Đồ án: Thiết kế quy trình và trang bị công nghệ gia công Piston M30

Đồ án chế tạo máy: Tìm hiểu quy trình gia công chi tiết Piston M30. Khám phá các bước gia công, yêu cầu kỹ thuật và tối ưu hóa sản xuất piston.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2004

118
11
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. Chương 1: Tổng quan về các phương tiện giao thông vận tải trong kỹ thuật hiện đại

1.1. Các phương tiện vận tải hiện nay

1.2. Vai trò của máy kéo trong cuộc sống

1.3. Bộ truyền tay biên piston trong động cơ máy kéo và các đặc tính cơ bản của chúng

1.4. Piston

1.4.1. Điều kiện làm việc của piston

1.4.2. Vật liệu chế tạo piston

1.4.3. Kết cấu của piston

1.5. Vai trò Thanh truyền

1.6. Điều kiện làm việc

1.7. Vật liệu chế tạo

1.8. Kết cấu

1.9. Vai trò Bulông thanh truyền

1.10. Điều kiện làm việc

1.11. Vật liệu chế tạo

1.12. Kết cấu

1.13. Vai trò Xecmăng

1.14. Điều kiện làm việc

Tóm tắt

I. Đồ Án Chế Tạo Máy Tổng Quan Quy Trình Gia Công Piston M30

Đồ án chế tạo máy, đặc biệt là quy trình gia công Piston M30, đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp cơ khí chế tạo. Piston là một bộ phận quan trọng của động cơ đốt trong, chịu trách nhiệm biến đổi áp suất khí cháy thành lực đẩy, truyền động đến trục khuỷu và tạo ra công suất. Quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước đòi hỏi các kỹ sư cơ khí phải không ngừng nâng cao trình độ, làm chủ công nghệ, thiết kế và chế tạo các sản phẩm cơ khí có chất lượng cao, giá thành hợp lý, đáp ứng nhu cầu trong nước và cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Đồ án này tập trung vào thiết kế quy trình và trang bị công nghệ gia công piston động cơ máy kéo M30, một nhiệm vụ phức tạp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu, công nghệ gia công, dung sai, và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Sinh viên ngành cơ khí cần nắm vững kiến thức chuyên ngành, kết hợp với kinh nghiệm thực tế để hoàn thành đồ án một cách hiệu quả. Đồ án tốt nghiệp là cơ hội để sinh viên chứng tỏ khả năng vận dụng kiến thức đã học, đồng thời tích lũy kinh nghiệm thực tế cho công việc sau này. Theo tài liệu gốc, 'Đồ án tốt nghiệp là thử thách đầu tiên để sinh viên ngành Cơ khí – Chế tạo máy chứng tỏ khả năng nắm bắt và vận dụng các kiến thức của mình trước khi trở thành một kỹ sư Cơ khí'.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết về Piston M30 và Ứng Dụng

Piston M30 là một chi tiết máy quan trọng trong động cơ đốt trong của máy kéo. Chức năng chính của piston là nhận lực từ khí thể trong quá trình đốt cháy nhiên liệu và truyền lực này đến thanh truyền để làm quay trục khuỷu, từ đó tạo ra công suất cho máy kéo. Piston M30 thường được làm từ hợp kim nhôm để giảm trọng lượng và tăng khả năng tản nhiệt. Ứng dụng của piston M30 rất đa dạng, từ máy kéo nông nghiệp đến các loại máy công trình. Việc thiết kế và gia công piston M30 đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo hiệu suất và độ bền của động cơ. Bộ truyền tay biên piston là một hệ thống phức tạp bao gồm xéc măng, tay biên và trục khuỷu, cùng nhau thực hiện nhiệm vụ biến đổi năng lượng và truyền động. Chất lượng của piston ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ động cơ.

1.2. Tầm Quan Trọng của Quy Trình Gia Công Piston trong Sản Xuất

Quy trình gia công piston là một khâu quan trọng trong quá trình sản xuất động cơ đốt trong. Một quy trình gia công hiệu quả sẽ đảm bảo piston đạt được các yêu cầu kỹ thuật về kích thước, hình dạng, độ bóng bề mặt và độ bền. Sai sót trong quá trình gia công có thể dẫn đến giảm hiệu suất động cơ, tăng mức tiêu thụ nhiên liệu, thậm chí gây hư hỏng động cơ. Việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp, thiết kế đồ gá, và xác định chế độ cắt hợp lý là những yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng piston. Ngoài ra, việc kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình gia công cũng rất quan trọng để phát hiện và khắc phục kịp thời các sai sót. Xéc măng khí, xéc măng dầu đóng vai trò quan trọng trong việc bao kín buồng đốt, ngăn chặn khí cháy lọt xuống các te và dầu bôi trơn sục lên buồng đốt.

II. Thách Thức và Yêu Cầu Kỹ Thuật Gia Công Piston M30

Gia công Piston M30 không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Piston làm việc trong môi trường khắc nghiệt, chịu tải trọng cơ học và nhiệt rất lớn. Áp suất khí cháy có thể lên tới 10-12 MPa, nhiệt độ có thể đạt 2300-2700 K. Do đó, piston phải có độ bền cao, chịu mài mòn tốt, và có khả năng tản nhiệt hiệu quả. Các yêu cầu kỹ thuật đối với piston bao gồm độ chính xác kích thước, độ bóng bề mặt, độ cứng vững, và khả năng chống biến dạng. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cũng rất quan trọng. Hợp kim nhôm thường được sử dụng do có trọng lượng nhẹ và khả năng tản nhiệt tốt, nhưng cần phải được gia công cẩn thận để đảm bảo độ bền. Ngoài ra, piston còn phải chịu ma sát lớn và ăn mòn hóa học do tiếp xúc với khí cháy. Để đáp ứng các yêu cầu này, quy trình gia công piston phải được thiết kế tỉ mỉ, sử dụng các phương pháp gia công tiên tiến, và kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Tải trọng cơ họctải trọng nhiệt là hai yếu tố chính ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của piston.

2.1. Phân Tích Điều Kiện Làm Việc Khắc Nghiệt của Piston M30

Piston M30 phải làm việc trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Trong quá trình hoạt động, piston liên tục chịu tác động của áp suất khí cháy cực lớn, nhiệt độ cao, ma sát với thành xi lanh và ăn mòn hóa học. Áp suất khí cháy có thể gây ra ứng suất lớn, dẫn đến biến dạng hoặc nứt vỡ piston. Nhiệt độ cao có thể làm giảm độ bền của vật liệu, gây ra hiện tượng bó kẹt. Ma sát với thành xi lanh gây mài mòn, làm giảm hiệu suất động cơ. Ăn mòn hóa học do khí cháy làm suy yếu vật liệu piston. Để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của piston, cần phải lựa chọn vật liệu có khả năng chịu được các tác động này, đồng thời thiết kế quy trình gia công phù hợp để tạo ra piston có độ bền cao, chịu mài mòn tốt và có khả năng tản nhiệt hiệu quả. Ứng suất nhiệt là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế và gia công piston.

2.2. Các Yêu Cầu về Độ Chính Xác và Chất Lượng Bề Mặt Piston

Độ chính xác và chất lượng bề mặt là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của piston. Piston cần phải có kích thước chính xác để đảm bảo khe hở phù hợp với xi lanh, tránh hiện tượng bó kẹt hoặc lọt khí. Bề mặt piston cần phải có độ bóng cao để giảm ma sát với thành xi lanh. Các rãnh xéc măng cần phải có độ chính xác cao để đảm bảo khả năng bao kín buồng đốt. Sai số trong quá trình gia công có thể dẫn đến giảm hiệu suất động cơ, tăng mức tiêu thụ nhiên liệu, thậm chí gây hư hỏng động cơ. Do đó, cần phải kiểm soát chặt chẽ độ chính xác và chất lượng bề mặt trong suốt quá trình gia công piston. Độ bóng bề mặtđộ chính xác kích thước là hai yếu tố quan trọng quyết định hiệu suất và tuổi thọ của piston.

2.3. Vật Liệu Chế Tạo Piston M30 Lựa Chọn và Đặc Tính

Vật liệu chế tạo piston đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu nhiệt và mài mòn. Hợp kim nhôm là lựa chọn phổ biến do có trọng lượng nhẹ, khả năng tản nhiệt tốt và dễ gia công. Tuy nhiên, hợp kim nhôm cần được xử lý nhiệt và gia công cẩn thận để đảm bảo độ bền và độ cứng vững. Các thành phần hợp kim như Si, Ni, Cu được thêm vào để cải thiện các tính chất cơ học và nhiệt của vật liệu. Gang cũng có thể được sử dụng cho piston, đặc biệt là trong các động cơ có tải trọng lớn. Lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật của piston. Hợp kim nhômgang là hai vật liệu chính được sử dụng để chế tạo piston.

III. Phương Pháp Gia Công Piston M30 Quy Trình Chi Tiết và Tối Ưu

Quy trình gia công piston M30 bao gồm nhiều công đoạn, từ tạo phôi đến gia công tinh. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm tiện, phay, khoan, khoét, doa, mài và đánh bóng. Việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của từng bề mặt. Ví dụ, tiện thường được sử dụng để gia công các bề mặt trụ, phay được sử dụng để gia công các bề mặt phẳng, và doa được sử dụng để gia công các lỗ chính xác. Quy trình gia công cần được thiết kế tỉ mỉ để đảm bảo độ chính xác kích thước, độ bóng bề mặt và độ bền của piston. Ngoài ra, việc tối ưu hóa chế độ cắt và lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp cũng rất quan trọng để tăng năng suất và giảm chi phí gia công. Tiện, phay, và doa là các phương pháp gia công phổ biến được sử dụng trong quy trình gia công piston.

3.1. Tạo Phôi Piston M30 Đúc Khuôn Kim Loại và Ưu Điểm

Tạo phôi là công đoạn đầu tiên trong quy trình gia công piston. Đúc khuôn kim loại là phương pháp tạo phôi phổ biến do có khả năng tạo ra phôi có hình dạng phức tạp, độ chính xác cao và chất lượng bề mặt tốt. Khuôn kim loại có thể được sử dụng nhiều lần, giúp giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, đúc khuôn kim loại đòi hỏi thiết kế khuôn cẩn thận và kiểm soát chặt chẽ quá trình đúc để tránh các khuyết tật như rỗ khí, co ngót và nứt. Sau khi đúc, phôi cần được làm sạch, cắt bỏ đậu ngót và xử lý nhiệt để cải thiện các tính chất cơ học. Khuôn kim loại giúp tạo ra phôi có độ chính xác cao và chất lượng bề mặt tốt.

3.2. Quy Trình Tiện Thô và Tiện Tinh Gia Công Bề Mặt Trụ Piston M30

Tiện là phương pháp gia công cơ bản được sử dụng để gia công các bề mặt trụ của piston, bao gồm thân piston, đầu piston và các rãnh xéc măng. Quy trình tiện thường bao gồm hai bước: tiện thô và tiện tinh. Tiện thô được sử dụng để loại bỏ phần lớn vật liệu dư thừa, tạo hình dạng gần đúng cho piston. Tiện tinh được sử dụng để đạt được kích thước chính xác, độ bóng bề mặt và độ chính xác hình học yêu cầu. Việc lựa chọn dao tiện phù hợp, xác định chế độ cắt hợp lý và sử dụng máy tiện có độ chính xác cao là những yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng gia công tiện. Dao tiệnchế độ cắt ảnh hưởng lớn đến chất lượng gia công tiện.

3.3. Khoan và Doa Lỗ Chốt Piston Đảm Bảo Độ Chính Xác và Đồng Tâm

Khoan và doa là hai phương pháp gia công được sử dụng để tạo lỗ chốt piston. Khoan được sử dụng để tạo lỗ ban đầu, sau đó doa được sử dụng để đạt được kích thước chính xác, độ bóng bề mặt và độ đồng tâm yêu cầu. Lỗ chốt piston cần phải có độ chính xác cao để đảm bảo khớp nối chính xác với chốt piston, tránh hiện tượng rung động và mài mòn. Việc lựa chọn mũi khoan và dao doa phù hợp, xác định chế độ cắt hợp lý và sử dụng máy khoan doa có độ chính xác cao là những yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng gia công lỗ chốt piston. Độ đồng tâm của lỗ chốt piston ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của động cơ.

IV. Ứng Dụng CNC Trong Gia Công Piston M30 Độ Chính Xác và Năng Suất

Công nghệ CNC (Computer Numerical Control) đã mang lại những tiến bộ vượt bậc trong gia công cơ khí, đặc biệt là trong gia công các chi tiết phức tạp như piston. Máy CNC có khả năng gia công với độ chính xác cao, độ ổn định tốt và năng suất cao. Sử dụng máy CNC trong gia công piston giúp giảm thiểu sai sót do con người gây ra, tăng cường khả năng tự động hóa và linh hoạt trong sản xuất. Việc lập trình CNC đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về công nghệ gia công, vật liệu và máy CNC. Ngoài ra, việc lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp và tối ưu hóa chế độ cắt cũng rất quan trọng để đạt được hiệu quả gia công cao nhất. Máy CNC giúp tăng độ chính xác, độ ổn định và năng suất trong gia công piston.

4.1. Lợi Ích của Máy CNC trong Gia Công Piston M30

Máy CNC mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong gia công piston M30. Đầu tiên, máy CNC có khả năng gia công với độ chính xác cao hơn so với các phương pháp gia công truyền thống, giúp đảm bảo kích thước và hình dạng của piston đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Thứ hai, máy CNC có độ ổn định tốt, giảm thiểu sai sót do rung động và biến dạng trong quá trình gia công. Thứ ba, máy CNC có năng suất cao, giúp giảm thời gian sản xuất và chi phí gia công. Cuối cùng, máy CNC có tính linh hoạt cao, dễ dàng thay đổi chương trình gia công để đáp ứng các yêu cầu khác nhau. Độ chính xác, độ ổn định, và năng suất là những lợi ích chính của máy CNC.

4.2. Lập Trình CNC cho Gia Công Piston M30 Các Bước Cơ Bản

Lập trình CNC là một kỹ năng quan trọng trong gia công piston M30. Quy trình lập trình CNC thường bao gồm các bước sau: (1) Phân tích bản vẽ kỹ thuật và xác định các bề mặt cần gia công. (2) Lựa chọn phương pháp gia công và dụng cụ cắt phù hợp. (3) Xác định chế độ cắt hợp lý. (4) Viết chương trình CNC bằng ngôn ngữ lập trình G-code. (5) Mô phỏng chương trình CNC để kiểm tra và sửa lỗi. (6) Nạp chương trình CNC vào máy CNC và tiến hành gia công. Quá trình lập trình CNC đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và kiến thức chuyên sâu về công nghệ gia công. G-code là ngôn ngữ lập trình phổ biến được sử dụng trong lập trình CNC.

V. Kiểm Tra và Đánh Giá Chất Lượng Piston M30 Tiêu Chuẩn và Phương Pháp

Kiểm tra và đánh giá chất lượng là một khâu quan trọng trong quy trình gia công piston. Việc kiểm tra chất lượng giúp phát hiện và loại bỏ các piston bị lỗi, đảm bảo chỉ có các piston đạt tiêu chuẩn mới được sử dụng trong động cơ. Các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng piston bao gồm kích thước, hình dạng, độ bóng bề mặt, độ cứng vững, và độ bền. Các phương pháp kiểm tra phổ biến bao gồm đo bằng thước cặp, panme, máy đo tọa độ, và kiểm tra bằng mắt thường. Ngoài ra, các phương pháp kiểm tra không phá hủy như siêu âm và chụp X-quang cũng có thể được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong piston. Đo bằng thước cặp, panme, và máy đo tọa độ là các phương pháp kiểm tra phổ biến.

5.1. Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng Cần Đạt của Piston M30

Piston M30 cần đáp ứng nhiều tiêu chuẩn chất lượng khác nhau để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của động cơ. Các tiêu chuẩn này bao gồm: (1) Kích thước chính xác, nằm trong phạm vi dung sai cho phép. (2) Hình dạng đúng theo thiết kế, không bị biến dạng hoặc méo mó. (3) Độ bóng bề mặt cao, giảm ma sát với thành xi lanh. (4) Độ cứng vững đủ, chống lại biến dạng dưới tác dụng của áp suất khí cháy. (5) Độ bền cao, chịu được tải trọng cơ học và nhiệt lớn. Việc kiểm tra chất lượng cần được thực hiện một cách nghiêm ngặt để đảm bảo tất cả các piston đều đáp ứng các tiêu chuẩn này. Dung sai là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng piston.

5.2. Phương Pháp Kiểm Tra Kích Thước Hình Dạng và Bề Mặt Piston

Có nhiều phương pháp kiểm tra kích thước, hình dạng và bề mặt piston. Kích thước có thể được kiểm tra bằng thước cặp, panme và máy đo tọa độ. Hình dạng có thể được kiểm tra bằng cách so sánh với bản vẽ kỹ thuật và sử dụng các dụng cụ đo chuyên dụng. Bề mặt có thể được kiểm tra bằng mắt thường và sử dụng máy đo độ bóng bề mặt. Ngoài ra, các phương pháp kiểm tra không phá hủy như siêu âm và chụp X-quang cũng có thể được sử dụng để phát hiện các khuyết tật bên trong piston. Máy đo độ bóng bề mặt là một dụng cụ quan trọng trong việc kiểm tra chất lượng bề mặt piston.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Quy Trình Gia Công Piston M30

Quy trình gia công piston M30 là một quy trình phức tạp đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Việc thiết kế quy trình gia công hiệu quả, lựa chọn vật liệu và dụng cụ cắt phù hợp, và kiểm soát chất lượng chặt chẽ là những yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của piston. Trong tương lai, quy trình gia công piston sẽ tiếp tục được cải tiến để tăng độ chính xác, giảm chi phí và tăng năng suất. Các công nghệ mới như gia công bằng laser, gia công bằng tia nước, và gia công bằng điện phân có thể được sử dụng để gia công các bề mặt phức tạp của piston. Gia công bằng lasergia công bằng tia nước là những công nghệ mới có tiềm năng ứng dụng trong gia công piston.

6.1. Tổng Kết Những Điểm Quan Trọng Trong Gia Công Piston M30

Gia công piston M30 là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự chú trọng đến nhiều yếu tố. Quan trọng nhất là lựa chọn vật liệu phù hợp, thiết kế quy trình gia công hiệu quả, sử dụng dụng cụ cắt chất lượng cao và kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Ngoài ra, việc nắm vững kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế cũng rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất. Vật liệu, quy trình gia công, và dụng cụ cắt là những yếu tố quan trọng nhất trong gia công piston.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Cải Tiến Quy Trình Gia Công Piston

Quy trình gia công piston luôn có tiềm năng để cải tiến và phát triển. Các hướng nghiên cứu và cải tiến có thể bao gồm: (1) Nghiên cứu vật liệu mới có tính chất cơ học và nhiệt tốt hơn. (2) Phát triển các phương pháp gia công mới có độ chính xác cao hơn và năng suất cao hơn. (3) Tối ưu hóa chế độ cắt để giảm thời gian gia công và chi phí sản xuất. (4) Áp dụng các công nghệ mới như gia công bằng laser, gia công bằng tia nước, và gia công bằng điện phân. (5) Nghiên cứu và phát triển các hệ thống kiểm soát chất lượng tự động. Vật liệu mới, phương pháp gia công mới, và hệ thống kiểm soát chất lượng tự động là những hướng nghiên cứu tiềm năng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về các phương tiện giao thông vận tải trong kỹ thuật hiện đại 1. Các phương tiện vận tải hiện nay Hiện nay khoa học kỹ thuật phát triển với tốc độ rất nhanh, cùng với sự phát triển của các ngành khoa học thì các phương tiện vận tải trong kỹ thuật ngày nay cũng phát triển rất đa dạng và phong phú. Các phương tiện vận tải đóng một vai trò rất quan trọng trọng, là một trong những nhân tố thiết yếu của trong cuộc sống hiện đại ngày nay, nhu cầu về vận tải ngày nay là rất lớn, vì thế song song với nhu cầu đó thì các phương tiện giao thông vận tải cũng phải phát triển để đáp ứng với thực tế.

Các phương tiện dùng để vận tải cũng rất đa dạng và gồm nhiều chủng loại và hình thức như vận chuyển dùng đường không như máy bay, vận tải đường thuỷ như các loại tàu thuyền… , vận tải đường bộ và đường sắt. Trong đó vận tải đường bộ đóng vai trò rất quan trọng, vận tải đường bộ thường dùng các loại phương tiện như: ôtô, máy kéo các loại xe gắn máy… trong đó ôtô, máy kéo đóng vai trò chính và chủ yếu trong các phương tiện vận tải đường bộ. Ôtô chủ yếu dùng để chuyên chở, vận chuyển hàng hoá hoặc hành khách, ngoài ra ôtô còn được trang bị các máy công tác đặc biệt để thực hiện các công việc đặc biệt như cứu hoả, nâng hàng… ôtô cũng được sử dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực kinh tế, quốc phòng, thể thao… 1. Vai trò của máy kéo trong cuộc sống Máy kéo có một vai trò rất quan trọng trong cuộc sống, nó được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực và các ngành trong nền kinh tế, nhu cầu về máy kéo ở nước ta hiện nay là rất lớn.

Trong nông nghiệp: máy kéo chủ yếu được sử dụng để thực hiện các công việc trên đồng ruộng như cày, bừa, gieo hạt, chăm sóc cây trồng, cải tạo ruộng đồng, vận chuyển các sản phẩm vật tư nông nghiệp, thu hoạch nông sản… Một số máy kéo còn có bộ phận trích công suất đôi khi còn được liên hợp với các máy tĩnh tại như các máy bơm nước, tuốt lúa, nghiền thức ăn cho gia súc. Trong lâm nghiệp: máy kéo chủ yếu được sử dụng để thực hiện các công việc khai thác và vận chuyển gỗ, trồng rừng, san ủi mặt đường… Trịnh Thế Nam Lớp CTM6 – K44 -3- LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ chế tạo máy Trong giao thông vận tải và xây dựng máy kéo dùng để vận chuyển hàng hoá trong các tuyến đường ngắn, đường xấu hoặc vận chuyển các cấu kiện có trọng lượng lớn, cồng kềnh, san ủi mặt bằng xây dựng, đào cống rãnh… Như vậy máy kéo đóng một vai trò rất lớn trong cuộc sống, trên máy kéo thì động cơ là một bộ phận chính là nơi tạo ra công suất để giúp máy kéo hoạt động được. Bộ truyền tay biên piston trong động cơ máy kéo và các đặc tính cơ bản của chúng Bộ truyền tay biên piston gồm có: xecmăng, tay biên, trục khuỷu. Bộ truyền tay biên piston trong động cơ đốt trong có nhiệm vụ nhận lực từ khí thể và truyền đến tay biên để biến thành chuyển động quay của trục khuỷu để truyền công suất ra ngoài.

Piston Piston cùng với xecmăng khí, xecmăng dầu trong quá trình làm việc của động cơ làm những nhiệm vụ chính sau: 1. Tạo thành buồng cháy tốt, bảo đảm bao kín buồng cháy giữ không để khí cháy lọt xuống cacte và dầu nhờn không sục vào buồng máy. Trịnh Thế Nam Lớp CTM6 – K44 -4- LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ chế tạo máy 2. Tiếp nhận lực khí thể Pz và truyền lực này cho thanh truyền để làm quay trục khuỷu đưa công suất ra ngoài.

Trong các quá trình nén, piston nén khí nạp và trong quá trình thải piston làm nhiệm vụ như một bơm đẩy và quét khí. Điều kiện làm việc của piston Piston là một chi tiết máy quan trọng của động cơ máy kéo. Trong quá trình làm việc của động cơ, piston chịu tải trọng cơ học và tải trọng nhiệt rất lớn ảnh hưởng xấu đến độ bền, tuổi thọ của piston. Tải trọng cơ học: Chủ yếu là do lực khí thể và lực quán tính gây nên.

Trong quá trình cháy áp suất khí thể tăng đột ngột có khi tới 10 đến 12 MPa hoặc cao hơn nữa. Ngoài ra lực quán tính tác dụng trên nhóm piston cũng rất lớn. Các lực này biến thiên theo chu kỳ nên đã gây ra va đập dữ dội của các chi tiết máy của nhóm piston vớ xy lanh và thanh truyền làm piston bị biến dạng và đôi khi làm hỏng piston. Tải trọng nhiệt: Do tiếp xúc với nhiệt độ rất cao trong quá trình cháy (khoảng 2300 – 2700 0K) nên nhiệt độ đỉnh piston thường rất cao gây ra những tác hại sau đây: - Gây ra ứng suất nhiệt lớn có thể làm rạn nứt cục bộ, giảm độ bền của piston.

- Gây biến dạng nhiệt khiến piston bị bó kẹt trong xy lanh và làm tăng ma sát giữa piston và xy lanh. - Giảm hệ số nạp làm giảm công suất động cơ. - Làm dầu nhờn chóng bị phân huỷ. Ma sát và ăn mòn hoá học Trong quá trình làm việc bề mặt thân piston thường làm việc ở trạng thái ma sát nửa khô do thiếu dầu bôi trơn.

Hơn nữa do piston bị biến dạng trong quá trình làm việc nên ma sát càng lớn. Ngoài ra do đỉnh piston luôn tiếp xúc với khí cháy nên bị ăn mòn hoá học bởi các thành phần axít sinh ra trong quá trình cháy. Do điều kiện làm việc của piston như vậy nên khi thiết kế piston cần đảm bảo các yêu cầu sau đây: - Dạng đỉnh piston tạo thành buồng cháy tốt nhất. - Tản nhiệt tốt để tránh kích nổ và bó kẹt.

Trịnh Thế Nam Lớp CTM6 – K44 -5- LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ chế tạo máy - Có trọng lượng nhỏ để giảm lực quán tính. - Đủ bền và đủ độ cứng vững để tránh biến dạng quá lớn. - Đảm bảo bao kín buồng cháy để công suất động cơ không giảm sút và ít hao dầu nhờn. Vật liệu chế tạo piston Do điều kiện làm việc của piston như trên nên vật liệu dùng để chế tạo piston phải có tính năng cơ lý sau đây: - Có sức bền cao và độ bền nhiệt lớn.

- Trọng lượng riêng nhỏ, hệ số dẫn nhiệt lớn. - Chịu mòn tốt và chịu ăn mòn hoá học. Ngày nay thường sử dụng là gang và hợp kim nhôm. Để thoả mãn các yêu cầu làm việc trên, piston được làm từ hợp kim nhôm với thành phần gồm có Si, Ni, Cu và các nguyên tố khác.

Vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất là hợp kim nhôm – niken, có trọng lượng riêng nhỏ, độ dẫn nhiệt cao và khả năng đúc lớn, tổn thất ma sát nhỏ, nhôm có độ cứng nhỏ HB = 90 – 120 nên dễ gia công. Độ truyền dẫn nhiệt tốt sẽ giúp cho nhiệt độ đỉnh piston thấp dẫn tới sẽ giảm được phụ tải nhiệt phần đỉnh. Kết cấu của piston Piston có thể chia thành những phần như: đỉnh, đầu, thân và chân piston. Mỗi phần đều có nhiệm vụ riêng và những đặc điểm kết cấu riêng.

- Đỉnh piston: là phần trên cùng của piston, cùng với xylanh, nắp xylanh tạo thành buồng cháy. Về mặt kết cấu có các loại đỉnh piston như sau: + Đỉnh bằng: có diện tích chịu nhiệt nhỏ, kết cấu đơn giản, dễ chế tạo. + Đỉnh lồi: có sức bền lớn, có độ cứng vững cao, không cần gân tăng bền dưới đỉnh nên trọng lượng nhỏ nhưng diện tích chịu nhiệt lớn nên nhiệt độ của đỉnh lồi thường cao hơn đỉnh bằng. Trịnh Thế Nam Lớp CTM6 – K44 -6- LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ chế tạo máy §Ønh §Çu Th©n + Đỉnh lõm: là dạng đỉnh dùng trong động cơ diezen hoặc 2 kỳ có buồng cháy trực tiếp.

Loại đỉnh này có kết cấu rất đa dạng. Tuy nhiên sức bền kém và diện tích chịu nhiệt lớn hơn đỉnh bằng. - Đầu piston: bao gồm đỉnh piston và vùng đai lắp xecmăng khí, xecmăng dầu, làm nhiệm vụ bao kín buồng cháy. Đường kính đầu piston thường nhỏ hơn đường kính thân vì thân là phần dẫn hướng của piston.

Trong quá trình làm việc của động cơ đầu piston truyền phần lớn nhiệt lượng do khí cháy truyền cho nó (70 – 80 %) qua phần đai xecmăng, qua xecmăng đến xylanh rồi truyền cho nước làm mát động cơ. Dòng nhiệt chủ yếu đi qua các xecmăng do đó xecmăng vừa làm nhiệm vụ bao kín buồng cháy vừa làm nhiệm vụ truyền dẫn tản nhiệt cho phần đầu piston. Kết cấu đầu piston phải đảm bảo những yêu cầu sau: + Bao kín tốt: cho buồng cháy nhằm ngăn khí cháy lọt xuống cacte dầu và dầu bôi trơn từ cacte sục lên buồng cháy. Thông thường người ta dùng xecmăng để bao kín.

Có hai loại xecmăng là xecmăng khí để bao kín buồng cháy và xecmăng dầu để ngăn dầu sục lên buồng cháy. Số xecmăng tuỳ thuộc vào loại động cơ, tốc độ động cơ, số rãnh xecmăng khí và rãnh xecmăng dầu quyết định kích thước của vành đai xecmăng và chiều cao của phần đầu piston. + Tản nhiệt tốt cho đầu piston: đây là vấn đề rất quan trọng vì nếu không thì nhiệt độ của đỉnh piston sẽ quá cao gây nhiều tác hại như: rạn nứt, bó kẹt xecmăng, Trịnh Thế Nam Lớp CTM6 – K44 -7- LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ chế tạo máy đầu piston, công suất động có giảm sút, ứng suất nhiệt tăng lên. Để tản nhiệt tốt thường dùng các biện pháp kỹ thuật sau đây: Phần chuyển tiếp giữa đỉnh và đầu có bán kính R lớn.

Dùng gân tản nhiệt ở dưới đỉnh piston. Dùng rãnh ngăn nhiệt để giảm lượng nhiệt truyền cho xecmăng thứ nhất. Rãnh ngăn nhiệt sẽ ngăn một phần dòng nhiệt truyền cho xecmăng thứ nhất, bảo vệ xecmăng này đồng thời hướng dòng nhiệt phân tán xuống phía dưới vành đai xecmăng phân tán đều cho các xecmăng số 2, số 3. Làm mát đỉnh piston, bố trí vị trí rãnh xecmăng thứ nhất gần khu vực làm mát của lót xylanh.

Vị trí của rãng xecmăng dầu thứ nhất ảnh hưởng rất lớn đến chiều cao của phần đầu piston nên cũng không thể cách đỉnh quá xa. + Sức bền cao: để tăng sức bền và độ cứng vững cho bệ chốt piston người ta thiết kế các gân trợ lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ