Đề tài Thiết kế hệ thống động lực tàu hàng 64.000 tấn lắp máy MAN B&W 6S60MC

Tổng quan đề tài thiết kế hệ thống động lực cho tàu hàng 64000 tấn, sử dụng máy chính MAN B&W 6S60MC. Bao gồm thuyết minh và tính toán chi tiết.

Chuyên ngành

Máy Tàu Thủy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài thiết kế hệ thống động lực tàu 64000 tấn

Việc thiết kế hệ thống động lực tàu hàng 64 000 tấn là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp chính xác giữa lý thuyết và thực tiễn. Đề tài này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh cho một tàu hàng rời 64000 DWT, loại tàu chuyên dụng chở hàng khô như ngũ cốc, than đá, và quặng. Trọng tâm của hệ thống là động cơ diesel 2 kỳ MAN B&W model 6S60MC, một lựa chọn phổ biến cho các tàu hàng cỡ lớn nhờ hiệu suất cao và độ tin cậy. Mục tiêu chính của đồ án không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn thiết bị mà còn bao gồm toàn bộ quy trình tính toán, từ sức cản vỏ tàu, thiết kế chân vịt, hệ trục, đến việc bố trí các hệ thống phụ trợ trong buồng máy. Một bản thuyết minh thiết kế tàu hàng chi tiết như thế này là nền tảng cốt lõi, đảm bảo tàu hoạt động an toàn, hiệu quả và kinh tế trong vùng hoạt động không hạn chế. Toàn bộ quá trình thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo quy phạm phân cấp và đóng tàu vỏ thép QCVN 21: 2015/BGTVT, thể hiện rõ nét trong một đồ án tốt nghiệp động lực tàu thủy chuyên sâu.

1.1. Thông số kỹ thuật tàu hàng và động cơ MAN B W 6S60MC

Tàu thiết kế là tàu hàng rời có trọng tải 64.000 DWT, với các thông số chủ yếu: chiều dài lớn nhất (Lmax) 208,00 m, chiều rộng thiết kế (B) 32,24 m, và mớn nước (d) 13,40 m. Trái tim của hệ động lực là máy chính MAN B&W 6S60MC, một loại động cơ diesel 2 kỳ, thấp tốc, tăng áp bằng tuabin khí xả. Các thông số kỹ thuật động cơ 6S60MC bao gồm: công suất định mức 12.240 kW (16.646 HP) tại vòng quay 105 vòng/phút, có 6 xy-lanh với đường kính 600 mm và hành trình piston 2292 mm. Đây là các thông số nền tảng cho việc lựa chọn máy chính tàu hàng, đảm bảo cung cấp đủ lực đẩy để tàu đạt tốc độ thiết kế trong các điều kiện khai thác khác nhau. Việc tham khảo catalogue máy MAN 6S60MC là bước không thể thiếu để có dữ liệu chính xác cho các tính toán tiếp theo.

1.2. Giới thiệu trang thiết bị động lực chính và phụ trợ

Bên cạnh máy chính, hệ thống động lực còn bao gồm các cụm máy phát điện diesel để cung cấp năng lượng cho toàn tàu. Tàu được trang bị 03 tổ máy phát chính sử dụng động cơ YANMAR 6N18AL-EV, công suất 660 kW mỗi tổ. Ngoài ra, một tổ máy phát sự cố dùng động cơ CUMMINS 6CTB8.3DM (112 kW) được lắp đặt để đảm bảo an toàn. Hệ trục và chân vịt là cầu nối truyền công suất từ máy chính ra ngoài. Hệ trục chân vịt bao gồm một trục trung gian và một trục chân vịt, được chế tạo từ thép rèn KSF60, đảm bảo độ bền cao. Các hệ thống phụ trợ quan trọng khác như hệ thống làm mát động cơ tàu biển, hệ thống nhiên liệu động cơ diesel, và hệ thống khí nén cũng được trang bị đồng bộ, đảm bảo máy chính và các thiết bị khác vận hành ổn định và liên tục.

II. Hướng dẫn tính toán sức cản tàu thủy 64000 DWT tối ưu

Một trong những thách thức lớn nhất trong quy trình thiết kế động lực tàu là xác định chính xác sức cản của vỏ tàu. Lực cản này ảnh hưởng trực tiếp đến công suất máy chính cần thiết, tốc độ hành trình và mức tiêu thụ nhiên liệu. Đối với tàu hàng rời 64000 DWT có hệ số béo lớn (Cb ≈ 0,85), việc lựa chọn phương pháp tính toán phù hợp là cực kỳ quan trọng. Sai số trong tính toán sức cản có thể dẫn đến việc chọn sai công suất động cơ, gây lãng phí nhiên liệu hoặc không đạt được tốc độ yêu cầu. Đề tài này áp dụng phương pháp "Sê-ri các tàu có hệ số béo lớn" được phát triển bởi Viện Đóng tàu Tokyo. Phương pháp này đã được kiểm chứng và cho kết quả tin cậy đối với các loại tàu có hình dáng tương tự. Quá trình tính toán sức cản tàu thủy bao gồm việc xác định các thành phần lực cản do ma sát, cản sóng và cản hình dáng, từ đó tổng hợp thành lực cản tổng cộng ở các dải tốc độ khác nhau. Kết quả tính toán là cơ sở khoa học để lựa chọn công suất máy chính và thiết kế chân vịt tối ưu.

2.1. Lựa chọn phương pháp tính toán sức cản tàu thủy hiệu quả

Dựa trên các thông số hình dáng của tàu như tỷ số L/B = 5,86 và hệ số béo thể tích Cb = 0,849, phương pháp "Sê-ri các tàu có hệ số béo lớn" được xác định là phù hợp nhất. Phạm vi áp dụng của phương pháp này bao trùm các thông số của tàu thiết kế, đảm bảo độ chính xác của kết quả. Phương pháp này sử dụng các công thức thực nghiệm và đồ thị để xác định hệ số lực cản dư (Cr), dựa trên các tham số như số Froude (Fn). Đây là một cách tiếp cận hiệu quả, tránh được sự phức tạp của các mô hình tính toán động lực học chất lỏng (CFD) ở giai đoạn thiết kế sơ bộ, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực mà vẫn đảm bảo độ tin cậy. Việc sử dụng phần mềm thiết kế tàu thủy chuyên dụng cũng có thể hỗ trợ kiểm tra và đối chiếu kết quả.

2.2. Quy trình xác định lực cản và công suất kéo yêu cầu

Quá trình tính toán được thực hiện cho một dải vận tốc giả định từ 14 đến 16 hải lý/giờ. Tại mỗi vận tốc, lực cản tổng cộng (R) được tính bằng tổng của lực cản ma sát (Rf) và lực cản dư (Rr). Diện tích mặt ướt của vỏ tàu được xác định là 10722 m². Dựa trên các tính toán, đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa lực cản, công suất kéo và vận tốc tàu được xây dựng (Hình 2.3 & 2.4). Từ đồ thị này, với công suất kéo yêu cầu khoảng 5991 kW (đã tính đến hiệu suất trục và dự trữ công suất), vận tốc khai thác của tàu được xác định là 15 hải lý/giờ, tương ứng với lực cản tổng cộng là 1446.267 kG. Đây là dữ liệu đầu vào quan trọng cho giai đoạn thiết kế chân vịt.

III. Phương pháp lựa chọn máy chính MAN 6S60MC và chân vịt

Sau khi xác định được công suất cần thiết, bước tiếp theo là lựa chọn máy chính và thiết kế chân vịt để tối ưu hóa hiệu suất truyền động. Lựa chọn máy chính tàu hàng không chỉ dựa trên công suất mà còn phải xem xét các yếu tố như vòng quay, suất tiêu hao nhiên liệu của động cơ 6S60MC, độ tin cậy và chi phí vận hành. Động cơ MAN B&W 6S60MC với công suất 12.240 kW tại 105 vòng/phút hoàn toàn đáp ứng yêu cầu. Tiếp theo, thiết kế hệ trục chân vịt là quá trình chuyển đổi công suất của động cơ thành lực đẩy hiệu quả nhất. Chân vịt phải được thiết kế để hoạt động hài hòa với đường đặc tính động cơ MAN B&W, đảm bảo động cơ không bị quá tải và đạt được hiệu suất đẩy của chân vịt cao nhất ở tốc độ hành trình. Quá trình này bao gồm việc tính toán các thông số hình học của chân vịt như đường kính, số cánh, tỷ số bước và tỷ số đĩa, đồng thời kiểm tra các điều kiện về xâm thực và độ bền.

3.1. Phân tích đường đặc tính động cơ MAN B W 6S60MC

Động cơ diesel 2 kỳ MAN B&W 6S60MC là động cơ thấp tốc, phù hợp để lai trực tiếp chân vịt có đường kính lớn và hiệu suất cao. Việc lựa chọn động cơ này dựa trên sự phù hợp của điểm làm việc danh định (12.240 kW - 105 rpm) với yêu cầu công suất của tàu. Các đường đặc tính tải của động cơ cho thấy dải hoạt động hiệu quả và linh hoạt, cho phép tàu vận hành ở các chế độ tải khác nhau mà vẫn đảm bảo suất tiêu hao nhiên liệu ở mức thấp. Phân tích catalogue máy MAN 6S60MC cung cấp thông tin chi tiết về các giới hạn vận hành, giúp đảm bảo chân vịt được thiết kế không đẩy động cơ ra ngoài vùng làm việc an toàn, đặc biệt là trong điều kiện biển động hoặc khi vỏ tàu bị hà bám.

3.2. Các bước tính toán đường kính chân vịt và hiệu suất đẩy

Quy trình tính toán đường kính chân vịt bắt đầu từ lực cản tàu và các thông số của dòng chảy sau đuôi tàu (hệ số dòng theo w, hệ số lực hút t). Dựa trên các tính toán theo phương pháp tiêu chuẩn, chân vịt được chọn có 4 cánh (Z=4) để giảm rung động. Đường kính sơ bộ được xác định là D = 5,36 m. Tỷ số đĩa được chọn là 0,65 để đảm bảo điều kiện bền và tránh xâm thực. Tỷ số bước H/D được tối ưu hóa ở giá trị 0,82 để đạt hiệu suất đẩy của chân vịt lý thuyết là 0,582 tại vận tốc 15 hải lý/giờ. Tất cả các thông số này được nghiệm lại để đảm bảo chân vịt hấp thụ hết công suất của máy chính ở vòng quay định mức, xác nhận sự tương thích hoàn hảo giữa động cơ, chân vịt và vỏ tàu.

IV. Quy trình thiết kế hệ trục chân vịt tàu hàng 64000 tấn

Hệ trục là bộ phận cơ khí quan trọng, có nhiệm vụ truyền mô-men xoắn từ động cơ chính đến chân vịt và tiếp nhận lực đẩy từ chân vịt truyền vào thân tàu. Thiết kế hệ trục chân vịt cho tàu hàng 64000 tấn đòi hỏi phải tính toán cẩn thận để đảm bảo độ bền, độ cứng vững và giảm thiểu rung động. Toàn bộ hệ trục dài 13.682 mm, bao gồm một trục chân vịt và một trục trung gian. Vật liệu chế tạo trục là thép rèn cacbon SF60, có giới hạn bền kéo và giới hạn chảy cao, đáp ứng yêu cầu chịu tải nặng. Quy trình thiết kế động lực tàu cho hệ trục tuân theo các quy tắc của Đăng kiểm, trong đó đường kính của các đoạn trục được xác định dựa trên công thức tính toán theo quy phạm. Ngoài ra, các chi tiết phụ như bích nối, bu-lông, và ống bao trục cũng được thiết kế và kiểm tra độ bền một cách chi tiết, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống.

4.1. Xác định đường kính trục chân vịt và trục trung gian

Việc tính toán đường kính trục được thực hiện theo quy phạm QCVN 21: 2015/BGTVT. Dựa trên công suất máy chính (H = 12.400 kW), vòng quay (N = 105 rpm) và vật liệu trục (SF60), đường kính trục chân vịt được tính toán và lựa chọn là 550 mm. Tương tự, đường kính trục trung gian được xác định là 490 mm. Các đường kính này đã bao gồm hệ số an toàn theo quy định, đảm bảo trục đủ khả năng chịu mô-men xoắn và các ứng suất uốn phức hợp trong quá trình vận hành. Đây là bước cơ bản nhưng quan trọng nhất trong toàn bộ quá trình thiết kế hệ trục chân vịt.

4.2. Tính toán và nghiệm bền các chi tiết chính của hệ trục

Sau khi có kích thước cơ bản, toàn bộ hệ trục được nghiệm bền để kiểm tra lại. Quá trình này bao gồm việc phân tích ứng suất tổng hợp (do uốn và xoắn), kiểm tra ổn định dọc trục dưới tác dụng của lực đẩy, kiểm tra biến dạng xoắn và độ võng. Kết quả tính toán cho thấy hệ số an toàn của trục là 5,08, lớn hơn nhiều so với giá trị cho phép (n ≥ 2,8), khẳng định trục đủ bền. Độ võng lớn nhất của hệ trục cũng được xác định nhỏ hơn giá trị cho phép, đảm bảo hệ trục hoạt động ổn định, không gây rung động quá mức. Các bu-lông bích nối cũng được kiểm tra bền theo ứng suất cắt và ứng suất nén, đảm bảo các mối ghép an toàn tuyệt đối.

V. Bí quyết thiết kế hệ thống phụ trợ động cơ tàu biển tối ưu

Một hệ thống động lực mạnh mẽ không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu các hệ thống phụ trợ được thiết kế tốt. Các hệ thống này ví như các mạch máu, đảm bảo cung cấp nhiên liệu, dầu bôi trơn, nước làm mát và khí nén cho máy chính và các thiết bị khác hoạt động liên tục. Việc thiết kế các hệ thống phục vụ hệ động lực yêu cầu tính toán chính xác dung tích các két chứa, lưu lượng và cột áp của các bơm, đường kính đường ống. Đối với động cơ MAN B&W 6S60MC, việc tuân thủ các khuyến cáo từ nhà sản xuất về chất lượng và điều kiện của các môi chất phục vụ là bắt buộc. Một thiết kế tối ưu sẽ giúp giảm tổn thất năng lượng, tăng độ tin cậy của thiết bị và đơn giản hóa công tác vận hành, bảo dưỡng, góp phần quan trọng vào hiệu quả kinh tế chung của con tàu.

5.1. Thiết kế hệ thống nhiên liệu và hệ thống bôi trơn

Hệ thống nhiên liệu động cơ diesel được thiết kế để sử dụng cả dầu nặng (HFO) và dầu nhẹ (DO). Dung tích các két chứa nhiên liệu được tính toán dựa trên hải trình dự kiến và mức tiêu thụ nhiên liệu của động cơ, với két HFO là 1700 m³ và DO là 200 m³. Hệ thống bao gồm các bơm vận chuyển, máy lọc phân ly để làm sạch nhiên liệu trước khi đưa vào động cơ. Tương tự, hệ thống dầu bôi trơn được thiết kế để đảm bảo bôi trơn và làm mát các chi tiết chuyển động của máy chính và các máy phụ. Dung tích két dầu bôi trơn là 50 m³, cùng với hệ thống bơm và máy lọc chuyên dụng để duy trì chất lượng dầu.

5.2. Nguyên lý hệ thống làm mát động cơ tàu biển và khí nén

Hệ thống làm mát động cơ tàu biển được thiết kế theo nguyên lý làm mát trung tâm, sử dụng hai vòng tuần hoàn nước ngọt và nước biển. Nước biển được dùng để làm mát một bộ sinh hàn trung tâm, sau đó nước ngọt từ bộ sinh hàn này sẽ được phân phối để làm mát máy chính và các thiết bị khác. Phương pháp này giúp bảo vệ thiết bị khỏi sự ăn mòn của nước biển. Hệ thống khí nén có vai trò cung cấp khí nén áp suất cao (3 MPa) để khởi động máy chính và khí nén áp suất thấp (0,8 MPa) cho các mục đích điều khiển và dịch vụ. Hai bình chứa khí nén khởi động với tổng dung tích 70 m³ được trang bị, đảm bảo đủ số lần khởi động theo quy định.

VI. Phân tích bố trí buồng máy tàu thủy và kết quả thiết kế

Giai đoạn cuối cùng của quy trình thiết kế là bố trí buồng máy tàu thủy. Đây là công việc sắp xếp một cách khoa học toàn bộ máy móc, thiết bị đã được lựa chọn và tính toán vào một không gian giới hạn. Một sơ đồ bố trí hợp lý không chỉ đảm bảo các hệ thống hoạt động chính xác mà còn phải tối ưu hóa không gian cho việc đi lại, vận hành và sửa chữa. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm việc đặt máy chính ở vị trí trung tâm, các thiết bị nặng đặt ở tầng thấp để tăng tính ổn định, và các hệ thống liên quan được nhóm lại gần nhau để giảm chiều dài đường ống. Việc xác định tọa độ trọng tâm của buồng máy cũng là một phần quan trọng để tính toán cân bằng năng lượng tàu. Kết quả của giai đoạn này là một bộ bản vẽ hệ thống động lực chi tiết, thể hiện vị trí của từng thiết bị, sẵn sàng cho giai đoạn thi công đóng mới.

6.1. Nguyên tắc và trình tự bố trí buồng máy tàu thủy hiệu quả

Trình tự bố trí bắt đầu với việc xác định vị trí của máy chính MAN B&W 6S60MC và hệ trục. Sau đó, các thiết bị lớn khác như các tổ máy phát điện, nồi hơi, máy nén khí, và máy lọc được sắp xếp xung quanh. Các yếu tố quan trọng được xem xét bao gồm: lối đi và không gian thao tác xung quanh thiết bị phải đủ rộng theo quy định; các thiết bị cần bảo dưỡng thường xuyên phải dễ tiếp cận; các đường ống chính (nhiên liệu, nước, khí nén) phải được bố trí gọn gàng, tránh giao cắt phức tạp. Sơ đồ bố trí cũng phải tính đến các yêu cầu về thông gió và thoát hiểm trong trường hợp khẩn cấp, đảm bảo an toàn tối đa cho thuyền viên vận hành.

6.2. Tổng hợp kết quả và bản vẽ hệ thống động lực cuối cùng

Kết thúc đồ án, một hệ thống động lực hoàn chỉnh cho tàu hàng rời 64000 DWT đã được thiết kế thành công. Hệ thống với máy chính MAN B&W 6S60MC và các thiết bị phụ trợ đồng bộ đã được tính toán, lựa chọn và kiểm tra, đảm bảo tàu có khả năng đạt tốc độ 15 hải lý/giờ một cách hiệu quả và an toàn. Các kết quả tính toán chi tiết về sức cản, chân vịt, hệ trục và các hệ thống phụ trợ là minh chứng cho một quy trình thiết kế bài bản. Sản phẩm cuối cùng là bộ tài liệu kỹ thuật, bao gồm bản thuyết minh thiết kế tàu hàng và các bản vẽ hệ thống động lực chi tiết, là cơ sở vững chắc cho việc triển khai đóng mới con tàu, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy phạm hàng hải hiện hành.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC HANG HAI VIET NAM KHOA MAY TAU BIEN BO MON MAY TAU THUY AZ ⁄ ứ ⁄ ÑG <: a V \` SS ĐỒ ÁN MÔN HỌC THIẾT KẾ HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG TÀU THỦY ĐỀ TÀI: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐỘNG LỰC TÀU HÀNG 64.000 TẤN LẮP MÁY MAN B&W 6S60MC Sinh viên thực hiện: Nguyễn Minh Dũng Lớp: MTT60DH Chuyén nganh: Máy tàu thủy Giảng viên hướng dẫn: TS. Cao Đức Thiệp Hải phòng - 2022. ĐỒ ÁN MÔN HỌC THIẾT KẾ HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG TÀU THỦY -2- 6_2022 MỤC LỤC \/08I90009. 2 DANH MỤC HÌNH ẢNH.

111111 Exrke 5 DANH MỤC BẢNG. ch t3 11 11111 1111110111111 111 11111111 Hy crrey 6 co 00:0)2009:i000c2177. Loại tàu và công dụng.--- -- << SH HH gu HH ke 8 In naE. ae nh hố “na.

Vùng hoạt động và cấp thiết kẾ.-- -- 5 + 1S 9 9 9g vn ng sớ 8 1. Cấp thiết Kế. HH gu tre 8 1. Vùng hoạt Ộng.

Các thông số chủ yếu của fầU.-- c- 5 kg HH HH 8 1. Các thông số chủ yết của tàầU.-c Le HH HH ng ch 8 1. Bố trí bu Ông máyy. - Gv HH TH ch HT 8 1.

Giới thiệu v`Êmáy chính.- --- -- 5x13 9193191 19 3 HH HH ghi, 9 1. Giới thiệu v`ềtrang thiết bị động lực chính. Déng cor diesel lai may phát chính. Tổ máy phát điện sự CỐ.

--- 5h HH HH HH HH ch 10 1. Hệ trục chong chóng. Các thiết bị động lực khác. TÍNH SỨC CẢN VÀ THIẾT KẾ SƠ BỘ CHONG CHÓNG.

Số liệu chính. 909 HH ghi ng 24 2. Giới thiệu v'êphương pháp Sê-ri các tàu có hệ số béo lớn. Lựa chọn phương pháp tính toán lực cẳn.- --«-- «se sec sreree 24 2.

Tính toán lực cẩn sơ bộ của tầU. Lựa chọn vật liệu chế tạo chong chóng. Tính toán hệ số dòng theo và lực húÚC. Tính chọn số cánh chong chóng.

Chọn tỷ số đĩa theo đi `âi kiện b Ô. 2 1S HH re 30 KHOA MÁY TÀU BIỂN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NGUYỄN MINH DŨNG LỚP MTT60ĐH. ĐỒ ÁN MÔN HỌC THIẾT KẾ HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG TÀU THỦY -3- 2. Nghiệm lại vận tốc tàu để chong chóng sử dụng hết công suất.

Kiém tra chong chong theo di@i kién DG. Xac dinh khdi lweng chong Ch6g. THIET KE HE TRUC Luce ceccececsesscecsesesscscsesscscsesssecsnssessavansesacavavssavensssessesaes 35 3. Dữ liệu phục vụ thiết KẾ.

eeeeceececceseesseeeetseesseeeeecoeeeseeeatesseesneeeneas 35 “ah = so c nha. Tính đường kính trỤC.- - 5+ 13 v3 1 HT HH HT 35 3. Trục chong chóng.- --- - cv HH HH gen re 35 3. Tính các chỉ tiết chính của hệ trỤc.

Đương kính bulong khớp nối trục trung øian và trục chong chóng. Đương kính bulong khớp nối trục trung øsian và bích ra của động co.39 E90 no cố cố. Chi 'âi dày ống bao (FỤC. Nghiệm bên hỆ (rỤC.---- -- -G << 910 1 9 nọ HH ghe 4I 3.

Phụ tải trên gối đỠ.- SH “HH HH HH TT Hit 41 3. Số liệu tính toán. Moomen tại gỐI đỠ.-- 0 «TT ngư it 42 Kết luận: Kết quả tính toán được chấp nhận. Nghiệm b`Ñn hệ trỤC.-- -- -- Ă- Ă SH HH ng gu như.

Nghiệm b ân bulong bích nốit.Thiết kế các hệ thống phục vụ hệ động lực.1 Dữ liệu phục vụ thiết KẾ.- - 5 5S 2x HH9 ng ng vn 51 4.2 Hệ thống dâi đốt .- LH HH ghi gn 51 4.1 Lượng d3 đốt dự trữ và trực nhật.- - -- - - sc xnxx vnH*g ey 51 4.---- - tt HH TH HH TH HH 53 4.4 Neguyén Ly hé thong.- - -- -- Ăn ng TH ng gi 55 4.3 HE thống d'âi bôi fFƠ.1 Dự trữ d1 bôi trƠT. c9 TH HH vn 56 KHOA MÁY TÀU BIỂN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NGUYỄN MINH DŨNG LỚP MTT60ĐH ĐỒ ÁN MÔN HỌC THIẾT KẾ HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG TÀU THỦY -4 a 6_2022 4.2 _ Nguyên lý hệ thống.-- -- Ăn ng ng gen 57 4.4 Hệ thống nước làm mát. HT HH HH TH ng rkp 58 “ăn Ca .2 Đương kính ống nối hai cửa thông biểi.3 Nguyên lý hoạt động của hệ thống làm mát.5 Hệ thống khí nén khởi động.--- --- -:- +22 2+ St + + SE re ghrrcưy 60 4.1 Bình chứa không khí nén. Nguyên lý hoạt động.- -- Gà 62 5 BO TRI THIET BỊ BUỒNG MÁY.1 Trình tự bố trí và vị trí các thiết bị động lực chính.1 Một số yêu câ¡ đặc trưng trong bố trí thiết bị bu ng máy .2 Trinh tự bố trí và vị trí các thiết ị.2 Xac dinh toa d6 trong tém bu Gg MAY.

eee ceeeeceeeeececeseaeesenneeceeeeeeeeeees 64 KHOA MAY TAU BIEN - TRUONG DAI HOC HANG HAI VIET NAM NGUYEN MINH DUNG LOP MTT60DH. ĐỒ ÁN MÔN HỌC THIẾT KẾ HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG TÀU THỦY -5 6_2022 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 2.1 Đường lý thuyết mũi của “sê-ri” mẫu tàu béo.2 Mặt cắt ngang lý thuyết phần đuôi của sê-ri mẫu tàu béo.3 Ð ồthị công suất kéo và vận tỐcC.4 Ð thi lực cẩn và vận tỐc.1 Kết cấu trục chong chóng.2 Kết cấu trục trung Ø14H. 9 930 10 ng vs 37 Hình 3.3 Sơ đ Ötải trọng hệ trỤC. -- ác S31 1211211111111 111111181 re 42 KHOA MÁY TÀU BIỂN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NGUYỄN MINH DŨNG LỚP MTT60ĐH.

ĐỒ ÁN MÔN HỌC THIẾT KẾ HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG TÀU THỦY -6 6 2022 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Phạm vi áp dụng của phương pháp.-- -- 5 5 «5s 2xx se 24 Bảng 2.2 Bảng kiểm tra phạm vi áp dụng đối với tàu thiết kế.3 Tính lực cản cho tàu có hệ số béo lớn với dạng sườn mũi chữ V.4 Thanh ph %h hóa học của vật liỆu.5 Bảng tính chọn số cánh chong chóng.--- 5 55555 *+++ + vx+ssxsss 29 Bảng 2.6 TỈ số theo đi âi kiện b Ô1.- G1 HS vn HH ng nen 30 Bảng 2.7 Nghiệm lại vận tỐc tàu.8 Kiểm tra chong chóng theo đi `ê¡ kiện bÊn.9 Tính khối lượng của chong chóng.I Tính đường kính trục chong chóng tại ổ đỡ phía lái.2 Tính đường kính trục chong chong phân trong ống bao.3 Tính đường kính trục trung øian.- -ó- 555cc rke 38 Bảng 3.4 Đường kính bu lông khớp nối trục trung gian và trục chong chóng.5 Đường kính bulông khớp nối trục trung gian và bích ra của động cơ.6 Tính chi`âi dày bích nối trỤC.7 Tính chi`âi dày ống bao trỤC.9 Tinh mô men, phản lực tại các gối đỠ.-- -- ác se sec ssees 42 Bảng 3. Bằng nghiệm thu.-- -- c2 3222221231213 E111 xe rree 44 Bảng 3. Tính nghiệm b ân trục theo hệ số an toàn. Tính nghiệm b`ầ ổn định dọc trục.

-- 5555 + Ss+ssssseseeerrsss 46 Bảng 3.13 Tính nghiệm biến dạng xoắn hệ trục.14 Tính kiểm tra độ võng lớn nhấtt.----- 5-55 se rsee 48 Bảng 3.15 Tính nghiệm b`ñn bulông bích nối theo ứng suất cắt.16 Tính nghiệm b`â bulông bích nối theo đi âi kiện bã ứng suất nén.1 Tinh dung tích các két hệ thống HIFO.-- 755 xe ssessrs 51 Bang 4.2 Tinh dung tích các két hệ thống DO.--- 2c cSS+scsssseesssers 52 Bang 4.3 Tính chọn bơm vận chuyỂï. s5 tà vn ngư 53 n8 6004.5 Tinh dung tích dự trữ dầi bôi trơn. --- - 25 sec kssereeeee 56 KHOA MÁY TÀU BIỂN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NGUYỄN MINH DŨNG LỚP MTT60ĐH ĐỒ ÁN MÔN HỌC THIẾT KẾ HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG TÀU THỦY -7- 6 2022 Bảng 4.6 Dung tích két giãn nở hệ thống nước ngọt nhiệt độ thấp.7 Tính đường kính ống nối hai cửa thông biển.8 Tính thể tích bính chứa không khí nén khởi động.9 Tính chọn máy nén khí khởi động.-- ¿57-5 ++<c+ese sex rxez 61 Bang 5.1 Bang tinh xác định tọa độ trọng tâm bu ng máy. --- --‹- --- 65 KHOA MÁY TÀU BIỂN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NGUYÊN MINH DŨNG LỚP MTT60ĐH.

ĐỒ ÁNMÔN HỌC THIET KE HE THONG NANG LUONG TAU THUY -8- 6_2022 1. GIỚI THIỆU CHUNG 1. Loại tàu và công dụng 1. Loại tàu Tàu hàng rời có trọng tải 64.000 DWT, là loại tàu vỏ thép, kết cấu hàn điện h ô quang.

Tàu được thiết kế lắp đặt 01 máy chính, mang nhãn hiệu MAN B&W 6S60ME của nhà sản xuất MAN B&W, có công suất 12.240 kW, số vòng quay danh định 105 rpm. Hệ động lực của tàu được thiết kế với phương thức máy chính dẫn 1 hệ trục chong chóng. Công dụng Tàu được thiết kế dùng để chở hang khô đ Šng nhất, xi măng, ngũ cốc, gỗ, thép cuộn, than, alumiumm. Vùng hoạt động và cấp thiết kế 1.

Cấp thiết kế Tàu hàng 64000 tấn được thiết kế thoả mãn Cấp không hạn chế theo Quy phạm phân cấp và đóng tàu vỏ thép. Theo QCVN 21: 2015/BGTVT quy định 1. Vùng hoạt động Tàu được thiết kế và trang bị cho vùng hoạt động trên toàn thế giới, với khu vực chính là Châu Á, Trung Đông và vùng ven biển Việt Nam. Các thông số chủ yếu của tàu 1.

Các thông số chủ yếu của tàu — Chi "âi dài lớn nhất: Linx = 208,00 m — Chỉ 'âi dài thiết kế: Lwt = 201,21 m — Chi réng thiét ké: B = 32,24 m — ChiG cao man: D = 19,15 m — ChiG chim : d = 13,40 m — Hệ số béo thể tích: Cp = 0,849 - Hệ số béo đường nước: Cw = 0,84 1. Bố trí bu ông máy Bu ông máy được bố trí từ sườn 05 (Sn05) đến sườn 34 (Sn34). Lên xuống bu “ng may bang 06 c 4 thang chính (03 c`i thang t ng 1 và 02 c`i thang t%ng 2, 3) và 01 cần thang sự cố. KHOA MÁY TÀU BIỂN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM NGUYỄN MINH DŨNG LOP MTT60DH.

ĐỒ ÁNMÔN HỌC THIET KE HE THONG NANG LUONG TAU THUY _ -9- 6_2022 Trong bu ‘ng máy lắp đặt 01 máy chính và các thiết bị phục vụ hệ thống động lực, hệ thống ống toàn tàu. Đi `âi khiển các thiết bị được thực hiện tại chỗ trong bu ng máy. Đi`âi khiển máy chính được thực hiện tại chỗ trong bu ng máy hoặc từ xa trên bu ng lái. Một số bơm chuyên dụng có thể đi âi khiển từ xa trên boong chính như bơm vận chuyển d3 đốt, bơm nước vệ sinh, sinh hoạt, các quạt thông gió.

Giới thiệu v`êmáy chính Máy chính có ký hiệu 6S60MC do hãng MAN-B&W sản xuất, là loại máy diesel 2 kỳ thấp tốc, đ ầi chữ thập, tác dụng đơn, tăng áp bằng tuabin khí xả hiệu suất cao, một hàng xy-lanh thẳng đứng, làm mát gián tiếp, bôi trơn áp lực tuần hoàn kín, khởi động bằng không khí nén, tự đảo chỉ âu Di& khiển máy chính: Máy chính được đi `âi khiển hoạt động tử bu ông đi ôi khiển máy, Lầi lái và trạm đi âi khiển sự cố ở cạnh máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ