Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động giáo dục và đào tạo ngôn ngữ, việc quản lý các quy trình đào tạo, tổ chức thi và cấp chứng chỉ tại các trung tâm quy mô lớn đặt ra nhiều thách thức về mặt vận hành. Đồ án môn học Phân tích Thiết kế Phần mềm với đề tài "Xây dựng hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM (HUFLIT), dưới sự hướng dẫn của ThS. Thái Thị Thanh Thảo, xuất phát từ khảo sát thực tế tại Trung tâm Ngoại ngữ trực thuộc Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.

Thực tế khảo sát cho thấy, trung tâm thường xuyên tổ chức các đợt thi, mở lớp luyện thi và cấp chứng chỉ ngoại ngữ cho hàng chục ngàn học viên mỗi năm với danh mục ngôn ngữ đào tạo đa dạng như tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nhật... Mỗi ngôn ngữ lại có nhiều cấp độ, trình độ khác nhau, cùng mạng lưới nhiều chi nhánh với lực lượng cán bộ, giảng viên và nhân viên đông đảo. Hoạt động nghiệp vụ của trung tâm gồm nhiều công đoạn:

  1. Tổ chức các đợt thi cấp chứng chỉ cho từng ngôn ngữ cụ thể, trong đó thí sinh phải trải qua nhiều nội dung thi tổ chức tại các cơ sở khác nhau.
  2. Mở các lớp luyện thi theo trình độ tương ứng, phân công giảng viên có học vị phù hợp, xếp thời khóa biểu và thu học phí.
  3. Quản lý kết quả thi, xác nhận điểm số và cấp phát chứng chỉ cho các thí sinh đạt chuẩn.

Để giải quyết tình trạng quản lý thủ công, phân tán và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các đơn vị, đề tài đặt ra mục tiêu xây dựng mô hình phân tích và thiết kế chi tiết cho một hệ thống thông tin quản trị trung tâm ngoại ngữ toàn diện.

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ quản lý đào tạo, khảo thí, quản lý nhân sự, học viên và cấp chứng chỉ tại trung tâm ngoại ngữ.
  • Phạm vi nghiên cứu: Mô hình hóa các chức năng phần mềm phục vụ 4 nhóm đối tượng chính (Ban điều hành, Ban giám hiệu, Giảng viên, Học viên); giới hạn trong phạm vi quản lý khóa học, kỳ thi, phân công, kết quả thi và thông tin chi nhánh, không bao gồm các dịch vụ ngoài lề như tin tức giáo dục tổng hợp hay quản lý tài liệu chuyên sâu ngoài phạm vi ôn thi.
  • Thời gian thực hiện: Đồ án được triển khai trong thời gian hơn 2 tháng, hoàn thành báo cáo vào ngày 01 tháng 04 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng (Object-Oriented Analysis and Design - OOAD) thông qua ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật áp dụng

  • Phương pháp khảo sát hiện trạng: Thu thập thông tin về cơ cấu tổ chức, luồng nghiệp vụ thực tế từ khâu tiếp nhận đăng ký, mở lớp, xếp lịch, phân công giảng dạy đến tổ chức thi, chấm điểm và cấp phát văn bằng.
  • Mô hình hóa chức năng (Functional Modeling): Xác định các tác nhân (Actors) và xây dựng 34 ca sử dụng (Use Cases - UC), thiết lập sơ đồ ca sử dụng tổng quát và sơ đồ ca sử dụng phân rã theo từng nhóm tác nhân, lập ma trận tương tác Actor - Use Case.
  • Đặc tả ca sử dụng (Use Case Specifications): Mô tả chi tiết từng ca sử dụng bao gồm: Tên ca sử dụng, mã (Code), mô tả tóm tắt, tác nhân kích hoạt (Trigger), điều kiện tiên quyết (Pre-condition), điều kiện kết thúc (Post-condition), luồng sự kiện chính (Standard Flow/Process) và các luồng sự kiện rẽ nhánh/ngoại lệ (Alternative Flows).
  • Mô hình hóa hành vi và tương tác (Dynamic Modeling): Xây dựng sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) để thể hiện sự tương tác theo thời gian giữa các đối tượng trong hệ thống; sử dụng sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) để trực quan hóa quy trình xử lý dữ liệu và luồng quyết định; sử dụng sơ đồ trạng thái (State Machine Diagram) để mô tả các biến chuyển trạng thái của các thực thể trọng yếu.
  • Mô hình hóa cấu trúc dữ liệu (Static Modeling & Data Architecture): Xây dựng sơ đồ lớp (Class Diagram) định nghĩa các thuộc tính, phương thức và mối liên kết; thiết kế sơ đồ quan hệ thực thể (Entity-Relationship Diagram - ERD) xác định các bảng dữ liệu, khóa chính (PK), khóa ngoại (FK) và kiểu dữ liệu phục vụ lưu trữ.
  • Thiết kế giao diện mẫu (Mockup Design): Xây dựng giao diện tương tác trực quan cho các luồng thao tác người dùng chính.

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục tài liệu đồ án được chia thành các phần nội dung theo tiến trình phân tích - thiết kế chuẩn mực:

I. Giới thiệu chung

Phần mở đầu xác định mục tiêu cung cấp tài liệu mô tả chi tiết, phân tích các chức năng chủ yếu và thiết kế kiến trúc phần mềm cho hệ thống "Quản lý trung tâm ngoại ngữ". Đồng thời, tài liệu cung cấp danh mục thuật ngữ và từ viết tắt quy chuẩn (sử dụng ký hiệu viết tắt UC cho Use Case).

II. Phân tích thiết kế hệ thống

Đây là nội dung trọng tâm của báo cáo, bao gồm các tiểu mục kỹ thuật:

  • Khảo sát hệ thống và phân tích hiện trạng: Phân tích chi tiết 3 nhóm công việc cốt lõi (Tổ chức đợt thi, Mở lớp luyện thi, Cấp chứng chỉ ngoại ngữ) và phân định rõ vai trò của 4 nhóm bộ phận quản lý.
  • Giả định cho hệ thống (Assumptions): Xác lập các giả định nền tảng về nhóm người dùng (học viên cá nhân, tổ chức/doanh nghiệp có nhu cầu đào tạo nội bộ, ban điều hành), giả định về khóa học đa ngôn ngữ/cấp độ, và giả định về quy trình đăng ký, xử lý thông tin học viên.
  • Phạm vi và yêu cầu hệ thống:
    • Yêu cầu phi chức năng (Non-functional Requirements): Đặt ra các tiêu chuẩn về hiệu suất (thời gian phản hồi nhanh), an toàn thông tin (phân quyền truy cập chính xác, bảo mật dữ liệu cá nhân), độ tin cậy (hệ thống vận hành liên tục, có giải pháp sao lưu và phục hồi dữ liệu), tính trực quan của giao diện người dùng và giới hạn phạm vi nghiệp vụ.
    • Yêu cầu người dùng (User Requirements): Tổng hợp các kỳ vọng chức năng riêng biệt cho từng vai trò người dùng cũng như các yêu cầu chung về quản lý dữ liệu và hệ thống.
  • Mô hình hóa chức năng và Ma trận phân quyền: Thiết lập sơ đồ Use Case tổng quát, sơ đồ Use Case cho từng Actor, bảng mô tả 4 Actors, bảng mô tả 34 Use Cases và ma trận ánh xạ 2 chiều Actor - Use Case.
  • Đặc tả chi tiết 34 Use Cases: Trình bày đầy đủ kịch bản hoạt động của từng ca sử dụng, kèm theo 8 sơ đồ tuần tự (Sequence Diagrams), 10 sơ đồ hoạt động (Activity Diagrams) và 3 sơ đồ trạng thái (State Machine Diagrams).
  • Thiết kế cấu trúc dữ liệu: Xây dựng sơ đồ lớp (Class Diagram) với 7 lớp đối tượng chính và sơ đồ thực thể liên kết (ERD) với 7 thực thể cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Thiết kế giao diện người dùng (Mockup): Mô tả thiết kế khung giao diện cho 5 màn hình tương tác tiêu biểu.

III. Kết luận

Tổng kết các giá trị đạt được về tính linh hoạt, tính tiện ích cho học viên, năng lực quản lý thông tin tập trung và khả năng bảo mật. Đánh giá thẳng thắn các mặt hạn chế còn tồn tại và đề xuất phương hướng cải tiến hoàn thiện hệ thống trong các giai đoạn tiếp theo.


Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Phân quyền và mô hình hóa tác nhân (Actors)

Hệ thống thiết lập phân quyền dựa trên 4 nhóm tác nhân với chức năng cụ thể:

STT Tác nhân (Actor) Vai trò và Trách nhiệm nghiệp vụ trong hệ thống
1 Ban điều hành Quản lý kỳ thi (mở đợt thi, lập lịch thi, chọn địa điểm thi, xác định nội dung thi, thông báo lịch thi); Quản lý lớp luyện thi (mở lớp, lập kế hoạch, chọn giáo trình/tài liệu, xếp thời khóa biểu, phân công giảng viên).
2 Ban giám hiệu Quản lý thông tin chi nhánh (thêm, sửa, xóa thông tin chi nhánh); Quản lý kết quả thi (xem xét, xác nhận kết quả thi của học viên, cấp phát chứng chỉ).
3 Giảng viên Quản lý thông tin học viên thuộc lớp phụ trách, xem chi tiết học viên; Giao bài tập về nhà; Tiếp nhận và giải đáp thắc mắc; Thực hiện đánh giá năng lực học viên sau khóa học.
4 Học viên Đăng ký, đăng nhập tài khoản; Quản lý lớp luyện thi (xem thông tin, đăng ký tham gia, chỉnh sửa/hủy lớp); Đăng ký thi (đăng ký môn thi, đóng lệ phí, nhận phòng thi, tra cứu kết quả thi).

2. Danh mục các ca sử dụng (Use Cases)

Hệ thống gồm 34 ca sử dụng được đánh mã từ UC01 đến UC34, phân bổ theo từng nhóm nghiệp vụ:

Nhóm nghiệp vụ Mã ca sử dụng (Use Case Code) & Tên chức năng
Hệ thống & Người dùng UC01: Đăng ký, UC02: Đăng nhập, UC03: Đăng xuất.
Quản lý Kỳ thi & Đợt thi UC04: Quản lý kỳ thi, UC05: Mở đợt thi, UC06: Lập lịch thi, UC07: Chọn địa điểm thi, UC08: Xác định nội dung thi, UC09: Thông báo lịch thi.
Quản lý Lớp luyện thi UC10: Mở lớp luyện thi, UC11: Lập kế hoạch cho lớp luyện thi, UC12: Chọn giáo trình và tài liệu học, UC13: Xếp thời khóa biểu, UC14: Phân công giảng viên.
Quản lý Chi nhánh UC15: Quản lý thông tin chi nhánh, UC16: Thêm thông tin chi nhánh, UC17: Sửa thông tin chi nhánh, UC18: Xóa thông tin chi nhánh.
Khảo thí & Cấp chứng chỉ UC19: Quản lý kết quả thi, UC20: Cấp chứng chỉ, UC21: Xác nhận kết quả thi của học viên.
Tương tác Đào tạo UC22: Quản lý học viên, UC23: Xem thông tin học viên, UC24: Giao bài tập, UC25: Giải đáp thắc mắc, UC26: Đánh giá năng lực học viên.
Dịch vụ Học viên UC27: Đăng ký lớp luyện thi, UC28: Xem lớp luyện thi, UC29: Sửa lớp luyện thi, UC30: Xóa lớp luyện thi, UC31: Đăng ký thi, UC32: Đóng lệ phí, UC33: Nhận phòng thi, UC34: Xem kết quả thi.

3. Mô hình hóa động và luồng xử lý (Dynamic Modeling)

  • Sơ đồ tuần tự (Sequence Diagrams): Được xây dựng cho các tương tác luân chuyển thông điệp giữa Actor, Giao diện và Cơ sở dữ liệu hệ thống đối với các chức năng: Đăng ký (Hình 7), Đăng nhập (Hình 8), Mở đợt thi (Hình 10), Lập lịch thi (Hình 11), Phân công giảng viên (Hình 13), Thêm chi nhánh (Hình 14), Sửa chi nhánh (Hình 15), Xóa chi nhánh (Hình 16), Đăng ký thi (Hình 23) và Xem kết quả thi (Hình 26).
  • Sơ đồ hoạt động (Activity Diagrams): Mô tả quy trình rẽ nhánh nghiệp vụ đối với các tiến trình: Quản lý kỳ thi (Hình 9), Chọn địa điểm thi (Hình 12), Quản lý kết quả thi (Hình 17), Cấp chứng chỉ (Hình 18), Xác nhận kết quả thi của học viên (Hình 19), Giải đáp thắc mắc (Hình 20), Đánh giá năng lực học viên (Hình 21), Đăng ký lớp luyện thi (Hình 22), Đóng lệ phí (Hình 24) và Nhận phòng thi (Hình 25).
  • Sơ đồ máy trạng thái (State Machine Diagrams):
    • Đăng ký tài khoản: Kiểm tra điều kiện tài khoản chưa tồn tại, chuyển trạng thái "Lưu thông tin HV", xử lý trường hợp "Đã là thành viên" (thông báo) hoặc "Chưa là thành viên" (hiển thị thông tin).
    • Cấp chứng chỉ: Trạng thái chuyển dịch từ "Đợi xử lí điểm" $\rightarrow$ "Kết thúc xử lí điểm" (cập nhật kết quả) $\rightarrow$ "Cấp chứng chỉ" (cập nhật trạng thái thành công).
    • Đăng ký lớp luyện thi: Chuyển từ "Chờ đăng ký lớp luyện thi" (hiển thị thông tin lớp) $\rightarrow$ "Đang xử lí đăng ký" (mở đăng ký, xác nhận, kiểm tra học phí) $\rightarrow$ "Đã đăng ký" (thông báo thành công và cập nhật thông tin học viên).

4. Cấu trúc dữ liệu và thiết kế tĩnh (Static Modeling)

  • Sơ đồ lớp (Class Diagram - Hình 30): Xác định các lớp đối tượng thực thi:
    • TaiKhoan (TaiKhoanID, MatKhau, ThongTinNguoiDung; các phương thức get/set).
    • BanDieuHanh (HovaTen; các phương thức TaoTaiKhoan, XoaTaiKhoan, CapNhatThongTinTaiKhoan, LapDotThi, MoLopLuyenThi, QuanLyKetQuaThi).
    • HocVien (HovaTen, LopHoc, LopLuyenThi; các phương thức liên kết).
    • GiangVien (TenGiangVien, MonGiangDay; các phương thức get/set).
    • LopLuyenThi (TenMonHoc, LichHoc, TenGiangVien, TenHocVien, TaiLieuOnThi; các phương thức get/set).
    • DotThi (MonThi, LichThi, DiaDiemThi, NoiDungThi; các phương thức get/set).
    • Giaidapthacmac (NoiDungCauHoi, CauTraLoiGiangVien; các phương thức xử lý câu hỏi/trả lời).
  • Sơ đồ thực thể liên kết (ERD - Hình 31): Gồm 7 bảng dữ liệu quan hệ:
    1. HOCVIEN: maHV (PK - INTEGER), tenHV (CHAR), ngaySinh (DATE), diaChi (VARCHAR), email (VARCHAR), soDienThoai (INTEGER), gioiTinh (VARCHAR), trinhDo (VARCHAR).
    2. GIANGVIEN: maGV (PK - INTEGER), tenGV (CHAR), ngaySinh (DATE), diaChi (VARCHAR), email (CHAR), soDienThoai (VARCHAR), gioiTinh (VARCHAR), trinhDo (VARCHAR).
    3. LOPLUYENTHI: maLop (PK - INTEGER), ngayBatDau (DATETIME), ngayKetThuc (DATETIME), trinhDo (VARCHAR), coSo (VARCHAR), maGV (FK - INTEGER), maHV (FK - INTEGER).
    4. KYTHI: maKT (PK - INTEGER), ngayThi (DATETIME), gioBatDau (DATETIME), phongThi (VARCHAR), coSo (VARCHAR), maGV (FK - INTEGER).
    5. KETQUA: maHV (PK/FK - INTEGER), maKT (PK/FK - INTEGER), diem (INTEGER), xepLoai (VARCHAR).
    6. CHUNGCHI: chungChiID (PK - INTEGER), ketQuaThi (VARCHAR), ngayCap (DATETIME), loaiChungChi (VARCHAR), maHV (FK - INTEGER).
    7. BAITAP: maBT (PK - INTEGER), cauHoi (VARCHAR), thacMacHV (CHAR), diemBT (INTEGER), maGV (FK - INTEGER), maHV (FK - INTEGER).

5. Thiết kế giao diện nguyên mẫu (Mockup)

Báo cáo xây dựng các giao diện mẫu đại diện:

  • Màn hình đăng ký (Hình 32 Giao diện đăng kí) và Đăng nhập (Hình 33 Giao diện đăng nhập) hỗ trợ nhập thông tin tài khoản, mật khẩu, tùy chọn ghi nhớ mật khẩu và đăng nhập thông qua liên kết mạng xã hội (Facebook, Twitter).
  • Màn hình quản lý lịch thi (Hình 34 Giao diện thêm lịch thi) với các trường dữ liệu: Mã kỳ thi, Giảng viên canh thi, Cơ sở, Phòng thi, Trình độ, Ngày thi, Giờ thi.
  • Màn hình quản lý lớp học (Hình 35 Giao diện thêm lớp luyện thi) hiển thị: Mã lớp, Giảng viên, Cơ sở, Trình độ, Số học viên, Ngày bắt đầu, Ngày kết thúc.
  • Màn hình quản lý danh sách học viên (Hình 36 Giao diện Thêm thông tin) hỗ trợ tra cứu theo tên, hiển thị Mã học viên, Họ và tên, Số điện thoại, Email, Vai trò người dùng, Lớp luyện thi, Cơ sở, Giảng viên phụ trách và Trình độ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hoàn thiện bộ hồ sơ đặc tả yêu cầu: Xác định rõ ràng phạm vi, giả định và chuẩn hóa toàn bộ 34 ca sử dụng cho 4 phân hệ người dùng trong trung tâm ngoại ngữ.
  2. Xây dựng hệ thống sơ đồ thiết kế đồng bộ: Cung cấp đầy đủ 36 hình vẽ mô hình hóa từ cấp độ tổng quát đến chi tiết, bao gồm sơ đồ ca sử dụng, sơ đồ tương tác tuần tự, sơ đồ hoạt động luồng nghiệp vụ và sơ đồ chuyển trạng thái thực thể.
  3. Mô hình hóa cấu trúc dữ liệu chuẩn hóa: Thiết kế hoàn chỉnh sơ đồ lớp (Class Diagram) và sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) với 7 bảng dữ liệu có cấu trúc khóa và kiểu trường rõ ràng, phản ánh chính xác mối quan hệ giữa học viên, giảng viên, lớp học, kỳ thi, bài tập và chứng chỉ.
  4. Trực quan hóa thiết kế: Phác thảo hệ thống giao diện mẫu cho các nghiệp vụ chính giúp định hình trải nghiệm người dùng thực tế.

Đóng góp thực tiễn

Tài liệu cung cấp một bản phân tích thiết kế chi tiết, có cấu trúc chặt chẽ cho bài toán tin học hóa trung tâm đào tạo ngoại ngữ đa chi nhánh. Các mô hình đặc tả có thể được sử dụng làm cơ sở trực tiếp cho giai đoạn lập trình, kiểm thử và triển khai phần mềm quản lý trong thực tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được tác giả chỉ ra

  • Khả năng mở rộng (Scalability): Thiết kế ban đầu có thể gặp thách thức nếu quy mô trung tâm tăng trưởng vượt bậc hoặc khi cần bổ sung thêm nhiều phân hệ quản trị phức tạp khác trong tương lai.
  • Hiệu suất và tương tác: Hệ thống ở giai đoạn thiết kế chưa được đo lường thực nghiệm về thời gian phản hồi thực tế và mức độ mượt mà khi xử lý đồng thời lượng lớn truy cập.
  • Khả năng ổn định: Cần có cơ chế kiểm soát lỗi chặt chẽ hơn để tránh nguy cơ gián đoạn dịch vụ khi vận hành thực tế.
  • Giới hạn phạm vi báo cáo: Đề tài dừng lại ở mức độ phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm, chưa bước sang giai đoạn lập trình hoàn thiện (coding implementation) và kiểm thử thực tế trên hệ cơ sở dữ liệu thực.

Hướng cải tiến cần thiết

  • Tối ưu hóa hiệu suất: Thiết kế giải pháp kỹ thuật nhằm đảm bảo tốc độ phản hồi nhanh chóng khi số lượng bản ghi tra cứu và thao tác đăng ký tăng cao.
  • Mở rộng tính năng: Bổ sung các tính năng nâng cao phục vụ việc nhân rộng quy mô và tích hợp các nghiệp vụ mở rộng.
  • Cải thiện giao diện người dùng: Tiếp tục chuẩn hóa giao diện tương tác, nâng cao tính thẩm mỹ và tính nhất quán trải nghiệm.
  • Tăng cường bảo mật và kiểm soát ổn định: Bổ sung các tầng bảo mật thông tin cá nhân chuyên sâu và thiết lập phương án dự phòng, sao lưu - phục hồi dữ liệu tự động.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm, Hệ thống Thông tin: Tham khảo cách thức trình bày một báo cáo phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn UML, phương pháp bẻ nhỏ nghiệp vụ thành các ca sử dụng, kỹ thuật lập ma trận phân quyền và cách chuyển dịch từ yêu cầu người dùng sang mô hình dữ liệu quan hệ (ERD).
  • Nhà phát triển và phân tích nghiệp vụ (BA): Tham khảo quy trình nghiệp vụ đặc thù của mảng quản lý trung tâm ngoại ngữ và khảo thí chứng chỉ (từ lập lịch thi, phân bổ phòng, xếp thời khóa biểu đến cấp phát chứng chỉ).

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát nghiệp vụ dựa trên đơn vị thực tế nào?

Nghiên cứu khảo sát hoạt động thực tế tại Trung tâm Ngoại ngữ trực thuộc Trường Đại học Sư phạm TP.HCM – nơi có quy mô đào tạo hàng chục ngàn học viên mỗi năm với nhiều chi nhánh và đào tạo đa ngôn ngữ (Anh, Pháp, Nhật...).

2. Hệ thống phân chia quyền hạn cho những nhóm tác nhân nào?

Hệ thống phân quyền cho 4 nhóm tác nhân chính:

  1. Ban điều hành: Quản lý kỳ thi, mở đợt thi, lập lịch, xếp thời khóa biểu và phân công giảng viên.
  2. Ban giám hiệu: Quản lý thông tin các chi nhánh, kiểm duyệt kết quả thi và cấp chứng chỉ.
  3. Giảng viên: Quản lý học viên lớp học, giao bài tập, giải đáp thắc mắc và đánh giá năng lực học viên.
  4. Học viên: Đăng ký tài khoản, đăng ký lớp luyện thi, đăng ký thi, nộp lệ phí, nhận phòng thi và xem điểm thi.

3. Sơ đồ thực thể liên kết (ERD) của hệ thống bao gồm những bảng dữ liệu nào?

Sơ đồ ERD gồm 7 bảng thực thể: HOCVIEN (thông tin học viên), GIANGVIEN (thông tin giảng viên), LOPLUYENTHI (quản lý lớp học), KYTHI (quản lý kỳ thi), KETQUA (kết quả thi của học viên theo kỳ thi), CHUNGCHI (quản lý chứng chỉ cấp cho học viên) và BAITAP (quản lý bài tập và trao đổi học tập).

4. Sơ đồ máy trạng thái (State Machine Diagram) được thiết kế cho những quy trình nào?

Tài liệu thiết kế sơ đồ máy trạng thái cho 3 quy trình trọng yếu: quy trình "Đăng ký tài khoản" (Hình 27), quy trình "Cấp chứng chỉ" (Hình 28) và quy trình "Đăng ký lớp luyện thi" (Hình 29).

5. Sự phân công nhiệm vụ giữa các thành viên nhóm thực hiện đồ án như thế nào?

Theo bảng phân công nhiệm vụ:

  • Mai Vũ Cao Sơn: Tham gia đặc tả hệ thống, Use Case Diagram, đặc tả các Use Case (UC02, 07, 09, 11, 15, 33), xây dựng Sequence Diagram (Mở đợt thi, Sửa chi nhánh), State Machine Diagram, Activity Diagram (Chọn địa điểm thi, Nhận phòng thi).
  • Nguyễn Đại Đạt: Tham gia đặc tả hệ thống, Use Case Diagram, đặc tả các Use Case (UC01, 06, 10, 13, 18, 21, 27, 29, 31), Sequence Diagram (Đăng kí, Xóa chi nhánh), Activity Diagram (Đóng lệ phí).
  • Nguyễn Lê Hoàng Vi: Tham gia đặc tả hệ thống, Use Case Diagram, mô tả Actors/Use Cases, ma trận Use Cases, đặc tả các Use Case (UC04, 08, 12, 17, 20, 22, 25, 28, 30, 32), Sequence Diagram (Đăng nhập, Xem kết quả thi), Activity Diagram (Đăng ký lớp học, Quản lý kết quả thi, Cấp chứng chỉ).
  • Ngô Thị Đăng Quỳnh: Tham gia đặc tả hệ thống, Use Case Diagram, mô tả Actors/Use Cases, đặc tả các Use Case (UC03, 05, 14, 16, 19, 23, 24, 26, 34), Sequence Diagram (Đăng ký thi, Lập lịch thi, Phân công giảng viên), Activity Diagram (Quản lý kỳ thi, Xác nhận kết quả thi, Đánh giá năng lực).
  • Toàn bộ nhóm cùng phối hợp xây dựng Class Diagram, ERD, Mockup và tổng kết báo cáo.

Kết luận

Báo cáo đồ án môn học Phân tích Thiết kế Phần mềm của nhóm sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP.HCM đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu mô hình hóa toàn diện hệ thống quản lý trung tâm ngoại ngữ. Thông qua việc đặc tả 34 ca sử dụng và thiết lập hệ thống biểu đồ UML chi tiết cùng cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 7 thực thể, đồ án đã giải quyết bài toán nghiệp vụ từ khâu quản lý đào tạo, khảo thí đến cấp chứng chỉ. Mặc dù chưa triển khai giai đoạn lập trình và kiểm thử thực tế, tài liệu cung cấp bản thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh, có giá trị học thuật và tính ứng dụng cao cho việc phát triển các phần mềm quản trị giáo dục.