I. Tính Toán Động Học Hệ Dẫn Động Cơ Khí
Tính toán động học hệ dẫn động cơ khí là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong thiết kế hệ dẫn động. Giai đoạn này bao gồm xác định công suất cần thiết, số vòng quay của động cơ điện, và chọn quy cách động cơ phù hợp. Dựa trên các thông số kỹ thuật của máy công tác (như băng tải với lực kéo 650 kG và vận tốc 0,7 m/s), ta tính toán công suất bộ phận công tác và công suất cần thiết của động cơ. Công suất động cơ được xác định bằng cách chia công suất bộ phận công tác cho hiệu suất chung hệ thống truyền động, bao gồm hiệu suất bánh răng (0,98), ổ lăn (0,99) và trục vít (0,8). Kết quả tính toán cho thấy công suất động cơ cần thiết là 5,38 kW, từ đó lựa chọn động cơ điện 4A132S4Y3 với công suất 7,5 kW và tốc độ 1455 vòng/phút.
1.1. Xác Định Công Suất và Số Vòng Quay Động Cơ
Công suất bộ phận công tác được tính từ lực kéo và vận tốc của băng tải. Công suất động cơ cần thiết được xác định bằng công suất bộ phận công tác chia cho hiệu suất chung hệ thống (η = 0,76). Số vòng quay sơ bộ của động cơ được tính dựa trên tỷ số truyền toàn bộ hệ thống (Uch = 35) và số vòng quay của trục máy công tác. Động cơ được chọn phải đáp ứng điều kiện công suất tối thiểu và số vòng quay gần đúng với giá trị sơ bộ.
1.2. Chọn Quy Cách Động Cơ Điện
Lựa chọn quy cách động cơ điện phải thỏa mãn các điều kiện về công suất, vận tốc quay và mômen mở máy. Theo bảng tiêu chuẩn, động cơ 4A132S4Y3 với công suất 7,5 kW, vận tốc 1455 vòng/phút và hiệu suất 87,5% là lựa chọn phù hợp nhất. Động cơ này đảm bảo công suất dư và tốc độ gần với giá trị thiết kế, giúp hệ thống dẫn động hoạt động ổn định và hiệu quả.
II. Phân Phối Tỷ Số Truyền và Tính Toán Các Thông Số Trục
Phân phối tỷ số truyền cho các bộ truyền là công việc quan trọng để đảm bảo hoạt động hiệu quả của toàn hệ thống dẫn động cơ khí. Tỷ số truyền toàn bộ hệ thống (ut = 34,83) được chia cho hai cấp: bánh răng trụ (u1 = 2,8) và trục vít (u2 = 12,5). Sai số vận tốc được kiểm tra và chỉ đạt 0,4%, thấp hơn mức cho phép 4%, điều này chứng tỏ sự phân bổ tỷ số truyền là hợp lý. Dựa vào tỷ số truyền, ta tính toán được công suất, số vòng quay và mômen xoắn trên từng trục. Trục I (trục động cơ) có số vòng quay 1455 vòng/phút, trục II có 519,6 vòng/phút, và trục III (trục máy công tác) có 41,56 vòng/phút. Công suất từng trục giảm dần do mất mát trong quá trình truyền động.
2.1. Xác Định Tỷ Số Truyền Hệ Thống
Tỷ số truyền hệ thống được tính bằng tỉ số giữa số vòng quay động cơ và số vòng làm việc của báng tải. Kết quả ut = 34,83 cho biết động cơ phải quay nhanh hơn 34,83 lần so với trục máy công tác. Tỷ số này được chia thành hai bộ truyền: bánh răng (u1 = 2,8) và trục vít (u2 = 12,5), sao cho 2,8 × 12,5 = 35 gần bằng 34,83 (sai số 0,4%).
2.2. Tính Toán Công Suất Momen và Số Vòng Quay Trên Trục
Công suất trên các trục được tính dựa trên hiệu suất từng bộ truyền. Trục III có công suất 4,09 kW, trục II có 5,32 kW, động cơ có 7,5 kW. Mômen xoắn tăng dần từ động cơ (49.226,8 Nmm) đến trục máy công tác (939.833,9 Nmm), giúp máy thực hiện công việc nặng với lực kéo đủ lớn. Bảng tổng hợp thông số giúp dễ dàng quản lý và kiểm tra thiết kế.
III. Thiết Kế Các Bộ Truyền Cơ Khí
Thiết kế các bộ truyền là phần quan trọng trong đồ án chi tiết máy, bao gồm thiết kế bánh răng trụ răng thẳng và bộ truyền trục vít. Bộ truyền bánh răng trụ được thiết kế với tỷ số truyền u1 = 2,8, phải đảm bảo độ bền, độ cứng và sai số vận tốc cho phép. Các thông số như module, số răng, góc áp lực được chọn theo tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật. Bộ truyền trục vít được thiết kế với tỷ số truyền u2 = 12,5, có khả năng giảm tốc mạnh và tạo momen xoắn lớn. Quá trình tính toán bao gồm kiểm tra độ bền tiếp xúc, độ bền uốn và sai số vận tốc. Cả hai bộ truyền đều phải được bôi trơn hiệu quả để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất hoạt động tối ưu.
3.1. Thiết Kế Bánh Răng Trụ Răng Thẳng
Bánh răng trụ răng thẳng với tỷ số truyền u1 = 2,8 được thiết kế dựa trên lý thuyết bền vữa và bền uốn. Module, số răng và đường kính được chọn để chịu công suất 5,32 kW tại tốc độ 1455 vòng/phút. Thiết kế phải đảm bảo độ chính xác cao, giảm tiếng ồn và mất mát năng lượng tối thiểu trong quá trình truyền động.
3.2. Thiết Kế Bộ Truyền Trục Vít và Bánh Vít
Trục vít với tỷ số truyền u2 = 12,5 được thiết kế để chịu momen xoắn lớn từ bánh răng. Số vòng vít, góc xoắn vít và đường kính trục vít được tính toán kỹ lưỡng. Hiệu suất bộ truyền trục vít là 0,8 do có ma sát lớn, nhưng đổi lại có khả năng giảm tốc mạnh và tạo momen xoắn đủ lớn để thực hiện công việc nâng hạ tải trọng.
IV. Thiết Kế Chi Tiết Đỡ Nối và Kết Cấu Hộp Giảm Tốc
Thiết kế chi tiết đỡ nối bao gồm tính toán trục, lựa chọn ổ lăn, thiết kế then và các chi tiết liên kết khác trong hệ dẫn động cơ khí. Trục phải được kiểm tra theo độ bền mỏi, với xét đến các vùng tập trung ứng suất và hình dạng tiết diện. Ổ lăn được chọn dựa trên tải trọng (lực bức xạ và lực trục) và tuổi thọ mong muốn. Then được kiểm tra để đảm bảo truyền mômen xoắn an toàn giữa trục và bánh răng. Kết cấu hộp giảm tốc bao gồm vỏ hộp, nắp, trục, bánh răng và các chi tiết phụ khác. Hộp giảm tốc phải có độ cứng đủ để chịu tải trọng, hệ thống bôi trơn hiệu quả để bảo vệ các bộ truyền và ổ lăn, đồng thời dễ dàng điều chỉnh sai số ăn khớp và thực hiện bảo trì. Vật liệu vỏ hộp thường là gang hoặc thép đúc, có khả năng cản tiếng ồn và tản nhiệt tốt.
4.1. Tính Toán Trục và Lựa Chọn Ổ Lăn
Trục được tính theo độ bền mỏi, với xét đến ứng suất uốn, xoắn và kết hợp. Khoảng cách giữa các gối đỡ và điểm đặt lực được xác định để giảm momen uốn. Ổ lăn được lựa chọn dựa trên lực tác dụng và tuổi thọ mong muốn, đảm bảo hoạt động mượt mà và ít ma sát. Then được kiểm tra theo tiêu chuẩn để đảm bảo truyền mômen xoắn an toàn.
4.2. Thiết Kế Kết Cấu Vỏ Hộp Bôi Trơn và Điều Chỉnh Ăn Khớp
Vỏ hộp giảm tốc được thiết kế với độ cứng và độ dày thích hợp để chịu lực tác dụng từ bánh răng và ổ lăn. Hệ thống bôi trơn sử dụng dầu thích hợp, được cung cấp thông qua bơm hoặc tưới nhỏ giọt. Điều chỉnh sai số ăn khớp được thực hiện thông qua các bulong điều chỉnh hoặc xệp để đạt được sai số vận tốc cho phép 4% và giảm tiếng ồn.