Đồ án: Tính toán, kiểm tra HVAC và triển khai Revit cho Officehaus Gamudaland

Đồ án tốt nghiệp: Tính toán, kiểm tra hệ thống điều hòa không khí Officehaus Gamudaland HCM. Triển khai bản vẽ Revit chuyên nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Điều hòa không khí Revit Tổng quan dự án Officehaus

Trong bối cảnh ngành xây dựng và cơ điện (MEP) tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ tiên tiến như Mô hình Thông tin Công trình (BIM) và phần mềm Autodesk Revit đã trở thành một yêu cầu tất yếu. Đặc biệt trong lĩnh vực thiết kế hệ thống điều hòa không khí (ĐHKK), Revit không chỉ là công cụ vẽ kỹ thuật mà còn là một giải pháp toàn diện cho việc tính toán, mô phỏng và quản lý. Đề tài nghiên cứu về tính toán kiểm tra hệ thống điều hòa không khí và triển khai bản vẽ bằng phần mềm Revit cho Officehaus là một minh chứng điển hình cho xu hướng này. Dự án tập trung vào việc áp dụng lý thuyết kỹ thuật nhiệt vào một công trình thực tế, tòa nhà văn phòng Officehaus, qua đó kiểm chứng độ chính xác của các phương pháp tính toán và tối ưu hóa quy trình thiết kế. Việc sử dụng Revit cho phép các kỹ sư tạo ra một mô hình 3D chi tiết của toàn bộ hệ thống HVAC, từ các thiết bị chính như Chiller, AHU, FCU đến mạng lưới đường ống gió và ống nước. Mô hình này không chỉ giúp trực quan hóa thiết kế, phát hiện sớm các xung đột với các hệ thống khác (kết cấu, điện, nước) mà còn là cơ sở dữ liệu để thực hiện các phân tích kỹ thuật quan trọng. Quá trình này bao gồm việc tính toán phụ tải lạnh, phân tích tổn thất áp suất đường ống, và lựa chọn thiết bị phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo hệ thống ĐHKK hoạt động hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và mang lại tiện nghi tối đa cho người sử dụng, đồng thời rút ngắn thời gian thi công và giảm thiểu sai sót. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về quy trình tích hợp giữa tính toán lý thuyết và công nghệ BIM, khẳng định vai trò không thể thiếu của Revit trong ngành HVAC hiện đại.

1.1. Vai trò của BIM và Revit trong thiết kế MEP hiện đại

Công nghệ BIM (Building Information Modeling) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành kiến trúc, kỹ thuật và xây dựng (AEC). Thay vì các bản vẽ 2D riêng lẻ, BIM tạo ra một mô hình 3D thông minh, chứa đựng toàn bộ thông tin của dự án. Revit, với vai trò là công cụ BIM hàng đầu, cho phép các kỹ sư MEP thiết kế hệ thống điều hòa không khí một cách chính xác và hiệu quả. Việc mô hình hóa toàn bộ hệ thống giúp phát hiện và giải quyết các xung đột tiềm tàng ngay trên mô hình số, trước khi thi công thực tế. Điều này giúp giảm thiểu chi phí phát sinh do sửa chữa và làm lại. Hơn nữa, mô hình Revit còn là cơ sở dữ liệu trung tâm, hỗ trợ việc bốc tách khối lượng vật tư tự động, lập dự toán chi phí và lên kế hoạch thi công một cách khoa học. Tích hợp Revit vào quy trình làm việc giúp nâng cao sự phối hợp giữa các bộ môn, cải thiện chất lượng thiết kế và tối ưu hóa hiệu suất vận hành của công trình.

1.2. Giới thiệu công trình Officehaus và yêu cầu hệ thống

Tòa nhà Officehaus, tọa lạc tại quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh, là một dự án văn phòng cho thuê cao cấp với 7 tầng nổi và 1 tầng hầm. Với tổng diện tích xây dựng lớn, công trình đặt ra yêu cầu cao về một hệ thống điều hòa không khí và thông gió hiện đại, đảm bảo tiện nghi và tiết kiệm năng lượng. Theo phân tích, công trình này được xếp vào loại điều hòa cấp 3, phù hợp cho các tòa nhà văn phòng, khách sạn thông dụng, với chi phí đầu tư và vận hành hợp lý. Hệ thống được lựa chọn là VRV (Variable Refrigerant Volume), một giải pháp tiên tiến cho phép điều khiển lưu lượng môi chất lạnh thay đổi theo nhu cầu phụ tải, mang lại hiệu quả năng lượng cao. Nhiệm vụ của đồ án là thực hiện tính toán phụ tải lạnh chi tiết, lựa chọn các thiết bị FCUPAU phù hợp, thiết kế hệ thống thông gió và triển khai toàn bộ bản vẽ kỹ thuật bằng phần mềm Revit.

II. Thách thức tính toán HVAC cho tòa nhà văn phòng lớn

Việc thiết kế hệ thống điều hòa không khí cho một công trình quy mô lớn như Officehaus đặt ra nhiều thách thức phức tạp. Thách thức lớn nhất nằm ở việc tính toán phụ tải lạnh một cách chính xác. Phụ tải lạnh không phải là một hằng số mà biến đổi liên tục, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như bức xạ mặt trời qua kính, nhiệt truyền qua kết cấu bao che (tường, mái), nhiệt tỏa ra từ người, thiết bị chiếu sáng và máy móc văn phòng. Sai sót trong việc xác định các nguồn nhiệt này có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị quá lớn (gây lãng phí năng lượng) hoặc quá nhỏ (không đáp ứng đủ nhu cầu làm mát). Một thách thức khác là thiết kế hệ thống thông gió hiệu quả, bao gồm hệ thống cấp gió tươi, hút khói hành lang và tạo áp cầu thang. Việc tính toán lưu lượng gió, kích thước ống gió và tổn thất áp suất đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo không khí được lưu thông đúng cách, đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng không khí trong nhà (IAQ). Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng: "Một hệ thống điều hòa không khí cần phải đảm bảo hoạt động đúng với công suất, cùng với đó là phải tiết kiệm chi phí." Điều này nhấn mạnh sự cân bằng tinh tế giữa hiệu suất kỹ thuật và hiệu quả kinh tế. Việc tích hợp mô hình Revit vào quy trình giúp giải quyết một phần các thách thức này bằng cách cho phép mô phỏng và phân tích các kịch bản khác nhau, nhưng nền tảng vẫn phải là một quy trình tính toán cân bằng nhiệt vững chắc và đáng tin cậy.

2.1. Các yếu tố phức tạp khi xác định phụ tải lạnh tòa nhà

Xác định phụ tải lạnh là bước nền tảng và quan trọng nhất trong thiết kế ĐHKK. Đối với tòa nhà văn phòng, các nguồn nhiệt chính bao gồm: nhiệt hiện bức xạ qua kính (Q1), nhiệt hiện truyền qua bao che (Q2), nhiệt tỏa ra do thiết bị (Q3), nhiệt do người tỏa ra (Q4), và nhiệt do gió tươi và gió lọt (Q5, QN). Mỗi thành phần này đều bị ảnh hưởng bởi các yếu tố biến đổi như hướng công trình, thời gian trong ngày, mùa trong năm, và mật độ sử dụng. Ví dụ, nhiệt bức xạ mặt trời qua kính ở các mặt tường hướng Đông và Tây sẽ đạt đỉnh điểm vào các thời điểm khác nhau. Việc tổng hợp chính xác tất cả các nguồn nhiệt này đòi hỏi phải tuân thủ các tiêu chuẩn và áp dụng các phương pháp tính toán chi tiết như phương pháp Carrier, đồng thời sử dụng các phần mềm chuyên dụng như Trace 700 để kiểm tra và hiệu chỉnh.

2.2. Tầm quan trọng của thiết kế hệ thống thông gió chính xác

Hệ thống thông gió không chỉ đơn thuần là cấp gió tươi mà còn đóng vai trò sống còn trong việc đảm bảo an toàn và sức khỏe cho người sử dụng. Hệ thống cấp gió tươi phải đảm bảo cung cấp đủ lượng oxy và pha loãng các chất ô nhiễm trong không khí, tuân thủ theo TCVN 5687:2010. Lượng gió tươi cần cấp phụ thuộc vào số lượng người và mục đích sử dụng của từng khu vực. Bên cạnh đó, các hệ thống an toàn như hút khói hành langtạo áp cầu thang phải được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, tạo ra lối thoát hiểm an toàn. Việc tính toán sai lưu lượng hoặc kích thước ống gió có thể làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống, gây nguy hiểm và không đáp ứng được các quy chuẩn phòng cháy chữa cháy.

III. Hướng dẫn tính toán phụ tải lạnh ĐHKK cho Officehaus

Quy trình tính toán phụ tải lạnh cho dự án Officehaus được thực hiện một cách bài bản, kết hợp giữa phương pháp tính toán thủ công truyền thống và xác minh bằng phần mềm hiện đại. Nền tảng của quá trình này là việc thiết lập các thông số đầu vào một cách chính xác. Các thông số này bao gồm điều kiện vi khí hậu bên ngoài và bên trong nhà. Dựa trên QCVN 02 – 2009 BXD, điều kiện tính toán mùa hè tại TP. Hồ Chí Minh được xác định với nhiệt độ ngoài trời là 36°C và độ ẩm 70%. Trong khi đó, điều kiện tiện nghi bên trong văn phòng được duy trì ở 24°C và độ ẩm 55%, tuân thủ theo tiêu chuẩn TCVN 5687:2010. Sau khi có các thông số cơ bản, phương pháp cân bằng nhiệt Carrier được áp dụng để tính toán chi tiết từng thành phần nhiệt. Phương pháp này bóc tách các nguồn nhiệt thành nhiều nhóm: nhiệt bức xạ qua kính, nhiệt truyền qua tường và mái, nhiệt tỏa từ đèn, thiết bị, con người, và nhiệt từ thông gió. Mỗi thành phần được tính toán bằng các công thức chuyên ngành, có xét đến các hệ số phức tạp như hệ số tác động tức thời (nt) và hệ số sử dụng đồng thời (nđ). Để đảm bảo độ tin cậy, kết quả từ tính toán thủ công được đối chiếu với kết quả từ phần mềm chuyên dụng Trace 700. Việc so sánh này không chỉ giúp kiểm tra sai sót mà còn mang lại một cái nhìn toàn diện hơn về hiệu suất năng lượng của tòa nhà. Quá trình này là sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết sâu rộng và công cụ công nghệ, là bước cốt lõi để lựa chọn hệ thống điều hòa không khí Revit phù hợp.

3.1. Thiết lập thông số đầu vào theo TCVN 5687 2010

Bước đầu tiên trong mọi bài toán tính toán phụ tải lạnh là xác định các thông số thiết kế. Đối với dự án Officehaus, các thông số này được lựa chọn cẩn thận dựa trên các tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành. Cụ thể, TCVN 5687:2010 cung cấp các giá trị về nhiệt độ, độ ẩm và vận tốc gió tối ưu cho không gian làm việc văn phòng (lao động nhẹ), với nhiệt độ mùa hè khuyến nghị từ 22-24°C. Tiêu chuẩn này cũng quy định lượng gió tươi cần cấp cho mỗi người hoặc mỗi mét vuông sàn, là cơ sở để tính toán hệ thống cấp gió tươi. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo tính chính xác của kết quả tính toán mà còn đảm bảo hệ thống ĐHKK sau khi lắp đặt sẽ tạo ra một môi trường làm việc tiện nghi và lành mạnh.

3.2. Quy trình tính toán cân bằng nhiệt theo phương pháp Carrier

Phương pháp Carrier là một quy trình tính toán nhiệt chi tiết, được sử dụng rộng rãi trong ngành HVAC. Sơ đồ tính toán của phương pháp này chia tổng nhiệt thừa trong phòng thành các thành phần riêng biệt để phân tích. Các nguồn nhiệt chính bao gồm nhiệt bức xạ mặt trời qua kính (tính toán dựa trên hướng và loại kính), nhiệt truyền qua kết cấu bao che (phụ thuộc vào vật liệu và độ dày), nhiệt tỏa ra từ hệ thống chiếu sáng, máy tính và các thiết bị văn phòng khác. Ngoài ra, nhiệt hiện và nhiệt ẩn do con người tỏa ra cũng là một yếu tố quan trọng, được xác định dựa trên mức độ hoạt động. Cuối cùng, nhiệt mang vào bởi gió tươi và gió lọt qua khe hở cũng được tính toán cẩn thận. Việc cộng tổng các thành phần nhiệt này cho ra kết quả phụ tải lạnh tổng của không gian cần điều hòa, làm cơ sở để lựa chọn thiết bị FCUVRV.

3.3. Đối chiếu kết quả với phần mềm chuyên dụng Trace 700

Để tăng cường độ chính xác và tin cậy, sau khi hoàn thành tính toán thủ công, nhóm nghiên cứu đã sử dụng phần mềm Trace 700 để mô phỏng và tính toán lại toàn bộ phụ tải lạnh cho công trình. Trace 700 là một công cụ phân tích năng lượng và kinh tế mạnh mẽ, có khả năng mô phỏng hoạt động của tòa nhà trong suốt một năm dựa trên dữ liệu thời tiết thực tế. Phần mềm này cho phép nhập chi tiết các thông số về kiến trúc, vật liệu, lịch trình hoạt động và hệ thống HVAC. Kết quả từ Trace 700 sau đó được so sánh với kết quả tính tay và kết quả của đơn vị tư vấn thiết kế. Bảng so sánh cho thấy sự tương đồng cao giữa các phương pháp, khẳng định tính đúng đắn của quy trình tính toán đã thực hiện và cung cấp một cơ sở vững chắc cho các bước thiết kế tiếp theo.

IV. Phương pháp triển khai bản vẽ ĐHKK bằng phần mềm Revit

Sau khi hoàn tất giai đoạn tính toán phụ tải lạnh và lựa chọn thiết bị, bước tiếp theo là triển khai chi tiết hệ thống trên phần mềm Autodesk Revit. Đây là giai đoạn chuyển hóa các con số và sơ đồ nguyên lý thành một mô hình 3D thông minh, trực quan và đầy đủ thông tin. Quá trình này bắt đầu bằng việc dựng mô hình kiến trúc của tòa nhà Officehaus làm nền tảng. Tiếp theo, các kỹ sư tiến hành đặt các thiết bị HVAC như FCU (Fan Coil Unit), PAU (Primary Air Handling Unit) và các dàn nóng VRV vào đúng vị trí thiết kế. Từ đó, hệ thống đường ống gas, ống nước ngưng và đặc biệt là hệ thống ống gió được vẽ và kết nối một cách chi tiết. Một trong những ưu điểm lớn nhất của Revit là khả năng tự động tính toán và kiểm tra. Phần mềm có thể hỗ trợ tính toán kích thước ống gió dựa trên lưu lượng và vận tốc cho phép, cũng như phân tích tổn thất áp suất trên toàn tuyến ống. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo không khí được phân phối đều và hiệu quả. Hơn nữa, mô hình 3D cho phép kiểm tra xung đột (clash detection) giữa hệ thống ĐHKK và các hệ thống khác như kết cấu, điện, cấp thoát nước, giúp giải quyết các vấn đề va chạm ngay từ giai đoạn thiết kế. Cuối cùng, từ mô hình Revit hoàn chỉnh, việc bốc tách khối lượng vật tư như diện tích ống gió, số lượng co, cút, van, và chiều dài ống đồng trở nên hoàn toàn tự động và chính xác, hỗ trợ đắc lực cho công tác dự toán và quản lý thi công.

4.1. Dựng mô hình 3D hệ thống ống gió và thiết bị trong Revit

Việc dựng mô hình 3D trong Revit bắt đầu bằng việc chèn các family (thư viện đối tượng) của thiết bị HVAC như FCU, quạt thông gió, và dàn nóng vào mô hình kiến trúc. Các family này không chỉ có hình dạng 3D mà còn chứa các thông số kỹ thuật quan trọng như công suất, lưu lượng, và vị trí các điểm kết nối. Sau khi đặt thiết bị, hệ thống ống gió được vẽ để kết nối các miệng gió với thiết bị xử lý không khí. Revit cung cấp các công cụ mạnh mẽ để vẽ ống gió một cách nhanh chóng, tự động tạo ra các phụ kiện như co, tê, và bộ chuyển đổi tiết diện. Quá trình này tạo ra một bản sao số (digital twin) của hệ thống thực tế, giúp tất cả các bên liên quan có một cái nhìn rõ ràng và thống nhất về thiết kế.

4.2. Triển khai bản vẽ hệ thống thông gió và điều hòa chi tiết

Từ mô hình 3D tổng thể, Revit cho phép dễ dàng tạo ra các bộ bản vẽ 2D chi tiết, bao gồm mặt bằng, mặt cắt, và các chi tiết lắp đặt. Các bản vẽ này được liên kết trực tiếp với mô hình, nghĩa là bất kỳ thay đổi nào trên mô hình 3D sẽ tự động cập nhật trên tất cả các bản vẽ liên quan. Điều này đảm bảo tính nhất quán và giảm thiểu sai sót do cập nhật thủ công. Các bản vẽ triển khai cho dự án Officehaus bao gồm mặt bằng hệ thống điều hòa không khí và thông gió cho từng tầng, từ tầng hầm đến tầng mái. Mỗi bản vẽ đều được ghi chú đầy đủ về kích thước ống gió, cao độ lắp đặt, và thông số thiết bị, tạo thành một bộ hồ sơ kỹ thuật thi công hoàn chỉnh và chuyên nghiệp.

4.3. Bốc tách khối lượng vật tư tự động từ mô hình Revit

Một trong những tính năng giá trị nhất của quy trình BIM-Revit là khả năng thống kê và bốc tách khối lượng tự động. Thay vì đo đạc thủ công trên bản vẽ 2D, người dùng có thể tạo ra các bảng thống kê (Schedules/Quantities) trực tiếp từ mô hình. Đối với hệ thống ĐHKK, Revit có thể thống kê chính xác tổng diện tích ống gió, số lượng từng loại phụ kiện, chiều dài ống đồng, ống nước ngưng, và số lượng các thiết bị. Kết quả thống kê có thể được xuất ra các định dạng như Excel để phục vụ công tác lập dự toán và đặt hàng vật tư. Tính năng này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn tăng cường độ chính xác, giúp quản lý chi phí dự án hiệu quả hơn.

V. Kết quả ứng dụng Revit trong thiết kế ĐHKK Officehaus

Việc áp dụng quy trình tính toán kết hợp với mô hình hóa điều hòa không khí Revit cho dự án Officehaus đã mang lại những kết quả rõ rệt và đáng tin cậy. Kết quả quan trọng nhất là việc xác định chính xác phụ tải lạnh và lựa chọn được hệ thống thiết bị phù hợp, đáp ứng yêu cầu tiện nghi mà vẫn đảm bảo hiệu quả năng lượng. Phân tích so sánh kết quả tính toán giữa ba phương pháp: tính toán thủ công (theo phương pháp Carrier), sử dụng phần mềm Trace 700, và số liệu từ công ty thiết kế gốc, đã cho thấy sự nhất quán cao. Ví dụ, tại một văn phòng điển hình, phụ tải lạnh tính toán thủ công có độ chênh lệch không đáng kể so với kết quả từ phần mềm, khẳng định độ chính xác của phương pháp luận đã áp dụng. Dựa trên phụ tải đã tính, các thiết bị chính của hệ thống VRV đã được lựa chọn, bao gồm các dàn nóng Daikin và các dàn lạnh FCU với công suất đa dạng, phù hợp với từng không gian cụ thể. Mô hình Revit hoàn chỉnh không chỉ là một bộ bản vẽ thi công, mà còn là một cơ sở dữ liệu phong phú. Bảng thống kê khối lượng được xuất tự động từ Revit đã cung cấp số liệu chính xác về diện tích ống gió, số lượng phụ kiện và chiều dài đường ống, giúp quá trình dự toán chi phí trở nên nhanh chóng và minh bạch. Theo đồ án, việc "dựng lại mô hình 3D hệ thống lạnh của tòa nhà Officehaus bằng phần mềm Revit" đã giúp trực quan hóa toàn bộ giải pháp thiết kế, từ đó dễ dàng rà soát, tối ưu hóa và trình bày với chủ đầu tư.

5.1. Phân tích chi tiết hệ thống VRV và FCU cho Officehaus

Dựa trên kết quả tính toán phụ tải lạnh, hệ thống VRV X của Daikin đã được lựa chọn cho dự án Officehaus. Đây là hệ thống điều hòa trung tâm tiên tiến, cho phép kết nối nhiều dàn lạnh FCU (Fan Coil Unit) vào một tổ hợp dàn nóng. Giải pháp này giúp tiết kiệm không gian lắp đặt dàn nóng và tối ưu hóa hiệu quả năng lượng nhờ công nghệ biến tần điều khiển lưu lượng môi chất lạnh. Các FCU được lựa chọn có nhiều loại khác nhau (âm trần nối ống gió, cassette) với dải công suất phù hợp cho từng khu vực, từ các văn phòng lớn đến các phòng họp nhỏ. Việc lựa chọn thiết bị được thực hiện dựa trên catalogue của nhà sản xuất, đảm bảo các thông số kỹ thuật như lưu lượng gió và công suất lạnh đáp ứng chính xác yêu cầu thiết kế.

5.2. So sánh hiệu quả giữa tính toán thủ công và phần mềm

Một trong những kết quả nghiên cứu quan trọng của đồ án là bảng so sánh tải lạnh giữa các phương pháp. Bảng 2.16 trong tài liệu gốc đã chỉ ra rằng kết quả tính toán phụ tải lạnh bằng phương pháp thủ công và phần mềm Trace 700 có sự tương đồng cao, với sai số nhỏ. Cả hai kết quả này cũng khá gần với số liệu của đơn vị tư vấn thiết kế. Điều này chứng tỏ rằng, khi được thực hiện một cách cẩn thận và dựa trên các tiêu chuẩn đúng đắn, phương pháp tính toán truyền thống vẫn mang lại độ chính xác cao. Tuy nhiên, việc sử dụng phần mềm giúp đẩy nhanh quá trình tính toán, cho phép phân tích nhiều kịch bản hơn và cung cấp một báo cáo chi tiết về hiệu suất năng lượng của toàn bộ công trình, điều mà tính toán thủ công khó có thể thực hiện được.

VI. Tương lai BIM và Revit trong ngành HVAC tại Việt Nam

Dự án thiết kế hệ thống điều hòa không khí Revit cho tòa nhà Officehaus không chỉ là một bài toán kỹ thuật cụ thể mà còn phản ánh một xu hướng tất yếu của ngành HVAC tại Việt Nam: sự chuyển dịch sang quy trình làm việc dựa trên Mô hình Thông tin Công trình (BIM). Những lợi ích mà Revit mang lại, từ việc nâng cao độ chính xác trong tính toán phụ tải lạnh đến việc tối ưu hóa thiết kế thông qua mô phỏng 3D và phát hiện xung đột, là không thể phủ nhận. Nó giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và rút ngắn tiến độ dự án. Trong tương lai, việc ứng dụng Revit sẽ không chỉ dừng lại ở giai đoạn thiết kế. Dữ liệu từ mô hình BIM sẽ được sử dụng cho các giai đoạn tiếp theo của vòng đời công trình, bao gồm chế tạo (fabrication), thi công, và đặc biệt là quản lý vận hành và bảo trì (O&M). Một mô hình 3D chi tiết, chứa đầy đủ thông tin về thiết bị, sẽ trở thành một "hồ sơ kỹ thuật số" sống, giúp đội ngũ quản lý tòa nhà dễ dàng truy xuất thông tin, lên kế hoạch bảo trì định kỳ và xử lý sự cố một cách nhanh chóng. Việc làm chủ công nghệ như Revit và quy trình BIM sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn cho các kỹ sư và doanh nghiệp trong ngành xây dựng Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng các công trình và hướng tới sự phát triển bền vững.

6.1. Lợi ích vượt trội khi tích hợp Revit vào quy trình HVAC

Việc tích hợp Revit vào quy trình thiết kế HVAC mang lại nhiều lợi ích chiến lược. Thứ nhất, nó cải thiện đáng kể chất lượng thiết kế nhờ khả năng trực quan hóa và phát hiện xung đột sớm. Thứ hai, nó tăng năng suất lao động bằng cách tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như bốc tách khối lượng và tạo bản vẽ chi tiết. Thứ ba, Revit thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả giữa các bộ môn kiến trúc, kết cấu và MEP trên cùng một mô hình trung tâm. Cuối cùng, nó tạo ra một sản phẩm bàn giao có giá trị cao hơn cho chủ đầu tư - một mô hình thông tin hoàn chỉnh có thể sử dụng cho quản lý vận hành, giúp tối ưu hóa chi phí trong suốt vòng đời của công trình.

6.2. Xu hướng phát triển và ứng dụng BIM trong tương lai

Xu hướng ứng dụng BIMRevit trong ngành xây dựng Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Trong tương lai, chúng ta sẽ thấy sự tích hợp sâu hơn giữa BIM và các công nghệ khác như điện toán đám mây (BIM 360), thực tế ảo/thực tế tăng cường (VR/AR) để kiểm tra thiết kế và giám sát thi công. Ngoài ra, khái niệm BIM 4D (lập kế hoạch tiến độ)BIM 5D (quản lý chi phí) sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Đối với ngành HVAC, việc kết nối mô hình BIM với các hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) và các cảm biến IoT sẽ mở ra khả năng tối ưu hóa vận hành dựa trên dữ liệu thời gian thực, đưa các công trình tại Việt Nam tiến gần hơn tới tiêu chuẩn của các tòa nhà thông minh trên thế giới.

21/09/2025
Đồ án tốt nghiệp tính toán kiểm tra hệ thống điều hòa không khí và triển khai bản vẽ bằng phần mềm revit cho officehaus gamudaland hcmmc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ.1 Giới thiệu về hệ thống điều hòa không khí.1 Hệ thống điều hòa không khí cục bộ.2 Hệ thống điều hòa không khí trung tâm:.3 Nhiệm vụ đề tài:.4 Nội dung đề tài:.2 Giới thiệu về công trình OfficeHaus – Gamudaland HCMC:.1 Công trình OfficeHaus – Gamudaland HCMC:.2 Chọn cấp điều hòa:. TÍNH TOÁN CẦN BẰNG NHIỆT.1 Tính toán phụ tải lạnh.1 Chọn thông số tính toán:.2 Thành lập và tính toán sơ đồ điều hòa không khí.1 Lựa chọn sơ đồ điều hòa không khí.2 Tính toán sơ đồ điều hòa không khí.3 Tính kiểm tra tải nhiệt bằng phần mềm Trace 700.1 Giới thiệu phần mềm Trace 700.2 Các bước tính tải lạnh cho dự án và kết quả sau khi tính toán….3 So sánh tải lạnh với phương pháp sử dụng phần mềm Trace 700.4 Tính toán kiểm tra và chọn thiết bị chính cho hệ thống.1 Lựa chọn hãng cung cấp.2 Tính chọn FCU.3 Tính chọn PAU (thiết bị xử lý không khí sơ bộ).4 Chọn dàn nóng VRV. TÍNH TOÁN KIỂM TRA HỆ THỐNG THÔNG GIÓ.1 Hệ Thống cấp gió tươi.1 Mục đích cấp gió tươi.2 Nguyên lý hoạt động của hệ thống cấp gió tươi.3 Tính toán kiểm tra hệ thống cấp gió tươi.4 Kiểm tra kích thước ống gió tươi.5 Tính tổn thất áp suất đường ống gió tươi.2 Kiểm tra hệ thống hút khói hành lang.1 Mục đích của hệ thống hút khói hành lang.2 Nguyên lý hoạt động hệ thống hút khói hành lang.3 Kiểm tra lưu lượng hút khói hành lang.4 Kiểm tra kích thước ống khói hút hành lang.3 Kiểm tra hệ thống tạo áp cầu thang.

Mục đích của hệ thống tạo áp cầu thang. Nguyên lý hoạt động của hệ thống tạo áp cầu thang. Kiểm tra hệ thống tạo áp cầu thang. TRIỂN KHAI HỆ THỐNG ĐHKK DÙNG PHẦN MỀM REVIT……………………………………………………………………………72 4.1 Giới thiệu về phần mềm revit.2 Triển khai bản vẽ Revit hệ thống thông gió.3 Thống kê khối lượng bằng phần mềm Revit.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.78 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 82 Phụ lục A: Phần mềm tính toán tải lạnh cho dự án. 82 Phụ lục B: Triển khai bản vẽ bằng phần mềm Autodesk Revit.100 xii Đồ án tốt nghiệp CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ Nước Việt Nam ta ở thời điểm hiện tại đang phát triển và hội nhập cùng với các quốc gia trên thế giới về khoa học và kỹ thuật để mà có thể theo đuổi kịp cùng với các nước trên thế giới.

Đối với lĩnh vực kỹ thuật nói chung và ngành công nghệ kỹ thuật Nhiệt cũng đóng vai trò khá quan trọng trong lĩnh vực xây dựng và cơ điện trên thế giới và nước Việt Nam ta được áp dụng lên các tòa nhà lớn, khu công nghiệp, trung tâm thương mại hay có thể là các trường học lớn,… để có thể theo kịp các nước trên thế giới và phát triển đất nước chúng ta tiên tiến hơn. Nhờ vào những công trình lớn được xây dựng thì một phần nào đó của ngành Nhiệt cũng được thể hiện một phần quan trọng nào đó trong công trình, và dần dần cũng được nhiều người biết tới, theo đó nó cũng được cải tiến mới để có thể tiện lợi nhất cho con người khi sử dụng chúng một cách hợp lý và tạo ra sự thỏa mái cho người sử dụng. Trên các thành phố lớn hiện tại, đặc biệt là các công trình xây dựng điều đi kèm với hệ thống điều hòa không khí, cơ điện, phòng cháy chữa cháy và những hệ thống khác. Ta thấy trong đó tầm quan trọng của hệ thống điều hòa không khí đó là ngành Nhiệt cũng vô cùng lớn để giúp cho các thành phố lớn phát triển lên trong cuộc sống hiện đại, không những thế mà hệ thống điều hòa ngày càng tối ưu hóa cách sử dụng để thuận tiện nhất khi con người sử dụng đó là những thử thách lớn cho những nhà nghiên cứu và phát triển những hệ thống mới, cải tiến mới phù với mọi công trình trong mỗi lĩnh vực khác nhau một cách hợp lý nhất.

Ngoài ra, việc mà giúp giảm thiểu chi phí, tiết kiệm nhân sự và năng lượng khi thi công các hệ thống điều hòa không khí cũng là một phần quan trọng đối với các kỹ sư ngành Nhiệt. Nhờ vào sự hướng dẫn của thầy PGS. Đặng Thành Trung, chúng em đã được giao nhiệm vụ thực hiện đề tài: “Tính toán kiểm tra hệ thống điều hòa không khí và triển khai bản vẽ bằng phần mềm Revit cho OfficeHaus – GAMUDALAND HCMC”, qua đó em có thể hiểu rõ hơn về vai trò quan trọng của hệ thống điều hòa không khí trong cuộc sống hiện nay.1 Giới thiệu về hệ thống điều hòa không khí Điều hòa không khí hay còn gọi là điều hòa nhiệt độ (tên tiếng Anh: Air conditioning, thường được viết tắt là AC hoặc A/C) là quá trình loại bỏ nhiệt và độ 1 Đồ án tốt nghiệp ẩm trong không gian trong nhà để mà cải thiện nhiệt độ để con người sử dụng có thể cảm thấy thoải mái cho người khi sử dụng. Để mà phát triển hệ thống điều hòa không khí tốt nhất, chúng ta cần nâng cao tính tự động hóa của nó lên.

Hệ thống phải có được tính thẩm mỹ và kỹ thuật cao kèm theo mục đích khi sử dụng trong công trình. Để mà khi thi công nó có thể rút gọn thời gian thi công, tránh đi những trường hợp sai sót và không quá phức tạp khi thi công. Về mức chi phí phù hợp khi mua sắm vật tư, trang thiết bị đối với mọi công trình tránh đi trường hợp dư quá nhiều hoặc thiếu trong công trình. Khi đi vào hoạt động thì chúng ta phải đảm bảo rằng hệ thống hoạt động an toàn, có tuổi thọ cao, tiết kiệm năng lượng và mang lại hiệu quả tốt nhất cho nhà đầu tư.

Hiện nay, những hệ thống điều hòa không khí đã và đang được cải tiến và phát triển đa dạng về mặt kỹ thuật, mẫu mã độc đáo. Tùy thuộc vào các yêu cầu cụ thể mà những nhà thiết kế có thể tư vấn hợp lý để lựa chọn hệ thống điều hòa không khí đảm bảo yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo vốn đầu tư kinh tế và các chi phí vận hành một cách hợp lý. Thì người ta sẽ nói đến một vài hệ thống điều hòa không khí cơ bản sau: - Hệ thống điều hòa không khí cục bộ. - Hệ thống điều hòa không khí trung tâm.1 Hệ thống điều hòa không khí cục bộ Hệ thống điều hòa không khí cục bộ bao gồm các loại máy điều hòa có năng suất làm lạnh nhỏ khoảng từ 9000 BTU – 24000 BTU và nó chỉ sử dụng trong một phạm vi hẹp, thương sử dụng trong một phòng độc lập riêng hoặc phòng có diện tích nhỏ như những trong những căn chung cư, quán cà phê, quán ăn bình dân, phòng ngủ.

Những máy điều hòa có dàn bay hơi làm lạnh không khí trực tiếp, dàn ngưng giải nhiệt gió kiểu 1 cụm theo máy điều hòa hoặc 2 hay nhiều cụm và những loại máy điều hòa được thể hiện ở Hình 1. 2 Đồ án tốt nghiệp Hình 1.1:Máy điều hòa cục bộ Daikin (1 dàn nóng – 1 dàn lạnh) [1] Máy điều hòa không khí loại Multi – Split là loại máy điều hòa chỉ có một dàn nóng và thường sẽ có từ 2 – 5 dàn lạnh, mỗi cụm dàn lạnh sẽ được gọi là một hệ thống và những dàn lạnh này có thể hoạt động độc lập với nhau. Đặc biệt là loại máy điều hòa này có thể ghép các loại dàn lạnh khác nhau một cách hợp lý. Loại này do sử dụng chung 1 dàn nóng nên sẽ tiết kiệm diện tích lắp đặt hơn đối với loại máy điều hòa 2 cụm được thể hiện qua Hình 1.2: Máy điều hòa không khí loại Multi – Split [1] 1.2 Hệ thống điều hòa không khí trung tâm: 1.1 Hệ thống điều hòa trung tâm Water Chiller: Hệ thống điều hòa trung Water Chiller là máy để sản xuất nước lạnh để cung cấp tới tải của các công trình, dùng nước để làm chất tải lạnh và thường được lắp đặt tại các siêu thị hoặc nhà máy.

Hệ thống điều hòa Water Chiller thường sẽ làm 3 Đồ án tốt nghiệp sử dụng nước lạnh 7oC để làm lạnh không khí gián tiếp qua cho các dàn trao đổi nhiệt FCU và hệ thống này được chia ra những phần cơ bản sau: - Cụm Water Cooled Chiller sẽ làm giảm nhiệt độ của nước lạnh thường sẽ từ 12oC xuống còn 7oC; - Hệ thống đường ống nước lạnh và bơm nước lạnh; - Hệ thống nước giải nhiệt; - Hệ thống AHU (Ari handling unit) và FCU ( Fan coil unit); - Hệ thống gió tươi, gió hồi, vận chuyển và phân phối không khí; - Hệ thống tiêu âm và giảm âm; - Hệ thống lọc bụi, thanh trùng và diệt khuẩn cho không khí; - Bộ xử lý không khí; - Hệ thống kết nối điều khiển gồm: điều khiển nhiệt độ, độ ẩm phòng, điều chỉnh gió tươi, gió hồi và phân phối không khí, điều chỉnh năng suất lạnh, và điều khiển cũng như báo hiệu và bảo vệ toàn bộ hệ thống; - Hệ thống Bơm và tuần hoàn nước qua Cooling Tower (nếu có) đối với Chiller giải nhiệt nước. Những phần cơ bản của hệ thống điều hòa Water Chiller được mô tả bên dưới Hình 1.3: Mô hình hệ thống điều hòa trung tâm Water Chiller [2] 1.2 Hệ thống điều hòa VRV (Variable Refrigerant Volume): ➢ Hệ thống điều hòa VRV giải nhiệt gió Hệ thống điều hòa VRV là kiểu hệ thống máy lạnh dành cho các tòa nhà cao 4 Đồ án tốt nghiệp tầng, các công trình diện tích sử dụng lớn và có sự hạn chế về vị trí đặt các dàn nóng giải nhiệt riêng lẽ. Đối với hệ thống điều hòa VRV người ta có thể sử dụng một dàn nóng hoặc nhiều dàn nóng và nhiều dàn lạnh VRV hoặc vừa kết nối dàn lạnh VRV kèm theo dàn lạnh dân dụng được minh họa ở Hình 1.4: Hệ thống điều hòa VRV [3] Hệ thống điều hòa VRV ngày càng phát triển và đã hoàn thiện rất nhiều về yêu cầu kỹ thuật, chức năng và tính thẩm mỹ cao. Hiện nay thì hệ thống điều hòa VRV đang phát triển loại giải nhiệt bằng nước, đối với nguyên lý hoạt động thì tương tự so với giải nhiệt gió nhưng phía dàn nóng đối với giải nhiệt nước sẽ là kiểu kín và giải nhiệt thông qua nước bởi tháp giải nhiệt và bơm nước.

Nước giải nhiệt sẽ được bơm vận chuyển lên tháp giải nhiệt đặt ở ngoài trời, sau khi trao đổi nhiệt xong sẽ trở về dàn nóng để thực hiện quá trình trao đổi nhiệt với môi chất. Việc bố trí của hệ thống điều hòa VRV giải nhiệt nước được thể hiện qua hình 1. 5 Đồ án tốt nghiệp Hình 1.5: Mô tả hệ thống điều hòa VRV giải nhiệt nước [4] 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ