Điều khiển Chiếu Sáng Tiết Kiệm Năng Lượng Bằng Fuzzy Logic - Luận văn Thạc sĩ

Điều khiển chiếu sáng thông minh bằng fuzzy logic: Tìm hiểu cách ứng dụng fuzzy logic để tối ưu hóa hệ thống chiếu sáng, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LÝ LỊCH KHOA HỌC

LỜI CẢM TẠ

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƢỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA CHỦ NHIỆM NGÀNH

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN PHẢN BIỆN

NHẬN XÉT CỦA HỘI ĐỒNG BẢO VỆ LUẬN VĂN

1. Chƣơng 1 - TỔNG QUAN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu và giới hạn nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Các bước tiến hành

1.6. Điểm mới của luận văn

1.7. Giá trị thực tiễn của luận văn

1.8. Nội dung thực hiện

2. Chƣơng 2 - CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo

2.1.1. Chiếu sáng tự nhiên

2.1.1.1. Tổng quan chiếu sáng tự nhiên
2.1.1.2. Hệ số chiếu sáng tự nhiên
2.1.1.3. Độ rọi tổng hợp trong phòng

2.1.2. Chiếu sáng nhân tạo

2.1.2.1. Các giải pháp điều khiển chiếu sáng
2.1.2.1. Phương pháp quang thông
2.1.2.2. Phương pháp điểm
2.1.2.3. Cơ hội tiết kiệm năng lượng từ giải pháp kết hợp chiếu sáng tự nhiên với chiếu sáng nhân tạo
2.1.2.4. Xây dựng hàm độ rọi trong phòng có kể đến ánh sáng tự nhiên
2.1.2.4.1. Cơ sở tính toán độ rọi của ánh sáng nhân tạo trong phòng và ánh sáng tự nhiên

2.2. Xác định vùng chiếu sáng tối ưu và nguyên lý điều khiển

2.2.1. Fuzzy Logic trong điều khiển chiếu sáng

3. Chƣơng 3 - ĐIỀU KHIỂN CHIẾU SÁNG - BẰNG FUZZY LOGIC

3.1. Tổng quan ứng dụng Fuzzy Logic trong điều khiển chiếu sáng

3.2. Xây dựng giải thuật Fuzzy Logic điều khiển chiếu sáng

3.2.1. Mô hình đối tượng điều khiển

3.2.2. Xác định vùng chiếu sáng tối ưu và phân chia vùng điều khiển

3.2.3. Xây dựng thuật toán cho mô hình 3 vùng điều khiển

3.2.4. Xây dựng thuật toán cho mô hình 4 vùng điều khiển

3.2.5. Lưu đồ điều khiển của Fuzzy Logic

4. Chƣơng 4 - KẾT QUẢ MÔ PHỎNG THUẬT TOÁN ĐIỀU KHIỂN FUZZY LOGIC TRONG MATLAB

4.1. Mô hình mô phỏng trong Matlab

4.2. Kết quả mô phỏng Matlab

4.2.1. Mô hình 3 phân vùng chiếu sáng

4.2.2. Mô hình 4 phân vùng chiếu sáng

4.3. So sánh kết quả trong 2 kịch bản điều khiển

4.3.1. So sánh và kiểm chứng bằng phần mềm thiết kế chiếu sáng Dialux

4.3.1.1. Mô hình 3 phân vùng chiếu sáng
4.3.1.2. Mô hình 4 phân vùng chiếu sáng

5. Chƣơng 5 - KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Điều Khiển Chiếu Sáng Thông Minh Bằng Fuzzy Logic

Trong bối cảnh hiện nay, việc tiết kiệm năng lượng trở thành một vấn đề cấp bách, đặc biệt là trong lĩnh vực chiếu sáng. Chiếu sáng tiêu thụ một lượng lớn điện năng, và việc sử dụng hiệu quả nguồn năng lượng này có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển bền vững. Điều khiển chiếu sáng thông minh là một giải pháp tiềm năng để giảm thiểu lãng phí năng lượng, nâng cao hiệu quả sử dụng và tạo ra môi trường sống và làm việc tiện nghi hơn. Fuzzy Logic nổi lên như một công cụ mạnh mẽ để điều khiển chiếu sáng, đặc biệt trong việc tích hợp ánh sáng tự nhiên và ánh sáng nhân tạo. Phương pháp này cho phép hệ thống hoạt động linh hoạt, thích ứng với các điều kiện môi trường khác nhau, mang lại sự thoải mái và tiết kiệm năng lượng tối ưu. Theo luận văn thạc sỹ của Lê Tấn Thanh Tùng, "Điều khiển chiếu sáng bằng Fuzzy Logic nhằm nâng cao hiệu sử dụng năng lượng trong hệ thống chiếu sáng tại các thành phố lớn, đặc biệt là trong các cao ốc, văn phòng, công sở, nhà máy." Đề tài này xây dựng đáp ứng cho hệ thống chiếu sáng nhân tạo dựa trên đầu vào của ánh sáng tự nhiên dựa trên nền tảng fuzzy logic nhằm giảm tối đa nhu cầu năng lượng tại những vùng chiếu sáng tối ưu trong công trình. Đồng thời, đề tài cũng đưa ra những chiến thuật điều khiển ứng với từng phân vùng được chọn.

1.1. Tầm quan trọng của tiết kiệm năng lượng trong chiếu sáng

Tiết kiệm năng lượng trong chiếu sáng không chỉ giúp giảm chi phí hóa đơn tiền điện mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Việc giảm lượng điện tiêu thụ đồng nghĩa với việc giảm lượng khí thải carbon từ các nhà máy điện. Sử dụng Fuzzy Logic cho phép hệ thống điều khiển ánh sáng hoạt động hiệu quả hơn, tự động điều chỉnh độ sáng dựa trên nhu cầu thực tế và ánh sáng tự nhiên có sẵn. Điều này giúp tránh lãng phí năng lượng khi độ sáng không cần thiết quá cao.

1.2. Ưu điểm của Fuzzy Logic so với các phương pháp điều khiển khác

Fuzzy Logic vượt trội so với các phương pháp điều khiển truyền thống (ví dụ, PID) ở khả năng xử lý các yếu tố không chắc chắn và thông tin không chính xác. Trong điều khiển chiếu sáng, ánh sáng tự nhiên thay đổi liên tục và không thể dự đoán chính xác. Fuzzy Logic có thể mô phỏng các quy tắc điều khiển dựa trên kinh nghiệm của con người, cho phép hệ thống đưa ra các quyết định điều chỉnh độ sáng một cách linh hoạt và hiệu quả. So sánh Fuzzy Logic và PID trong điều khiển chiếu sáng cho thấy Fuzzy Logic xử lý tốt các biến động lớn và phi tuyến tính của ánh sáng tự nhiên.

1.3. Ứng dụng Fuzzy Logic trong nhà thông minh và BMS

Việc tích hợp Fuzzy Logic vào các hệ thống nhà thông minhBuilding Management System (BMS) mở ra nhiều tiềm năng mới cho việc điều khiển chiếu sáng thông minh. Hệ thống có thể tự động điều chỉnh độ sáng dựa trên thời gian, sự hiện diện của người dùng, và mức độ ánh sáng tự nhiên, mang lại sự tiện nghi và tiết kiệm năng lượng. Điều khiển chiếu sáng dựa trên Fuzzy Logic và IoT cho phép giám sát và điều khiển hệ thống từ xa, thu thập dữ liệu để phân tích và tối ưu hóa hiệu suất.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Điều Khiển Chiếu Sáng Truyền Thống

Các hệ thống điều khiển chiếu sáng truyền thống thường gặp phải nhiều hạn chế trong việc thích ứng với sự thay đổi của môi trường và nhu cầu của người sử dụng. Các hệ thống này thường dựa trên các cảm biến và thuật toán đơn giản, không thể xử lý hiệu quả các thông tin không chắc chắn và phức tạp. Điều này dẫn đến việc lãng phí năng lượng, sự khó chịu cho người sử dụng và khả năng điều khiển hạn chế. Việc tự động hóa các hệ thống này gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng đến ánh sáng, như thời tiết, vị trí địa lý và hoạt động của người dùng.

2.1. Sự thiếu linh hoạt của các hệ thống điều khiển truyền thống

Các hệ thống điều khiển truyền thống thường thiếu khả năng thích ứng với sự thay đổi của ánh sáng tự nhiên và nhu cầu của người sử dụng. Ví dụ, một hệ thống có thể bật đèn vào ban ngày ngay cả khi có đủ ánh sáng tự nhiên, hoặc tắt đèn khi người dùng vẫn đang sử dụng phòng. Sự thiếu linh hoạt này dẫn đến việc lãng phí năng lượng và sự bất tiện cho người dùng.

2.2. Khó khăn trong việc tích hợp ánh sáng tự nhiên

Việc tích hợp ánh sáng tự nhiên vào hệ thống điều khiển truyền thống là một thách thức lớn. Ánh sáng tự nhiên thay đổi liên tục và không thể dự đoán chính xác. Các hệ thống truyền thống thường không thể xử lý hiệu quả các thông tin này, dẫn đến việc điều chỉnh ánh sáng nhân tạo không phù hợp, gây lãng phí năng lượng và sự khó chịu cho người sử dụng. Để khắc phục, cần đến các giải pháp điều khiển chiếu sáng thích ứng Fuzzy Logic.

2.3. Vấn đề về độ trễ và độ chính xác của cảm biến ánh sáng

Độ trễ và độ chính xác của các cảm biến ánh sáng trong hệ thống điều khiển truyền thống có thể gây ra các vấn đề về hiệu suất. Độ trễ có thể dẫn đến việc hệ thống phản ứng chậm với sự thay đổi của ánh sáng tự nhiên, trong khi độ chính xác thấp có thể dẫn đến việc hệ thống điều chỉnh ánh sáng không chính xác, gây lãng phí năng lượng và sự khó chịu cho người sử dụng.

III. Giải Pháp Điều Khiển Chiếu Sáng Thông Minh Dựa Trên Fuzzy Logic

Fuzzy Logic trong chiếu sáng cung cấp một giải pháp mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề của hệ thống điều khiển truyền thống. Bằng cách sử dụng các quy tắc điều khiển mờ dựa trên kinh nghiệm của con người, hệ thống có thể điều chỉnh ánh sáng nhân tạo một cách linh hoạt và hiệu quả, thích ứng với sự thay đổi của ánh sáng tự nhiên và nhu cầu của người sử dụng. Thuật toán Fuzzy Logic điều khiển chiếu sáng cho phép hệ thống mô phỏng các quyết định của con người, mang lại sự tiện nghi và tiết kiệm năng lượng tối ưu.

3.1. Xây dựng mô hình Fuzzy Logic cho hệ thống chiếu sáng

Việc xây dựng mô hình Fuzzy Logic điều khiển chiếu sáng bao gồm việc xác định các biến đầu vào, biến đầu ra và các quy tắc điều khiển mờ. Các biến đầu vào có thể bao gồm mức độ ánh sáng tự nhiên, thời gian trong ngày, sự hiện diện của người dùng và các thông số khác. Biến đầu ra là độ sáng của đèn nhân tạo. Các quy tắc điều khiển mờ được xây dựng dựa trên kinh nghiệm của con người và các tiêu chuẩn chiếu sáng. Điều khiển độ sáng đèn Fuzzy Logic giúp hệ thống hoạt động hiệu quả.

3.2. Thiết kế thuật toán điều khiển mờ cho đèn

Thiết kế thuật toán điều khiển mờ cho đèn là một bước quan trọng trong việc xây dựng hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh. Thuật toán này xác định cách hệ thống sẽ điều chỉnh độ sáng của đèn nhân tạo dựa trên các biến đầu vào và các quy tắc điều khiển mờ. Thuật toán cần được thiết kế để đảm bảo sự ổn định, độ chính xác và hiệu quả của hệ thống.

3.3. Tích hợp cảm biến ánh sáng và bộ điều khiển

Việc tích hợp cảm biến ánh sáng và bộ điều khiển là cần thiết để hệ thống có thể tự động điều chỉnh độ sáng của đèn nhân tạo. Cảm biến ánh sáng đo mức độ ánh sáng tự nhiên và gửi thông tin này đến bộ điều khiển. Bộ điều khiển sử dụng thông tin này và các quy tắc điều khiển mờ để điều chỉnh độ sáng của đèn nhân tạo một cách phù hợp.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Điều Khiển Fuzzy

Ứng dụng Fuzzy Logic cho điều khiển đèn đã được triển khai thành công trong nhiều dự án thực tế, mang lại những kết quả ấn tượng về tiết kiệm năng lượng và cải thiện sự tiện nghi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, hệ thống điều khiển chiếu sáng tự động Fuzzy Logic có thể giảm lượng điện tiêu thụ từ 20% đến 50% so với các hệ thống điều khiển truyền thống. Hơn nữa, hệ thống còn giúp cải thiện chất lượng ánh sáng và tạo ra môi trường làm việc và sinh hoạt thoải mái hơn.

4.1. Nghiên cứu trường hợp về tiết kiệm năng lượng

Các nghiên cứu trường hợp đã chứng minh hiệu quả của Fuzzy Logic trong việc tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, một nghiên cứu tại một văn phòng lớn đã chỉ ra rằng hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh Fuzzy đã giảm lượng điện tiêu thụ đến 40% so với hệ thống điều khiển truyền thống. Kết quả tương tự cũng được ghi nhận trong các ứng dụng khác, như chiếu sáng đường phố và chiếu sáng nhà ở.

4.2. Cải thiện chất lượng ánh sáng và sự tiện nghi

Hệ thống điều khiển Fuzzy Logic không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn cải thiện chất lượng ánh sáng và sự tiện nghi. Bằng cách tự động điều chỉnh độ sáng của đèn nhân tạo dựa trên nhu cầu và điều kiện môi trường, hệ thống có thể tạo ra môi trường làm việc và sinh hoạt thoải mái hơn. Điều này có thể dẫn đến sự tăng năng suất và sự hài lòng của người sử dụng.

4.3. Phân tích hiệu quả chi phí và lợi ích kinh tế

Việc triển khai hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh Fuzzy đòi hỏi một khoản đầu tư ban đầu, nhưng lợi ích kinh tế lâu dài có thể vượt xa chi phí này. Bằng cách giảm lượng điện tiêu thụ, hệ thống có thể giúp tiết kiệm chi phí hóa đơn tiền điện đáng kể. Hơn nữa, hệ thống còn có thể giúp kéo dài tuổi thọ của đèn và giảm chi phí bảo trì.

V. Tương Lai và Xu Hướng Phát Triển Của Chiếu Sáng Fuzzy Logic

Với sự phát triển của công nghệ, Fuzzy Logic sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực điều khiển chiếu sáng thông minh. Các xu hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc tích hợp Fuzzy Logic với các công nghệ mới như IoT và trí tuệ nhân tạo, tạo ra các hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh hơn, linh hoạt hơn và hiệu quả hơn. Việc áp dụng điều khiển chiếu sáng thích ứng Fuzzy Logic sẽ ngày càng phổ biến.

5.1. Tích hợp với IoT và trí tuệ nhân tạo

Việc tích hợp Fuzzy Logic với IoT và trí tuệ nhân tạo sẽ cho phép hệ thống điều khiển chiếu sáng thu thập và xử lý lượng lớn dữ liệu từ các cảm biến, thiết bị và người dùng. Dữ liệu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa các quy tắc điều khiển mờ, dự đoán nhu cầu chiếu sáng và điều chỉnh ánh sáng một cách tự động và thông minh.

5.2. Phát triển các thuật toán điều khiển mờ tiên tiến

Việc phát triển các thuật toán điều khiển mờ tiên tiến sẽ cho phép hệ thống điều khiển chiếu sáng xử lý các thông tin không chắc chắn và phức tạp một cách hiệu quả hơn. Các thuật toán này có thể sử dụng các kỹ thuật học máy để tự động điều chỉnh các quy tắc điều khiển mờ dựa trên dữ liệu thực tế, mang lại hiệu suất tối ưu.

5.3. Ứng dụng trong các lĩnh vực mới

Fuzzy Logic có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực mới, như chiếu sáng trong nông nghiệp, chiếu sáng trong y tế và chiếu sáng trong giao thông vận tải. Trong nông nghiệp, hệ thống có thể điều chỉnh ánh sáng để tối ưu hóa sự phát triển của cây trồng. Trong y tế, hệ thống có thể tạo ra môi trường ánh sáng thoải mái và thư giãn cho bệnh nhân. Trong giao thông vận tải, hệ thống có thể điều chỉnh ánh sáng để tăng cường sự an toàn cho người lái xe và người đi bộ.

VI. Kết luận Fuzzy Logic Giải Pháp Tối Ưu Điều Khiển Chiếu Sáng

Fuzzy Logic là một giải pháp tối ưu cho việc điều khiển chiếu sáng thông minh, cung cấp sự linh hoạt, hiệu quả và tiện nghi. Bằng cách sử dụng các quy tắc điều khiển mờ dựa trên kinh nghiệm của con người, hệ thống có thể điều chỉnh ánh sáng nhân tạo một cách phù hợp với sự thay đổi của ánh sáng tự nhiên và nhu cầu của người sử dụng. Với sự phát triển của công nghệ, Fuzzy Logic sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực chiếu sáng, mang lại những lợi ích to lớn cho cả người sử dụng và môi trường.

6.1. Tóm tắt ưu điểm vượt trội của Fuzzy Logic

Ưu điểm Fuzzy Logic trong điều khiển chiếu sáng bao gồm khả năng xử lý thông tin không chắc chắn, khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường, khả năng tạo ra môi trường ánh sáng thoải mái và tiết kiệm năng lượng.

6.2. Khuyến nghị triển khai và ứng dụng rộng rãi

Việc triển khai và ứng dụng rộng rãi hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh Fuzzy có thể mang lại những lợi ích to lớn cho cả người sử dụng và môi trường. Các nhà quản lý tòa nhà, kiến trúc sư và kỹ sư nên xem xét việc áp dụng công nghệ này trong các dự án mới và các dự án cải tạo.

6.3. Nghiên cứu và phát triển liên tục

Để tận dụng tối đa tiềm năng của Fuzzy Logic trong lĩnh vực chiếu sáng, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các thuật toán điều khiển mờ tiên tiến, các cảm biến thông minh và các hệ thống tích hợp hiệu quả. Điều này sẽ giúp tạo ra các giải pháp chiếu sáng thông minh hơn, linh hoạt hơn và bền vững hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 – Tổng Quan thống chiếu sáng nhân tạo. Với kết quả đạt được từ đề tài cho thấy tiềm năng tiết kiệm năng lượng to lớn từ hệ thống chiếu sáng.7 Giá trị thực tiễn của luận văn Trong thực tiễn, mặc dù cơ cấu điện năng cung cấp cho hệ thống chiếu sáng chỉ chiếm từ 15% đến 25% tổng nhu cầu điện năng của hệ thống điện trong công trình, nhưng việc tận dụng chiếu sáng tự nhiên được dự tính có thể thay thế đến 50% tiêu thụ điện năng trong các công trình văn phòng làm việc. Việt Nam là một nước nhiệt đới với thời gian nắng trong ngày kéo dài. Điều này cho thấy tiềm năng rất lớn từ việc khai thác ánh sáng tự nhiên trong công trình.

Việc xây dựng đáp ứng của hệ thống chiếu sáng nhân tạo đối với sự thay đổi của ánh sáng tự nhiên không chỉ mang lại lợi ích từ việc tiết kiệm năng lượng mà còn tăng tuổi thọ vật lý của đèn do thời gian sử dụng bóng được giảm đi.8 Nội dung thực hiện a. Cơ sở lý thuyết: trình bày tổng quan về chiếu sáng nhân tạo và chiếu sáng tự nhiên, giới thiệu nguyên lý điều khiển hệ thống chiếu sáng dựa trên nền tảng fuzzy logic. Điều khiển chiếu sáng bằng fuzzy logic: xây dựng mô hình đối tượng điều khiển, xác định vùng chiếu sáng tối ưu và phân chia vùng điều khiển, xây dựng lưu đồ giải thuật và xây dựng thuật toán điều khiển cho mô hình 3 phân vùng và mô hình 4 phân vùng điều khiển. Kết quả mô phỏng: trình bày các kết quả mô phỏng cho mô hình 3 phân vùng và mô hình 4 phân vùng điều khiển cũng như so sánh kết quả giữa 2 mô hình điều khiển.

Kết luận và kiến nghị: trình bày các kết luận từ việc mô phỏng 2 mô hình, đồng thời đưa ra hướng phát triển cho đề tài. Trang 4 Chương 2 – Cơ Sở Lý Thuyết Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo 2.1 Chiếu sáng tự nhiên 2.1 Tổng quan chiếu sáng tự nhiên Ánh sáng tự nhiên trong công trình là ánh sáng được lấy từ ánh sáng ngoài nhà qua hệ thống cửa lấy sáng. Ánh sáng ngoài nhà phụ thuộc rất nhiều nhân tố như độ cao mặt trời, tình hình phản xạ của mặt đất, độ trong suốt của khí quyển, khí hậu, địa hình, cảnh quan,… Các bức xạ ánh sáng trên đường đi từ mặt trời đến trái đất, xuyên qua khí quyển, một phần bị khí quyển hấp thụ và tản xạ, một phần xuyên suốt khi qua khí quyển và truyền thẳng xuống đất. Tuỳ theo điều kiện cụ thể, khi bầu trời có mây hoặc không có mây, ánh sáng được phân tách thành 3 thành phần, bao gồm:  : là ánh sáng trực tiếp  : là ánh sáng khếch tán  : là ánh sáng phản xạ Độ rọi tổng cộng trên một bề mặt bất kỳ ở ngoài nhà, nơi quang đãng, được cho như sau: (2.1) Hệ số độ rọi so sánh: (2.2) Do tính chất bất thường của ánh sáng trực tiếp nên trong tính toán chiếu sáng tự nhiên, người ta không kể tới.

Tuy nhiên, trong thực tế, ánh sáng trực tiếp khi tồn tại có tác dụng tăng cường rất lớn đối với độ rọi lấy trong phòng. Khi tính toán chiếu sáng tự nhiên, người ta quy ước rằng độ rọi ngoài nhà là độ rọi do ánh sáng khếch tán của vòm trời: (2.3) Trang 5 Chương 2 – Cơ Sở Lý Thuyết Độ rọi khếch tán ngoài nhà được xác định bằng công thức: (2.4) Trong đó:  là độ chói của bầu trời ở đỉnh đầu  là góc cao mặt trời Trên cơ sở tổng kết số liệu thu thập được trong nhiều năm của các trạm đài khí tượng ở địa phương, thành lập một tập hợp giá trị trung bình của độ rọi ngoài nhà biến đổi trong từng giờ, từng ngày, từng tháng, từng năm. Từ giá trị độ rọi trung bình trong tháng, thành lập biểu đồ đường cong độ rọi trung bình ngoài nhà cho mỗi địa phương, gọi là biểu đồ quang khí hậu của địa phương.1 - Biểu đồ độ rọi ánh sáng tản xạ trên mặt nằm ngang tại Hà Nội Qua biểu đồ quang khí hậu, ta thấy ánh sáng mặt trời tăng dần từ sáng đến trưa, giảm dần từ trưa tới tối. Từ biểu đồ quang khí hậu có thể xác định thời gian chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo cần cho công trình.

Trong đó, độ rọi giới hạn ngoài nhà ( ) là độ rọi ngoài nhà mà lúc đó trong nhà phải mở đèn, nghĩa là giới hạn độ rọi vượt quá 85% thời gian làm việc từ 9g sáng đến 17g chiều trong suốt những ngày làm việc trong năm. Độ rọi giới hạn ngoài nhà phụ thuộc các yếu tố sau:  Số giờ sử dụng ánh sáng tự nhiên của mỗi địa phương, mỗi quốc gia. Trang 6 Chương 2 – Cơ Sở Lý Thuyết  Kích thước của các cửa chiếu sáng.  Tiện nghi môi trường ánh sáng trong nhà.

Hiện tại, được quy định phụ thuộc vào từng quốc gia. Cụ thể, tại CHLB Đức chọn = 3000 lux, CIE kiến nghị lựa chọn = 5000 lux và điều này cũng được chấp nhận trên nhiều nước. Hiện tại, quy phạm hiện hành quy định giới hạn độ rọi ở các địa phương trong toàn quốc ở mức = 5000 lux. Trong các mô hình mô phỏng độ rọi giới hạn, giá trị độ rọi được cho trong khoảng từ 12-15000 lux tại khu vực gần đường xích đạo và trong khoảng 3-4000 lux ở vĩ độ .2 - Phân bố giới hạn độ rọi theo địa phương của CIE Theo biểu đồ quang khí hậu tại Việt nam, khi chọn = 5000 lux ứng với thời điểm từ 7g đến 17g thì:  Miền Bắc đạt được trong suốt 8 tháng  Miền Trung đạt được suốt 9-10 tháng  Miền Nam đạt được gần như quanh năm.

Nếu chọn chọn = 3000 lux ứng với thời điểm từ 7g đến 17g thì:  Từ Quảng Nam trở về phía Nam đã được suốt năm.  Từ Thanh Hoá đến Đà Nẵng đạt được 11 tháng (trừ tháng 12 hoặc 1)  Các địa phương còn lại ở miền Bắc đạt được 10 tháng. Trang 7 Chương 2 – Cơ Sở Lý Thuyết 2.2 Hệ số chiếu sáng tự nhiên a. Hệ số chiếu sáng tự nhiên Hệ số chiếu sáng tự nhiên là phần trăm của tỷ số giữa giá trị độ rọi tại thời điểm tính toán M ( ) trên mặt phẳng nằm ngang trong phòng với độ rọi ngoài nhà, được cho bởi công thức sau: (2.5) Từ đó, có thể tính được giá trị độ rọi trong phòng ( ) tại thời điểm nào bằng tỷ lệ giữa hệ số chiếu sáng tự nhiên và độ rọi ngoài nhà tại thời điểm đó.6) Trị số độ rọi ngoài nhà có thể tìm trong biểu đồ độ rọi ngoài nhà thành lập cho từng địa phương, qua số liệu quang trắc trong nhiều năm.

Định luật hình chiếu góc khối Xét trường hợp thông thường, mặt phẳng làm việc nằm ngang. Lấy điểm cần tìm độ rọi làm tâm, dựng bán cầu bán kính r đơn vị. Giả thiết độ chói B của mặt bán cầu phân bố đều. Độ rọi tại M là do phần diện tích nhìn từ M qua cửa lấy ánh sáng đầu ra, vì khá bé, thừa nhận như nguồn sáng điểm.

Cường độ sáng do phát ra: (2.8) Mà đơn vị, ta có (2.9) Ta lại có là hình chiếu của lên mặt phẳng nằm ngang, do đó: (2.10) Diện tích hình chiếu của bán cầu trên mặt phẳng nằm ngang: ∑ (2.11) Trang 8 Chương 2 – Cơ Sở Lý Thuyết Hình 2.3– Giả thiết độ chói B của mặt bán cầu phân bố đều Do bán kính , nên: ∑ (2.14) Phát biểu: giá trị độ rọi trên mặt phẳng thẳng đứng ngoài trời chỉ bằng một nửa giá trị độ rọi trên mặt phẳng nằm ngang ngoài trời. Sự phân bố độ chói (q) của bầu trời Thực tế, độ chói của bầu trời phân bố không đều. Sự phân bố độ chói của bầu trời có ảnh hưởng rất lớn đối với độ rọi ngoài nhà và trong nhà. Không kể vị trí của mặt trời, độ chói của bầu trời cực đại ở đỉnh đầu và giảm dần xuống chân trời.

Hệ số độ chói không đều của bầu trời (q), bằng: (2.15) Trong đó,  : Độ chói trung bình của mảng trời nhìn thấy từ điểm tính toán qua cửa lấy ánh sáng, bằng độ chói tại điểm trung bình của mảng trời đó.  : Độ chói ở đỉnh đầu  : Góc cao của mảng trời nhìn thấy từ điểm tính toán qua cửa lấy ánh sáng, bằng góc hợp thành giữa mặt phẳng nằm ngang với đoạn thẳng nối điểm tính toán đến tâm lỗ cửa. Trang 9 Chương 2 – Cơ Sở Lý Thuyết Hình 2.4 - Sự phân bố độ chói (q) của bầu trời Giá trị q (không kể ánh sáng phản xạ) Bảng 2. Bảng hệ số độ chói của bầu trời.74 0,88 1 1,1 1,18 1,24 1,27 1,28 Với độ cao mặt trời xác định thì sự phân bố độ chói của bầu trời phụ thuộc vào vị trí mặt trời và vị trí của mảng trời nhìn thấy qua cửa sổ lấy ánh sáng (tức là hướng của cửa lấy ánh sáng với vị trí mặt trời), khi đó hệ số độ chói không đều của bầu trời có thể lấy theo bảng sau: Bảng 2.

Hệ số độ chói của bầu trời theo hướng lấy sáng. Đông – Hƣớng cửa Đông – Bắc Đông Bắc Nam Nam lấy ánh sáng Tây – Bắc Tây Tây - Nam 1,0 1,1 1,4 1,2 1,3 Từ giá trị trong bảng trên, có thể thấy, nếu đặt cửa lấy ánh sáng ở hướng Đông và hướng Tây sẽ chịu ảnh hưởng lớn nhất của độ chói. Trang 10 Chương 2 – Cơ Sở Lý Thuyết Cường độ bức xạ tử ngoại của mảng trời nhìn thấy qua cửa lấy ánh sáng phụ thuộc vào độ cao của mảng trời so với đường chân trời, có thể tham khảo bảng sau: Bảng 2. Bảng cường độ bức xạ của mảng trời qua cửa lấy sáng.

Độ cao của mảng trời (độ) 15 25 35 50 55 65 75 85 Cƣờng độ tƣơng đối của bức xạ tử ngoại (%) 52 64 74 79 81 85 87 100 2.3 Độ rọi tổng hợp trong phòng Quang thông F tới một điểm nào đó trong phòng bằng tổng hợp những quang thông sau:  Quang thông khếch tán của vòm trời trực tiếp vào phòng:  Quang thông phản xạ từ các bề mặt trong phòng:  Quang thông phản xạ từ bề mặt các công trình đối diện:  Quang thông phản xạ từ mặt đất: Hệ số chiếu sáng tự nhiên tại một điểm nào đó trong phòng: (2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ