Đề xuất xây dựng phương án phát triển nông lâm nghiệp tại thị trấn mường tè huyện mường tè tỉnh lai châu giai đoạn 2018 2025

Đề xuất xây dựng phương án phát triển nông lâm nghiệp tại thị trấn Mường Tè, huyện Mường Tè, Lai Châu 2018-2025, hướng tới bền vững.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương án phát triển nông lâm nghiệp Mường Tè

Thị trấn Mường Tè, huyện Mường Tè, tỉnh Lai Châu là khu vực có tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực nông lâm nghiệp. Với đặc trưng địa hình vùng núi Tây Bắc, quỹ đất chưa sử dụng còn nhiều và điều kiện tự nhiên thuận lợi, việc xây dựng một phương án phát triển bài bản là vô cùng cấp thiết. Đề án phát triển nông lâm nghiệp giai đoạn 2018-2025 được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc các điều kiện thực tiễn, nhằm mục tiêu khai thác hiệu quả tài nguyên, thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội huyện Mường Tè và cải thiện đời sống người dân. Phương án này không chỉ tập trung vào việc tăng năng suất cây trồng, vật nuôi mà còn hướng đến phát triển bền vững nông nghiệp miền núi, bảo vệ môi trường sinh thái và xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, có sức cạnh tranh cao. Việc triển khai thành công sẽ tạo ra một bước đột phá trong tái cơ cấu nông nghiệp Lai Châu, góp phần thực hiện mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới Mường Tè.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội tại Mường Tè

Thị trấn Mường Tè nằm ở trung tâm huyện, có tổng diện tích tự nhiên 1.220,68 ha, địa hình chủ yếu là đồi núi bị chia cắt. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho đa dạng sinh học. Theo thống kê năm 2017, tài nguyên đất đai khá phong phú với 692,57 ha đất nông nghiệp và 256,36 ha đất chưa sử dụng. Đây là tiềm năng và thách thức nông nghiệp Mường Tè cần được khai thác hợp lý. Về kinh tế - xã hội, thị trấn có hơn 5000 nhân khẩu thuộc 13 dân tộc, lực lượng lao động dồi dào. Tuy nhiên, thu nhập bình quân đầu người còn thấp, cơ sở hạ tầng dù đã được đầu tư nhưng vẫn cần nâng cấp. Các chính sách hỗ trợ nông dân Lai Châu đã bước đầu phát huy hiệu quả, nhưng cần được đẩy mạnh hơn nữa để tạo động lực cho sản xuất.

1.2. Mục tiêu chiến lược phát triển nông lâm nghiệp đến năm 2025

Phương án đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Về kinh tế, quản lý bền vững 649 ha rừng hiện có, trồng mới 175 ha Quế và 81,3 ha Mắc ca để xây dựng chuỗi giá trị nông sản Mường Tè. Đồng thời, phát triển cây ăn quả và cây lương thực để đảm bảo an ninh lương thực. Về xã hội, phương án hướng đến tạo việc làm, nâng cao thu nhập, góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Mường Tè. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục và y tế cũng là một phần quan trọng của mục tiêu. Về môi trường, tăng độ che phủ rừng, bảo vệ đất và nguồn nước là ưu tiên hàng đầu, gắn liền với nhiệm vụ bảo vệ và phát triển rừng Mường Tè.

II. Thách thức lớn trong phát triển nông nghiệp Mường Tè là gì

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình phát triển nông lâm nghiệp tại Mường Tè phải đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Những rào cản này xuất phát từ cả điều kiện tự nhiên, trình độ sản xuất và các yếu tố thị trường. Địa hình phức tạp gây khó khăn cho việc áp dụng cơ giới hóa, làm tăng chi phí sản xuất. Tập quán canh tác của người dân còn lạc hậu, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, chưa tiếp cận nhiều với khoa học kỹ thuật. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực chưa cao và sự phối hợp giữa chính quyền và người dân đôi khi còn thiếu chặt chẽ. Việc xác định rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp, đảm bảo tính khả thi cho phương án phát triển nông lâm nghiệp tại Mường Tè giai đoạn 2018-2025, giúp địa phương vượt qua khó khăn và phát triển bền vững.

2.1. Phân tích SWOT Điểm yếu và rào cản cho nông nghiệp Mường Tè

Phân tích SWOT cho thấy các điểm yếu cố hữu. Về nội tại, trình độ dân trí không đồng đều, tư tưởng trông chờ vào trợ cấp của nhà nước vẫn còn tồn tại. Các hoạt động nông nghiệp diễn ra manh mún, nhỏ lẻ, thiếu liên kết. Tư liệu sản xuất thô sơ, đơn giản khiến năng suất không cao. Về các thách thức bên ngoài, việc thiếu vốn đầu tư là rào cản lớn nhất. Thị trường tiêu thụ nông sản không ổn định, phụ thuộc nhiều vào thương lái. Năng lực của cán bộ quản lý còn hạn chế, dẫn đến việc triển khai các kế hoạch thiếu chủ động và hiệu quả. Đây là những vấn đề cốt lõi cần giải quyết trong kế hoạch tái cơ cấu nông nghiệp Lai Châu.

2.2. Hiện trạng sử dụng đất và các vấn đề tồn tại ở Lai Châu

Hiện trạng sử dụng đất năm 2017 cho thấy sự lãng phí tài nguyên. Mặc dù đất nông nghiệp chiếm 56,74% diện tích, nhưng hiệu quả sử dụng chưa cao. Đáng chú ý, có tới 256,36 ha đất đồi chưa sử dụng, chiếm 21% tổng diện tích tự nhiên. Đây là một sự lãng phí lớn trong bối cảnh địa phương đang nỗ lực xóa đói giảm nghèo tại Mường Tè. Công tác quy hoạch sử dụng đất Mường Tè trước đây chưa thực sự phát huy hiệu quả. Diện tích rừng tự nhiên tuy lớn nhưng chưa được đầu tư khai thác đúng mức, hiệu quả kinh tế từ rừng còn thấp. Việc giải quyết các vấn đề tồn tại trong quản lý đất đai là nhiệm vụ cấp bách.

III. Hướng đi mới Quy hoạch sử dụng đất Mường Tè hiệu quả

Để giải quyết các tồn tại và khai thác tối đa tiềm năng, một phương án quy hoạch sử dụng đất mới, khoa học và hợp lý là giải pháp then chốt. Trọng tâm của phương án là chuyển đổi toàn bộ diện tích đất đồi núi chưa sử dụng sang mục đích sản xuất lâm nghiệp, đồng thời tái cơ cấu diện tích đất nông nghiệp hiện có. Quy hoạch sử dụng đất Mường Tè giai đoạn 2018-2025 được xây dựng với tầm nhìn dài hạn, nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trên từng mét vuông đất, gắn liền với bảo vệ môi trường. Kế hoạch được chia thành hai kỳ đầu tư rõ ràng để đảm bảo tính khả thi về nguồn vốn và nhân lực, tạo ra sự thay đổi cơ cấu đất đai một cách bền vững, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội huyện Mường Tè.

3.1. Phương án chuyển đổi 256 3 ha đất chưa sử dụng vào sản xuất

Giải pháp đột phá là đưa toàn bộ 256,3 ha đất đồi chưa sử dụng vào trồng rừng sản xuất. Cụ thể, diện tích này sẽ được quy hoạch để trồng các cây trồng chủ lực Mường Tè như Quế và Mắc ca. Việc này không chỉ giúp phủ xanh đất trống, đồi trọc mà còn tạo ra nguồn thu nhập lớn cho người dân trong tương lai. Theo kế hoạch, đến năm 2025, diện tích đất lâm nghiệp sẽ tăng từ 649 ha lên 905,31 ha, nâng tỷ trọng đất nông nghiệp lên 77,7% tổng diện tích tự nhiên. Sự chuyển đổi này sẽ làm thay đổi căn bản bộ mặt sản xuất, biến những vùng đất hoang hóa thành những khu rừng kinh tế giá trị cao.

3.2. Kế hoạch phân kỳ sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn 2018 2025

Để tránh áp lực về vốn, kế hoạch được chia làm hai kỳ. Kỳ đầu (2018-2020), sẽ chuyển đổi 156,3 ha đất đồi chưa sử dụng sang trồng 125 ha Quế và 41,3 ha Mắc ca. Giai đoạn này tập trung vào việc chuẩn bị các điều kiện cần thiết và bắt đầu triển khai các mô hình đầu tiên. Kỳ cuối (2021-2025), sẽ tiếp tục chuyển đổi 100 ha đất còn lại để trồng 50 ha Quế và 50 ha Mắc ca. Song song đó, 10,1 ha đất trồng cây hàng năm kém hiệu quả sẽ được chuyển sang trồng lúa năng suất cao hơn. Việc phân kỳ hợp lý giúp quản lý rủi ro và đảm bảo nguồn lực cho từng giai đoạn của dự án phát triển nông lâm nghiệp bền vững.

IV. TOP giải pháp phát triển nông lâm nghiệp bền vững Mường Tè

Để hiện thực hóa các mục tiêu đã đề ra, phương án phát triển nông lâm nghiệp tại Mường Tè tập trung vào các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Trọng tâm là việc áp dụng khoa học kỹ thuật, lựa chọn cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp, phát triển các mô hình nông lâm kết hợp và xây dựng cơ sở hạ tầng. Bên cạnh đó, các giải pháp về vốn, thị trường và chính sách cũng được chú trọng. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này sẽ tạo ra một hệ sinh thái sản xuất nông nghiệp tiên tiến, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm và cải thiện đáng kể đời sống người dân, hướng tới mục tiêu xây dựng nông thôn mới Mường Tè.

4.1. Lựa chọn cây trồng chủ lực và vật nuôi chủ lực Mường Tè

Thành công của đề án phụ thuộc lớn vào việc lựa chọn đúng đối tượng sản xuất. Dựa trên điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu, phương án xác định cây trồng chủ lực Mường Tè là Quế (175 ha) và Mắc ca (81,3 ha) cho lâm nghiệp. Đây là hai loại cây có giá trị kinh tế cao, thị trường ổn định. Đối với nông nghiệp, cây Bưởi da xanh (7,57 ha) được chọn làm cây ăn quả chủ lực, cùng với việc mở rộng diện tích lúa lai và duy trì các cây hoa màu truyền thống. Về chăn nuôi, các vật nuôi chủ lực Mường Tè như trâu, bò, dê và lợn sẽ được phát triển theo hướng trang trại, áp dụng quy trình chăn nuôi an toàn sinh học để tăng năng suất và chất lượng.

4.2. Áp dụng nông nghiệp công nghệ cao và mô hình nông lâm kết hợp

Để nâng cao hiệu quả sản xuất, việc áp dụng nông nghiệp công nghệ cao tại Mường Tè là bắt buộc. Điều này bao gồm việc sử dụng giống cây trồng, vật nuôi có năng suất cao, áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến (VietGAP), và cơ giới hóa một số khâu sản xuất. Các mô hình nông lâm kết hợp sẽ được khuyến khích để tận dụng tối đa diện tích đất, ví dụ như trồng xen cây dược liệu dưới tán rừng hoặc kết hợp chăn nuôi gia súc trong các khu rừng sản xuất. Các mô hình này không chỉ tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích mà còn góp phần bảo vệ đất và đa dạng hóa sản phẩm.

4.3. Xây dựng chuỗi giá trị và chính sách hỗ trợ nông dân Lai Châu

Sản xuất chỉ thực sự hiệu quả khi có đầu ra ổn định. Phương án đề xuất xây dựng chuỗi giá trị nông sản Mường Tè từ khâu sản xuất, thu hoạch, chế biến đến tiêu thụ. Điều này đòi hỏi sự liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Chính quyền địa phương sẽ đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ tìm kiếm thị trường và xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm chủ lực. Các chính sách hỗ trợ nông dân Lai Châu cần được cụ thể hóa, bao gồm hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, tập huấn kỹ thuật, cung cấp giống và vật tư nông nghiệp chất lượng. Sự hỗ trợ này là động lực quan trọng để người dân yên tâm đầu tư sản xuất.

V. Kế hoạch đầu tư và hiệu quả kinh tế dự kiến tại Mường Tè

Một phương án phát triển chỉ có giá trị khi chứng minh được hiệu quả kinh tế. Đề án phát triển nông lâm nghiệp tại Mường Tè đã xây dựng một kế hoạch đầu tư chi tiết và phân tích cặn kẽ hiệu quả dự kiến. Tổng vốn đầu tư được ước tính dựa trên chi phí cho từng hạng mục, từ trồng mới, chăm sóc, bảo vệ rừng đến phát triển chăn nuôi và cây ăn quả. Phân tích lợi nhuận dựa trên các chỉ số kinh tế động như NPV, IRR và BCR để đảm bảo tính khách quan và khoa học. Kết quả dự báo cho thấy dự án có tính khả thi cao, hứa hẹn mang lại lợi nhuận đáng kể cho người dân và đóng góp tích cực vào ngân sách địa phương, là cơ sở vững chắc cho việc phát triển kinh tế xã hội huyện Mường Tè.

5.1. Ước tính chi tiết vốn đầu tư cho các mô hình nông lâm nghiệp

Tổng vốn đầu tư cho việc trồng mới và chăm sóc 256,3 ha Quế và Mắc ca trong suốt giai đoạn quy hoạch được ước tính là 17.069.172.905 VNĐ. Trong đó, vốn trồng mới chiếm 7.872.285.500 VNĐ, còn lại là chi phí chăm sóc trong 3 năm đầu. Chi phí để trồng và chăm sóc 1 ha Quế là 87.830.000 VNĐ, và 1 ha Mắc ca là 31.894.400 VNĐ. Ngoài ra, vốn đầu tư cho bảo vệ 649 ha rừng tự nhiên và diện tích rừng mới trồng cũng được tính toán chi tiết. Đối với nông nghiệp, vốn được phân bổ cho việc mua giống, phân bón, và cải tạo hệ thống thủy lợi, đảm bảo các mô hình nông lâm kết hợp được triển khai hiệu quả.

5.2. Phân tích lợi nhuận từ Quế Mắc ca và các nông sản chủ lực

Hiệu quả kinh tế của dự án là rất hứa hẹn. Đối với cây Mắc ca, sau giai đoạn đầu tư, người dân có thể bắt đầu thu hoạch và có lợi nhuận. Cây Quế, mặc dù có chu kỳ dài hơn, nhưng mang lại giá trị kinh tế rất lớn từ vỏ, cành, lá và gỗ. Mô hình trồng Bưởi da xanh cũng được dự báo mang lại doanh thu cao. Bên cạnh lợi nhuận trực tiếp, dự án còn tạo ra các giá trị gián tiếp như cải thiện môi trường, giảm xói mòn đất, và tạo ra nhiều việc làm. Các phân tích chi tiết về dòng tiền và lợi nhuận cho thấy dự án hoàn toàn khả thi, góp phần xây dựng một chuỗi giá trị nông sản Mường Tè bền vững và hiệu quả.

VI. Tương lai ngành nông lâm nghiệp Mường Tè đến năm 2025

Việc thực hiện thành công phương án phát triển nông lâm nghiệp giai đoạn 2018-2025 sẽ mở ra một chương mới cho thị trấn Mường Tè. Nền nông nghiệp sẽ chuyển dịch từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa tập trung, có giá trị cao. Người dân sẽ được nâng cao thu nhập, cải thiện chất lượng cuộc sống, góp phần quan trọng vào mục tiêu xóa đói giảm nghèo tại Mường Tè. Tuy nhiên, để đạt được viễn cảnh này, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Các giải pháp và kiến nghị cần được triển khai một cách quyết liệt và hiệu quả. Tương lai của ngành nông lâm nghiệp Mường Tè phụ thuộc vào hành động của ngày hôm nay, hướng tới một nền kinh tế xanh, bền vững và thịnh vượng.

6.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ và phát triển nguồn nhân lực

Chính sách là đòn bẩy quan trọng nhất. Cần tiếp tục hoàn thiện và thực thi hiệu quả các chính sách hỗ trợ nông dân Lai Châu, đặc biệt là về tín dụng, đất đai, và thị trường. Song song đó, công tác đào tạo, phát triển nguồn nhân lực phải được ưu tiên. Cần tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật thường xuyên, chuyển giao công nghệ cho nông dân. Nâng cao năng lực quản lý cho đội ngũ cán bộ địa phương để họ có thể chỉ đạo và triển khai các kế hoạch một cách hiệu quả. Chỉ khi có chính sách tốt và con người đủ năng lực, công cuộc tái cơ cấu nông nghiệp Lai Châu mới có thể thành công.

6.2. Kiến nghị các giải pháp tổ chức thực hiện thành công phương án

Để đảm bảo phương án được thực thi hiệu quả, cần thành lập Ban chỉ đạo cấp huyện để điều phối và giám sát. Tăng cường công tác tuyên truyền, vận động để người dân hiểu rõ lợi ích và tự nguyện tham gia. Huy động đa dạng các nguồn vốn, từ ngân sách nhà nước, vốn vay ưu đãi đến thu hút đầu tư từ doanh nghiệp tư nhân. Đẩy mạnh việc xây dựng và nhân rộng các mô hình nông lâm kết hợp hiệu quả. Cuối cùng, cần có cơ chế giám sát, đánh giá định kỳ để kịp thời phát hiện các vướng mắc và điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với thực tiễn, đảm bảo mục tiêu phát triển bền vững nông nghiệp miền núi được thực hiện thành công.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lâm nghiệp là một bộ phận của nền kinh tế quốc dân, đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển chung của đất nƣớc. Với chức năng xây dựng, quản lý bảo vệ rừng, khai thác lợi dụng rừng, chế biến lâm sản và phát huy các chức năng phòng hộ, sản xuất, văn hóa, xã hội… của rừng thì lâm nghiệp đƣợc coi là một ngành sản xuất đem lại nhiều lợi ích nhƣ: giúp tăng thu nhập, xóa đói giảm nghèo, cải thiện và ổn định cuộc sống,… cho ngƣời dân. Việt Nam là quốc gia có tài nguyên rừng rộng lớn. Với diện tích 331.698 km2 trong đó, chiếm ¾ là đồi núi (khoảng 240,000 km2 – 250,000 km2).

Trên diện tích rộng lớn đó tồn tại nhiều loài cây, nhiều kiểu trạng thái rừng tạo nên sự đa dạng, phong phú về số lƣợng loài và thành phần loài cho tài nguyên rừng. Ngoài việc cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ có giá trị nhƣ: than củi, thực phẩm, dƣợc liệu, hƣơng liệu…, mang lại giá trị to lớn về mặt kinh tế thì rừng còn là nơi sinh sống của nhiều loại động vật quý hiếm, có giá trị khác mang lại giá trị về đa dạng sinh học. Tuy nhiên, những năm gần đây, đất nƣớc phát triển kinh tế theo hƣớng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh và sức ép của sự gia tăng dân số đã khiến cho tài nguyên rừng kiệt quệ, suy giảm một cách nghiêm trọng cả về diện tích và chất lƣợng rừng. Cùng với đó là những chính sách của nhà nƣớc và các hoạt động tiêu cực của con ngƣời đã làm cho việc kinh doanh rừng thiếu toàn diện, nặng về khai thác, nhẹ về bảo vệ, gây trồng và bồi dƣỡng rừng, đáp ứng đƣợc lợi ích trƣớc mắt nhƣng không đảm bảo tƣơng lai.

Vì vậy, muốn kinh doanh rừng toàn diện, tổ chức sản xuất lâm nghiệp đi vào kế hoạch, chặt chẽ, bảo đảm lợi dụng tài nguyên rừng lâu dài, liên tục cần phải tiến hành xây dựng phƣơng án phát triển sản xuất lâm nghiệp. Mƣờng Tè là một thị trấn của huyện Mƣờng Tè, tỉnh Lai Châu, có địa hình khá phức tạp, bị chia cắt bởi nhiều khe suối và có nhiều đồi núi cao thấp bao quanh mang đặc trƣng của vùng núi phía Tây Bắc. Mặc dù vậy thì tiềm năng đất đai của xã khá phong phú đặc biệt là quỹ đất chƣa sử dụng, đất đai 1 thì màu mỡ, tầng đất dày, hàm lƣợng dinh dƣỡng khá cao… đây là cơ sở để đƣa thị trấn vào quy hoạch để khai thác mở rộng quỹ đất sản xuất nông lâm nghiệp. Tuy nhiên, nền sản xuất lâm nghiệp của xã còn tồn tại nhƣợc điểm nhƣ: việc sử dụng đất còn chƣa hợp lý tập quán canh tác còn lạc hậu, tƣ liệu sản xuất còn đơn giản, công tác quản lý và nhận thức về việc gây trồng bảo vệ rừng còn yếu kém… Trƣớc tình trạng đó thì việc tìm kiếm giải pháp để phát triển sản xuất nông lâm nghiệp tại địa phƣơng đang cần đƣợc quan tâm.

Xuất phát từ cơ sở thực tiễn trên tôi đề xuất và tiến hành thực hiện đề tài: “Đề xuất xây dựng phƣơng án phát triển nông_lâm nghiệp tại thị trấn Mƣờng Tè, huyện Mƣờng Tè, tỉnh Lai Châu giai đoạn 2018-2025” 2 hƣơng 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Sản xuất nông lâm nghiệp có vai trò và tầm quan trọng rất lớn đối với đời sống của con ngƣời, nhằm phát huy tối đa hiệu quả sản xuất nông lâm nghiệp đã có rất nhiều nghiên cứu đƣợc thực hiện trên khắp các Châu lục, tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, đặc biệt là những nghiên cứu về quy hoạch phát triển sản xuất nông lâm nghiệp, quy hoạch sử dụng đất. Những nghiên cứu này mặc dù đã đƣợc thực hiện trên nhiều khía cạnh, đối tƣợng khác nhau song đến thời điểm này thì tất cả các công trình nghiên cứu đều hƣớng tới mục đích chính là sử dụng đất đai, phát triển nông lâm nghiệp một cách hiệu quả và bền vững. Trên Thế Giới Trên thế giới quy hoạch phát triển nông thôn đã đƣợc đề cập và nhắc tới từ rất sớm. Mô hình sử dụng đất đầu tiên là du canh, đó là những hệ thống nông nghiệp trong đó đất đã đƣợc phát quang để canh tác trong một thời gian ngắn hơn thời gian bỏ hóa (Conklin 1957): Mô hình SALT1 (Sloping Agriculture Land Technology) với cơ cấu 25% cây lâm nghiệp + 25% cây lƣu niên + 50% cây nông nghiệp hàng năm.

Mô hình SALT2 (Sim pleagro – Livestoch Technology) với cơ cấu 40% nông nghiệp + 20% lâm nghiệp + 20% công nghiệp + 20% làm nhà ở và chuồng trại. Mô hình SALT3 (Sustainable agor – forest land Technology) với cơ cấu 40% nông nghiệp + 60% lâm nghiệp. Mô hình SALT4 (Small Agro – Fruit Likelihood Technology) với cơ cấu 60% lâm nghiệp + 15% nông nghiệp + 25% cây ăn quả. Các mô hình canh tác nông nghiệp bền vững trên đất dốc có sự phối hợp hài hòa giữa cây nông nghiệp, lâm nghiệp và chăn nuôi gia súc đều dựa trên cơ sở có sự nghiên cứu phân bố các loại đất đai một cách hợp lý, khoa học 3 nhằm tạo ra hiệu quả kinh tế cao nhất và bền vững nhất về mặt môi trƣờng sinh thái.

Quy hoạch nông lâm nghiệp đƣợc xác định là một chuyên ngành bắt đầu bằng việc quy hoạch vùng từ thế kỷ XVII theo Orschowy vào thời gian này quy hoạch quản lý rừng, nông nghiệp và lâm sinh ở Châu Âu phát triển ở mức cao trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất. Quy hoạch vùng nông nghiệp là một biện pháp tổng hợp của Nhà nƣớc về phân bố và phát triển lực lƣợng sản xuất trên lãnh thổ các vùng hành chính, nông nghiệp, nhằm đáp ứng các nhu cầu về phát triển tất cả các ngành kinh tế trong vùng. Quy hoạch vùng nông nghiệp là giai đoạn kết thúc của kế hoạch hóa tƣơng lai của Nhà nƣớc một cách chi tiết sự phát triển và phân bố lực lƣợng sản xuất theo lãnh thổ của các vùng, là biện pháp xác định các xí nghiệp chuyên môn hóa một cách hợp lý. Là biện pháp sử dụng đất đai, lợi dụng các yếu tố tự nhiên, áp dụng các thành tựu khoa học kỹ thuật… Sự phát triển của quy hoạch lâm nghiệp gắn liền với sự phát triển kinh tế Tƣ bản chủ nghĩa.

Do công nghiệp và giao thông vận tải phát triển, nhu cầu về gỗ ngày càng tăng, Sản xuất gỗ đã tách khỏi nền kinh tế địa phƣơng của chế độ phong kiến và bƣớc vào thời đại kinh tế hàng hóa Tƣ bản chủ nghĩa. Thực tế sản xuất lâm nghiệp đã không còn bó hẹp trong việc sản xuất gỗ đơn thuần mà cần phải có ngay những lý luận và biện pháp nhằm đảm bảo thu hoạch lợi nhuận lâu dài cho các chủ rừng. Chính hệ thống hoàn chỉnh về lý luận quy hoạch lâm nghiệp đã đƣợc hình thành trong hoàn cảnh nhƣ vậy. Đến đầu thế kỷ XVIII, phạm vi quy hoạch lâm nghiệp mới chỉ dừng lại ở giải quyết việc “Khoanh khu chặt luân chuyển”, có ý nghĩa là đem trữ lƣợng hoặc diện tích tài nguyên rừng chia đều cho từng năm của chu kì khai thác và tiến hành khoanh khu chặt luân chuyển theo trữ lƣợng hoặc theo diện tích.

Phƣơng pháp này phục vụ cho phƣơng thức kinh doanh rừng chồi, chu kì khai thác ngắn. Sau cách mạng công nghiệp, vào thế kỷ XIX, phƣơng thức kinh doanh rừng chồi đƣợc thay thế bằng phƣơng thức kinh doanh rừng hạt với chu 4 kì khai thác dài, phƣơng thức kinh doanh “Khoanh khu chặt luân chuyển” nhƣờng chỗ cho phƣơng thức “chia đều” của Harting, ông đã chia chu kì khai thác thành nhiều thời kì lợi dụng và trên cơ sở đó khống chế lƣợng chặt hàng năm. Đến năm 1816, xuất hiện phƣơng pháp khai thác “phân kì lợi dụng” của H.Cotta và cũng lấy đó để khống chế lƣợng chặt hàng năm. Sau đó, phƣơng pháp “bình quân thu hoạch” ra đời, quan điểm phƣơng pháp này là giữ đều mức thu hoạch trong kì khai thác hiện tại, đồng thời vẫn đảm bảo thu hoạch đƣợc liên tục trong chu kì sau.

Đến cuối thế kỷ XIX xuất hiện phƣơng pháp “lâm phần kinh tế” của Judeich, phƣơng pháp này khác với phƣơng pháp “bình quân thu hoạch” về căn bản, Judeich cho rằng những lâm phần nào đảm bảo thu hoạch đƣợc nhiều tiền nhất sẽ đƣợc đƣa vào diện khai thác. Hai phƣơng pháp “lâm phần kinh tế” và “bình quân thu hoạch” chính là tiền đề của hai phƣơng pháp tổ chức rừng khác nhau và tổ chức kinh doanh. Theo F O đã định nghĩa về đất đai nhƣ sau: “Đất đai là một tổng thể vật chất bao gồm cả sự kết hợp giữa địa hình và không gian tự nhiên của tổng thể vật chất đó”. Về mặt bản chất cần đƣợc xác định dựa trên quan điểm nhận thức, đất đai là đối tƣợng của các mối quan hệ sản xuất trong tất cả lĩnh vực.

Việc sử dụng nguồn đất đai đƣợc coi nhƣ là việc sử dụng tƣ liệu sản xuất đặc biệt, nó gắn với sự phát triển kinh tế xã hội. Quy hoạch là sự phân bố, bố trí, sắp xếp, tổ chức một cách hợp lý có khoa học các mục tiêu sử dụng đất và đề xuất sử dụng đất theo một trật tự nhất định trong một lãnh thổ, khu vực hoặc một địa phƣơng để đạt đƣợc hiệu quả cao nhất về mặt sử dụng đất. Đã có rất nhiều tài liệu nghiên cứu định nghĩa về quy hoạch sử dụng đất khác nhau. Theo Dent (1988 - 1993): “Quy hoạch sử dụng đất nhƣ là phƣơng tiện giúp cho lãnh đạo quyết định sử dụng đất đai nhƣ thế nào thông qua việc đánh giá có hệ thống cho việc chọn mẫu hình trong sử dụng đất đai, mà trong sự lựa chọn này sẽ đáp ứng với những mục tiêu riêng biệt, và từ đó hình thành nên chính sách và chƣơng trình cho sử dụng đất đai”.

Theo Mohammed (1999): “Những từ vựng kết hợp với 5 những định nghĩa về quy hoạch sử dụng đất đai là hầu hết đều đồng ý chú trọng và giải đoán những hoạt động nhƣ là một tiến trình xây dựng quyết định cấp cao. o đó quy hoạch sử dụng đất, trong một thời gian dài với quyết định từ trên xuống nên cho kết quả là nhà quy hoạch bảo ngƣời dân phải làm những gì”. Trong phƣơng pháp tổng hợp và ngƣời sử dụng đất đai là trọng tâm thì định nghĩa về quy hoạch sử dụng đất đai đƣợc đổi lại nhƣ sau: “Quy hoạch sử dụng đất là một tiến trình xây dựng những quyết định để đƣa đến những hành động trong việc phân chia đất đai cho sử dụng để cung cấp những cái có lợi bền nhất” (F O, 1995).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ