Đề tài thiết kế hệ thống truyền động băng tải có điều khiển bằng động cơ một chiều

Đề tài thiết kế hệ thống truyền động băng tải điều khiển bằng động cơ một chiều. Tìm hiểu nguyên lý, lựa chọn thiết bị và xây dựng hệ thống hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dự án liên môn

2022

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế hệ thống truyền động băng tải DC

Đề tài thiết kế hệ thống truyền động băng tải có điều khiển bằng động cơ một chiều là một bài toán kinh điển trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh có khả năng vận chuyển vật thể với quỹ đạo tốc độ được xác định trước, bao gồm các giai đoạn tăng tốc, ổn định, giảm tốc và đảo chiều. Hệ thống này là nền tảng cho nhiều ứng dụng trong hệ thống băng tải công nghiệp, từ dây chuyền lắp ráp, phân loại sản phẩm đến vận chuyển hàng hóa. Nguồn cấp chính cho hệ thống là điện xoay chiều một pha 220V, đòi hỏi phải có các khối biến đổi năng lượng hiệu quả. Về mặt cấu trúc, một hệ thống điển hình bao gồm hai khối chính: khối động lực và khối điều khiển. Khối động lực chịu trách nhiệm biến đổi điện năng và tạo ra chuyển động cơ học, bao gồm bộ biến đổi công suất, động cơ DC giảm tốc, hộp giảm tốc cho băng tải và cơ cấu băng tải. Khối điều khiển đóng vai trò là "bộ não", thu thập dữ liệu từ các cảm biến, xử lý thông tin và ra quyết định điều khiển. Khối này bao gồm các loại cảm biến như cảm biến encoder để đo tốc độ, cảm biến dòng để giám sát tải, và một bộ điều khiển trung tâm, thường là vi điều khiển Arduino/PIC/STM32 hoặc PLC điều khiển băng tải trong các ứng dụng phức tạp hơn. Việc mô hình hóa hệ thống truyền động và xây dựng sơ đồ khối hệ thống là bước đầu tiên, quan trọng nhất để hiểu rõ mối quan hệ và chức năng của từng thành phần, từ đó làm cơ sở cho các bước tính toán và thiết kế chi tiết sau này.

1.1. Phân tích yêu cầu bài toán điều khiển băng tải công nghiệp

Bài toán yêu cầu thiết kế một hệ thống điều khiển và giám sát tốc độ cho hệ thống truyền động băng tải sử dụng động cơ một chiều kích từ vĩnh cửu. Tải là một vật có khối lượng M = 2.6 kg, di chuyển tịnh tiến trên băng tải. Quỹ đạo tốc độ mong muốn của tải được mô tả chi tiết qua đồ thị, bao gồm các giai đoạn: tăng tốc từ 0 lên 0.5 m/s trong 1 giây, duy trì tốc độ ổn định trong 2 giây, hãm dừng trong 0.5 giây. Sau đó, hệ thống thực hiện đảo chiều, tăng tốc lên -0.5 m/s, hoạt động ổn định và hãm dừng tương tự. Nguồn cấp cho toàn hệ thống là nguồn xoay chiều một pha 220V. Từ yêu cầu này, có thể xác định rằng động cơ cần hoạt động ở cả bốn góc phần tư của mặt phẳng moment-tốc độ, đòi hỏi một bộ biến đổi công suất linh hoạt.

1.2. Xây dựng sơ đồ khối hệ thống truyền động điện chi tiết

Để hiện thực hóa yêu cầu, sơ đồ khối hệ thống được xây dựng gồm hai phần chính. Khối động lực bao gồm: bộ biến đổi công suất (biến đổi nguồn AC 220V thành nguồn DC có thể điều chỉnh), động cơ một chiều (cơ cấu chấp hành chính), hộp giảm tốc cho băng tải (để tăng momen và giảm tốc độ cho phù hợp với tải), và cơ cấu băng tải cơ khí. Khối điều khiển có chức năng giám sát và xử lý. Nó nhận giá trị tốc độ đặt và tín hiệu phản hồi từ các cảm biến (cảm biến dòng và cảm biến encoder tích hợp trên động cơ). Vi điều khiển Arduino sẽ thực hiện thuật toán điều khiển (ví dụ: PI) để tính toán sai lệch, sau đó xuất tín hiệu bộ điều khiển PWM để điều khiển bộ biến đổi công suất, nhằm mục đích điều chỉnh điện áp cấp cho động cơ, đảm bảo tốc độ thực bám sát tốc độ mong muốn.

II. Phương pháp tính toán tải và chọn động cơ một chiều tối ưu

Việc tính toán chọn động cơ là một trong những giai đoạn cốt lõi, quyết định đến hiệu suất và sự ổn định của toàn bộ hệ thống. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích các yêu cầu của tải. Dựa vào đồ thị tốc độ mong muốn và các thông số cơ khí như khối lượng vật (M=2.6kg), bán kính pulley (r=0.038m), các thông số động học như tốc độ góc, gia tốc góc, momen và công suất yêu cầu của tải trong từng giai đoạn được tính toán chi tiết. Theo định luật II Newton, momen điện từ cần thiết để kéo tải được xác định. Từ đó, các giá trị quan trọng như momen cực đại, công suất cực đại, momen đẳng trị và công suất đẳng trị được tính toán để làm cơ sở lựa chọn động cơ. Dựa trên các thông số này và một hệ số dự trữ (thường từ 1.1 đến 1.3), một động cơ phù hợp được lựa chọn từ catalog của nhà sản xuất. Trong đề tài này, động cơ DC "F 2260 Ø60 mm, 80 Watt" đã được chọn. Tuy nhiên, so sánh cho thấy momen định mức của động cơ nhỏ hơn yêu cầu của tải, trong khi tốc độ định mức lại quá lớn. Do đó, giải pháp sử dụng hộp giảm tốc cho băng tải với tỉ số truyền phù hợp (n=24) là bắt buộc. Cuối cùng, để kiểm nghiệm lại lựa chọn, quá trình mô phỏng băng tải bằng Matlab/Simulink được thực hiện để đánh giá đáp ứng của động cơ khi hoạt động với tải thực tế.

2.1. Các bước tính toán thông số yêu cầu của tải băng tải

Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc chuyển đổi tốc độ dài (m/s) của băng tải thành tốc độ góc (rad/s) của pulley. Từ đó, gia tốc góc trong các giai đoạn tăng/giảm tốc được xác định. Áp dụng định luật II Newton cho chuyển động quay, momen điện từ yêu cầu của tải được tính theo công thức: J*(dω/dt), trong đó J là momen quán tính tổng của hệ thống. Công suất tức thời yêu cầu của tải cũng được tính bằng P = T*ω. Kết quả tính toán cho thấy momen cực đại yêu cầu là 4.87 Nm và công suất cực đại là 9.97 W. Các giá trị này là cơ sở quan trọng để tính toán chọn động cơ.

2.2. Quy trình chọn động cơ DC và hộp giảm tốc phù hợp

Sau khi có momen đẳng trị (Tđt) và công suất đẳng trị (Pđt), việc lựa chọn động cơ được tiến hành. Động cơ phải có công suất định mức Pđm ≥ k * Pđt và momen định mức Tđm ≥ k * Tđt, với k là hệ số dự trữ. Dựa trên tiêu chí này, động cơ DC giảm tốc F 2260 (80W, 0.19 Nm) được chọn. So sánh trực tiếp cho thấy tốc độ động cơ quá cao và momen quá thấp so với yêu cầu. Do đó, một hộp giảm tốc cho băng tải là cần thiết. Tỉ số truyền (n) được tính toán dựa trên tỉ lệ giữa tốc độ tối đa của động cơ và tốc độ yêu cầu của tải (n ≈ 24). Sau khi lắp hộp giảm tốc, momen đầu ra được tăng lên n lần và tốc độ giảm đi n lần, đáp ứng được yêu cầu của hệ thống.

2.3. Kiểm nghiệm động cơ bằng mô phỏng Matlab Simulink

Để xác nhận lựa chọn là chính xác, mô hình động cơ DC được xây dựng trên Simulink với các thông số từ datasheet (điện trở, điện cảm phần ứng, momen quán tính). Mô phỏng băng tải bằng Matlab/Simulink cho phép kiểm tra đáp ứng của động cơ khi cấp nguồn trực tiếp và chịu tải. Các đồ thị về tốc độ, momen và dòng điện được phân tích. Kết quả mô phỏng cho thấy các giá trị này không vượt quá ngưỡng an toàn định mức của động cơ, khẳng định rằng động cơ và hộp giảm tốc đã chọn là hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của đề tài, tạo tiền đề cho việc thiết kế phần cứng.

III. Hướng dẫn thiết kế mạch công suất điều khiển động cơ DC

Mạch điện tử công suất là trái tim của khối động lực, có nhiệm vụ biến đổi nguồn điện xoay chiều 220V thành nguồn điện một chiều có điện áp điều chỉnh được để cấp cho động cơ. Do yêu cầu của đề tài là động cơ hoạt động ở cả 4 góc phần tư (chạy thuận, hãm thuận, chạy ngược, hãm ngược), bộ biến đổi công suất phải có khả năng đảo chiều điện áp cấp cho động cơ. Cấu trúc được lựa chọn bao gồm hai khối chính: một bộ chỉnh lưu cầu một pha không điều khiển và một mạch cầu H L298N (trong đề tài này sử dụng Mosfet để chịu dòng lớn hơn). Bộ chỉnh lưu sử dụng 4 Diode (ví dụ 1N4007) để biến đổi AC 220V thành DC. Sau đó, một tụ lọc lớn được sử dụng để san phẳng điện áp. Mạch cầu H, được xây dựng từ 4 Mosfet (ví dụ: 2 Mosfet kênh N IRF540 và 2 Mosfet kênh P IRF9540), có vai trò như một bộ đảo chiều điện áp. Bằng cách kích mở các cặp Mosfet chéo nhau (Q1-Q4 hoặc Q2-Q3), dòng điện qua động cơ có thể đổi chiều. Việc điều khiển tốc độ động cơ DC được thực hiện bằng phương pháp điều chế độ rộng xung (PWM). Một tín hiệu PWM tần số cao được đưa vào các chân điều khiển của Mosfet, bằng cách thay đổi độ rộng xung (duty cycle), điện áp trung bình cấp cho động cơ sẽ thay đổi, từ đó thay đổi tốc độ quay. Toàn bộ quá trình thiết kế cơ khí băng tải và mạch điện phải đảm bảo tính toán kỹ lưỡng về dòng, áp và tản nhiệt cho các linh kiện công suất.

3.1. Lựa chọn bộ biến đổi công suất Chỉnh lưu và mạch cầu H

Yêu cầu hệ thống cần điều khiển động cơ ở 4 góc phần tư, vì vậy giải pháp kết hợp bộ chỉnh lưu cầu và mạch cầu H là tối ưu. Bộ chỉnh lưu cầu 1 pha không điều khiển được chọn vì tính đơn giản, chi phí thấp và hiệu quả trong việc biến đổi AC thành DC. Mạch cầu H sử dụng Mosfet được chọn thay vì các module tích hợp như L298N do yêu cầu dòng tải của động cơ (Idm = 6.1A) vượt quá khả năng của L298N. Cấu trúc này cho phép đảo chiều điện áp phần ứng một cách linh hoạt, đồng thời kết hợp với tín hiệu PWM để điều khiển tốc độ.

3.2. Tính toán và lựa chọn linh kiện Diode Mosfet và tụ lọc

Việc lựa chọn linh kiện công suất phải dựa trên các tính toán cụ thể. Đối với Diode trong mạch chỉnh lưu, chúng phải chịu được điện áp ngược đỉnh (Uv) và dòng trung bình (Iv) của hệ thống, có tính đến hệ số dự trữ. Dựa trên tính toán, Diode 1N4007 là chưa phù hợp, cần loại có dòng chịu đựng cao hơn. Đối với Mosfet, các thông số quan trọng là điện áp đánh thủng VDS, dòng liên tục ID và điện áp điều khiển VGS. Mosfet IRF540 (kênh N) và IRF9540 (kênh P) được chọn vì có các thông số điện áp và dòng điện phù hợp với yêu cầu của động cơ sau khi nhân hệ số an toàn. Tụ lọc được chọn với điện dung lớn (ví dụ 10000 µF) để đảm bảo điện áp DC sau chỉnh lưu được san phẳng, giảm độ nhấp nhô.

3.3. Thiết kế mạch tạo xung PWM điều khiển bộ biến đổi

Mạch điều khiển có nhiệm vụ tạo ra các tín hiệu xung PWM chính xác để kích mở các Mosfet trong mạch cầu H. Tín hiệu này được tạo ra bởi vi điều khiển Arduino. Dựa vào giá trị tốc độ mong muốn và tốc độ thực tế, thuật toán điều khiển sẽ tính toán ra độ rộng xung (duty cycle) cần thiết. Arduino sẽ xuất tín hiệu PWM này qua các chân digital. Tuy nhiên, điện áp và dòng từ chân Arduino không đủ để kích Mosfet, do đó cần có một mạch đệm (driver) ở giữa. Mạch driver không chỉ khuếch đại tín hiệu mà còn đảm bảo cách ly và chống nhiễu, giúp hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

IV. Bí quyết chọn cảm biến và vi điều khiển cho băng tải DC

Khối điều khiển và đo lường là thành phần quyết định độ chính xác và thông minh của hệ thống. Việc lựa chọn đúng cảm biến và vi điều khiển là yếu tố then chốt. Đối với hệ thống này, hai thông số quan trọng cần được giám sát là dòng điện và tốc độ của động cơ. Để đo dòng điện, cảm biến dòng ACS712 (loại 30A) được sử dụng. Cảm biến này hoạt động dựa trên hiệu ứng Hall, cho ra một tín hiệu điện áp analog tuyến tính với dòng điện đi qua, giúp vi điều khiển Arduino dễ dàng đọc và xử lý. Để đo tốc độ và xác định chiều quay, một cảm biến encoder được tích hợp sẵn trên trục động cơ. Encoder này tạo ra hai chuỗi xung vuông (kênh A và B) lệch pha nhau 90 độ. Bằng cách đếm số xung trên một kênh trong một khoảng thời gian nhất định, vi điều khiển có thể tính toán chính xác tốc độ quay. Bằng cách kiểm tra trạng thái của kênh B khi kênh A có sự chuyển trạng thái, chiều quay của động cơ có thể được xác định. Trung tâm của khối điều khiển là vi điều khiển Arduino Uno R3. Board mạch này được chọn vì sự phổ biến, cộng đồng hỗ trợ lớn, thư viện lập trình phong phú và có đủ các chân chức năng cần thiết (chân PWM, chân analog, chân ngắt ngoài) cho đồ án môn học cơ điện tử. Lưu đồ giải thuật điều khiển được xây dựng để cấu trúc hóa chương trình, bao gồm các bước: khởi tạo, đọc giá trị đặt, đọc tín hiệu cảm biến, thực thi thuật toán điều khiển PI, và xuất tín hiệu PWM.

4.1. Lựa chọn cảm biến đo lường Cảm biến dòng và encoder

Để thực hiện vòng lặp điều khiển kín, việc đo lường chính xác các đại lượng vật lý là bắt buộc. Cảm biến dòng ACS712 được chọn để giám sát dòng phần ứng, giúp bảo vệ quá tải cho động cơ và có thể dùng trong các thuật toán điều khiển dòng điện. Cảm biến encoder quang học loại tương đối (incremental) được tích hợp sẵn trên động cơ là lựa chọn lý tưởng để đo tốc độ. Nó cung cấp tín hiệu phản hồi tốc độ với độ phân giải cao (ví dụ: 400 xung/vòng), cho phép điều khiển tốc độ động cơ DC một cách chính xác. Việc kết nối các chân xung A, B của encoder vào các chân ngắt ngoài (interrupt) của Arduino giúp việc đếm xung không bị bỏ sót và không làm ảnh hưởng đến các tác vụ khác của vi điều khiển.

4.2. Phân tích và lựa chọn vi điều khiển Arduino Uno R3

Arduino Uno R3, với chip ATmega328, là lựa chọn phù hợp cho các dự án quy mô vừa và nhỏ như đề tài này. Nó cung cấp đủ 14 chân digital (trong đó có 6 chân PWM), 6 chân analog, và 2 chân ngắt ngoài. Tốc độ xử lý 16 MHz đủ để thực thi các thuật toán điều khiển đơn giản như PI với tần số lấy mẫu phù hợp. Bộ nhớ Flash 32KB đủ lớn để chứa chương trình điều khiển. Quan trọng hơn, môi trường lập trình Arduino IDE đơn giản, trực quan và có sẵn các hàm như analogWrite() để tạo xung PWM, giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển sản phẩm. Đây là một lựa chọn cân bằng giữa chi phí, hiệu năng và tính dễ sử dụng cho đồ án môn học cơ điện tử.

4.3. Xây dựng lưu đồ giải thuật điều khiển tốc độ động cơ DC

Lưu đồ giải thuật điều khiển là bản thiết kế cho phần mềm của hệ thống. Chương trình bắt đầu bằng việc khởi tạo các biến, cấu hình các chân I/O và bộ đếm thời gian. Trong vòng lặp chính, chương trình sẽ: (1) Đọc giá trị tốc độ mong muốn từ người dùng hoặc từ một quỹ đạo đã định sẵn. (2) Đọc số xung từ cảm biến encoder để tính toán tốc độ thực tế. (3) Tính toán sai số giữa tốc độ mong muốn và tốc độ thực. (4) Đưa sai số này vào bộ điều khiển PI để tính toán tín hiệu điều khiển. (5) Chuyển đổi tín hiệu điều khiển thành giá trị duty cycle và sử dụng hàm analogWrite() để xuất xung PWM ra mạch cầu H, từ đó hoàn thành một chu trình điều khiển.

V. Phân tích kết quả mô phỏng và nguyên lý toàn hệ thống

Để kiểm chứng tính đúng đắn của toàn bộ thiết kế trước khi thi công phần cứng, việc mô phỏng hệ truyền động điện trên phần mềm Matlab/Simulink đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Mô hình mô phỏng bao gồm tất cả các khối chức năng đã được phân tích: nguồn cấp, bộ chỉnh lưu, mạch cầu H sử dụng Mosfet, mô hình động cơ một chiều, khối tải cơ khí, các cảm biến và bộ điều khiển PI. Tốc độ mong muốn theo quỹ đạo hình thang được đưa vào làm tín hiệu đặt cho bộ điều khiển. Quá trình mô phỏng cho phép quan sát các đáp ứng của hệ thống theo thời gian, bao gồm tốc độ thực của động cơ, momen điện từ, dòng điện phần ứng và điện áp cấp cho động cơ. Kết quả thu được từ mô phỏng cho thấy tốc độ thực của động cơ bám rất sát với tốc độ mong muốn ở cả chiều thuận và chiều ngược, với sai số xác lập nhỏ. Thời gian quá độ đáp ứng nhanh và độ vọt lố nằm trong giới hạn cho phép. Các giá trị dòng điện và momen trong quá trình khởi động và hãm cũng được ghi nhận, đảm bảo không vượt quá giá trị định mức của động cơ và linh kiện công suất. Những kết quả này khẳng định rằng các thông số của bộ điều khiển PI và toàn bộ cấu trúc hệ thống đã được thiết kế và tính toán một cách hợp lý, sẵn sàng cho việc triển khai trên phần cứng thực tế.

5.1. Phân tích nguyên lý hoạt động tổng thể của hệ thống

Nguyên lý hoạt động của toàn hệ thống là một vòng lặp điều khiển kín. Tín hiệu tốc độ mong muốn được đặt trước. Vi điều khiển Arduino liên tục đọc tín hiệu xung từ cảm biến encoder để tính toán tốc độ thực. Sai lệch giữa giá trị đặt và giá trị thực được đưa vào thuật toán điều khiển PI. Bộ điều khiển PI sẽ tính toán và tạo ra một tín hiệu bộ điều khiển PWM tương ứng. Tín hiệu này điều khiển việc đóng ngắt các Mosfet trong mạch cầu H, qua đó điều chỉnh điện áp trung bình cấp cho động cơ. Khi động cơ quay nhanh hơn mong muốn, độ rộng xung giảm xuống, điện áp giảm và động cơ chậm lại. Ngược lại, khi động cơ quay chậm hơn, độ rộng xung tăng lên, điện áp tăng và động cơ tăng tốc. Quá trình này lặp lại liên tục, giúp tốc độ động cơ luôn bám sát giá trị đặt.

5.2. Kết quả mô phỏng hệ truyền động điện trên Matlab

Các đồ thị kết quả từ mô phỏng hệ truyền động trên Matlab cho thấy chất lượng điều khiển của hệ thống. Đồ thị tốc độ cho thấy đường cong tốc độ thực tế (màu xanh) bám rất chính xác theo đường cong tốc độ mong muốn (màu đỏ) qua các giai đoạn tăng tốc, ổn định, giảm tốc và đảo chiều. Đồ thị dòng điện phần ứng thể hiện các đỉnh dòng xuất hiện trong giai đoạn tăng tốc và hãm, nhưng vẫn nằm trong giới hạn an toàn. Đồ thị momen cũng cho thấy đáp ứng tương tự, chứng tỏ động cơ cung cấp đủ momen để thắng được momen quán tính và momen cản của tải. Những kết quả này là bằng chứng xác thực cho tính khả thi của thiết kế.

5.3. Đánh giá đáp ứng của hệ thống so với yêu cầu đề tài

So sánh kết quả mô phỏng với các yêu cầu ban đầu của đề tài cho thấy hệ thống đã đáp ứng tốt các tiêu chí đề ra. Hệ thống có khả năng điều khiển động cơ hoạt động ở cả 4 góc phần tư. Tốc độ đầu ra bám tốt theo quỹ đạo đặt trước. Các thông số điện và cơ của động cơ trong quá trình hoạt động đều nằm trong giới hạn cho phép. Sai số xác lập nhỏ và đáp ứng động học tốt. Do đó, có thể kết luận rằng mô hình thiết kế và các phương pháp tính toán, lựa chọn thiết bị đã được thực hiện chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng mô hình thực tế và ứng dụng vào các hệ thống băng tải công nghiệp.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG, TÍNH TOÁN YÊU CẦU CỦA TẢI VÀ TÍNH CHỌN CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ 1.1 Tổng quan về hệ thống: 1.1 Giới thiệu yêu cầu đề tài, mô tả bài toán của đề tài: Dự án này yêu cầu thiết kế hệ thống điều khiển và giám sát tốc độ hệ thống truyền động sử dụng động cơ một chiều kích từ vĩnh cửu với tải chuyển động tịnh tiến. Yêu cầu hệ truyền động: điều khiển băng tải để vật có khối lượng M chuyển động tịnh tiến (mô tả như Hình 1.1) với tốc độ mong muốn (mô tả như Hình 1. Nguồn cấp cho hệ thống là nguồn xoay chiều 1 pha 220V.1: Tải chuyển động tịnh tiến Hình 1.1: Đồ thị tốc độ mong muốn Theo yêu cầu ta có tải ở dạng băng tải, để đáp ứng yêu cầu thì trục rotor của động cơ cần phải quay với tốc độ mong muốn và truyền động cho băng tải. Từ đồ thị tốc độ mong muốn của tải được mô tả ở Hình 1.2 ta xác định được các giai đoạn hoạt động của động cơ như sau: - Khởi động, tăng tốc lên tốc độ mong muốn - Hoạt động ổn định ở tốc độ mong muốn GVHD: PGS.TS Lê Tiêến Dũng| 4 - Hãm dừng, giảm tốc độ về 0 - Đảo chiều và tăng tốc lên theo chiều ngược lại - Hoạt động ổn định ở tốc độ mong muốn - Hãm dừng, giảm tốc độ về 0 1.2 Xây dựng sơ đồ tổng quát hệ truyền động điện: Từ yêu cầu chuyển động của tải ta đưa ra được mối quan hệ giữa các bộ phận của hệ truyền động: - Tải chuyển động tịnh tiến được truyền động từ trục Rotor của động cơ.

- Để động cơ hoạt động cần cấp một nguồn điện phù hợp với các thông số định mức động cơ → cần có bộ biến đổi công suất. - Để giám sát tốc độ động cơ cần phải có các cảm biến đo được các tín hiệu cần dùng → cần có các cảm biến dòng, cảm biến tốc độ. - Từ các giá trị cảm biến thu được và giá trị mong muốn hệ truyền động đáp ứng, ta sẽ tính toán và đưa ra tín hiệu điều khiển cho động cơ → cần có bộ điều khiển. Từ các phân tích trên ta đưa ra sơ đồ tổng quát của hệ truyền động điện: Hình 1.2: Sơ đồ tổng quát của hệ truyền động điện GVHD: PGS.TS Lê Tiêến Dũng| 5 Từ sơ đồ tổng quát hệ truyện động ta sẽ đi phân tích chức năng của từng khối để rõ hơn nguyên lí hoạt động của hệ truyện động: ❖ Khối động lực: Hình 1.3: Sơ đồ tổng quát của khối động lực Ta có sơ đồ tổng quát khối động lực như Hình 1.4, khối động lực gồm có các phần chính là bộ biến đổi công suất, động cơ điện, hộp số và băng tải như hình vẽ.

Dưới đây là mô tả và chức năng của từ phần trong khối động lực: - Bộ biến đổi công suất: Các bộ biến đổi thường dùng trong các hệ truyền động điện hiện đại là các bộ biến đổi điện tử công suất như bộ chỉnh lưu, bộ băm điện áp, bộ điều áp xoay chiều, bộ biến tần. Cụ thể ở đề tài này bộ công suất có nhiệm vụ biến đổi từ nguồn điện xoay chiều 1 pha cố định đã cho sang nguồn điện phù hợp cấp cho động cơ. - Động cơ: Sử dụng động cơ một chiều kích từ vĩnh cửu để truyền động cho tải. Trục Rotor của động cơ có chức năng truyền động trực tiếp cho pulley băng chuyền.

- Trong trường hợp chọn động cơ không đủ tải ta sẽ sử dụng hộp số để tăng momen của động cơ lên cho phù hợp với tải. - Băng tải: Pulley chuyển động quay và truyền động cho tải M chuyển động tịnh tiến thông qua băng tải. ❖ Khối điều khiển: GVHD: PGS.TS Lê Tiêến Dũng| 6 Hình 1.5 Sơ đồ tổng quát khối điều khiển Ta có sơ đồ tổng quát khối điều khiển như Hình 1.5, khối điều khiển có chức năng giám sát, tính toán và đưa ra các giá trị điều khiển cho phần động lực để kết quả đầu ra bám sát yêu cầu mong muốn. Dưới đây là mô tả và chức năng của từng phần trong khối điều khiển: - Bộ cảm biến có chức năng đo và phản hồi các giá trị tốc độ góc và dòng điện của động cơ về bộ điều khiển.

- Bộ điều khiển được lập trình các thuật toán điều khiển truyền động và điều chỉnh quá trình công nghệ. Từ các thông tin phản hồi cùng với giá trị đặt mong muốn ở đầu vào, các thuật toán điều khiển thực hiện tính toán và đưa ra các giá trị điều khiển cần thiết để điều khiển tốc độ thực của động cơ bám theo giá trị đặt mong muốn.2 Tính toán yêu cầu của tải: Từ mô tả bài toán ta đi tính toán các thông số yêu cầu của tải, tổng quan về động cơ điện một chiều kích từ vĩnh cửu và phân tích, đưa ra phương án truyền động cho động cơ.1 Tính toán các thông số yêu cầu của tải: - Ta có các thông số bài toán của tải đưa ra:  Khối lương tải: M = 2.6 kg  Bán kính Pulley: r = 0.TS Lê Tiêến Dũng| 7 - Từ đồ thị tốc độ mong muốn được mô tả ở Hình 1.2 ta tính được tốc độ góc tương ứng theo từng mốc thời gian thông qua biểu thức: - Ta biểu diễn kết quả tính toán ở bảng sau: t(s) u(m/s) (rad/s) 0 0 0 1 5 13.1 Tốc độ mong muốn theo thời gian. - Từ bảng trên ta vẽ được đồ thị tốc độ góc mong muốn như sau: GVHD: PGS.TS Lê Tiêến Dũng| 8 15 13.6 Đồ thị tốc độ góc mong muốn ❖ Dựa vào đồ thị Hình 1.6 ta xác định được quá trình hoạt động động cơ: - Quán trình tải chạy tới:  Từ 0 đến 1s: tốc độ quay () của động cơ tăng từ 0 rad/s đến 13.51 rad/s  Từ 1 đến 3s: động cơ hoạt động ổn định với tốc độ quay = 13.51 rad/s  Từ 3 đến 3.5s: tốc độ quay của động cơ giảm về rad/s - Quán trình tải chạy lùi:  Từ 3.5 đến 4s: động cơ đảo chiều, độ lớn tốc độ quay của tăng dần lên = -13.51 rad/s  Từ 4 đến 6s: động cơ hoạt động ổn định với độ lớn tốc độ quay = -13.51 rad/s  Từ 6 đến 7s: tốc độ quay của động cơ giảm về = 0 rad/s và dừng. ❖ Áp dụng định luật II Newton để đưa ra phương trình cân bằng của hệ: - Theo định luật II Newton ta có: GVHD: PGS.TS Lê Tiêến Dũng| 9 - Với là mô men yêu cầu để quay trục rotor của động cơ, vì chưa chọn động cơ nên tạm thời bỏ qua giá trị này, sau khi chọn được động cơ ta sẽ kiểm nghiệm lại, để thuận lợi cho việc tính toán ta cũng tạm thời bỏ qua ngoại lực.

Lúc này ta xác định công thức momen điện từ của động cơ là: - Ta tính toán được mô men điện từ cần cung cấp để kéo tải trong từng giai đoạn như bảng sau: t(s) (Nm) 01 4.2 Giá trị mô men điện từ yêu cầu của tải theo thời gian. - Từ các kết quả tính toán của mô men điện từ ta tính được công suất tức thời cần đáp ứng của tải thông qua biểu thức: t(s) P(W) 1 64.TS Lê Tiêến Dũng| 10 3.3 Công suất tức thời yêu cầu của tải theo thời gian. - Từ hai Bảng 1.3 ta có được giá trị momen cực đại và giá trị công suất cực đại yêu cầu của tải:  = 9.97 (W) - Từ đây ta vẽ được đồ thị biểu diễn momen điện từ () và công suất (�) yêu cầu của tải như Hình 1.7: Đồ thị momen, công suất yêu cầu của tải ❖ Tiếp theo ta đi tính mô men đẳng trị �đ� và công suất đẳng trị �đ�: - Mô men đẳng trị �đ�: GVHD: PGS.TS Lê Tiêến Dũng| 11  Công suất đẳng trị: 1.2 Tổng quan về động cơ điện một chiều : ❖ Giới thiệu động cơ điện một chiều kích từ vĩnh cửu: - Khái niệm: Động cơ đông bộ một nam châm vĩnh cửu chính là sự kết hợp của động cơ xoay chiều đồng bộ được kích từ vĩnh cửu sử dụng bộ chuyển đổi chiều điện tử nhằm chuyển mạch theo vị trí rotor. Việc xác định vị trí rotor được thực hiên thông qua các cảm biến vị trí.

- Cấu tạo: Những phần chính của động cơ điện một chiều gồm stator (phần cảm) và rotor (phần ứng). Stator là một nam châm điện được cấp điện từ nguồn điện một chiều, rotor có các cuộn dây quấn và được nối với nguồn điện một chiều tạo ra dòng điện đặt trong từ trường. - Nguyên lý làm việc: Khi đặt một điện áp vào phần ứng của động cơ, trong dây quấn phần ứng có dòng điện được đặt trong từ trường sẽ chịu tác dụng tương hổ lên nhau tạo nên momen tác dụng lên rotor, làm rotor quay. Khi rotor quay với tốc độ nhất định thì các thanh dẫn của dây quấn phần ứng sẽ cắt từ trường của phần cảm, theo định luật cảm ứng điện từ, trong khung dây sinh ra sức điện động cảm ứng.3 Phân tích chọn phương án truyền động cho động cơ: 1.1 Chọn phương án khởi động động cơ: Khởi động mềm là sử dụng bộ biên đổi điện tử để điều chỉnh trơn điện áp phần ứng Va của động cơ, tăng dần từ một giá trị ban đầu Va.

Điện áp phần ứng được lập GVHD: PGS.TS Lê Tiêến Dũng| 12 trình và cho phép đặt tham số để tăng theo quy luật tuyến tính/phi tuyến từ một giá trị được xác định đến một điện áp có định mức.8: Đồ thị mô tả khởi động mềm 1.2 Chọn phương án đảo chiều động cơ: - Phương trình đặt trưng khi đảo chiều: - Nếu vẫn giữ nguyên điện áp định mức, dòng điện khi đảo chiều có giá trị rất lớn, đốt nóng động cơ. Đồng thời gây ra mô men đảo chiều rất lớn => Gây xung lực, vặn xoắn rất nguy hiểm cho động cơ, tải và hệ thống sản suất. (đảo chiều điện áp phần ứng) ❖ Kết luận: Để tối ưu phần cứng cũng như giảm chi phí cho hệ thống, trong đề tài này ta chọn đảo chiều động cơ điện kích từ vĩnh cửu bằng cách đảo chiều điện áp phần ứng.3 Tính chọn công suất động cơ: 1.1 Tính chọn động cơ: ❖ Sau khi tính toán các thông số yêu cầu của tải ở mục 1.1 ta có thể tính toán và đưa ra các thông số định mức cho động cơ: - Với các giá trị đẳng trị của momen và công suất đã tính, ta phải lựa chọn động cơ sao cho:  �đ� = (1 ÷ 1.3)�đ� - Chọn hệ số dự trữ k = 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ