Đồ án: Điều khiển lưu lượng khí phòng sạch qua biến tần - ĐHBK HN

Đồ án nhiệt lạnh: Điều khiển lưu lượng gió phòng sạch bằng biến tần. Tìm hiểu giải pháp tối ưu, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo tiêu chuẩn phòng sạch.

Chuyên ngành

Nhiệt Lạnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án nhiệt lạnh 1

2015

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

Mục lục

Lời mở đầu

1. Chương 1: Tổng quan về phòng sạch và điều hòa dùng trong phòng sạch

1.1. Giới thiệu về phòng sạch

1.2. Áp suất phòng

1.3. Điều hòa dùng trong phòng sạch

1.4. Khái niệm về điều hòa không khí

1.5. Hệ thống thông gió trong phòng sạch

1.6. Hệ thống đường ống gió

1.7. Thiết bị tiêu âm

1.8. Các miệng cấp/ hồi khí – Bộ lọc HEPA

1.9. Vật liệu bảo ôn cách nhiệt

1.10. Hệ thống thải khí

2. Chương 2: Hệ thống điều khiển lưu lượng không khí trong phòng sạch

2.1. Khái quát về hệ thống điều khiển

2.2. Thành phần cấu tạo chính

2.3. Nhiệm vụ và chức năng

2.4. Các thiết bị đo và điều khiển

2.5. Bộ điều khiển PID

2.6. Cảm biến lưu lượng

2.7. Thiết bị AHU và Quạt

2.8. Sơ đồ kết nối điều khiển

3. Chương 3: Cơ sở lý thuyết

3.1. Nhận dạng đối tượng diều khiển

3.1.1. Đối tượng một đầu ra

3.1.2. Đối tượng nhiều đầu ra

3.2. Mô hình hóa đối tượng

3.2.1. Đặc tính và mô hình đối tượng trong công nghiệp

3.2.2. Sơ đồ thực nghiệm nhận dạng đối tượng

3.2.3. Phương pháp mô hình hóa theo đặc tính quá độ

3.3. Phương pháp tổng hợp bộ điều chỉnh

3.3.1. Đặt bài toán tổng hợp hệ thống điều khiển tối ưu

3.3.2. Xây dựng hệ thống bền vững chất lượng cao

3.4. Đánh giá chất lượng bộ điều chỉnh

3.4.1. Khái niệm chất lượng quá trình điều khiển

3.4.2. Chất lượng chuyển trạng thái

3.4.3. Chỉ tiêu tích phân sai số điều chỉnh

4. Chương 4: Lấy số liệu và tính toán cụ thể

4.1. Xác định mô hình hóa đối tượng

4.2. Tổng hợp và đáng giá bộ điều khiển

Tóm tắt

I. Điều khiển lưu lượng khí phòng sạch Tổng quan và lợi ích

Phòng sạch đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất chất bán dẫn đến dược phẩm và y tế. Yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các hạt bụi, chất ô nhiễm, nhiệt độ, độ ẩm và áp suất là tối quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn. Điều khiển lưu lượng khí trong phòng sạch không chỉ đảm bảo các thông số này nằm trong phạm vi cho phép mà còn giúp tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành. Hệ thống HVAC (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) trong phòng sạch khác biệt so với hệ thống thông thường ở độ chính xác và khả năng kiểm soát cao hơn. Việc duy trì áp suất dương, sử dụng các bộ lọc hiệu suất cao HEPA (High Efficiency Particulate Air), và thiết kế hệ thống thông gió chuyên dụng là những yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, việc điều khiển lưu lượng khí một cách hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa hoạt động của hệ thống, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, đặc biệt là biến tần (Variable Frequency Drive - VFD), đang ngày càng trở nên phổ biến trong việc điều khiển lưu lượng khí phòng sạch. Điều này mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương pháp truyền thống.

1.1. Tầm quan trọng của lưu lượng khí trong phòng sạch

Lưu lượng khí ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng loại bỏ các hạt ô nhiễm và duy trì áp suất trong phòng sạch. Số lần trao đổi gió (Air Changes per Hour - ACH) phải được tính toán chính xác để đảm bảo hiệu quả lọc và loại bỏ các chất gây ô nhiễm. Ví dụ, trong sản xuất dược phẩm, khu vực pha chế cần số lần trao đổi gió cao hơn khu vực thay đồ để ngăn ngừa nhiễm chéo. Lưu lượng khí không đủ có thể dẫn đến tích tụ các hạt bụi, trong khi lưu lượng quá cao có thể gây lãng phí năng lượng và tạo ra luồng khí không mong muốn. Việc sử dụng cảm biến và hệ thống điều khiển tự động giúp duy trì lưu lượng khí ổn định và phù hợp với yêu cầu cụ thể của từng khu vực trong phòng sạch. Các tiêu chuẩn như ISO 14644 và GMP (Good Manufacturing Practice) quy định rõ các yêu cầu về lưu lượng khí và hiệu quả lọc trong phòng sạch.

1.2. Lợi ích của điều khiển lưu lượng khí tối ưu

Điều khiển lưu lượng khí tối ưu mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả lọc, và cải thiện chất lượng không khí. Việc sử dụng biến tần cho phép điều chỉnh tốc độ quạt theo nhu cầu thực tế, giảm thiểu năng lượng tiêu thụ so với việc sử dụng van điều tiết hoặc hệ thống quạt chạy liên tục. Ngoài ra, điều khiển lưu lượng khí chính xác giúp giảm thiểu sự dao động của áp suất và nhiệt độ, tạo ra môi trường ổn định hơn cho các quy trình sản xuất nhạy cảm. Việc giảm thiểu lượng không khí cần xử lý cũng giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ lọc, giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì. Cuối cùng, hệ thống điều khiển thông minh có thể theo dõi và ghi lại các thông số vận hành, cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá hiệu quả và phát hiện các vấn đề tiềm ẩn.

II. Thách thức trong kiểm soát lưu lượng khí phòng sạch hiệu quả

Việc kiểm soát lưu lượng khí trong phòng sạch không phải lúc nào cũng dễ dàng. Các yếu tố như sự thay đổi của tải nhiệt, sự xuất hiện của các thiết bị mới, và sự thay đổi trong quy trình sản xuất có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống. Ngoài ra, việc duy trì áp suất dương ổn định trong phòng sạch đòi hỏi sự cân bằng giữa lượng khí cấp vào và lượng khí thải ra. Việc thiết kế hệ thống thông gió phù hợp với kiến trúc và bố trí của phòng sạch cũng là một thách thức quan trọng. Việc lựa chọn và bảo trì các thiết bị đo lường và điều khiển, như cảm biến lưu lượng và biến tần, cũng đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Cuối cùng, việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt về phòng sạch đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và kỹ năng chuyên môn.

2.1. Ảnh hưởng của tải nhiệt và các thiết bị khác

Tải nhiệt từ các thiết bị sản xuất, đèn chiếu sáng, và con người có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ và độ ẩm trong phòng sạch, đòi hỏi hệ thống HVAC phải điều chỉnh lưu lượng khí để duy trì các thông số này trong phạm vi cho phép. Ví dụ, khi một thiết bị tạo ra nhiều nhiệt được bật, hệ thống có thể cần tăng lưu lượng khí làm mát để ngăn ngừa quá nhiệt. Sự xuất hiện của các thiết bị mới cũng có thể làm thay đổi luồng khí và áp suất trong phòng, đòi hỏi hệ thống thông gió phải được điều chỉnh lại. Việc sử dụng mô phỏng và phân tích luồng khí có thể giúp dự đoán và giải quyết các vấn đề này.

2.2. Duy trì áp suất dương ổn định trong phòng sạch

Áp suất dương trong phòng sạch giúp ngăn ngừa sự xâm nhập của các hạt ô nhiễm từ bên ngoài. Tuy nhiên, việc duy trì áp suất dương ổn định đòi hỏi sự cân bằng giữa lượng khí cấp vào và lượng khí thải ra. Nếu lượng khí cấp vào quá lớn, áp suất có thể tăng quá cao, gây khó chịu cho người làm việc và có thể làm hỏng các thiết bị nhạy cảm. Nếu lượng khí thải ra quá lớn, áp suất có thể giảm xuống dưới mức yêu cầu, làm giảm hiệu quả bảo vệ của phòng sạch. Việc sử dụng các van điều khiển áp suất và hệ thống giám sát liên tục giúp duy trì áp suất dương ổn định.

III. Biến tần Giải pháp điều khiển lưu lượng khí tối ưu nhất

Biến tần là một thiết bị điện tử được sử dụng để điều khiển tốc độ động cơ điện xoay chiều (AC) bằng cách thay đổi tần số của nguồn điện cung cấp. Trong ứng dụng phòng sạch, biến tần được sử dụng để điều khiển tốc độ quạt của hệ thống HVAC, cho phép điều chỉnh lưu lượng khí theo nhu cầu thực tế. Việc sử dụng biến tần mang lại nhiều lợi ích so với các phương pháp điều khiển truyền thống, như tiết kiệm năng lượng, giảm tiếng ồn, kéo dài tuổi thọ động cơ, và cải thiện độ chính xác của việc điều khiển. Biến tần cũng cho phép tích hợp các chức năng điều khiển nâng cao, như điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative), giúp duy trì lưu lượng khí ổn định và đáp ứng nhanh chóng với các thay đổi trong điều kiện vận hành. Các loại biến tần hiện đại còn được trang bị các giao thức truyền thông, như Modbus RTU, cho phép kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà (Building Management System - BMS) để giám sát và điều khiển từ xa.

3.1. Nguyên lý hoạt động và ưu điểm của biến tần

Biến tần hoạt động bằng cách chuyển đổi nguồn điện xoay chiều (AC) thành nguồn điện một chiều (DC), sau đó chuyển đổi ngược lại thành nguồn điện xoay chiều có tần số và điện áp có thể điều chỉnh. Điều này cho phép điều khiển tốc độ động cơ quạt một cách chính xác và liên tục. Ưu điểm chính của biến tần là tiết kiệm năng lượng. Khi giảm tốc độ quạt, năng lượng tiêu thụ giảm theo lũy thừa bậc ba. Ví dụ, giảm tốc độ quạt xuống 50% sẽ giảm năng lượng tiêu thụ xuống 87.5%. Biến tần cũng giúp giảm tiếng ồn do quạt hoạt động ở tốc độ thấp hơn. Ngoài ra, biến tần còn giúp kéo dài tuổi thọ động cơ bằng cách giảm thiểu sự mài mòn do khởi động và dừng thường xuyên.

3.2. Lựa chọn biến tần phù hợp cho ứng dụng phòng sạch

Việc lựa chọn biến tần phù hợp cho ứng dụng phòng sạch đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như công suất động cơ, loại tải (tải biến thiên hay tải không đổi), yêu cầu về độ chính xác điều khiển, và môi trường làm việc. Biến tần cần có khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm cao, và phải tuân thủ các tiêu chuẩn EMC (Electromagnetic Compatibility) để tránh gây nhiễu cho các thiết bị điện tử nhạy cảm khác trong phòng sạch. Ngoài ra, biến tần nên được trang bị các tính năng bảo vệ động cơ, như bảo vệ quá tải, bảo vệ ngắn mạch, và bảo vệ quá nhiệt.

IV. Hướng dẫn từng bước điều khiển lưu lượng bằng biến tần Omron

Để điều khiển lưu lượng khí phòng sạch bằng biến tần Omron (ví dụ: model 3G3RX-A2300), cần thực hiện các bước cấu hình và cài đặt tham số phù hợp. Đầu tiên, cần kết nối biến tần với động cơ quạt và nguồn điện. Sau đó, sử dụng phần mềm lập trình của Omron (ví dụ: CX-Drive) hoặc bảng điều khiển trên biến tần để cấu hình các tham số như điện áp định mức, tần số định mức, dòng điện định mức của động cơ. Tiếp theo, cần thiết lập chế độ điều khiển (ví dụ: điều khiển vector vòng kín, điều khiển V/F) và cấu hình các đầu vào/ra analog để kết nối với cảm biến lưu lượng và hệ thống điều khiển trung tâm. Cuối cùng, cần điều chỉnh các tham số điều khiển PID để tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định của hệ thống.

4.1. Kết nối và cài đặt thông số cơ bản cho biến tần

Việc kết nối biến tần với động cơ quạt cần tuân thủ đúng sơ đồ đấu dây và đảm bảo các kết nối được siết chặt. Sau khi kết nối, cần cài đặt các thông số cơ bản của động cơ, như điện áp định mức, tần số định mức, dòng điện định mức, và số cực. Các thông số này thường được ghi trên nhãn của động cơ. Việc cài đặt sai các thông số này có thể dẫn đến hư hỏng động cơ hoặc biến tần.

4.2. Cấu hình điều khiển PID và tích hợp với hệ thống BMS

Điều khiển PID là một phương pháp điều khiển phản hồi được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng tự động hóa. Để cấu hình điều khiển PID trên biến tần Omron, cần xác định các tham số P (tỷ lệ), I (tích phân), và D (vi phân). Các tham số này có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định của hệ thống. Ngoài ra, biến tần có thể được tích hợp với hệ thống BMS thông qua các giao thức truyền thông như Modbus RTU. Việc tích hợp này cho phép giám sát và điều khiển lưu lượng khí từ xa, cũng như thu thập dữ liệu để phân tích và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả điều khiển khí bằng biến tần

Việc ứng dụng biến tần để điều khiển lưu lượng khí trong phòng sạch đã được chứng minh là mang lại nhiều lợi ích trong thực tế. Các nghiên cứu và dự án thực tế cho thấy việc sử dụng biến tần giúp tiết kiệm năng lượng từ 20% đến 50% so với các phương pháp điều khiển truyền thống. Ngoài ra, việc điều khiển lưu lượng khí chính xác hơn giúp duy trì các thông số môi trường ổn định hơn, cải thiện chất lượng sản phẩm, và giảm thiểu sự cố. Các ví dụ điển hình bao gồm ứng dụng trong các nhà máy sản xuất dược phẩm, phòng mổ bệnh viện, và nhà máy sản xuất chất bán dẫn.

5.1. Nghiên cứu điển hình về hiệu quả tiết kiệm năng lượng

Một nghiên cứu điển hình tại một nhà máy sản xuất dược phẩm cho thấy việc sử dụng biến tần để điều khiển lưu lượng khí trong phòng sạch giúp tiết kiệm 35% năng lượng so với việc sử dụng van điều tiết. Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng việc điều khiển lưu lượng khí chính xác hơn giúp giảm thiểu sự dao động của nhiệt độ và độ ẩm, cải thiện chất lượng sản phẩm, và giảm thiểu sự cố do môi trường không ổn định.

5.2. Cải thiện chất lượng sản phẩm trong ngành dược phẩm

Trong ngành dược phẩm, việc duy trì môi trường sạch và ổn định là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc sử dụng biến tần để điều khiển lưu lượng khí trong phòng sạch giúp giảm thiểu sự ô nhiễm và duy trì các thông số môi trường ổn định, đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất trong điều kiện tốt nhất.

VI. Tương lai của điều khiển khí Xu hướng và công nghệ mới

Trong tương lai, việc điều khiển lưu lượng khí trong phòng sạch sẽ ngày càng trở nên thông minh và tự động hơn. Các xu hướng mới bao gồm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống, dự đoán và ngăn ngừa sự cố. Ngoài ra, việc tích hợp các cảm biến thông minh và hệ thống điều khiển phân tán sẽ cho phép điều khiển lưu lượng khí chính xác hơn và đáp ứng nhanh chóng hơn với các thay đổi trong điều kiện vận hành. Các công nghệ mới như IoT (Internet of Things) sẽ cho phép kết nối các thiết bị và hệ thống khác nhau, tạo ra một hệ thống điều khiển toàn diện và hiệu quả.

6.1. Ứng dụng AI và Machine Learning để tối ưu hóa

AI và Machine Learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu từ các cảm biến và hệ thống khác nhau, xác định các mẫu và xu hướng, và dự đoán các vấn đề tiềm ẩn. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để dự đoán nhu cầu làm mát dựa trên tải nhiệt và điều kiện thời tiết, và tự động điều chỉnh lưu lượng khí để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.

6.2. Tích hợp IoT và hệ thống điều khiển phân tán

IoT cho phép kết nối các thiết bị và hệ thống khác nhau, tạo ra một hệ thống điều khiển toàn diện và hiệu quả. Hệ thống điều khiển phân tán cho phép điều khiển lưu lượng khí cục bộ, dựa trên các điều kiện cụ thể của từng khu vực trong phòng sạch. Việc tích hợp IoT và hệ thống điều khiển phân tán sẽ cho phép điều khiển lưu lượng khí chính xác hơn và đáp ứng nhanh chóng hơn với các thay đổi trong điều kiện vận hành.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan về phòng sạch và điều hòa dùng trong phòng sạch 1. Giới thiệu về phòng sạch Phòng sạch là một phòng mà nồng độ của hạt lơ lửng trong không khí bị khống chế và nó được xây dựng và sử dụng trong một kết cấu sao cho sự có mặt, sự sản sinh và duy trì các hạt trong phòng được giảm đến tối thiểu và các yếu tố khác trong phòng đều có thể khống chế và điều khiển. Như vậy đối với phòng sạch thường giải quyết năm vấn đề là nhiệt độ, độ ẩm, áp suất phòng, độ sạch và vấn đề nhiễm chéo. *)Những đặc điểm khác nhau chính giữa phòng sạch và ĐHKK thường : 1.Áp suất phòng Nhiệm vụ chủ yếu là ngăn ngừa không cho không khí, hạt bụi, chất nhiễm trùng; từ phòng, khu vực dơ hơn sang phòng, khu vực sạch hơn.

Nguyên tắc di chuyển căn bản của không khí là từ nơi có áp suất cao tới nơi có áp suất thấp. Như vậy, phòng có cấp độ sạch hơn thì có áp cao hơn và ngược lại. Để kiểm soát áp suất phòng thì thường có đồng hồ đo áp suất, khi áp phòng vượt quá sẽ tự động tràn ra ngoài thông qua cửa gió xì. Thường thì những phòng nào có yêu cầu cao mới gắn miệng gió xì.

Nhiễm chéo Để hiểu rõ về nhiễm chéo ta định nghĩa về tạp nhiễm. Tạp nhiễm là sự nhiễm (đưa vào) không mong muốn các tạp chất có bản chất hóa học hoặc vi sinh vật, hoặc tiểu phân lạ vào trong hoặc lên trên một nguyên liệu ban đầu hoặc thành phẩm trung gian trong quá trình sản xuất, lấy mẫu, đóng gói, bảo quản và vận chuyển. Như vậy nhiễm chéo là việc tạp nhiễm của một nguyên liệu ban đầu , sản phẩm trung gian, hoặc thành phẩm với một nguyên liệu ban đầu hay sản phẩm khác trong quá trình sản xuất. 5 Việc nhiễm chéo có cả nguyên nhân bên ngoài và bên trong.

Vấn đề nhiễm chéo khá phức tạp đối với các phòng trong nhà máy dược cũng như phòng mổ trong bệnh viện. Các phòng sạch cho công nghệ cao thì ít hơn rất nhiều do chỉ sản xuất 1 loại sản phẩm trong một khu lớn.Độ sạch Độ sạch của phòng được quyết định bởi hai yếu tố là số lần trao đổi gió hay bội số tuần hoàn (Air Changes per Hour) và Phin lọc. Thông thường đối với điều hòa không khí cho cao ốc văn phòng có thể từ 2 tới 10 lần. Nhưng trong phòng sạch thì số lần trao đổi gió lên tới 20 lần, đặc biệt trong phòng sạch cho sản xuất chíp lên tới 100 lần.

Tăng số lần trao đổi gió để làm giảm nồng độ hạt bụi, chất ô nhiễm sinh ra trong phòng. Do vậy kết cấu phòng sạch khác với những cao ốc văn phòng. Với các phòng có yêu cầu cấp độ sạch khác nhau thì số lần trao đổi gió cũng khác nhau. Ví dụ trong nhà máy sản xuất dược phẩm khu vực thay đồ có cấp độ sạch E (cấp màu đen) có áp phòng là +(15Pa), số lần trao đổi gió là 10, trong khi phòng pha chế có cấp độ sạch C có áp phòng +(30Pa), số lần trao đổi gió là 20, phin lọc cấp H12.

Phin lọc có nhiệm vụ là lọc bỏ những hạt bụi của không khí trước khi vào phòng. Tùy theo yêu cầu của các loại phòng sạch mà sử dụng phin lọc cho phù hợp. Thông thường với các phòng trong nhà máy dược thì sử dụng loại lọc hiệu suất cao HEPA(High Efficiency Particle Air). Vị trí bộ lọc có thể gắn ngay tại AHU hoặc từng phòng.

Điều hòa dùng trong phòng sạch 1.Khái niệm về điều hòa không khí Điều hòa không khí là một ngành khoa học nghiên cứu các phương pháp , công nghệ và thiết bị nhằm tạo ra một môi trường không khí phù hợp với công nghệ sản xuất, chế biến hoặc tiện nghi đối với con người. Ngoài nhiệm vụ duy trì nhiệt độ trong phòng , hệ thống điều hòa không khí còn phải giữ 6 nhiệt độ không khí trong phòng đó ổn định ở một mức độ ổn định nào đó. Bên cạnh đó cần phải chú ý đến độ sạch của không khí, khống chế độ ồn và tốc độ lưu thông hợp lí của dòng không khí. Như vậy, một hệ thống điều hòa đúng nghĩa là hệ thống có thể duy trì trạng thái của không khí trong không gian điều hòa ở trong vùng quy định nào đó, nó không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của điều kiện khí hậu bên ngoài hay sự thay đổi phụ tải bên trong.

Sơ đồ nguyên lí của điều hòa 1- Máy nén ; 2- Bình ngưng ; 3- Dàn lạnh ; 4- Bình tách lỏng ; 5 - Tháp giải nhiệt ; 6 – Bơm giải nhiệt ; 7- phòng 7 1. Hệ thống thông gió 1. Hệ thống đường ống gió Để luân hồi không khí trong hệ thống ta sử dụng hệ thống ống gió làm bằng tôn, có tính chất vật lí tốt như bền, nhẹ không làm ảnh hưởng tới không khí cần luân hồi, tùy thuộc vào kích thước của từng ống mà chọn độ dày khác nhau. Thiết bị tiêu âm Khi hệ thống hoạt động sẽ tạo ra tiếng ồn, để tiếng ồn không bị di chuyển theo cấp vào các phòng sản xuất ta phải sử dụng biện pháp làm tiêu âm trên dường đi của dòng khí, sử dụng ống gió tiêu âm bề mặt xung quanh bên trong ống có cấu trúc lỗ làm cho tiếng ồn đó bị triệt tiêu.

Các miệng cấp/ hồi khí – Bộ lọc HEPA - Miệng cấp khí HEPA : Trong hệ thống phòng sạch có nhiều khu vực có cấp độ sạch khác nhau. Bởi vậy các HEPA cho các khu vực này cũng có các filter lọc với cấp độ lọc, độ dày khác nhau theo tiểu chuẩn GMP – WHO. - Miệng hồi khí : Với cửa hút trần ta sử dụng cửa hút nan thẳng có màng lọc thô hoặc cửa hút có vỏ bọc kim loại soi nhiều lỗ tròn. Cửa hút chân tường là dùng loại dạng lưới.

Vật liệu bảo ôn cách nhiệt Hệ thống ống gió được làm bằng tôn nên trong quá trình lắp đặt ta cần phải làm kín và cách nhiệt. Ta sử dụng bảo ôn PE dạng tấm xốp có tráng bên ngoài một lớp giấy bạc, ngoài ra bảo ôn còn có thể cách âm cho hệ thống. Hệ thống thải khí Đối với một số công trình phòng sạch có các khu vực độc hại hoặc hóa chất gây hại cho con người và môi trường nên không thể để không khí luân hồi tại các AHU. Do đó ta cần lắp đặt một hệ thống thải khí trong đó có các virút và hóa chất độ hại được tách ra khỏi không khí trước khi cho ra môi trường bên 8 ngoài.

Giải pháp tốt nhất cho vấn đề này là sử dụng các bộ lọc khí RPT hoặc hệ thống lọc khí BIBO. 9 Chương 2 Hệ thống điều khiển lưu lượng không khí trong phòng sạch 2.Khái quát về hệ thống điều khiển 2. Thành phần cấu tạo chính - Thông số điều khiển: là thông số nhiệt vật lí cần phải duy trì của hệ thống điều khiển. Thông số điều khiển được định giá trị trước tại bộ điều khiển.

- Bộ cảm biến: là thiết bị cảm nhận sự thay đổi của thông số diều khiển và truyền các ghi nhận đó lên thiết bị điều khiển. Bộ cảm biến hoạt động dựa trên sự giãn nở nhiệt của các chất, áp lực dòng chảy … - Bộ điều khiển: Thiết bị điều khiển sẽ so sánh giá trị nhận được từ bộ cảm biến với giá trị đặt trước của nó.Tùy theo mối quan hệ của hai giá trị này mà tín hiệu đầu ra khác nhau. - Phần tử điều khiển: Sau khi nhận tín hiệu từ thiết bị điều khiển cơ cấu chấp hành sẽ tác động, tác động đó có tác dụng làm thay đổi thông số điều khiển. Nhiệm vụ và chức năng Chức năng quan trọng nhất của hệ thống điều hòa không khí là duy trì các thông số khí hậu trong một phạm vi nào đó không phụ thuộc vào điều kiện môi trường xung quanh và sự thay đổi của phụ tải.

Tuy nhiên chúng ta vẫn chưa xem xét làm thế nào mà hệ thống điều hoà không khí có thể thực hiện được điều đó khi phụ tải và môi trường luôn luôn thay đổi. Hệ thống điều khiển có chức năng nhận các tín hiệu thay đổi của môi trường và phụ tải để tác động lên hệ thống thiết bị nhằm duy trì và giữ ổn định các thông số khí hậu trong không gian điều hòa không phụ thuộc vào điều kiện khí hậu bên ngoài và phụ tải bên trong. Ngoài chức năng đảm bảo các thông số vi khí hậu trong phòng, hệ thống điều khiển còn có tác dụng bảo vệ an toàn cho hệ 10 thống, ngăn ngừa các sự cố có thể xãy ra; đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và kinh tế nhất; giảm chi phí vận hành của công nhân.3 Sơ đồ điều khiển *) Sơ đồ nguyên lý điều khiển : VSD FT 1- Phin lọc (miệng cấp khí) ; 2- Cảm biến lưu lượng ; 3- Bộ điều khiển 4- Biến tần ; 5- Quạt ; 6- Dàn lạnh ; 7- Miệng hồi khí 11 *) Sơ đồ cấu trúc: v(t) Trong đó R: Thiết bị điều khiển. O : Đối tượng điều khiển(trong hệ thống này là: biến tần, quạt, cảm biến).

u(t): Tín hiệu điều khiển tác động lên phần tử điều khiển. e(t): Tín hiệu sai lệch điều khiển. z(t): Tín hiệu phản hồi.2 Các thiết bị đo và điều khiển 2.1 Bộ điều khiển PID Cấu trúc của bộ ñiều khiển PID gồm có ba thành phần là khâu khuếch đại (P), khâu tích phân (I) và khâu vi phân (D). Khi sử dụng thuật toán PID nhất thiết phải lựa chọn chế độ làm việc là P, I hay D và sau đó là đặt tham số cho các chế độ đã chọn.

Một cách tổng quát, có ba thuật toán cơ bản được sử dụng là P, PI và PID. 12 1 TI s TD s Cấu trúc bộ điều khiển PID Bộ điều khiển PID có cấu trúc đơn giản, dễ sử dụng nên được sử dụng rộng rãi trong điều khiển các đối tượng SISO theo nguyên lý hồi tiếp. Bộ PID có nhiệm vụ đưa sai lệch e(t) của hệ thống về 0 sao cho quá trình quá độ thỏa mãn các yêu cầu cơ bản về chất lượng: - Nếu sai lệch tĩnh e(t) càng lớn thì thông qua thành phần up(t), tín hiệu điều chỉnh u(t) càng lớn. - Nếu sai lệch e(t) chưa bằng 0 thì thông qua thành phần uI(t), PID vẫn còn tạo tín hiệu điều chỉnh.

- Nếu sự thay đổi của sai lệch e(t) càng lớn thì thông qua thành phần uD(t), phản ứng thích hợp của u(t) sẽ càng nhanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ