Điều tra và bảo tồn nguồn tài nguyên cây thuốc tại Rừng đặc dụng Yên Tử, Quảng Ninh

Điều tra và bảo tồn cây thuốc quý hiếm tại rừng đặc dụng Yên Tử, Quảng Ninh. Nắm bắt hiện trạng, giải pháp bảo vệ tài nguyên dược liệu.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tài nguyên cây thuốc rừng Yên Tử tỉnh Quảng Ninh

Rừng đặc dụng Yên Tử không chỉ là một di tích lịch sử - văn hóa và danh lam thắng cảnh nổi tiếng mà còn là một kho tàng đa dạng sinh học vô giá. Nằm ở rìa trung tâm đa dạng sinh học Đông Bắc, khu vực này sở hữu một hệ thực vật rừng đặc dụng phong phú, đặc biệt là nguồn tài nguyên cây thuốc. Việc điều tra và bảo tồn nguồn tài nguyên cây thuốc tại rừng đặc dụng Yên Tử tỉnh Quảng Ninh có ý nghĩa chiến lược, không chỉ góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn mở ra tiềm năng phát triển kinh tế bền vững. Nghiên cứu của Phạm Lệ Thu (2018) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự đa dạng, phân bố và giá trị của các loài dược liệu tại đây. Với sự kết hợp giữa điều kiện tự nhiên độc đáo và nền văn hóa sử dụng thảo dược lâu đời của các dân tộc Kinh, Dao, nơi đây trở thành một trung tâm tiềm năng cho việc nghiên cứu và phát triển y học cổ truyền. Việc lập danh lục thực vật Yên Tử và đánh giá hiện trạng các loài cây thuốc là bước đi đầu tiên, mang tính nền tảng để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, đảm bảo nguồn tài nguyên quý giá này không bị mai một và tiếp tục phục vụ lợi ích con người.

1.1. Tổng quan về Khu bảo tồn thiên nhiên Yên Tử và giá trị

Khu bảo tồn thiên nhiên Yên Tử (nay là Rừng quốc gia Yên Tử) tọa lạc tại phía Tây Bắc thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, với tổng diện tích 2.783 ha. Địa hình khu vực bị chia cắt mạnh, độ cao dao động từ 50m đến đỉnh cao nhất là 1.068m, tạo nên sự đa dạng về tiểu khí hậu và thổ nhưỡng. Điều này hình thành hai kiểu rừng chính: rừng rậm thường xanh mưa mùa nhiệt đới (dưới 700m) và rừng rậm thường xanh á nhiệt đới núi thấp (trên 700m). Sự đa dạng về sinh cảnh là điều kiện lý tưởng cho một hệ thực vật rừng đặc dụng phong phú phát triển. Nơi đây không chỉ có giá trị về bảo tồn đa dạng sinh học mà còn mang ý nghĩa lịch sử - văn hóa sâu sắc, là nơi phát tích của Thiền phái Trúc Lâm Việt Nam. Sự hòa quyện giữa thiên nhiên và văn hóa tạo nên một giá trị độc đáo, thu hút các hoạt động nghiên cứu khoa học, giáo dục môi trường và du lịch sinh thái.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu cây thuốc nam Quảng Ninh

Việt Nam là một trong những quốc gia có độ đa dạng sinh học cao nhất thế giới, với khoảng 3.854 loài cây được sử dụng làm thuốc. Nguồn cây thuốc nam Quảng Ninh, đặc biệt tại Yên Tử, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống y học cổ truyền và chăm sóc sức khỏe ban đầu cho cộng đồng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 80% dân số các nước đang phát triển vẫn dựa vào thảo dược. Do đó, việc nghiên cứu cây thuốc quý tại Yên Tử không chỉ là nhiệm vụ khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Hoạt động này giúp ghi nhận và hệ thống hóa tri thức bản địa về cây thuốc của các cộng đồng dân tộc, ngăn chặn nguy cơ mai một. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở khoa học để sàng lọc, tìm kiếm các hoạt chất mới, phục vụ cho ngành công nghiệp dược và tạo ra các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, góp phần vào chiến lược phát triển dược liệu bền vững của quốc gia.

II. Hiểm họa suy giảm tài nguyên dược liệu tại rừng Yên Tử

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, nguồn tài nguyên cây thuốc tại Yên Tử đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tình trạng suy giảm tài nguyên dược liệu đang diễn ra với tốc độ đáng báo động. Nguyên nhân chính xuất phát từ áp lực khai thác quá mức để phục vụ nhu cầu thị trường và hoạt động du lịch thiếu kiểm soát. Nhiều loài dược liệu rừng Yên Tử quý hiếm bị thu hái một cách lãng phí, không tuân thủ các nguyên tắc bền vững, dẫn đến cạn kiệt nguồn gen. Bên cạnh đó, việc phá rừng, chuyển đổi mục đích sử dụng đất tại các vùng đệm rừng đặc dụng Yên Tử cũng làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của các loài cây thuốc. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả, kho tàng tri thức và nguồn gen quý giá này có nguy cơ biến mất vĩnh viễn. Đây là một thách thức lớn không chỉ đối với công tác bảo tồn đa dạng sinh học mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân địa phương và sự phát triển của ngành y dược học cổ truyền.

2.1. Phân tích nguyên nhân suy giảm tài nguyên dược liệu

Nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm tài nguyên dược liệu tại Yên Tử là sự khai thác không bền vững. Nhu cầu sử dụng dược liệu cho cả y học cổ truyền và thương mại ngày càng tăng đã tạo ra áp lực thu hái nặng nề lên các quần thể thực vật tự nhiên. Nhiều loài cây thuốc có giá trị kinh tế cao như Trầm Hương hay Ba Kích Tím Quảng Ninh bị săn lùng ráo riết. Hoạt động khai thác thường mang tính tận thu, không chú trọng đến việc tái sinh và phát triển của cây. Thêm vào đó, sự phát triển du lịch, đặc biệt trong mùa lễ hội, kéo theo việc xây dựng cơ sở hạ tầng và gia tăng lượng rác thải, gây tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Việc chuyển đổi đất rừng sang canh tác nông nghiệp ở vùng đệm cũng góp phần làm mất đi môi trường sống của nhiều loài cây thuốc quý.

2.2. Thách thức trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học

Công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Yên Tử đối mặt với nhiều khó khăn. Một trong những thách thức lớn là sự mai một của tri thức bản địa về cây thuốc. Thế hệ trẻ ít quan tâm đến kinh nghiệm sử dụng thảo dược của cha ông, dẫn đến nguy cơ thất truyền kho tàng kiến thức dân gian quý báu. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân và du khách về tầm quan trọng của việc bảo tồn còn hạn chế. Các hoạt động quản lý, giám sát việc khai thác bền vững tài nguyên rừng còn gặp nhiều bất cập. Nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu sâu rộng, xây dựng các mô hình bảo tồn và phát triển cây thuốc còn hạn hẹp. Việc cân bằng giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển kinh tế-du lịch cũng là một bài toán khó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan.

III. Phương pháp điều tra cây thuốc tại rừng đặc dụng Yên Tử

Để có được bức tranh toàn cảnh và chính xác về tài nguyên dược liệu, đề tài nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp điều tra khoa học và bài bản. Phương pháp luận kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát thực địa (ngoại nghiệp) và phân tích trong phòng thí nghiệm (nội nghiệp). Cách tiếp cận này không chỉ giúp thống kê số lượng, xác định mật độ mà còn tìm hiểu sâu về đặc điểm sinh thái và kinh nghiệm sử dụng của từng loài. Quá trình nghiên cứu cây thuốc quý được tiến hành bằng cách lập các tuyến điều tra và ô tiêu chuẩn đại diện cho các kiểu thảm thực vật và đai độ cao khác nhau. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kế thừa và tích hợp tri thức bản địa về cây thuốc thông qua các cuộc phỏng vấn sâu với người dân địa phương. Kết quả thu được là một bộ dữ liệu đáng tin cậy, làm cơ sở để đánh giá trữ lượng dược liệu và xây dựng bản đồ phân bố cây thuốc một cách khoa học.

3.1. Kỹ thuật điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn OTC

Phương pháp điều tra ngoại nghiệp được triển khai một cách có hệ thống. Nghiên cứu đã thiết lập 10 tuyến điều tra đi qua các trạng thái rừng và dạng địa hình khác nhau trong khu bảo tồn thiên nhiên Yên Tử. Dọc các tuyến, các nhà khoa học ghi nhận tất cả các loài cây thuốc gặp phải. Đồng thời, 2 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 1000m² mỗi ô được lập ở các đai độ cao khác nhau (dưới 700m và trên 700m) để thu thập số liệu định lượng. Trong mỗi OTC, các chỉ số như thành phần loài, mật độ, đường kính thân, chiều cao, và độ tàn che được đo đếm chi tiết. Phương pháp này cho phép đánh giá một cách khách quan về cấu trúc quần xã và sự phân bố của các loài dược liệu rừng Yên Tử trong hệ sinh thái.

3.2. Vai trò của tri thức bản địa về cây thuốc trong nghiên cứu

Nghiên cứu đặc biệt coi trọng tri thức bản địa về cây thuốc. Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được áp dụng với những người dân lớn tuổi, có kinh nghiệm lâu năm, đặc biệt là người dân tộc Kinh và Dao. Các thông tin thu thập bao gồm tên địa phương của cây, bộ phận sử dụng, công dụng chữa bệnh, và cách chế biến. Việc kết hợp kiến thức khoa học hiện đại với kinh nghiệm dân gian không chỉ giúp xác định nhanh chóng các loài cây có giá trị mà còn khám phá ra những công dụng mới chưa được ghi nhận trong y văn. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả để bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và làm giàu thêm kho tàng cây thuốc Việt Nam.

IV. Top 3 giải pháp bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý hiếm

Từ kết quả điều tra và phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn trở nên cấp thiết. Để bảo vệ và phát triển bền vững nguồn gen cây thuốc quý hiếm tại Yên Tử, cần một chiến lược tổng thể, kết hợp nhiều phương pháp khác nhau. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên mà còn chú trọng đến việc nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương và ứng dụng khoa học công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự tồn tại của các loài cây thuốc cho thế hệ tương lai, đồng thời tạo ra sinh kế bền vững cho người dân sống phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Ba hướng tiếp cận chính được đề xuất bao gồm: bảo tồn tại chỗ (in-situ), bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ), và phát triển các mô hình khai thác bền vững, có sự tham gia của cộng đồng. Đây là những giải pháp toàn diện, hứa hẹn mang lại hiệu quả trong công cuộc bảo tồn đa dạng sinh học tại rừng đặc dụng Yên Tử.

4.1. Giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ trong hệ sinh thái

Bảo tồn in-situ là phương pháp ưu tiên hàng đầu, nhằm bảo vệ các loài cây thuốc ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Giải pháp này bao gồm việc tăng cường công tác quản lý, bảo vệ nghiêm ngặt các phân khu chức năng của Rừng quốc gia Yên Tử. Cần đẩy mạnh tuần tra, ngăn chặn các hành vi khai thác, săn bắt trái phép. Đồng thời, cần khoanh vùng, xác định các khu vực có mật độ cây thuốc quý cao để thành lập các khu bảo vệ loài. Việc xây dựng và thực thi các quy chế quản lý rõ ràng, có sự tham gia giám sát của cộng đồng sẽ giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ. Phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái cũng là một phần quan trọng của chiến lược bảo tồn in-situ, tạo điều kiện cho các loài cây thuốc tái sinh và phát triển tự nhiên.

4.2. Kỹ thuật bảo tồn chuyển chỗ ex situ và nhân giống

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ, kỹ thuật bảo tồn ex-situ đóng vai trò dự phòng quan trọng, đặc biệt với các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao. Giải pháp này bao gồm việc thu thập nguồn gen (hạt, cây con) của các loài cây thuốc quý hiếm để đưa về trồng tại các vườn thực vật, vườn thuốc hoặc các trung tâm nhân giống. Tại đây, các kỹ thuật nhân giống hiện đại (nuôi cấy mô, giâm hom) có thể được áp dụng để tạo ra số lượng lớn cây giống chất lượng. Nguồn cây giống này không chỉ phục vụ mục đích bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý hiếm mà còn cung cấp cho các mô hình trồng trọt, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Việc xây dựng một vườn bảo tồn cây thuốc ngay tại Yên Tử là một định hướng khả thi và cần thiết.

4.3. Mô hình khai thác bền vững tài nguyên rừng cho cộng đồng

Để giải quyết gốc rễ vấn đề, cần tạo ra sinh kế bền vững cho người dân sống tại vùng đệm rừng đặc dụng Yên Tử. Cần xây dựng và nhân rộng các mô hình phát triển dược liệu bền vững. Các mô hình này hướng dẫn người dân kỹ thuật trồng, chăm sóc, thu hái và sơ chế cây thuốc theo tiêu chuẩn GACP-WHO. Chính quyền địa phương và các tổ chức, bao gồm cả Sở Khoa học Công nghệ Quảng Ninh, cần hỗ trợ về vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường. Việc phát triển các sản phẩm đặc hữu từ dược liệu rừng Yên Tử như trà thảo mộc, cao dược liệu, tinh dầu... sẽ giúp nâng cao giá trị và thu nhập cho người dân. Khi lợi ích kinh tế gắn liền với bảo tồn, người dân sẽ trở thành những người bảo vệ tài nguyên rừng tích cực nhất.

V. Kết quả nghiên cứu cây thuốc quý tại Yên Tử Quảng Ninh

Công tác điều tra đã mang lại những kết quả khoa học quan trọng, khẳng định giá trị đa dạng sinh học và tiềm năng dược liệu to lớn của Rừng quốc gia Yên Tử. Kết quả không chỉ dừng lại ở việc thống kê danh lục các loài mà còn đi sâu phân tích sự đa dạng ở các cấp độ khác nhau, từ taxon, dạng sống đến giá trị sử dụng. Dữ liệu cho thấy hệ thực vật rừng đặc dụng Yên Tử có tính đa dạng cao, với nhiều họ, chi chiếm ưu thế. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định được hàng trăm loài cây có công dụng làm thuốc, trong đó có nhiều loài quý hiếm nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và danh lục của IUCN. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, là cơ sở dữ liệu nền tảng cho các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học và định hướng phát triển dược liệu bền vững trong tương lai. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành thực vật học và dược liệu học của tỉnh Quảng Ninh nói riêng và cả nước nói chung.

5.1. Thống kê sự đa dạng hệ thực vật rừng đặc dụng Yên Tử

Kết quả nghiên cứu của Phạm Lệ Thu (2018) đã thống kê được một danh lục thực vật Yên Tử vô cùng phong phú. Cụ thể, đã xác định được hàng trăm loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc nhiều họ và chi khác nhau. Trong đó, số loài được sử dụng làm thuốc chiếm một tỷ lệ đáng kể. Các chỉ số đa dạng sinh học như Shannon-Wiener (H) và Simpson (S) đều cho thấy sự đa dạng cao của hệ thực vật nơi đây, tương đương với các khu rừng đặc dụng nổi tiếng khác tại Việt Nam. Sự phong phú về thành phần loài thể hiện qua nhiều dạng sống khác nhau, từ cây gỗ lớn, cây bụi, dây leo cho đến các loài cỏ. Điều này chứng tỏ Yên Tử là một trung tâm bảo tồn quan trọng cho hệ thực vật rừng đặc dụng của vùng Đông Bắc.

5.2. Danh sách dược liệu rừng Yên Tử có giá trị kinh tế cao

Nghiên cứu đã nhận diện nhiều loài dược liệu rừng Yên Tử có giá trị dược tính và kinh tế cao. Một số loài tiêu biểu được ghi nhận bao gồm Trầm Hương (Aquilaria crassna), Vù Hương (Cinnamomum balansae), Hoàng Tinh (Polygonatum kingianum), Hà Thủ Ô (Fallopia multiflora), và Sến Mật (Madhuca pasquieri). Đặc biệt, khu vực này còn là nơi phân bố của các loài đặc hữu như Cây Ba Kích Tím Quảng NinhTrà Hoa Vàng Yên Tử, những dược liệu nổi tiếng với nhiều công dụng quý và tiềm năng kinh tế từ cây thuốc rất lớn. Việc xác định được danh sách này giúp các nhà quản lý và nhà khoa học tập trung nguồn lực vào việc bảo tồn và phát triển các loài cây chiến lược, mang lại lợi ích kép về cả kinh tế và sức khỏe.

VI. Hướng phát triển dược liệu bền vững từ rừng đặc dụng Yên Tử

Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, việc xây dựng một chiến lược dài hạn cho phát triển dược liệu bền vững tại Yên Tử là hướng đi tất yếu. Tương lai của nguồn tài nguyên quý giá này phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa ba yếu tố: bảo tồn, khai thác và chia sẻ lợi ích. Hướng đi này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các nhà khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương. Các hoạt động cần tập trung vào việc quy hoạch vùng trồng, ứng dụng công nghệ để nâng cao giá trị sản phẩm, và xây dựng thương hiệu cho dược liệu Yên Tử. Việc khai thác tiềm năng kinh tế từ cây thuốc phải đi đôi với trách nhiệm bảo vệ môi trường và gìn giữ bản sắc văn hóa bản địa. Nếu được triển khai hiệu quả, Yên Tử không chỉ là trung tâm Phật giáo mà còn có thể trở thành một hình mẫu về bảo tồn và phát triển dược liệu bền vững của Việt Nam.

6.1. Xây dựng bản đồ phân bố cây thuốc và quy hoạch vùng trồng

Một trong những nhiệm vụ ưu tiên là xây dựng một bản đồ phân bố cây thuốc chi tiết cho toàn bộ khu vực Rừng quốc gia Yên Tử. Bản đồ này sẽ được số hóa, tích hợp các lớp thông tin về loài, mật độ, điều kiện sinh thái và hiện trạng bảo tồn. Dựa trên bản đồ này, các cơ quan chức năng có thể tiến hành quy hoạch các vùng bảo vệ nghiêm ngặt đối với các loài quý hiếm và các vùng đệm cho phép phát triển trồng trọt. Việc quy hoạch giúp quản lý tài nguyên một cách khoa học, tránh xung đột giữa bảo tồn và phát triển, đồng thời định hướng cho các dự án đầu tư vào lĩnh vực dược liệu một cách hiệu quả.

6.2. Khuyến nghị chính sách cho Sở Khoa học Công nghệ Quảng Ninh

Để hiện thực hóa tiềm năng, cần có những cơ chế chính sách đột phá. Khuyến nghị Sở Khoa học Công nghệ Quảng Ninh và các ban ngành liên quan cần ưu tiên đầu tư cho các đề tài nghiên cứu sâu về hoạt chất, quy trình chiết xuất và công nghệ bào chế các sản phẩm từ dược liệu rừng Yên Tử. Cần có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp và hợp tác xã xây dựng chuỗi giá trị dược liệu, từ khâu trồng trọt theo tiêu chuẩn đến sản xuất và phân phối. Bên cạnh đó, chính sách giao đất, giao rừng kết hợp với hỗ trợ kỹ thuật và vốn vay ưu đãi sẽ khuyến khích người dân tham gia vào việc khai thác bền vững tài nguyên rừng và bảo vệ nguồn gen cây thuốc quý hiếm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo ƣớc tính của tổ chức Qũy Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF), trên thế giới có khoảng 35.000 loài cây cỏ đƣợc sử dụng vào mục đích chữa bệnh. Kho tàng nguồn tài nguyên cây thuốc vô giá này đã và đang đƣợc các cộng đồng khác nhau trên thế giới sử dụng trong công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trên thế giới có khoảng 80% số dân ở các nƣớc đang phát triển hiện nay có nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu dựa vào các nền y học cổ truyền và khoảng 85% thuốc y học cổ truyền đòi hỏi phải sử dụng dƣợc liệu hoặc các chất chiết xuất từ dƣợc liệu. Con số này vẫn tiếp tục tăng, kể cả ở thế hệ trẻ.

Nguồn tài nguyên cây thuốc còn góp phần lớn lao trong công cuộc phát triển kinh tế của các quốc gia trên thế giới. Có 119 chất tinh khiết đƣợc chiết tách từ khoảng 90 loài thực vật bậc cao đƣợc sử dụng làm thuốc trên toàn thế giới. Nguồn tài nguyên cây cỏ và tri thức sử dụng làm thuốc của chúng ta còn là một kho tàng khổng lồ để sàng lọc, tìm các thuốc mới. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên cây thuốc đang bị đe dọa do thảm thực vật bị tàn phá; cây thuốc bị khai thác quá mức và bị sử dụng một cách lãng phí; tri thức sử dụng cây cỏ làm thuốc bị mai một do không đƣợc tƣ liệu hóa; thế hệ trẻ ở nhiều cộng đồng ít quan tâm đến học tập kinh nghiệm sử dụng cây cỏ làm thuốc của thế hệ trƣớc; sự sói mòn đa dạng các nền văn hóa; do tính khó sử dụng của dƣợc liệu.

Việc khai thác và sử dụng tài nguyên cây thuốc cần dựa trên nguyên tắc bảo đảm cho nguồn tài nguyên này tiếp tục tồn tại và phát triển. Ngày nay, nhiều cây thuốc đang đối mặt với nguy cơ bị tuyệt chủng nhƣng lại có ít nỗ lực bảo tồn chúng, thậm chí rất nhiều quốc gia trên thế giới còn chƣa kiểm kê đầy đủ nguồn tài nguyên cây thuốc của quốc gia mình. 10 Nằm ở khu vực có điều kiện tự nhiên và văn hóa đa dạng. Việt Nam là một trong 10 quốc gia trên thế giới có độ đa dạng sinh học cao nhất.

Do thuộc vùng khí hậu nhiệt đới nóng ẩm nên nguồn tài nguyên động thực vật ở nƣớc ta khá là phong phú và đa dạng về giá trị sƣ dụng nhƣ là với khoảng 14.000 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó có khoảng 2.300 loài cây và nấm làm thuốc, tinh dầu, lấy gỗ. Trong đó có rất nhiều loài có giá trị kinh tế cao nhƣ Cầm Lai, Ba Kích. Với sự ƣu ái của mẹ thiên nhiên đã ban tặng cho nƣớc ta một nguồn tài nguyên cây thuốc chiếm một tỉ lệ không nhỏ, khoảng 3.854 loài cây có thể đƣợc sự dụng làm thuốc chữa bệnh. Sách “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” của Đỗ Tất Lợi (1999) giới thiệu 800 cây, con và vị thuốc; cuốn “Từ điển cây thuốc Việt Nam” của Võ Văn Chi (1997) đã thống kê đƣợc 3.

Nguồn tài nguyên cây thuốc đóng góp một phần quan trọng trong công tác chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân, trong hoạt động phát triển kinh tế qua các thời kỳ lịch sử khác nhau cũng nhƣ trong công cuộc xây dựng, phát triển và hiện đại hóa đất nƣớc hiện nay. Song nguồn tài nguyên này nó không phải là vô tận mà hiện nay đang suy giảm về số lƣợng cũng nhƣ là chất lƣợng, có nhiều loài đang đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng, nhƣng các thông tin về chúng lại chƣa đƣợc tƣ liệu hóa. Chính vì vậy việc điều tra về cây thuốc và tri thức sử dụng cac cây thuốc đang là vấn đề cấp bách hiện nay. Khu vực Yên Tử, với vị trí đặc biệt nằm ở rìa Trung tâm đa dạng sinh học Đông Bắc, lại là khu danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử - tôn giáo lớn của Việt Nam, vùng Yên Tử có một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn tài nguyên cây cỏ nói chung và tài nguyên cây thuốc nói riêng, gắn liền với bảo tồn văn hoá, cảnh quan và du lịch.

Dân cƣ sống trong khu vực Yên Tử gồm 7 dân tộc (Kinh, Dao, Sán Dìu, Hoa, Tày, Nùng, Cao Lan) thuộc địa bàn xã Thƣợng Yên Công, trong đó đông nhất là dân tộc Kinh và Dao, là hai dân tộc có kinh nghiệm sử dụng cây cỏ làm thuốc lâu đời và phong phú. Khu vực Yên Tử đã và đang là 11 nguồn cung cấp dƣợc liệu cho nhu cầu chăm sóc sức khỏe và mƣu sinh của các cộng đồng dân tộc sống trong vùng. Mặt khác, khu vực này cũng đang phải đối mặt với áp lực khai thác tài nguyên sinh vật/cây cỏ nói chung và tài nguyên cây thuốc rói riêng của ngƣời dân để phục vụ du khách đi du lịch Yên Tử, đặc biệt là trong mùa lễ hội Yên Tử hàng năm. Trong khi đó, nguồn cây thuốc trong khu vực Yên Tử còn chƣa đƣợc nghiên cứu và tƣ liệu hóa đầy đủ, tình trạng trồng trọt cây thuốc cũng chƣa đƣợc nghiên cứu.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài: “Điều tra và bảo tồn nguồn tài nguyên cây thuốc tại rừng đặc dụng Yên Tử,Tỉnh Quảng Ninh” đƣợc thực hiện. 12 PHẦN I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu tài nguyên cây thuốc trên thế giới Không có một con số đáng tin cậy cho tổng số loài cây thuốc trên thế giới, và tỷ lệ số loài cây thuốc trên tổng số loài thực vật thay đổi rất nhiều giữa các vùng và các quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, chúng ta có thể thấy, số loài cây thuốc đã biết trên thế giới tăng dần theo thời gian, điều này có đƣợc là do công tác điều tra tƣ liệu hóa cây thuốc đã đƣợc thực hiện rộng khắp trên thế giới trong thời gian qua.

Nghiên cứu về thực vật đã có từ rất lâu trên thế giới. Theophraste (380-285 trƣớc Công Nguyên), ngƣời đầu tiên đề xuất một phƣơng pháp phân loại thực vật, trong tác phẩm “Lịch sử thực vật” và “Cơ sở thực vật” đã mô tả đƣợc gần 500 loài cây, phân thành cây to, cây nhỡ, cây nhỏ, cây cỏ, cây sống trên cạn, cây sống dƣới nƣớc, cây thƣờng xanh hay rụng lá, cây có hoa hay không có hoa, cây trồng hay cây dại. Các nghiên cứu khảo cổ cho thấy ngƣời Neanderthal cổ ở Irad từ 60.000 năm trƣớc đã biết sử dụng một số cây cỏ mà ngày nay vẫn thấy sử dụng trong y học cổ truyền nhƣ Cỏ thi, Cúc bạc. Ngƣời dân bản xứ Mehico từ hàng nghìn năm trƣớc đã biết sử dụng Xƣơng rồng Mehico mà theo khoa học ngày nay cho biết là có chứa chất gây ảo giác và kháng khuẩn.

Theo các tài liệu cổ xƣa nhất về sử dụng cây thuốc đã đƣợc ngƣời Ai Cập cổ đại ghi chép trong khoảng thời gian 3.600 năm trƣớc đây với 800 bài thuốc và trên 700 loại thuốc, trong đó có Lô Hội (ALoe vera), Kỳ Nham (Hyoscyamus niger), Gai dầu (Cannabis sativa L.000 năm trƣớc, ngƣời Trung Quốc cổ đại đã ghi chép 365 vị thuốc trong bộ “Thần nông bản thảo”.000 năm trƣớc, ngƣời Ấn Độ cổ đại đã ghi chép nền Y học ngƣời Hinđu khoảng 2.000 năm trƣớc, trong đó có các loài cây gây ngủ, ảo giác, chữa rắn cắn,. 13 Nguồn tài nguyên cây thuốc và kho tàng tri thức sử dụng cây cỏ làm thuốc của cac nền văn hóa khác nhau đang đƣợc khai thác triệt để và nghiên cứu nhằm phục vụ công tác chăm sóc sức khỏe và phát triển kinh tế. Ở mức độ toàn cầu cây thuốc phục vụ cho bốn nhu cầu chính là công nghiệp dƣợc, các hệ thống chăm sóc sức khỏe truyền thống, cá nhân những ngƣời hành nghề y truyền thống và phụ nữ để chăm sóc sức khỏe gia đình. Theo Phạm Hoàng Hộ (1999-2000) [5] trong cuốn “Cây cỏ Việt Nam” có đề cập đến hệ thực vật trên thế giớ nhƣ sau: Pháp có khoảng 4.800 loài, Châu Âu 11.000 loài, Canada có khoảng 4.500 loài kể cả du nhập, Bắc Mỹ có trên 14.000 loài, Malaysia và Indonesia khoảng 25.

Theo một điều tra của tổ chức Y học thế giới (WHO) từ cuối những năm 1970, liệt kê đƣợc 21.000 loài cây thuốc , trong khi hiện nay ngƣời ta ƣớc tính số lƣợng cây thuốc đƣợc sử dụng trên toàn thế giới khoảng 35. Trong một báo cáo năm 1985, số loài cây thuốc của Trung Quốc thống kê đƣợc là 4.941 loài, thì hiện nay ngƣời ta đã thống kê đƣợc 11.146 loài cây thuốc, trên tổng số 27.100 loài thực vật, với tỷ lệ 41,1% số loài làm thuốc, đây là một tỷ lệ đáng kinh ngạc. Nếu tỷ lệ này đƣợc tính toán cho các hệ thực vật làm thuốc nổi tiếng khác sau đó áp dụng cho tổng số loài toàn cầu là 422.000 loài thực vật có hoa , có thể ƣớc tính số loài làm thuốc hiện nay khoảng hơn 80.000 loài thể hiện qua bảng 1. Số loài cây thuốc ở một số quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới Quốc gia hoặc Số loài thực vật Số loài cây thuốc Tỷ lệ % vùng lãnh thổ Trung Quốc 27.666 (Theo: Võ Văn Chi (2012)“Từ điển cây thuốc Việt Nam”[3]; Trần Văn Ơn, Trần Công Khánh, Trần Khắc Bảo, Trần Đình Lý (2003)[10], “Điều tra tài nguyên cây thuốc phục vụ công tác bảo tồn ở Việt Nam”, “Thực vật dân tộc học” (Tác giả: Gary j.

Martin, dịch và biên soạn: Trần Văn Ơn, Phan Bích Nga, Trần Công Khánh, Trần Khắc Bảo, Trần Đình Lý) ). Ngày nay, ƣớc tính có khoảng 35.000 loài trong số hơn 250.000 loài thực vật bậc cao đƣợc sử dụng vào mục đích chữa bệnh. Trong đó, Trung Quốc có 11.146 loài, chiếm 41% số loài cây có trong nƣớc.500 loài, chiếm 44%, khoảng 2.000 loài ở vùng Amazon thuộc Colombia.500 loài, Malaysia có khoảng 2.000 loài, Nepan và Sri Lanka mỗi nƣớc có khoảng 550 - 700 loài. Châu Mỹ la tinh có hơn 1/3 tổng số loài thực vật trên thế giới cũng có truyền thống sử dụng cây cỏ làm thuốc.

15 Số loài thực vật cung cấp nguyên liệu làm thuốc ở nền Y học phƣơng Tây còn ít hơn. Một bài báo đƣợc công bố vào năm 1991 cho thấy, 6 121 loại thuốc đƣợc sử dụng hiện nay ở Mỹ có nguồn gốc từ 95 loài thực vật. Tuy nhiên, một số họ có tỷ lệ loài làm thuốc cao hơn các họ khác, ví dụ nhƣ: họ Trúc đào (Apocynaceae), họ Ngũ gia bì (Araliaceae), họ Cần (Apiaceae), họ Thiên lý (Asclepiadaceae), họ Bạch quế bì (Canellaceae), họ Măng cụt (Clusiaceae), và họ Tiết dê (Menispermaceae), vv. Ngoài ra, các họ thực vật lại phân bố không đồng đều trên toàn thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ