Đồ án: Khảo sát ứng dụng điều khiển tự động máy cân bằng động bánh xe B9450

Đồ án khảo sát ứng dụng điều khiển tự động trên máy cân bằng động bánh xe John Bean B9450. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động và giải pháp tối ưu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã công nghệ điều khiển máy cân bằng động B9450

Máy cân bằng động bánh xe John Bean B9450 là một thiết bị công nghệ cao, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành cho ô tô. Theo khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Văn Đào (2010), mục đích chính của thiết bị này là "khảo sát ứng dụng điều khiển tự động vào các chức năng của máy", từ đó phân tích sâu hệ thống điện tử phức tạp bên trong. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và công nghệ điều khiển tự động máy cân bằng động bánh xe John Bean B9450 không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sửa chữa mà còn là nền tảng cho việc nghiên cứu và chế tạo các thế hệ máy móc mới. Thiết bị này không đơn thuần là một cỗ máy cơ khí. Nó là sự kết hợp tinh vi giữa cơ học chính xác, cảm biến hiện đại và thuật toán xử lý tín hiệu phức tạp. Trọng tâm của máy là khả năng phát hiện các sai lệch khối lượng dù là nhỏ nhất trên bánh xe khi đang quay ở tốc độ cao. Quá trình này hoàn toàn tự động, từ việc đo đạc, tính toán đến chỉ định vị trí và khối lượng chì cần gắn. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn các yếu tố chủ quan của con người, mang lại độ chính xác gần như tuyệt đối. Sự ra đời của các thiết bị garage ô tô chuyên nghiệp như John Bean B9450 đã cách mạng hóa ngành dịch vụ lốp xe. Nó thay thế các phương pháp thủ công tốn thời gian và thiếu chính xác, nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm thiểu rủi ro cho người lái xe. Phân tích sâu hơn cho thấy, cốt lõi của máy nằm ở hệ thống vi điều khiển (CPU) có khả năng xử lý dữ liệu từ nhiều cảm biến cùng lúc, sau đó ra lệnh cho cơ cấu chấp hành thực hiện các thao tác cần thiết. Toàn bộ quy trình, từ khi khởi động đến lúc hiển thị kết quả, chỉ diễn ra trong vài giây, thể hiện sức mạnh của công nghệ tự động hóa ứng dụng.

1.1. Giới thiệu tổng quan về máy cân bằng lốp John Bean

Máy cân bằng lốp John Bean B9450, một sản phẩm của tập đoàn Snap-on Equipment, là một thiết bị cân bằng động tự động tiêu biểu trong ngành. Theo tài liệu nghiên cứu, máy có các thông số kỹ thuật ấn tượng: khả năng làm việc với mâm bánh xe đường kính từ 8-25 inch, tốc độ quay dưới 100 rpm và thời gian đo chỉ hơn 6 giây. Cấu tạo của máy bao gồm các phần chính: thân máy, cơ cấu chấp hành (động cơ, trục quay), thành phần tín hiệu (cảm biến), và bộ mạch điện-điện tử trung tâm. Mỗi bộ phận đều được thiết kế để hoạt động đồng bộ, đảm bảo kết quả đo lường chính xác và ổn định.

1.2. Tầm quan trọng của việc cân bằng động bánh xe ô tô

Mất cân bằng động là hiện tượng khối lượng phân bố không đều trên chu vi bánh xe. Khi xe chạy ở tốc độ cao, hiện tượng này gây ra lực ly tâm không cân bằng, dẫn đến rung lắc vô lăng và toàn bộ thân xe. Hậu quả không chỉ là cảm giác lái khó chịu mà còn làm mòn không đều lốp xe, giảm tuổi thọ các chi tiết trong hệ thống treo và hệ thống lái. Tài liệu "Khảo sát ứng dụng điều khiển tự động..." nhấn mạnh rằng việc cân bằng động định kỳ là "cực kì quan trọng, là công việc cần thiết trong quá trình lắp ráp, cũng như quá trình bảo dưỡng" để đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.

II. Tại sao mất cân bằng động là vấn đề nghiêm trọng cho xe

Mất cân bằng động bánh xe là một thách thức kỹ thuật tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Vấn đề này không chỉ đơn thuần gây ra sự khó chịu cho người lái. Nó là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hàng loạt các hỏng hóc cơ khí và suy giảm an toàn. Khi một bánh xe bị mất cân bằng, dù chỉ với một khối lượng nhỏ, lực ly tâm tạo ra ở tốc độ cao có thể lên tới hàng chục kilôgam. Lực này tác động liên tục lên trục bánh xe, ổ bi, và các khớp nối của hệ thống treo. Theo thời gian, sự rung động tuần hoàn này sẽ phá vỡ các liên kết, gây mỏi vật liệu và dẫn đến hỏng hóc sớm. Nghiên cứu chỉ ra rằng, "sự mất cân bằng bánh xe là một yếu tố tổ hợp" bao gồm sự không đồng đều của lốp, vành, moay-ơ và cả đĩa phanh. Các nguyên nhân có thể đến từ quá trình sản xuất không hoàn hảo hoặc do các tác động trong quá trình vận hành như va đập, lốp mòn không đều. Việc xác định chính xác vị trí và khối lượng mất cân bằng bằng phương pháp thủ công là gần như không thể. Đây chính là lúc vai trò của các thiết bị cân bằng động tự động như John Bean B9450 trở nên không thể thiếu. Thiết bị này sử dụng các cảm biến siêu nhạy để lượng hóa sự rung động, từ đó tính toán chính xác giải pháp khắc phục. Bỏ qua việc cân bằng động không chỉ làm giảm tuổi thọ của xe mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát phương tiện, đặc biệt là khi vào cua hoặc phanh gấp ở tốc độ cao, có thể gây ra những tai nạn đáng tiếc. Do đó, việc trang bị và sử dụng thành thạo máy cân bằng lốp John Bean là tiêu chuẩn bắt buộc cho bất kỳ xưởng dịch vụ ô tô chuyên nghiệp nào.

2.1. Nguyên nhân phổ biến gây ra mất cân bằng ở lốp xe

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất cân bằng. Ngay từ khâu sản xuất, lốp và vành xe không thể đạt được sự phân bố khối lượng đồng đều tuyệt đối. Trong quá trình sử dụng, lốp bị mòn không đều do thói quen lái, áp suất lốp không đúng, hoặc do các vấn đề về góc đặt bánh xe. Ngoài ra, các va chạm với lề đường, ổ gà có thể làm vành xe bị méo. Ngay cả việc vá lốp cũng làm thay đổi sự phân bố khối lượng. Tất cả những yếu tố này tích tụ lại và gây ra hiện tượng mất cân bằng động.

2.2. Hậu quả của việc vận hành xe bị mất cân bằng động

Hậu quả rõ ràng nhất là rung lắc vô lăng ở một dải tốc độ nhất định (thường từ 60-90 km/h). Về lâu dài, nó gây ra mòn lốp bất thường (mòn thành vệt, mòn hình chén), phá hủy ổ bi bánh xe, giảm chấn và các khớp rotuyn. Điều này không chỉ gây tốn kém chi phí sửa chữa phụ tùng máy John Bean và các bộ phận liên quan mà còn làm giảm độ bám đường, tăng khoảng cách phanh và ảnh hưởng tiêu cực đến sự an toàn tổng thể của phương tiện khi tham gia giao thông.

III. Phương pháp cảm biến áp điện xác định mất cân bằng lốp

Công nghệ cốt lõi làm nên sự chính xác của máy cân bằng động bánh xe John Bean B9450 nằm ở hệ thống cảm biến tinh vi, đặc biệt là các cảm biến áp điện Piezo. Theo phân tích trong khóa luận của Nguyễn Văn Đào, loại cảm biến này hoạt động dựa trên hiệu ứng áp điện (piezoelectric effect), một hiện tượng vật lý trong đó vật liệu sẽ phát sinh ra một điện áp khi chịu tác động của lực cơ học. Trong máy B9450, khi bánh xe mất cân bằng quay, nó sẽ tạo ra một lực rung động tuần hoàn tác động lên trục máy. Lực này được truyền tới các cảm biến Piezo. Các cảm biến này ngay lập tức chuyển đổi năng lượng cơ học từ sự rung động thành tín hiệu điện áp tỷ lệ thuận. Độ lớn của điện áp cho biết mức độ mất cân bằng, trong khi pha của tín hiệu so với vị trí quay của bánh xe sẽ giúp xác định góc mất cân bằng. Hệ thống này cực kỳ nhạy, có thể phát hiện những sai lệch khối lượng chỉ vài gram. Máy B9450 sử dụng một cơ cấu gồm hai cảm biến Piezo đặt ở các vị trí chiến lược. Cảm biến B2 chịu trách nhiệm ghi nhận rung động từ mặt ngoài của bánh xe, trong khi cảm biến B3 (được đặt lệch một góc 5 độ) ghi nhận rung động từ mặt trong. Dữ liệu từ hai cảm biến này được gửi về bộ vi xử lý. Tại đây, phần mềm điều khiển máy cân bằng động sẽ áp dụng các thuật toán phức tạp để phân tách và tính toán chính xác khối lượng cũng như vị trí mất cân bằng trên cả hai mặt phẳng của vành xe. Quá trình này mô phỏng lại bài toán "cân bằng vật quay chiều dày lớn" trong cơ học lý thuyết, đảm bảo kết quả chính xác và toàn diện.

3.1. Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp điện Piezo

Hiệu ứng áp điện được anh em nhà Curie phát hiện vào năm 1880. Nguyên lý cơ bản là một số vật liệu tinh thể (như thạch anh hoặc gốm PZT) sẽ tạo ra điện tích trên bề mặt khi bị biến dạng cơ học. Ngược lại, chúng cũng sẽ biến dạng khi có một điện áp đặt vào. Trong máy B9450, lực rung động từ bánh xe làm biến dạng tinh thể áp điện trong cảm biến, sinh ra một tín hiệu điện áp. Tín hiệu này sau đó được khuếch đại và xử lý. Công thức cơ bản được đề cập là Q = P.d, trong đó Q là điện tích, P là lực tác động và d là hằng số áp điện của vật liệu.

3.2. Vai trò của Encoder quang trong việc định vị chính xác

Nếu cảm biến Piezo trả lời câu hỏi "mất cân bằng bao nhiêu?", thì Encoder quang trả lời câu hỏi "mất cân bằng ở đâu?". Encoder quang được gắn đồng trục với bánh xe, có nhiệm vụ xác định chính xác góc quay của bánh tại mọi thời điểm. Tài liệu nghiên cứu cho biết encoder trên máy B9450 có độ phân giải 252 xung/vòng, tương đương khoảng 1.4 độ/xung. Bằng cách đồng bộ tín hiệu từ Encoder quang với tín hiệu từ cảm biến Piezo, hệ thống có thể xác định chính xác vị trí góc mà tại đó lực ly tâm đạt cực đại, từ đó chỉ định điểm gắn chì đối trọng một cách hoàn hảo.

IV. Phân tích hệ thống điện tử điều khiển máy John Bean B9450

Hệ thống điện tử là bộ não điều khiển toàn bộ hoạt động của máy cân bằng lốp John Bean B9450. Theo phân tích chi tiết trong tài liệu tham khảo, cấu trúc mạch của máy rất phức tạp, bao gồm nhiều khối chức năng được thiết kế để hoạt động một cách liền mạch. Trung tâm của hệ thống là mạch xử lý – điều khiển, nơi chứa CPU (Central Processing Unit) và các bộ nhớ như RAM, ROM. Khối này có nhiệm vụ nhận tín hiệu thô từ các cảm biến, thực hiện hàng triệu phép tính mỗi giây để xử lý dữ liệu, và cuối cùng xuất kết quả lên màn hình điều khiển cảm ứng cũng như ra lệnh cho các cơ cấu chấp hành. Khối nguồn đóng vai trò cung cấp năng lượng ổn định cho toàn bộ hệ thống. Nó chuyển đổi nguồn điện xoay chiều 220VAC đầu vào thành các mức điện áp một chiều khác nhau (VDC) để cấp cho vi điều khiển, cảm biến và các IC chức năng. Mạch nguồn được thiết kế với các tầng bảo vệ chống quá áp, quá dòng để đảm bảo an toàn và độ bền cho thiết bị. Một thành phần quan trọng khác là khối công suất, chịu trách nhiệm điều khiển động cơ xoay chiều một pha. Khối này sử dụng các linh kiện như rơ-le, và các IC công suất để khởi động, dừng và thậm chí đảo chiều quay của động cơ một cách chính xác theo lệnh từ bộ xử lý. Việc điều khiển tốc độ quay ổn định ở mức dưới 100 rpm là yếu tố then chốt để đảm bảo kết quả đo lường không bị sai lệch. Toàn bộ các khối này được kết nối với nhau thông qua một hệ thống bo mạch được thiết kế tối ưu, thể hiện trình độ kỹ thuật cao của nhà sản xuất. Việc tìm hiểu John Bean B9450 manual và sơ đồ mạch giúp kỹ thuật viên có thể chẩn đoán và sửa chữa lỗi hiệu quả hơn.

4.1. Cấu trúc mạch xử lý và vi điều khiển trung tâm

Mạch xử lý là trái tim của máy, nơi các thuật toán cân mâm tự động được thực thi. Nó nhận tín hiệu analog từ cảm biến Piezo, số hóa chúng bằng bộ chuyển đổi ADC (Analog-to-Digital Converter), đồng thời đếm xung từ Encoder quang. Dựa trên các thông số đầu vào do người dùng nhập (đường kính, chiều rộng vành), vi điều khiển sẽ tính toán ra khối lượng và vị trí mất cân bằng. Kết quả sau đó được định dạng và gửi đến khối hiển thị.

4.2. Khối công suất và cơ cấu chấp hành động cơ

Cơ cấu chấp hành chính là động cơ AC một pha. Khối công suất nhận lệnh logic mức thấp từ vi điều khiển và chuyển thành tín hiệu điện áp cao để điều khiển động cơ. Nghiên cứu chỉ ra máy sử dụng một hệ truyền động đai mềm để giảm thiểu rung động từ động cơ truyền lên trục quay, đảm bảo tín hiệu rung động mà cảm biến nhận được chủ yếu đến từ sự mất cân bằng của bánh xe. Ngoài ra, máy còn có một cơ cấu phanh cơ để cố định bánh xe khi cần gắn chì.

4.3. Các cảm biến phụ trợ Cảm biến nhiệt LM75 và KTY81

Ngoài các cảm biến chính, máy B9450 còn được trang bị các cảm biến nhiệt như LM75 và KTY81-220. Chức năng của chúng là giám sát nhiệt độ môi trường bên trong máy và nhiệt độ động cơ. Nếu nhiệt độ tăng quá cao, cảm biến sẽ gửi tín hiệu cảnh báo về vi điều khiển để có biện pháp bảo vệ, chẳng hạn như ngắt hoạt động tạm thời, giúp ngăn ngừa hư hỏng cho các linh kiện điện tử nhạy cảm.

V. Ứng dụng thực tiễn máy John Bean B9450 tại garage ô tô

Trong môi trường làm việc thực tế của một garage ô tô hiện đại, máy cân bằng động bánh xe John Bean B9450 chứng tỏ là một công cụ không thể thiếu, mang lại hiệu quả vượt trội cả về kỹ thuật và kinh tế. Việc ứng dụng thiết bị này giúp chuẩn hóa quy trình dịch vụ lốp, nâng cao uy tín và sự chuyên nghiệp của xưởng. Thay vì dựa vào cảm tính hay các phương pháp thủ công, kỹ thuật viên giờ đây có một công cụ đo lường chính xác, cung cấp các số liệu cụ thể và đáng tin cậy. Quá trình vận hành máy được thiết kế để tối giản và thân thiện với người dùng. Kỹ thuật viên chỉ cần thực hiện vài thao tác đơn giản: gắn bánh xe lên cơ cấu kẹp bánh xe tự động, nhập các thông số cơ bản của lốp và vành (hoặc sử dụng thước đo tự động), sau đó đóng nắp bảo vệ và khởi động. Toàn bộ chu trình đo đạc và tính toán diễn ra tự động trong chưa đầy 10 giây. Màn hình điều khiển cảm ứng sẽ hiển thị rõ ràng khối lượng chì cần thêm vào và vị trí chính xác để gắn chúng trên cả hai mặt của vành xe. Các tính năng thông minh như công nghệ Smart Sonar (tự động đo chiều rộng vành) hay tính năng easyWEIGHT (sử dụng con trỏ laser để chỉ chính xác vị trí gắn chì) giúp giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ làm việc lên đáng kể. Điều này không chỉ giúp giải quyết triệt để vấn đề rung lắc cho khách hàng mà còn cho phép xưởng dịch vụ xử lý được nhiều xe hơn trong cùng một khoảng thời gian, từ đó tối ưu hóa doanh thu. Hơn nữa, việc thực hiện hiệu chuẩn máy cân bằng động định kỳ đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ở trạng thái chính xác nhất, củng cố niềm tin của khách hàng vào chất lượng dịch vụ.

5.1. Quy trình vận hành và hiệu chuẩn máy cân bằng động

Quy trình chuẩn bắt đầu bằng việc kiểm tra tình trạng lốp và làm sạch vành xe. Sau đó, bánh xe được lắp chắc chắn lên trục máy. Người vận hành nhập các thông số: khoảng cách từ máy tới vành, chiều rộng vành và đường kính vành. Sau khi máy chạy và hiển thị kết quả, kỹ thuật viên sử dụng chức năng dò tìm vị trí để quay bánh xe đến đúng điểm cần gắn chì. Việc hiệu chuẩn máy cân bằng động cũng rất quan trọng, cần được thực hiện định kỳ bằng các quả cân chuẩn để đảm bảo độ chính xác không bị suy giảm theo thời gian.

5.2. Công nghệ cân bằng lốp VPM và các tính năng nổi bật

Một trong những công nghệ độc quyền của John Bean là VPM (Virtual Plane Measurement – Đo lường mặt phẳng ảo). Công nghệ cân bằng lốp VPM cho phép đo lường với độ chính xác cao ngay cả khi vị trí gắn chì không nằm trên cùng một mặt phẳng với cảm biến. Điều này mang lại sự ổn định và kết quả đáng tin cậy hơn so với các phương pháp truyền thống. Các tính năng như tính năng easyWEIGHTcông nghệ Smart Sonar là những cải tiến giúp tự động hóa tối đa, giảm thao tác thủ công và nâng cao hiệu suất làm việc cho kỹ thuật viên.

VI. Đánh giá hiệu quả và tương lai của máy cân bằng B9450

Dựa trên phân tích kỹ thuật từ khóa luận tốt nghiệp và các ứng dụng thực tiễn, có thể khẳng định máy cân bằng động bánh xe John Bean B9450 là một thiết bị hiệu quả, chính xác và đáng tin cậy. Nó đại diện cho một bước tiến quan trọng trong công nghệ bảo dưỡng ô tô, giải quyết triệt để một trong những vấn đề cơ bản nhưng ảnh hưởng lớn nhất đến an toàn và trải nghiệm lái. Hiệu quả của máy không chỉ nằm ở khả năng đo lường chính xác mà còn ở quy trình làm việc được tối ưu hóa, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho người thợ. Việc tích hợp các cảm biến hiện đại như Piezo, Encoder quang cùng với một hệ thống xử lý mạnh mẽ đã tạo nên một giải pháp toàn diện. Đề tài nghiên cứu đã thành công trong việc "phân tích đầy đủ cấu tạo và những ứng dụng điều khiển tự động trên máy", cung cấp một tài liệu giá trị cho việc vận hành, bảo trì và thậm chí là nghiên cứu phát triển các thế hệ máy móc tương lai. Về tương lai, công nghệ cân bằng động sẽ tiếp tục phát triển theo hướng thông minh và tự động hóa cao hơn. Các thế hệ máy mới có thể tích hợp cảm biến laser cân bằng lốp để đo biên dạng lốp và vành một cách 3D, từ đó phát hiện không chỉ mất cân bằng động mà còn cả các sai lệch hình học như độ đảo, độ méo. Việc kết nối với cơ sở dữ liệu đám mây để cập nhật thông số kỹ thuật John Bean B9450 và các loại xe mới, hay khả năng tự chẩn đoán lỗi và đề xuất phương án sửa chữa cũng là những hướng đi tiềm năng. John Bean B9450, với nền tảng công nghệ vững chắc của mình, đã đặt một cột mốc quan trọng trên con đường phát triển này.

6.1. Kết quả nghiên cứu và giá trị tài liệu khoa học

Đề tài "Khảo sát ứng dụng điều khiển tự động trên máy cân bằng động bánh xe ô tô John Bean - B9450" đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra. Kết quả không chỉ đưa ra được nguyên lý làm việc chung của máy cân bằng động mà còn phân tích sâu vào cấu trúc, nguyên lý của từng linh kiện cụ thể trên model B9450. Tài liệu này có giá trị thực tiễn cao, đóng vai trò như một bản John Bean B9450 manual kỹ thuật chi tiết, hỗ trợ đắc lực cho công tác giảng dạy, vận hành và sửa chữa trong các cơ sở đào tạo và dịch vụ kỹ thuật ô tô.

6.2. Xu hướng phát triển của thiết bị garage ô tô chuyên nghiệp

Trong tương lai, các thiết bị garage ô tô chuyên nghiệp sẽ ngày càng thông minh hơn. Xu hướng chung là tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT). Máy cân bằng có thể tự động nhận diện model xe, truy xuất thông số lốp tiêu chuẩn và đề xuất loại chì phù hợp. Dữ liệu về tình trạng lốp có thể được lưu trữ và phân tích để đưa ra các cảnh báo bảo dưỡng προληπτικά cho chủ xe. Sự kết hợp giữa cơ khí chính xác và công nghệ số sẽ tiếp tục nâng cao hiệu quả và độ an toàn trong ngành công nghiệp ô tô.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ - Hiện nay, ngành công nghiệp ôtô trên thế giới phát triển mạnh mẽ, với xu hướng sản xuất ra những chiếc ô tô tiện dụng, thân thiện với môi trường, thời trang… Song một vấn đề được quan tâm nhất là đảm bảo an toàn cho người sử dụng và phương tiện, đặc biệt là những loại xe sử dụng trong vận tải, xe chạy tốc độ cao. Do đó trong quy trình sản xuất, lắp ráp và sửa chữa yêu cầu tính chính xác, tiêu chuẩn kỹ thuật cao. - Một trong những yếu tố cần quan tâm đó là sự ổn định của các bánh xe khi chuyển động. Đây là yếu tố có ảnh hưởng tới cả quá trình chuyển động của xe, cũng như ảnh hưởng tới các chi tiết trên xe.

Vì vậy việc các nhà sản xuất cho ra đời máy cân bằng bánh xe ô tô, là một công cụ có ý nghĩa rất lớn trong quy trình sản xuất ra một chiếc xe đảm bảo an toàn đạt tiêu chuẩn, cũng như quá trình bảo dưỡng và sửa chữa. - Công việc cân bằng động bánh xe bằng thủ công rất khó để xác định được khối lượng và vị trí mất cân bằng. Do đó áp dụng công nghệ điện tử - tự động vào cân bằng động bánh xe cho ta một kết quả chính xác và nhanh nhất.2 MỤC ĐÍCH - Được sự cho phép của ban chủ nhiệm khoa Cơ Khí - Công Nghệ và được sự hướng dẫn của Thầy Th.s Bùi Công Hạnh. Từ điều kiện trên cho nên tôi thực hiện đề tài: “Ứng dụng điều khiển tự động trên máy cân bằng động bánh xe ô tô”.

Với mục đích như sau: + Tìm hiểu nguyên lý hoạt động, nguyên lý cấu tạo máy cân bằng động bánh xe ô tô. + Khảo sát ứng dụng điều khiển tự động vào các chức năng của máy cân bằng động bánh xe ô tô. + Phân tích hệ thống điện tử - tự động trên máy cân bằng động bánh xe ô tô B9450 của nhà sản xuất John Bean. 1 Chương 2 TỔNG QUAN 2.1 NGUYÊN LÝ CÂN BẰNG MÁY 2.1 Các trạng thái mất cân bằng của vật quay: Có ba trạng thái mất cân bằng vật quay: + Mất cân bằng tĩnh.

+ Mất cân bằng động thuần túy. + Mất cân bằng hỗn hợp (Mất cân bằng động). - Mất cân bằng tĩnh: + Xét một đĩa tròn khối lượng M có trục quay đi qua trọng tâm đĩa và vuông góc với mặt đĩa. Khi cho đĩa quay quanh trục, các phần tử trên đĩa gây ra những lực quán tính hoàn toàn cân bằng nhau, không có lực tác dụng lên trục ngoại trừ bản thân trọng lượng đĩa.

→ Ta nói đĩa cân bằng tĩnh.1: Mô tả trạng thái mất cân bằng tĩnh. + Gắn vào đĩa M một vật có khối lượng m tại bán kính r, khi đó trọng tâm của đĩa sẽ m lệch một đoạn R: R= r≠0 (2.1) M +m + Khi đĩa quay với vận tốc ω, thì sinh ra lực quán tính ly tâm: Fqt = m’r ω2 = (M + m)R ω2 ≠ 0 (2.2) → Đĩa mất cân bằng tĩnh. 2 - Mất cân bằng động thuần túy: Đối với vật quay có chiều dày lớn, ngay khi trọng tâm nằm trên trục quay, vẫn có thể còn lực quán tính không cân bằng. + Xét vật đã cân bằng tĩnh: Hình 2.2: Mô tả trạng thái mất cân bằng động thuần túy.

+ Gắn 2 khối nặng có khối lượng m1, m2 nằm ở hai bên trục quay và có bán kính tương ứng là r1, r2, thỏa: r1 m 1 = - r 2m2 (2.3: Thí nghiệm mất cân bằng động thuần túy. + Trọng tâm của đĩa không thay đổi: r =0 G (2.4) + Khi vật quay với vận tốc góc ω, sinh ra một lực quán tính ly tâm là: ⎧ 1 ⎪ p qt = m 1 r 1 ω 2 ⎨ (2.5) ⎪ p2 = ω 2 ⎩ qt m 2 r 2 3 + Hai lực này tạo nên một ngẫu lực: 1 2 M = p a + p a ≠0 qt qt qt (2.6) Gây nên phản lực tác động trên trục, như vậy vật chỉ mất cân bằng động mà không mất cân tĩnh. - Mất cân bằng động hỗn hợp (Mất cân bằng động): + Khi vật quay mất cân bằng tĩnh, xuất hiện lực quán tính: p ≠0 , M = 0 qt qt (2.7) + Khi vật quay mất cân bằng động thuần túy, tồn tại mô – men quán tính: p =0 , M ≠0 qt qt (2.8) + Thực tế, là khi quay vật tồn tại cả hai lực quán tính ly tâm và mô – men quán tính: p qt ≠ 0 , Mqt ≠ 0 (2.9) Ta gọi chung là mất cân bằng hỗn hợp, hay là mất cân bằng động.2 Cân bằng động vật quay. Là phân phối lại khối lượng vật quay để khử lực quán tính ly tâm và mô – men quán tính của các vật quay, bằng cách đưa vào một đối trọng tương ứng với khối lượng mất cân bằng tại vị trí xác định được.3 Nguyên tắc cân bằng động vật quay.1 Cân bằng vật quay chiều dày nhỏ (xem như một mặt phẳng) : Vật được gọi là có chiều dày nhỏ khi kích thước hướng trục tương đối nhỏ so với kích thước hướng kính, sao cho có thể giả thiết khối lượng vật quay phân bố trên một mặt phẳng vông góc với trục quay.

- Nguyên tắc cân bằng: Vật có chiều dày nhỏ mất cân bằng là do trọng tâm của chúng không trùng với trục quay. Khi làm việc phát sinh lực quán tính ly tâm tác dụng lên trục làm vật mất cân bằng tĩnh. Do đó thực chất của việc cân bằng là phân bố lại khối lượng sao cho trọng tâm của vật về trùng với tâm quay để khử lực quán tính ly tâm sinh ra khi làm việc. ƒ Chứng minh: Xét một vật quay gồm các khối lượng mi (i = 1,2,…) có trọng tâm nằm ở các nút 4 vector bán kính ri .4: Chia khối lượng trên vật quay chiều dày nhỏ.

+ Khi trục quay với vận tốc góc ω, các khối lượng này sẽ gây ra một lực quán tính ly tâm: p =m rω i i i 2 (2.10) ∑m r ≠0 + Trọng tâm của vật quay: r = ∑ i i (2.11) G m i + Để cân bằng cần thêm vào một khối lượng m tại bán kính r sao cho lực quán tính ly tâm do nó sinh ra ( p = m r ω2 ), cân bằng với lực quán tính ly tâm do khối lượng mi sinh ra.13) + Phương trình trên được giải bằng đa giác lực như đã biết. → ta được vị trí và khối lượng cân bằng cân thêm vào: m r (2.14) + Khi phương trình (2.13) thỏa, trọng tâm của các khối nặng mi và khối lượng nặng m thêm vào sẽ trùng với tâm quay.15) r = G m + ∑ mi + Trong đó: 9 Tổng ∑ mi ri gọi là khối lượng mất cân bằng của vật quay. 5 9 Khối lượng m thêm vào gọi là đối trọng. 9 Có thể thay thế việc thêm vào đối trọng m ở A bằng cách lấy đi một khối lượng m ở B, xuyên tâm đối với A.

9 Có thể dùng nhiều đối trọng thay cho một đối trọng. 9 Trường hợp vật quay có chiều dày nhỏ (cân bằng tĩnh), ta chỉ cần thêm ít nhất một đối trọng và chỉ tiến hành trên một mặt phẳng duy nhất. - Cân bằng vật quay chiều dày nhỏ theo phương pháp hiệu số mô – men: Chia vật quay thành nhiều phần nhỏ và đánh số điểm chia. Ứng với vị trí i, ta đặt một đối trọng mi tại nút có bán kính r, sao cho vật quay chuyển động.

khối lượng mi được ghi và thiết lập thành đồ thị. - Thí nghiệm cân bằng tĩnh: Hình 2.5: Thí nghiệm cân bằng tĩnh. + Từ đồ thị ta xác định được giá trị và vị trí các khối lượng mmax và mmin ⎧ M + Mgr − m gr = 0 ⎪ ms G max ⎨ ⎪⎩− Mgr G + mmin gr + M ms = 0 (2.16) + Xác định được khối lượng mất cân bằng: r Mr = (m − m ) 2 G max min (2.17) + M: Khối lượng mất cân bằng + rG: Vị trí khối lượng mất cân bằng.2 Cân bằng vật quay chiều dày lớn: - Vật quay có chiều dày lớn là khi kích thước chiều rộng có độ lớn đáng kể.6: Vật quay có chiều dày lớn. + Nguyên tắc cân bằng là phân phối lại khối lượng trên hai mặt phẳng tùy ý vuông góc với trục quay.

- Cân bằng vật quay có chiều dày lớn theo phương pháp chia lực: Giả sử ta chia vật quay thành nhiều mặt phẳng i (1,2…) có trọng tâm mi nằm vuông góc với với trục quay và đặt ở mút các vector có bán kính ri + Chọn hai mặt phẳng (I) và (II) làm hai mặt phẳng cân bằng.7: Thí nghiệm cân bằng vật quay có chiều dày lớn. + Khi quay với vận tốc ω sẽ sinh ra lực quán tính ly tâm: p=mrω i i 2 i + Chia lực pi thành hai thành phần trên hai mặt phẳng (I) và (II). + Khi đó bài toán trở thành xử lý mất cân bằng trên từng mặt phẳng.18) ( II ) ⎪ p a( I ) = p a( II ) ⎩ i i i i Đây là cơ sở lý thuyết cho nguyên lý chế tạo máy cân bằng động bánh xe ô tô.2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT CÂN BẰNG ĐỘNG BÁNH XE 2. Lốp xe là bộ phận duy nhất của xe tiếp xúc với mặt đường, qua đó nó truyền lực dẫn động từ động cơ và lực phanh từ bàn đạp phanh tới mặt đường, điều khiển và chi phối toàn bộ quá trình di chuyển của xe.

Ngoài ra nó còn đỡ toàn bộ trọng lượng của xe và làm giảm chấn động do các mấp mô từ mặt đường gây ra nhờ chứa không khí có áp suất cao bên trong. - Phân loại: Trên thị trường hiện nay có nhiều loại lốp nhưng nhìn chung có thể chia thành các loại như lốp có săm hoặc không có săm (săm được thay bằng một lớp cao su đặc biệt lót trong để làm kín); lốp bố tròn hay lốp bố chéo… - Các loại lốp trên đều có cùng cấu tạo gồm : Hoa lốp, lớp đai (lớp lót tăng cứng), lớp bố (bố tròn hoặc bố chéo), lớp lót trong và dây mép lốp.8: Cấu tạo lốp xe ô tô. Lốp có nhiều kích cỡ, hình dạng khác nhau tuỳ thuộc vào từng loại xe và đặc tính sử dụng của nó. Các kính cỡ, tính năng và hình dạng thường được ghi ngay trên mặt bên của lốp theo tiêu chuẩn quốc tế.

Ví dụ trên mặt bên của một chiếc lốp có ghi là: 195/60 R 15 86H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ