Đề xuất phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã tả phời thành phố lào cai tỉnh lào cai giai đoạn 2018 2025

Tài liệu nghiên cứu Đề xuất phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã tả phời thành phố lào cai, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch sản xuất lâm nông nghiệp xã Tả Phời

Đề án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã Tả Phời, thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai giai đoạn 2018 – 2025 được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc các điều kiện thực tiễn và tiềm năng của địa phương. Tả Phời là một xã có lợi thế lớn về đất đai, với diện tích đất nông nghiệp chiếm tới 64,58% tổng diện tích tự nhiên. Trong đó, đất lâm nghiệp chiếm 49,45%, tạo nền tảng vững chắc cho kinh tế đồi rừng. Tuy nhiên, các hoạt động sản xuất trước đây còn manh mún, chủ yếu theo phương pháp quảng canh và độc canh, chưa khai thác hết tiềm năng sẵn có. Thực trạng này dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa cao và lãng phí tài nguyên đất, đặc biệt khi diện tích đất chưa sử dụng còn chiếm tỷ lệ đáng kể. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Hằng (2018) tại Trường Đại học Lâm nghiệp đã chỉ ra sự cấp thiết phải có một phương án quy hoạch bài bản, khoa học. Mục tiêu của đề án là nhằm khai thác hiệu quả các lợi thế về tự nhiên, kinh tế - xã hội, đưa sản xuất lâm nông nghiệp trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Quy hoạch này không chỉ hướng đến phát triển bền vững xã Tả Phời mà còn góp phần vào định hướng phát triển kinh tế Lào Cai nói chung, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển kinh tế nông thôn Lào Cai. Việc triển khai thành công đề án sẽ giúp nâng cao đời sống người dân, bảo vệ môi trường sinh thái và tạo tiền đề cho sự phát triển ổn định, lâu dài.

1.1. Bối cảnh và sự cấp thiết của đề án quy hoạch tại Tả Phời

Xã Tả Phời, mặc dù sở hữu tiềm năng lớn về tài nguyên đất và rừng, nhưng hoạt động sản xuất lâm nông nghiệp vẫn chưa tương xứng. Các phương thức canh tác truyền thống, thiếu quy hoạch đồng bộ đã làm giảm hiệu quả kinh tế lâm nghiệp và nông nghiệp. Diện tích đất chưa sử dụng còn nhiều là một sự lãng phí lớn, trong khi nhu cầu phát triển kinh tế và cải thiện đời sống người dân ngày càng tăng. Thêm vào đó, áp lực dân số và nhu cầu về lâm sản đòi hỏi một phương pháp tiếp cận mới, bền vững hơn. Vì vậy, việc xây dựng một báo cáo quy hoạch Tả Phời chi tiết là vô cùng cấp thiết. Đề án này ra đời nhằm giải quyết các vấn đề tồn tại, đưa ra định hướng sử dụng tài nguyên một cách khoa học, góp phần xóa đói giảm nghèo vùng cao và ổn định xã hội.

1.2. Mục tiêu tổng quát và cụ thể của quy hoạch phát triển

Mục tiêu tổng quát của đề án là khai thác hợp lý các nguồn tài nguyên, đặc biệt là đất đai, để phát triển sản xuất lâm nông nghiệp bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Về mục tiêu cụ thể, đề án tập trung vào việc áp dụng khoa học công nghệ để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đối với lâm nghiệp, nhiệm vụ chính là bảo vệ rừng tự nhiên, khai thác hợp lý rừng sản xuất và trồng mới trên diện tích đất trống. Đối với nông nghiệp, đề án thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi, phát triển các loại cây có giá trị kinh tế cao. Về mặt xã hội, quy hoạch hướng đến tạo việc làm, nâng cao thu nhập và dân trí cho người dân. Về môi trường, việc phủ xanh đất trống, bảo vệ nguồn nước và cân bằng sinh thái là những ưu tiên hàng đầu.

II. Thực trạng thách thức sản xuất lâm nông nghiệp tại Tả Phời

Để xây dựng phương án quy hoạch khả thi, việc phân tích thực trạng là bước đi tiên quyết. Thực trạng kinh tế xã hội Tả Phời cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu song hành. Về mặt địa lý, Tả Phời có vị trí thuận lợi, gần trung tâm thành phố Lào Cai và cửa khẩu, tạo điều kiện cho giao thương hàng hóa. Điều kiện tự nhiên xã Tả Phời với khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất đai màu mỡ (chủ yếu là đất feralit đỏ vàng và phù sa) rất phù hợp cho canh tác. Tuy nhiên, địa hình đồi núi dốc cũng là một thách thức, dễ gây sạt lở vào mùa mưa. Nguồn lao động dồi dào nhưng trình độ dân trí không đồng đều, một bộ phận người dân còn tập quán canh tác lạc hậu và tư tưởng trông chờ, ỷ lại. Hiện trạng sử dụng đất năm 2017 cho thấy quỹ đất nông nghiệp và lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn, nhưng gần 32% diện tích đất tự nhiên vẫn chưa được sử dụng. Đây vừa là cơ hội để mở rộng sản xuất, vừa là thách thức trong việc quản lý và đầu tư. Phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) chỉ rõ, địa phương cần tận dụng lợi thế về vị trí và tài nguyên, đồng thời khắc phục những hạn chế về vốn, kỹ thuật và nhận thức của người dân để nắm bắt cơ hội từ các chính sách hỗ trợ nông nghiệp của nhà nước.

2.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội Tả Phời

Xã Tả Phời có địa hình dốc dần từ Tây Bắc xuống Đông Nam, độ cao trung bình 75-100m. Khí hậu chia làm hai mùa rõ rệt, thuận lợi cho việc đa dạng hóa cây trồng. Nguồn tài nguyên nước mặt và nước ngầm khá phong phú, đáp ứng đủ cho sản xuất và sinh hoạt. Về kinh tế - xã hội, xã có 7 dân tộc anh em cùng sinh sống, tạo nên một nền văn hóa đa dạng. Dân số trong độ tuổi lao động chiếm đa số. Tuy nhiên, kinh tế vẫn chủ yếu dựa vào nông nghiệp quy mô nhỏ, thu nhập bình quân đầu người còn thấp. Cơ sở hạ tầng như giao thông, thủy lợi đã được đầu tư nhưng chưa đồng bộ, đặc biệt là các tuyến đường ở vùng cao thường xuyên bị sạt lở, ảnh hưởng lớn đến việc đi lại và vận chuyển hàng hóa.

2.2. Hiện trạng quy hoạch sử dụng đất Tả Phời năm 2017

Theo số liệu thống kê năm 2017, tổng diện tích tự nhiên của xã Tả Phời là 8.879,20 ha. Trong đó, đất nông nghiệp là 5.734,27 ha (chiếm 64,58%). Đáng chú ý, đất lâm nghiệp chiếm tới 4.390,39 ha, cho thấy tiềm năng to lớn của kinh tế đồi rừng. Đất sản xuất nông nghiệp (trồng lúa, cây hàng năm, cây lâu năm) là 1.697,53 ha. Tuy nhiên, một con số đáng báo động là diện tích đất chưa sử dụng lên tới 2.830,44 ha (chiếm 31,88%). Tình trạng này cho thấy việc khai thác tài nguyên đất chưa hiệu quả. Việc lập quy hoạch sử dụng đất Tả Phời mới là yêu cầu cấp bách để đưa diện tích đất này vào sản xuất, tránh lãng phí và suy thoái.

III. Phương pháp quy hoạch sử dụng đất Tả Phời đến năm 2025

Phương án quy hoạch sử dụng đất cho xã Tả Phời giai đoạn 2018-2025 được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng tài nguyên đất, thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn Lào Cai một cách bền vững. Đề án đề xuất chuyển đổi 1.206,03 ha đất đồi chưa sử dụng sang các mục đích khác. Cụ thể, diện tích này sẽ được phân bổ cho đất nông nghiệp và đất phi nông nghiệp. Trong nhóm đất nông nghiệp, quy hoạch ưu tiên mở rộng diện tích trồng lúa nước (thêm 140,92 ha), trồng cây lâu năm có giá trị kinh tế cao như mận, lê (thêm 383,01 ha), và phát triển rừng sản xuất (thêm 617,57 ha). Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi này không chỉ nâng cao giá trị trên một đơn vị diện tích mà còn phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và định hướng thị trường. Đối với đất phi nông nghiệp, một phần diện tích được dành cho hoạt động khoáng sản (thêm 50 ha) và phát triển hạ tầng thiết yếu như giao thông, giáo dục, y tế. Quá trình triển khai được chia thành hai phân kỳ rõ ràng: kỳ đầu (2018-2020) và kỳ sau (2021-2025), đảm bảo tính thực tiễn và khả thi, giúp chính quyền địa phương dễ dàng theo dõi, chỉ đạo và huy động nguồn lực.

3.1. Định hướng chuyển đổi cơ cấu quỹ đất chưa sử dụng

Trọng tâm của quy hoạch là đưa 1.206,03 ha đất đồi núi chưa sử dụng vào sản xuất. Việc phân bổ diện tích này được tính toán kỹ lưỡng dựa trên tiềm năng của từng loại đất và nhu cầu phát triển của xã. Ưu tiên hàng đầu là mở rộng quỹ đất sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là các loại cây trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao và ổn định. Cụ thể, 617,57 ha sẽ được quy hoạch trồng rừng sản xuất với các loài cây như Keo lai, Mỡ. 383,01 ha được dành để phát triển các vùng cây ăn quả đặc sản. 140,92 ha được chuyển đổi thành đất trồng lúa nước để đảm bảo an ninh lương thực. Phần còn lại được phân bổ hợp lý cho các công trình hạ tầng và hoạt động kinh tế khác, tạo ra một cơ cấu sử dụng đất hài hòa và hiệu quả.

3.2. Phân kỳ kế hoạch sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn mới

Để đảm bảo tính khả thi, kế hoạch chuyển đổi được chia làm hai giai đoạn. Giai đoạn đầu (2018-2020) tập trung vào việc hoàn thành chuyển đổi toàn bộ diện tích đất sang trồng lúa nước, trồng cây hàng năm, phát triển hạ tầng y tế, văn hóa, giáo dục và khai khoáng. Đồng thời, giai đoạn này sẽ bắt đầu triển khai trồng cây lâu năm và rừng sản xuất. Giai đoạn sau (2021-2025) sẽ tiếp tục hoàn thiện việc trồng cây lâu năm và rừng sản xuất trên diện tích còn lại, đồng thời mở rộng hạ tầng giao thông. Cách phân kỳ này giúp giảm áp lực về vốn đầu tư ban đầu, cho phép địa phương vừa làm vừa rút kinh nghiệm, điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với thực tế, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững xã Tả Phời.

IV. Các mô hình phát triển lâm nông nghiệp bền vững cho Tả Phời

Để hiện thực hóa quy hoạch, đề án đề xuất các biện pháp và mô hình sản xuất cụ thể, tập trung vào việc nâng cao giá trị và phát triển bền vững. Đối với lâm nghiệp, giải pháp trọng tâm là bảo vệ nghiêm ngặt 3.268,70 ha rừng tự nhiên hiện có, đồng thời khai thác theo chu kỳ đối với rừng trồng đã đến tuổi thành thục và trồng lại ngay sau khai thác. Các loài cây được lựa chọn như Keo lai, Mỡ vừa có giá trị kinh tế, vừa góp phần cải tạo đất. Đối với nông nghiệp, đề án khuyến khích phát triển theo hướng hàng hóa, hình thành chuỗi giá trị sản phẩm nông nghiệp. Các mô hình trồng lúa lai, ngô lai, bắp cải năng suất cao được nhân rộng. Đặc biệt, việc phát triển vùng cây ăn quả đặc sản như Mận, Lê VH6 được xem là hướng đi đột phá. Bên cạnh đó, các mô hình nông lâm kết hợp cũng được chú trọng, ví dụ như trồng cây dược liệu dưới tán rừng hoặc kết hợp chăn nuôi gia súc theo hướng hàng hóa với trồng rừng. Những mô hình này không chỉ tận dụng tối đa không gian và tài nguyên đất mà còn tạo ra nguồn thu nhập đa dạng, giảm rủi ro cho người nông dân, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Lào Cai.

4.1. Quy hoạch các biện pháp sản xuất lâm nghiệp hiệu quả

Hoạt động lâm nghiệp được quy hoạch theo hướng bền vững. Biện pháp chính bao gồm: bảo vệ diện tích rừng tự nhiên, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh để nâng cao chất lượng rừng phòng hộ. Đối với rừng sản xuất, cần chăm sóc các lâm phần rừng non, tỉa thưa rừng ở giai đoạn rừng sào và trung niên để tối ưu hóa sinh trưởng. Các diện tích rừng trồng thuần loài như Bạch đàn, Keo đã đến tuổi khai thác sẽ được thu hoạch và trồng lại bằng các giống cây có năng suất cao hơn. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả kinh tế lâm nghiệp, cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định cho thị trường.

4.2. Phát triển nông nghiệp theo hướng chuỗi giá trị sản phẩm

Sản xuất nông nghiệp sẽ chuyển mạnh từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa. Đề án tập trung vào việc xây dựng các vùng sản xuất chuyên canh với các sản phẩm chủ lực như lúa lai, ngô lai, và đặc biệt là cây ăn quả (Mận, Lê VH6). Việc phát triển này sẽ gắn liền với việc tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định, xây dựng thương hiệu và chế biến sau thu hoạch. Đây là bước đi quan trọng để hình thành chuỗi giá trị sản phẩm nông nghiệp, nâng cao thu nhập cho người dân và đưa nông sản Tả Phời tiếp cận các thị trường lớn hơn, bao gồm cả thị trường xuất khẩu qua cửa khẩu Lào Cai.

V. Ước tính hiệu quả kinh tế từ quy hoạch lâm nông nghiệp

Một trong những yếu tố quyết định sự thành công của đề án là hiệu quả kinh tế. Dựa trên các phân tích chi phí - lợi nhuận (CBA), đề án đã đưa ra những ước tính cụ thể về vốn đầu tư và lợi nhuận dự kiến. Tổng vốn đầu tư cho các hoạt động sản xuất lâm nghiệp và nông nghiệp được tính toán chi tiết cho từng hạng mục, từ chi phí giống, vật tư, nhân công đến chăm sóc, bảo vệ. Ví dụ, chi phí đầu tư cho 1 ha Keo Lai hoặc Mỡ được dự tính cụ thể qua từng năm. Tương tự, hiệu quả kinh tế của các mô hình trồng lúa lai, ngô lai, và cây ăn quả cũng được lượng hóa. Kết quả phân tích cho thấy các mô hình được đề xuất đều có chỉ số hiệu quả kinh tế cao, thể hiện qua các chỉ tiêu như Lãi ròng (NPV), Tỷ suất thu hồi nội bộ (IRR) và Tỷ số thu nhập/chi phí (BCR). Các chỉ số này đều chứng minh rằng phương án quy hoạch có tính khả thi cao về mặt tài chính. Việc đầu tư vào chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi và phát triển lâm nghiệp bền vững không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho người dân mà còn tạo ra giá trị lâu dài cho toàn xã hội.

5.1. Dự tính vốn đầu tư cho sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp

Đề án đã xây dựng các biểu dự toán chi tiết về vốn đầu tư. Đối với lâm nghiệp, vốn được phân bổ cho các hoạt động trồng mới, chăm sóc, bảo vệ rừng và khai thác. Đối với nông nghiệp, chi phí tập trung vào giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và công lao động cho các loại cây trồng chủ lực. Nguồn vốn được huy động từ nhiều kênh: vốn tự có của người dân, vốn vay ưu đãi từ ngân hàng chính sách, và nguồn hỗ trợ từ các chương trình, dự án của nhà nước. Việc xác định rõ nhu cầu vốn giúp chính quyền và người dân chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính và triển khai sản xuất.

5.2. Phân tích hiệu quả kinh tế lâm nghiệp và sản xuất nông nghiệp

Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy, các hoạt động sản xuất theo quy hoạch đều mang lại lợi nhuận đáng kể. Ví dụ, mô hình trồng Mận và Lê VH6 hứa hẹn mang lại thu nhập cao và ổn định sau vài năm kiến thiết cơ bản. Hiệu quả kinh tế lâm nghiệp từ việc trồng Keo lai và Mỡ cũng rất khả quan, với chu kỳ kinh doanh ngắn hơn so với nhiều loại cây gỗ lớn khác. Các mô hình thâm canh lúa, ngô cũng giúp tăng sản lượng lương thực và thu nhập. Tổng hợp lại, việc thực hiện đồng bộ các giải pháp quy hoạch sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho nền kinh tế địa phương, góp phần thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo vùng cao.

VI. Giải pháp thực hiện quy hoạch định hướng phát triển mới

Để phương án quy hoạch đi vào thực tiễn, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Giải pháp về tổ chức quản lý là then chốt, đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt từ UBND xã và sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan cấp trên như Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Lào Cai. Cần thành lập ban chỉ đạo để giám sát quá trình thực hiện. Về khoa học kỹ thuật, việc tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao công nghệ, cung cấp giống cây trồng, vật nuôi chất lượng cao là yêu cầu bắt buộc. Giải pháp về vốn cần đa dạng hóa nguồn lực, kết hợp vốn ngân sách, vốn tín dụng và vốn của người dân. Đặc biệt, cần có chính sách hỗ trợ nông nghiệp cụ thể như hỗ trợ lãi suất vay vốn cho các hộ tham gia mô hình mới. Về thị trường, cần tăng cường xúc tiến thương mại, kết nối doanh nghiệp với nông dân để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức và phát huy vai trò chủ thể của người dân là yếu tố quyết định. Chỉ khi người dân hiểu rõ lợi ích và tích cực tham gia, quy hoạch mới thực sự thành công, mở ra tầm nhìn về một Tả Phời phát triển toàn diện, góp phần vào sự nghiệp phát triển kinh tế nông thôn Lào Cai.

6.1. Vai trò của Sở NN PTNT Lào Cai và chính quyền địa phương

Chính quyền xã Tả Phời đóng vai trò trực tiếp trong việc triển khai, tuyên truyền và giám sát quy hoạch. Tuy nhiên, sự hỗ trợ từ các cơ quan cấp tỉnh là không thể thiếu. Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Lào Cai cần hỗ trợ về mặt chuyên môn, định hướng kỹ thuật, cung cấp thông tin về các chương trình, dự án và kết nối với các nguồn lực bên ngoài. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cấp chính quyền sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong quá trình thực hiện.

6.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ nông nghiệp và khoa học kỹ thuật

Để khuyến khích người dân tham gia, cần ban hành các chính sách hỗ trợ nông nghiệp cụ thể. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ 50% chi phí giống cây trồng mới, trợ cấp một phần vật tư nông nghiệp, hỗ trợ lãi suất vay vốn sản xuất. Đồng thời, cần tăng cường hoạt động của cán bộ khuyến nông, khuyến lâm tại cơ sở. Việc xây dựng các mô hình trình diễn, tổ chức các buổi tham quan học tập kinh nghiệm sẽ giúp người dân tiếp cận nhanh chóng với các tiến bộ khoa học kỹ thuật, từ đó mạnh dạn áp dụng vào sản xuất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lâm - Nông nghiệp là một ngành kinh tế - kỹ thuật đặc thù có tầm quan trọng đối với sự phát triển chung của đất nƣớc, là một trong những ngành sản xuất quan trọng với ngƣời dân, gắn liền với cuộc sống hàng ngày của ngƣời dân, giúp ngƣời dân xóa đói giảm nghèo. Bên cạnh đó rừng giữ một vai trò vô cùng quan trọng không những thúc đẩy phát triển nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu lƣơng thực của ngƣời dân mà vai trò phòng hộ: bảo vệ đất, nƣớc và môi trƣờng sinh thái góp phần giảm biến đổi khí hậu. Nƣớc ta với ¾ diện tích là đồi núi lợi thế mạnh là phát triển lâm nông nghiệp, tuy nhiên diện tích rừng nƣớc ta đang ngày càng thu hẹp cả về diện tích và chất lƣợng, đốt nƣơng làm rẫy, diện tích đất chƣa sử dụng vẫn còn nhiều. Minh chứng cho thấy chính phủ đã ra quyết định đóng cửa rừng tự nhiên vào ngày 20 tháng 6 năm 2016.

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất rừng là do áp lực về dân số, nhu cầu của con ngƣời về các sản phẩm lâm sản tăng kéo theo nhiều hoạt động kinh tế diễn ra mạnh mẽ. Trƣớc tình tạng trên trong những năm vừa qua nhà nƣớc đã thực hiện các dự án: nhƣ dự án PAM, dự án 327, dự án 661.và hàng loạt các quyết định có liên quan để khắc phục hiện trạng trên. Đảng và nhà nƣớc cũng có nhiều chính sách ƣu tiên cho phát triển nông thôn tại khu vực vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bằng nhƣ chƣơng trình 135, hỗ trợ ngƣời dân giống và phân bón tích cực tham gia vào hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp, dồn điền đổi thửa, chƣơng trình phát triển bền vững, cho ngƣời dân vay vốn phát triển lâm nông nghiệp với lãi xuất thấp. Sau thời gian thực hiện các chính sách ấy đã có nhiều chuyển biến rõ rệt bƣớc đầu đạt đƣợc kết quả khả quan.

Tuy nhiên để phát triển bền vững kết quả đó chƣa xứng đáng với tiềm năng và lợi thế của nƣớc ta, lâm nông nghiệp phát triển nhƣng vẫn còn manh mún thiếu quy hoạch nên chƣa phát huy tối đa đƣợc tiềm năng. Dù bƣớc đầu đáp ứng đƣợc nhu cầu của ngƣời dân nhƣng lợi nhuận ta thu đƣợc từ rừng chƣa 1 cao. Vì vậy công tác quy hoạch cần đƣợc tiến hành khẩn trƣơng đến đến đơn vị hành chính cấp xã tạo tiền đề cho phát triển lâm nông nghiệp bền vững. Tả Phời là một xã thuộc thành phố Lào Cai, tỉnh Lào cai, xã có điều kiện tự nhiên phù hợp với sản xuất nông lâm nghiệp.

Diện tích đất nông nghiệp chiếm 64,58% so với tổng diện tích đất tự nhiên, trong đó diện tích đất lâm nghiệp chiếm 49,45% tổng diện tích đất tự nhiên trong toàn xã đóng vai trò to lớn trong phát triển kinh tế của địa phƣơng cũng nhƣ cuộc sống của ngƣời dân trong xã. Tuy nhiên hoạt động sản xuất lâm nông nghiệp trên địa bàn vẫn chƣa phát huy hết tiềm năng về rừng và đất rừng. hoạt động sản xuất lâm nghiệp vẫn áp dụng phƣơng pháp truyền thống quảng canh và độc canh, thiếu đa dạng sản phẩm, đôi khi quá phụ thuộc vào nhu cầu thị trƣờng mà không quan tâm đến mục tiêu chính là phát triển bền vững. Bên cạnh đó diện tích đất chƣa sử dụng còn khá nhiều đây là điều lãng phí lớn.

Do đó để khai thác hiệu quả những lợi thế về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội, tận dụng các nguồn tài nguyên trong địa bàn xã tránh lãng phí cũng nhƣ bảo vệ nguồn nguyên, khắc phục khó khăn nhằm đƣa phát triển sản xuất nông lâm nghiệp ngày cang bền vững tiến tới là một trong những ngành mũi nhọn của xã là việc làm quan trọng, cấp thiết và cấp bách. Xuất phát từ những yêu cầu trên tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đề xuất phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho xã Tả Phời, thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai giai đoạn 2018 – 2025”. Nhằm đƣa ra phƣơng hƣớng sử dụng tài nguyên lâm nông nghiệp có hiệu quả, ổn định, lâu dài và bền vững, giúp nâng cao đời sống kinh tế xã hội của ngƣời dân trong xã, bảo vệ môi trƣờng. Đồng thời đóng góp cơ sở lý luận và thực tiễn cho công tác quy hoach phát triển sản xuất lâm nông nghiệp cho địa phƣơng.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Trong bối cảnh toàn cầu đang cùng nhau giảm phát thải Cacbon nhằm giảm biến đổi khí hậu thì đất đai và rừng là 2 trong số các bể chứa các bon lớn nhất. Vì vậy việc quy hoạch sử dụng hợp lý và bền vững tài nguyên đất, rừng là vô cùng cấp thiết vấn đề đó không còn là của riêng một quốc gia nào mà là công việc chung của toàn nhân loại. Nhằm phát huy tối đa hiệu quả sản xuất nông lâm nghiệp đã có rất nhiều nghiên cứu đƣợc thực hiện trên khắp các Châu lục, tại nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới, đặc biệt là những nghiên cứu về quy hoạch phát triển sản xuất nông lâm nghiệp, quy hoạch sử dụng đất. Những nghiên cứu này mặc dù đã đƣợc thực hiện trên nhiều khía cạnh, đối tƣợng khác nhau song đến thời điểm này thì tất cả các công trình nghiên cứu đều hƣớng tới mục đích chính là sử dụng đất đai, phát triển nông lâm nghiệp một cách hiệu quả và bền vững.

Trên thế giới Quản lý sử dụng và phát triển tài nguyên thiên nhiên bền vững nói chung và về đất đai tài nguyên rừng nói riêng đã và đang đƣợc các nhà khoa học trên thế giới quan tâm từ rất sớm.  Quy hoạch vùng lãnh thổ Quy hoạch nông lâm nghiệp gắn liền với quy hoạch vùng lãnh thổ, là hệ thống các biện pháp xây dựng một cơ cấu kinh tế hợp lý với cơ cấu đất đai và nguồn lao động, tăng cƣờng xây dựng cơ sở hạ tầng, phát triển lực lƣợng sản xuất để phát triển kin tế, xây dựng nông thôn mới. Quy hoạch vùng lãnh thổ là khoa học về quản lý tài nguyên mang cả 3 tính chất kinh tế, kỹ thuật và pháp lý là cơ sở để lập dự án đầu tƣ phát triển kinh tế và xây dựng nông thôn mới. Trên thế giới đã có nhiều nƣớc tiến hành quy hoạch vùng lãnh thổ với cách thức khác nhau, tiêu biểu là các nƣớc Bungari, Pháp, Thái Lan.

3  Quy hoạch nông lâm nghiệp (QHNLN) - Quy hoạch sản xuất nông lâm nghiệp đáp ứng nhu cầu hiện tại và tƣơng lai sử dụng tài nguyên hợp lý, tiết kiệm, khoa học, có hiệu quả và bền vững. - Năm 1929 tại bang Uiscosin của Mỹ đã ban hành đạo luật về sử dụng đất tiếp theo là xây dựng kế hoạch sử dụng đất đầu tiên cho vùng Oneide của bang Uiscosin. Kế hoạch sử dụng đất này đƣợc phân bổ cho mục đích nông lâm nghiệp và giải trí. - Năm 1967, Hội đồng nông nghiệp Châu Âu đã phối hợp với tổ chức FAO tổ chức nhiều hội nghị về phát triển nông thôn.

Theo đó họ khẳng định rằng: Quy hoạch vùng nông thôn trong đó có quy hoạch các ngành sản xuất nông, lâm nghiệp, chăn nuôi.cũng nhƣ quy hoạch cơ sở hạ tầng đặc biệt là giao thông vận tải dựa trên quy hoạch sử dụng đất đai. - Quy hoạch quản lý rừng và lâm sinh ở Châu Âu đƣợc xem nhƣ là một lĩnh vực phát triển ở mức cao trên cơ sở quy hoạch sử dụng đất (Olschow, 1975). - Trên thế giới mô hình sử dụng đất đầu tiên là du canh, du canh đƣợc coi nhƣ là phƣơng thức canh tác cổ xƣa nhất nó ra đời vào cuối thời kì đồ đá mới khi con ngƣời đã tích lũy đƣợc những kiến thức về tự nhiên. Du canh đƣợc xem nhƣ là một sự lãng phí về sức ngƣời, về tài nguyên đất đai, là nguyên nhân gây nhân gây ra sói mòn và thoái hóa đất đai (Grinnell, 1977).

Trên cơ sở nhằm giải quyết vấn đề trên cộng thêm sức ép gia tăng dân số đặt ra cho con ngƣời câu hỏi phải làm sao để đảm bảo lƣơng thực con ngƣời tìm ra cách là tăng năng suất cây trồng bằng việc tận dụng tối đa tiềm năng các loại đất, thâm canh tăng mùa vụ và mở rộng diện tích canh tác. Để làm đƣợc điều đó công tác điều tra, khảo sát, phân loại và quy hoạch sử dụng đất hợp lý, chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi và đặc biệt là theo hƣơng nghiên cứu đánh giá tổng hợp tiềm năng của đất đai cho các mục tiêu sử dụng bền vững đã trở thành một yêu cầu bức thiết. Một trong những nghiên cứu thành 4 công của quá trình nghiên cứu đó là việc tìm ra hệ thống kỹ thuật canh tác trên đất dốc viết tắt là SLAT (Slopping Agricultural Land Technology) nhằm sử dụng đất dốc bền vững và đã đƣợc trung tâm phát triển Nông thôn Bapsit Midanao Philippines tổng kết và phát triển từ những năm 1970 đến nay. - Năm 1985, tại hội nghị PRA ở Thái Lan thì thuật ngữ “Sự tham gia/ngƣời tham gia” đƣợc sử dụng.

- Giai đoạn 1990 – 1991 là giai đoạn bùng nổ PRA tại Ấn Độ với các chƣơng trình, dự án phát triển nông thôn và lâm nghiệp xã hội. Cũng trong thời gian đó PRA cũng xuất hiện ở Châu Á, Châu Phi. Và cho đến nay đã có hơn 30 nƣớc đã và đang áp dụng PRA vào các chƣơng trình xã hội nhƣ xóa đói giảm nghèo, phát triển nông thôn đãcho thấy ƣu thế của phƣơng pháp này. Nhìn chung, quy hoạch sử dụng đất và quy hoạch phát triển sản xuất lâm nông nghiệp ngay từ khi mới ra đời cho đến nay đã có nhiều biến đổi rõ rệt, xây dựng phƣơng pháp ngày càng hoàn chỉnh hơn phù hợp dần với thực tiễn.

Tuy nhiên trong các nghiên cứu này chƣa xây dựng hoàn chỉnh về quy hoạch nông lâm nghiệp cấp địa phƣơng đặc biệt là quy hoạch nông lâm nghiệp cấp xã. Vì vậy ta cần phải đánh giá hiện trạng thực tế và từ đó có các biện pháp quy hoạch cụ thể cho từng khu vực, từng vùng. Ở Việt Nam Quy hoạch lâm nghiệp tại Việt Nam đƣợc áp dụng ngay từ thời pháp thuộc. Nhƣ việc xây dựng phƣơng án rừng chồi, rừng sản xuất củi, điều chế rừng thông theo phƣơng pháp hạt đều.

Năm 1955-1957 tiến hành sơ thám và mô tả ƣớc lƣợng tài nguyên rừng Năm 1958 – 1959 tiến hành thống kê trữ lƣợng rừng toàn miền Bắc, và từ đó công tác quy hoạch lâm nghiệp không ngừng đƣợc phát triển. Năm 1960 - 1964 công tác quy hoạch lâm nghiệp mới áp dụng ở miền Bắc. Từ năm 1965 đến nay, lực lƣợng quy hoạch lâm nghiệp ngày càng đƣợc tăng cƣờng và mở rộng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ