Định tuyến và gán bước sóng kênh quang trong mạng WDM - ĐH Tôn Đức Thắng

Định tuyến và gán bước sóng trong mạng WDM: Tìm hiểu các phương pháp định tuyến hiệu quả và tối ưu hóa việc gán bước sóng kênh quang.

Trường đại học

ĐH Tôn Đức Thắng

Chuyên ngành

Điện-Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2015

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

LỜI NÓI ĐẦU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUANG

1.1. GIỚI THIỆU CHUNG

1.2. GIỚI THIỆU VỀ THÔNG TIN QUANG

1.2.1. Sự phát triển của thông tin quang

1.2.2. Những ưu điểm của hệ thống thông tin quang

1.3. Cấu trúc và các thành phần chính của hệ thống thông tin quang

1.3.1. Sợi dẫn quang

1.3.2. Sự truyền ánh sáng trong sợi quang

1.3.3. Các thông số của sợi quang

1.3.3.1. Suy hao của sợi quang
1.3.3.2. Tán sắc ánh sáng

1.3.4. Ảnh hưởng của tán sắc đến dung lượng truyền dẫn trên sợi quang

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ MẠNG WDM

2.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG

2.2. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG WDM

2.3. ĐẶC ĐIỂM CỦA HỆ THỐNG WDM

2.3.1. Ưu điểm của công nghệ WDM

2.3.2. Nhược điểm của công nghệ WDM

2.4. PHÂN LOẠI MẠNG QUANG WDM

2.4.1. Mạng single-hop

2.4.2. Mạng Multi-hop

2.5. CHUYỂN MẠCH QUANG

2.6. CÁC THÀNH PHẦN CHÍNH CỦA HỆ THỐNG WDM

2.6.1. Thiết bị đầu cuối OLT

2.6.2. Bộ ghép kênh xen/rớt quang OADM

2.6.3. Bộ khuếch đại quang

2.6.4. Giới thiệu về bộ kết nối chéo quang OXC

2.6.4.1. Chức năng OXC
2.6.4.2. Phân loại OXC

2.7. SỰ CHUYỂN ĐỔI BƯỚC SÓNG

2.8. VẤN ĐỀ TỒN TẠI CỦA HỆ THỐNG WDM VÀ HƯỚNG GIẢI QUYẾT TRONG TƯƠNG LAI

2.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH TUYẾN VÀ GÁN BƯỚC SÓNG KÊNH QUANG TRONG MẠNG WDM

3.1. GIỚI THIỆU CHƯƠNG

3.2. GIỚI THIỆU VỀ ĐỊNH TUYẾN VÀ GÁN BƯỚC SÓNG (ROUTING AND WAVELENGTH ASSIGNMENT – RWA)

3.3. ĐỊNH TUYẾN BƯỚC SÓNG

3.3.1. Phân loại định tuyến

3.3.1.1. Đồ thị vô hướng
3.3.1.2. Đồ thị hỗn hợp

3.3.2. Các thuật toán cơ bản trong định tuyến

3.3.2.1. Thuật toán trạng thái liên kết Link State
3.3.2.2. Thuật toán định tuyến vector khoảng cách DVA

3.4. SỰ THIẾT LẬP ĐƯỜNG ẢO (VIRTUAL PATH)

3.5. GIẢI THUẬT CHO VẤN ĐỀ ĐỊNH TUYẾN VÀ GÁN BƯỚC SÓNG VỚI LƯU LƯỢNG MẠNG THAY ĐỔI DRWA

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG THUẬT TOÁN ĐỊNH TUYẾN TỐI ƯU

4.1. GIỚI THIỆU CHUNG

4.2. GIỚI THIỆU VỀ CHƯƠNG TRÌNH MICROSOFT VISUAL STUDIO 2013 VÀ CÔNG NGHỆ WPF

4.3. LƯU ĐỒ THUẬT TOÁN THUẬT TOÁN ĐỊNH TUYẾN TỐI ƯU

CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mạng WDM Định Tuyến và Gán Bước Sóng RWA

Trong mạng quang WDM, việc người dùng liên lạc thông qua các kênh thông tin quang được gọi là lightpath. Lightpath là đường đi của tín hiệu ánh sáng từ nguồn đến đích dưới dạng quang, kết nối qua nhiều tuyến truyền dẫn để tạo kết nối chuyển mạch mạch giữa các node, mang lưu lượng lớn. Khi lightpath mang thông tin, việc định tuyến và gán bước sóng trở nên cực kỳ quan trọng. Bài toán định tuyến và gán bước sóng (RWA) là then chốt. Định tuyến là tìm đường giữa hai node bất kỳ, tối ưu hóa hàm mục tiêu. Trong IP, thuật toán Dijkstra thường được dùng, với các tiêu chuẩn như băng thông, độ trễ, chi phí tuyến. Mạng quang mở rộng định nghĩa này: tìm đường vật lý (Routing) và gán bước sóng (Wavelength Assignment) trên mỗi kết nối dọc đường đi. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng và đáp ứng nhu cầu lưu lượng một cách hiệu quả nhất. Các ràng buộc như tính liên tục của bước sóng và giới hạn của bộ chuyển đổi bước sóng ảnh hưởng đến việc tìm kiếm giải pháp tối ưu.

1.1. Khái niệm Lightpath trong mạng WDM

Lightpath là một khái niệm then chốt trong mạng WDM, đại diện cho một kênh truyền dẫn quang từ điểm đầu đến điểm cuối mà không cần chuyển đổi quang-điện-quang (O-E-O) ở các node trung gian. Điều này cho phép truyền tải dữ liệu tốc độ cao và giảm độ trễ. Lightpath hoạt động trên một bước sóng cụ thể, và việc thiết lập lightpath bao gồm việc tìm kiếm một đường đi vật lý và gán một bước sóng khả dụng trên tất cả các kết nối trên đường đi đó. Hiệu quả của mạng WDM phụ thuộc lớn vào việc quản lý và tối ưu hóa lightpath.

1.2. Vai trò của Định Tuyến và Gán Bước Sóng RWA

RWA là một bài toán tối ưu hóa phức tạp trong mạng WDM. Mục tiêu là tìm ra các lightpath để đáp ứng yêu cầu lưu lượng với các ràng buộc về tài nguyên. Định tuyến xác định đường đi vật lý giữa các node, trong khi gán bước sóng chỉ định một bước sóng cụ thể cho lightpath đó. Các thuật toán RWA phải cân nhắc nhiều yếu tố, bao gồm dung lượng kênh, độ trễ, chi phí, và các ràng buộc về bước sóng. Hiệu quả của RWA ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và khả năng mở rộng của mạng WDM.

II. Các Vấn Đề và Thách Thức trong Định Tuyến WDM

Định tuyến và gán bước sóng không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Một số thách thức chính bao gồm: Tính liên tục của bước sóng: Yêu cầu một bước sóng phải được duy trì trên toàn bộ đường đi của lightpath. Nếu không có bộ chuyển đổi bước sóng, điều này có thể dẫn đến tắc nghẽn mạng. Giới hạn của bộ chuyển đổi bước sóng: Ngay cả khi có bộ chuyển đổi, số lượng và vị trí của chúng có thể hạn chế khả năng định tuyến. Tính toán phức tạp: Số lượng đường đi và bước sóng có thể rất lớn, làm cho việc tìm kiếm giải pháp tối ưu trở nên khó khăn. Thay đổi lưu lượng: Lưu lượng mạng có thể thay đổi theo thời gian, đòi hỏi các thuật toán định tuyến thích ứng. Độ trễ: Ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp có thể hạn chế lựa chọn lightpath. Bài toán định tuyến trở nên phức tạp và cần có những giải pháp để tối ưu mạng WDM.

2.1. Ràng buộc Tính Liên Tục Bước Sóng Wavelength Continuity Constraint

Ràng buộc này yêu cầu một bước sóng phải được giữ nguyên trên toàn bộ đường đi của lightpath. Nếu không có bộ chuyển đổi bước sóng, một lightpath chỉ có thể được thiết lập nếu có một bước sóng khả dụng trên tất cả các kết nối trên đường đi đó. Điều này có thể làm giảm đáng kể khả năng định tuyến và dẫn đến tắc nghẽn mạng. Các thuật toán RWA phải tìm cách giảm thiểu tác động của ràng buộc này bằng cách chọn đường đi và bước sóng một cách cẩn thận. Phương pháp này đòi hỏi phải sử dụng các giao thức định tuyến phức tạp hơn.

2.2. Ảnh hưởng của Bộ Chuyển Đổi Bước Sóng Wavelength Converter

Bộ chuyển đổi bước sóng cho phép chuyển đổi bước sóng của một tín hiệu quang tại một node mạng. Việc sử dụng bộ chuyển đổi bước sóng có thể giảm bớt ràng buộc tính liên tục bước sóng và tăng khả năng định tuyến. Tuy nhiên, bộ chuyển đổi bước sóng thường tốn kém và không phải tất cả các node mạng đều được trang bị chúng. Vì vậy, các thuật toán RWA phải cân nhắc vị trí và số lượng bộ chuyển đổi bước sóng khi định tuyến lightpath. Việc triển khai bộ chuyển đổi bước sóng đầy đủ có thể tốn kém.

2.3. Ảnh hưởng của lưu lượng mạng thay đổi đến định tuyến

Lưu lượng mạng thay đổi liên tục, đòi hỏi các thuật toán định tuyến phải thích ứng để duy trì hiệu suất cao. Các thuật toán định tuyến tĩnh có thể không hiệu quả khi lưu lượng thay đổi. Các thuật toán định tuyến động có thể thích ứng với thay đổi lưu lượng bằng cách định tuyến lại lightpath và gán lại bước sóng. Tuy nhiên, việc định tuyến lại lightpath có thể gây ra gián đoạn dịch vụ. Các thuật toán định tuyến thích ứng phải cân bằng giữa việc tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu gián đoạn.

III. Phương Pháp Định Tuyến Tĩnh và Động Trong Mạng WDM

Có hai phương pháp định tuyến chính: định tuyến tĩnhđịnh tuyến động. Định tuyến tĩnh xác định các lightpath trước, thường là dựa trên ước tính lưu lượng. Đơn giản nhưng kém hiệu quả khi lưu lượng thay đổi. Định tuyến động thích ứng với thay đổi lưu lượng bằng cách tính toán và thiết lập các lightpath mới. Phức tạp hơn nhưng linh hoạt và hiệu quả hơn. Các thuật toán định tuyến động có thể sử dụng thông tin lưu lượng thời gian thực để đưa ra quyết định định tuyến tốt hơn. Các thuật toán định tuyến động được sử dụng rộng rãi trong các mạng WDM lớn. Phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp là cần thiết.

3.1. Ưu điểm và Nhược điểm của Định Tuyến Tĩnh

Định tuyến tĩnh có ưu điểm là đơn giản và dễ triển khai. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là không thể thích ứng với thay đổi lưu lượng. Điều này có thể dẫn đến hiệu suất kém khi lưu lượng thực tế khác với ước tính. Định tuyến tĩnh phù hợp với các mạng có lưu lượng ổn định và dễ dự đoán. Phương pháp này đòi hỏi phải có thông tin chính xác về lưu lượng.

3.2. Các Thuật Toán Định Tuyến Động Phổ Biến

Các thuật toán định tuyến động phổ biến bao gồm Dijkstra, Bellman-Ford, và các thuật toán dựa trên học máy. Dijkstra tìm đường đi ngắn nhất giữa hai node. Bellman-Ford cho phép có các cạnh có trọng số âm. Các thuật toán dựa trên học máy có thể học từ kinh nghiệm và đưa ra quyết định định tuyến tốt hơn. Các thuật toán này cần thu thập thông tin lưu lượng thời gian thực.

3.3. Phân tích về thuật toán trạng thái liên kết Link State và thuật toán định tuyến vector khoảng cách DVA

Thuật toán trạng thái liên kết (Link State) và thuật toán định tuyến vector khoảng cách (DVA) là hai phương pháp chính để xây dựng bảng định tuyến. Link State tạo một bản đồ mạng đầy đủ và sử dụng thuật toán Dijkstra để tìm đường đi ngắn nhất. DVA trao đổi thông tin khoảng cách đến các điểm đích với các hàng xóm. Link State tốn kém hơn về tài nguyên tính toán và bộ nhớ, nhưng cung cấp thông tin định tuyến chính xác hơn.

IV. Các Thuật Toán Gán Bước Sóng First Fit Random Least Used

Sau khi đường đi được xác định, bước sóng phải được gán cho lightpath. Một số thuật toán gán bước sóng phổ biến bao gồm: First-Fit: Chọn bước sóng khả dụng đầu tiên trong danh sách. Random: Chọn ngẫu nhiên một bước sóng khả dụng. Least Used: Chọn bước sóng ít được sử dụng nhất trong mạng. Most Used: Chọn bước sóng được sử dụng nhiều nhất trong mạng. Các thuật toán này có độ phức tạp khác nhau và ảnh hưởng đến hiệu suất mạng khác nhau. Việc lựa chọn thuật toán gán bước sóng thích hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của mạng.

4.1. Ưu điểm và Nhược điểm của Thuật Toán First Fit

Thuật toán First-Fit có ưu điểm là đơn giản và dễ triển khai. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là có thể dẫn đến phân mảnh bước sóng, khi các bước sóng được sử dụng không đều. Điều này có thể làm giảm khả năng định tuyến trong tương lai. First-Fit có xu hướng chọn các bước sóng thấp hơn, dẫn đến tắc nghẽn ở các bước sóng này.

4.2. Phân Tích Thuật Toán Random và Least Used

Thuật toán Random có ưu điểm là phân phối bước sóng đều hơn so với First-Fit. Tuy nhiên, nó có nhược điểm là không đảm bảo lựa chọn bước sóng tốt nhất. Thuật toán Least Used cố gắng chọn bước sóng ít được sử dụng nhất để cân bằng tải. Thuật toán này có thể cải thiện hiệu suất mạng so với First-Fit và Random.

4.3. Giải thuật cho vấn đề định tuyến và gán bước sóng với lưu lượng mạng thay đổi DRWA

Với lưu lượng mạng thay đổi, giải thuật DRWA (Dynamic Routing and Wavelength Assignment) là một giải pháp hiệu quả. Nó liên tục theo dõi lưu lượng mạng và điều chỉnh định tuyến và gán bước sóng để tối ưu hóa hiệu suất. DRWA có thể sử dụng các thuật toán định tuyến động và các thuật toán gán bước sóng thông minh để đáp ứng thay đổi lưu lượng. Tuy nhiên, DRWA phức tạp hơn và đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu về RWA

Các thuật toán RWA được sử dụng rộng rãi trong các mạng WDM thực tế. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các thuật toán định tuyến động và các thuật toán gán bước sóng thông minh có thể cải thiện đáng kể hiệu suất mạng. Các ứng dụng bao gồm: Mạng lõi viễn thông: Truyền tải lưu lượng lớn giữa các thành phố. Trung tâm dữ liệu: Kết nối các máy chủ và thiết bị lưu trữ. Mạng truy nhập: Cung cấp băng thông rộng cho người dùng cuối. Cần tìm hiểu những ứng dụng này để phát triển các thuật toán mới.

5.1. Triển khai RWA trong Mạng Lõi Viễn Thông

Trong mạng lõi viễn thông, RWA đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải lưu lượng lớn giữa các thành phố. Các thuật toán RWA phải đáp ứng yêu cầu về băng thông cao, độ trễ thấp, và độ tin cậy cao. Các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông sử dụng các thuật toán RWA để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng và giảm chi phí.

5.2. RWA trong Trung Tâm Dữ Liệu Hiện Đại

Trong trung tâm dữ liệu, RWA được sử dụng để kết nối các máy chủ và thiết bị lưu trữ. Các thuật toán RWA phải đáp ứng yêu cầu về độ trễ thấp, băng thông cao, và khả năng mở rộng cao. Các trung tâm dữ liệu sử dụng RWA để tối ưu hóa việc truyền tải dữ liệu giữa các máy chủ và thiết bị lưu trữ.

5.3. Mô phỏng thuật toán định tuyến tối ưu

Mô phỏng thuật toán định tuyến tối ưu là một công cụ quan trọng để đánh giá hiệu suất của các thuật toán RWA. Mô phỏng cho phép các nhà nghiên cứu và kỹ sư thử nghiệm các thuật toán khác nhau và đánh giá tác động của chúng đến hiệu suất mạng. Mô phỏng có thể giúp tìm ra các thuật toán tốt nhất cho các ứng dụng cụ thể. Có nhiều công cụ mô phỏng mạng WDM khác nhau, bao gồm các công cụ thương mại và các công cụ mã nguồn mở.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển RWA Tương Lai

Định tuyến và gán bước sóng là một lĩnh vực nghiên cứu năng động. Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm: Thuật toán RWA dựa trên AI: Sử dụng trí tuệ nhân tạo để đưa ra quyết định định tuyến tốt hơn. Mạng quang đàn hồi (EON): Cho phép sử dụng băng thông linh hoạt hơn. Quản lý tài nguyên mạng thông minh: Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng. Cần có những giải pháp hiệu quả để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc tạo ra các thuật toán định tuyến thích ứng và thông minh.

6.1. Tiềm Năng của AI trong Định Tuyến và Gán Bước Sóng

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu suất của các thuật toán RWA. Các thuật toán AI có thể học từ kinh nghiệm và đưa ra quyết định định tuyến tốt hơn. AI có thể được sử dụng để dự đoán lưu lượng mạng, phát hiện tắc nghẽn, và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng. Các thuật toán AI phổ biến bao gồm học sâu, học tăng cường, và mạng nơ-ron.

6.2. Mạng Quang Đàn Hồi Elastic Optical Network EON

Mạng quang đàn hồi (EON) là một kiến trúc mạng mới cho phép sử dụng băng thông linh hoạt hơn. EON cho phép các lightpath có băng thông khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu lưu lượng. Điều này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất mạng và giảm lãng phí tài nguyên. EON đòi hỏi các thuật toán RWA mới có thể thích ứng với tính linh hoạt của băng thông.

6.3. Quản Lý Tài Nguyên Mạng Thông Minh và Tự Động

Quản lý tài nguyên mạng thông minh có thể giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mạng. Các hệ thống quản lý tài nguyên có thể tự động phát hiện tắc nghẽn, phân bổ tài nguyên, và điều chỉnh định tuyến. Các hệ thống này có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông cung cấp dịch vụ tốt hơn với chi phí thấp hơn. Quản lý tài nguyên mạng thông minh đòi hỏi sự kết hợp giữa các thuật toán RWA, AI, và các công nghệ mạng khác.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUANG.1 GIỚI THIỆU CHUNG Lượng thông tin trao đổi trong các hệ thống thông tin ngày nay tăng lên rất nhanh. Bên cạnh gia tăng về số lượng, dạng lưu lượng truyền thông trên mạng cũng thay đổi. Dạng dữ liệu chủ yếu là lưu lượng Internet. Số người sử dụng truy cập Internet ngày càng tăng và thời gian mỗi lần truy cập thuờng kéo dài gấp nhiều lần cuộc nói chuyện điện thoại.

Chúng ta đang hướng tới một xã hội mà việc truy cập thông tin có thể được đáp ứng ở mọi lúc, mọi nơi chúng ta cần. Mạng internet và ATM ngày nay không đủ dung lượng để đáp ứng cho nhu cầu băng thông trong tương lai. Kĩ thuật thông tin quang có thể được xem là vị cứu tinh của chúng ta trong việc giải quyết vấn đề trên. Bởi vì hệ thống thông tin quang ra đời với những khả năng vượt trội của nó: băng thông khổng lồ (gần 50Tbps), suy giảm tín hiệu thấp (khoảng 0.2dB/km), méo tín hiệu thấp, đòi hỏi năng lượng cung cấp thấp, không bị ảnh hưởng của nhiễu điện từ, khả năng bảo mật cao… Vì vậy thông tin quang được xem là kĩ thuật cho hệ thống thông tin băng rộng.

Các hệ thống thông tin quang không chỉ đặc biệt phù hợp với các tuyến thông tin đường dài, trung kế mà còn có tiềm năng to lớn trong việc thực hiện các chức năng của mạng nội hạt và đáp ứng mọi loại hình dịch vụ hiện tại và trong tương lai. Vì vậy việc phát triển và xây dựng hệ thống thông tin sợi quang là cần thiết cho nhu cầu phát triển thông tin trong tương lai. Trong chương này sẽ nói rõ về hệ thống thông tin sợi quang và việc truyền ánh sáng trong sợi quang.2 GIỚI THIỆU VỀ THÔNG TIN QUANG 1.1 Sự phát triển của thông tin quang Các phương tiện sơ khai của thông tin quang là khả năng nhận biết của con người về chuyển dộng, hình dáng và màu sắc sự vật qua đôi mắt. Tiếp đó một hệ thống thông tin điều chế đơn giản xuất hiện bằng cách sử dụng các đèn hải đăng, các đèn hiệu.

Chape phát minh một máy điện báo quang. Thiết bị này sử dụng Khảo sát định tuyến và gán bước SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm sóng kênh quang trong mạng WDM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 2/69 khí quyển như là một môi trường truyền dẫn, do đó chịu ảnh hưởng của các điều kiện về thời tiết. Để giải quyết hạn chế này, Marconi đã sáng chế ra máy điện báo vô tuyến có khả năng thực hiện thông tin giữa những người gởi và người nhận ở xa nhau. Bell- người phát minh ra hệ thống điện thoại đã nghĩ ra một thiết bị quang thoại có khả năng biến đổi dao động máy hát thành ánh sáng.

Tuy nhiên, sự phát triển tiếp theo của hệ thống này đã bị bỏ bê do sự xuất hiện hệ thống vô tuyến. Sự nghiên cứu hiện đại về thông tin quang được bắt đầu bằng sự phát minh thành công của Laser năm 1960 và bằng khuyến nghị của Kao và Hockham năm 1966 về việc chế tạo sợi quang có độ tổn thất thấp. Bốn năm sau, Kapron đã có thể chế tạo các sợi quang trong suốt có độ suy hao khoảng 20dB/km. Được cổ vũ bởi thành công này, các nhà khoa học và kĩ sư trên khắp thế giới đã bắt đầu tiến hành các hoạt động nghiên cứu và phát triển và kết quả là các công nghệ mới về giảm suy hao truyền dẫn, về tăng dải thông, về các Laser bán dẫn… đã được phát triển thành công trong những năm 70, độ tổn thất của suy hao đã được giảm đến 0.

Hơn nữa trong những năm 70, Laser bán dẫn có khả năng thực hiện dao động liên tục đã được chế tạo, tuổi thọ của nó ước lượng khoảng 100 năm và cho phép tạo ra cự ly truyền xa hơn với dung lượng truyền lớn hơn mà không cần đến các bộ tái tạo. Cùng với công nghệ chế tạo các nguồn phát và thu quang, sợi dẫn quang đã tạo ra các hệ thống thông tin quang với nhiều ưu điểm vượt trội hơn hẳn so với các hệ thống thông tin cáp kim loại. Hiện nay các hệ thống thông tin quang truyền dẫn tất cả các tín hiệu dịch vụ băng hẹp, băng rộng đáp ứng yêu cầu của mạng số liên kết đa dịch vụ ISDN.2 Những ưu điểm của hệ thống thông tin quang Thông tin sợi quang có những ưu điểm vượt trội:  Băng thông khổng lồ đầy tiềm năng: tần số sóng mang quang trong khoảng 1013 đến 1016 Hz (thường gần vùng hồng ngoại quanh giá trị 1014 Hz), cung cấp băng thông truyền lớn hơn nhiều so với hệ thống cáp kim loại (băng thông của cáp đồng trục khoảng 500Mhz). Hiện tại, giá trị băng thông của hệ thống sợi quang chưa sử dụng hết Khảo sát định tuyến và gán bước SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm sóng kênh quang trong mạng WDM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 3/69 nhưng việc ở một vài GHz qua khoảng cách vài km và hàng trăm Mhz qua khoảng cách hàng chục Km mà không cần sự can thiệp về điện (dùng bộ lặp) là có thể.

Vì thế, dung lượng mang thông tin của hệ thống thông tin quang lớn hơn nhiều so với hệ thống cáp đồng tốt nhất. Do suy hao lớn ở băng thông rộng, hệ thống cáp đồng trục giới hạn khoảng cách truyền với chỉ một vài km ở băng thông trên 100 Mhz.  Sợi quang kích thước nhỏ và nhẹ: sợi quang có bán kính rất nhỏ, thường bán kính này không lớn hơn bán kính sợi tóc con người. Vì thế, thậm chí khi sợi quang được phủ thêm những lớp bảo vệ thì chúng vẫn nhỏ và nhẹ hơn nhiều so với cáp đồng.

 Sự cách li về điện: sợi quang được chế tạo từ thuỷ tinh hoặc đôi lúc là chất dẻo, đó là những chất cách điện, vì thế không giống với dây dẫn kim loại, nó không cho thấy những trục trặc cơ bản. Hơn nữa, đặc tính này làm cho việc truyền thông tin của sợi quang trở nên phù hợp một cách lí tưởng cho sự thông tin trong những môi trường mạo hiểm về điện.  Không bị ảnh hưởng bởi nhiễu và xuyên âm: sợi quang được chế tạo từ các chất điện môi phi dẫn nên chúng không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ, các xung điện tử, nhiễu tần số vô tuyến. Vì thế hoạt động của hệ thống thông tin quang không bị ảnh hưởng khi truyền qua môi trường nhiễu điện.

Điều đó có nghĩa là nó có thể lắp đặt cung ứng với cáp điện lực và có thể sử dụng trong môi trường phản ứng hạt nhân.  Bảo mật thông tin: ánh sáng từ sợi quang bị bức xạ một cách không đáng kể nên chúng có tính bảo mật tín hiệu cao. Đặc tính này thu hút đối với quân đội, ngân hàng và các ứng dụng truyền dữ liệu.  Suy hao thấp: sự phát triển của sợi quang qua nhiều năm đã đạt được kết quả trong việc chế tạo ra sợi quang có độ suy hao rất thấp.

Sợi quang được chế tạo với độ suy hao 0.2dB/km và đặc tính này trở thành lợi thế chính của thông tin quang. Điều này thuận lợi cho việc đặt bộ khuếch đại cho mỗi khoảng cách trên đường truyền mà không cần chuyển sang tín hiệu điện ở bước trung gian, do đó giảm được cả giá thành và cả độ phức tạp của hệ thống. Khảo sát định tuyến và gán bước SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm sóng kênh quang trong mạng WDM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 4/69  Tính linh hoạt: mặc dù các lớp bảo vệ là cần thiết, sợi quang được chế tạo với sức căng cao, bán kính rất nhỏ. Với lợi thế về kích thước và trọng lượng, sợi quang nói chung là tốt hơn trong việc lưu trữ, chuyên chở, xử lí và lắp đặt dễ hơn hệ thống cáp đồng.

 Độ tin cậy của hệ thống và dễ bảo dưỡng: do đặc tính suy hao thấp của sợi quang nên có thể giảm được yêu cầu số bộ lặp trung gian hoặc số bộ khuếch đại trên đường truyền. Vì thế, với một vài bộ lặp thì độ tin cậy của hệ thống có thể được nâng cao hơn hẳn hệ thống dẫn điện. Hơn nữa, độ tin cậy của các thiết bị quang không còn là vấn đề, các thiết bị quang có tuổi thọ rất cao, khoảng 20-30 năm.  Giá thành thấp đầy tiềm năng: thủy tinh cung cấp cho thông tin quang được lấy từ cát, không phải là nguồn tài nguyên khan hiếm.

Vì thế, sợi quang đem lại giá thành thấp. Thông tin quang cũng cho phép truyền đồng thời các tín hiệu có bước sóng khác nhau. Đặc tính này cùng với khả năng truyền dẫn băng thông rộng của sợi quang sẵn có làm cho dung lượng truyền dẫn của tuyến trở nên rất lớn.3 Cấu trúc và các thành phần chính của hệ thống thông tin quang Mã Thiết bị Bộ Thiết Giải hoá phát lặp bị thu mã Phát quang Sợi Sợi Thu quang quang quang Hình 1.1: Cấu trúc của hệ thống thông tin quang Các thành phần của tuyến truyền dẫn quang bao gồm: phần phát quang, cáp sợi quang và phần thu quang. -Phần phát quang: được cấu tạo từ nguồn phát tín hiệu quang và các mạch điều khiển liên kết với nhau.

Phần tử phát xạ ánh sáng có thể là: Diod Laser (LD), Diod phát quang (LED: Light Emitting Diode). LED dùng phù hợp cho hệ thống thông tin quang có tốc độ bit không quá 200Mbps sử dụng sợi đa mode. LED phát xạ tự phát, ánh sáng Khảo sát định tuyến và gán bước SVTH: Nguyễn Hoàng Lâm sóng kênh quang trong mạng WDM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang 5/69 không định hướng nên để sử dụng LED tốt trong hệ thống thông tin quang thì nó phải có công suất bức xạ cao, thời gian đáp ứng nhanh. LD khắc phục nhược điểm của LED, thường sử dụng LD cho truyền dẫn tốc độ cao.

LD có nhiều ưu điểm hơn so với LED: phổ phát xạ của LD rất hẹp (khoảng từ 1 đến 4nm nên giảm được tán sắc chất liệu), góc phát quang hẹp (5- 100), hiệu suất ghép ánh sáng vào sợi cao. - Cáp sợi quang: gồm các sợi dẫn quang và các lớp vỏ bọc xung quanh để bảo vệ khỏi tác động có hại từ môi trường bên ngoài. Có thể chọn các loại sợi sau: sợi quang đa mode chiết suất nhảy bậc, sợi quang đa mode chiết suất giảm dần, sợi quang đơn mode. - Phần thu quang: do bộ tách sóng quang và các mạch khuếch đại, tái tạo tín hiệu hợp thành.

Trong hệ thống thông tin quang, người ta quan tâm nhất đối với các bộ tách sóng quang là các diod quang PIN và diod quang kiểu thác APD được chế tạo từ các bán dẫn cơ bản Si, Ge, InP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ