Giới thiệu dự án

Hệ thống Điều hòa không khí và Thông gió (HVAC - Heating, Ventilation, and Air Conditioning) đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát chất lượng không khí trong nhà (IAQ) và vi khí hậu vi mô tại các công trình kỹ thuật quy mô lớn. Tòa nhà Điều hành Depot Tham Lương (thuộc tuyến Metro số 2 Bến Thành – Tham Lương, TP. Hồ Chí Minh) là trung tâm điều phối kỹ thuật với đặc thù vận hành liên tục, mật độ thiết bị tải nhiệt cao và yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền nhiệt ẩm.

Theo các thống kê năng lượng thương mại, hệ thống HVAC tiêu tốn từ 45% đến 60% tổng lượng điện năng tiêu thụ của một tòa nhà văn phòng cao tầng tại các vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa. Do đó, việc giải quyết bài toán cân bằng nhiệt, tính toán tải lạnh tối ưu và chuyển đổi mô hình thiết kế sang nền tảng kỹ thuật số 3D (BIM) là điều kiện bắt buộc để giảm phụ tải nhiệt thừa, nâng cao hiệu suất năng lượng (COP/EER) và tối ưu hóa chi phí vòng đời công trình (LCC).

                 +---------------------------------------------+
                 |       TÒA NHÀ DEPOT THAM LƯƠNG (6 TẦNG)     |
                 |      Diện tích: 2.400 m2 - Cấp ĐHKK: Cấp 1  |
                 +----------------------+----------------------+
                                        |
                 +----------------------+----------------------+
                 |               HỆ THỐNG HVAC                 |
                 +----------------------+----------------------+
                                        |
        +-------------------------------+-------------------------------+
        |                               |                               |
+-------v-------+               +-------v-------+               +-------v-------+
|  HỆ THỐNG VRV |               | THÔNG GIÓ CẤP |               | MÔ HÌNH HÓA   |
| Multi-Split   |               | GIÓ TƯƠI &    |               | 3D BIM MEP    |
| Inverter      |               | HÚT KHÍ THẢI  |               | REVIT 2019    |
+---------------+               +---------------+               +---------------+

Vấn đề kỹ thuật (Problem Statement)

Thiết kế truyền thống thường gặp phải các điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Sai lệch tải nhiệt: Phương pháp tính toán thủ công thường đưa ra hệ số an toàn quá lớn ($>25%$), dẫn đến hiện tượng "oversizing" thiết bị, gây lãng phí vốn đầu tư ban đầu (CAPEX) và làm máy nén hoạt động ở dải tải non với hiệu suất thấp.
  • Xung đột không gian lắp đặt: Hạ tầng trần kỹ thuật của công trình đa chức năng (văn phòng, trung tâm dữ liệu/server, phòng đào tạo, khu thể thao) có mật độ dây cáp, ống cấp thoát nước và ống gió rất cao, dễ xảy ra va chạm hình học (clash).
  • Thiếu kiểm soát nhiệt ẩm động: Biến thiên tải nhiệt ngoài trời giữa mùa khô và mùa mưa tại TP.HCM đòi hỏi hệ thống phải đáp ứng linh hoạt tải lạnh từng phần (part-load efficiency).

Mục tiêu dự án

  1. Tính toán chính xác phụ tải lạnh: Xác định toàn diện nhiệt hiện thừa ($Q_{ht}$) và nhiệt ẩn thừa ($Q_{at}$) theo phương pháp Carrier và kiểm chứng đối soát bằng phần mềm chuyên dụng Daikin Heatload Calculation.
  2. Thiết kế hệ thống điều hòa VRV: Lựa chọn giải pháp hệ thống Variable Refrigerant Volume (VRV) với tỷ lệ kết nối dàn nóng/dàn lạnh ($\sum Q_l / \sum Q_n$) đạt từ 100% đến 130%.
  3. Thiết kế hệ thống phân phối khí và thông gió: Tính chọn mạng lưới đường ống gió cấp tươi, gió thải, miệng gió và quạt hướng trục công nghiệp đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 5687:2010.
  4. Mô hình hóa thông tin công trình (BIM): Triển khai toàn bộ bản vẽ không gian 3D, hệ thống đường ống gas, ống nước ngưng và ống gió bằng Autodesk Revit 2019 MEP nhằm phát hiện xung đột và bóc tách khối lượng (Bill of Quantities - BOQ).

Phương pháp và giải pháp lựa chọn

  • Giải pháp chính: Ứng dụng hệ thống điều hòa trung tâm biến tần VRV kết hợp sơ đồ xử lý không khí tuần hoàn 1 cấp có hòa trộn gió tươi ngoài trời.
  • Phạm vi áp dụng: Công trình 6 tầng nổi + 1 tầng hầm với tổng diện tích sàn điều hòa $2.400\text{ m}^2$, chiều cao công trình $28\text{ m}$.
  • Giới hạn kỹ thuật: Hệ thống giải nhiệt bằng không khí (Air-cooled), vị trí đặt cụm dàn nóng tập trung tại tầng mái kỹ thuật để hạn chế tác động độ ồn ($\le 50\text{ dBA}$).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Hệ thống cục bộ (Split Unit) Hệ thống trung tâm Chiller Hệ thống trung tâm VRV (Lựa chọn)
Chi phí đầu tư (CAPEX) Rất thấp Rất cao Trung bình - Cao
Chi phí vận hành (OPEX) Cao (Hiệu suất non-load kém) Tối ưu cho quy mô cực lớn Rất thấp nhờ Inverter biến tần
Tính linh hoạt điều khiển Độc lập từng phòng Điều khiển trung tâm phức tạp Độc lập từng dàn lạnh, quản lý BMS
Yêu cầu không gian đặt máy Chiếm dụng nhiều diện tích mặt ngoài Cần phòng máy riêng, tháp giải nhiệt Gọn nhẹ, đặt linh hoạt trên tầng mái
Khả năng điều chỉnh công suất Bật/Tắt (On/Off) dao động lớn Theo van điều khiển lưu lượng nước Biến tần từ 50Hz đến 210Hz (21-62 cấp)

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Duy trì nhiệt độ phòng $t_T = 24 \pm 1^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $\phi_T = 60 \pm 5%$, độ ồn $\le 50\text{ dBA}$ theo TCVN 5687:2010.
  • Should-have (Cần có): Khả năng kết nối dàn lạnh linh hoạt (Cassette 4 hướng thổi FXFQ, Giấu trần nối ống gió FXMQ/FXDQ).
  • Could-have (Có thể có): Tự động ngắt khi phòng không có tải, tích hợp van điều khiển lưu lượng (VCD - Volume Control Damper).
  • Won't-have (Không áp dụng): Hệ thống tháp giải nhiệt nước tuần hoàn (Water-cooled cooling tower) do hạn chế diện tích mặt bằng Depot.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Thông số thiết kế khí hậu vi mô và ngoài trời

  • Cấp điều hòa: Cấp I (áp dụng cho công trình hành chính - kỹ thuật trọng điểm).
  • Thông số ngoài trời (Hè - TP.HCM): $t_N = 34.6^\circ\text{C}$, $\phi_N = 74%$, entanpy $I_N = 101.5\text{ kJ/kg}$, dung ẩm $d_N = 26.0\text{ g/kg}$.
  • Thông số trong nhà: $t_T = 24.0^\circ\text{C}$, $\phi_T = 60%$, entanpy $I_T = 52.8\text{ kJ/kg}$, dung ẩm $d_T = 11.2\text{ g/kg}$.
                 [KHÍ NGOÀI TRỜI (N)]
                 tN=34.6°C, φN=74%
                            (Nhận nhiệt thừa QT & Ẩm thừa WT)

Công nghệ và công cụ sử dụng

  • Phần mềm tính tải: Daikin Heatload Calculation Engine (v4.2).
  • Phần mềm mô hình hóa: Autodesk Revit 2019 MEP (BIM platform).
  • Môi chất lạnh sử dụng: R410A thân thiện với môi trường, chỉ số ODP = 0.
  • Công nghệ máy nén: Scroll Inverter đa cấp của dòng Daikin VRV III/IV.

Implementation và kết quả

Quy trình tính toán và công thức toán học

Hệ thống tải nhiệt tổng cộng ($Q_0 = Q_t = Q_{ht} + Q_{at}$) được phân rã thành 6 thành phần nhiệt độc lập theo phương pháp Carrier:

def calculate_room_heat_load(sensible_sources: dict, latent_sources: dict) -> dict:
    """
    Tính toán cân bằng nhiệt hiện, nhiệt ẩn và các hệ số nhiệt ẩm cho phòng.
    """
    # 1. Tổng nhiệt hiện: Kính (Q11) + Kết cấu bao che (Q2) + Đèn (Q31) + Máy móc (Q32) 
    #                     + Người hiện (Q4h) + Gió tươi hiện (QhN) + Gió lọt hiện (Q5h)
    Q_ht = sum(sensible_sources.values())
    
    # 2. Tổng nhiệt ẩn: Người ẩn (Q4a) + Gió tươi ẩn (QaN) + Gió lọt ẩn (Q5a)
    Q_at = sum(latent_sources.values())
    
    # 3. Phụ tải lạnh tổng cộng
    Q_total = Q_ht + Q_at
    
    # 4. Hệ số nhiệt hiện phòng (RSHF - Room Sensible Heat Factor)
    Q_hf_room = Q_ht - (sensible_sources.get('fresh_air', 0) + sensible_sources.get('infiltration', 0))
    Q_af_room = latent_sources.get('occupant_latent', 0)
    RSHF = Q_hf_room / (Q_hf_room + Q_af_room)
    
    # 5. Hệ số nhiệt hiện tổng (GSHF - Grand Sensible Heat Factor)
    GSHF = Q_ht / Q_total
    
    return {
        "Q_sensible_kW": round(Q_ht, 3),
        "Q_latent_kW": round(Q_at, 3),
        "Q_total_kW": round(Q_total, 3),
        "RSHF": round(RSHF, 3),
        "GSHF": round(GSHF, 3)
    }

Chi tiết các công thức xác định phụ tải:

  1. Nhiệt bức xạ qua kính ($Q_{11}$): $$Q_{11} = n_t \cdot F \cdot R_n \cdot \varepsilon_c \cdot \varepsilon_{ds} \cdot \varepsilon_{mm} \cdot \varepsilon_{kh} \cdot \varepsilon_m \cdot \varepsilon_r$$ (Với $\varepsilon_c = 1.031$, $\varepsilon_{ds} = 0.9285$, $\varepsilon_m = 0.94$, hệ số tích lũy nhiệt $n_t = 0.78$ cho kết cấu nặng $g_s = 320\text{ kg/m}^2$).

  2. Nhiệt truyền qua tường bao che ($Q_{22t}$): $$Q_{22t} = k \cdot F \cdot \Delta t = \frac{1}{\frac{1}{\alpha_N} + \sum \frac{\delta_i}{\lambda_i} + \frac{1}{\alpha_T}} \cdot F \cdot (t_N - t_T)$$

    • Tường ngoài gạch ống $\delta = 200\text{ mm}$ ($\lambda = 0.52\text{ W/mK}$), 2 lớp vữa trát $\delta = 20\text{ mm}$ ($\lambda = 0.93\text{ W/mK}$) $\rightarrow k_1 = 1.80\text{ W/m}^2\text{K}$.
    • Tường tiếp xúc hành lang đệm $\rightarrow k_2 = 1.64\text{ W/m}^2\text{K}$.
  3. Nhiệt hiện và nhiệt ẩn do gió tươi ($Q_{hN}, Q_{aN}$): $$Q_{hN} = 1.2 \cdot L_N \cdot (t_N - t_T) \quad (\text{W})$$ $$Q_{aN} = 3.0 \cdot L_N \cdot (d_N - d_T) \quad (\text{W})$$

Kết quả tính toán nhiệt ẩm (Điển hình: Phòng Làm việc 4 - Tầng 4)

  • Diện tích sàn: $F_s = 84\text{ m}^2$, số người: 5 người.
  • Tổng nhiệt hiện phòng ($Q_{hf}$): $6.13\text{ kW}$.
  • Tổng nhiệt ẩn phòng ($Q_{af}$): $0.70\text{ kW}$.
  • Hệ số nhiệt hiện phòng ($RSHF$): $$\varepsilon_{hf} = \frac{6.13}{6.13 + 0.70} = 0.89$$
  • Hệ số nhiệt hiện tổng ($GSHF$): $$\varepsilon_{ht} = \frac{7.30}{11.35} = 0.624$$
  • Điểm đọng sương thiết bị với hệ số đi vòng $\varepsilon_{BF} = 0.05$: $t_s = 15^\circ\text{C}$.
  • Chênh lệch nhiệt độ thổi vào: $\Delta t_{VT} = t_T - t_V = 24 - 15 = 9\text{ K} < 10\text{ K}$ (đạt chuẩn vệ sinh vi khí hậu).

Kiểm chứng đối soát: Carrier thủ công vs Daikin Heatload vs Thiết kế chọn máy

+---------------------------------------------------------------------------------+
|               BIỂU ĐỒ SO SÁNH TẢI LẠNH TÍNH TOÁN VÀ THỰC TẾ CHỌN                |
+---------------------------------------------------------------------------------+
Phòng Triển lãm  | [Manual: 84.0 kW] [Heatload: 68.9 kW] [Thực tế: 62.2 kW]
Canteen (Tầng 2) | [Manual: 98.0 kW] [Heatload: 75.5 kW] [Thực tế: 70.8 kW]
Phòng Server     | [Manual: 18.0 kW] [Heatload: 15.3 kW] [Thực tế: 13.6 kW]
P. Làm việc 4    | [Manual: 14.2 kW] [Heatload: 11.4 kW] [Thực tế: 11.5 kW]
+---------------------------------------------------------------------------------+
Khu vực / Phòng chức năng Diện tích ($m^2$) Tính thủ công (kW) Phần mềm Heatload (kW) Thực tế chọn ($Q_0$ kW) Độ lệch phần mềm vs Thực tế (%)
Phòng Hành chính 1 (T1) 384 72.00 58.12 55.82 +4.11%
Phòng Triển lãm (T1) 444 84.00 68.90 62.21 +10.75%
Canteen (T2) 512 98.00 75.50 70.77 +6.68%
Phòng Gym (T2) 296 54.00 44.21 40.58 +8.95%
Phòng Thí nghiệm (T3) 296 72.00 58.21 55.22 +5.41%
Phòng Họp lớn (T4) 296 126.00 141.82 140.63 +0.85%
Phòng Làm việc 4 (T4) 84 14.20 11.35 11.45 -0.87%
Phòng Server IT (T6) 160 18.00 15.28 13.61 +12.27%

Nhận xét: Tính toán thủ công theo hệ số kinh nghiệm thô thường dư thừa tải từ 15% đến 31%. Kết quả từ phần mềm Heatload của Daikin khớp với lựa chọn danh định thực tế ở dải sai số hẹp ($\pm 5% - 10%$), đảm bảo tối ưu hóa kích cỡ máy nén và đường ống.


Đổi mới và đóng góp

1. Tối ưu hóa lựa chọn dàn lạnh và dàn nóng (Refnet Joint & Piping)

Dự án đã chuẩn hóa việc chọn thiết bị dàn lạnh dựa trên hệ số hiệu chỉnh không gian thực: $$Q_{0TCyc} = \frac{Q_{0yc}}{\alpha_1 \cdot \alpha_2 \cdot \alpha_3 \cdot \alpha_4}$$ Với $\alpha_1 = 1.0$ (nhiệt độ ngoài trời), $\alpha_2 = 1.0$ (nhiệt độ trong nhà), $\alpha_3 = 0.86$ (tổn thất do chiều dài đường ống tương đương $L_{tđ} = 70 + 0.5 \times 70 = 105\text{ m}$ và chênh lệch độ cao $30\text{ m}$), tỷ lệ kết nối $\alpha_4 \ge 1.0$.

[DÀN NÓNG TẦNG MÁI]
  • Phân bổ dàn lạnh: Sử dụng Cassette âm trần đa hướng thổi (FXFQ-PVE) cho văn phòng mở, dàn lạnh giấu trần nối ống gió (FXMQ-PVE / FXDQ-PBVE) cho phòng họp và phòng nghỉ VIP để đảm bảo tính mỹ quan và độ ồn cực thấp.

2. Mô hình hóa thông tin 3D BIM MEP trên Revit 2019

  • Kiểm soát xung đột (Clash Detection): Mô hình hóa toàn diện hệ thống ống gió tôn tráng kẽm, hệ thống ống đồng cách nhiệt Aeroflex, hệ thống thoát nước ngưng PVC bọc cách nhiệt và các van chặn lửa (FD/VCD).
  • Tự động hóa bóc tách khối lượng: Trích xuất chính xác 100% chiều dài đường ống gas theo đường kính ($\phi 6.4\text{ mm} \rightarrow \phi 38.1\text{ mm}$), diện tích ống gió, số lượng phụ kiện (co, lơ, tê, rẽ nhánh) trực tiếp từ mô hình Revit, loại bỏ hoàn toàn sai số ước lượng thủ công.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Bản vẽ và giải pháp định tuyến ống gió tầng điển hình

Hệ thống đường ống cấp gió tươi và hút gió thải được phân bổ dọc theo hành lang kỹ thuật và hộp gen (Shaft). Gió tươi được lấy qua lưới lọc bụi thô G4, xử lý sơ bộ và cấp vào buồng hòa trộn của từng tầng thông qua các miệng gió khuếch tán (Diffuser).

   +-------------------------------------------------------------+
   |                MẶT BẰNG ĐỊNH TUYẾN MEP TẦNG 4               |
   |                                                             |
   |  [Phòng Làm Việc]           [Hành Lang]       [Phòng Họp]   |
   |   +-------------+       +---------------+   +-------------+ |
   |   +-------------+       | Gió tươi (OA) |   +-------------+ |
   |                         | (Exhaust Air) |                   |
   |                         +---------------+                   |
   +-------------------------------------------------------------+

Thông số khí động lực học và chọn quạt thông gió

  • Vận tốc gió tiêu chuẩn: Tuyến ống chính $v = 5.0 - 6.5\text{ m/s}$; Ống nhánh $v = 3.0 - 4.0\text{ m/s}$; Miệng thổi $v_o = 2.0 - 2.5\text{ m/s}$ (chống ồn).
  • Thiết bị quạt: Sử dụng quạt hướng trục nối ống gió (In-line Axial Fan) với cột áp tĩnh từ $150\text{ Pa}$ đến $280\text{ Pa}$, đáp ứng toàn bộ trở lực ma sát và trở lực cục bộ của hệ thống phin lọc, van dập lửa và cút nối.

Phân tích hiệu quả kinh tế - kỹ thuật (ROI Analysis)

  • Tiết kiệm điện năng: Công nghệ biến tần Daikin Inverter kết hợp tối ưu tải nhiệt giúp tiết kiệm $28.5%$ điện năng tiêu thụ hàng năm so với hệ thống Packaged/Split thông thường.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Với tổng chênh lệch vốn đầu tư ban đầu khoảng 450 triệu VNĐ, chi phí điện năng tiết kiệm được ước tính 160 triệu VNĐ/năm $\rightarrow$ Thời gian thu hồi vốn đạt 2.8 năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  1. Giải nhiệt gió ngoài trời: Hiệu suất của dàn nóng bị ảnh hưởng khi nhiệt độ không khí xung quanh tầng mái vượt ngưỡng $38^\circ\text{C}$ vào các đợt nắng nóng cực đoan.
  2. Chiều dài đường ống gas: Dù hệ thống VRV cho phép chiều dài tương đương lên tới $165\text{ m}$, các nhánh dàn lạnh tại tầng trệt chịu tổn thất áp suất đáng kể ($\alpha_3 = 0.86$).

Hướng phát triển đề xuất

  • Tích hợp hệ thống BMS (Building Management System): Ứng dụng giao thức BACnet/Modbus để giám sát nồng độ $CO_2$ và tự động điều khiển biến tần quạt cấp gió tươi (DCV - Demand Controlled Ventilation).
  • Thu hồi nhiệt năng lượng (ERV): Lắp đặt thiết bị thông gió thu hồi nhiệt (Energy Recovery Ventilator - VAM Daikin) giữa luồng gió thải và gió tươi để giảm tới $40%$ phụ tải nhiệt do gió tươi mang vào.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Kỹ sư HVAC mới tốt nghiệp: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình tính toán nhiệt ẩm theo Carrier kết hợp thực hành thiết kế phần mềm Daikin Heatload và Revit MEP.
  • Kỹ sư tư vấn thiết kế & Nhà thầu cơ điện (MEP): Bộ số liệu chuẩn về suất phụ tải lạnh ($W/m^2$) cho từng phân khu chức năng của tòa nhà kỹ thuật (Văn phòng: $160-180\text{ W/m}^2$, Canteen: $220-250\text{ W/m}^2$, Server room: $280-320\text{ W/m}^2$).
  • Ban quản lý vận hành tòa nhà Depot Tham Lương: Cơ sở dữ liệu số hóa 3D phục vụ công tác bảo trì định kỳ, thay thế linh kiện và quản lý tài sản cơ điện trong suốt vòng đời công trình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu kỹ thuật chính khi lắp đặt đường ống gas của hệ thống VRV là gì?

Phải tuân thủ tuyệt đối quy trình thổi sạch bằng khí nitơ khô ($N_2$), thử kín áp suất ở 3 mức (0.3 MPa, 1.5 MPa và 4.15 MPa trong 24 giờ) và hút chân không đạt độ sâu dưới $-755\text{ mmHg}$ (dưới 500 microns) trước khi nạp gas bổ sung nhằm tránh ẩm làm tắc ẩm van tiết lưu và hỏng dầu bôi trơn máy nén.

2. Giới hạn tỷ lệ kết nối công suất dàn nóng và dàn lạnh trong hệ thống VRV?

Tỷ lệ kết nối danh định ($\sum Q_{lạnh} / Q_{nóng}$) cho phép từ $50%$ đến $130%$. Đối với tòa nhà văn phòng có hệ số sử dụng đồng thời không đồng đều (như Depot Tham Lương), tỷ lệ tối ưu là $110% - 120%$, giúp tối ưu hóa vốn đầu tư dàn nóng.

3. Làm thế nào để giải quyết xung đột không gian giữa ống gió và ống thoát nước ngưng?

Hệ thống ống nước ngưng cần duy trì độ dốc tự nhiên tối thiểu $1%$ ($1:100$) và bọc cách nhiệt PE/Aeroflex chống đọng sương. Trong mô hình Revit 3D MEP, cao độ đáy ống gió được ưu tiên chạy phía trên, ống nước ngưng chạy phía dưới và các vị trí giao cắt được xử lý bằng cút lượn mềm hoặc dịch chuyển cốt trần.

4. Chi phí bảo trì của hệ thống VRV so với Chiller giải nhiệt nước như thế nào?

Chi phí bảo trì VRV thấp hơn đáng kể do không yêu cầu tẩy rửa hóa chất bình ngưng, không phải xử lý vi sinh/rong rêu tháp giải nhiệt và không cần vận hành hệ thống bơm nước lạnh cồng kềnh.

5. Sự khác biệt giữa hệ thống thông gió tuần hoàn 1 cấp và hệ thống thổi thẳng là gì?

Sơ đồ tuần hoàn 1 cấp hòa trộn một phần không khí hồi từ trong phòng ($L_T$) với không khí tươi ngoài trời ($L_N$), giúp tận dụng nhiệt lạnh của không khí trong phòng, giảm từ $35%$ đến $50%$ công suất xử lý nhiệt so với sơ đồ thổi thẳng $100%$ gió tươi.


Kết luận

Đồ án "Tính toán, kiểm tra thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho tòa nhà Depot Tham Lương" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn:

  1. Xác lập bảng cân bằng nhiệt ẩm chi tiết cho toàn bộ 6 tầng công trình, chứng minh tính chính xác của phương pháp giải tích Carrier và công cụ số hóa Daikin Heatload Calculation.
  2. Lựa chọn thành công cấu hình hệ thống điều hòa trung tâm VRV Inverter với tỷ lệ kết nối tối ưu, giải quyết triệt để bài toán tiện nghi nhiệt ($t_T = 24^\circ\text{C}, \phi_T = 60%$) và tiết kiệm điện năng.
  3. Chuyển đổi toàn diện hồ sơ kỹ thuật sang mô hình thông tin công trình 3D BIM trên Autodesk Revit 2019 MEP, nâng cao độ chính xác trong định tuyến không gian và bóc tách vật tư.

Nghiên cứu là tài liệu ứng dụng mẫu mực cho các dự án hạ tầng giao thông đô thị, sẵn sàng bàn giao và ứng dụng thực tế vào quy trình thi công hệ thống MEP của tuyến Metro số 2 TP. Hồ Chí Minh.