Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) đóng vai trò là một kênh huy động và luân chuyển vốn trung và dài hạn trong nền kinh tế hiện đại. Trải qua hơn 25 năm hình thành và phát triển, TTCK Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng về quy mô vốn hóa cũng như số lượng nhà đầu tư tham gia, dù phải đối mặt với các chu kỳ biến động và tác động từ đại dịch COVID-19. Cùng với đó, ngành công nghệ thông tin và viễn thông tại Việt Nam đang có những bước chuyển dịch dưới tác động của cuộc cách mạng công nghệ 4.0, sự phát triển của hạ tầng mạng và xu hướng chuyển đổi số.

Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) là một trong những doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông và Internet lớn tại Việt Nam, đang niêm yết cổ phiếu trên sàn UPCoM với mã chứng khoán FOX. Để cung cấp cơ sở cho các quyết định đầu tư, đề tài "Ứng dụng phương pháp phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật trong định giá cổ phiếu Công ty Cổ phần Viễn thông FPT" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Trình bày hệ thống cơ sở lý thuyết về thị trường chứng khoán, cổ phiếu, các phương pháp phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật trong định giá tài sản tài chính.
  2. Phân tích tổng quan bức tranh kinh tế vĩ mô, môi trường ngành viễn thông và thực trạng tài chính của FPT Telecom qua các năm hoạt động.
  3. Thực hiện định giá cổ phiếu FOX thông qua việc áp dụng các mô hình tài chính định lượng và công cụ đồ thị kỹ thuật, từ đó đưa ra các nhận định và khuyến nghị đầu tư.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cổ phiếu của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (mã chứng khoán: FOX) niêm yết trên sàn UPCoM.
  • Phạm vi không gian và dữ liệu: Dữ liệu báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của FPT Telecom qua các năm (giai đoạn 2017 - 2021), số liệu thống kê vĩ mô của Việt Nam (giai đoạn 2011 - 2021 và 9 tháng đầu năm 2022), cùng dữ liệu lịch sử giá giao dịch của cổ phiếu FOX và chỉ số VN-Index đến tháng 10 - 11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa hai trường phái phân tích đầu tư:

  • Phương pháp phân tích cơ bản (Fundamental Analysis):

    • Vận dụng quy trình phân tích từ trên xuống (Top-Down Approach) gồm ba bước: Phân tích môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát/CPI, lãi suất, tỷ giá); Phân tích tiềm năng và chu kỳ của ngành viễn thông; Phân tích nội tại doanh nghiệp thông qua hệ thống báo cáo tài chính.
    • Mô hình chiết khấu cổ tức (Dividend Discount Model - DDM), trọng tâm là mô hình tăng trưởng đều Gordon: $$P_0 = \frac{D_0(1+g)}{r - g} = \frac{D_1}{r - g}$$
    • Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) để xác định tỷ suất sinh lời yêu cầu: $$r = r_f + \beta (r_m - r_f)$$
    • Phương pháp so sánh hệ số giá trên thu nhập mỗi cổ phần (P/E) kết hợp ước lượng thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS dự phóng).
    • Bộ chỉ số tài chính doanh nghiệp: Nhóm chỉ số thanh toán (thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh), nhóm chỉ số cơ cấu vốn (hệ số nợ, hệ số tự tài trợ), nhóm chỉ số hiệu quả hoạt động (vòng quay tổng tài sản, vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu, vòng quay khoản phải trả) và nhóm chỉ số sinh lời (ROS, ROA, ROE).
  • Phương pháp phân tích kỹ thuật (Technical Analysis):

    • Xây dựng trên ba giả định nền tảng: Biến động thị trường phản ánh tất cả thông tin; Giá cả vận động theo xu thế; Lịch sử có xu hướng lặp lại.
    • Bộ công cụ chỉ báo: Đường trung bình động (MA: MA20, MA50, MA200); Dải biến động Bollinger Bands (SMA20 kết hợp độ lệch chuẩn $\pm 2\sigma$); Chỉ báo phân kỳ hội tụ đường trung bình động (MACD); Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI).
  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

    • Nghiên cứu định tính: Phân tích tài liệu, tổng hợp các báo cáo ngành viễn thông và chính sách kinh tế.
    • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng công cụ bảng tính Excel (hàm thống kê SLOPE để tính hệ số Beta), dữ liệu biểu đồ từ nền tảng Fireant và cổng thông tin tài chính Investing.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về thị trường chứng khoán

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về TTCK và hàng hóa giao dịch trên thị trường:

  • Bản chất và cấu trúc TTCK: Khái niệm TTCK là nơi trao đổi, mua bán chứng khoán theo các nguyên tắc xác định. Cấu trúc thị trường được phân định theo quá trình luân chuyển vốn (thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp), theo hình thức tổ chức (thị trường tập trung tại Sở giao dịch và thị trường phi tập trung) và theo loại hàng hóa (thị trường cổ phiếu, trái phiếu, công cụ phái sinh).
  • Chủ thể tham gia: Phân chia thành 4 nhóm chính gồm chủ thể phát hành (Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp, quỹ đầu tư); chủ thể đầu tư (nhà đầu tư cá nhân và nhà đầu tư tổ chức); tổ chức cung ứng dịch vụ (ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán); cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán).
  • Lịch sử hình thành TTCK Việt Nam: Điểm lại các mốc thời gian từ khi thành lập Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (Nghị định 75/CP ngày 28/11/1996), khai sinh TTCK (Nghị định 48/CP ngày 11/07/1998), giai đoạn mở đầu 2000 - 2005 (vốn hóa xấp xỉ 1% GDP), bước tăng trưởng sau Luật Chứng khoán 2006 (đạt 22,7% GDP năm 2006 và trên 43% GDP năm 2007), giai đoạn suy thoái 2008 (vốn hóa giảm về 18% GDP) và phục hồi sau đó (vượt 82% GDP giai đoạn gần đây, đạt đỉnh quy mô 123% GDP vào cuối năm 2021).
  • Tổng quan về cổ phiếu: Trình bày định nghĩa, các đặc điểm (không kỳ hạn, không hoàn vốn, cổ tức biến động theo kết quả kinh doanh, tính thanh khoản, tính lưu thông, tính rủi ro) và phân loại cổ phiếu theo lưu hành, hình thức ghi danh/vô danh, quyền lợi (cổ phiếu phổ thông và cổ phiếu ưu đãi).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết trong phân tích cổ phiếu

Chương 2 tập trung vào khung lý thuyết và công thức định lượng phục vụ việc định giá:

  • Quy trình phân tích cơ bản: Chi tiết hóa phương pháp Top-Down từ việc theo dõi chu kỳ kinh tế vĩ mô đến việc sàng lọc nhóm ngành hưởng lợi và chọn lọc doanh nghiệp có năng lực tài chính lành mạnh.
  • Phương pháp định giá: Trình bày chi tiết công thức mô hình chiết khấu cổ tức tổng quát và mô hình tăng trưởng Gordon ($P_0 = D_1 / (r - g)$ với điều kiện $r > g$). Tích hợp mô hình CAPM để lượng hóa chi phí vốn $r$ và công thức tính tốc độ tăng trưởng cổ tức bền vững $g = ROE \times (1 - p)$ (với $p$ là tỷ lệ chi trả cổ tức). Trình bày phương pháp hệ số P/E dựa trên công thức $EPS = (\text{Lợi nhuận ròng} - \text{Cổ tức ưu đãi}) / \text{Số lượng cổ phiếu lưu hành}$.
  • Hệ thống chỉ số tài chính: Định nghĩa và công thức tính toán cụ thể cho 4 nhóm chỉ số: khả năng thanh toán (hiện hành, nhanh); hiệu quả hoạt động (vòng quay tài sản, hàng tồn kho, phải thu, phải trả); cơ cấu tài chính (hệ số nợ, hệ số tự tài trợ); khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE).
  • Phân tích kỹ thuật và chỉ báo: Thiết lập công thức tính đường trung bình động $MA$, cấu tạo dải Bollinger Bands với dải giữa $SMA(20)$ và biên độ lệch chuẩn, cấu tạo đường MACD (hiệu số giữa EMA 12 và EMA 26 kỳ cùng đường tín hiệu EMA 9 kỳ), công thức đo lường xung lượng RSI xác định vùng quá mua ($>70$) và quá bán ($<30$).

Chương 3: Tổng quan về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

Chương 3 đi vào phân tích thực trạng hoạt động của FPT Telecom và môi trường kinh doanh:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Thành lập ngày 31/7/1997 tiền thân từ Trung tâm Dịch vụ Trực tuyến với mạng "Trí tuệ Việt Nam - TTVN". Doanh nghiệp chuyển đổi thành công ty cổ phần năm 2005, hoàn thành trục cáp Bắc - Nam 4.000 km năm 2012, đạt doanh thu trên 5.500 tỷ đồng năm 2015, phát triển hệ sinh thái Internet FTTH, IPTV, trung tâm dữ liệu chuẩn Uptime Tier III. Đến nay, doanh nghiệp có hơn 9.500 nhân viên tại 59 tỉnh thành.
  • Môi trường kinh tế vĩ mô:
    • Tăng trưởng GDP Việt Nam duy trì trên 6% giai đoạn 2015 - 2019 (đạt trên 7% giai đoạn 2018 - 2019), giảm xuống 2,91% năm 2020 do dịch bệnh nhưng vẫn giữ mức tăng trưởng dương; 9 tháng đầu năm 2022 tăng trưởng phục hồi đạt 8,83%.
    • Chỉ số giá tiêu dùng CPI được kiểm soát dưới 4% (năm 2015 thấp kỷ lục 0,63%; năm 2020 đạt 3,44%; năm 2021 tăng 1,84%). Dự báo tăng trưởng từ các định chế quốc tế (WB dự báo 7,2% năm 2022; UOB dự báo 8,2%; Standard Chartered dự báo 7,5%; HSBC dự báo 6,9%).
  • Môi trường ngành viễn thông: Năm 2021, doanh thu toàn ngành tăng 2%, đạt 130 nghìn tỷ đồng; thuê bao di động đạt 123,76 triệu (trong đó 92,88 triệu smartphone, chiếm 75%); thuê bao cáp quang đạt gần 18 triệu (với 83% gói cước dưới 100Mbps). Ngành đang chuyển dịch từ dịch vụ thoại/SMS truyền thống sang băng rộng, kết nối 5G và dịch vụ OTT.
  • Thực trạng tài chính FPT Telecom giai đoạn 2017 - 2021:
    • Quy mô và cơ cấu tài sản: Tổng tài sản năm 2021 đạt 21.049 tỷ đồng (tăng 30% so với 2020). Đầu tư tài chính ngắn hạn chiếm tỷ trọng lớn nhất với 53%.
    • Cơ cấu nguồn vốn: Nợ ngắn hạn năm 2021 chiếm 66,4% tổng nguồn vốn do doanh nghiệp đẩy mạnh khai thác vốn vay ngắn hạn lãi suất ưu đãi; vốn chủ sở hữu chiếm 29,9%. Hệ số nợ ở mức 0,70 và hệ số tự tài trợ đạt 0,30.
Chỉ số tài chính của FPT Telecom 2017 2018 2019 2020 2021
Vòng quay tổng tài sản (vòng) 0,98 0,92 0,81 0,86 0,60
Vòng quay khoản phải trả (vòng) 2,75 2,61 2,12 1,85 1,03
Vòng quay hàng tồn kho (vòng) 8,94 7,65 8,12 9,45 10,00
Vòng quay khoản phải thu (vòng) 6,52 7,11 7,89 8,65 9,49
ROE (%) - - - - 28,94

Chương 4: Định giá cổ phiếu Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

Chương 4 thực hiện các phép tính định giá cụ thể cho mã FOX:

1. Định giá theo mô hình chiết khấu cổ tức (Gordon)

  • Ước lượng tỷ suất chiết khấu ($r_{FOX}$):
    • Lãi suất phi rủi ro ($r_f$): 4,78% (lấy theo lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm tính đến hết tháng 10/2022).
    • Lợi suất thị trường kỳ vọng ($r_m$): 16,57% (lợi suất kỳ vọng của VN-Index trong kỳ hạn 10 năm).
    • Hệ số rủi ro hệ thống ($\beta_{FOX}$): 0,61 (tính bằng hàm SLOPE trên Excel từ dữ liệu biến động giá FOX so với VN-Index từ tháng 10/2020 đến tháng 10/2022).
    • Áp dụng mô hình CAPM: $$r_{FOX} = 4,78% + 0,61 \times (16,57% - 4,78%) = 11,97%$$
  • Ước lượng tốc độ tăng trưởng cổ tức ($g$):
    • $ROE = 28,94%$.
    • Theo báo cáo thường niên 2021: $EPS_{2021} = 4.926$ VNĐ; tổng cổ tức chi trả $d = 3.000$ VNĐ/cổ phiếu (gồm 10% tiền mặt và 20% cổ phiếu).
    • Tỷ lệ chi trả cổ tức: $p = 3.000 / 4.926 \approx 60,9%$.
    • Tốc độ tăng trưởng: $g = 28,94% \times (1 - 0,609) = 11,316%$.
  • Xác định giá trị: $$P_0 = \frac{3.000 \times (1 + 11,316%)}{11,97% - 11,316%} = 510.623 \text{ VNĐ/cổ phiếu}$$

2. Định giá theo phương pháp so sánh P/E

  • Doanh thu thuần năm 2021 của FPT Telecom đạt 12.686 tỷ đồng (tăng 10,6%), lợi nhuận sau thuế đạt 1.915 tỷ đồng (tăng 15%). Lợi nhuận sau thuế 9 tháng đầu năm 2022 tăng trưởng 22% so với cùng kỳ.
  • Mức $EPS$ dự phóng được xác định trong khoảng 5.500 - 6.000 VNĐ, lấy giá trị trung bình là 5.750 VNĐ.
  • So sánh chỉ số tài chính các doanh nghiệp viễn thông trong khu vực:
Doanh nghiệp Mã CK Quốc gia Hệ số so sánh
Indoritel Makmur Internasional DNET Indonesia -0,47
Elang Mahkota Teknologi EMTK Indonesia 0,99
NetLink NBN Trust NETL Singapore 0,70
PLDT Inc ADR PHI Philippines 0,05
XL Axiata EXCL Indonesia 0,37
Tower Bersama Infrastructure TBIG Indonesia 1,35
Sarana Menara Nusantara TOWR Indonesia 0,99
Telkom Indonesia TLKM Indonesia 0,49
Singapore Telecommunications STEL Indonesia 0,54
Viettel Global Investment JSC VGI Việt Nam 1,38
True Corporation PCL TRUE Thái Lan 0,92
Arkadia Digital Media Tbk PT DIGI Indonesia 0,82
Telekom Malaysia Bhd TLMM Malaysia 0,07
  • Mức giá định giá theo P/E: $$P_{FOX} = EPS_{\text{dự phóng}} \times (P/E)_{\text{trung bình}} = 5.750 \times 17,67 = 101.602 \text{ VNĐ/cổ phiếu}$$

3. Phân tích tín hiệu kỹ thuật

  • Đường trung bình động (MA): Đường MA20 cắt xuống dưới MA50 từ tháng 9/2022 cho tín hiệu xu hướng giảm ngắn hạn. Giá đóng cửa nằm dưới đường MA200 từ đầu tháng 5/2022 xác nhận xu hướng suy yếu trong dài hạn.
  • Dải Bollinger Bands: Từ tháng 5/2022 giá bám sát dải dưới, dải Bollinger có xu hướng mở rộng vào đầu tháng 11/2022 báo hiệu xung lực giá yếu.

Kết quả và đóng góp

1. Tổng hợp kết quả định giá

Phương pháp định giá Giá trị ước tính (VNĐ) Thị giá ngày 11/11/2022 (VNĐ) Chênh lệch so với thị giá
Mô hình DDM (Gordon) 510.623 54.400 +838,6%
Phương pháp P/E 101.602 54.400 +86,8%

2. Nhận định và khuyến nghị từ kết quả nghiên cứu

  • Cả hai phương pháp phân tích cơ bản đều đưa ra mức giá lý thuyết cao hơn thị giá thực tế của cổ phiếu FOX tại thời điểm 11/11/2022 (54.400 VNĐ). Trong đó, kết quả từ phương pháp P/E (101.602 VNĐ) phản ánh sát hơn biến động của thị trường (năm 2022 cổ phiếu từng đạt mức đỉnh 87.000 VNĐ).
  • Mức định giá từ mô hình Gordon (510.623 VNĐ) có sự chênh lệch quá lớn do mẫu số $(r - g)$ rất nhỏ ($11,97% - 11,316% = 0,654%$), xuất phát từ giả định tăng trưởng cổ tức liên tục ở mức cao trong khi thực tế mức trả cổ tức năm 2021 (3.000 VNĐ) thấp hơn các năm trước.
  • Kết hợp với phân tích kỹ thuật: Dù giá trị nội tại được định giá cao, các chỉ báo kỹ thuật (MA20, MA50, MA200, Bollinger Bands) đều chỉ ra xu hướng giảm và đi ngang yếu. Do đó, tác giả đưa ra khuyến nghị nhà đầu tư ngắn hạn chưa nên giải ngân mua mới tại vùng giá này, cần chờ đợi tín hiệu xác lập vùng hỗ trợ hoặc tận dụng nhịp hồi phục để cơ cấu lại vị thế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mô hình định giá: Mô hình tăng trưởng Gordon nhạy cảm với sự thay đổi của khoảng chênh lệch $(r - g)$. Khi tỷ lệ chi trả cổ tức và ROE biến động, tốc độ tăng trưởng $g$ tiệm cận tỷ suất chiết khấu $r$, dẫn đến việc định giá bị khuếch đại.
  • Hạn chế về dữ liệu P/E: Việc xác định hệ số P/E ngành chịu ảnh hưởng bởi việc lựa chọn các doanh nghiệp so sánh trong khu vực với quy mô vốn, cấu trúc thị trường và chính sách kế toán khác nhau.
  • Hạn chế về phân tích kỹ thuật: Các chỉ báo phân tích kỹ thuật (MA, MACD) có độ trễ nhất định so với diễn biến tức thời của thị trường và chủ yếu mang tính ngắn hạn.
  • Hướng mở rộng: Cần áp dụng thêm các mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF, FCFF, FCFE) nhiều giai đoạn với các kịch bản tăng trưởng khác nhau nhằm điều chỉnh sai số từ chính sách cổ tức biến động.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu ngành Toán kinh tế, Tài chính: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình tính toán hệ số rủi ro $\beta$ bằng công cụ thống kê thực tế, ứng dụng mô hình CAPM trên thị trường Việt Nam và phương pháp tích hợp phân tích cơ bản với phân tích kỹ thuật.
  • Đối với nhà phân tích và nhà đầu tư: Cung cấp hệ thống dữ liệu chuỗi 5 năm (2017 - 2021) về các chỉ số thanh toán, cơ cấu nợ, khả năng sinh lời và các mốc chuyển dịch hạ tầng của FPT Telecom trên sàn UPCoM.

Câu hỏi thường gặp

1. Các tham số của mô hình CAPM dùng để tính chi phí vốn của cổ phiếu FOX được lấy từ nguồn nào?
Nghiên cứu sử dụng lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm tính đến hết tháng 10/2022 làm lãi suất phi rủi ro ($r_f = 4,78%$), lợi suất kỳ vọng 10 năm của VN-Index làm lợi suất thị trường ($r_m = 16,57%$), và hệ số $\beta_{FOX} = 0,61$ được tính bằng hàm SLOPE trên Excel từ dữ liệu biến động giá cổ phiếu FOX và chỉ số VN-Index giai đoạn tháng 10/2020 - 10/2022.

2. Tại sao giá định giá theo mô hình Gordon của cổ phiếu FOX lại lên tới 510.623 VNĐ/cổ phiếu?
Do tốc độ tăng trưởng cổ tức ước tính $g = 11,316%$ gần tiệm cận với lợi suất yêu cầu $r = 11,97%$, khiến cho mẫu số $(r - g)$ chỉ bằng $0,654%$. Sự chênh lệch rất nhỏ này làm giá trị hiện tại của dòng cổ tức theo công thức Gordon bị khuếch đại lên mức cao.

3. Cơ cấu nguồn vốn của FPT Telecom trong năm 2021 có điểm gì đáng chú ý?
Năm 2021, nợ ngắn hạn của FPT Telecom chiếm tỷ trọng 66,4% tổng nguồn vốn, trong khi vốn chủ sở hữu chiếm 29,9%. Doanh nghiệp duy trì hệ số nợ ở mức 0,70 và hệ số tự tài trợ là 0,30 nhằm tận dụng nguồn vốn vay ngắn hạn có chi phí lãi suất thấp trong kỳ.

4. EPS dự phóng và mức định giá theo phương pháp P/E của cổ phiếu FOX là bao nhiêu?
EPS dự phóng của FOX được ước tính đạt 5.750 VNĐ (dựa trên mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế 9 tháng đầu năm 2022 tăng 22%). Kết hợp với hệ số P/E trung bình ngành là 17,67, mức định giá theo phương pháp P/E đạt 101.602 VNĐ/cổ phiếu.

5. Tín hiệu từ các đường trung bình động (MA) đưa ra khuyến nghị gì cho giao dịch cổ phiếu FOX?
Đường MA20 cắt xuống dưới MA50 từ tháng 9/2022 và thị giá nằm hoàn toàn dưới đường MA200 từ tháng 5/2022. Tín hiệu này xác nhận xu hướng giảm giá ngắn hạn và trung hạn, do đó nghiên cứu khuyến nghị nhà đầu tư chưa nên mua vào trong giai đoạn giá đang vận động đi ngang yếu.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm quy trình phân tích, định giá cổ phiếu FOX của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT thông qua việc phối hợp phân tích cơ bản và phân tích kỹ thuật. Kết quả định lượng cho thấy giá trị nội tại của FOX theo phương pháp P/E đạt 101.602 VNĐ/cổ phiếu và theo mô hình Gordon đạt 510.623 VNĐ/cổ phiếu, đều cao hơn thị giá 54.400 VNĐ tại ngày 11/11/2022. Tuy nhiên, căn cứ vào các tín hiệu kỹ thuật cho thấy xu hướng giá đang suy yếu, nghiên cứu khuyến nghị nhà đầu tư cần kiên nhẫn quan sát và chờ đợi các điểm hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng trước khi đưa ra quyết định giải ngân.