu quả. Việc xây dựng sơ đồ ERD website tìm trọ (Entity-Relationship Diagram) giúp trực quan hóa mối quan hệ giữa các thực thể chính như Users, Rooms, RoomTypes, RoomImages, và Ratings. Một cơ sở dữ liệu website được thiết kế tốt sẽ giúp tối ưu hóa tốc độ truy vấn và dễ dàng bảo trì, mở rộng hệ thống trong tương lai.

3.1. Xây dựng sơ đồ ERD website tìm trọ và mô hình dữ liệu

Sơ đồ ERD là công cụ không thể thiếu trong việc thiết kế cơ sở dữ liệu. Trong sơ đồ ERD website tìm trọ, các thực thể chính bao gồm: 'Users' (lưu thông tin người dùng), 'Roles' (phân quyền), 'Rooms' (lưu thông tin chi tiết phòng trọ), 'RoomTypes' (loại phòng), và 'RoomReports' (báo cáo vi phạm). Mối quan hệ giữa các thực thể được xác định rõ: một người dùng (User) có thể đăng nhiều phòng (Rooms), một phòng (Room) thuộc về một loại phòng (RoomType) và có nhiều ảnh (RoomImages). Việc thiết kế các bảng dữ liệu với các khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc hợp lý là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, bảng 'Rooms' sẽ chứa các thuộc tính như địa chỉ, giá, diện tích, mô tả, trạng thái (đã duyệt, chờ duyệt, bị khóa). Mô hình dữ liệu này đảm bảo tính toàn vẹn và giúp việc truy xuất thông tin để quản lý phòng trọ trở nên hiệu quả.

3.2. Đặc tả Use Case cho các chức năng quản lý phòng trọ

Đặc tả Use Case chi tiết hóa từng chức năng của hệ thống. Ví dụ, với Use Case 'Đăng bài', tác nhân là người dùng đã đăng nhập (chủ trọ). Luồng sự kiện chính bao gồm các bước: chọn chức năng đăng tin, điền vào biểu mẫu thông tin chi tiết về phòng (địa chỉ, giá, hình ảnh, mô tả), và gửi yêu cầu chờ duyệt. Hệ thống sẽ kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào. Luồng thay thế có thể xảy ra khi người dùng nhập thiếu thông tin, hệ thống sẽ báo lỗi và yêu cầu nhập lại. Tương tự, Use Case 'Duyệt bài' dành cho Admin mô tả quá trình Admin xem xét các bài đăng đang ở trạng thái 'chờ duyệt'. Admin có thể chấp thuận (chuyển trạng thái thành 'đã duyệt') hoặc từ chối (báo lỗi cho người đăng). Việc đặc tả chi tiết các Use Case giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ yêu cầu và lập trình đúng chức năng.

IV. Cách chọn công nghệ lập trình web PHP

Việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố then chốt trong quá trình phát triển website. Đồ án tham khảo sử dụng ASP.NET Core, một framework mã nguồn mở, đa nền tảng của Microsoft. Tuy nhiên, có nhiều lựa chọn công nghệ khác cũng rất phổ biến và mạnh mẽ. Lập trình web PHP với Laravel framework là một lựa chọn hàng đầu nhờ cộng đồng lớn, hệ sinh thái phong phú và tốc độ phát triển nhanh. Laravel cung cấp sẵn cấu trúc mô hình MVC (Model-View-Controller) rõ ràng, giúp phân tách logic, giao diện và dữ liệu, làm cho việc bảo trì và phát triển dự án trở nên dễ dàng. Một hướng đi hiện đại khác là sử dụng NodeJS và ReactJS. NodeJS cho phép xây dựng backend bằng JavaScript, mang lại hiệu năng cao cho các ứng dụng thời gian thực. Kết hợp với ReactJS ở phía frontend, lập trình viên có thể tạo ra giao diện người dùng (UI) linh hoạt, tốc độ cao và có trải nghiệm tương tác mượt mà. Bất kể lựa chọn công nghệ nào, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu website vững chắc, thường là với SQL Server, MySQL hoặc PostgreSQL, là điều bắt buộc. Lựa chọn công nghệ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án, kỹ năng của đội ngũ phát triển và định hướng mở rộng trong tương lai.

4.1. Ứng dụng mô hình MVC với ASP.NET Core hoặc Laravel framework

Mô hình MVC (Model-View-Controller) là kiến trúc phần mềm phổ biến trong phát triển web. Nó chia ứng dụng thành ba thành phần chính. 'Model' chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu và logic nghiệp vụ. 'View' đảm nhận việc hiển thị dữ liệu cho người dùng. 'Controller' đóng vai trò trung gian, nhận yêu cầu từ người dùng và điều phối hoạt động giữa Model và View. Cả ASP.NET Core và Laravel framework đều được xây dựng dựa trên mô hình MVC. Việc áp dụng mô hình này giúp mã nguồn trở nên có tổ chức, dễ quản lý và kiểm thử. Lập trình viên có thể làm việc độc lập trên các thành phần khác nhau mà không ảnh hưởng lẫn nhau, từ đó đẩy nhanh tiến độ dự án và nâng cao chất lượng source code website tìm trọ.

4.2. Lựa chọn NodeJS và ReactJS cho giao diện hiện đại

Đối với các ứng dụng tìm nhà trọ yêu cầu trải nghiệm người dùng cao, việc sử dụng NodeJS và ReactJS là một lựa chọn tối ưu. ReactJS là một thư viện JavaScript mạnh mẽ để xây dựng giao diện người dùng (UI), cho phép tạo ra các thành phần (components) có thể tái sử dụng và quản lý trạng thái ứng dụng một cách hiệu quả. Điều này giúp website tải nhanh hơn và phản hồi mượt mà hơn với các tương tác của người dùng. Phía backend, NodeJS xử lý các yêu cầu một cách bất đồng bộ, rất phù hợp cho các tác vụ cần hiệu năng cao như tìm kiếm thời gian thực hay hệ thống chat. Sự kết hợp này là xu hướng trong thiết kế website hiện đại, mang lại một sản phẩm nhanh, mạnh và có khả năng mở rộng tốt.

V. Kết quả thực nghiệm và thiết kế giao diện UI UX web

Kết quả thực nghiệm của đồ án là một website hoạt động với đầy đủ các chức năng cơ bản đã đề ra trong giai đoạn phân tích. Giao diện người dùng (UI) được thiết kế giao diện UI/UX theo hướng thân thiện, đơn giản và dễ sử dụng. Trang chủ hiển thị nổi bật thanh tìm kiếm, cho phép người dùng nhanh chóng nhập các tiêu chí mong muốn. Danh sách các phòng trọ mới nhất cũng được hiển thị để thu hút sự chú ý. Trang chi tiết phòng trọ cung cấp đầy đủ thông tin: hình ảnh, giá, diện tích, địa chỉ trên bản đồ, mô tả chi tiết và phần bình luận, đánh giá của cộng đồng. Trải nghiệm người dùng (UX) được chú trọng thông qua việc tối ưu hóa luồng thao tác. Quá trình đăng ký, đăng nhập và đăng tin được thiết kế theo từng bước rõ ràng, có hướng dẫn cụ thể. Hệ thống phản hồi nhanh chóng với các hành động của người dùng. Về phía quản trị, giao diện dashboard cho phép Admin dễ dàng quản lý tài khoản, duyệt bài đăng và xem các báo cáo thống kê. Tổng thể, sản phẩm cuối cùng là một hệ thống thông tin hoàn chỉnh, chứng minh được tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp công nghệ và thiết kế đã lựa chọn. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc hoàn thành mục tiêu của đồ án công nghệ web.

5.1. Giao diện chức năng đăng tin cho thuê và tìm kiếm phòng

Giao diện chức năng đăng tin cho thuê được thiết kế dưới dạng một biểu mẫu (form) trực quan. Các trường thông tin bắt buộc được đánh dấu rõ ràng, có hỗ trợ gợi ý và kiểm tra dữ liệu đầu vào ngay lập tức để tránh sai sót. Chức năng tải lên nhiều hình ảnh cùng lúc giúp chủ trọ tiết kiệm thời gian. Trong khi đó, giao diện tìm kiếm cung cấp cả bộ lọc cơ bản và nâng cao. Người dùng có thể tìm kiếm phòng trọ theo vị trí, khoảng giá, loại phòng, và các tiện ích như máy lạnh, gác lửng, nhà vệ sinh riêng. Kết quả tìm kiếm được hiển thị dưới dạng danh sách hoặc trên bản đồ, mang lại sự linh hoạt cho người dùng. Thiết kế này tập trung vào việc đơn giản hóa các tác vụ phức tạp, giúp người dùng đạt được mục tiêu một cách nhanh nhất.

5.2. Giao diện quản trị hệ thống thông tin cho Admin

Giao diện quản trị (Admin Panel) được thiết kế chuyên nghiệp, tập trung vào hiệu quả công việc. Dashboard chính hiển thị các số liệu quan trọng như số lượng người dùng mới, số bài đăng chờ duyệt, và số báo cáo vi phạm. Chức năng quản lý bài đăng được trình bày dưới dạng bảng, cho phép Admin lọc, tìm kiếm, xem trước, duyệt hoặc từ chối bài đăng một cách nhanh chóng. Tương tự, trang quản lý người dùng cho phép Admin xem thông tin chi tiết, phân quyền hoặc khóa tài khoản khi cần thiết. Thiết kế giao diện UI/UX cho khu vực quản trị ưu tiên sự rõ ràng, mạch lạc của thông tin để Admin có thể đưa ra quyết định chính xác và quản lý hệ thống thông tin một cách hiệu quả.

VI. Kết luận và định hướng phát triển đồ án công nghệ web

Đồ án cơ sở xây dựng website hỗ trợ tìm phòng trọ đã hoàn thành các mục tiêu đề ra, vận dụng thành công kiến thức đã học để tạo ra một sản phẩm phần mềm có tính ứng dụng thực tiễn. Hệ thống đã xây dựng được các chức năng cốt lõi, từ việc đăng ký, tìm kiếm, đăng tin cho đến các chức năng quản trị. Việc áp dụng mô hình MVC đã giúp cấu trúc source code website tìm trọ trở nên rõ ràng, dễ bảo trì và mở rộng. Giao diện được thiết kế thân thiện, đảm bảo trải nghiệm tốt cho người dùng. Tuy nhiên, đồ án vẫn còn một số hạn chế nhất định do giới hạn về thời gian và kiến thức. Hệ thống chưa tích hợp các tính năng nâng cao như thanh toán trực tuyến, gợi ý phòng trọ thông minh dựa trên trí tuệ nhân tạo, hay hệ thống chat trực tiếp giữa chủ trọ và người thuê. Đây là những định hướng quan trọng để phát triển dự án trong tương lai, biến nó từ một báo cáo đồ án môn học thành một ứng dụng tìm nhà trọ hoàn chỉnh và cạnh tranh trên thị trường. Hướng phát triển cần tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất, tăng cường bảo mật và bổ sung các dịch vụ giá trị gia tăng.

6.1. Đánh giá ưu nhược điểm của source code website tìm trọ

Về ưu điểm, source code website tìm trọ được xây dựng trên nền tảng công nghệ hiện đại (ASP.NET Core), có cấu trúc rõ ràng theo mô hình MVC, giúp dễ dàng bảo trì và nâng cấp. Hệ thống cơ sở dữ liệu được thiết kế hợp lý, đáp ứng tốt các yêu cầu truy vấn cơ bản. Chức năng của hệ thống bao quát được các nhu cầu chính của người dùng. Về nhược điểm, code có thể chưa được tối ưu hóa hoàn toàn về hiệu suất, đặc biệt là khi hệ thống có lượng truy cập lớn. Các vấn đề về bảo mật như chống tấn công XSS, SQL Injection cần được rà soát kỹ lưỡng hơn. Ngoài ra, việc thiếu các bài kiểm thử tự động (unit test, integration test) cũng là một điểm yếu, có thể gây khó khăn trong quá trình phát triển các tính năng mới.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai cho ứng dụng

Để nâng cao giá trị của ứng dụng tìm nhà trọ, có nhiều hướng phát triển tiềm năng. Thứ nhất, xây dựng phiên bản ứng dụng di động (mobile app) trên nền tảng iOS và Android để tăng cường sự tiện lợi. Thứ hai, tích hợp hệ thống thanh toán và đặt cọc trực tuyến để tăng tính an toàn và minh bạch cho giao dịch. Thứ ba, phát triển thuật toán gợi ý thông minh, dựa vào lịch sử tìm kiếm và hành vi của người dùng để đề xuất những phòng trọ phù hợp nhất. Cuối cùng, có thể xây dựng thêm các tính năng cộng đồng như diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm thuê trọ, xác thực thông tin chủ trọ để xây dựng một hệ sinh thái đáng tin cậy. Những cải tiến này sẽ giúp dự án phát triển bền vững và phục vụ tốt hơn nhu cầu của xã hội.

11/09/2025
Đồ án cơ sở xây dựng website hỗ trợ tìm phòng trọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan  Chương 2. Cơ sở lý thuyết  Chương 3. Phân tích thuyết kế hệ thống  Chương 4.

Kết quả thực nghiệm  Chương 5. Kết luận và kiến nghị 8 CHƯƠNG 2. Giới thiệu về ngôn ngữ sử dụng 2. Ngôn ngữ Asp.net core? - ASP.NET Core là một phiên bản mới của ASP.NET chạy trên mọi nền tảng mọi máy tính, bao gồm Windows, MacOS và Linux.

Giống như ASP.NET, nó là mã nguồn mở, được tạo bởi Microsoft. Mã nguồn cho phép các nhà phát triển tạo app, dịch vụ web và các trang web động.1: Hình ảnh về Asp. Ngôn ngữ Html ? - HTML viết tắt của Hypertext Markup Language là ngôn ngữ lập trình dùng để xây dựng và cấu trúc lại các thành phần có trong Website.2: Hình ảnh về Html 2. Ngôn ngữ Css? 9 Là chữ viết tắt của Cascading Style Sheets, nó là một ngôn ngữ được sử dụng để tìm và định dạng lại các phần tử được tạo ra bởi các ngôn ngữ đánh dấu (ví dụ như HTML).

Bạn có thể hiểu đơn giản rằng, nếu HTML đóng vai trò định dạng các phần tử trên website như việc tạo ra các đoạn văn bản, các tiêu đề, bảng,…thì CSS sẽ giúp chúng ta có thể thêm một chút “phong cách” vào các phần tử HTML đó như đổi màu sắc trang, đổi màu chữ, thay đổi cấu trúc,… rất nhiều. INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET 10 INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp-content/uploads/2015/04/08003304/html-css- webpage.png" \* MERGEFORMATINET INCLUDEPICTURE "http://img.io/wp- content/uploads/2015/04/08003304/html-css-webpage.png" \* MERGEFORMATINET Hình 2.3: ví dụ CSS trang trí thêm cho văn bản viết bằng HTML 11 Phương thức hoạt động của CSS là nó sẽ tìm dựa vào các vùng chọn, vùng chọn có thể là tên một thẻ HTML, tên một ID, class hay nhiều kiểu khác. Sau đó là nó sẽ áp dụng các thuộc tính cần thay đổi lên vùng chọn đó. Ngôn ngữ Javascript ? - JS là viết tắt của JavaScript, khi có JS bạn sẽ hiểu đó đang nói đến JavaScript.

- JavaScript là một ngôn ngữ lập trình thông dịch với khả năng hướng đến đối tượng. Là một trong 3 ngôn ngữ chính trong lập trình web và có mối liên hệ lẫn nhau để xây dựng một website sống động, chuyên nghiệp, bạn có thể nhìn tổng quan như sau: o HTML: Cung cấp cấu trúc cơ bản, hỗ trợ trong việc xây dựng layout, thêm nội dung dễ dàng trên website. o CSS: Được sử dụng để kiểm soát và hỗ trợ việc định dạng thiết kế, bố cục, style, màu sắc, … o JavaScript: Tạo nên những nội dung “động” trên website.4: Hình ảnh về JavaScript 2. Công cụ sử dụng - Microsof Visual Studio 2019 – Lập trình - SQL Server Management Studio 2019 - Database 12 - Github – Quản lý source code - Bootstrap – Thiết kế 2.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu - SQL Server 2019 là bộ phận quản lý cơ sở dữ liệu, được xây dựng dựa trên khái niệm trí tuệ nhân tạo nhằm tạo điều kiện thuận lợi, cải tiến dịch vụ cơ sở dữ liệu, bảo mật và giảm bớt các khó khăn gặp phải khi phát triển các ứng dụng và lưu trữ dữ liệu. - Phiên bản sử dụng SQL Server 2019 được tích hợp với Cloud, điều này đồng nghĩa các tổ chức có thể hưởng lợi từ tính năng bảo mật cao, vừa đồng bộ được dữ liệu trên nhiều máy tính và các thiết bị hiện đại khác. 13 SQL Server 2019 tạo ra nền tảng dữ liệu hợp nhất đi kèm với Hệ thống tệp phân tán Apache Spark và Hadoop (HDFS) để trở nên thông minh hơn với tất cả dữ liệu. Mô hình và kỹ thuật Mô hình được sử dụng trong đồ án là mô hình MVC (Model – View – Controller) là một kiến trúc thiết kế phần mềm được sử dụng để phát triển các ứng dụng web và desktop.

Nó tách biệt phần mềm thành 3 phần chính để dễ dàng quản lý và bảo trì: - Model: đại diện cho dữ liệu và xử lý logic, thực hiện các tác vụ như lấy và lưu trữ dữ liệu, kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu và thực hiện các tính toán logic. - View: đại diện cho người dùng, hiển thị thông tin cho người dùng và tương tác với họ. Nó cập nhật thông tin từ Model và hiển thị nó trên giao diện. - Controller: đóng vai trò là trung gian giữa Model và View, điều khiển luồng dữ liệu và xử lý các sự kiện và yêu cầu của người dùng.

Nó là nơi xử lý các yêu cầu và cập nhật từ Model sau khi dữ liệu đã được xử lý. Mô hình MVC giúp phân tách các thành phần của phần mềm để dễ dàng quản lý và bảo trì, đồng thời cải thiện khả năng mở rộng và phát triển của phần mềm. Nó cũng giúp phân rõ trách nhiệm giữa các thành phần, cho phép các nhà phát triển làm việc độc lập trên một phần của phần mềm mà không ảnh hưởng đến các phần khác. Mô hình MVC 14 CHƯƠNG 3.

PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 3. Phân tích hệ thống 3. Chức năng của hệ thống - Hệ thống quản trị: + Quản lý tài khoản – nhân viên. + Quản lý tài khoản – người dùng.

+ Quản lý Tin tức – Danh mục tin tức, bài viết. + Quản lý danh sách phòng trọ. + Quản lý thông tin người dùng - người thuê và cho thuê. - Hệ thống hiển thị phía người dùng: + Hiển thị danh mục phòng trọ - theo tùy chọn (giá – quận – loại phòng).

+ Hiển thị thông tin phòng trọ: thông tin người cho thuê – thông tin loại phòng thuê. + Hiển thị bài biết, tin tức. + Hiển thị thông tin về công ty: cách thức liên lạc, mạng xã hội, địa chỉ thực, email, … + Cho phép người dùng đăng ký, đăng nhập, thay đổi thông tin tài khoản. + Cho phép người dùng thuê hoạt cho thuê phòng trọ, thay đổi thông tin bài đăng, cách thức liên lạc,… 3.

Tác nhân của hệ thống - Admin - thực hiện chức năng quản trị hệ thống (nhân viên hỗ trợ): tài khoản, người dùng, phân quyền, giao diện. - Nhân viên hỗ trợ: kiểm duyệt bài đăng, tương tác với người dùng, hỗ trợ khi người dùng đặt câu hỏi. - Người dùng: đăng ký – đăng nhập tài khoản, tìm kiếm phòng trọ, cho thuê phòng trọ,… 3. Sơ đồ Use Case 15 Hình 3.

Use case Tổng quát 3. Đặc tả Use Case  Use case Truy cập vào website Hình 3. Use case Truy cập trang web  Use case Tìm kiếm 16 Hình 3. Use case Tìm kiếm Bài đăng Tên Usecase Use case Tìm kiếm Tác nhân Visitor & User Mô tả Cho phép thực hiện thao tác tìm kiếm bài đăng.

Điều kiện tiên Mong muốn tìm kiếm bài đăng phòng trọ. quyết Luồng sự kiện Tác nhân Hệ thống phản hồi 1 Chọn chức năng Tìm kiếm 2 Đưa ra giao diện Tìm kiếm 3 Người dùng nhập các yêu cầu cần tìm kiếm. 4 Hệ thống kiểm tra thông tin các thao tác và thông tin nhập vào. Khi người dùng chọn Tìm 5 kiếm.

6 Hệ thống báo cập nhật dữ liệu thành công. Đưa người dùng danh sách các bài đăng theo yêu cầu của người dùng. Luồng thay thế 4b Người dùng nhập sai thông tin đầu vào. Không hiển thị dữ liệu.

Điều kiện sau Gửi dữ liệu lên server để tìm kiếm thông tin người dùng yêu cầu. Điều kiện thoát Khi chức năng thực hiện thành công. Khi người dùng chọn thoát 17  Use case Đăng ký tài khoản Hình 3. Use case Đăng ký tài khoản Tên Usecase Use case Đăng kí Tác nhân Visitor Mô tả Cho phép thực hiện thao tác đăng kí tài khoản.

Điều kiện tiên Mong muốn cho thuê phòng, báo cáo tài khoản, chatbox, lưu tin. quyết Luồng sự kiện Tác nhân Hệ thống phản hồi 1 Chọn chức năng Đăng kí 2 Đưa ra giao diện Đăng kí 3 Người dùng nhập các thanh chứa dữ liệu yêu cầu. 4 Hệ thống kiểm tra thông tin các thao tác và thông tin nhập vào. Khi người dùng chọn 5 Đăng kí.

6 Hệ thống báo cập nhật dữ liệu thành công. Đưa người dùng vào trang web. Luồng thay thế 4b Người dùng nhập sai thông tin đầu vào. Yêu cầu nhập lại.

Điều kiện sau Gửi dữ liệu lên server để cập nhật thông tin tài khoản người dùng. Điều kiện thoát Khi chức năng thực hiện thành công. Khi người dùng chọn thoát 18  Use case Đăng nhập Hình 3. Use case Đăng nhập tài khoản  Use case Đăng bài Hình 3.

Use case Đăng bài  Use case Quản lý bài đăng – Cá nhân 19 Hình 3. Use case Quản lý bài đăng-Cá nhân  Use case Quản lý tài khoản – Cá nhân   Hình 3. Use case Quản lý tài khoản - Cá nhân  Use case Quản lý tài khoản – Admin   Hình 3. Use case Quản lý tài khoản-Admin 20  Use case Quản lý bài đăng – Admin   Hình 3.

Use case Quản lý bài đăng-Admin 3. Sơ đồ ERD website tìm phòng trọ 3. Sơ đồ Activity Diagram 21  Activity diagram đăng kí Hình 3. Activity diagram Đăng ký  Activity diagram đăng nhập Hình 3.

Activity diagram Đăng nhập  Activity diagram lưu tin vào danh sách yêu thích 22 Hình 3. Activity diagram Lưu - Yêu thích  Activity diagram xóa tin khỏi danh sách yêu thích Hình 3. Activity diagram Xóa – Yêu thích  Activity diagram sửa tài khoản 23 Hình 3. Activity diagram Sửa tài khoản  Activity diagram xóa tài khoản Hình 3.

Activity diagram Xóa tài khoản  Activity diagram thêm tài khoản Hình 3. Activity diagram Thêm tài khoản  Activity diagram sửa bài đăng 24 Hình 3. Activity diagram Sửa bài đăng  Activity diagram duyệt bài Hình 3. Activity diagram Duyệt bài  Activity diagram đăng tin Hình 3.

Activity diagram Đăng ký 3. Sơ đồ Sequence Diagram  Squence Diagram Đăng kí 25  Squence Diagram Đăng nhập  Squence Diagram Đăng bài 26  Squence Diagram Duyệt bài đăng  Squence Diagram Tìm kiếm  Squence Diagram Yêu thích 27 3. Kiến trúc hệ thống 3. Mô hình vật lý Hình 3.

Sơ đồ Database Diagram - Bảng danh sách dối tượng 28 Name Code Các quyền Roles Phòng yêu thích RoomFavorites Ảnh phòng RoomImages Đánh giá phòng RoomRatings Báo cáo RoomReports Phòng Rooms Loại phòng RoomTypes Người dùng Users 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ