Điều tra thành phần côn trùng bộ cánh cứng coleoptera và đề xuất biện pháp quản lý chúng ở xã trung lý vùng đệm khu bảo tồn thiên nhiên pù hu thanh hóa

Nghiên cứu thành phần côn trùng bộ cánh cứng (Coleoptera) và đề xuất biện pháp quản lý hiệu quả tại xã Trung Lý, vùng đệm Pù Hu Thanh Hóa.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2019

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng sinh học bộ cánh cứng Coleoptera tại Pù Hu

Nghiên cứu về côn trùng bộ cánh cứng (Coleoptera) tại xã Trung Lý, vùng đệm Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu Thanh Hóa, mở ra một cái nhìn toàn diện về sự phong phú của một trong những nhóm động vật đa dạng nhất hành tinh. Khu vực này, với sự giao thoa giữa hệ sinh thái núi đất và núi đá vôi, tạo nên một môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài sinh vật. Việc điều tra thành phần loài côn trùng không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở để xây dựng các chiến lược quản lý bền vững, cân bằng giữa bảo tồn và phát triển. Nghiên cứu thực hiện từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2019 đã ghi nhận sự hiện diện của 51 loài thuộc 17 họ trong bộ Cánh cứng. Điều này khẳng định giá trị to lớn của đa dạng sinh học Pù Hu, đặc biệt là tại các hệ sinh thái vùng đệm vốn chịu nhiều áp lực từ hoạt động của con người. Các họ chiếm ưu thế về số loài bao gồm Bọ hung (Scarabaeidae) với 11 loài, Xén tóc (Cerambycidae) với 8 loài, và Bọ rùa (Coccinellidae) cùng Vòi voi (Curculionidae) với 6 loài mỗi họ. Sự đa dạng này phản ánh cấu trúc phức tạp của thảm thực vật và các điều kiện vi khí hậu tại Trung Lý, từ rừng trồng, rừng phục hồi đến trảng cỏ cây bụi, tạo nên nguồn thức ăn và nơi trú ẩn dồi dào cho bọ cánh cứng.

1.1. Tầm quan trọng của Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu là một trong những khu rừng phòng hộ xung yếu của lưu vực sông Mã, có vai trò then chốt trong việc bảo tồn các hệ sinh thái đặc trưng cho vùng núi đá vôi thấp Bắc Việt Nam. Vùng đệm, đặc biệt là xã Trung Lý, đóng vai trò là lá chắn, giúp giảm thiểu áp lực từ các hoạt động kinh tế lên vùng lõi. Do đó, việc nghiên cứu đa dạng sinh học tại đây, cụ thể là thành phần loài côn trùng, cung cấp dữ liệu nền tảng để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái. Những hiểu biết này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác, hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn côn trùng và cải thiện sinh kế người dân Trung Lý, đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả cộng đồng và tự nhiên.

1.2. Giới thiệu tổng quan về bộ Cánh cứng Coleoptera

Bộ Cánh cứng, hay Coleoptera, là bộ côn trùng lớn nhất, chiếm khoảng 40% tổng số loài côn trùng đã được mô tả. Chúng hiện diện ở hầu hết các sinh cảnh trên cạn và nước ngọt. Đặc điểm nổi bật của chúng là đôi cánh trước cứng, dày (gọi là cánh cứng hay elytra), bao bọc và bảo vệ đôi cánh sau mỏng manh dùng để bay. Sự đa dạng về hình thái, kích thước và tập tính sống giúp chúng đảm nhiệm nhiều vai trò sinh thái quan trọng. Một số là sinh vật phân giải, tham gia vào chu trình dinh dưỡng; một số là thiên địch, kiểm soát quần thể sâu hại; trong khi số khác lại là côn trùng gây hại nông nghiệp. Việc nghiên cứu bọ cánh cứng tại Pù Hu giúp làm rõ vai trò cụ thể của chúng trong hệ sinh thái địa phương.

II. Hiểu rõ tác động của côn trùng cánh cứng đến sinh kế Trung Lý

Cộng đồng bọ cánh cứng tại xã Trung Lý có tác động hai mặt, vừa mang lại lợi ích vừa gây ra thách thức đối với đời sống và sản xuất của người dân địa phương. Một mặt, nhiều loài như bọ rùa (Coccinellidae) đóng vai trò là côn trùng có ích, tiêu diệt các loài rệp gây hại cây trồng, góp phần vào việc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) một cách tự nhiên. Các loài bọ hung thì tham gia cải tạo đất, phân giải chất hữu cơ. Mặt khác, một bộ phận không nhỏ lại là côn trùng gây hại nông nghiệp nghiêm trọng. Các loài như xén tóc đục thân cây lâm nghiệp, sâu đục thân phá hoại cây trồng, hay các loài bọ hung ăn rễ cây con có thể gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Sự mâu thuẫn này đòi hỏi một cách tiếp cận quản lý tinh tế, không thể áp dụng các biện pháp tiêu diệt hàng loạt. Việc lạm dụng biện pháp hóa học có thể tiêu diệt cả các loài có ích, gây mất cân bằng sinh thái và tạo ra tác động môi trường tiêu cực, ảnh hưởng lâu dài đến sinh kế người dân Trung Lý. Do đó, việc xác định chính xác thành phần loài và vai trò của chúng là bước đi bắt buộc để xây dựng giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững.

2.1. Thách thức từ các loài côn trùng gây hại nông nghiệp

Nghiên cứu cho thấy có khoảng 26 trên 51 loài (chiếm 50,98%) bọ cánh cứng được xác định tại Trung Lý có khả năng gây hại cho cây trồng nông lâm nghiệp. Các nhóm chính bao gồm nhóm hại lá (bọ hung nâu, cầu cấu xanh), nhóm hại rễ và cây con (một số loài bọ hung, bổ củi), và nhóm hại thân cành (xén tóc, mọt). Các loài như kiến vương (Orytes rhinoceros) và một số loài Vòi voi có thể gây thiệt hại cho các vườn cây ăn quả và cây công nghiệp. Thách thức lớn nhất là làm sao kiểm soát được quần thể các loài gây hại này mà không làm ảnh hưởng đến các loài thiên địch và môi trường sống trong hệ sinh thái vùng đệm.

2.2. Vai trò của các loài côn trùng có ích trong hệ sinh thái

Bên cạnh các loài gây hại, hệ sinh thái Trung Lý cũng ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài côn trùng có ích. Nghiên cứu xác định có 13 loài (25,49%) là côn trùng ăn thịt, đóng vai trò thiên địch quan trọng. Tiêu biểu là các loài thuộc họ Bọ rùa (Coccinellidae) và họ Chân chạy (Carabidae). Chúng giúp kiểm soát tự nhiên các loài sâu bệnh, rệp sáp, làm giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu. Ngoài ra, 11 loài (21,57%) được xác định có vai trò phân hủy xác động thực vật, góp phần làm giàu dinh dưỡng cho đất. Bảo tồn côn trùng có ích là một trụ cột quan trọng trong chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

III. Phương pháp điều tra thành phần loài Coleoptera tại Trung Lý

Để xác định chính xác thành phần loài côn trùng bộ Cánh cứng tại xã Trung Lý, một phương pháp nghiên cứu hệ thống và khoa học đã được áp dụng. Quá trình này bao gồm nhiều công đoạn, từ việc khảo sát thực địa, bố trí tuyến điều tra, đến thu thập mẫu vậtgiám định côn trùng. Công tác chuẩn bị kỹ lưỡng với các dụng cụ chuyên dụng như vợt, bẫy đèn, bẫy hố, và lọ đựng mẫu là yếu tố tiên quyết cho sự thành công. Các tuyến điều tra được thiết lập để đi qua các dạng sinh cảnh đặc trưng của khu vực, bao gồm rừng trồng (luồng, xoan, lát), rừng phục hồi và trảng cỏ cây bụi. Điều này đảm bảo tính đại diện cao cho toàn bộ khu vực nghiên cứu. Tại mỗi sinh cảnh, các ô tiêu chuẩn được lập để thu thập mẫu một cách có hệ thống. Phương pháp này không chỉ giúp xây dựng danh lục các loài Coleoptera mà còn cung cấp dữ liệu về mật độ và sự phân bố của chúng, làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về sinh thái học và đề xuất biện pháp quản lý phù hợp. Kết quả cuối cùng là một bộ dữ liệu quý giá về đa dạng bọ cánh cứng tại vùng đệm Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hu.

3.1. Quy trình thu thập mẫu vật và điều tra thực địa

Công tác điều tra thực địa được tiến hành qua 3 đợt trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2019. Hai tuyến điều tra chính đã được thiết lập, đi qua các dạng địa hình và sinh cảnh khác nhau. Trên các tuyến này, 20 ô tiêu chuẩn (diện tích 1000m² mỗi ô) đã được lập. Việc thu thập mẫu vật được thực hiện bằng nhiều phương pháp kết hợp: dùng vợt bắt các loài bay lượn, thu thập thủ công các loài trên thân, lá cây, dùng bẫy hố để bắt các loài hoạt động trên mặt đất và lợi dụng bẫy đèn vào ban đêm để thu hút các loài có tính hướng quang. Mỗi mẫu vật thu được đều được ghi chép cẩn thận về địa điểm, thời gian và sinh cảnh, sau đó được bảo quản trong cồn để phục vụ cho công tác giám định côn trùng.

3.2. Kết quả giám định Danh lục 51 loài bọ cánh cứng

Qua quá trình thu thập mẫu vật và giám định, nghiên cứu đã xác định được tổng cộng 51 loài côn trùng bộ cánh cứng thuộc 17 họ khác nhau. Kết quả này cho thấy sự phong phú đáng kể về thành phần loài côn trùng tại khu vực. Các họ có số lượng loài đông đảo nhất là Scarabaeidae (11 loài), Cerambycidae (8 loài), Coccinellidae (6 loài) và Curculionidae (6 loài). Danh lục này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về giá trị đa dạng sinh học của hệ sinh thái vùng đệm Pù Hu, đồng thời là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu chuyên sâu và công tác bảo tồn côn trùng trong tương lai.

IV. Phân tích chi tiết phân bố và vai trò của bộ Coleoptera ở Pù Hu

Việc phân tích sự phân bố của côn trùng bộ cánh cứng theo sinh cảnh và độ cao cung cấp những hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa loài và môi trường sống của chúng tại hệ sinh thái vùng đệm Pù Hu. Kết quả cho thấy, sự đa dạng của Coleoptera không đồng đều giữa các khu vực. Rừng trồng và rừng phục hồi là hai sinh cảnh có số lượng loài cao nhất, lần lượt là 43 loài (84,31%) và 39 loài (76,47%). Điều này có thể lý giải bởi cấu trúc thảm thực vật đa tầng và nguồn thức ăn phong phú tại các khu vực này. Ngược lại, sinh cảnh trảng cỏ cây bụi chỉ ghi nhận 18 loài, cho thấy sự ưu tiên của nhiều loài bọ cánh cứng đối với môi trường có độ che phủ cao. Bên cạnh đó, yếu tố độ cao cũng ảnh hưởng rõ rệt đến sự phân bố; số lượng loài giảm dần khi độ cao tăng lên. Những phân tích này không chỉ làm nổi bật các điểm nóng đa dạng sinh học cần được ưu tiên bảo vệ mà còn giúp dự báo những thay đổi trong quần xã côn trùng khi có sự biến đổi về sử dụng đất và khí hậu, góp phần xây dựng kế hoạch quản lý và bảo tồn côn trùng hiệu quả.

4.1. Sự phân bố thành phần loài theo các sinh cảnh khác nhau

Phân tích cho thấy mỗi dạng sinh cảnh tại Trung Lý có một tổ hợp loài bọ cánh cứng đặc trưng. Rừng trồng, với các loài cây như xoan, luồng, lát, là nơi tập trung nhiều loài nhất, đặc biệt là các loài ăn thực vật như xén tóc và vòi voi. Rừng phục hồi, với tầng cây bụi và thảm mục phát triển, là nơi cư trú lý tưởng cho các loài săn mồi như họ Chân chạy (Carabidae) và các loài phân giải như họ Bọ hung (Scarabaeidae). Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một bức tranh khảm đa dạng các sinh cảnh để tối đa hóa đa dạng sinh học Pù Hu.

4.2. Ảnh hưởng của độ cao đến đa dạng côn trùng bộ cánh cứng

Yếu tố độ cao có ảnh hưởng đáng kể đến thành phần loài côn trùng. Nghiên cứu ghi nhận 35 loài (68,63%) ở độ cao dưới 400m. Con số này giảm xuống còn 23 loài ở độ cao từ 400-800m và chỉ còn 11 loài ở độ cao trên 800m. Sự suy giảm này có liên quan trực tiếp đến sự thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm và cấu trúc thảm thực vật khi lên cao. Một số loài chỉ thích nghi với điều kiện khí hậu ấm áp ở vùng thấp, trong khi một số khác có thể là loài đặc hữu cho vùng núi cao. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc khoanh vùng bảo tồn các loài quý hiếm và nhạy cảm với biến đổi khí hậu.

4.3. Đánh giá vai trò kép có lợi và có hại trong tự nhiên

Vai trò sinh thái của Coleoptera tại Trung Lý rất đa dạng. Nghiên cứu phân loại 51 loài đã xác định được 3 nhóm chức năng chính. Nhóm có hại, chiếm tỷ lệ lớn nhất (50,98%), bao gồm các loài ăn lá, vỏ cây, đục thân và hại rễ. Nhóm có lợi bao gồm các loài ăn thịt (thiên địch) chiếm 25,49% và nhóm phân hủy xác động thực vật chiếm 21,57%. Sự cân bằng giữa hai nhóm này là yếu tố quyết định sức khỏe của hệ sinh thái. Một hệ sinh thái lành mạnh sẽ có quần thể thiên địch đủ mạnh để kiểm soát các loài gây hại, giảm thiểu nhu cầu can thiệp bằng biện pháp hóa học.

V. Bí quyết quản lý bọ cánh cứng tổng hợp IPM ở vùng đệm

Dựa trên kết quả điều tra và phân tích, việc đề xuất các giải pháp quản lý côn trùng bộ cánh cứng một cách bền vững là mục tiêu cuối cùng. Phương pháp tiếp cận hiệu quả nhất là quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), một chiến lược kết hợp nhiều biện pháp khác nhau để kiểm soát sâu hại ở mức độ không gây thiệt hại kinh tế, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường. Tại vùng đệm Pù Hu, IPM cần tập trung vào ba trụ cột chính: biện pháp canh tác, biện pháp sinh học và sử dụng biện pháp hóa học một cách hợp lý. Thay vì chỉ tập trung tiêu diệt, chiến lược này hướng tới việc tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp khỏe mạnh, có khả năng tự điều chỉnh và chống chịu sâu bệnh. Việc áp dụng thành công IPM không chỉ giúp bảo vệ cây trồng, đảm bảo sinh kế người dân Trung Lý, mà còn góp phần quan trọng vào công cuộc bảo tồn côn trùng có ích và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái vùng đệm. Đây là hướng đi tất yếu để phát triển nông nghiệp song song với bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Áp dụng biện pháp canh tác để hạn chế sâu hại

Biện pháp canh tác là nền tảng của IPM, bao gồm các kỹ thuật như luân canh cây trồng, trồng xen, và vệ sinh đồng ruộng. Việc luân canh giúp phá vỡ vòng đời của nhiều loài sâu hại sống trong đất. Trồng xen các loại cây có tác dụng xua đuổi côn trùng (như cây họ cúc, sả) có thể làm giảm mật độ sâu hại. Dọn dẹp tàn dư thực vật sau thu hoạch giúp loại bỏ nơi trú ẩn và đẻ trứng của các loài như xén tóc và mọt. Những biện pháp này không tốn nhiều chi phí nhưng mang lại hiệu quả lâu dài và không gây tác động môi trường.

5.2. Ưu tiên biện pháp sinh học để bảo tồn thiên địch

Biện pháp sinh học tập trung vào việc bảo vệ và tăng cường quần thể các loài thiên địch tự nhiên. Tại Trung Lý, cần bảo vệ môi trường sống cho các loài côn trùng có ích như bọ rùa và bọ chân chạy. Điều này có thể thực hiện bằng cách tạo ra các bờ hoa, dải cây bụi bản địa gần khu vực canh tác để cung cấp nơi trú ẩn và nguồn thức ăn thay thế cho chúng. Hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc trừ sâu phổ rộng là yếu tố quan trọng nhất để bảo vệ các loài thiên địch. Đây là giải pháp bền vững, giúp hệ sinh thái tự điều tiết và kiểm soát sâu hại một cách hiệu quả.

5.3. Sử dụng biện pháp hóa học một cách có kiểm soát

Biện pháp hóa học chỉ nên được xem là giải pháp cuối cùng, khi mật độ sâu hại đã vượt ngưỡng gây hại kinh tế và các biện pháp khác không còn hiệu quả. Khi cần thiết phải sử dụng, cần ưu tiên các loại thuốc có tính chọn lọc cao, ít độc hại với thiên địch và môi trường. Tuân thủ nguyên tắc "4 đúng" (đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng, đúng cách) là bắt buộc. Việc lạm dụng thuốc hóa học không chỉ gây kháng thuốc ở sâu hại mà còn hủy diệt các loài có ích, gây ô nhiễm đất, nước và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

VI. Hướng đi tương lai cho bảo tồn đa dạng côn trùng tại Pù Hu

Nghiên cứu về côn trùng bộ cánh cứng (Coleoptera) tại xã Trung Lý đã cung cấp một bộ dữ liệu khoa học nền tảng, khẳng định giá trị cao của đa dạng sinh học Pù Hu. Tuy nhiên, đây chỉ là bước khởi đầu. Để công tác bảo tồn côn trùng đạt hiệu quả cao và bền vững, cần có những nghiên cứu tiếp theo mang tính hệ thống và dài hạn. Việc giám sát định kỳ sự thay đổi của thành phần loài côn trùng sẽ giúp phát hiện sớm các mối đe dọa như sự xâm lấn của các loài ngoại lai hay sự suy giảm của các loài chỉ thị. Đồng thời, cần mở rộng nghiên cứu sang các nhóm côn trùng khác để có cái nhìn toàn cảnh về đa dạng sinh học của khu vực. Quan trọng hơn cả, các kết quả nghiên cứu cần được chuyển hóa thành các hành động cụ thể, lồng ghép vào kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của địa phương. Sự kết hợp chặt chẽ giữa nhà khoa học, nhà quản lý và cộng đồng địa phương là chìa khóa để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này cho các thế hệ tương lai, đảm bảo hệ sinh thái vùng đệm Pù Hu phát triển một cách hài hòa và bền vững.

6.1. Tóm lược kết quả nghiên cứu chính về Coleoptera

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng danh lục gồm 51 loài Coleoptera thuộc 17 họ tại xã Trung Lý. Kết quả đã chỉ ra sự phân bố không đồng đều của các loài theo sinh cảnh và độ cao, với sự đa dạng cao nhất tập trung ở các khu rừng trồng và rừng phục hồi ở độ cao thấp. Nghiên cứu cũng phân tích rõ vai trò kép của bọ cánh cứng, với khoảng một nửa số loài có khả năng gây hại và một nửa còn lại đóng vai trò có ích (thiên địch, phân giải). Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để xây dựng các mô hình quản lý và bảo tồn phù hợp với điều kiện thực tế.

6.2. Kiến nghị giải pháp bảo tồn côn trùng và phát triển bền vững

Để bảo tồn và phát triển bền vững, các kiến nghị sau được đề xuất. Thứ nhất, cần tăng cường các chương trình giáo dục, nâng cao nhận thức cho người dân về vai trò của côn trùng và tầm quan trọng của bảo tồn côn trùng có ích. Thứ hai, hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các mô hình canh tác bền vững, áp dụng IPM để giảm phụ thuộc vào hóa chất. Thứ ba, thiết lập các khu vực giám sát đa dạng sinh học dài hạn trong hệ sinh thái vùng đệm. Cuối cùng, cần có chính sách khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về sinh học, sinh thái của các loài chủ chốt, đặc biệt là các loài có giá trị bảo tồn hoặc có tiềm năng trong kiểm soát sinh học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á có diện tích khoảng 330.541km2, là nƣớc có tính đa dạng sinh học rất cao. Theo thống kê có khoảng 80% số loài côn trùng ăn cây xanh và bản thân chúng lại là thức ăn của nhiều loài động vật khác nhƣ chim, cá, nhện. Ngay từ khi biết trồng trọt và chăn nuôi, con ngƣời đã tiếp xúc với côn trùng. Côn trùng là nhóm động vật có rất nhiều bí ẩn, phong phú đa dạng nên nó trở thành đối tƣợng nghiên cứu của rất nhiều nhà khoa học cũng nhƣ những ngƣời yêu thích thiên nhiên.Trong giới động vật, côn trùng là lớp phong phú nhất, theo các nhà khoa học, hiện nay con ngƣời đã biết hơn 1 triệu loài động vật, trong đó côn trùng chiếm khoảng 75%.

Số loài côn trùng thực tế còn lớn hơn rất nhiều do nhiều loài còn chƣa đƣợc phát hiện. Côn trùng là những loài nhỏ bé trong giới động vật nhƣng lại đóng vai trò quan trọng trong tự nhiên và đời sống con ngƣời. Chúng phân bố ở mọi vùng và trong mọi sinh cảnh lục địa, tham gia tích cực vào quá trình sinh học trong các hệ sinh thái. Khoảng 1/3 loài cây có hoa đƣợc thụ phấn nhờ côn trùng.

Chúng thƣờng xuyên tham gia vào quá trình mùn hoá, khoáng hóa tàn dƣ thực vật và phân giải xác động vật, đào xới lớp đất mặt thải ra các viên phân giữ ẩm tạo ra môi trƣờng hoạt động tốt cho vi sinh vật góp phần hình thành lớp đất màu. Côn trùng là thức ăn của các loài động vật ăn côn trùng hoặc ăn tạp thuộc nhiều nhóm nhƣ thú, chim, bò sát, ếch nhái, cá. Ngày nay, nhiều hoạt động khai thác quá mức của con ngƣời đã làm suy thoái các nguồn tài nguyên thiên nhiên, gây cho hệ sinh thái biến đổi theo chiều hƣớng xấu đi và làm giảm tính đa dạng sinh học. Có thể thấy hậu quả nhƣ mất rừng tự nhiên đe dọa trực tiếp đến đa dạng sinh học của Việt Nam, nơi cƣ trú của nhiều loài động vật bị thu hẹp, đặt chúng đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng.

Đặc biệt, do các hoạt động phun thuốc trừ sâu một cách tràn lan, thiếu khoa học làm nhiều loài côn trùng bị suy giảm về số lƣợng và có nguy cơ bị diệt vong, gây nên sự mất cân bằng về hệ sinh thái, ảnh hƣởng xấu đến cuộc sống con ngƣời. Bộ cánh cứng (Coleoptera) là nhóm côn trùng có mức độ đa dạng cao với số lƣợng loài lớn nhất đƣợc biết đến trong lớp côn trùng (Insecta). Các loài thuộc bộ Coleoptera có kích thƣớc cơ thể dao động rất lớn, từ 1 nhỏ hơn một vài mm đến trên 75 mm, thậm chí một số loài thuộc vùng nhiệt đới có chiều dài cơ thể đạt đến 125 mm. Không chỉ đa dạng về hình thái kích thƣớc, chúng còn có phổ phân bố rất rộng, hầu nhƣ hiện diện khắp nơi trên thế giới.

Nhận thấy vai trò và giá trị của nhóm côn trùng này, trong những năm gần đây, công tác nghiên cứu bảo tồn đa dạng sinh học của Coleoptera trên thế giới và ở Việt Nam đã đƣợc quan tâm, nhiều công trình nghiên cứu đƣợc triển khai theo hƣớng thống kê, đánh giá tài nguyên, đề xuất các giải pháp quản lý,bảo tồn và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên. Tuy vậy, các nghiên cứu mới chỉ tập trung điều tra chủ yếu ở vùng lõi của các Khu bảo tồn và vƣờn Quốc gia mà chƣa quan tâm nhiều đến các vùng đệm. khu bảo tồn thiên PÙ HU Thanh Hoa đƣợc đánh giá là nơi có mức độ đa dạng cao, nhiều năm qua lãnh đạo khu bảo tồn và địa phƣơng đã thực hiện nhiều biện pháp để duy trì và bảo tồn nguồn tài nguyên quý giá đó. Bên cạnh đó, việc xây dựng và quản lý các vùng đệm hợp lý nhằm giảm áp lực đối với đa dạng sinh học của khu bảo tồn cũng đang đƣợc quan tâm.

Sự thay đổi của các thảm thực vật ở vùng đệm cũng sẽ làm thay đổi thành phần các loài côn trùng nói chung và côn trùng Cánh cứng (Coleoptera) nói riêng. Trung Lý là một trong những xã nằm trong khu vực vùng đệm của khu bảo tồn thiên nhiên PÙ HU, những năm gần đây đã có môt số đợt khảo sát về đa dạng sinh học côn trùng đƣợc triển khai ở đây, tuy nhiên những nghiên cứu này còn lẻ tẻ, chƣa mang tính hệ thống. Để hiểu biết đầy đủ về đa dạng côn trùng nói chung và côn trùng thuộc bộ Cánh cứng nói riêng ở khu vực vùng đệm có giá trị quan trọng này tôi thực hiện đề tài: “Điều tra thành phần côn trùng bộ Cánh cứng (Coleoptera ) và đề xuất biện pháp quản lý chúng ở xã Trung Lý vùng đệm khu bảo tồn thiên nhiên PÙ HU Thanh Hóa” 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Sơ lƣợc tình hình nghiên cứu côn trùng nói chung và côn trùng thuộc bộ Cánh cứng nói riêng trên thế giới Côn trùng trở thành một ngành khoa học bắt đầu từ Aristote (384 – 322 TCN).

Lần đầu tiên ông đã mô tả và sắp xếp thế giới động vật thành hai nhóm: nhóm có máu và nhóm không có máu. Ở nhóm thứ 2 cơ thể phân đốt, chia thành đầu, ngực và bụng. Thuộc nhóm này có côn trùng và ông ghép thêm cả đa túc, nhện, một phần giáp xác thấp và một số giun đốt [3]. Các loài thuộc Bộ Cánh cứng phổ biến ở khắp vùng miền trên trái đất vì vậy các công trình nghiên cứu về là bộ côn trùng này cũng rất phong phú, tập trung vào các vấn đề phân loại học, sinh học, sinh thái học, quản lý.

Hội côn trùng học đầu tiên trên thế giới đƣợc thành lập vào năm 1745 tại nƣớc Anh. Hội côn trùng học ở Nga đƣợc thành lập năm 1859. Nhà côn trùng học ngƣời Nga Keppen (1882 -1883) đã xuất bản cuốn sách gồm 3 tập về côn trùng lâm nghiệp,trong đó đề cập nhiều về côn trùng Bộ cánh cứng. Từ những cuộc du hành của các nhà nghiên cứu ngƣời Nga nhƣ: Potarin (1899 – 1976), Provorovski (18951979), Kozlov (1883-1921) đã xuất bản ra các tài liệu về côn trùng ở trung tâm châu Á.

Trong các tài liệu đó đều đề cập đến các loài côn trùng thuộc Bộ cánh cứng. Nhà tự nhiên học vĩ đại ngƣời thụy điển Carl Linnaeus đƣợc coi là ngƣời đầu tiên đƣa ra đơn vị phân loại và đã xây dựng đƣợc một bảng phân loại về động vật và thực vật trong đó có côn trùng. Sách phân loại sinh vật của ông đã đƣợc xuất bản tới 10 lần [4]. Các tác giả nhƣ Lamarck (thế kỉ 19), Handrich (thế kỉ 20), Krepton (1904), Mat- tƣ-nôp (1928), Weber (1938) đã liên tiếp đƣa ra các bảng phân loại côn trùng liên quan đến mọt, xén tóc và nhiều loài côn trùng thuộc Bộ cánh cứng khác [4].

Năm 1887 đoàn nghiên cứu tổng hợp ngƣời Pháp tên là Mission Parie đã điều tra côn trùng Đông Dƣơng, đến năm 1904 kết quả đã đƣợc công bố. Về côn trùng phát hiện đƣợc 1020 loài, trong đó có 541 loài thuộc bộ Cánh cứng, 168 loài thuộc bộ Cánh vảy, 139 loài bộ Chuồn chuồn, 59 loài bộ Cánh đều (Mối), 55 loài thuộc bộ Cánh màng, 9 loài bộ Hai cánh và 49 loài thuộc các bộ khác. 3 Năm 1948, Ilinski đã xuất bản cuốn “Phân loại côn trùng dựa vào trứng” trong đó đề cập đến một số loài họ bọ cánh cứng ăn lá. Năm 1965 Viện hàn lâm khoa học Nga đã xuất bản 11 tập phân loại côn trùng phần thuộc châu Âu, trong đó có tập thứ 5 chuyên về phân loại Cộ cánh cứng (Coleoptera).

Trong tập này đã xây dựng đƣợc bảng định loại cho 1350 giống thuộc họ Cánh cứng ăn lá (Chrysomelidae) [13]. Năm 1987 Thái Bang Hoa và Cao Thu Lâm xuất bản cuốn “Côn trùng rừng Vân Nam”, trong đó đã xây dựng một khóa định loại của ba phân họ thuộc họ Chrysomelidae. Cụ thể phân họ Chrysomelinea đã giới thiệu 35 loài, phân họ Alticinae, 39 loài và phân họ Galirucinae, 93 loài. Năm 1992, Tào Nhất Nam đƣa ra các tài liệu về thiên địch bọ rùa rất đáng quan tâm trong “Tạp chí Bọ rùa Vân Nam” [18].

Ở Mỹ, theo tài liệu “Sách hƣớng dẫn về lĩnh vực côn trùng ở Bắc Mỹ thuộc Mêhicô” của Borror và White ( 1970 – 1978) đã đề cập đến đặc điểm phân loại của 9 phân họ thuộc Chrysomelidae. Năm 1910 -1940 Volka và Sonkling đã xuất bản một tài liệu về côn trùng bộ Cánh cứng (Coleoptera) gồm 240.000 loài, đƣợc in trong 31 tập. Năm 1964, trong cuốn “Côn trùng học” Xegolop đã mô tả loài sâu cánh cứng Leptinotarsa decemlineata Say, một loài hại nguy hiểm đối với khoai tây và một số cây trồng nông nghiệp khác. Năm 1965 và năm 1975, Padi, Boronxop đã viết cuốn sách về “Côn trùng rừng”, trong đó đã đề cập đến nhiều loài côn trùng bộ Cánh cứng hại cây rừng nhƣ: mọt, xén tóc, sâu đinh, bọ lá…[3].

Năm 1966, Bey đã nghiên cứu, phát hiện và mô tả đƣợc 300.000 loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng trên thế giới [7]. Các nhà nghiên cứu thuộc Đại học Northern British Columbia và Đại học Alberta đã giải mã bộ gen của bọ cánh cứng đục gỗ thông, có tên tiếng khoa học là: Dendroctonus ponderosae, loài côn trùng này phá hại các rừng thông ở British Columbia, Canada. Đây là loài bọ cánh cứng thứ hai đƣợc giải mã gen sau sự kiện giải mã gen loài “red flour beetle”, Tribolium confusum [2]. Nghiên cứu của hai nhà côn trùng học Michael Caterino và Alexey Tishechkin đã đặt tên cho 138 loài mới thuộc giống Operclipygus (tên này xuất phát từ hình dáng bộ phận phía sau của loài này trông giống nhƣ vỏ sò), đã nâng số lƣợng các loài côn trùng thuộc họ này tăng lên hơn sáu lần.

Phát hiện này dựa trên một nghiên 4 cứu từ hơn 4.000 mẫu vật đƣợc trƣng bày tại các bảo tàng lịch sử tự nhiên trên toàn thế giới, cũng nhƣ các mẫu vật thu đƣợc trải qua nghiên cứu thực địa của nhóm tác giả tại khắp miền Trung và Nam Mỹ. Tất cả những con bọ cánh cứng này thuộc họ Histeridae. Loài bọ này cực kỳ phong phú và đa dạng về số lƣợng. Ngày nay, các nhà khoa học vẫn đang tiếp tục khám phá mức độ đa dạng sinh học của loài côn trùng sinh sống tại những vùng nhiệt đới trên thế giới.

Theo thống kê năm 2008 hiện có 59815 loài, thuộc 184 họ, 28234 giống thuộc bộ Cánh cứng đƣợc phát hiện và mô tả hiện nay trên thế giới [8]. Tình hình nghiên cứu côn trùng thuộc bộ cánh cứng ở Việt Nam Ở Việt Nam các nghiên cứu cơ bản đầu tiên về côn trùng có từ cuối thế kỷ 19.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ