Đề xuất phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã vũ nông huyện nguyên bình tỉnh cao bằng giai đoạn 2018 2025

Khám phá phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp bền vững cho xã Vũ Nông, Cao Bằng giai đoạn 2018-2025. Tối ưu tiềm năng địa phương.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy hoạch lâm nông nghiệp xã Vũ Nông 2018 2025

Đề án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã Vũ Nông huyện Nguyên Bình tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2018-2025 được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc các điều kiện thực tiễn và tiềm năng của địa phương. Xã Vũ Nông, một xã vùng cao của huyện Nguyên Bình, đối mặt với nhiều thách thức về vị trí địa lý, hạ tầng giao thông và trình độ dân trí. Tuy nhiên, xã cũng sở hữu những tiềm năng lớn về đất đai và tài nguyên rừng chưa được khai thác hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi của quy hoạch là tạo ra một bố cục không gian sản xuất hợp lý, cân đối giữa các hạng mục kinh doanh, và phát huy tối đa lợi thế của nông lâm kết hợp. Việc này không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu lâm nông sản cho kinh tế địa phương mà còn hướng đến mục tiêu nông nghiệp bền vững, bảo vệ môi trường sinh thái. Quy hoạch tập trung vào việc xác định rõ ranh giới các loại đất, phân chia ba loại rừng (phòng hộ, đặc dụng, sản xuất) và đề xuất các giải pháp lâm sinh phù hợp. Đồng thời, đề án cũng tính toán nhu cầu vốn đầu tư, lao động và công nghệ để đảm bảo tính khả thi. Quá trình này nhấn mạnh sự tham gia của cộng đồng, tôn trọng tập quán canh tác địa phương để tạo ra sự đồng thuận và ổn định lâu dài, góp phần vào công cuộc phát triển kinh tế - xã hội xã Vũ Nông một cách toàn diện. Đây là bước đi chiến lược, phù hợp với chủ trương của Đảng và Nhà nước về xây dựng nông thôn mới và cải thiện đời sống người dân miền núi.

1.1. Phân tích các điều kiện tự nhiên huyện Nguyên Bình

Xã Vũ Nông nằm ở phía Tây Bắc huyện Nguyên Bình, có tổng diện tích tự nhiên là 3.047,54 ha. Điều kiện tự nhiên huyện Nguyên Bình tại khu vực này mang đặc trưng của địa hình vùng cao, chia cắt phức tạp thành hai vùng núi đá và núi đất, với độ cao trung bình từ 800-1.100m. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm là 20°C, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loại cây trồng, vật nuôi. Tuy nhiên, nguồn nước khá khan hiếm và phân bố không đều, đặc biệt vào mùa khô, gây khó khăn cho sản xuất và sinh hoạt. Về tài nguyên, xã có quỹ đất chưa sử dụng lớn, là tiềm năng để mở rộng sản xuất. Diện tích đất lâm nghiệp chiếm 54,87% tổng diện tích, với tỷ lệ che phủ rừng đạt 43%. Rừng tại đây có hệ thực vật phong phú, bao gồm các loại gỗ quý và lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao, là nền tảng cho việc phát triển kinh tế đồi rừng.

1.2. Đánh giá thực trạng sản xuất nông nghiệp Cao Bằng

Thực trạng sản xuất nông nghiệp Cao Bằng nói chung và xã Vũ Nông nói riêng vẫn còn nhiều hạn chế. Hoạt động sản xuất chủ yếu là quy mô nhỏ, manh mún, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Năm 2017, tổng diện tích đất nông nghiệp của xã là 2.450,85 ha (chiếm 80,42%). Cây trồng chính bao gồm lúa (63,96 ha), ngô (612,74 ha), và một số cây màu khác như dong riềng, lạc. Chăn nuôi gia súc, gia cầm được duy trì ổn định nhưng chưa phát triển thành hàng hóa quy mô lớn. Mặc dù có các chính sách hỗ trợ, việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất còn hạn chế, dẫn đến năng suất chưa cao. Tập quán canh tác lạc hậu và việc sử dụng đất chưa hợp lý đã gây ra tình trạng thoái hóa, thu hẹp diện tích canh tác. Đây là những tiềm năng và thách thức nông nghiệp lớn mà quy hoạch cần giải quyết để thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp thành công.

II. Thách thức trong quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp tại xã

Công tác quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp tại xã Vũ Nông đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Đầu tiên là địa hình phức tạp, độ dốc lớn, gây khó khăn cho việc cơ giới hóa và áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến. Đất đai canh tác bị manh mún, thiếu màu mỡ, dễ bị xói mòn, đòi hỏi chi phí cải tạo và bảo vệ lớn. Thứ hai, cơ sở hạ tầng, đặc biệt là giao thông và thủy lợi, còn yếu kém. Nhiều tuyến đường liên xã chưa được bê tông hóa, hệ thống kênh mương xuống cấp, không chủ động được nguồn nước tưới tiêu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây trồng. Thứ ba, thực trạng sản xuất nông nghiệp cho thấy trình độ dân trí không đồng đều, tỷ lệ hộ nghèo còn cao (77,26% năm 2017). Người dân chủ yếu là dân tộc thiểu số, tập quán canh tác lạc hậu, khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật còn hạn chế. Nguồn vốn đầu tư cho sản xuất lớn còn thiếu, chủ yếu trông chờ vào các chương trình hỗ trợ và vốn vay ngân hàng. Cuối cùng, thị trường tiêu thụ nông sản chưa được tổ chức tốt, giá cả bấp bênh, chủ yếu phục vụ nhu cầu tại chỗ, chưa hình thành được các chuỗi giá trị sản phẩm nông sản bền vững. Những thách thức này đòi hỏi một phương án quy hoạch toàn diện, vừa giải quyết các vấn đề trước mắt, vừa tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

2.1. Hiện trạng tài nguyên rừng và đất đai chưa được tối ưu

Theo thống kê năm 2017, xã Vũ Nông có 540,13 ha đất chưa sử dụng, chiếm 17,72% tổng diện tích tự nhiên. Đây là một sự lãng phí tài nguyên lớn trong bối cảnh diện tích đất canh tác còn hạn chế. Quỹ đất này, nếu được quy hoạch hợp lý, có thể trở thành cơ sở để mở rộng sản xuất nông lâm nghiệp. Về tài nguyên rừng, dù diện tích đất lâm nghiệp lớn (1.672,33 ha), phần lớn là rừng nghèo, rừng đang trong giai đoạn phục hồi. Cụ thể, rừng sản xuất chỉ chiếm 143,16 ha, còn lại là rừng phòng hộ. Rừng tự nhiên sản xuất chủ yếu là rừng nghèo, trữ lượng thấp (70m³/ha), và rừng hỗn giao chưa có trữ lượng. Rừng trồng phòng hộ và sản xuất cần các biện pháp chăm sóc, bảo vệ nghiêm ngặt để phát huy hiệu quả. Việc quản lý và khai thác tài nguyên rừng chưa thực sự gắn với lợi ích kinh tế của người dân, chưa tạo ra động lực mạnh mẽ để bảo vệ và phát triển rừng.

2.2. Phân tích điểm yếu và cơ hội trong sản xuất nông nghiệp

Phân tích SWOT cho thấy các điểm yếu chính của sản xuất nông nghiệp tại Vũ Nông bao gồm: diện tích canh tác hạn chế, manh mún; trình độ dân trí thấp; cơ sở hạ tầng yếu kém; thiếu vốn đầu tư; chưa áp dụng khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, địa phương cũng có nhiều cơ hội để bứt phá. Xã nằm trong chiến lược xây dựng mô hình kinh tế nông thôn mới, nhận được sự quan tâm đầu tư của nhà nước thông qua các chương trình, dự án. Vị trí địa lý gần trung tâm huyện tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương. Tiềm năng đất đai, đặc biệt là đất đồi núi, rất phù hợp để phát triển kinh tế đồi rừng, chăn nuôi gia súc lớn và trồng các loại cây công nghiệp. Việc có các chính sách hỗ trợ nông dân về vốn, giống và kỹ thuật là đòn bẩy quan trọng để người dân mạnh dạn chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi, hướng tới sản xuất hàng hóa.

III. Phương pháp quy hoạch sản xuất lâm nông nghiệp hiệu quả

Phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã Vũ Nông được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là khai thác triệt để và hợp lý quỹ đất, tạo ra cơ cấu kinh tế bền vững. Giải pháp trọng tâm là chuyển đổi 540,13 ha đất chưa sử dụng vào các mục đích sản xuất. Cụ thể, 509,5 ha sẽ được chuyển thành đất nông nghiệp và 16,18 ha thành đất phi nông nghiệp. Trong nhóm đất nông nghiệp, quy hoạch tập trung mở rộng diện tích các cây trồng có giá trị kinh tế. Diện tích đất sản xuất nông nghiệp sẽ tăng thêm 173 ha, chủ yếu từ việc khai hoang đất đồi và đất bằng chưa sử dụng. Các biện pháp kỹ thuật tiên tiến sẽ được áp dụng, như sử dụng giống mới năng suất cao, thâm canh tăng vụ, và xây dựng các mô hình canh tác bền vững. Đặc biệt, phương án chú trọng phát triển các vùng chuyên canh sản xuất hàng hóa, gắn sản xuất với chế biến và tiêu thụ. Mô hình nông lâm kết hợp sẽ được khuyến khích để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, vừa mang lại lợi ích kinh tế trước mắt từ cây nông nghiệp, vừa đảm bảo lợi ích lâu dài từ cây lâm nghiệp. Quá trình này sẽ được phân kỳ thực hiện rõ ràng, đảm bảo phù hợp với nguồn lực của địa phương và khả năng tiếp thu của người dân.

3.1. Kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi chi tiết

Kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi được xây dựng cụ thể đến năm 2025. Về trồng trọt, diện tích lúa sẽ tăng thêm 10 ha, đạt 73,96 ha, ưu tiên các giống lúa lai năng suất cao. Các cây màu chủ lực cũng được mở rộng đáng kể: lạc tăng lên 25,2 ha, đỗ tương 33,56 ha, dong riềng 36,34 ha. Đặc biệt, diện tích cây lâu năm như lê, đào, mận, chè sẽ tăng từ 43,59 ha lên 160,64 ha, hình thành các vùng cây ăn quả đặc sản. Về lâm nghiệp, toàn bộ diện tích rừng phòng hộ và rừng tự nhiên sản xuất sẽ được đưa vào khoanh nuôi, bảo vệ. Diện tích đất rừng sản xuất sẽ được mở rộng thêm 324,45 ha, tập trung trồng các loài cây có giá trị kinh tế cao như Keo lai, Xoan, Trúc sào để cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và tăng thu nhập cho người dân.

3.2. Quy hoạch sử dụng đất giai đoạn 2018 2025 theo phân kỳ

Kế hoạch quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp được chia làm hai giai đoạn để đảm bảo tính thực tiễn. Giai đoạn 1 (2018-2020) tập trung vào việc chuyển đổi khoảng 262,84 ha đất chưa sử dụng. Trong đó, 254,75 ha được chuyển sang nhóm đất nông nghiệp và 8,09 ha cho phi nông nghiệp. Giai đoạn này ưu tiên mở rộng diện tích cây hàng năm và bắt đầu trồng mới cây lâu năm, cây lâm nghiệp. Giai đoạn 2 (2021-2025) sẽ hoàn thành việc chuyển đổi toàn bộ 270,07 ha đất chưa sử dụng còn lại. Đây là giai đoạn đẩy mạnh phát triển các vùng chuyên canh, hoàn thiện cơ sở hạ tầng, và đưa các mô hình sản xuất vào vận hành ổn định. Việc phân kỳ rõ ràng giúp địa phương chủ động trong việc huy động nguồn lực, lồng ghép các chương trình dự án và điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết, đảm bảo quy hoạch đi vào thực tiễn và đạt hiệu quả cao nhất.

IV. Top giải pháp phát triển lâm nghiệp và kinh tế đồi rừng

Để phát triển lâm nghiệp bền vững, đề án đề xuất các giải pháp phát triển lâm nghiệp toàn diện. Trọng tâm là việc quy hoạch lại 1.672,33 ha đất lâm nghiệp, trong đó mở rộng diện tích rừng sản xuất lên 467,61 ha. Loài cây trồng chính được lựa chọn là Keo lai, nhờ khả năng sinh trưởng nhanh và phù hợp với điều kiện lập địa, đáp ứng nhu cầu thị trường về gỗ nguyên liệu. Kế hoạch trồng rừng mới sẽ được thực hiện trên diện tích đất chưa sử dụng và diện tích sau khai thác. Biện pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh sẽ được áp dụng cho toàn bộ diện tích rừng tự nhiên phòng hộ (1.268,07 ha) và rừng tự nhiên sản xuất để bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao chức năng phòng hộ. Công tác phòng cháy chữa cháy rừng được đặt lên hàng đầu thông qua việc xây dựng kế hoạch, phân công lực lượng và tuyên truyền nâng cao ý thức người dân. Đồng thời, chính sách giao đất, giao rừng cho hộ gia đình quản lý sẽ được đẩy mạnh, tạo động lực để người dân gắn bó và làm giàu từ rừng, hình thành nên các mô hình kinh tế đồi rừng hiệu quả. Đây là cách tiếp cận bền vững, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế, xã hội và môi trường.

4.1. Kế hoạch sản xuất kinh doanh cây lâm nghiệp hiệu quả

Kế hoạch sản xuất lâm nghiệp giai đoạn 2018-2025 được xây dựng chi tiết theo từng năm. Các hoạt động chính bao gồm: trồng mới rừng, chăm sóc rừng trồng, khoanh nuôi tái sinh, bảo vệ và khai thác. Cụ thể, kế hoạch sẽ tiến hành khai thác diện tích Keo đến tuổi khai thác và trồng mới lại ngay sau đó. Các diện tích rừng trồng còn non (tuổi 3-5) sẽ được tiếp tục chăm sóc, nuôi dưỡng. Tổng diện tích đưa vào bảo vệ hàng năm là 1.592,17 ha rừng phòng hộ và diện tích rừng sản xuất hiện có. Vốn đầu tư cho các hoạt động trồng, chăm sóc, bảo vệ và khai thác rừng được tính toán chi tiết, đảm bảo hiệu quả kinh tế. Mục tiêu là đến năm 2025, ngành lâm nghiệp không chỉ nâng cao độ che phủ rừng mà còn trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp đáng kể vào thu nhập của người dân địa phương.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm nông sản và OCOP

Một giải pháp đột phá là xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm nông sản từ các cây trồng chủ lực của xã. Thay vì bán sản phẩm thô, quy hoạch định hướng phát triển các cơ sở chế biến nhỏ tại địa phương, như chế biến miến dong, ép dầu lạc, sấy khô hoa quả. Việc này giúp nâng cao giá trị sản phẩm, giải quyết việc làm và giảm tổn thất sau thu hoạch. Đặc biệt, đề án khuyến khích xây dựng và phát triển các sản phẩm đặc trưng của địa phương theo chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP). Các sản phẩm tiềm năng như lê, đào, chè có thể được xây dựng thương hiệu, đăng ký nhãn hiệu và đưa vào các kênh phân phối hiện đại. Việc hình thành các sản phẩm OCOP Nguyên Bình sẽ giúp nông sản của Vũ Nông tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, mang lại giá trị kinh tế cao và bền vững, góp phần quan trọng vào việc thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp.

V. Hướng tới phát triển kinh tế xã hội xã Vũ Nông bền vững

Mục tiêu cuối cùng của phương án quy hoạch là thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội xã Vũ Nông một cách toàn diện và bền vững. Việc triển khai thành công các giải pháp quy hoạch đất đai, chuyển đổi cơ cấu sản xuất sẽ tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Tỷ lệ hộ nghèo dự kiến sẽ giảm mạnh. Khi kinh tế phát triển, xã sẽ có thêm nguồn lực để đầu tư cho cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế và văn hóa. Các mô hình kinh tế nông thôn mới được hình thành sẽ thay đổi bộ mặt nông thôn, giúp người dân an cư lạc nghiệp. Về mặt xã hội, việc tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật, phổ biến kiến thức canh tác mới sẽ nâng cao trình độ dân trí và năng lực sản xuất của người dân. Về môi trường, việc khoanh nuôi bảo vệ rừng, trồng rừng mới và áp dụng các phương thức canh tác bền vững sẽ giúp bảo vệ đất, giữ nước, nâng cao độ che phủ rừng và duy trì cân bằng sinh thái. Đây là một lộ trình phát triển hài hòa, trong đó tăng trưởng kinh tế luôn đi đôi với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường, đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài cho xã Vũ Nông.

5.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân và huy động vốn

Để quy hoạch trở thành hiện thực, vai trò của chính sách hỗ trợ nông dân là cực kỳ quan trọng. Nhà nước cần tiếp tục triển khai các chính sách hỗ trợ về vốn vay ưu đãi, cung cấp giống cây trồng, vật nuôi chất lượng cao, và hỗ trợ kỹ thuật thông qua công tác khuyến nông, khuyến lâm. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhanh chóng, đầy đủ sẽ tạo sự yên tâm cho người dân đầu tư lâu dài trên mảnh đất của mình. Về huy động vốn, ngoài nguồn vốn từ ngân sách nhà nước và các chương trình mục tiêu quốc gia, cần khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nông lâm nghiệp, đặc biệt là trong khâu chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Đồng thời, huy động nguồn lực từ chính người dân thông qua việc tạo ra các mô hình sản xuất hiệu quả, giúp họ có lợi nhuận để tái đầu tư.

5.2. Các giải pháp tổ chức thực hiện và giám sát quy hoạch

Để đảm bảo quy hoạch được thực hiện hiệu quả, cần thành lập Ban chỉ đạo cấp xã do lãnh đạo UBND xã đứng đầu, có sự tham gia của các ban ngành, đoàn thể và đại diện người dân. Ban chỉ đạo có nhiệm vụ tổ chức triển khai, giám sát, và đánh giá quá trình thực hiện quy hoạch. Công tác tuyên truyền, phổ biến nội dung quy hoạch đến từng người dân phải được thực hiện sâu rộng để tạo sự đồng thuận. Cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ địa phương về quản lý đất đai, kỹ thuật nông lâm nghiệp và quản lý dự án. Thường xuyên tổ chức kiểm tra, giám sát tiến độ và kịp thời tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc phát sinh. Việc xây dựng một cơ chế tổ chức thực hiện và giám sát chặt chẽ là yếu tố then chốt đảm bảo các mục tiêu của quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp được hoàn thành đúng tiến độ và đạt hiệu quả cao.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong phần lớn lịch s loài ngƣời, chúng ta đã là những ngƣời săn bắn, hái lƣợm, đem cuộc sống lệ thuộc vào thiên nhiên. Và sau đó, cách đây khoảng 10.000 năm, con ngƣời đã biết thuần hóa thực vật và động vật nhằm cung cấp lƣơng thực, vật liệu, đảm bảo nguồn sống. Cũng từ thời gian đó, việc khai thác, s dụng đất đai, rừng và các tài nguyên khác ngày càng đƣợc chú trọng hơn. Hầu hết những thay đổi này là tích cực.

Nhƣng khi chúng ta bƣớc vào một kỷ nguyên mới trong lịch s loài ngƣời, nền lâm nông nghiệp phải đối mặt với những th thách và trách nhiệm mới - th thách cho việc khắc phục những suy kiệt về nguồn tài nguyên đất, rừng và phân bổ hợp lý nguồn tài nguyên đất đai. Trong lịch s phát triển của ngành lâm nông nghiệp nƣớc ta, từ lâu đã nói đến “khai thác không vượt quá lượng tăng trưởng” và “khai thác phải đảm bảo tái sinh” hoặc “kinh doanh toàn diện, lợi dụng tổng hợp, lấy ngắn nuôi dài”. và coi đó là phƣơng châm, nguyên tắc kinh doanh. Chúng ta không thể phủ nhận những thành quả đã đạt đƣợc trong nhiều năm qua, song lại cũng không thể không nhìn nhận thực tế hiển nhiên mà từ lâu ai cũng thấy và hiện đang c ng chung gánh chịu hậu đó là việc tài nguyên rừng bị tàn phá hết sức nặng nề, tài nguyên đất đai ngày càng thu hẹp và bạc màu, từ đó gây ảnh hƣởng xấu tới sinh thái – cảnh quan – môi trƣờng sống.

Khi tiến hành quy hoạch lâm nông nghiệp sẽ có đƣợc bố cục hợp lý về mặt không gian tài nguyên rừng, tài nguyên đất đai và bố trí cân đối các hạng mục sản xuất kinh doanh. Phát huy những tính năng có lợi khác của lâm nông nghiệp một cách bền vững phục vụ cho yêu cầu lâm nông sản của nền kinh tế quốc dân, đời sống nhân dân, xuất khẩu cũng nhƣ duy trì các tính năng và tác dụng có lợi khác của rừng nhƣ phòng hộ bảo vệ đất, giữ nƣớc và bảo vệ môi trƣờng. Cùng với những chính sách của Đảng và Nhà nƣớc ta nhƣ chƣơng trình 135, chính sách cho nông dân vay vốn với lãi suất thấp. nhằm phát 1 triển toàn diện nông lâm nghiệp, cải thiện đời sống của vùng nông thôn miền núi.

Vũ Nông là một xã vùng cao của huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng với vị trí địa lí không thuận lợi, hệ thống đƣờng giao thông chƣa phát triển. Ngƣời dân trong xã chủ yếu là ngƣời dân tộc thiểu số có trình độ dân trí thấp, tập quán canh tác lạc hậu thấp kém nên hiệu quả sản xuất thấp không đáp ứng đƣợc nhu cầu của cuộc sống. Do việc s dụng đất không đúng mục đích và tùy tiện đã dẫn tới đất đai bị thoái hóa, diện tích canh tác bị thu hẹp làm cho tiềm năng đất đai trên địa bàn xã chƣa đƣợc s dụng một cách hợp lý và có hiệu quả. Tiềm năng sẵn có của địa phƣơng không đƣợc phát huy, chƣa có quy hoạch cụ thể, chi tiết cho sản xuất lâm nông nghiệp.

Mặt khác quá trình phát triển kinh tế - xã hội của xã sẽ gây áp lực lớn lên đất đai dễ dẫn đến tình trạng mất cân đối trong khai thác s dụng quỹ đất, đặc biệt ở những nơi có nhiều tiềm năng lợi thế. Xuất phát từ tính cấp thiết của thực tế trên, để góp phần vào nghiên cứu một số cơ sở khoa học của công tác quy hoạch phát triển lâm – nông nghiệp cho xã và nâng cao hiệu quả s dụng đất theo hƣớng tổng hợp, bền vững, ổn định và lâu dài cho xã, đƣợc sự nhất trí của khoa Lâm học, trƣờng Đại học Lâm nghiệp, tôi tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Quy hoạch phát triển lâm nông nghiệp cho xã Vũ Nông – huyện Nguyên Bình – tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2018-2025”. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Trên thế giới, quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp đã đƣợc đề cập rất sớm ngay từ thế kỷ XVII, quy hoạch lâm nông nghiệp đã đƣợc xác nhận nhƣ là một chuyên ngành bắt đầu từ các quy hoạch vùng, vào thời gian này theo Olschowy quy hoạch quản lý rừng và lâm sinh ở châu Âu đƣợc xem nhƣ là một lĩnh vực phát triển ở mức cao trên cơ sở quy hoạch s dụng đất.

Vào đầu thế kỷ XVIII, phạm vi quy hoạch lâm nghiệp mới chỉ giải quyết “ hoanh khu ch t lu n chu n” có nghĩa là đem trữ lƣợng hoặc diện tích tài nguyên rừng chia đều cho từng năm của chu kỳ khai thác và tiến hành khoanh khu chặt luân chuyển theo trữ lƣợng hoặc diện tích. Phƣơng thức này phục vụ cho phƣơng thức kinh doanh rừng chồi, chu kỳ khai thác ngắn. Sau cách mạng công nghiệp, vào thế kỷ XIX, phƣơng thức kinh doanh rừng chồi đƣợc thay thế bằng phƣơng thức kinh doanh rừng hạt với chu kỳ khai thác dài, phƣơng thức “ hoanh khu ch t lu n chu n” nhƣờng chỗ cho phƣơng thức “ hia đ u” của Harting. Đến năm 1816 xuất hiện phƣơng pháp phân kỳ lợi dụng của H.

Cotta chia chu kỳ khai thác thành 20 thời kỳ lợi dụng và cũng lấy đó để khống chế lƣợng chặt hàng năm. Sau đó phƣơng pháp “ nh qu n thu ho ch ra đời. Quan điểm phƣơng pháp này là giữ đều mức thu hoạch trong chu kỳ khai thác hiện tại, đồng thời vẫn đảm bảo thu hoạch đƣợc liên tục trong chu kỳ sau. Và đến cuối thế kỷ XIX xuất hiện phƣơng pháp “ m ph n kinh t ” của Judeich, phƣơng pháp này khác với phƣơng pháp “ nh qu n thu ho ch” về căn bản.V đã cho ra đời chuyên khảo đầu tiên về phân loại đất đai với tên “ph n lo i đất đai cho qu ho ch sử dụng đất”.

Đây là tài liệu đầu tiên đề cập đến đánh giá khả năng của đất cho QHSDĐ. Năm 1996, hội khoa học đất của Mỹ cho ra đời chuyên khảo về hƣớng dẫn điều tra đất, đánh giá khả năng của đất và ứng dụng trong QHSDĐ. 3 Từ năm 1967 hội đồng nông nghiệp châu Âu đã phối hợp với tổ chức F O, tổ chức nhiều hội nghị về phát triển nông thôn và quy hoạch s dụng đất. Năm 1975, Wink đã phân 6 nhóm chính về dữ liệu và tài nguyên cần thu thập cho quy hoạch s dụng đất nhƣ: khí hậu, độ dốc, địa mạo, thổ nhƣỡng, thủy văn đất, tài nguyên nhân tạo nhƣ hệ thống tƣới tiêu, thảm thực vật.

Tại Đức, Haber năm 1972 đã xuất bản tài liệu “ hái niệm v sử dụng đất khác nhau”, đây đƣợc coi là lý thuyết sinh thái về quy hoạch s dụng đất dựa trên quan điểm về mối quan hệ hợp lý giữa tính đa dạng của hệ sinh thái cũng nhƣ sự ổn định của chúng với năng suất và khả năng điều chỉnh. Trên thế giới, mô hình s dụng đất đầu tiên là du canh, chính là những hệ thống nông nghiệp trong đó đất đã đƣợc phát quang để canh tác trong một thời gian, ngắn hơn thời gian bỏ hóa (Conklin, 1957).Tuy nhiên, về chiến lƣợc phát triển kinh tế bền vững, du canh đƣợc xem nhƣ là một sự lãng phí về sức ngƣời, tài nguyên đất đai, là nguyên nhân gây nên xói mòn và thoái hóa đất đai (Grinnell, 1977). Trên cơ sở giải quyết những nhƣợc điểm của phƣơng thức du canh đã có một số mô hình, hệ thống canh tác mới ra đời. Taungya đƣợc coi nhƣ là một phƣơng thức canh tác có thể chấp nhận đƣợc cả về mặt hiệu quả kinh tế và môi trƣờng sinh thái bằng sự kết hợp đồng thời cả hai loại cây nông nghiệp và cây lâm nghiệp.

Dƣới sức ép ngày càng lớn của việc gia tăng dân số, để có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con ngƣời về kinh tế - môi trƣờng sinh thái… thì Taungya tỏ ra “ u đuối” – không thích hợp. Để thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao về lƣơng thực, con ngƣời tìm cách giải quyết theo một trong hai hƣớng đó là: Tăng năng suất cây trồng bằng việc tận dụng tối đa tiềm năng của các loại đất, thâm canh tăng m a vụ và mở rộng diện tích canh tác. Để làm đƣợc điều đó công tác điều tra, khảo sát, phân loại và đánh giá đất đai để tìm ra giải pháp s dụng đất có hiệu quả nhất trên cơ sở quy hoạch s dụng đất hợp lý, chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi và đặc 4 biệt là theo hƣớng nghiên cứu đánh giá tổng hợp tiềm năng của đất đai cho các mục tiêu s dụng bền vững đã trở thành một yêu cầu bức thiết. Năm 1985, tại hội nghị PRA ở Thái Lan thì thuật ngữ “sự tham gia/ người tham gia đƣợc s dụng.

Giai đoạn 1990 – 1991 là giai đoạn bùng nổ PRA tại Ấn Độ với các chƣơng trình, dự án phát triển nông thôn và phát triển lâm nghiệp xã hội. Cũng trong thời gian đó PR cũng xuất hiện ở châu Á, châu Phi. Và cho đến nay đã có hơn 30 nƣớc đã và đang áp dụng PR vào các chƣơng trình xã hội nhƣ xóa đói giảm nghèo, phát triển nông thôn đã cho thấy ƣu thế của phƣơng pháp này. Nhìn chung, quy hoạch s dụng đất và quy hoạch phát triển sản xuất nông lâm nghiệp ngay từ khi mới ra đời cho đến nay đã có nhiều biến đổi r rệt, xây dựng phƣơng pháp ngày càng hoàn chỉnh hơn, ph hợp dần với thực tiễn sản xuất.

ắt đầu từ quy hoạch v ng, đến các quy hoạch chuyên ngành và kỳ kế hoạch với các cƣờng độ kinh doanh rừng cao. Tuy nhiên đã có nhiều nghiên cứu đề xuất và th nghiệm về quy hoạch s dụng đất và quy hoạch lâm nông nghiệp, nhƣng lý thuyết về quy hoạch lâm nông nghiệp cấp xã và cấp hành chính thấp nhất chƣa đƣợc hoàn chỉnh và đầy đủ. Tại Việt Nam 1. Tổng quan về quy hoạch ph t triển sản uất m n ng nghiệp Việt Nam Ở nƣớc ta công tác quy hoạch đƣợc xây dựng và s dụng đất chủ yếu ở nông thôn, bắt đầu đƣợc triển khai từ những năm 60 khi phong trào hợp tác hóa phát triển ở miền Bắc.

an đầu công tác quy hoạch ở mức độ nhỏ bé do việc quy hoạch nông thôn do Bộ xây dựng thực hiện, đến năm 1975 công tác quy hoạch đƣợc phát triển rộng rãi ra khắp cả nƣớc. Từ năm 1955 – 1975, công tác điều tra phân loại đƣợc tổng hợp một cách có hệ thống trong phạm vi toàn miền Bắc. Đến năm 1975, các số liệu nghiên cứu về phân loại đất mới đƣợc thống nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ