Đề tài thiết kế phần mềm quản lý khách sạn và ứng dụng phần mềm tại Đại học Mở Hà Nội

Đề tài thiết kế phần mềm quản lý khách sạn: Phân tích kỹ thuật phần mềm ứng dụng, quy trình thiết kế, và các chức năng chính. Tối ưu quản lý, tăng hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ thuật phần mềm ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo môn học
41
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thiết kế phần mềm quản lý khách sạn PMS

Đề tài thiết kế phần mềm quản lý khách sạn là một lựa chọn phổ biến và mang tính ứng dụng cao trong các đồ án tốt nghiệp CNTT. Trong bối cảnh ngành du lịch và dịch vụ phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng công nghệ thông tin để tối ưu hóa vận hành là yêu cầu cấp thiết. Một hệ thống quản lý khách sạn (Property Management System - PMS) hiệu quả giúp tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu sai sót của con người và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Nội dung của đề tài này thường bao gồm việc phân tích và thiết kế hệ thống, lựa chọn công nghệ lập trình phù hợp, xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý khách sạn, và triển khai các chức năng cốt lõi. Theo báo cáo luận văn của sinh viên Đại học Mở Hà Nội, việc chuyển đổi từ quản lý thủ công sang sử dụng phần mềm chuyên dụng không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh cho các khách sạn quy mô vừa và nhỏ. Mục tiêu cốt lõi là tin học hóa toàn bộ quy trình, từ đặt phòng, nhận phòng, quản lý dịch vụ cho đến thanh toán và báo cáo, tạo ra một hệ thống vận hành thống nhất và minh bạch.

1.1. Lý do chọn đề tài trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay

Việc lựa chọn đề tài xây dựng ứng dụng web quản lý khách sạn xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành dịch vụ. Các phương pháp quản lý truyền thống bằng sổ sách hoặc Excel bộc lộ nhiều hạn chế như tốn thời gian, dễ xảy ra sai sót và khó khăn trong việc tổng hợp dữ liệu. Một phần mềm PMS chuyên nghiệp giải quyết triệt để các vấn đề này. Nó cho phép quản lý tập trung mọi hoạt động, từ quản lý đặt phòng trực tuyến đến quản lý buồng phòng theo thời gian thực. Hơn nữa, đề tài này giúp sinh viên áp dụng các kiến thức chuyên ngành về kỹ thuật phần mềm, phân tích hệ thống, lập trình và quản trị cơ sở dữ liệu vào một bài toán thực tế, qua đó nâng cao kỹ năng và kinh nghiệm trước khi tốt nghiệp. Đây là cơ hội để tìm hiểu sâu về nghiệp vụ khách sạn và phát triển một sản phẩm có giá trị ứng dụng cao.

1.2. Mục tiêu chính của một dự án phần mềm quản lý khách sạn

Mục tiêu hàng đầu của dự án là tin học hóa các nghiệp vụ phức tạp trong khách sạn. Cụ thể, hệ thống cần đáp ứng các yêu cầu sau: Quản lý thông tin nhân viên, khách hàng và tình trạng buồng phòng một cách chính xác. Tự động hóa quy trình đăng ký, check-in check-out, và đặt phòng. Cung cấp chức năng quản lý dịch vụ khách sạn đi kèm và tự động tính toán chi phí. Hệ thống hóa việc quản lý hóa đơn thanh toán, đảm bảo tính minh bạch và chính xác. Cuối cùng, một mục tiêu quan trọng là xây dựng module báo cáo thống kê doanh thu, giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về tình hình kinh doanh để đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ giúp khách sạn vận hành trơn tru, hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.

II. Khám phá thách thức khi quản lý khách sạn không có phần mềm

Quản lý khách sạn theo phương pháp thủ công hoặc bán tự động bằng các công cụ văn phòng đơn giản mang lại nhiều thách thức và rủi ro. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu đồng bộ và khả năng sai sót cao trong việc cập nhật thông tin. Khi một khách hàng đặt phòng qua điện thoại, nhân viên lễ tân ghi vào sổ có thể quên cập nhật vào file Excel, dẫn đến tình trạng đặt phòng trùng lặp (overbooking) hoặc để phòng trống gây lãng phí. Việc quản lý thông tin khách hàng trở nên phân mảnh, khó tra cứu và không thể xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết hiệu quả. Quy trình check-in check-out thủ công thường chậm chạp, gây ấn tượng không tốt cho khách hàng. Hơn nữa, việc tổng hợp doanh thu, chi phí và các chỉ số kinh doanh khác vào cuối kỳ là một công việc nặng nhọc, tốn nhiều công sức và dễ tính toán sai. Những thách thức này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, làm giảm doanh thu và uy tín của khách sạn.

2.1. Khó khăn trong việc quản lý đặt phòng và tình trạng buồng

Khi không có một hệ thống quản lý khách sạn tập trung, việc theo dõi tình trạng phòng trống, phòng đang có khách, hay phòng cần dọn dẹp trở nên cực kỳ phức tạp. Nhân viên lễ tân và bộ phận quản lý buồng phòng phải liên lạc với nhau liên tục qua bộ đàm hoặc điện thoại, dễ gây nhầm lẫn. Việc nhận đặt phòng từ nhiều kênh khác nhau (trực tiếp, điện thoại, đại lý du lịch) mà không có công cụ đồng bộ hóa sẽ dẫn đến rủi ro bán một phòng cho nhiều khách. Điều này không chỉ gây phiền toái cho khách hàng mà còn làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh chuyên nghiệp của khách sạn.

2.2. Rủi ro thất thoát doanh thu và sai sót trong thanh toán

Quy trình quản lý hóa đơn thanh toán thủ công là một trong những nguồn rủi ro thất thoát lớn nhất. Việc ghi chép các dịch vụ phát sinh như giặt ủi, mini-bar, ăn uống vào sổ sách rất dễ bị bỏ sót. Khi khách hàng trả phòng, nhân viên phải cộng dồn nhiều khoản mục một cách thủ công, làm tăng khả năng tính toán sai, gây thiệt hại cho khách sạn hoặc gây khó chịu cho khách hàng. Một phần mềm PMS sẽ tự động ghi nhận mọi dịch vụ vào hóa đơn của khách ngay khi phát sinh, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ khoản thu nào và giúp quá trình thanh toán diễn ra nhanh chóng, chính xác.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống quản lý khách sạn

Để xây dựng một phần mềm thành công, giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống đóng vai trò nền tảng. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát hiện trạng và thu thập yêu cầu từ các bên liên quan như quản lý, lễ tân, kế toán và nhân viên buồng phòng. Từ đó, tài liệu đặc tả yêu cầu phần mềm (Software Requirement Specification - SRS) sẽ được biên soạn chi tiết. Tài liệu này mô tả rõ các yêu cầu chức năng (hệ thống phải làm gì) và phi chức năng (hiệu năng, bảo mật). Tiếp theo, các mô hình hóa được sử dụng để trực quan hóa cấu trúc và hoạt động của hệ thống. Mô hình UML (Unified Modeling Language) là công cụ được ưa chuộng nhất, giúp đội ngũ phát triển và khách hàng có chung một cái nhìn về sản phẩm. Các biểu đồ như Use Case, Class, Sequence giúp làm rõ vai trò người dùng, cấu trúc dữ liệu và luồng xử lý của từng chức năng, tạo cơ sở vững chắc cho giai đoạn lập trình và triển khai sau này.

3.1. Sử dụng mô hình UML để trực quan hóa luồng nghiệp vụ

UML cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa hệ thống. Biểu đồ Use Case được sử dụng để xác định các tác nhân (actor) như Khách hàng, Lễ tân, Quản lý và các hành động họ có thể thực hiện trên hệ thống (ví dụ: Đặt phòng, Thanh toán, Xem báo cáo). Biểu đồ lớp (Class Diagram) giúp định nghĩa cấu trúc tĩnh của hệ thống, xác định các thực thể chính như KhachHang, Phong, HoaDon, DichVu cùng các thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng. Trong khi đó, biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả chi tiết sự tương tác giữa các đối tượng theo thời gian để thực hiện một chức năng cụ thể, ví dụ như quy trình check-in check-out. Việc sử dụng UML giúp phát hiện sớm các mâu thuẫn trong logic thiết kế và đảm bảo hệ thống được xây dựng một cách nhất quán.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý khách sạn tối ưu và hiệu quả

Thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý khách sạn là bước cốt lõi. Dựa trên phân tích yêu cầu và biểu đồ lớp, các bảng dữ liệu được tạo ra trong một hệ quản trị cơ sở dữ liệu như SQL Server hoặc MySQL. Một thiết kế tốt cần đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, tránh dư thừa và dễ dàng cho việc truy vấn. Các bảng chính thường bao gồm KhachHang (lưu thông tin khách hàng), Phong (trạng thái, loại phòng, giá), DatPhong (thông tin đặt phòng), HoaDon (thông tin thanh toán), và DichVuSuDung (ghi nhận các dịch vụ phát sinh). Việc thiết lập các khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc một cách hợp lý sẽ đảm bảo mối quan hệ giữa các bảng được duy trì chặt chẽ, giúp hệ thống hoạt động ổn định và chính xác.

IV. Hướng dẫn lựa chọn công nghệ và xây dựng ứng dụng web PMS

Sau khi hoàn tất giai đoạn thiết kế, việc lựa chọn công nghệ lập trìnhframework phù hợp sẽ quyết định đến hiệu suất, khả năng mở rộng và bảo trì của phần mềm. Việc xây dựng ứng dụng web là xu hướng phổ biến nhất hiện nay vì tính linh hoạt, cho phép truy cập từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Về phía backend, các ngôn ngữ như Java (với Spring Boot), C# (với ASP.NET), hoặc PHP (với Laravel) là những lựa chọn mạnh mẽ, cung cấp hệ sinh thái phong phú và cộng đồng hỗ trợ lớn. Phía frontend có thể sử dụng các thư viện/framework như React, Angular hoặc Vue.js để tạo ra giao diện người dùng tương tác và thân thiện. Việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên yêu cầu của dự án, kỹ năng của đội ngũ phát triển và ngân sách. Một source code quản lý khách sạn được viết tốt, cấu trúc rõ ràng sẽ dễ dàng nâng cấp và tích hợp các tính năng mới trong tương lai.

4.1. So sánh các công nghệ lập trình phổ biến Java C PHP

Việc lựa chọn giữa Java, C#, PHP phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Java cùng với framework Spring Boot nổi bật với hiệu năng cao, tính ổn định và khả năng mở rộng, rất phù hợp cho các hệ thống khách sạn lớn và phức tạp. C#ASP.NET Core, được phát triển bởi Microsoft, cung cấp sự tích hợp chặt chẽ với hệ sinh thái Windows và SQL Server, là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp đã quen thuộc với công nghệ của Microsoft. PHP kết hợp với Laravel lại có ưu thế về tốc độ phát triển nhanh, cộng đồng lớn và chi phí triển khai thấp hơn, rất thích hợp cho các dự án khách sạn quy mô vừa và nhỏ hoặc các đồ án tốt nghiệp CNTT cần hoàn thành trong thời gian ngắn.

4.2. Xây dựng các module chức năng cốt lõi cho phần mềm PMS

Một hệ thống quản lý khách sạn hoàn chỉnh cần có các module chức năng được phân chia rõ ràng. Module Quản lý đặt phòng cho phép tạo, sửa, xóa các booking. Module Quản lý Lễ tân (Front Office) xử lý quy trình check-in check-out, quản lý sơ đồ phòng. Module Quản lý Buồng phòng (Housekeeping) cập nhật trạng thái phòng (sạch, bẩn, đang sửa chữa). Module Kế toán chịu trách nhiệm quản lý hóa đơn thanh toán và các giao dịch tài chính. Module Báo cáo cung cấp các báo cáo thống kê doanh thu, công suất phòng và các chỉ số hiệu suất quan trọng khác. Mỗi module cần được phát triển độc lập nhưng có sự liên kết dữ liệu chặt chẽ với nhau để tạo thành một hệ thống thống nhất.

V. Top 5 tính năng quan trọng trong đề tài quản lý khách sạn

Một đề tài thiết kế phần mềm quản lý khách sạn thành công cần tập trung vào việc triển khai các tính năng thực tiễn và giải quyết đúng nhu cầu của người dùng. Mặc dù có rất nhiều chức năng có thể phát triển, một số tính năng được coi là xương sống của hệ thống, quyết định đến hiệu quả vận hành hàng ngày. Các tính năng này không chỉ giúp tự động hóa công việc mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa doanh thu. Việc ưu tiên phát triển và hoàn thiện các chức năng cốt lõi sẽ đảm bảo phần mềm có thể được đưa vào ứng dụng thực tế ngay sau khi hoàn thành. Đây là những yếu tố mà các nhà quản lý khách sạn đánh giá cao nhất khi lựa chọn một giải pháp PMS cho cơ sở của mình. Một báo cáo luận văn chất lượng cần phân tích sâu và demo được các tính năng này một cách mượt mà.

5.1. Tối ưu hóa quy trình check in và check out tự động

Quy trình check-in check-out là điểm chạm quan trọng đầu tiên và cuối cùng của khách hàng với khách sạn. Một phần mềm hiệu quả phải rút ngắn tối đa thời gian thực hiện các thủ tục này. Chức năng check-in cần cho phép nhanh chóng tìm kiếm thông tin đặt phòng, gán phòng và cập nhật thông tin khách hàng. Chức năng check-out phải tự động tổng hợp tất cả chi phí, bao gồm tiền phòng và các dịch vụ phát sinh, để tạo ra hóa đơn cuối cùng một cách chính xác. Việc tích hợp với máy quét giấy tờ tùy thân hoặc các cổng thanh toán điện tử sẽ càng làm tăng tốc độ và sự chuyên nghiệp của quy trình.

5.2. Quản lý dịch vụ khách sạn và hóa đơn thanh toán tích hợp

Hệ thống phải cho phép quản lý toàn diện các dịch vụ mà khách sạn cung cấp, từ nhà hàng, spa, giặt ủi cho đến thuê xe. Mỗi khi khách hàng sử dụng một dịch vụ, nhân viên tại bộ phận đó có thể ghi nhận trực tiếp vào hệ thống. Thông tin này sẽ tự động được cập nhật vào hóa đơn tổng của phòng khách hàng. Module quản lý hóa đơn thanh toán cần linh hoạt, cho phép xem chi tiết, in hóa đơn tạm tính và xuất hóa đơn tài chính khi khách trả phòng. Điều này đảm bảo tính minh bạch, chính xác và tránh thất thoát doanh thu từ các dịch vụ phụ trợ.

5.3. Module báo cáo thống kê doanh thu và phân tích hiệu suất

Đây là tính năng cực kỳ giá trị dành cho ban quản lý. Module báo cáo thống kê doanh thu phải cung cấp các báo cáo đa dạng theo ngày, tuần, tháng hoặc theo một khoảng thời gian tùy chọn. Các báo cáo quan trọng bao gồm: báo cáo doanh thu theo từng loại phòng, báo cáo công suất phòng (occupancy rate), báo cáo về các nguồn đặt phòng (kênh OTA, trực tiếp, công ty), và báo cáo chi tiêu trung bình của khách hàng. Dữ liệu này giúp nhà quản lý nắm bắt tình hình kinh doanh, đánh giá hiệu quả của các chiến lược giá và marketing, từ đó đưa ra những điều chỉnh kịp thời để tối ưu hóa lợi nhuận.

VI. Kết luận và hướng phát triển cho đề tài quản lý khách sạn

Đề tài thiết kế phần mềm quản lý khách sạn là một bài toán toàn diện, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật và hiểu biết về nghiệp vụ. Việc hoàn thành một dự án như vậy không chỉ mang lại một sản phẩm có giá trị thực tiễn mà còn là một minh chứng năng lực quan trọng trong đồ án tốt nghiệp CNTT. Một hệ thống PMS được xây dựng tốt giúp khách sạn tối ưu hóa vận hành, nâng cao sự hài lòng của khách hàng và tăng trưởng doanh thu. Tuy nhiên, công nghệ luôn không ngừng phát triển. Do đó, sau khi hoàn thành các chức năng cơ bản, việc nghiên cứu và định hướng các bước phát triển tiếp theo là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp sản phẩm không bị lỗi thời mà còn mở ra những cơ hội mới để tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường công nghệ dành cho ngành khách sạn.

6.1. Đánh giá ưu và nhược điểm của dự án trong báo cáo luận văn

Trong phần kết luận của báo cáo luận văn, việc đánh giá khách quan các ưu và nhược điểm của dự án là rất quan trọng. Về ưu điểm, dự án đã thành công trong việc tin học hóa các quy trình cốt lõi, xây dựng một cơ sở dữ liệu quản lý khách sạn có cấu trúc tốt và giao diện thân thiện. Tuy nhiên, nhược điểm có thể là hệ thống mới chỉ đáp ứng cho mô hình khách sạn vừa và nhỏ, chưa có các chức năng nâng cao như quản lý kênh phân phối (Channel Manager) hay đặt phòng trực tuyến (Booking Engine). Giao diện có thể chưa tối ưu hoàn toàn cho thiết bị di động. Việc nhận diện rõ các hạn chế này chính là cơ sở để đề ra hướng phát triển trong tương lai.

6.2. Hướng phát triển tương lai Tích hợp AI IoT và Booking Engine

Tương lai của phần mềm PMS nằm ở khả năng tích hợp các công nghệ tiên tiến. Hướng phát triển tiềm năng bao gồm: Xây dựng module Booking Engine để khách hàng có thể đặt phòng trực tiếp trên website của khách sạn. Tích hợp với các thiết bị IoT (Internet of Things) để tự động hóa việc điều khiển đèn, điều hòa trong phòng, hoặc chìa khóa phòng thông minh. Ứng dụng AI (Trí tuệ nhân tạo) để phân tích hành vi khách hàng, cá nhân hóa trải nghiệm và đưa ra các gợi ý về giá phòng động (Dynamic Pricing). Việc phát triển theo các hướng này sẽ giúp hệ thống quản lý khách sạn trở nên thông minh, hiệu quả và cạnh tranh hơn trong kỷ nguyên số.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG VÀ MÔ TẢ BÀI TOÁN 1.TỔNG QUAN VỀ KHÁCH SẠN. Hiện tại,khách sạn của chúng ta gồm có 5 tầng,trong đó có 50 phòng ngủ, 50 phòng vệ sinh, 5 phòng ăn lớn của 5 tầng trong khách sạn, 1phòng Fitness, 1 phòng lễ tân , 5 phòng bếp. Khách sạn của chúng ta còn có nhiều phòng khác nhau để cho khách lựa chọn như : phòng giường đôi, giường đơn và phòng VIP…. Về giá là thuộc với các kiểu của dịch vụ và phòng ngủ của khách hàng có thể chọn được.

Đây là dịch vụ và các giá của việc thuê phòng trong khách sạn. + Các kiểu của việc thuê phòng và các dịch vụ khác :  phòng cả ngày.  Phòng giường đôi = 550.  Phòng giường đơn = 300.

 -Phòng VIP = 350. (khách sạn của chúng ta có các dịch vụ thêm cho khách hàng : Buổi sáng của mỗi ngày khách hàng có thể đi ăn cơm trong phòng ăn lớn của khách sạn được từ 7 :00 đến 9:00. Ngoài ra , khách sạn còn cho phép cho các khách hàng có thế vào trong phòng fitness. Và bơi trong lơn của khách sạn .)  phòng tạm thời  Phóng giướng đơn = 180.000 đ/  Phóng VIP = 250.

Quản lý là một trong những khâu quan trong của các doanh nghiệp bất kể loại hình , quy mô hay thị trường. Là chủ một nhà hàng khách sạn ,bạn sẽ cần quan tâm tới thức tế quan trị. Dưới đây là những nhiệm vụ quan trọng mà mọi nhà quản lý nhà hàng khách sạn cần có:  Huấn luyện nhân viên. Một trong những phần việc quan trọng là huấn luyện.Mục đích của huấn luyện là phát triển nhà hàng khách sạn bằng cách nâng cao tiềm năng nhân lực trong doanh nghiệp.

Tổ chức là một trong những khâu quản lý bên cạnh lập kế hoạch và tạo động lực. Không có trình độ tổ chức, doanh nghiệp của bạn sẽ bị xào trộn. Bởi vì mỗi nhà hàng khách sạn đều có nhiều bộ phần, nhiều ý kiến và hành vi khác nhau. Vì vậy kỹ năng tổ chức là một phần việc của nhà quản lý tạo nên sự khác biệt của doanh nghiệp.

 Lập kế hoạch. Lập kế hoạch là một trong những chức năng quan lý cũng như công việc quan trọng hàng ngày của mọi nhà quan lý. Nhà quan lý là người lập các kế hoạch tương lai của tổ chức và suy nghĩ các về cách thức thi và nguồn lực cần thiết.  Tạo động lực cho nhân viên.

Nhân viên nên được tạo động lực nếu bạn muốn nhận được những kết quả tốt nhất từ họ. Bạn sẽ không thể tìm thấy ai làm việc vì không thứ gì cả. Tất cả nhân viên đều mong muốn được tạo nhân lực để đóng góp vào thành công của nhà hàng khách sạn. Giám sát là một trong công việc quan trọng.

Nếu không có giám sát hay buông lỏng giám sát sẽ đem đến những kết quả thực tế không như kế hoạch ban đầu. Mục đích của việc theo dõi, giám sát là để giám thiểu tối đa sự chênh lệch giữa hoạch định và thực tế. Việc trao quyền cho nhân viên cũng là cách chúng ta thấy được sự khác biệt giữa người quản lý thành công với quản lý kém. Có thể thấy rằng, trao quyền là sự kết nối giữa kinh nghiệm và kiến thức khác biệt đã mang lại kết quả cao hơn.

 Đón tiếp, nhận, giải quyết, yêu cầu cho khách hàng. Đón tiếp, nhận, giải quyết, yêu cầu của khách hàng và chuyển thông tin của khách hàng đến các bộ phận liên quan, hướng dẫn khách, làm thủ tục đăng ký phòng và trả phòng cho khách, thu phí nếu khách hàng dụng các sản phẩm khác trong khách sạn, lưu trữ thông tin của khách lên hệ thống.  Bảo vệ an toàn cho khách hàng. Tuần tra, canh gác theo ca, luôn ở tư thế sẵn sàng khi gặp sự cô, trông giữ xe cho khách và cho nhân viên các bộ phận khác cho khách sạn, hỗ trợ bộ phận lễ tân trong việc hướng dẫn, chuyển hành lý của khách vào và ra khỏi khách sạn.

- Bài tập lờn chỉ thực hiện dựa trên cơ sở lý thuyết để thiết kế mô hình và tổ chức. - Dữ liệu chưa tiến hành thức hiện lập trình , phần này thuộc về một phạm vi khác để phát triển thành một ứng dụng hoàn chình. - Do phạm vi và khả năng nên chúng em chỉ khảo sát và phần tích việc quản lý khách sạn có mô hình vừa và nhỏ. Tuy nhiên chúng ta vấn có thế áp dụng mô hình này cho hệ thống khách sạn có quí mô lơn.

- Đồ án chi thực hiện đừa trên cơ sơ lý thuyết cơ bản về phần tích thiết kế hệ thống thông tin đế thiết kế mô hình và tổ chức dữ liệu .Chưa liến hành thực hiện coding, vị phần coding thuộc về một phạm vi khác để phát triển thành mỗi ứng dụng hoàn chính. Tổ chức, lưu trữ cở sở dữ liệu một cách thống nhất : dữ liệu khách sạn, phòng ốc, dịch vụ phát sinh đi kèm. Đừa vào những kiến thực học được từ môn phân tích thiết kế hệ thống thông tin , đồ án sẽ phần tích thiết kế hệ thông quản lý khách sạn:  Tin học hóa công tác quản lý nhân viên, khách hàng, buông phòng.  Tin học hóa quy trình đăng ký, nhận phòng, trả phòng, đặt phòng.

 Tin học hóa việc cung cấp các dịch vụ cũng như thanh toán cho khách hàng.  Tổng hợp, phân tích các báo cáo một cách tự động cho nhà quản lý khách sạn. Như vậy, các nhiệm vụ trong quản lý khách sạn được dễ dạng hơn, thuận tiện hơn, các nhiệm vụ vừa có tính liêng biết, độc lập những vẫn có sự liên kết, thống nhất với nhau. Cơ cầu tổ chức.

Mô hình nhân sự trong khách sạn 5 sao được tổ chức theo chức năng công việc. Mỗi bộ phần chia gắn liền với một chức năng công việc riệng biệt .Mô hình tổ chức nhân sự của một khách sạn 5sao được chia thành 5 bộ phần chình như là : bộ phần giám đốc , bộ phần nhân viên lễ tân , bộ phần nhân viên bảo vệ, bộ ,bộ phân nhân viện kế toán và bộ phân nhân viện phục vụ tạp vụ.  Giams đốc khách sạn: Có nhiệm vụ quản lý trực tiếp khách sạn , mọi vấn đề của khách sạn đều phải thông qua giám đốc có quyền quyết định tất cả mọi thông tin xử lý trong khach sạn.  Nhân viện bộ phân lễ tân : Có nhiệm vụ tiếp nhân khách thuê phòng, trả lới những yêu cầu thắc mắc cho khách hang , quản lý thông tin về phòng và khách hang.

Lập phiếu đăng ký khi khách hàng thuê phòng, nhân yêu cầu khi khách hàng muốn sử dụng dịch vụ. Lập nội dụng chi tiết phiếu thành toán khi khách hàng trả phòng và chuyển sang bộ phân kế toan lập hoa đơn khi thành toán.  Nhân viện kế toán : Quản lý thông tin tài chính thu chi trong khách sạn, có nhiệm vụ lập hóa đơn thành toán cho khách hàng , lâp phiếu chi khi khách sạn cần chi tiêu cho vấn đề sửa chừa hoặc mua sắm phục vụ việc kinh doanh. Hàng thấng nhân viện kế toán phải tiến hành kiểm kê tài chính thu chính thu chi và đóng thuế kinh doanh cho khách sạn.

 Nhân viện bảo vệ: Bảo vệ có nhiệm vụ gữi xe gữi gin an ninh trật tự trong khách sạn. Theo đôi các thiết bị của khách sạn và chịu trách nhiệm về hệ thống ảnh sáng.  Nhân viện phục vụ-tạp vụ: Nhân viện phục vụ -tạp vụ trong coi và khuân hành lý cho khách , có nhiệm vụ dọn đẹp vệ sinh phòng , phục vụ nhu cầu ăn uống , giặt ủi khi khách yêu cầu , cung cấp các dịch vụ cho khách. Kiểm tra hiện trạng cơ sở vật chất trong khi khách trả phòng.

SƠ ĐỒ CƠ CẦU TỔ CHỨC: GIÁM ĐỐC NV BỘ PHẦN NV BẢO VỆ & NV BỘ PHÂN NV KẾ TOÁN BUỐNG DỊCH VỤ LỄ TÂN PHÒNG 6.Quy trình hoạt động.  Khi khách hàng đến khách sạn. Nhân viên bảo vệ sẽ tiếp nhận gữi xe , chỉ dẫn khách đến bộ phân lễ tân.  Nhân viên tạp vụ trong coi và khuân hành lý cho khách.

 Bộ phân lễ tân sẽ tiếp nhân , kiểm tra những phòng trông phú hợp với yêu cầu của khách, lặp phiếu đăng ký, cập nhất thông tin về khách hàng vào hệ thông quản lý.  Khi khách yêu cầu sử dụng dịch vụ, nhân viện phục vụ sẽ cung cấp, chỉ dẫn cho khách hàng.  Khi khách yêu cầu tra phòng , nhân viện bộ phân lễ tân sẽ lập chi tiết phiếu thành toán rồi chuyển sạng bộ phận kế toán lập hóa đơn thanh toán cho khách.  Khi khách sạn cần sửa chữa, nâng cấp tiến nghi của các dịch vụ phục vụ việc kinh doanh.

Nhân viện kế toán của khách sạn đâm trách việc lập phiếu chi.  Hàng tháng. Nhân viện kế toán sẽ tiến hành kiểm kế thủ chi, đóng thuế kinh doanh.  Giám đốc khách sạn sẽ quản lý , chịu trách nhiệm về mọi cộng việc của các nhân viện và cũng là người chịu thuế.

Dự trù: nhóm 1 người. Môi trường phát triển : Visio Visual Studio 2017 SQL server 2014 CHƯỜNG II. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG 1.PHÂN TÍCH HỆ THỐNG CHỨC NĂNG. SƠ ĐỒ PHẦN CẤP CHỨC NĂNG NĂNG.PH QUẢN LÝ KHÁCH SẠN Quản lý Quản lý đặt Quản lý phòng Quản lý dịch Thông kế báo khách hàng & trả phòng & nhân viên vụ cáo Cập nhật Lập phiếu Cập nhật Cập nhật khách đăng ký phòng & NV dịch vụ phòng Tra cứu Tra cứu Lập đơn dịch Quản trọng nhầết là khi thành toán xong khách phòng &NV vụ có hoa đơn Nhân yêu cầu trả phòng Xóa phòng & Them dịch Xóa khách NV vụ Lập phiếu thanh toán NVtìm kiếm KH tìm kiếm P&KH phòng ÂN TÍCH CÁC CHỨC NĂNG TRONG HỆ THỐNG QUẢN LÝ.

 QUẢN LÝ KHÁCH HÀNG: Mỗi khách hàng khi đăng ký thuế phòng phải cung cấp các thống tin cá nhân để khách sạn dễ dạng quản lý bao gồm : TênKH, Năm sinh, Số CMND/ Số Hố chiếu,Địa chị,Số điện thoại. Những thông tin này sẽ được quản lý khi khách còn ở khách sạn.  QUẢN LÝ ĐẶT (THUẾ) VÀ TRẢ PHÒNG: Hệ thống đặt phòng linh hoạt, đặt phòng nhanh, dự kiện chi phí cho khách hàng. Quản lý đặt phòng theo đoàn có chính sách giá linh động.

Gồm 2 chức năng lập phiếu đăng ký và lập hóa đơn : Phiếu đăng ký bao gồm các thông tin : Mã chỉ tiết phiếu DK, mã phiếu DK,mã phòng , khách hàng ,số ngưới ở , ngày đến , giờ đến , phiếu đăng ký chỉ lưu thông tin ngày lập , nhân viện lập để dễ quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ