Định tội danh tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh theo luật hình sự việt nam luận văn thạc sĩ luật học

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Định tội danh tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh theo luật hình sự việt, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn tội giết người do kích động mạnh Điều 125

Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề định tội danh tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Tội phạm này, được quy định tại Điều 125 Bộ luật Hình sự 2015, là một trường hợp đặc biệt của tội giết người, nơi trách nhiệm hình sự của người phạm tội được giảm nhẹ đáng kể. Nguyên nhân sâu xa của hành vi phạm tội không hoàn toàn xuất phát từ ý chí chủ quan của người thực hiện, mà là hệ quả trực tiếp từ hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân. Chính vì vậy, việc định tội danh chính xác đòi hỏi sự phân tích cẩn trọng các yếu tố cấu thành tội phạm, đặc biệt là trạng thái tâm lý của người phạm tội. Luận văn đi sâu vào việc làm rõ các dấu hiệu pháp lý, phân tích những vướng mắc trong thực tiễn xét xử và so sánh với các tội danh liên quan. Qua đó, công trình nghiên cứu không chỉ hệ thống hóa kiến thức pháp lý mà còn đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật, góp phần đảm bảo tính công bằng, nghiêm minh của pháp luật hình sự Việt Nam. Việc nghiên cứu này trở nên cấp thiết khi các án lệ về tội giết người trong trường hợp này còn chưa nhiều và việc áp dụng pháp luật vẫn còn thiếu thống nhất giữa các cơ quan tiến hành tố tụng.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu định tội danh chính xác

Tính mạng con người là khách thể quan trọng nhất được pháp luật hình sự bảo vệ. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi tước đoạt tính mạng đều có mức độ nguy hiểm như nhau. Tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự đặc biệt, bởi người phạm tội hành động khi khả năng nhận thức và kiềm chế bị hạn chế nghiêm trọng. Thực tiễn cho thấy, việc xác định sai tội danh giữa tội này với tội giết người thông thường (Điều 123 BLHS) hoặc tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người có thể dẫn đến oan sai, áp dụng khung hình phạt không tương xứng, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Luận văn nhấn mạnh rằng việc định tội danh đúng đắn không chỉ thể hiện sự công bằng mà còn phản ánh đúng bản chất của hành vi và lỗi của các bên liên quan.

1.2. Sơ lược các công trình nghiên cứu và lịch sử lập pháp

Tội danh này đã được quy định trong các Bộ luật Hình sự trước đây, cho thấy sự thừa nhận của nhà làm luật về trạng thái tâm lý đặc biệt của người phạm tội. Nhiều công trình nghiên cứu của các tác giả như Đỗ Đức Hồng Hà, Nguyễn Thị Thùy Linh đã tiếp cận tội danh này dưới góc độ lý luận, phân tích các dấu hiệu pháp lý. Tuy nhiên, luận văn của tác giả Hồ Nữ Kiều Mỹ có hướng tiếp cận mới, tập trung sâu hơn vào thực tiễn xét xử và giải quyết các tranh chấp tội danh. Công trình này phân tích các bản án cụ thể, chỉ ra những điểm chưa thống nhất trong việc áp dụng pháp luật, từ đó đưa ra các kiến nghị mang tính thực tiễn cao, khác biệt với các nghiên cứu trước đây vốn nặng về lý luận.

II. Cách nhận diện vướng mắc khi định tội giết người kích động mạnh

Việc định tội danh tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh trên thực tế gặp rất nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ sự mơ hồ của các khái niệm pháp lý. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc xác định thế nào là “trạng thái tinh thần bị kích động mạnh”. Đây là một trạng thái tâm lý, một yếu tố thuộc về mặt chủ quan của tội phạm, vốn không thể cân đong đo đếm một cách vật chất. Hướng dẫn tại Nghị quyết 04/HĐTP ngày 29/11/1986, mặc dù là cơ sở pháp lý quan trọng, nhưng đã lỗi thời và không còn hoàn toàn phù hợp. Các cơ quan tiến hành tố tụng thường phải dựa vào nhận định chủ quan, dẫn đến việc áp dụng không thống nhất. Thêm vào đó, việc đánh giá mức độ “nghiêm trọng” trong hành vi trái pháp luật của nạn nhân cũng là một bài toán khó. Ranh giới giữa một hành vi trái pháp luật thông thường và một hành vi nghiêm trọng đủ để gây ra kích động mạnh là rất mong manh. Những vướng mắc này dẫn đến tình trạng cùng một vụ án nhưng các cấp xét xử có thể đưa ra các phán quyết khác nhau về tội danh, gây ảnh hưởng đến chất lượng của hoạt động tư pháp.

2.1. Phân tích dấu hiệu trạng thái tinh thần bị kích động mạnh

Theo hướng dẫn, “tình trạng tinh thần bị kích động là tình trạng người phạm tội không hoàn toàn tự chủ, tự kiềm chế được hành vi phạm tội của mình”. Tuy nhiên, việc xác định một người có thực sự mất khả năng tự chủ hay không thường cần đến giám định pháp y tâm thần. Trên thực tế, không phải vụ án nào cũng thực hiện giám định này. Các điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán phải dựa vào các tình tiết khách quan của vụ án, lời khai, nhân thân người phạm tội để suy đoán về trạng thái tâm lý. Điều này tạo ra một “khoảng trống” lớn cho sự diễn giải chủ quan. Cần phân biệt rõ trạng thái này với tình tiết giảm nhẹ “phạm tội trong trường hợp bị kích động về tinh thần do hành vi trái pháp luật của nạn nhân gây ra” tại điểm e khoản 1 Điều 51 BLHS 2015, nơi mức độ kích động chưa đến mức “mạnh”.

2.2. Yếu tố hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân

Đây là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến trạng thái kích động mạnh. Hành vi này có thể là sự đè nén, áp bức kéo dài hoặc một hành vi tức thời có tính xúc phạm nặng nề. Luận văn chỉ ra rằng, luật chưa có tiêu chí định lượng cụ thể cho tính “nghiêm trọng”. Ví dụ, một lời chửi bới có được coi là nghiêm trọng không? Một hành vi ngoại tình bị bắt quả tang có phải là nghiêm trọng không? Việc đánh giá phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể, phong tục, tập quán và quan điểm của người tiến hành tố tụng. Sự thiếu rõ ràng này là một trong những nguyên nhân chính gây ra tranh cãi trong việc áp dụng Điều 125 Bộ luật Hình sự 2015.

III. Hướng dẫn chi tiết các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 125

Để định tội danh tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh một cách chính xác, việc phân tích đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm là yêu cầu bắt buộc. Đây là nền tảng lý luận vững chắc giúp các cơ quan tiến hành tố tụng tránh được những sai lầm trong quá trình áp dụng pháp luật. Bốn yếu tố này bao gồm: khách thể của tội phạm, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể của tội phạm. Mỗi yếu tố có những đặc trưng riêng biệt trong tội danh này. Khách thể bị xâm phạm trực tiếp là tính mạng con người. Chủ thể của tội phạm là bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, hai yếu tố phức tạp và cần được xem xét kỹ lưỡng nhất chính là mặt khách quan của tội phạmmặt chủ quan của tội phạm. Việc làm rõ các dấu hiệu đặc trưng của hai yếu tố này là chìa khóa để phân biệt tội danh này với các tội xâm phạm tính mạng khác, đảm bảo việc truy cứu trách nhiệm hình sự đúng người, đúng tội, đúng pháp luật.

3.1. Phân tích mặt khách quan Hành vi hậu quả và mối quan hệ nhân quả

Về mặt khách quan của tội phạm, hành vi phạm tội là hành vi tước đoạt tính mạng người khác. Hậu quả bắt buộc là hậu quả chết người. Giữa hành vi và hậu quả phải có mối quan hệ nhân quả trực tiếp. Điểm đặc trưng nhất trong mặt khách quan của tội danh này là bối cảnh xảy ra hành vi: phải diễn ra ngay sau khi có hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân. Yếu tố “tức thời” là dấu hiệu quan trọng. Nếu có một khoảng thời gian đủ để người phạm tội bình tĩnh trở lại mà họ vẫn thực hiện hành vi giết người, thì không thể áp dụng Điều 125. Đây là điểm mấu chốt được nhiều án lệ về tội giết người nhấn mạnh.

3.2. Phân tích mặt chủ quan Lỗi của người phạm tội là cố ý

Về mặt chủ quan của tội phạm, lỗi của người phạm tội là lỗi cố ý, có thể là cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp. Người phạm tội nhận thức được hành vi của mình có thể gây ra cái chết cho nạn nhân, thấy trước hậu quả nhưng vẫn thực hiện. Tuy nhiên, sự cố ý này nảy sinh trong một trạng thái tâm lý đặc biệt, không ổn định. Khả năng nhận thức và điều khiển hành vi bị suy giảm nghiêm trọng do bị kích động mạnh. Chính trạng thái tâm lý này là dấu hiệu định tội đặc trưng, phân biệt nó với tội giết người thông thường, nơi người phạm tội hành động với một cái đầu “lạnh” và ý chí được kiểm soát hoàn toàn.

IV. Bí quyết phân biệt tội giết người kích động mạnh với tội khác

Một trong những nội dung quan trọng nhất của luận văn là giải quyết các tranh chấp trong việc định tội danh tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh. Thực tiễn cho thấy, ranh giới giữa tội danh này với các tội khác như giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 126 BLHS) và tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người (Điều 135 BLHS) là rất mong manh. Sự nhầm lẫn có thể dẫn đến việc áp dụng sai khung hình phạt và không phản ánh đúng bản chất vụ án. Để phân biệt chính xác, cần dựa vào các tiêu chí cốt lõi như: thời điểm xảy ra hành vi phạm tội, mục đích của người phạm tội, và ý thức chủ quan đối với hậu quả chết người. Việc nắm vững các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của từng tội danh sẽ giúp các cơ quan tiến hành tố tụng đưa ra quyết định chính xác, tránh việc hủy, sửa án giữa các cấp tòa, đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Đây là một kỹ năng nghiệp vụ quan trọng, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về lý luận và tâm thần học tư pháp.

4.1. So sánh Điều 123 và Điều 125 BLHS Giết người thông thường

Điểm khác biệt cơ bản khi so sánh Điều 123 và Điều 125 BLHS nằm ở nguyên nhân phạm tội và trạng thái tâm lý của người phạm tội. Ở Điều 123, người phạm tội hành động có sự tính toán, chủ động, không bị chi phối bởi yếu tố kích động mạnh từ nạn nhân. Trong khi đó, ở Điều 125, hành vi giết người là sự phản ứng tức thời, mất kiểm soát do hành vi trái pháp luật của nạn nhân gây ra. Chính lỗi của người phạm tội và nạn nhân là yếu tố quyết định. Trong tội giết người kích động mạnh, nạn nhân cũng có một phần lỗi lớn.

4.2. Phân biệt với giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng

Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 126) xảy ra khi hành vi tấn công của nạn nhân đang diễn ra hoặc đe dọa xảy ra ngay tức khắc. Người phạm tội có mục đích phòng vệ, bảo vệ lợi ích chính đáng. Ngược lại, tội giết người kích động mạnh (Điều 125) thường xảy ra ngay sau khi hành vi trái pháp luật của nạn nhân đã hoặc vừa chấm dứt. Mục đích của người phạm tội lúc này không phải là phòng vệ mà là sự trả thù, trút giận trong trạng thái mất kiểm soát. Thời điểm của hành vi tấn công từ phía nạn nhân là dấu hiệu mấu chốt để phân biệt hai tội danh này.

4.3. Ranh giới với cố ý gây thương tích dẫn đến chết người

Việc phân biệt với tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người trong trạng thái kích động mạnh (Điều 135) dựa vào ý thức chủ quan của người phạm tội đối với hậu quả. Ở tội giết người (Điều 125), người phạm tội có lỗi cố ý với hậu quả chết người. Họ có thể mong muốn hoặc bỏ mặc cho hậu quả này xảy ra. Trong khi đó, ở tội cố ý gây thương tích (Điều 135), người phạm tội chỉ có lỗi cố ý gây thương tích, còn hậu quả chết người xảy ra là ngoài ý muốn, tức là họ có lỗi vô ý đối với hậu quả chết người. Đây là trường hợp hỗn hợp lỗi, một điểm rất khó xác định trong thực tiễn xét xử.

V. Phân tích các án lệ điển hình về tội giết người kích động mạnh

Luận văn đã sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống, phân tích sâu các án lệ về tội giết người để làm rõ những vướng mắc trong việc định tội danh tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh. Việc nghiên cứu các vụ án cụ thể cho thấy sự không thống nhất trong quan điểm của các cơ quan tiến hành tố tụng ở các cấp khác nhau. Chẳng hạn, một vụ án có thể được Viện kiểm sát truy tố theo Điều 125, nhưng Tòa án sơ thẩm lại xét xử theo Điều 123, và Tòa phúc thẩm có thể lại có một nhận định khác. Phân tích các bản án như vụ Chau Q hay Trần Văn C cho thấy các tranh cãi thường xoay quanh việc đánh giá tính “tức thời” của sự kích động và mức độ “nghiêm trọng” của hành vi nạn nhân. Những vụ án này là minh chứng sống động cho sự cần thiết phải có những hướng dẫn chi tiết và cụ thể hơn từ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, cũng như vai trò ngày càng quan trọng của giám định pháp y tâm thần.

5.1. Vụ án Chau Q Tranh cãi về tính tức thời của kích động

Trong vụ án Chau Q, Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm đã có quan điểm trái ngược nhau. Tòa sơ thẩm định tội “Giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh”. Tuy nhiên, Tòa phúc thẩm nhận định rằng sau khi hành vi trái pháp luật của nạn nhân chấm dứt, bị cáo đã có thời gian về phòng lấy hung khí rồi mới quay lại tìm nạn nhân. Khoảng thời gian này đã phá vỡ tính “tức thời” – dấu hiệu bắt buộc của tội danh. Vụ án này cho thấy tầm quan trọng của việc xác định chính xác khoảng thời gian giữa hành vi của nạn nhân và hành vi của người phạm tội để đánh giá đúng trạng thái tâm lý.

5.2. Vụ án Trần Văn C Đánh giá mức độ nghiêm trọng của hành vi

Vụ án Trần Văn C lại đặt ra vấn đề về việc xác định tính chất “nghiêm trọng” trong hành vi của nạn nhân. Nạn nhân đã có một chuỗi hành vi liên tục, từ hỏi mượn tiền đến chửi bới và cuối cùng là đấm vào mặt bị cáo. Các cơ quan tiến hành tố tụng đã tranh cãi liệu chuỗi hành vi này đã đủ cấu thành “hành vi trái pháp luật nghiêm trọng” hay chưa. Quan điểm của Tòa sơ thẩm và phúc thẩm cũng khác nhau, cho thấy sự thiếu một tiêu chuẩn chung để đánh giá mức độ nghiêm trọng, dẫn đến việc áp dụng pháp luật phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về định tội giết người kích động

Từ việc phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã đề xuất một số giải pháp quan trọng nhằm hoàn thiện các quy định của pháp luật và nâng cao hiệu quả định tội danh tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất, công bằng và phản ánh đúng bản chất của hành vi phạm tội. Các giải pháp tập trung vào ba hướng chính: hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, và nâng cao năng lực của đội ngũ tiến hành tố tụng. Việc sửa đổi, bổ sung Điều 125 Bộ luật Hình sự 2015 cần được cân nhắc để làm rõ các thuật ngữ pháp lý. Đồng thời, việc phát triển hệ thống án lệ và tăng cường tập huấn, trao đổi kinh nghiệm xét xử là những biện pháp cần thiết để giải quyết các vướng mắc hiện nay. Chỉ khi có một hành lang pháp lý rõ ràng và một đội ngũ áp dụng pháp luật chuyên nghiệp, việc định tội danh mới thực sự đạt được sự chính xác và thuyết phục.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung quy định pháp luật hình sự

Luận văn đề xuất cần có định nghĩa hoặc giải thích thuật ngữ “trạng thái tinh thần bị kích động mạnh” và “hành vi trái pháp luật nghiêm trọng” ngay trong một điều luật cụ thể của Bộ luật Hình sự, tương tự như quy định về phòng vệ chính đáng hay tình thế cấp thiết. Sự rõ ràng này sẽ hạn chế việc diễn giải tùy tiện. Ngoài ra, cần xem xét lại cấu thành tội phạm của tội cố ý gây thương tích dẫn đến chết người để tạo ra ranh giới rõ ràng hơn, tránh nhầm lẫn với tội giết người.

6.2. Ban hành văn bản hướng dẫn và phát triển án lệ

Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành một Nghị quyết mới thay thế Nghị quyết 04/HĐTP/1986 đã lỗi thời. Văn bản hướng dẫn mới cần đưa ra các tiêu chí cụ thể để xác định trạng thái kích động mạnh và mức độ nghiêm trọng của hành vi nạn nhân. Bên cạnh đó, việc lựa chọn và công bố thêm các án lệ về tội giết người trong trường hợp này là vô cùng cần thiết. Án lệ sẽ là nguồn tham khảo quan trọng, giúp các Tòa án địa phương có cơ sở để xét xử các vụ án tương tự một cách thống nhất.

6.3. Nâng cao năng lực của người tiến hành tố tụng

Chất lượng xét xử phụ thuộc rất lớn vào năng lực của Điều tra viên, Kiểm sát viên và Thẩm phán. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu, hội thảo khoa học để trao đổi kinh nghiệm về việc định tội danh các tội phạm phức tạp này. Việc trang bị kiến thức về tâm thần học tư pháp và kỹ năng đánh giá chứng cứ tâm lý là rất quan trọng. Điều này giúp người tiến hành tố tụng có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về mặt chủ quan của tội phạm, từ đó đưa ra những quyết định pháp lý chính xác và công tâm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Xác định dấu hiệu pháp lý của tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh Chương 2. Giải quyết tranh chấp tội danh đối với các tội phạm thực hiện trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh 11 CHƢƠNG 1. XÁC ĐỊNH DẤU HIỆU ĐỊNH TỘI “TRẠNG THÁI TINH THẦN BỊ KÍCH ĐỘNG MẠNH” TRONG TỘI GIẾT NGƢỜI TRONG TRẠNG THÁI TINH THẦN BỊ KÍCH ĐỘNG MẠNH 1.

Quy định pháp luật về dấu hiệu định tội “trạng thái tinh thần bị kích động mạnh” trong tội giết ngƣời trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh Điều 125 BLHS quy định về Tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh như sau: 1. Người nào giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân đối với người đó hoặc đối với người thân thích của người đó, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Phạm tội đối với 02 người trở lên, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.1 Tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh mặc dù cũng là tội phạm giết người, nhưng có hàm chứa tình tiết làm giảm đi đáng kể tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội, vì vậy hình phạt được áp dụng đối với loại tội phạm này nhẹ hơn rất nhiều so với hành vi giết người thông thường (Điều 123 BLHS). Thực tiễn áp dụng tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh phát sinh một số vấn đề thuộc về lý luận chưa được hướng dẫn, giải thích một cách thoả đáng vì vậy trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử còn có các quan điểm khác nhau, còn lúng túng khi áp dụng, thậm chí đôi khi các cơ quan tố tụng còn có quan điểm trái ngược nhau về việc áp dụng tội danh này.

Việc xác định dấu hiệu định tội “trạng thái tinh thần bị kích động mạnh” hiện nay vẫn dựa vào hướng dẫn tại Nghị quyết 04/HĐTP ngày 29/11/1986 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, cụ thể như sau: 1 Điều 125 Bộ luật Hình sự năm 2015 12 “Tình trạng tinh thần bị kích động là tình trạng người phạm tội không hoàn toàn tự chủ, tự kiềm chế được hành vi phạm tội của mình. Nói chung, sự kích động mạnh đó phải là tức thời do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân gây nên sự phản ứng dẫn tới hành vi giết người. Nhưng cá biệt có trường hợp do hành vi trái pháp luật của nạn nhân có tính chất đè nén, áp bức tương đối nặng nề, lặp đi lặp lại, sự kích động đó đã âm ỷ, kéo dài, đến thời điểm nào đó hành vi trái pháp luật của nạn nhân lại tiếp diễn làm cho người bị kích động không tự kiềm chế được; nếu tách riêng sự kích động mới này thì không coi là kích động mạnh, nhưng nếu xét cả quá trình phát triển của sự việc, thì lại được coi là mạnh hoặc rất mạnh.”2 Như vậy, theo hướng dẫn của Nghị quyết 04/HĐTP ngày 29/11/1986 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thì người bị kích động mạnh về tinh thần có thể được hiểu là người không còn nhận thức đầy đủ về hành vi của mình như lúc bình thường nhưng chưa mất hẳn khả năng nhận thức. Lúc đó họ mất khả năng tự chủ và không thấy hết được tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi của mình.

Người phạm tội khi thực hiện tội phạm trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh thường xuất hiện cơn bùng phát về tinh thần, thường biểu hiện các trạng thái tâm lý như: Quá lo sợ, quá hốt hoảng, quá kinh hãi, quá căm tức và quá phẫn nộ.3 Nguyên nhân dẫn tới trạng thái tâm lý này xuất phát từ những hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân đối với họ hoặc người thân thích của họ. Trường hợp người phạm tội có bị kích động về tinh thần nhưng chưa đến mức mất khả năng tự chủ thì không gọi là tinh thần bị kích động mạnh, không thuộc trường hợp giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh, đối với trường hợp này người phạm tội chỉ được áp dụng tình tiết “phạm tội trong trường hợp bị kích động về tinh thần do hành vi trái pháp luật của nạn nhân gây ra” 2 Điểm b Mục 1 Chương 2 Nghị quyết 04/HĐTP ngày 29 tháng 11 năm 1986 về hướng dẫn áp dụng một số quy định trong phần các tội phạm của Bộ luật Hình sự. 3 Đinh Văn Quế, Bình luận khoa học Bộ luật hình sự phần các tội phạm, tập 1 Nxb TpHCM, năm 2002, tr. 13 để giảm nhẹ hình phạt theo quy định tại điểm e khoản 1 Điều 51 BLHS năm 2015.

Trên thực tế việc xác định một người có bị kích động mạnh về tinh thần khi thực hiện hành vi giết người hay không là một vấn đề phức tạp. Bởi trạng thái tâm lý của mỗi người là khác nhau, cùng một sự việc nhưng người này xử sự khác người kia, có người bị kích động mạnh về tinh thần nhưng có người lại không bị kích động mạnh. Ví dụ: Cùng một sự việc là thấy vợ có quan hệ bất chính với người khác, anh A lao tới giết tình nhân của vợ, anh B đệ đơn ly hôn. Do đó, chúng ta phải căn cứ vào từng vụ án cụ thể, xem xét từng tình tiết của vụ án, nhân thân người phạm tội, điều kiện sống, quan hệ giữa nạn nhân và người phạm tội… để xác định một người bị kích động hay kích động mạnh khi thực hiện hành vi phạm tội.

Bên cạnh đó, để có thể định tội danh giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh thì nạn nhân phải là người có hành vi trái pháp luật nghiêm trọng đối với người phạm tội hoặc người thân thích của người phạm tội. Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 04/HĐTP ngày 29/11/1986 thì: “Hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân đối với người phạm tội hoặc đối với người thân thích của người đó tuy làm cho người phạm tội bị kích động mạnh, nhưng nói chung chưa đến mức là phạm tội. Nếu hành vi trái pháp luật đó trực tiếp xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc lợi ích hợp pháp của người phạm tội hoặc người thân thích của người phạm tội hoặc của xã hội, đã cấu thành tội phạm, thì hành vi chống trả lại gây chết người có thể được xem là trường hợp phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Trong trường hợp cá biệt hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân cấu thành tội phạm nhưng là tội phạm ít nghiêm trọng (như tội làm nhục người khác, tội vu khống) thì cũng được coi là giết người trong tình trạng tinh thần bị kích động mạnh”4.

Như vậy, trừ những trường hợp đặc biệt khi nạn nhân thực hiện hành vi làm nhục hay vu khống thì hành 4 Điểm b Mục 1 Chương 2 Nghị quyết 04/HĐTP ngày 29 tháng 11 năm 1986 về hướng dẫn áp dụng một số quy định trong phần các tội phạm của Bộ luật Hình sự. 14 vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân phải chưa đến mức cấu thành tội phạm. Tuy nhiên, tiêu chí để xác định tính chất nghiêm trọng của hành vi trái pháp luật do nạn nhân thực hiện, gây trạng thái tinh thần kích động mạnh cho người phạm tội vẫn chưa được quy định cụ thể. Vì vậy, việc xác định tính chất của hành vi trái pháp luật do nạn nhân thực hiện có nghiêm trọng hay không sẽ tùy thuộc vào nhận định chủ quan của cơ quan tiến hành tố tụng.

Ngoài ra, theo hướng dẫn này thì “hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân chưa đến mức cấu thành tội phạm”. Việc quy định như trên không hợp lý vì để áp dụng tội danh này thì hành vi giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh phải được thực hiện ngay sau hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân (nếu thực hiện trong quá trình nạn nhân đang thực hiện hành vi trái pháp luật nghiêm trọng trực tiếp xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc lợi ích hợp pháp của người phạm tội hoặc người thân thích của người phạm tội hoặc của xã hội, đã cấu thành tội phạm, thì có thể được xem là trường hợp phòng vệ chính đáng hoặc phạm tội do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng). Do đó, trong trường hợp hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân đến mức cấu thành tội phạm (giết người, cố ý gây thương tích, hiếp dâm…) đã kết thúc trên thực tế và làm cho người phạm tội bị kích động mạnh, từ đó giết chết nạn nhân thì việc áp dụng tội giết người trong trạng thái tinh thần kích động mạnh lại không phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 04/1986 (hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân chưa đến mức cấu thành tội phạm). Ngoài ra, một trong những căn cứ để định tội danh này là: “sự kích động mạnh đó phải là tức thời do hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân gây nên sự phản ứng dẫn tới hành vi giết người.

Theo đó, tình trạng tinh thần bị kích động mạnh của người phạm tội “thường phát sinh tức thì ngay sau khi có sự kích động và tồn tại trong thời gian ngắn. Đây 5 Điểm b Mục 1 Chương 2 Nghị quyết 04/HĐTP ngày 29 tháng 11 năm 1986 về hướng dẫn áp dụng một số quy định trong phần các tội phạm của Bộ luật Hình sự. 15 là dấu hiệu bắt buộc của tội phạm này. Như vậy, có thể hiểu hành vi giết người được thực hiện ngay sau khi có hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của nạn nhân.

Nếu hành vi trái pháp luật của nạn nhân đã diễn ra được một khoảng thời gian nhất định mà sau đó người phạm tội mới thực hiện hành vi giết người thì sẽ không áp dụng tội danh này. Tuy nhiên, việc xác định khoảng thời gian tồn tại trạng thái tinh thần kích động mạnh là rất khó khăn trong thực tiễn áp dụng pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng. Như vậy, có thể nhận thấy các tiêu chí để xác định chính xác dấu hiệu định tội “trạng thái tinh thần bị kích động mạnh” trong tội giết người trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh được quy định tại Nghị quyết 04/1986 ngày 29/11/1986 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao vẫn chưa thật sự cụ thể, rõ ràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ