Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu năng lượng công nghiệp hiện đại, lò hơi (nồi hơi) đóng vai trò là thiết bị nhiệt trung tâm, thực hiện quá trình biến đổi hóa năng của nhiên liệu thành nhiệt năng của dòng hơi nước mang áp suất và nhiệt độ cao. Hơi nước bão hòa được ứng dụng rộng rãi trong các chu trình công nghệ như tiệt trùng thực phẩm, sấy gỗ, nấu bột giấy, nhuộm vải, lưu hóa cao su và chế biến hóa chất. Trước sức ép về biến đổi khí hậu và yêu cầu chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, việc sử dụng các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống (như than đá, dầu DO, dầu FO) đang dần được thay thế bằng nhiên liệu sinh khối (biomass). Nhiên liệu viên nén trấu nổi lên như một giải pháp kinh tế và kỹ thuật nhờ tính sẵn có từ phụ phẩm nông nghiệp, hàm lượng lưu huỳnh thấp (hạn chế ăn mòn điểm sương axit) và khả năng tiết kiệm chi phí nhiên liệu lên đến 60% so với dầu DO và 40% so với than đá.

Đề tài "Tính toán thiết kế lò hơi công nghiệp năng suất 10 T/H" do sinh viên Trần Bá Trung (MSSV: 2014893) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Văn Hưng tại Bộ môn Công nghệ Nhiệt Lạnh, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (hoàn thành ngày 04/01/2025), tập trung giải quyết bài toán thiết kế hoàn chỉnh một hệ thống cấp hơi công nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu và thiết kế của đồ án bao gồm:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về phân loại lò hơi, đặc tính các dạng nhiên liệu công nghiệp và phương pháp tổ chức quá trình cháy trong buồng lửa.
  2. Phân tích, lựa chọn phương án thiết kế phù hợp với công suất sinh hơi 10 tấn/h, áp suất làm việc 12 bar, sử dụng nhiên liệu viên nén trấu và kiểu buồng đốt ghi xích.
  3. Tính toán quá trình cháy thực tế, xác định thể tích không khí, thể tích khói, entanpy sản phẩm cháy, cân bằng nhiệt và hiệu suất nhiệt toàn phần của lò hơi.
  4. Tính toán phác thảo kích thước hình học buồng lửa, diện tích ghi xích và bố trí tổng thể bề mặt sinh hơi bức xạ và đối lưu.
  5. Tính kiểm tra truyền nhiệt buồng lửa và tính toán truyền nhiệt chùm ống đối lưu (pass 1 và pass 2) để kiểm chứng sản lượng hơi thiết kế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống lò hơi công nghiệp kiểu ống nước chữ A, sản xuất hơi nước bão hòa ở áp suất thiết kế 12 bar, chu trình cấp nước có thu hồi 70% nước ngưng, vận hành trong điều kiện môi trường công nghiệp tiêu chuẩn tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng phương pháp tính toán nhiệt thiết bị lò hơi theo tiêu chuẩn ngành nhiệt kỹ thuật, chủ yếu dựa trên tài liệu chuyên khảo "Tính nhiệt thiết bị lò hơi" của PGS.TS. Đào Ngọc Chân và PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng (2008), kết hợp với các tiêu chuẩn tra cứu vật lý kiến trúc và nhiệt động học chất khí.

Các giả thiết tính toán nhiệt động được thiết lập:

  • Quá trình cháy nhiên liệu diễn ra trong điều kiện đẳng áp.
  • Không khí khô tham gia phản ứng cháy gồm 21% thể tích $O_2$ và 79% thể tích $N_2$.
  • Sản phẩm cháy được giả định là khí lý tưởng, ở điều kiện tiêu chuẩn một kmol khí chiếm thể tích $22,4\text{ m}^3/\text{kmol}$.
  • Bỏ qua các phản ứng oxy hóa nitơ do nhiệt độ buồng lửa chưa đạt ngưỡng hình thành $NO_x$ nhiệt phân quy mô lớn.
  • Quá trình cháy lý thuyết được coi là hoàn toàn, thành phần khói khô chỉ bao gồm $CO_2, SO_2, N_2$ và $O_2$ dư.

Phương pháp tính toán bao gồm:

  • Phương pháp cân bằng vật chất và hóa lý quá trình cháy: Xác định thể tích không khí lý thuyết, thể tích khói lý thuyết và thực tế dựa trên thành phần phân tích hóa học của viên nén trấu ($C^{lv}, H^{lv}, O^{lv}, N^{lv}, S^{lv}, W^{lv}, A^{lv}$).
  • Phương pháp cân bằng nhiệt định lượng: Lập phương trình cân bằng nhiệt đưa vào lò ($Q_{đv}$) và các dạng tổn thất nhiệt ($q_2, q_3, q_4, q_5, q_6$) để xác định hiệu suất nhiệt $\eta_{tp}$ và suất tiêu hao nhiên liệu $B$.
  • Phương pháp tính toán trao đổi nhiệt bức xạ và đối lưu: Tính toán hệ số tỏa nhiệt đối lưu ($\alpha_k$), hệ số tỏa nhiệt bức xạ ($\alpha_b$) và hệ số truyền nhiệt tổng hợp ($k$) cho các cụm chùm ống trao đổi nhiệt theo tiêu chuẩn nhiệt lò hơi.

Dữ liệu đầu vào sử dụng số liệu phân tích thành phần nhiên liệu sinh khối viên nén trấu thực tế và catalog công nghiệp của hệ thống ghi xích cho lò 10 t/h.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về lò hơi

Chương này hệ thống hóa các khái niệm kỹ thuật cốt lõi, vai trò và phân loại lò hơi:

  • Trình bày ứng dụng của thiết bị sinh hơi trong ngành nhiệt điện (hơi quá nhiệt áp suất cao quay tuabin), giao thông vận tải hàng hải và sản xuất công nghiệp.
  • Cấu trúc chung của một hệ thống lò hơi gồm buồng lửa, thân lò (bao hơi, bao nước, dàn ống sinh hơi) và các thiết bị phụ trợ (bơm cấp, van an toàn, bộ sấy không khí, bộ hâm nước, thiết bị xử lý nước, hệ thống cấp nhiên liệu và lọc bụi).
  • So sánh các kết cấu lò hơi: Lò ống lửa (nằm ngang, thẳng đứng), lò ống nước (kiểu chữ A, chữ D, chữ O) và lò kết hợp ống nước - ống lửa. Lò ống nước chữ A được nhấn mạnh nhờ kết cấu đối xứng, tải trọng phân bố đều, tốc độ tuần hoàn nước và sinh hơi nhanh.
  • Phân loại nhiên liệu rắn, lỏng, khí, sinh khối và phân tích 6 phương pháp đốt: Ghi cố định, ghi xích, buồng lửa phun, buồng lửa tầng sôi tuần hoàn (CFB), vòi phun dầu và vòi phun khí.

Chương 2. Phân tích lựa chọn phương án thiết kế

Tác giả xác lập các thông số kỹ thuật nền tảng cho đồ án:

  • Áp suất thiết kế: Chọn $p = 12\text{ bar}$ (cao hơn 10% so với dải áp suất làm việc thông thường $10 - 12\text{ bar}$ nhằm bù trừ tổn thất áp lực và tăng khả năng linh hoạt công nghệ).
  • Nhiệt độ khói thải: Với hàm lượng lưu huỳnh trong viên nén trấu là $S = 0,12%$, nhiệt độ đọng sương của khói được tra từ đồ thị là $t_{đs} = 125^\circ\text{C}$. Nhằm ngăn ngừa ăn mòn axit $H_2SO_4$ ở đuôi lò, nhiệt độ khói thải được chọn sơ bộ: $$t_k = t_{đs} + 30^\circ\text{C} = 125^\circ\text{C} + 30^\circ\text{C} = 155^\circ\text{C}$$
  • Nhiệt độ nước cấp: Hệ thống thu hồi 70% nước ngưng ở $90^\circ\text{C}$, hòa trộn với 30% nước bổ sung ở $30^\circ\text{C}$, tận dụng nhiệt khói thải để nâng nhiệt độ nước cấp lên $t_{nc} = 105^\circ\text{C}$.
  • Phương pháp đốt: Lựa chọn phương pháp đốt trên ghi xích (ghi nghiêng bậc thang) do đáp ứng tính tự động hóa cơ khí, phù hợp với nhiên liệu trấu có độ mài mòn cao (hạn chế hiện tượng xói mòn ống truyền nhiệt như ở lò tầng sôi) và có suất đầu tư vừa phải.
STT Thông số thiết kế Giá trị Đơn vị
1 Công suất sinh hơi ($D$) 10 tấn/h
2 Áp suất thiết kế ($p$) 12 bar
3 Nhiệt độ nước cấp ($t_{nc}$) 105 $^\circ\text{C}$
4 Nhiệt độ không khí lạnh ($t_{kkl}$) 30 $^\circ\text{C}$
5 Nhiên liệu sử dụng Viên nén trấu -
6 Nhiệt độ nhiên liệu vào ($t_{nl}$) 30 $^\circ\text{C}$
7 Nhiệt độ khói thải ($t_k$) 155 $^\circ\text{C}$
8 Phương pháp đốt Ghi xích nghiêng bậc thang -
9 Kiểu kết cấu lò Lò hơi ống nước chữ A -

Chương 3. Tính toán quá trình cháy và hiệu suất lò hơi

Nội dung chương 3 thực hiện các bước tính toán cân bằng vật chất và năng lượng chi tiết:

  • Thể tích không khí và sản phẩm cháy:
    • Lượng không khí lý thuyết: $V^0_{kk} = 3,275\text{ m}^3/\text{kg}$.
    • Thể tích sản phẩm cháy lý thuyết: $V^0_k = 4,015\text{ m}^3/\text{kg}$; $V^0_{k,khô} = 3,273\text{ m}^3/\text{kg}$; $V^0_{RO2} = 0,669\text{ m}^3/\text{kg}$; $V^0_{N2} = 2,604\text{ m}^3/\text{kg}$; $V^0_{H2O} = 0,742\text{ m}^3/\text{kg}$.
    • Chọn hệ số không khí thừa buồng lửa $\alpha = 1,4$, hệ số không khí lọt $\Delta\alpha_{bl} = 0,1 \rightarrow \alpha_{bl} = 1,5$; hệ số không khí thừa đường khói thải $\alpha_k = 1,53$.
    • Thể tích thực tế: $V_{kk} = 4,9125\text{ m}^3/\text{kg}$; $V_k = 5,6785\text{ m}^3/\text{kg}$; $V_{k,khô} = 4,9105\text{ m}^3/\text{kg}$; $V_{N2} = 3,898\text{ m}^3/\text{kg}$; $V_{H2O} = 0,768\text{ m}^3/\text{kg}$.
    • Nồng độ thể tích khí ba nguyên tử và hơi nước trong khói: $r_{RO2} = 0,1178$, $r_{H2O} = 0,1352$, tổng $r_n = 0,253$.
  • Cân bằng nhiệt và tổn thất nhiệt:
    • Nhiệt trị thấp làm việc của viên nén trấu: $Q^{lv}_t = 13027,63\text{ kJ/kg}$.
    • Nhiệt lượng đưa vào ứng với 1kg nhiên liệu: $Q_{đv} = 13088,83\text{ kJ/kg}$ (trong đó nhiệt do nhiên liệu mang vào $Q_{nl} = 61,2\text{ kJ/kg}$).
    • Tổn thất do khói thải: $q_2 = 7,7%$ ($Q_2 = 1012,27\text{ kJ/kg}$).
    • Tổn thất do cháy không hoàn toàn về hóa học: $q_3 = 2,0%$.
    • Tổn thất do cháy không hoàn toàn về cơ học: $q_4 = 3,0%$.
    • Tổn thất tỏa nhiệt ra môi trường: $q_5 = 1,8%$.
    • Tổn thất do xỉ mang ra ngoài lò: $q_6 = 2,0%$ (nhiệt độ xỉ $t_{xỉ} = 600^\circ\text{C}$).
  • Hiệu suất và tiêu hao nhiên liệu:
    • Hiệu suất nhiệt toàn phần: $\eta_{tp} = 100% - (q_2 + q_3 + q_4 + q_5 + q_6) = 83,5%$.
    • Hiệu suất buồng lửa: $\eta_{bl} = 91,2%$; Hiệu suất quá trình cháy: $\eta_{ch} = 93,0%$.
    • Lượng tiêu hao nhiên liệu thực tế: $B = 1798\text{ kg/h}$.
    • Lượng tiêu hao nhiên liệu tính toán: $B_{tt} = 1744,06\text{ kg/h}$.
    • Suất tiêu hao nhiên liệu để sinh 1 tấn hơi: $B_t = 179,8\text{ kg/tấn hơi}$.

Chương 4. Tính phác thảo lò hơi

Chương 4 chuyển đổi các kết quả nhiệt động sang kích thước hình học của lò:

  • Năng suất bốc hơi riêng lựa chọn: $D_1 = 30\text{ kg/m}^2\text{h}$.
  • Tổng diện tích sinh hơi yêu cầu: $F_{sinh,hơi} = D / D_1 = 10000 / 30 = 333,33\text{ m}^2$.
  • Nhiệt thế thể tích buồng lửa: $q_V = 250\text{ kW/m}^3$; Nhiệt thế diện tích: $q_F = 1000\text{ kW/m}^2$.
  • Thông số ghi xích theo catalog: Chiều rộng làm việc $W = 2,034\text{ m}$, diện tích ghi thực tế $11,5\text{ m}^2$, chiều dài khoảng cách trục $6250\text{ mm}$, 5 buồng cấp gió.
  • Kích thước buồng lửa tính toán: Chiều dài $L = 5,09\text{ m}$ (theo tỷ lệ $L/W = 2,5$), diện tích ghi cháy thực tế $F_g = 10,35\text{ m}^2$, chiều cao trung bình buồng lửa $H_{tb} = 2,515\text{ m}$ (thể tích $V_{bl} \approx 26,026\text{ m}^3$).
  • Dàn ống bức xạ sử dụng ống thép chịu áp lực có đường kính ngoài $D = 51\text{ mm}$, đường kính trong $d = 46\text{ mm}$.

Chương 5. Tính kiểm tra buồng lửa

  • Thiết lập phương pháp tính kiểm tra nhiệt độ khói rời buồng lửa ($t''_{bl}$).
  • Tính toán nhiệt lượng hữu ích đưa vào buồng lửa và xác định diện tích bề mặt bức xạ hiệu dụng.
  • Kiểm tra các tiêu chí phân bố nhiệt thế và nhiệt độ ngọn lửa nhằm đảm bảo quá trình bức xạ nhiệt đạt yêu cầu trước khi khói đi vào chùm ống đối lưu.

Chương 6. Tính toán nhiệt đối lưu

  • Xác định phương pháp tính trao đổi nhiệt dòng khói đi qua các chùm ống đối lưu.
  • Tính toán chùm ống đối lưu pass 1: Cân bằng nhiệt, xác định độ chênh nhiệt độ logarit, tính hệ số tỏa nhiệt đối lưu và bức xạ, kiểm tra sản lượng hơi sinh ra tại pass 1.
  • Tính toán chùm ống đối lưu pass 2: Tính toán nhiệt độ khói sau pass 2, kiểm tra nhiệt lượng truyền qua bề mặt đốt và xác định điểm kết thúc trao đổi nhiệt trước khi dẫn khói ra ống thải.

Thiết kế và triển khai kỹ thuật

Hệ thống lò hơi được triển khai thiết kế với cấu trúc kỹ thuật đồng bộ:

  • Kiến trúc thân lò: Dạng ống nước cong chữ A gồm một bao hơi phía trên và hai bao nước/ống góp phía dưới, tạo thành vòng tuần hoàn tự nhiên khép kín. Các ống sinh hơi vách bên có đường kính $\Phi 51 \times 2,5\text{ mm}$ bảo vệ tường lò và tiếp nhận nhiệt bức xạ trực tiếp từ ngọn lửa.
  • Buồng đốt và cơ cấu cấp gió: Hệ thống ghi xích nghiêng 5 buồng gió cho phép điều chỉnh lưu lượng gió cấp 1 độc lập dọc theo chiều dài ghi, đảm bảo các giai đoạn sấy khô, thoát chất bốc, cháy cốc và thải xỉ diễn ra tuần tự và triệt để.
  • Bề mặt đối lưu: Thiết kế 2 pass đối lưu phân bố dòng khói chuyển hướng ziczac, tăng cường hệ số truyền nhiệt đối lưu qua dàn ống sinh hơi đối lưu trước khi khói thoát ra ở $155^\circ\text{C}$.
Thông số hình học & vận hành Giá trị thiết kế Đơn vị
Thể tích buồng lửa ($V_{bl}$) 26,026 $\text{m}^3$
Chiều dài buồng lửa ($L$) 5,09 m
Chiều rộng buồng lửa ($W$) 2,034 m
Chiều cao trung bình ($H_{tb}$) 2,515 m
Diện tích ghi cháy thực tế ($F_g$) 10,35 $\text{m}^2$
Tổng diện tích sinh hơi ($F_{sinh,hơi}$) 333,33 $\text{m}^2$
Kích thước ống sinh hơi $\Phi 51 \times 2,5$ ($d_{tr} = 46$) mm
Áp suất hơi bão hòa 12 bar
Nhiệt độ sôi bão hòa tương ứng 188 $^\circ\text{C}$

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thiện đầy đủ chu trình tính toán nhiệt - cơ sở kỹ thuật cho lò hơi công nghiệp 10 t/h:

  1. Bộ số liệu nhiệt động chính xác: Xác lập bảng cân bằng nhiệt hoàn chỉnh cho nhiên liệu viên nén trấu ($Q^{lv}t = 13027,63\text{ kJ/kg}$). Lò hơi đạt hiệu suất nhiệt toàn phần $\eta{tp} = 83,5%$, hiệu suất buồng lửa đạt $91,2%$, với suất tiêu hao nhiên liệu $179,8\text{ kg}$ trấu viên cho mỗi tấn hơi sản xuất.
  2. Giải pháp kiểm soát ăn mòn điểm sương: Xác định chính xác nhiệt độ đọng sương $t_{đs} = 125^\circ\text{C}$ dựa trên $0,12%$ lưu huỳnh, từ đó ấn định nhiệt độ khói thải an toàn $155^\circ\text{C}$, bảo vệ bề mặt kim loại đuôi lò khỏi sự ăn mòn của axit $H_2SO_4$.
  3. Tối ưu hóa năng lượng cấp nước: Thiết lập sơ đồ thu hồi 70% nước ngưng ($90^\circ\text{C}$) kết hợp tận dụng nhiệt khói thải, nâng nhiệt độ nước cấp lên $105^\circ\text{C}$ (entalpy nước cấp đạt $440,2\text{ kJ/kg}$), giúp giảm đáng kể lượng nhiệt cần cung cấp để hóa hơi nước.
  4. Bản vẽ và kích thước phác thảo đồng bộ: Xác định chi tiết kích thước buồng lửa ($5,09\text{ m} \times 2,034\text{ m} \times 2,515\text{ m}$), diện tích bề mặt trao đổi nhiệt $333,33\text{ m}^2$, khớp nối trực tiếp với catalog ghi xích công nghiệp thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phương pháp đốt ghi xích tuy vận hành ổn định nhưng tổn thất nhiệt do cháy không hoàn toàn về cơ học ($q_4 = 3%$) và khói thải ($q_2 = 7,7%$) còn tương đối lớn so với các công nghệ buồng lửa phun.
    • Đồ án tập trung chính vào phần tính toán nhiệt học (cháy, buồng lửa, đối lưu) và phác thảo kích thước, chưa đi sâu vào tính toán độ bền cơ khí chi tiết của bao hơi dưới tác động của ứng suất nhiệt và áp suất cao.
    • Chưa tích hợp mô hình mô phỏng động học chất lưu (CFD) để đánh giá trường vận tốc và trường nhiệt độ cục bộ trong buồng lửa.
  • Hướng phát triển:
    • Nghiên cứu bổ sung bộ hâm nước và bộ sấy không khí chuyên dụng ở phần đuôi lò để hạ nhiệt độ khói thải xuống gần hơn với ngưỡng đọng sương an toàn, nâng hiệu suất toàn phần lên trên 86-88%.
    • Nghiên cứu giải pháp tự động hóa điều khiển tỷ lệ gió - nhiên liệu theo tải tiêu thụ và ứng dụng hệ thống lọc bụi tĩnh điện (ESP) hoặc lọc bụi túi vải để xử lý tro bay triệt để.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Nhiệt, Năng lượng tái tạo, Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí làm tài liệu tham khảo cho đồ án môn học Lò hơi, đồ án tốt nghiệp thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt công nghiệp.
  • Kỹ sư thiết kế, vận hành hệ thống nhiệt và quản lý năng lượng tại các nhà máy chế biến thực phẩm, dệt nhuộm, sản xuất giấy có nhu cầu chuyển đổi lò hơi đốt than/dầu sang đốt nhiên liệu sinh khối (biomass).
  • Phần tính toán quá trình cháy (Chương 3) và xác định kích thước buồng lửa theo nhiệt thế thể tích/diện tích (Chương 4) có giá trị áp dụng trực tiếp cho các bài toán thiết kế lò hơi tầng ghi công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đồ án lựa chọn áp suất thiết kế là 12 bar trong khi áp suất làm việc thông thường chỉ từ 10 đến 12 bar? Áp suất thiết kế được chọn cao hơn khoảng 10% so với áp suất làm việc nhằm bù trừ tổn thất áp suất trên đường ống truyền dẫn, van điều áp và đảm bảo khả năng đáp ứng linh hoạt khi nhà máy mở rộng thêm các dây chuyền công nghệ yêu cầu áp suất hơi cao hơn trong tương lai.

2. Nhiệt độ khói thải $155^\circ\text{C}$ được xác định dựa trên cơ sở nào? Nhiên liệu viên nén trấu chứa $0,12%$ lưu huỳnh ($S$), khi cháy tạo ra $SO_2$ và $SO_3$, kết hợp với hơi nước tạo thành $H_2SO_4$ có nhiệt độ đọng sương $t_{đs} = 125^\circ\text{C}$. Để tránh ngưng tụ axit gây ăn mòn kim loại đuôi lò, nhiệt độ khói thải được chọn cao hơn nhiệt độ đọng sương $30^\circ\text{C}$, tức $t_k = 125 + 30 = 155^\circ\text{C}$.

3. Hiệu suất nhiệt toàn phần của lò hơi đạt bao nhiêu và thành phần tổn thất nhiệt nào chiếm tỷ trọng lớn nhất? Hiệu suất nhiệt toàn phần của lò đạt $\eta_{tp} = 83,5%$. Trong các dạng tổn thất nhiệt ($q_2 = 7,7%$, $q_3 = 2%$, $q_4 = 3%$, $q_5 = 1,8%$, $q_6 = 2%$), tổn thất do khói thải mang ra ngoài ($q_2 = 7,7%$) chiếm tỷ trọng lớn nhất.

4. Suất tiêu hao nhiên liệu để sản xuất ra 1 tấn hơi nước bão hòa là bao nhiêu? Với lượng tiêu hao nhiên liệu thực tế $B = 1798\text{ kg/h}$ cho công suất sinh hơi $D = 10\text{ tấn/h}$, suất tiêu hao nhiên liệu tính được là $B_t = 179,8\text{ kg}$ viên nén trấu cho mỗi tấn hơi bão hòa $12\text{ bar}$.

5. Kết cấu lò hơi ống nước chữ A mang lại những ưu điểm gì cho thiết kế này? Lò hơi ống nước chữ A có kết cấu đối xứng, bao hơi đặt chính giữa chạy dọc thân lò giúp trọng lượng phân bố đều, kết cấu không quá cồng kềnh, dễ chế tạo, dòng nước tuần hoàn tốt trong các ống nhỏ tiếp xúc bức xạ trực tiếp ngọn lửa, đáp ứng nhu cầu sinh hơi nhanh và ổn định.


Kết luận

Đồ án "Tính toán thiết kế lò hơi công nghiệp năng suất 10 T/H" của tác giả Trần Bá Trung là một công trình thiết kế kỹ thuật nhiệt hoàn chỉnh, giải quyết trọn vẹn từ khâu lựa chọn phương án công nghệ, tính toán quá trình cháy, lập bảng cân bằng nhiệt đến xác lập kích thước buồng lửa và chùm ống trao đổi nhiệt. Việc lựa chọn nhiên liệu viên nén trấu kết hợp ghi xích và lò ống nước chữ A đem lại giải pháp cấp nhiệt hiệu quả kinh tế cao, thân thiện với môi trường, đạt hiệu suất $83,5%$. Toàn bộ quy trình tính toán tuân thủ chặt chẽ cơ sở lý thuyết nhiệt kỹ thuật, có tính thực tiễn cao và là tài liệu tham khảo giá trị cho công tác đào tạo cũng như thiết kế lò hơi công nghiệp.