Đề tài tìm hiểu hệ thống điều khiển cho công nghệ vận chuyển sản phẩm và đảo chiều sản phẩm

Khám phá hệ thống điều khiển tiên tiến cho công nghệ vận chuyển và đảo chiều sản phẩm. Ứng dụng hiệu quả, tối ưu quy trình sản xuất. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Điện – Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án II

2023

43
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống điều khiển vận chuyển đảo chiều sản phẩm

Hệ thống điều khiển cho công nghệ vận chuyển sản phẩm và đảo chiều sản phẩm là một cấu phần cốt lõi trong các dây chuyền sản xuất hiện đại. Mục tiêu chính của hệ thống là tự động hóa quá trình di chuyển, sắp xếp và định hướng lại sản phẩm một cách chính xác và hiệu quả. Việc ứng dụng các công nghệ điều khiển tiên tiến giúp giảm thiểu sai sót do con người, tăng năng suất và đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm đầu ra. Nền tảng của hệ thống này thường là một bộ điều khiển logic khả trình (PLC), đóng vai trò như bộ não trung tâm, tiếp nhận tín hiệu từ các cảm biến và gửi lệnh thực thi đến các cơ cấu chấp hành. Các hệ thống băng tải được điều khiển để di chuyển sản phẩm qua các công đoạn khác nhau. Tại các vị trí trọng yếu, sản phẩm có thể được dừng lại, phân loại, hoặc đảo chiều bởi các cơ cấu chuyên dụng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần phần cứng và phần mềm quyết định đến hiệu suất và độ tin cậy của toàn bộ dây chuyền. Tài liệu nghiên cứu gốc cho thấy một mô hình cụ thể, trong đó lập trình PLC S7-200 được sử dụng để điều khiển một chuỗi các hoạt động phức tạp, bao gồm việc sử dụng động cơ bướcđộng cơ servo để thực hiện các chuyển động chính xác. Hệ thống này là một minh chứng điển hình cho việc tích hợp cơ điện tử vào sản xuất, nơi các yếu tố cơ khí, điện tử và công nghệ thông tin hội tụ để tạo ra một giải pháp điều khiển tự động toàn diện.

1.1. Yêu cầu công nghệ đối với dây chuyền tự động hóa

Yêu cầu công nghệ của một hệ thống điều khiển cho công nghệ vận chuyển và đảo chiều sản phẩm rất khắt khe. Trước hết, hệ thống phải đảm bảo độ chính xác cao trong việc định vị và thao tác với sản phẩm. Bất kỳ sai lệch nhỏ nào cũng có thể gây ra lỗi trong các công đoạn tiếp theo. Thứ hai, tốc độ xử lý phải đáp ứng được nhịp độ của băng chuyền sản xuất, tối ưu hóa thời gian chu kỳ để đạt năng suất cao nhất. Thứ ba, hệ thống cần có tính linh hoạt, cho phép dễ dàng thay đổi cấu hình hoặc điều chỉnh thông số khi có sự thay đổi về loại sản phẩm. Độ tin cậy cũng là một yếu tố sống còn; hệ thống phải hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, chịu được các yếu tố nhiễu và có cơ chế tự chẩn đoán lỗi. Tài liệu gốc nhấn mạnh yêu cầu thiết kế một hệ thống sử dụng động cơ để vận chuyển và sắp xếp lại chiều sản phẩm từ băng tải 1 sang băng tải 2, cho thấy sự cần thiết của việc đồng bộ hóa chính xác giữa nhiều cơ cấu.

1.2. Nguyên lý hoạt động của cơ cấu phân loại sản phẩm

Nguyên lý hoạt động của hệ thống được xây dựng dựa trên một chu trình tuần tự, được điều khiển chặt chẽ bởi PLC. Khi nút Start được nhấn, hệ thống băng tải 1 bắt đầu vận hành. Một cảm biến quang, cụ thể là model E3Z-T61 theo tài liệu, sẽ đếm sản phẩm. Khi đủ số lượng, băng tải 1 dừng lại và một xi lanh khí nén (động cơ 1A1) sẽ chặn các sản phẩm phía sau. Tiếp theo, một cơ cấu gắp sử dụng van chân khôngđộng cơ bước (4A1) di chuyển xuống để hút và giữ sản phẩm. Sau đó, động cơ servo (3A1) thực hiện nhiệm vụ xoay để đảo chiều sản phẩm. Cuối cùng, một động cơ bước khác (5A1) sẽ di chuyển cơ cấu gắp sang vị trí của băng tải 2 và nhả sản phẩm. Toàn bộ chu trình này được giám sát và điều khiển liên tục, lặp lại cho đến khi nhận được lệnh dừng, đảm bảo quá trình tự động hóa dây chuyền diễn ra trơn tru.

II. Thách thức trong thiết kế hệ thống điều khiển tự động hóa

Thiết kế một hệ thống điều khiển cho công nghệ vận chuyển sản phẩm và đảo chiều sản phẩm phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất là đảm bảo sự đồng bộ hóa hoàn hảo giữa các thành phần cơ khí và điện tử. Các cơ cấu chấp hành như động cơ bước, động cơ servo, và xi lanh khí nén phải hoạt động phối hợp với độ trễ gần như bằng không. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi phải cân bằng giữa chi phí, hiệu suất và độ bền. Ví dụ, việc chọn đúng loại cảm biến quang hay cảm biến tiệm cận sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của việc phát hiện sản phẩm. Lập trình logic điều khiển trên PLC cũng là một công việc đòi hỏi chuyên môn cao. Thuật toán phải xử lý được mọi tình huống có thể xảy ra, bao gồm cả các trường hợp lỗi, nhằm tránh gây hư hỏng thiết bị hoặc sản phẩm. Ngoài ra, việc thiết kế giao diện HMI (Human-Machine Interface) thân thiện với người vận hành cũng rất quan trọng, giúp họ dễ dàng giám sát và điều khiển hệ thống. Việc tích hợp các thành phần từ nhiều nhà sản xuất khác nhau cũng có thể gây ra các vấn đề về tương thích, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về các giao thức truyền thông công nghiệp.

2.1. Lựa chọn thiết bị PLC cảm biến và cơ cấu chấp hành

Việc lựa chọn thiết bị là bước nền tảng quyết định sự thành công của dự án. Đối với bộ não trung tâm, tài liệu nghiên cứu đã chọn PLC S7-200 CPU222 của Siemens do độ tin cậy cao, hỗ trợ nhiều module mở rộng và giá thành hợp lý cho các ứng dụng vừa và nhỏ. Về phần cảm biến, cảm biến quang được sử dụng để phát hiện sản phẩm trên băng tải, trong khi rơ le áp suất (KA) được dùng để xác nhận trạng thái hút của van chân không. Đối với các cơ cấu chấp hành, sự kết hợp giữa động cơ bước (cho chuyển động tịnh tiến) và động cơ servo (cho chuyển động xoay) là một lựa chọn tối ưu. Động cơ bước cung cấp khả năng định vị chính xác mà không cần vòng lặp phản hồi phức tạp, trong khi động cơ servo mang lại tốc độ cao và momen xoắn lớn, phù hợp cho việc đảo chiều sản phẩm nhanh chóng. Các xi lanh khí nén cũng được sử dụng cho các tác vụ đơn giản như chặn sản phẩm.

2.2. Vấn đề đồng bộ hóa giữa các thành phần cơ điện tử

Đồng bộ hóa là thách thức cốt lõi trong các hệ thống cơ điện tử phức tạp. Trong mô hình này, việc phối hợp giữa thời điểm băng tải dừng, xi lanh chặn, động cơ gắp di chuyển và động cơ xoay đảo chiều phải tuyệt đối chính xác. Bất kỳ sự sai lệch nào về thời gian cũng có thể dẫn đến việc gắp trượt sản phẩm, làm rơi hoặc đặt sai vị trí. Lập trình PLC phải sử dụng các bộ định thời (timer) và bộ đếm (counter) một cách hợp lý để tạo ra các khoảng trễ cần thiết giữa các hành động. Ví dụ, sau khi động cơ 4A1 di chuyển xuống và van chân không mở, chương trình phải đợi tín hiệu từ rơ le áp suất xác nhận đã hút thành công sản phẩm trước khi ra lệnh cho động cơ thu về. Tương tự, việc điều khiển tốc độ và gia tốc của động cơ servođộng cơ bước thông qua biến tần hoặc driver chuyên dụng là rất quan trọng để đảm bảo chuyển động mượt mà, tránh gây sốc cho sản phẩm.

III. Hướng dẫn lập trình PLC cho hệ thống băng chuyền sản xuất

Lập trình PLC là trái tim của hệ thống điều khiển cho công nghệ vận chuyển sản phẩm và đảo chiều sản phẩm. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích chi tiết các yêu cầu công nghệ và xây dựng một lưu đồ thuật toán rõ ràng. Lưu đồ này mô tả tuần tự các bước hoạt động của hệ thống, các điều kiện chuyển trạng thái và các hành động tương ứng. Dựa trên lưu đồ, kỹ sư sẽ tiến hành phân cổng đầu vào/đầu ra (I/O) cho PLC. Các tín hiệu từ nút nhấn, cảm biến quang, cảm biến tiệm cận được gán cho các ngõ vào, trong khi các lệnh điều khiển cho động cơ, van, và đèn báo được gán cho các ngõ ra. Tài liệu nghiên cứu cho thấy việc sử dụng phương pháp thiết kế Grafcet (Sequential Function Chart) để mô hình hóa hệ thống. Grafcet là một công cụ đồ họa mạnh mẽ giúp trực quan hóa các trạng thái và quá trình chuyển đổi, làm cho việc viết code PLC trở nên logic, dễ hiểu và dễ gỡ lỗi hơn. Ngôn ngữ lập trình thường được sử dụng là Ladder Logic (LAD), mô phỏng lại sơ đồ mạch relay, rất quen thuộc với các kỹ sư điện. Chương trình PLC sau khi hoàn thành cần được mô phỏng hệ thống kỹ lưỡng trước khi nạp vào thiết bị thật để đảm bảo hoạt động chính xác và an toàn.

3.1. Phân chia cổng I O và xây dựng lưu đồ thuật toán

Trong đồ án được phân tích, việc phân chia cổng I/O được thực hiện một cách khoa học. Các đầu vào (Input) bao gồm nút Start, nút Dừng khẩn cấp, tín hiệu từ cảm biến 1B1, cảm biến 2B1 và rơ le áp suất KA. Các đầu ra (Output) điều khiển động cơ băng tải 1, động cơ băng tải 2, động cơ chốt chặn 1A1, van chân không 2A1, và các động cơ chấp hành 3A1, 4A1, 5A1. Dựa trên sự phân chia này, một lưu đồ thuật toán chi tiết được xây dựng. Lưu đồ bắt đầu với việc kiểm tra nút Start. Nếu được nhấn, chu trình bắt đầu: băng tải 1 chạy, cảm biến 1B1 đếm, các động cơ hoạt động tuần tự để gắp, đảo chiều và đặt sản phẩm. Mỗi bước trong lưu đồ đều có các điều kiện rẽ nhánh rõ ràng, ví dụ như "Cảm biến 1B1 đã bật chưa?", "Relay KA đã nhận tín hiệu chưa?", đảm bảo logic điều khiển chặt chẽ.

3.2. Thiết lập Grafcet và phát triển chương trình điều khiển logic

Grafcet cung cấp một phương pháp cấu trúc hóa chương trình điều khiển. Sơ đồ Grafcet được xây dựng với các bước (states) và các điều kiện chuyển tiếp (transitions). Ví dụ, Bước 0 là trạng thái chờ ban đầu. Khi điều kiện (nút Start và cảm biến C1) được thỏa mãn, hệ thống chuyển sang Bước 1, nơi hành động (A+) được thực thi, tức là động cơ 4A1 đi xuống. Khi hành động ở Bước 1 hoàn thành và điều kiện chuyển tiếp tiếp theo (cảm biến a1) được đáp ứng, hệ thống chuyển sang Bước 2. Việc chuyển đổi từ sơ đồ Grafcet sang mã lệnh PLC (Ladder Logic) trở nên trực tiếp và ít sai sót. Mỗi bước trong Grafcet có thể tương ứng với một network trong chương trình Ladder, giúp việc quản lý và bảo trì code sau này trở nên dễ dàng hơn. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho các hệ thống điều khiển tự động tuần tự như dây chuyền này.

IV. Ứng dụng thực tiễn và mô phỏng hệ thống điều khiển vận chuyển

Việc ứng dụng và mô phỏng hệ thống điều khiển cho công nghệ vận chuyển sản phẩm và đảo chiều sản phẩm là giai đoạn quan trọng để kiểm chứng tính đúng đắn của thiết kế. Trước khi triển khai trên dây chuyền thực tế, việc mô phỏng hệ thống cho phép phát hiện và khắc phục các lỗi logic trong chương trình PLC mà không gây ra rủi ro cho thiết bị vật lý. Phần mềm mô phỏng S7-200, như được đề cập trong tài liệu, cho phép người lập trình nạp chương trình vào một PLC ảo và quan sát trạng thái của các ngõ vào/ra theo thời gian thực. Bằng cách bật/tắt các công tắc ảo tương ứng với tín hiệu từ cảm biến, người dùng có thể kiểm tra xem chu trình hoạt động có diễn ra đúng như lưu đồ thuật toán và sơ đồ Grafcet đã thiết kế hay không. Trong ứng dụng thực tiễn, hệ thống này có thể được tích hợp thêm với giao diện HMIhệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition). HMI cung cấp một màn hình đồ họa trực quan, cho phép người vận hành dễ dàng theo dõi trạng thái của băng chuyền sản xuất, xem các cảnh báo lỗi và nhập các tham số vận hành. Hệ thống SCADA cho phép thu thập dữ liệu sản xuất, giám sát từ xa và quản lý tổng thể nhiều dây chuyền cùng lúc, là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng nhà máy thông minh.

4.1. Triển khai giao diện HMI và hệ thống SCADA để giám sát

Mặc dù tài liệu gốc tập trung vào lập trình PLC, việc mở rộng hệ thống với HMI/SCADA là một bước phát triển tự nhiên và cần thiết trong công nghiệp. Một giao diện HMI được thiết kế tốt sẽ hiển thị sơ đồ mô phỏng của dây chuyền, trạng thái hoạt động của từng động cơ bước, động cơ servo, và cảm biến. Người vận hành có thể khởi động, tạm dừng, hoặc dừng khẩn cấp hệ thống thông qua các nút nhấn trên màn hình cảm ứng. Các thông số như số lượng sản phẩm đã hoàn thành, tốc độ băng tải cũng có thể được hiển thị và điều chỉnh. Khi tích hợp với hệ thống SCADA, dữ liệu vận hành có thể được lưu trữ và phân tích để tối ưu hóa quy trình, lên lịch bảo trì và cải thiện hiệu quả sản xuất tổng thể, hiện thực hóa mục tiêu giám sát và điều khiển toàn diện.

4.2. Kết quả mô phỏng trên S7 200 và đánh giá độ tin cậy

Tài liệu nghiên cứu đã mô tả quy trình mô phỏng trên phần mềm S7-200. Sau khi biên dịch chương trình không có lỗi, chương trình được xuất và nạp vào PLC ảo. Bằng cách kích hoạt các đầu vào (I0.0 cho Start, I0.2 cho cảm biến 1B1, v.v.), người thực hiện có thể quan sát các đầu ra tương ứng (Q0.0 cho băng tải, Q0.6 cho động cơ 5A1, v.v.) thay đổi trạng thái. Kết quả mô phỏng cho thấy chương trình hoạt động đúng theo logic đã thiết kế: các cơ cấu hoạt động tuần tự, các điều kiện chuyển trạng thái được đáp ứng chính xác. Việc mô phỏng thành công này là một bằng chứng quan trọng, khẳng định tính khả thi và độ tin cậy của giải pháp điều khiển trước khi áp dụng vào thực tế, giảm thiểu chi phí và thời gian thử nghiệm trên thiết bị thật, đồng thời đảm bảo an toàn cho quá trình vận hành.

V. Tương lai của tự động hóa dây chuyền và vai trò của AGV

Tương lai của hệ thống điều khiển cho công nghệ vận chuyển sản phẩm và đảo chiều sản phẩm sẽ ngày càng thông minh và linh hoạt hơn. Xu hướng hiện nay là tích hợp sâu hơn trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) vào các hệ thống điều khiển. Thay vì chỉ hoạt động theo một chương trình cố định, hệ thống trong tương lai có thể tự tối ưu hóa quy trình, dự đoán lỗi và tự động điều chỉnh thông số để thích ứng với sự thay đổi của nguyên vật liệu hoặc môi trường. Một trong những đột phá lớn nhất là việc kết hợp các cơ cấu phân loại sản phẩm cố định với các hệ thống di động. Xe tự hành AGV (Automated Guided Vehicle) đang dần thay thế các hệ thống băng tải truyền thống trong việc vận chuyển sản phẩm giữa các công đoạn hoặc các dây chuyền khác nhau. AGV mang lại sự linh hoạt tối đa cho nhà máy, cho phép thay đổi layout sản xuất một cách dễ dàng mà không cần phải lắp đặt lại cơ sở hạ tầng phức tạp. Cánh tay robot công nghiệp cũng sẽ được tích hợp nhiều hơn, thay thế các cơ cấu gắp-đặt chuyên dụng, mang lại khả năng thao tác phức tạp hơn và xử lý nhiều loại sản phẩm khác nhau trên cùng một dây chuyền.

5.1. Xu hướng tích hợp cánh tay robot công nghiệp và thị giác máy

Trong tương lai, các cơ cấu chấp hành đơn nhiệm như trong mô hình nghiên cứu có thể được thay thế bằng cánh tay robot công nghiệp đa trục. Một cánh tay robot có thể thực hiện đồng thời cả ba nhiệm vụ: gắp sản phẩm, đảo chiều (bằng cách xoay cổ tay) và di chuyển sản phẩm sang vị trí mới. Việc tích hợp hệ thống thị giác máy (machine vision) sẽ nâng cao hơn nữa khả năng của hệ thống. Camera có thể nhận dạng sản phẩm, kiểm tra lỗi ngoại quan, và cung cấp tọa độ chính xác cho robot, cho phép hệ thống xử lý các sản phẩm được đặt ngẫu nhiên trên băng tải thay vì yêu cầu chúng phải được định vị sẵn. Sự kết hợp giữa robot và thị giác máy sẽ tạo ra các dây chuyền tự động hóa cực kỳ linh hoạt và thông minh.

5.2. Tiềm năng phát triển hệ thống giám sát và điều khiển thông minh

Các hệ thống SCADAgiao diện HMI trong tương lai sẽ không chỉ dùng để giám sát mà còn trở thành các trung tâm phân tích dữ liệu. Với sự phát triển của Vạn vật kết nối công nghiệp (IIoT), mọi cảm biến, động cơ và thiết bị trên dây chuyền đều có thể kết nối Internet và gửi dữ liệu về một nền tảng đám mây. Các thuật toán học máy sẽ phân tích dữ liệu này để thực hiện bảo trì dự đoán (predictive maintenance), tức là dự báo khi nào một thiết bị sắp hỏng để thay thế trước khi nó gây ra sự cố. Hệ thống cũng có thể tự động tạo ra các báo cáo hiệu suất chi tiết, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, liên tục cải tiến quy trình giám sát và điều khiển để đạt hiệu quả tối ưu.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN CHO CÔNG NGHỆ VẬN CHUYỂN SẢN PHẨM 1. Yêu cầu công nghệ và nguyên lí hoạt động _ Yêu cầu công nghệ : Thiết kế hệ th(ng điều khiển cho công nghệ vận chuyển sản phẩm. Động cơ sử dụng lm nhiệm vụ vận chuyển v sắp xếp li chiều sản phẩm từ băng tải 1 sang băng tải 2.1: Tổng quan về hệ thống điều khiển cho công nghệ vận chuyển sản phẩm. 1 _ Nguyên lí hoạt động :  Ở trng thái ban đầu các xylanh thu về, van chân không ngắt, băng tải dừng hot động.

Bắt đầu khởi động hệ th(ng, ta ấn nút khởi động Start thì hệ th(ng sẽ hot động theo trình t! sau: - Băng tải 1 hot động, cùng lúc đ$ cảm biến 1B1 bật, nhận biết đã đủ 4 sản phẩm đi qua thì băng tải 1 dừng hot động, sau đ$ động cơ 1A1 hot động, chặn các sản phẩm phía sau li. - Sau 2s động cơ 4A1 hot động, trượt xu(ng tới cu(i hnh trình, khi đ$ van chân không 2A1 mở, rơ le áp suất KA nhận biết đã c$ chân không, thì van 2A1 hút v giữ sản phẩm. Sau đ$ động cơ 4A1 thu về cu(i vị trí ban đầu. - Sau khi động cơ 4A1 thu về thì động cơ 3A1 hot động, xoay phải đổi chiều sản phẩm, sau đ$ động cơ 5A1 hot động, trượt sang phải tới cu(i hnh trình thì động cơ 4A1 trượt xu(ng, van chân không 2A1 ngắt, nhả sản phẩm.

Sau 0,5s thì động cơ 4A1 thu về. - Sau khi động cơ 4A1 thu về cu(i hnh trình, thì động cơ 5A1 thu về vị trí ban đầu. Băng tải 2 vẫn tiếp tục hot động cho đến khi cảm biến 2B1 bật, nhận biết thùng đã vo đúng vị trí thì băng tải 2 dừng li. Đồng thời động cơ 1A1 thu về để tiếp tục cho các sản phẩm tiếp theo đi qua cảm biến 1B1.

- Sau đ$ quá trình sẽ lặp li trình t! ban đầu v c tiếp tục chy cho đến khi ta ấn nút dừng Stop. Các thiết bị được sử dụng trong hệ thống  PLC s7-200 của SIEMENS: - Chức năng: Đảm nhiệm chc năng điều khiển các động cơ, l nơi nhận biết các tín hiệu đầu vo như cảm biến, relay áp suất,. để tác động tới các động cơ. Sử dụng chương trình ng dụng được lập trình dưới dng giản đồ thang.

2  Động cơ bước : - Chức năng: biến đổi các tín hiệu điều khiển dưới dng các xung điện rời rc kế tiếp nhau thnh các chuyển động g$c quay hoặc các chuyển động của roto v c$ khả năng c( định roto vo những vị trí cần thiết. - Ứng dụng : Động cơ 4A1, động cơ 5A1.  Động cơ servo : - Chức năng: những hệ hồi tiếp vòng kín. Tín hiệu ra của động cơ được n(i với một mch điều khiển.

Khi động cơ quay, vận t(c v vị trí sẽ được hồi tiếp về mch điều khiển ny. - Ứng dụng: Động cơ quay 3A1.  Van chân không : - Chức năng: to chân không từ khí nén d!a trên công nghệ phun đa tầng như công nghệ phản l!c cho những ng dụng yêu cầu độ tin cậy cao khi vận hnh, thời gian đáp ng nhanh to ra độ chân không cao mặc dù áp lục khí đầu vo thấp. - Ứng dụng: van 2A1 hút v giữ sản phẩm để vận chuyển.

 Băng tải: - Chức năng: vận chuyển các sản phẩm. - Ứng dụng: băng tải 1, băng tải 2. 3  Cảm biến quang: - Chức năng: phát hiện tín hiệu cần nhận biết sau đ$ đưa tín hiệu cho bộ điều khiển để điều khiển các động cơ. Sensor E3Z-T61  Và 1 số thiết bị phụ khác.

PLC * Đầu vào : cảm biến 1B1, cảm biến 2B1, rơ le áp suất KA, nút khởi động từ v nút dừng khẩn cấp. * Đầu ra : động cơ 5A1, động cơ 4A1, động cơ 3A1, van chân không 2A1, động cơ ch(t chặn 1A1, động cơ băng tải 1, động cơ băng tải 2. _ Với 5 đầu vo v 7 đầu ra, để phù hợp v tiết kiệm nhất chọn PLC S7-200 CPU222 và 1 Modul EM223.1a: PLC S7-200 CPU222 của SIEMENS. Khái niệm PLC 5 _ Các thnh phần của kỹ thuật điều khiển điện v điện tử ngy cng đ$ng một vai trò vô cùng to lớn trong lĩnh v!c t! động h$a ngy cng cao.

Trong những năm gần đây, bên cnh việc điều khiển bằng Rơ le v Khởi động từ thì việc điều khiển c$ thể lập trình được cng phát triển với hệ th(ng đ$ng mch điện từ v th!c hiện lập trình bằng máy tính. Trong nhiều lĩnh v!c, các loi điều khiển cũ đã được thay đổi bởi các bộ điều khiển c$ thể lập trình được, c$ thể gọi l các bộ điều khiển logic quá trình, viết tắt trong tiếng anh l PLC (Programmable Logic Controller). Cấu trúc phần cứng của PLC Hình 1.1b: Cấu trúc tổng quan của PLC. *Nguồn cung cấp (Power Supply): 6 Nguồn c$ thể tích hợp sẵn bên trong PLC hoặc lm riêng bên ngoi.

C$ nhiều cấp điện áp khác nhau tùy loi PLC, gồm 110VAC hoặc 220VAC hoặc 24VDC (hiện nay c$ hai cấp điện áp thường được sử dụng l 24VDCv 220V-AC. *Khối xử lý trung tâm CPU (Central Proceesoing Unit): Đây l bộ xử lý trung tâm lm việc như 1 máy tính, dùng để lưu trữ v xử lý chương trình theo yêu cầu của người lập trình. *Ngõ vào (Input): Các loi cảm biến, công tắc, nút nhấn… đưa tín hiệu vo PLC thông qua module Input. Tùy vo loi tín hiệu của cảm biến l s( hay tương t! m moudle ngõ vo của PLC cũng c$ hai loi l Module s( (Digital Module) v Module tương t! (Analog Module).

*Khối ngõ ra (Output): Các loi cơ cấu chấp hnh như: B$ng đèn, cuộn dây, vale, biến tần…. được điều khiển bởi PLC thông qua module Output. *Đèn báo: Dùng để chỉ báo trng thái PLC, gồm nguồn, chy chương trình, lỗi hệ th(ng. Các cảnh báo ny rất cần thiết trong chẩn đoán s! c(.

- Đèn RUN- mu xanh: Chỉ định PLC ở chế độ lm việc v th!c hiện chương trình đã được np vo bộ nhớ chương trình. - Đèn STOP- mu vng: Chỉ định PLC ở chế độ STOP, dừng chương trình đang th!c hiện li (các đầu ra đều ở chế độ off). - Đèn SF- mu đỏ: Đèn báo hiệu hệ th(ng bị hỏng c$ nghĩa l lỗi phần cng hoặc hệ điều hnh. Ở đây cần phân biệt rõ lỗi hệ th(ng với lỗi chương trình người dùng, khi lỗi chương trình người dùng thì CPU không thể nhận biết được vì trước khi download xu(ng CPU, phần mềm lập trình đã lm nhiệm vụ kiểm tra trước khi dịch sang mã máy.x- mu xanh: Chỉ định trng thái On/Off của đầu vo.x- mu xanh: Chỉ định trng thái On/Off của đầu ra.

Nguyên lý làm việc của PLC _ PLC th!c hiện chương trình cheo chu trình lặp. Mỗi vòng lặp được gọi l vòng quét (scan). Mỗi vòng quét được bắt đầu bằng giai đon chuyển dữ liệu từ các cổng vo s( tới vùng bộ đệm ảo ngõ vo (I), tiếp theo l giai đon th!c hiện chương trình. Trong từng dòng quét, chương trình được th!c hiện từ lệnh đầu tiên đến lệnh kết thúc.

Sau giai đon th!c hiện chương trình l giai đon chuyển các nội dung của bộ đệm ảo ngõ ra (Q) tới các cổng ra s(. Vòng quét được kết thúc bằng giai đon truyền thông nội bộ v kiểm tra lỗi. Một chu kỳ quét của PLC thể hiện trên hình 1.1c trong đ$: * Read Input (Đọc ngõ vào): PLC đọc trng thái của ton bộ các ngõ vo v cha vo bộ đệm ngõ vo. * Execute Program (Thực thi chương trình): PLC d!a vo các trng thái ngõ vo để th!c thi theo chương trình đã được lưu trong bộ nhớ đệm ngõ ra.

* Diagnostics Communications (Chẩn đoán và truyền thông): PLC tiến hnh chẩn đoán lỗi v kiểm tra quá trình truyền thông. * Update Outputs (Xuất kết quả): PLC xuất kết quả trong vùng nhớ đệm ngõ ra để điều khiển thiết bị ngoi vi.1c: hình ảnh một chu kì quét của PLC. _ Thời gian cần thiết để PLC th!c hiện được một vòng quét gọi l thời gian vòng quét (Scan time). Thời gian vòng quét không c( định, tc l không phải vòng quét no cũng được th!c hiện trong một khoảng thời gian như nhau.

C$ vòng quét th!c hiện lâu, c$ vòng quét th!c hiện nhanh tùy thuộc vo s( lệnh trong chương trình được th!c hiện, vo kh(i lượng dữ liệu truyền thông trong vòng quét đ$. 8 _ Như vậy giữa việc đọc dữ liệu từ đ(i tượng để xử lý, tính toán v việc gửi tín hiệu điều khiển tới đ(i tượng c$ một khoảng thời gian tr đúng bằng thời gian vòng quét. N$i cách khác, thời gian vòng quét quyết định tính thời gian th!c của chương trình điều khiển trong PLC. Thời gian quét cng ngắn, tính thời gian th!c của chương trình cng cao.

Những ưu đi"m của các nhà máy khi sử dụng PLC _ C$ độ tin cậy cao. _ D dng điều khiển. _ D dng bảo dưỡng v sửa chữa. _ D dng sửa thay đổi biến hoặc chương trình.

_ Khả năng kết hợp với máy tính cho phép điều khiển các hệ th(ng phc tp. _ Khả năng hỗ trợ xử lý s! c( lập trình d dng v nhanh ch$ng. _ Kết cấu chắc chắn v chính xác lm cho hệ th(ng hot động ổn định v tin cậy rất cao. _ C$ s( đầu vo/đầu ra phù hợp với yêu cầu thiết kế hệ th(ng.

_ Giá tiết kiệm hơn so các PLC khác c$ thể sử dụng trong hệ th(ng. Nhược đi"m khi sử dụng PLC _ Do chưa tiêu chuẩn hoá nên mỗi công ty sản xuất ra PLC đều đưa ra các ngôn ngữ lập trình khác nhau, dẫn đến thiếu tính th(ng nhất ton cục về hợp thc hoá. _ Trong các mch điều khiển với quy mô nhỏ, giá của một bộ PLC đắt hơn khi sử dụng bằng phương pháp rơle. Các Module mở rộng _ PLC S7-200 c$ thể mở rộng ngõ vo/ra bằng cách ghép n(i thêm các module mở rộng về phía bên phải của CPU.

Bảng dưới trình by các module c$ thể mở rộng của PLC S7-200. Với các CPU khác nhau các thnh phần mở rộng được sẽ khác nhau. Bảng danh sách các Module mở rộng của PLC S7-200. Ứng dụng _ Dùng cho các ng dụng điều khiển logic, điều khiển tuần t!, liên động…trong công nghiệp v các ng dụng vừa v nhỏ.

_ CPU S7-200 kết hợp bộ vi xử lý, bộ nguồn, mch đầu vo v mch đầu ra trong một thiết kế nhỏ gọn.1e :Các thành phần trên CPU S7-20. _ S7-200 c$ các dòng CPU 221, CPU 222, CPU 224, CPU 226… Bảng bên dưới trình by một s( đặc tính cụ thể của một s( loi CPU. 10 Bảng một số đặc tính cụ thể của từng loại CPU.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ