Đồ Án: Thiết Kế Phân Xưởng Sản Xuất Cà Chua Cô Đặc 18.3 Tấn/Ngày - Nguyễn Văn Hiếu

Thiết kế phân xưởng cà chua cô đặc công suất 18.3 tấn/ngày. Giải pháp tối ưu, dây chuyền hiện đại, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án công nghệ

2021

60
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Tổng quan về nguyên liệu sản xuất cà chua cô đặc

1.1. Nguyên liệu cà chua

1.2. Đặc điểm cấu tạo của quả cà chua

1.3. Quá trình chín của cà chua

1.4. Thành phần hóa học

2. Tổng quan về sản phẩm cà chua cô đặc

2.1. Giới thiệu chung về sản phẩm cà chua cô đặc

2.2. Tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm cà chua cô đặc

2.3. Bao bì đồ hộp dùng cho cà chua cô đặc

2.4. Yêu cầu của bao bì

2.5. Đặc điểm của bao bì sắt tây

2.6. Tiêu chuẩn của nước dùng trong sản xuất cà chua cô đặc

2.7. Tiêu chuẩn của muối dùng trong sản xuất cà chua cô đặc

3. CHỌN VÀ THUYẾT MINH QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

3.1. Quy trình công nghệ

3.2. Thuyết minh quy trình công nghệ

3.2.1. Lựa chọn, phân loại

4. CÂN BẰNG VẬT CHẤT

5. TÍNH VÀ CHỌN THIẾT BỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Đồ Án 2 Nguyễn Văn Hiếu Version 2 Tổng Quan Mục Tiêu

Đồ án công nghệ với đề tài "Thiết kế phân xưởng sản xuất cà chua cô đặc với năng suất 18,3 tấn sản phẩm/ngày" do sinh viên Nguyễn Văn Hiếu thực hiện, là một nghiên cứu chi tiết về quy trình sản xuất công nghiệp. Phiên bản 2 của đồ án này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu lãng phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đồ án này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về công nghệ thực phẩm, cũng như khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế sản xuất. Mục tiêu chính là thiết kế một phân xưởng sản xuất cà chua cô đặc hiệu quả, tiết kiệm và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Cà chua cô đặc là một nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm, vì vậy việc nghiên cứu và cải tiến quy trình sản xuất là vô cùng cần thiết. Đồ án này không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nhà máy chế biến thực phẩm. Đồ án bao gồm các phần chính: tổng quan về nguyên liệu và sản phẩm, lựa chọn và thuyết minh quy trình công nghệ, cân bằng vật chất, tính toán và chọn thiết bị, kết luận và tài liệu tham khảo. Các bản vẽ mặt bằng và mặt cắt phân xưởng cũng được trình bày chi tiết. Dẫn chứng từ tài liệu gốc: 'Thiết kế phân xưởng sản xuất cà chua cô đặc với năng suất 18,3 tấn sản phẩm/ngày'.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Đề Tài Đồ Án 2 Version 2

Đề tài tập trung vào thiết kế một phân xưởng sản xuất cà chua cô đặc, một bán thành phẩm quan trọng trong nhiều sản phẩm thực phẩm khác. Theo tài liệu gốc, sinh viên Nguyễn Văn Hiếu đã chọn đề tài này do nhận thấy nhu cầu lớn của người tiêu dùng và tầm quan trọng của việc sản xuất cà chua cô đặc trong ngành công nghiệp chế biến đồ hộp. Đồ án version 2 tập trung vào việc tối ưu các khía cạnh của quy trình sản xuất, từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao nhất trong việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường. Đề tài này có tính ứng dụng cao, có thể giúp các doanh nghiệp sản xuất cà chua cô đặc nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Cà Chua Cô Đặc Trong Ngành Thực Phẩm

Cà chua cô đặc là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều sản phẩm thực phẩm đóng hộp, từ sốt cà chua đến nước sốt cho thịt và cá. Nó được sản xuất bằng cách cô đặc thịt cà chua sau khi đã nghiền nhỏ và loại bỏ hạt, vỏ. Nhờ tính tiện lợi và thời gian bảo quản lâu, cà chua cô đặc ngày càng được ưa chuộng. Vì vậy, việc nghiên cứu và cải tiến quy trình sản xuất cà chua cô đặc là rất quan trọng đối với ngành công nghiệp thực phẩm. Đồ án này góp phần vào việc nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

II. Thách Thức Vấn Đề Của Quy Trình Sản Xuất Hiện Tại

Quy trình sản xuất cà chua cô đặc hiện nay đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là lãng phí nguyên liệu trong quá trình chế biến. Việc loại bỏ vỏ và hạt cà chua tạo ra một lượng lớn phế phẩm, gây ảnh hưởng đến môi trường và làm tăng chi phí sản xuất. Ngoài ra, quá trình cô đặc cũng tiêu tốn nhiều năng lượng và có thể làm giảm chất lượng sản phẩm nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Một thách thức khác là đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Cà chua là một loại quả dễ bị nhiễm khuẩn và nấm mốc, do đó cần phải có các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất. Thêm vào đó, việc duy trì màu sắc và hương vị tự nhiên của cà chua trong sản phẩm cô đặc cũng là một vấn đề nan giải. Đồ án Nguyễn Văn Hiếu Version 2 hướng đến việc giải quyết những thách thức này thông qua việc cải tiến quy trình và áp dụng các công nghệ mới.

2.1. Giảm Thiểu Lãng Phí Nguyên Liệu Trong Sản Xuất Cà Chua Cô Đặc

Việc loại bỏ vỏ và hạt cà chua trong quá trình sản xuất cà chua cô đặc tạo ra một lượng lớn phế phẩm. Theo tài liệu gốc, vỏ và hạt chiếm 2-3% khối lượng quả. Tuy nhiên, hạt cà chua có hàm lượng dầu cao (17-29%) và có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho công nghiệp ép dầu. Đồ án này cần nghiên cứu các giải pháp để tận dụng phế phẩm này, giảm thiểu lãng phí và tạo ra giá trị gia tăng.

2.2. Kiểm Soát Chất Lượng An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm Nghiêm Ngặt

Đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm là một thách thức lớn trong sản xuất cà chua cô đặc. Cà chua dễ bị nhiễm khuẩn và nấm mốc, đặc biệt là trong quá trình thu hoạch và vận chuyển. Do đó, cần phải có các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Đồ án này cần tập trung vào việc xác định các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trong quy trình sản xuất và đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

III. Cách Tối Ưu Quy Trình Sản Xuất Cà Chua Cô Đặc Version 2

Đồ án Nguyễn Văn Hiếu Version 2 đề xuất một số giải pháp để tối ưu quy trình sản xuất cà chua cô đặc. Đầu tiên, cần lựa chọn các giống cà chua có hàm lượng chất khô cao, ít hạt và vỏ. Điều này sẽ giúp giảm thiểu lãng phí nguyên liệu và nâng cao hiệu quả cô đặc. Thứ hai, cần cải tiến quy trình chà để loại bỏ hiệu quả vỏ và hạt mà không làm mất đi quá nhiều thịt quả. Thứ ba, cần tối ưu hóa quá trình cô đặc để giảm thiểu tiêu hao năng lượng và bảo toàn chất lượng sản phẩm. Việc sử dụng các công nghệ cô đặc chân không tiên tiến có thể giúp giảm nhiệt độ và thời gian cô đặc, từ đó hạn chế các biến đổi bất lợi cho sản phẩm. Cuối cùng, cần áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quy trình sản xuất để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

3.1. Lựa Chọn Giống Cà Chua Tối Ưu Cho Chế Biến Công Nghiệp

Theo tài liệu gốc, việc lựa chọn giống cà chua có hàm lượng chất khô cao là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Các giống cà chua có cùi dày, nhiều thịt quả và ít hạt là lựa chọn tốt nhất cho sản xuất cà chua cô đặc. Đồ án cần nghiên cứu và đánh giá các giống cà chua khác nhau để xác định giống nào phù hợp nhất với điều kiện địa phương và đáp ứng yêu cầu của quy trình sản xuất.

3.2. Cải Tiến Quy Trình Chà Để Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Nguyên Liệu

Quy trình chà có vai trò quan trọng trong việc loại bỏ vỏ và hạt cà chua, nhưng nó cũng có thể làm mất đi một lượng đáng kể thịt quả nếu không được thực hiện đúng cách. Đồ án cần nghiên cứu các phương pháp chà khác nhau, chẳng hạn như sử dụng máy chà cánh đập với các kích thước lỗ rây khác nhau, để tìm ra phương pháp tối ưu giúp loại bỏ hiệu quả vỏ và hạt mà không làm giảm năng suất sản phẩm.

3.3 Sử Dụng Công Nghệ Cô Đặc Chân Không Để Bảo Toàn Chất Lượng

Quá trình cô đặc trong môi trường chân không giúp giảm nhiệt độ sôi của dung dịch, từ đó hạn chế các biến đổi bất lợi cho sản phẩm như mất vitamin và thay đổi màu sắc. Đồ án cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình cô đặc chân không như áp suất, nhiệt độ và thời gian, để xác định các thông số tối ưu giúp bảo toàn chất lượng sản phẩm.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Version 2

Kết quả nghiên cứu của đồ án Nguyễn Văn Hiếu Version 2 có thể được ứng dụng vào thực tế sản xuất cà chua cô đặc. Các giải pháp tối ưu quy trình sản xuất, từ lựa chọn giống cà chua đến cô đặc chân không, có thể giúp các nhà máy chế biến thực phẩm nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, đồ án này cũng có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về công nghệ chế biến cà chua và các loại rau quả khác. Việc áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quy trình sản xuất sẽ giúp đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

4.1. Áp Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Sản Xuất Công Nghiệp

Các kết quả nghiên cứu và giải pháp đề xuất trong đồ án này có thể được áp dụng trực tiếp vào sản xuất công nghiệp cà chua cô đặc. Các nhà máy chế biến thực phẩm có thể sử dụng đồ án này làm tài liệu tham khảo để cải tiến quy trình sản xuất, từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Việc áp dụng các công nghệ mới và biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và cải thiện chất lượng sản phẩm.

4.2. Đóng Góp Vào Sự Phát Triển Của Ngành Công Nghiệp Chế Biến Thực Phẩm

Đồ án này đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm bằng cách cung cấp các giải pháp sáng tạo để tối ưu quy trình sản xuất cà chua cô đặc. Các nghiên cứu về lựa chọn giống cà chua, cải tiến quy trình chà và cô đặc chân không có thể được sử dụng làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về công nghệ chế biến rau quả.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Của Đề Tài Trong Tương Lai

Đồ án Nguyễn Văn Hiếu Version 2 đã trình bày một cách chi tiết và toàn diện về quy trình sản xuất cà chua cô đặc, từ lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói sản phẩm. Các giải pháp tối ưu quy trình sản xuất, từ lựa chọn giống cà chua đến cô đặc chân không, có thể giúp các nhà máy chế biến thực phẩm nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong tương lai, đề tài này có thể được phát triển theo hướng nghiên cứu các công nghệ chế biến tiên tiến hơn, chẳng hạn như sử dụng màng lọc để cô đặc cà chua, hoặc phát triển các sản phẩm cà chua cô đặc có giá trị dinh dưỡng cao hơn. Việc nghiên cứu các giải pháp để tận dụng phế phẩm từ quá trình sản xuất cũng là một hướng đi tiềm năng.

5.1. Tóm Tắt Những Thành Công Của Đồ Án 2 Nguyễn Văn Hiếu Version 2

Đồ án đã thành công trong việc phân tích và đánh giá quy trình sản xuất cà chua cô đặc hiện tại, xác định các vấn đề và thách thức, và đề xuất các giải pháp tối ưu hiệu quả. Các nghiên cứu về lựa chọn giống cà chua, cải tiến quy trình chà và cô đặc chân không có thể được áp dụng trực tiếp vào sản xuất công nghiệp.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Cho Ngành Chế Biến Cà Chua Cô Đặc

Trong tương lai, cần tập trung vào nghiên cứu các công nghệ chế biến tiên tiến hơn, chẳng hạn như sử dụng màng lọc để cô đặc cà chua, hoặc phát triển các sản phẩm cà chua cô đặc có giá trị dinh dưỡng cao hơn. Việc nghiên cứu các giải pháp để tận dụng phế phẩm từ quá trình sản xuất cũng là một hướng đi tiềm năng, ví dụ như chiết xuất lycopen từ vỏ cà chua hoặc sản xuất dầu từ hạt cà chua.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong cuộc sống tất bật ngày nay nhu cầu thực phẩm và dinh dưỡng của con người ngày càng cao và tính tiện lợi là một trong những yếu tố thu hút người tiêu dùng khi lựa chọn các loại sản phẩm thực phẩm. Sự ra đời và phát triển của công nghệ sản xuất thực phẩm đóng hộp đã mang lại sự tiện lợi, tiết kiệm được nhiều thời gian và công sức trong việc chuẩn bị các bữa ăn nên được người tiêu dùng hết sức ưa chuộng. Hiện nay, các sản phẩm đồ hộp rất đa dạng trên thị trường trong và ngoài nước. Đồ hộp đi từ các nguyên liệu là thủy sản, gia súc, gia cầm hay với các loại rau quả với mẫu mã và bao bì đa dạng phong phú.

Trong đó, cà chua cô đặc là một loại nguyên liệu hết sức phổ biến trong các loại sản phẩm đồ hộp, cà chua cô đặc được coi là bán chế phẩm vì nó được dùng để chế biến rất nhiều các loại đồ hộp khác như đồ hộp sốt các loại, nước sốt của đồ hộp thịt, cá, rau, để làm nguyên liệu nấu nướng. Cà chua cô đặc được chế biến bằng cách cô đặc thịt cà chua (theo mức độ khác nhau) sau khi đã nghiền nhỏ và loại bỏ hạt, vỏ. Nhận thấy nhu cầu to lớn của người tiêu dùng và tầm quan trọng của việc sản xuất cà chua cô đặc đối với ngành công nghiệp sản xuất thực phẩm đóng hộp. Vì vậy trong đồ án công nghệ này em lựa chọn đề tài “Thiết kế phân xưởng sản xuất cà chua cô đặc với năng suất 18,3 tấn sản phẩm/ngày”.

Tổng quan về nguyên liệu sản xuất cà chua cô đặc 1. Nguyên liệu cà chua [4] Cây cà chua có tên khoa học là Lycopercium esculetcum Mill, thuộc họ cà. Cà chua có nguồn gốc từ Nam Mỹ với khí hậu nhiệt đới khô và nhiều nắng. Đất phù hợp với cây cà chua là đất thịt nhẹ, đất cát pha, tơi xốp, tưới tiêu dễ dàng, độ pH từ 5,5 – 7,5.

Độ pH thích hợp nhất cho cà chua sinh trưởng phát triển là 6 – 6,5. Trên đất có độ pH dưới 5 cây cà chua bị bệnh héo xanh gây hại. Cà chua thuộc cây ưa ánh sáng, cây được canh tác trong điều kiện đủ sáng (5000 lux) sẽ cho chất lượng tốt, cứng cây, bộ lá to, sản lượng lớn. Cà chua có giá trị dinh dưỡng cao cung cấp năng lượng và khoáng chất làm tăng sức sống, làm cân bằng tế bào, khai vị, giải nhiệt, chống hoại huyết, chống độc.

Về giá trị sử dụng, cà chua được dùng dưới nhiều hình thức khác nhau như ăn tươi, làm salad, nước uống… Ngoài ra cà chua còn dùng làm mỹ phẩm, chữa mụn trứng cá. Với giá trị kinh tế, giá trị sử dụng đa dạng và cho năng suất cao, cà chua đã và đang trở thành một trong những loại rau quả được ưa chuộng nhất và được trồng phổ biến ở trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Ở Việt Nam tuy cà chua mới được trồng khoảng trên 100 năm nay nhưng nó đã trở thành một loại rau phổ biến và được trồng diện tích trồng cà chua lên đến chục ngàn ha, tập trung chủ yếu ở đồng bằng và trung du phía Bắc. Theo số liệu từ viện nghiên cứu rau quả thì năm 2010 diện tích trồng cà chua trong nước là 6000 ha với sản lượng 240000 tấn, cho giá trị xuất khẩu là 100 triệu USD.

Mùa vụ: ở nước ta mỗi năm có thể trồng 4 vụ cà chua: - Vụ sớm gieo vào cuối tháng 7 đầu tháng 8. - Vụ chính gieo cuối tháng 9 đến đầu tháng 10. - Vụ muộn gieo từ tháng 11 đến giữa tháng 12. - Vụ xuân gieo từ tháng 1 đến tháng 2 năm sau.

Đặc điểm cấu tạo của quả cà chua Quả cà chua thuộc loại quả mọng, có 2, 3 đến nhiều ngăn hạt. Hình dạng và màu sắc quả phụ thuộc vào từng giống. Ngoài ra, màu sắc quả chín còn phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ, phụ thuộc vào hàm lượng carotene và lycopen. Ở nhiệt độ 30oC trở lên, sự tổng hợp lycopen bị ức chế, trong khi đó sự tổng hợp carotene 2 không mẫn cảm với tác động của nhiệt độ, vì thế ở mùa nóng cà chua có màu quả chín vàng hoặc đỏ vàng.

Trọng lượng quả cà chua dao động rất lớn từ 3 - 200g thậm chí 500g phụ thuộc vào giống. Quả cà chua có 80 – 93% cùi quả và dịch quả, 4 – 10% vỏ và lõi, 2 – 7% là hạt. Hạt cà chua chứa 30 – 35% protein và 17 – 20% lipid. Dầu từ hạt cà chua rất thích hợp để ăn và sử dụng theo mục đích kỹ thuật.

Phân loại Có nhiều giống cà chua đang được trồng ở Việt Nam. Có thể chia cà chua thành 3 loại dựa vào hình dạng: Cà chua hồng: quả có hình dạng quả hồng, không chia múi. Thịt quả đặc, nhiều bột, lượng đường trong quả cao. Năng suất thường đạt 25 – 30 tấn/ha.

Các giống thường gặp: Ba Lan, Hồng Lan của viện cây lương thực; giống 214; HP5; HP1 của Hải Phòng… Hình 1. Cà chua hồng [10] Cà chua múi: quả to, nhiều ngăn tạo thành múi, là giống cây sinh trưởng vô hạn, thời gian sinh trưởng dài, năng suất và khả năng chống chịu khá nhưng chất lượng không bằng cà chua hồng. Cà chua múi [10] 3 Cà chua bi: quả nhỏ, chua nhẹ, giá trị thấp, thường dùng làm nguyên liệu tạo giống. Cà chua bi [10] 1.

Quá trình chín của cà chua [5] - Thời kì quả xanh: quả và hạt phát triển chưa hoàn chỉnh. Nếu thu hái ở thời kì này và thông qua các các phương pháp thúc chín thì quả chín không bình thường, quả không có hương vị, không có màu sắc đặc trưng của giống. - Thời kì chín xanh: chất keo bao quanh hạt được hình thành, quả chưa có màu hồng hoặc màu vàng. Nếu đem thúc chín thì quả sẽ biểu hiện màu sắc của giống.

- Thời kì chín vàng: đỉnh quả xuất hiện màu vàng hoặc hồng với diện tích bề mặt chiếm khoảng 10%. - Thời kì chuyển màu: diện tích bề mặt từ 10 – 30% có màu vàng hoặc đỏ. - Thời kì chín hồng: diện tích bề mặt quả từ 30 – 60% có màu hồng nhạt hoặc màu vàng. - Thời kì quả hồng hoặc đỏ: diện tích bề mặt từ 60 – 90% có màu vàng hoặc đỏ.

- Thời kì quả chín đỏ: diện tích bề mặt trên 90% có màu đỏ. Thời gian từ khi chín xanh đến chín đỏ hoàn toàn của quả cà chua khoảng 10 – 12 ngày. Các giai đoạn chín của cà chua [11] 1. Thành phần hóa học [3] Cà chua có giá trị dinh dưỡng cao cung cấp năng lượng và khoáng chất làm tăng sức sống, làm cân bằng tế bào, khai vị, giải nhiệt, chống hoại huyết, chống độc.

- Hàm lượng chất khô: cà chua có chất lượng tốt có độ khô cao (6 – 8%), thành quả dày, ít hạt rất phù hợp để làm sản phẩm cô đặc. - Nước: là thành phần chủ yếu của cà chua và chiếm tỉ lệ 94%. - Glucid: hàm lượng glucid trong cà chua chiếm 3 – 4% và chủ yếu là glucose và fructose còn sacharose chỉ chiếm 0,5%. Tinh bột chỉ chiếm chưa tới 0,25% và sẽ chuyển hóa thành đường khi quả chín.

- Cellulose: chiếm 0,8% trong quả chín. - Acid: hàm lượng acid trong cùa chua chiếm 0,25 - 0,5% và chủ yếu là acid malic và acid citric, quả cà chua có độ pH = 3,1 – 4,1 theo độ chín. - Vitamin: quả cà chua có chứa nhiều các vitamin rất có lợi cho sức khỏe. Hàm lượng vitamin trong quả cà chua [6] Loại vitamin Hàm lượng (mg%) Vitamin C 20 – 40 Carotene 1,2 -1,6 Vitamin B1 0,08 – 0,15 Vitamin B2 0,05 – 0,07 Vitamin PP 0,5 – 16,5 Vitamin B5 100 - 165 - Pectin: trong cà chua có chứa nhiều pectin có khả năng tạo độ nhớt cao tạo độ paste rất thuận lợi khi sản xuất cà chua cô đặc.

- Protein: trong cà chua có 1 – 1,6% protein thô, khi quả chín bị thủy phân thành các acid amin như sau: 5 Bảng 1. Hàm lượng acid amin trong 100g cà chua [6] Loại acid amin Hàm lượng (mg) Tryptophan 6 Threonine 27 Isoleucine 18 Leucine 25 Lysine 27 Methionine 6 Cystine 9 Phenylalanine 67 Tyrosine 14 Valine 18 Arginine 21 Histidine 14 Alanine 27 Aspartic acid 135 Glutamic acid 431 Glycine 19 Proline 15 Serine 26 - Sắc tố: trong quả cà chua có các sắc tố thuộc nhóm carotenoid như carotene, lycopen, xantophyl. Ở quả xanh còn có chlorophyll. Tùy theo mức độ chín các sắc tố kia tăng dần nên màu của cà chua chuyển từ xanh sang đỏ.

+ Lycopen: là chất tạo màu đỏ của cà chua chín. Trong cà chua có chứa khoảng 4 - 8 mg% lycopẹn. Lycopen được hình thành trong quá trình chín, với nhiệt độ tổi thích cho quá trình hình thành là 24oC. Nếu nhiệt độ môi trường cao quá 30oC thỉ lycopen ít được tạo thành.

+ Xanthophyl: là sắc tố có màu vàng nhạt hơn carotene. + Carotene: chất này có màu vàng đến màu vàng da cam trong cà chua từ 0,4 - 0,8 mg%. 6 - Chất chát: vị đắng chát trong cà chua là do solanin mang lại, khi quả xanh lượng solanin ở mức 9 – 32 mg/100g khi quả chín giảm xuống 0,7 mg/100g. - Chất khoáng trong cà chua bào gồm: Bảng 1.

Hàm lượng chất khoáng trong 100g cà chua [6] Chất khoáng Hàm lượng (mg) Ca 10 Fe 0,3 Mg 11 P 24 K 237 Na 5 Zn 0,2 Cu 0,1 Mn 0,1 1. Tổng quan về sản phẩm cà chua cô đặc 1. Giới thiệu chung về sản phẩm cà chua cô đặc [3] Cà chua cô đặc là một trong những sản phẩm chính của ngành công nghiệp đồ hộp rau quả. Cà chua cô đặc được sử dụng như một bán chế phẩm, dùng để sản xuất một số dạng rau, quả, thịt, cá và dùng để nấu các món ăn trong gia đình.

Sản xuất cà chua cô đặc bằng cách cô đặc thịt quả, theo mức độ đặc loãng khác nhau, sau khi đã loại bỏ vỏ, hạt và nghiền nhỏ. Cà chua cô đặc thường phân loại theo độ khô thành phẩm. Ở Nga phổ biến có các dạng sau: - Pure cà chua, có độ khô 12 hoặc 15 và 20%. - Cà chua cô đặc trung bình, có độ khô 30 hoặc 35 và 40%.

- Cà chua cô đặc mức độ cao, có độ khô 50 – 70%. - Bột cà chua, có độ khô 88 – 95%. Ở Mỹ phổ biến các dạng sau: - Cà chua nghiền: cà chua nghiền nhỏ rồi rây để bỏ hạt, vỏ. - Pat cà chua: sản phẩm có hàm lượng chất khô không dưới 25%.

- Pat đặc cà chua: chứa không dưới 33% chất khô. 7 - Pat đặc trung bình: độ khô 29 – 33%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ