Luận văn ThS: Nghiên cứu hệ thống treo cabin xe đầu kéo - Trịnh Ngọc Tú

Luận văn nghiên cứu điều khiển giảm chấn thủy lực hệ thống treo cabin xe đầu kéo. Phân tích mô hình dao động, thiết kế bộ điều khiển tăng độ êm dịu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

76
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về điều khiển giảm chấn thủy lực cabin xe đầu kéo

Hệ thống treo cabin xe đầu kéo là một bộ phận quan trọng, có nhiệm vụ nối đàn hồi giữa cabin và khung xe. Mục tiêu chính của hệ thống này là giảm thiểu các dao động từ mặt đường truyền lên không gian làm việc của người lái. Một hệ thống treo hiệu quả không chỉ cải thiện độ êm dịu chuyển động mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe, sự tập trung và năng suất lao động của tài xế. Trong bối cảnh vận tải hàng hóa đường dài ngày càng phát triển, việc tối ưu hóa hệ thống treo cabin trở thành một yêu cầu cấp thiết. Các hệ thống treo truyền thống (bị động) thường sử dụng lò xo và giảm chấn có đặc tính cố định, không thể thích ứng với sự thay đổi của tải trọng và điều kiện mặt đường. Điều này dẫn đến sự cần thiết phải nghiên cứu và áp dụng các giải pháp điều khiển tiên tiến. Bài viết này tập trung phân tích phương pháp điều khiển giảm chấn thủy lực cabin xe đầu kéo, một giải pháp bán chủ động nhằm thay đổi đặc tính giảm chấn một cách linh hoạt. Thông qua việc xây dựng mô hình toán học và áp dụng các thuật toán điều khiển thông minh, mục tiêu là giảm đáng kể gia tốc dao động tại vị trí người ngồi, mang lại sự thoải mái và an toàn tối đa.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ thống treo cabin xe tải nặng

Hệ thống treo cabin là một cơ cấu độc lập, bao gồm các phần tử đàn hồi (lò xo, khí nén) và phần tử giảm chấn (thường là giảm chấn thủy lực). Nhiệm vụ cốt lõi của nó là cách ly cabin khỏi các rung động và xóc nảy phát sinh từ khung xe khi di chuyển trên các loại địa hình khác nhau. Vai trò của hệ thống này không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sự thoải mái. Nó còn giúp bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm bên trong cabin, giảm tiếng ồn và quan trọng nhất là bảo vệ sức khỏe người lái khỏi các bệnh nghề nghiệp liên quan đến dao động kéo dài. Một hệ thống treo cabin được thiết kế tốt sẽ đảm bảo cabin luôn ở trạng thái ổn định tương đối so với mặt đất, giúp người lái duy trì sự kiểm soát tốt hơn đối với phương tiện.

1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao độ êm dịu chuyển động

Độ êm dịu chuyển động là một chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng để đánh giá chất lượng của một chiếc xe, đặc biệt là xe đầu kéo. Chỉ tiêu này được đánh giá qua các thông số như gia tốc dao động và tần số dao động tác động lên người điều khiển. Theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 2631-1, các mức độ dao động khác nhau sẽ gây ra cảm giác khó chịu từ "một chút" đến "cực kỳ khó chịu". Việc tiếp xúc thường xuyên với dao động cường độ cao có thể dẫn đến mệt mỏi, giảm khả năng tập trung, và về lâu dài gây ra các vấn đề về cột sống và cơ xương khớp. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp điều khiển giảm chấn thủy lực để nâng cao độ êm dịu chuyển động không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, góp phần cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ sức khỏe cho người lao động.

II. Thách thức trong việc giảm chấn thủy lực cabin xe đầu kéo

Việc tối ưu hóa độ êm dịu cho cabin xe đầu kéo phải đối mặt với nhiều thách thức. Dao động truyền lên cabin là một quá trình phức tạp, ngẫu nhiên, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tốc độ xe, tải trọng và đặc biệt là chất lượng mặt đường. Các hệ thống treo bị động truyền thống, với hệ số cản giảm chấn không đổi, chỉ có thể hoạt động hiệu quả trong một dải điều kiện vận hành hẹp. Khi xe chạy trên đường xấu hoặc thay đổi tải trọng đột ngột, hệ thống này không thể đáp ứng kịp thời, dẫn đến dao động lớn và gây khó chịu cho người lái. Nghiên cứu của Trịnh Ngọc Tú (2020) chỉ ra rằng "đối với hệ thống treo thụ động khó có thể đáp ứng được vấn đề êm dịu chuyển động và giảm thiểu các tác động từ phương tiện xuống mặt đường". Đây chính là động lực để phát triển các hệ thống treo bán chủ động. Thách thức lớn nhất trong điều khiển giảm chấn thủy lực cabin xe đầu kéo là xây dựng một bộ điều khiển thông minh, có khả năng xử lý tín hiệu từ các cảm biến và đưa ra lực cản phù hợp trong thời gian thực, nhằm triệt tiêu dao động một cách hiệu quả nhất mà không làm ảnh hưởng đến tính ổn định của xe.

2.1. Ảnh hưởng tiêu cực của dao động lên sức khỏe người lái

Dao động toàn thân kéo dài là một trong những tác nhân vật lý có hại nhất đối với tài xế xe tải nặng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, dải tần số dao động từ 4-8 Hz có ảnh hưởng cộng hưởng mạnh nhất đến các cơ quan nội tạng và cột sống. Việc phải làm việc trong môi trường như vậy hàng giờ liền không chỉ gây mệt mỏi, căng thẳng thần kinh mà còn là nguyên nhân trực tiếp của các bệnh mãn tính. Tiêu chuẩn ISO 2631-1 cung cấp các giới hạn về thời gian tiếp xúc với dao động để tránh "giảm hiệu suất làm việc". Vượt qua các giới hạn này, nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp tăng lên đáng kể. Do đó, việc giảm gia tốc dao động tại ghế ngồi không chỉ là cải thiện sự thoải mái mà là một biện pháp bảo hộ lao động thiết thực.

2.2. Hạn chế cố hữu của hệ thống treo cabin bị động

Hệ thống treo bị động (passive suspension) có cấu tạo đơn giản và chi phí thấp. Tuy nhiên, nó tồn tại một mâu thuẫn cố hữu. Nếu giảm chấn quá "cứng" (hệ số cản lớn), nó sẽ dập tắt dao động nhanh nhưng lại truyền nhiều xung lực từ mặt đường lên cabin, làm giảm độ êm dịu. Ngược lại, nếu giảm chấn quá "mềm" (hệ số cản nhỏ), xe sẽ êm hơn trên đường bằng phẳng nhưng lại bị bồng bềnh, dao động lớn khi qua mấp mô. Đặc tính của bộ giảm chấn và lò xo là cố định, không thể thay đổi để thích ứng với các điều kiện vận hành đa dạng. Chính vì nhược điểm này, hệ thống treo bị động không thể đồng thời tối ưu hóa cả hai yếu tố là độ êm dịu chuyển động và độ bám đường, đòi hỏi sự ra đời của các hệ thống điều khiển chủ động hoặc bán chủ động.

III. Phương pháp xây dựng mô hình dao động cho xe đầu kéo

Để nghiên cứu và thiết kế bộ điều khiển giảm chấn thủy lực, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một mô hình dao động toàn xe chính xác. Mô hình này phải phản ánh được các đặc tính động lực học cơ bản của xe đầu kéo, bao gồm các khối lượng chính, các phần tử đàn hồi và giảm chấn. Luận văn của Trịnh Ngọc Tú đã xây dựng một mô hình phẳng cho xe đầu kéo 5 cầu. Mô hình này xem xét các khối lượng được treo (ghế người lái, cabin, khung trước, sơ mi-rơ moóc) và các khối lượng không được treo (tương ứng với 5 cầu xe). Các bộ phận này được liên kết với nhau bằng các phần tử lò xo và giảm chấn có độ cứng và hệ số cản xác định. Việc xây dựng mô hình dao động toàn xe cho phép các nhà nghiên cứu thiết lập được hệ phương trình vi phân mô tả chuyển động của toàn bộ hệ thống. Từ đó, có thể tiến hành mô phỏng trên máy tính để phân tích ảnh hưởng của các thông số và đánh giá hiệu quả của các thuật toán điều khiển trước khi áp dụng vào thực tế. Đây là một phương pháp nghiên cứu hiệu quả, tiết kiệm chi phí và thời gian.

3.1. Mô tả mô hình dao động phẳng xe đầu kéo 5 cầu

Mô hình được đề xuất trong nghiên cứu là một mô hình động lực học nhiều vật. Nó bao gồm các vật thể chính: khối lượng ghế và người lái (ms), khối lượng cabin (mc), khối lượng khung trước (mfr), và khối lượng thùng sơ mi-rơ moóc (mff). Mỗi khối lượng được treo này có các bậc tự do chuyển vị thẳng đứng và lắc dọc. Các khối lượng không được treo (m1 đến m5) đại diện cho các cầu xe. Các liên kết đàn hồi và giảm chấn được mô hình hóa giữa lốp và mặt đường, giữa cầu xe và khung, giữa khung và cabin, và giữa cabin và ghế ngồi. Các thông số hình học như khoảng cách giữa các cầu, vị trí trọng tâm cũng được định nghĩa chi tiết. Mô hình dao động này đủ phức tạp để nắm bắt các tương tác động lực học chính, đặc biệt là sự truyền dao động từ các bánh xe lên đến cabin và người lái.

3.2. Thiết lập hệ phương trình vi phân mô tả dao động

Dựa trên mô hình dao động đã xây dựng, các phương trình vi phân mô tả chuyển động của hệ thống được thiết lập bằng cách sử dụng nguyên lý D'Alembert. Nguyên lý này cho phép viết phương trình cân bằng lực cho từng khối lượng trong mô hình, bao gồm ngoại lực (lực đàn hồi, lực giảm chấn) và lực quán tính. Kết quả là một hệ phương trình vi phân bậc hai, liên kết các biến trạng thái của hệ thống (chuyển vị và vận tốc của các khối lượng). Hệ phương trình này là nền tảng toán học cho việc mô phỏng. Bằng cách giải hệ phương trình này bằng các phương pháp số trên phần mềm như Matlab/Simulink, có thể dự đoán được phản ứng của xe (ví dụ: gia tốc dao động của cabin) khi chịu tác động từ các nguồn kích thích khác nhau.

3.3. Lựa chọn kích thích mấp mô mặt đường theo tiêu chuẩn ISO

Để mô phỏng có kết quả sát với thực tế, nguồn kích thích dao động phải đại diện cho các điều kiện mặt đường thực tế. Thay vì sử dụng các hàm điều hòa đơn giản, nghiên cứu sử dụng biên dạng mặt đường ngẫu nhiên được tạo ra theo tiêu chuẩn ISO 8068. Tiêu chuẩn này phân loại mặt đường thành các cấp từ A (rất tốt) đến G (rất tồi) dựa trên mật độ phổ công suất của mấp mô. Bằng cách sử dụng các hàm ngẫu nhiên này làm đầu vào cho mô hình dao động, việc mô phỏng có thể đánh giá hiệu suất của hệ thống điều khiển giảm chấn thủy lực trong các kịch bản vận hành đa dạng, từ đường cao tốc chất lượng cao đến đường cấp thấp có nhiều ổ gà. Điều này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả phân tích.

IV. Top phương pháp điều khiển giảm chấn thủy lực tiên tiến

Sau khi có mô hình toán học, bước tiếp theo là thiết kế bộ điều khiển. Mục tiêu của bộ điều khiển là tính toán và tạo ra một lực cản thay đổi cho bộ giảm chấn, sao cho dao động của cabin được dập tắt một cách tối ưu. Có nhiều phương pháp điều khiển đã được nghiên cứu và áp dụng cho hệ thống treo cabin. Các phương pháp kinh điển bao gồm điều khiển SkyhookGroundhook, dựa trên một mô hình lý tưởng hóa. Tuy nhiên, các phương pháp này có những hạn chế nhất định khi áp dụng trong thực tế. Để khắc phục, các thuật toán điều khiển thông minh như điều khiển mờ (Fuzzy Logic) ngày càng được ưa chuộng. Điều khiển mờ không yêu cầu một mô hình toán học chính xác của hệ thống. Thay vào đó, nó hoạt động dựa trên các quy tắc "nếu-thì" được xây dựng từ kinh nghiệm và sự hiểu biết của chuyên gia. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các hệ thống phi tuyến và không chắc chắn như hệ thống treo ô tô. Việc ứng dụng điều khiển mờ cho giảm chấn lưu chất từ tính (MR) là một hướng đi đầy hứa hẹn, cho phép điều khiển lực cản một cách nhanh chóng và chính xác.

4.1. Nguyên lý điều khiển kinh điển Skyhook và Groundhook

Lý thuyết điều khiển Skyhook giả định một bộ giảm chấn ảo được nối giữa khối lượng được treo (cabin) và một "bầu trời" cố định. Mục tiêu là giữ cho cabin đứng yên tuyệt đối, bất kể chuyển động của bánh xe. Ngược lại, lý thuyết Groundhook giả định một bộ giảm chấn ảo nối giữa khối lượng không được treo (bánh xe) và mặt đường, nhằm mục đích giữ cho lốp xe luôn bám chặt vào mặt đường. Trong thực tế, các chiến lược này được thực hiện bằng cách điều khiển bộ giảm chấn thực sao cho lực cản của nó mô phỏng gần nhất với lực cản của bộ giảm chấn ảo. Cả hai phương pháp đều cải thiện đáng kể hiệu suất so với hệ thống bị động, nhưng mỗi phương pháp lại ưu tiên một mục tiêu khác nhau (êm dịu hoặc bám đường).

4.2. Ứng dụng thuật toán điều khiển mờ Fuzzy Logic

Bộ điều khiển mờ là trọng tâm của giải pháp được đề xuất trong luận văn. Nó bao gồm ba khối chính: mờ hóa, khối luật hợp thành và giải mờ. Tín hiệu đầu vào (ví dụ: vận tốc tương đối giữa cabin và khung xe) được "mờ hóa", tức là chuyển đổi thành các biến ngôn ngữ như "âm lớn", "không", "dương lớn". Khối luật hợp thành chứa một tập hợp các quy tắc điều khiển dạng "NẾU đầu vào là A THÌ đầu ra là B". Ví dụ: "NẾU vận tốc tương đối là dương lớn THÌ dòng điện điều khiển là lớn". Cuối cùng, khối giải mờ chuyển kết quả mờ trở lại thành một tín hiệu điều khiển rõ ràng (ví dụ: dòng điện) để gửi đến bộ giảm chấn. Ưu điểm của điều khiển mờ là tính linh hoạt, mạnh mẽ và khả năng mô phỏng tư duy của con người.

4.3. Cấu tạo và nguyên lý của giảm chấn lưu chất từ tính MR

Để thực hiện việc điều khiển, cần có một cơ cấu chấp hành có thể thay đổi lực cản nhanh chóng. Giảm chấn lưu chất từ tính (Magneto-Rheological Damper) là một lựa chọn lý tưởng. Bộ giảm chấn này chứa một loại dầu thủy lực đặc biệt có pha các hạt sắt từ siêu nhỏ. Khi không có từ trường, lưu chất hoạt động như dầu bình thường. Nhưng khi một từ trường được áp dụng (bằng cách cho dòng điện chạy qua cuộn dây tích hợp), các hạt sắt sẽ sắp xếp thành chuỗi, làm tăng đột ngột độ nhớt của lưu chất. Bằng cách điều khiển cường độ dòng điện, bộ điều khiển có thể thay đổi lực cản của giảm chấn gần như tức thời (thời gian đáp ứng tính bằng mili giây). Sự kết hợp giữa bộ điều khiển mờgiảm chấn lưu chất từ tính tạo ra một hệ thống treo bán chủ động hiệu quả cao.

V. Phân tích hiệu quả điều khiển giảm chấn qua mô phỏng

Hiệu quả của hệ thống điều khiển giảm chấn thủy lực cabin xe đầu kéo được kiểm chứng thông qua mô phỏng trên phần mềm Matlab/Simulink. Đây là một công cụ mạnh mẽ cho phép xây dựng sơ đồ khối của toàn bộ hệ thống, từ mô hình động lực học của xe, bộ điều khiển mờ, cho đến nguồn kích thích từ mặt đường. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh trực tiếp giữa hai trường hợp: hệ thống treo cabin bị động (với hệ số cản không đổi) và hệ thống treo bán chủ động (với hệ số cản được điều khiển bởi thuật toán mờ). Các kịch bản mô phỏng được thực hiện trên các loại mặt đường khác nhau, tương ứng với các cấp đường theo tiêu chuẩn ISO. Kết quả mô phỏng được phân tích dựa trên các chỉ tiêu chính như giá trị bình phương trung bình (RMS) của gia tốc dao động theo phương thẳng đứng và gia tốc góc lắc dọc của cabin và ghế ngồi. Các kết quả này cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng về sự vượt trội của hệ thống treo có điều khiển, khẳng định tính khả thi và tiềm năng ứng dụng của giải pháp nghiên cứu.

5.1. Sơ đồ khối mô phỏng trên nền tảng Matlab Simulink

Sơ đồ mô phỏng tổng thể được xây dựng trong môi trường Matlab/Simulink. Sơ đồ này bao gồm các khối chính. Khối "Vehicle Model" chứa các phương trình vi phân của mô hình dao động toàn xe. Khối "Road Input" tạo ra tín hiệu mấp mô mặt đường ngẫu nhiên theo tiêu chuẩn ISO. Khối "Fuzzy Logic Controller" thực thi thuật toán điều khiển mờ, nhận tín hiệu trạng thái từ mô hình xe và xuất ra tín hiệu điều khiển. Tín hiệu này sau đó được đưa trở lại khối mô hình xe để thay đổi hệ số cản giảm chấn trong thời gian thực. Cấu trúc này cho phép thực hiện các phân tích động một cách linh hoạt, dễ dàng thay đổi thông số và quan sát đáp ứng của hệ thống dưới dạng đồ thị và số liệu.

5.2. Kết quả so sánh gia tốc dao động trước và sau điều khiển

Kết quả mô phỏng được trình bày trong luận văn cho thấy một sự cải thiện đáng kể. Cụ thể, trong các trường hợp khảo sát, giá trị bình phương trung bình (RMS) của gia tốc theo phương thẳng đứng của ghế ngồi người điều khiển đã giảm mạnh khi áp dụng hệ thống bán chủ động. Ví dụ, trong một trường hợp thử nghiệm, gia tốc đã giảm từ 0.5891 m/s² (hệ thống bị động) xuống còn 0.4132 m/s² (hệ thống bán chủ động). Tương tự, gia tốc góc lắc dọc của cabin cũng giảm một cách rõ rệt. Các đồ thị đáp ứng theo miền thời gian cũng cho thấy biên độ dao động của hệ thống có điều khiển nhỏ hơn và được dập tắt nhanh hơn nhiều so với hệ thống bị động. Những con số này chứng minh rằng giải pháp điều khiển giảm chấn thủy lực đã đạt được mục tiêu chính là nâng cao độ êm dịu chuyển động.

VI. Tương lai của công nghệ điều khiển giảm chấn thủy lực cabin

Nghiên cứu về điều khiển giảm chấn thủy lực cabin xe đầu kéo đã mở ra một hướng tiếp cận hiệu quả để giải quyết bài toán cải thiện điều kiện làm việc cho tài xế. Việc xây dựng thành công mô hình dao động, thiết kế bộ điều khiển mờ và chứng minh hiệu quả qua mô phỏng đã tạo ra một nền tảng khoa học vững chắc. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tiễn cao trong ngành công nghiệp ô tô. Trong tương lai, công nghệ này có thể được phát triển xa hơn bằng cách tích hợp thêm nhiều cảm biến thông minh, tối ưu hóa thuật toán điều khiển bằng trí tuệ nhân tạo và học máy, cũng như tiến hành các thử nghiệm trên bệ thử và trên xe thực tế. Sự phát triển của các hệ thống treo bán chủ động và chủ động hứa hẹn sẽ tạo ra một thế hệ xe đầu kéo mới, không chỉ mạnh mẽ và hiệu quả về mặt vận hành, mà còn an toàn và thoải mái vượt trội cho người điều khiển, góp phần nâng cao hiệu quả chung của ngành vận tải.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu và đóng góp chính

Nghiên cứu đã đạt được những mục tiêu quan trọng. Thứ nhất, đã xây dựng được một mô hình dao động toàn xe đầu kéo 5 cầu, phản ánh đầy đủ các đặc tính động lực học chính. Thứ hai, đã thiết lập thành công hệ phương trình vi phân mô tả dao động của cơ hệ. Thứ ba, đã thiết kế và mô phỏng một bộ điều khiển mờ cho hệ thống treo cabin bán chủ động sử dụng giảm chấn lưu chất từ tính. Đóng góp quan trọng nhất là việc chứng minh bằng số liệu mô phỏng rằng hệ thống có điều khiển giúp giảm đáng kể gia tốc dao động tác động lên người lái so với hệ thống bị động truyền thống, từ đó trực tiếp nâng cao độ êm dịu chuyển động.

6.2. Hướng phát triển và tiềm năng ứng dụng thực tiễn

Hướng phát triển trong tương lai cho đề tài này rất rộng mở. Trước hết, cần tiến hành thực nghiệm để kiểm chứng mô hình mô phỏng, có thể thông qua các bệ thử dao động chuyên dụng. Tiếp theo, có thể nghiên cứu các thuật toán điều khiển tiên tiến hơn như điều khiển tối ưu LQR (Linear-Quadratic Regulator) hoặc các mạng nơ-ron nhân tạo để tối ưu hóa hơn nữa hiệu suất của hệ thống. Về ứng dụng, công nghệ điều khiển giảm chấn thủy lực có thể được tích hợp vào các dòng xe đầu kéo và xe tải nặng thế hệ mới. Việc thương mại hóa công nghệ này sẽ mang lại lợi ích trực tiếp cho các doanh nghiệp vận tải thông qua việc tăng năng suất lao động và giảm các chi phí liên quan đến sức khỏe tài xế, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn an toàn và tiện nghi cho phương tiện giao thông đường bộ.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Nội dung của chương này đề cập đến các vấn đề chung hệ thống treo ô tô và hệ thống treo cabin cũng như các phương pháp điều khiển; phân tích các chỉ tiêu đánh giá dao động; phân tích kết quả các công trình nghiên cứu trong nước và thế giới liên quan đến đối tượng nghiên cứu trong luận văn. Từ đó đưa ra mục tiêu, nội dung cũng như phương pháp nghiên cứu các chương tiếp theo. Hệ thống treo ô tô và hệ thống treo cabin Nhiệm vụ của hệ thống treo trên ô tô là nối đàn hồi giữa khối lượng không được treo với không được treo. Kết cấu hệ thống treo gồm: Phần tử giảm chấn, phần tử đàn hồi và phần tử dẫn hướng, nhiệm vụ cụ thể: - Phần tử đàn hồi có tác dụng làm giảm nhẹ dao động; - Phần tử giảm chấn có tác dụng dập tắt dao động; - Phần tử dẫn hướng có nhiệm vụ truyền lực dọc và lực ngang từ bánh xe lên thân xe.

Kết cấu hệ thống treo trên xe ô tô đầu kéo Hình 1. thể hiện cho hệ thống treo thụ động với bộ phần đàn hồi là các lá nhíp. Phần tử đàn hồi bộ nhíp lá được cấu tạo từ các lá thép đàn hồi được bó lại với nhau, có chiều dày và cứng lớn, liên kết với khung xe qua các tai nhíp do vậy đảm bảo khả năng truyền lực hay đóng vai trò của bộ phận dẫn hướng trong khi bánh xe dịch chuyển.2 hệ thống treo có phần tử đàn hồi là khí nén. Hệ thống treo khí nén dùng trên ôtô được hình thành trên cơ sở khả năng điều chỉnh độ cứng của buồng đàn hồi khí nén (ballon) theo chuyển dịch của thân xe.

Bộ phận đàn hồi khí nén với đường đặc tính đàn hồi phi tuyến, kết cấu và việc lắp đặt khá đơn giản, được sử dụng trên các loại xe có chất lượng tốt: xe con, xe buýt chất lượng cao, xe tải có trọng tải lớn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Hệ thống treo phẩn từ đàn hồi lá nhíp Hình 1.2 Hệ thống treo bộ phận đàn hồi khí nén Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 Hệ thống treo với phần tử đàn hồi khí nén thường đi kèm với nó phần tử giảm chấn thủy lực vì hệ số cản của các lớp khí nén của phần tử đàn hồi khí nén nhỏ. Hệ thống treo có kết hợp khí nén và giản chấm thủy lực được thể hiện trên Hình 1.3 Hệ thống treo có kết hợp khí nén và giản chấm thủy lực b). Kết cấu hệ thống treo cabin Hình 1.4 Mộ số hệ thống treo cabin Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 Nhiệm vụ của hệ thống treo cabin nối đàn hồi thân xe và cabin.

Bộ phận đàn hồi gồm lò xo, khí nén, điện từ,. và phần tử giảm chấn thủy lực hoặc điện điện từ. Bộ giảm chấn có tác dụng dập tắt các dao động lan truyền đến cabin người điều khiển. Hệ thống treo cabin thông thường gồm có hệ thống treo phận đàn hồi là lò xo và giảm chấn thủy lực; hệ thông có bộ phận đàn hồi là khí nén và giảm chấn thủy lực (Hình 1.4) và hệ thống treo điện điện từ.

Hệ thống treo bán tích cực và hệ thống treo tích cực Trong quá trình chuyển động của ô tô các mấp mấp mô mặt đường tác động lên ô tô một cách ngẫu nhiên chính vì vậy đối với hệ thống treo thụ động khó có thể đáp ứng được vấn đề êm dịu chuyển động và giảm thiểu các tác động từ phương tiện xuống mặt đường. Chính vì vậy đòi hỏi hệ thống treo phải thay đổi được đặc tính một cách linh hoạt sao cho phù hợp với các điều kiện khai thác. Trên cơ sở đó thì đã có các kết cấu mới, và ứng dụng công nghệ điều khiển tự động cho cho hệ thống treo được thể hiện dưới đây. Hệ thống treo bị động Hình 1.5 mô hình hoác cho các hệ thống treo, với các dịch chuyển theo phương thẳng đứng của khối lượng được treo và khối lượng không được treo lần lượt là Zb và Za là dịch chuyển khối lượng không được treo; K là độ cứng của phần tử đàn hồi; C là hệ số cản của giảm chấn; Cs là hệ số cản giảm chấn bán tích cực; Kt là độ cứng của lốp; Fa là lực sinh ra của hệ thống treo tích cực.

Hệ thống treo bị động được thể hiện trong (Hình 1. Đối với hệ thống treo này chỉ phù hợp trong điều kiện khai thác ở chế độ ổn định với mấp mô mặt đường nhất định. Do đặc tính của bộ phận giảm chấn và bộ phần đàn hồi chỉ hoạt động trong giới hạn đã được tính toán nhất định. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 8 Khối lượng được treo zb Khối lượng được treo zb Khối lượng được treo zb K C K Cs Fa Khối lượng không za Khối lượng không được treo za Khối lượng không được treo za được treo Kt Ct Kt Ct Kt Ct q q q (a) (b) (c) Hình 1.

Mô hình các hệ thống treo a) Hệ thống treo bị động; b) Hệ thống treo bán tích cực; c) Hệ thống treo tích cực Ưu điểm của hệ thống treo này là giá thành rẻ, tốn rất ít nhiên liệu cho hệ thống treo. Song nhược điểm lại là độ êm dịu chuyển động kém, chỉ đáp ứng được cho một số loại đường, độ an toàn chuyển động không cao. Do vậy, để đáp ứng các chỉ tiêu độ êm dịu chuyển động và độ an toàn chuyển động trên tất cả các loại đường khác nhau thì các đặc tính của hệ thống treo cần phải thay đổi trong quá trình ô tô chuyển động phù hợp với các đặc tính của đường và vị trí khung vỏ xe được điều khiển nhờ hệ thống điều khiển tự động. Tùy thuộc vào khả năng điều khiển các thông số của hệ thống treo có điều khiển, người ta phân thành hai loại: Hệ thống treo bán tích cực (hệ thống treo chỉ có thông số của giảm chấn được điều khiển) và hệ thống treo tích cực hoàn toàn (hệ thống treo tích cực).

Trong hai loại trên, hệ thống treo tích cực đang được Hệ thống treo bán chủ động (bán tích cực) Hệ thống bán chủ động (Hình 1.5b) chỉ có thể thay đổi độ nhớt của bộ giảm chấn, và không làm tăng độ cứng cho bộ phận đàn hồi. Mặc dù bị hạn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 9 chế trong việc can thiệp vào hệ thống treo, nhưng hệ thống treo bán chủ động tốn kém ít chi phí và tiêu thụ năng lượng ít. Trong thời gian gần đây, nghiên cứu về hệ thống treo bán chủ động được liên tục phát triển để tạo ra hiệu quả cao nhất, thu hẹp khoảng cách giữa các hệ thống treo bán chủ động và hoàn toàn chủ động. Dẫn động bằng van điện từ (solenoid): Loại này là loại cơ bản nhất của hệ thống treo bán chủ động và có giá thành thấp nhất.

Chúng bao gồm một van điện từ làm thay đổi lưu lượng của dòng nhớt bên trong giảm chấn, do đó thay đổi độ giảm chấn của hệ thống treo. Các van điện từ được nối với máy tính, tại đó sẽ được gửi đi các lệnh phụ thuộc vào thuật toán điều khiển (thường được gọi là kỹ thuật "Sky- Hook"). Bộ giảm chấn dùng lưu chất biến từ: Một phương pháp khác được phát triển gần đây là dùng một bộ giảm chấn có chứa chất lưu biến từ, trong hệ thống mang tên Magne Ride. Trong hệ thống đã được phát triển trong vòng 25 năm này, dòng chất lỏng giảm chấn được chứa các hạt kim loại (vì vậy gọi là lưu chất biến từ).

Thông qua các máy tính, đặc tính của giảm chấn được điều khiển bởi một nam châm điện. Về cơ bản, việc tăng lưu lượng lưu chất vào giảm chấn sẽ làm tăng độ nén, phục hồi của lò xo, và việc giảm lưu lượng sẽ làm giảm hiệu quả hoạt động của giảm chấn.Thông tin từ các cảm biến bánh xe (cảm biến về độ co giãn của lò xo), cảm biến vô lăng, cảm biến gia tốc và một số cảm biến khác sẽ được sử dụng để tính toán độ cứng tối ưu. Phản ứng nhanh chóng của toàn hệ thống cho phép, ví dụ như, có thể làm một bánh xe di chuyển một cách nhẹ nhàng êm ái qua một ổ gà hoặc một tảng đá trên đường. Hệ thống treo chủ động (tích cực): Hệ thống treo tích cực (Hình 1.5c) sử dụng các bộ chấp hành riêng biệt để tạo ra các lực đến từng bộ phận đàn hồi 1 cách độc lập ở mỗi bánh xe để Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 10 cải thiện tính năng vận hành.

Nhược điểm của thiết kế này là chi phí cao, làm tăng thêm sự phức tạp cũng như tăng khối lượng cho toàn hệ thống, và phải bảo dưỡng khá thường xuyên và sửa chữa khi cần phải cài đặt. Việc bảo dưỡng cũng là một vấn đề, vì chỉ có các đại lý ủy quyền của hãng mới có dụng cụ và kĩ thuật viên đủ khả năng sửa chữa cũng như chẩn đoán hư hỏng 1 cách chính xác. Thủy lực: Hệ thống treo thủy lực được điều khiển bằng một cơ cấu servo thủy lực. Các áp lực thủy lực cho servo được cung cấp bởi một bơm thủy lực áp suất cao dùng các piston hướng kính.

Các cảm biến liên tục giám sát độ dịch chuyển của thân xe và chế độ lái, để từ đó liên tục cung cấp dữ kiện cho máy tính. Hệ thống treo tích cực hoàn toàn Sau khi máy tính nhận và xử lý dữ liệu, nó tác động đến các servo thủy lực (được gắn bên cạnh mỗi bánh xe). Gần như ngay lập tức, hệ thống treo được điều chỉnh bởi servo để tạo ra các lực chống lại sự nghiêng ngang của thân xe, sự chúi đầu hay chúi đuôi trong các chế độ lái xe khác nhau. Trong thực tế, hệ thống này luôn kết hợp chức năng tự động điều chỉnh độ cứng của bộ phận đàn hồi và chức năng điều chỉnh độ cao gầm xe, và các Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 11 phiên bản sau này, nó liên quan với tốc độ xe trong mục đích cải thiện tính năng khí động học, ví dụ như làm giảm độ cao gầm xe khi chạy ở tốc độ cao.

Thu hồi điện từ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ