Báo cáo đề tài cuối kỳ Hệ quản trị CSDL: Quản lý quán cà phê - ĐH SPKT TPHCM

Chuyên khảo kinh tế phân tích Đề tài cuối kỳ môn hệ quản trị csdl đề tài quản lý quán cà phê, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Cuối Kỳ

2023

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài cuối kỳ môn quản lý quán cà phê tối ưu

Đề tài cuối kỳ môn Hệ quản trị CSDL với chủ đề quản lý quán cà phê là một lựa chọn phổ biến và mang tính ứng dụng cao cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin. Đây không chỉ là một bài tập lớn hệ quản trị csdl thông thường, mà còn là cơ hội để sinh viên áp dụng toàn bộ kiến thức lý thuyết vào việc giải quyết một bài toán thực tế. Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng phần mềm quản lý quán cà phê hoàn chỉnh, có khả năng tự động hóa các quy trình vận hành phức tạp, từ quản lý đơn hàng, kho nguyên vật liệu đến nhân sự và báo cáo tài chính. Một dự án thành công đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ năng phân tích thiết kế hệ thống quán cà phê và lập trình ứng dụng. Nền tảng công nghệ cốt lõi thường được sử dụng là hệ quản trị CSDL SQL Server, nổi tiếng với sự mạnh mẽ, ổn định và khả năng xử lý các tác vụ phức tạp thông qua Stored ProcedureTrigger trong SQL. Về phía giao diện người dùng, các ngôn ngữ lập trình như quản lý quán cà phê bằng C# hoặc Java thường được lựa chọn để xây dựng một ứng dụng desktop thân thiện, dễ sử dụng cho cả nhân viên và người quản lý. Việc hoàn thành đồ án quản lý quán cà phê không chỉ giúp sinh viên củng cố kiến thức về thiết kế và truy vấn cơ sở dữ liệu mà còn phát triển tư duy logic, kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm, những yếu tố quan trọng cho sự nghiệp sau này. Đồ án này mô phỏng chân thực các nghiệp vụ kinh doanh, mang lại giá trị thực tiễn và là một điểm sáng trong hồ sơ năng lực của sinh viên.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của đồ án quản lý quán cà phê

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là phát triển một hệ thống thông tin có khả năng tối ưu hóa toàn bộ hoạt động của một quán cà phê. Cụ thể, hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu về quản lý đơn hàng tại quầy và qua ứng dụng, quản lý kho nguyên vật liệu để đảm bảo không bị thiếu hụt, quản lý nhân viên bao gồm phân ca và chấm công tính lương, và quản lý khách hàng thân thiết để xây dựng chương trình ưu đãi. Phạm vi của dự án bao gồm việc phân tích yêu cầu, thiết kế CSDL quán cà phê, xây dựng các chức năng nghiệp vụ, và tạo ra các báo cáo doanh thu chi tiết. Như trong tài liệu nghiên cứu của nhóm sinh viên trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, hệ thống được thiết kế cho hai đối tượng chính: nhân viên (với quyền bán hàng, xem ca làm) và quản lý (với quyền truy cập toàn bộ chức năng quản trị).

1.2. Các công nghệ nền tảng sử dụng trong báo cáo cuối kỳ

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, việc lựa chọn công nghệ phù hợp là yếu tố quyết định. Hệ quản trị CSDL SQL Server được chọn làm nền tảng lưu trữ và xử lý dữ liệu nhờ tính bảo mật cao và khả năng hỗ trợ các cấu trúc truy vấn phức tạp. Ngôn ngữ lập trình quản lý quán cà phê bằng C# trên nền tảng .NET Framework được sử dụng để xây dựng giao diện người dùng và xử lý logic nghiệp vụ. Việc áp dụng mô hình 3 lớp (Presentation, Business Logic, Data Access) giúp cấu trúc mã nguồn rõ ràng, dễ bảo trì và mở rộng. Kỹ thuật kết nối CSDL SQL Server từ ứng dụng C# là kỹ năng trọng tâm, đảm bảo luồng dữ liệu giữa giao diện và cơ sở dữ liệu được thông suốt và an toàn.

II. Những thách thức khi làm báo cáo quản lý quán cà phê

Việc thực hiện một báo cáo cuối kỳ quản lý quán cafe không chỉ đơn thuần là viết code và thiết kế giao diện. Thách thức lớn nhất nằm ở giai đoạn đầu tiên: phân tích và đặc tả yêu cầu hệ thống một cách chính xác. Sinh viên phải đối mặt với việc mô hình hóa các quy trình nghiệp vụ phức tạp của một quán cà phê, vốn ẩn chứa nhiều quy tắc và mối quan hệ ràng buộc. Ví dụ, việc quản lý công thức chế biến đòi hỏi phải ánh xạ chính xác mối quan hệ nhiều-nhiều giữa sản phẩm và nguyên liệu. Thêm vào đó, hệ thống cần xử lý đồng thời nhiều loại đơn hàng: đơn tại quán và đơn qua các ứng dụng đối tác (GrabFood, ShopeeFood), mỗi loại có quy trình và mức chiết khấu riêng. Một thách thức kỹ thuật quan trọng khác là đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Điều này đòi hỏi phải thực hiện chuẩn hóa cơ sở dữ liệu một cách nghiêm ngặt, tránh dư thừa thông tin và các dị thường khi cập nhật, xóa, sửa dữ liệu. Việc thiết kế các ràng buộc (Constraints), sử dụng Trigger trong SQL để tự động cập nhật số lượng tồn kho, hay kiểm tra các quy tắc nghiệp vụ (ví dụ: nhân viên phải đủ 18 tuổi) là cực kỳ cần thiết. Cuối cùng, việc tối ưu hóa hiệu năng truy vấn cũng là một vấn đề cần quan tâm, đặc biệt khi hệ thống phải xử lý một lượng lớn giao dịch hàng ngày và tạo ra các báo cáo doanh thu phức tạp.

2.1. Phân tích nghiệp vụ phức tạp của một quán cà phê

Quá trình phân tích thiết kế hệ thống quán cà phê bắt đầu bằng việc tìm hiểu sâu về các nghiệp vụ. Tài liệu tham khảo chỉ rõ các quy trình cốt lõi: quy trình phục vụ khách tại quán (chào khách, nhận order, thanh toán), quy trình xử lý đơn hàng qua ứng dụng, và quy trình quản lý nội bộ. Các nghiệp vụ này bao gồm quản lý nhân viên (tuyển dụng, đào tạo, phân ca), quản lý kho nguyên vật liệu (nhập hàng từ nhà cung cấp, kiểm kê, tự động trừ kho khi bán sản phẩm), và quản lý tài chính (lập phiếu chi, thống kê doanh thu). Việc mô tả chi tiết các quy trình này là tiền đề để xác định các thực thể và mối quan hệ trong cơ sở dữ liệu.

2.2. Yêu cầu về thiết kế cơ sở dữ liệu và chuẩn hóa

Từ việc phân tích nghiệp vụ, yêu cầu về thiết kế CSDL quán cà phê trở nên rõ ràng. Cần phải xác định các bảng dữ liệu như NhanVien, SanPham, HoaDon, KhachHang, NguyenLieu. Thách thức nằm ở việc áp dụng các dạng chuẩn hóa cơ sở dữ liệu (thường là đến 3NF) để loại bỏ sự phụ thuộc hàm không mong muốn và đảm bảo tính toàn vẹn. Ví dụ, việc tách thông tin Loại Sản Phẩm ra một bảng riêng thay vì lưu trực tiếp trong bảng Sản Phẩm là một bước chuẩn hóa cơ bản. Các ràng buộc như khóa chính, khóa ngoại, CHECK (ví dụ: Luong > 0) phải được định nghĩa đầy đủ để ngăn chặn dữ liệu không hợp lệ ngay từ cấp độ CSDL.

III. Cách thiết kế CSDL quán cà phê chuẩn cho đề tài cuối kỳ

Để xây dựng một nền tảng vững chắc cho đề tài quản lý quán cà phê, việc thiết kế cơ sở dữ liệu là bước quan trọng nhất. Quá trình này bắt đầu từ mức quan niệm, sau đó chuyển sang mức logic và cuối cùng là cài đặt vật lý trên một hệ quản trị cụ thể như SQL Server. Một bản thiết kế CSDL quán cà phê tốt phải đảm bảo được ba yếu tố: tính chính xác (phản ánh đúng nghiệp vụ), tính toàn vẹn (dữ liệu luôn nhất quán) và hiệu năng (truy vấn nhanh). Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng mô hình ERD quản lý quán cà phê. Mô hình này giúp trực quan hóa tất cả các thực thể (Entities) như NhanVien, SanPham, HoaDon, các thuộc tính (Attributes) của chúng, và các mối quan hệ (Relationships) giữa chúng. Ví dụ, mối quan hệ giữa NhanVienHoaDon là một-nhiều (một nhân viên có thể lập nhiều hóa đơn). Từ mô hình ERD, bước tiếp theo là chuyển đổi sang lược đồ quan hệ quản lý quán cà phê. Mỗi thực thể trong ERD sẽ trở thành một bảng (table) trong cơ sở dữ liệu quan hệ. Các mối quan hệ được hiện thực hóa thông qua các khóa ngoại (foreign keys). Đây cũng là giai đoạn cần áp dụng chuẩn hóa cơ sở dữ liệu để tối ưu cấu trúc. Cuối cùng, các lược đồ này được cài đặt bằng các câu lệnh SQL CREATE TABLE trên hệ quản trị csdl sql server, kèm theo việc định nghĩa chi tiết các ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.

3.1. Xây dựng mô hình ERD quản lý quán cà phê chi tiết

Việc xây dựng mô hình ERD quản lý quán cà phê (Entity-Relationship Diagram) là bước khởi đầu để mô hình hóa dữ liệu. Dựa trên tài liệu phân tích, các thực thể chính được xác định bao gồm: CongViec, NhanVien, KhachHang, SanPham, NguyenLieu, NhaCungCap, HoaDon, CaLamViec. Các mối quan hệ phức tạp như CheBien (nhiều-nhiều giữa SanPhamNguyenLieu) cần được phân rã thành một bảng kết hợp. Mô hình ERD giúp nhóm phát triển và giảng viên hướng dẫn có một cái nhìn tổng thể, thống nhất về cấu trúc dữ liệu trước khi đi vào cài đặt chi tiết, tránh được những sai sót logic nghiêm trọng về sau.

3.2. Chuyển đổi sang lược đồ quan hệ và các ràng buộc

Sau khi có mô hình ERD, việc chuyển đổi sang lược đồ quan hệ quản lý quán cà phê là bước tiếp theo. Mỗi thực thể mạnh trở thành một bảng với khóa chính tương ứng. Mối quan hệ một-nhiều được hiện thực bằng cách thêm khóa ngoại vào bảng ở phía 'nhiều'. Ví dụ, MaCV từ bảng CongViec được thêm vào bảng NhanVien làm khóa ngoại. Trong tài liệu tham khảo, nhóm sinh viên đã liệt kê chi tiết 18 bảng quan hệ cùng với các ràng buộc cần có như PRIMARY KEY, FOREIGN KEY, NOT NULL, CHECK. Việc định nghĩa rõ ràng các ràng buộc này đảm bảo dữ liệu nhập vào hệ thống luôn tuân thủ đúng các quy tắc nghiệp vụ đã đề ra.

IV. Phương pháp xây dựng chức năng cho phần mềm quản lý cafe

Sau khi hoàn tất phần thiết kế cơ sở dữ liệu, giai đoạn tiếp theo là xây dựng phần mềm quản lý quán cà phê với đầy đủ các chức năng. Trọng tâm của giai đoạn này là lập trình logic nghiệp vụ và kết nối với CSDL đã tạo. Việc sử dụng Stored ProcedureTrigger trong SQL là một phương pháp hiệu quả để đóng gói các logic xử lý phức tạp ngay tại server, giúp tăng cường bảo mật và cải thiện hiệu năng. Ví dụ, thay vì viết câu lệnh INSERT nhân viên trực tiếp trong code C#, một Stored Procedure như proc_AddEmployee sẽ được tạo ra. Ứng dụng chỉ cần gọi procedure này và truyền tham số, giúp mã nguồn phía client gọn gàng hơn và ngăn chặn tấn công SQL Injection. Tương tự, Trigger được sử dụng để tự động hóa các hành động. Một ví dụ điển hình trong tài liệu là trigger TG_CheBienSanPham, tự động trừ số lượng quản lý kho nguyên vật liệu mỗi khi một sản phẩm được thêm vào chi tiết hóa đơn. Về phía ứng dụng, việc kết nối CSDL SQL Server với C# được thực hiện thông qua các lớp trong thư viện System.Data.SqlClient. Một lớp kết nối (ví dụ MY_DB) được tạo ra để quản lý chuỗi kết nối và các thao tác đóng/mở kết nối, giúp tái sử dụng code và quản lý tài nguyên hiệu quả. Dựa trên nền tảng này, các chức năng như quản lý đơn hàng, quản lý nhân viên, và báo cáo doanh thu được phát triển.

4.1. Sử dụng Stored Procedure và Trigger trong SQL Server

Trong đồ án quản lý quán cà phê, Stored Procedure được dùng để thực thi các tác vụ lặp đi lặp lại như thêm, sửa, xóa dữ liệu (ví dụ: proc_themSanPhamMoi, proc_DeleteEmployee). Điều này không chỉ giúp chuẩn hóa các câu lệnh SQL mà còn cho phép phân quyền thực thi chi tiết. Trong khi đó, Trigger trong SQL đóng vai trò là các cơ chế tự động phản ứng với các sự kiện thay đổi dữ liệu (INSERT, UPDATE, DELETE). Tài liệu đã trình bày các trigger quan trọng như TG_TrungSDT để kiểm tra trùng lặp số điện thoại khách hàng, hay set_HoaDon_TrangThai để tự động gán trạng thái 'Chưa thanh toán' cho hóa đơn mới, đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

4.2. Kỹ thuật kết nối CSDL SQL Server và mô hình 3 lớp

Để ứng dụng quản lý quán cà phê bằng C# có thể tương tác với hệ quản trị csdl sql server, kỹ thuật kết nối là không thể thiếu. Lớp SqlConnection được dùng để thiết lập phiên làm việc, SqlCommand để định nghĩa và thực thi câu lệnh SQL hoặc Stored Procedure, và SqlDataAdapter cùng DataTable để lấy và hiển thị dữ liệu. Việc áp dụng mô hình 3 lớp giúp tách biệt rõ ràng: Lớp Data Access Layer (DAL) chứa toàn bộ code liên quan đến kết nối CSDL SQL Server, Lớp Business Logic Layer (BLL) xử lý các quy tắc nghiệp vụ, và Lớp Presentation Layer (GUI) chịu trách nhiệm hiển thị giao diện và tương tác với người dùng. Cấu trúc này giúp dự án trở nên chuyên nghiệp và dễ nâng cấp.

V. Bí quyết đạt điểm cao Download đồ án quản lý quán cafe

Để đạt điểm cao với đề tài cuối kỳ môn hệ quản trị csdl, một sản phẩm hoàn chỉnh là chưa đủ. Yếu tố quyết định nằm ở tài liệu báo cáo và cách trình bày logic, khoa học. Một báo cáo cuối kỳ quản lý quán cafe xuất sắc cần thể hiện rõ quá trình từ khảo sát thực tế, phân tích thiết kế hệ thống quán cà phê, cho đến cài đặt và kiểm thử. Phần thiết kế CSDL phải được trình bày chi tiết, bao gồm mô hình ERD quản lý quán cà phê, lược đồ quan hệ, và giải thích lý do áp dụng các dạng chuẩn hóa. Đặc biệt, việc sử dụng các kỹ thuật nâng cao như Stored ProcedureTrigger trong SQL để giải quyết các bài toán nghiệp vụ phức tạp sẽ được đánh giá rất cao. Tài liệu cần có các đoạn mã nguồn minh họa cho các chức năng quan trọng, ví dụ như đoạn code C# gọi một procedure để thực hiện chấm công tính lương, hay câu lệnh SQL tạo một view để xem báo cáo doanh thu. Ngoài ra, việc xây dựng giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng cũng là một điểm cộng lớn. Đối với những sinh viên đang tìm kiếm tài liệu tham khảo, việc tìm và download đồ án quản lý quán cà phê có đầy đủ source code quản lý quán cà phê, file CSDL và báo cáo chi tiết là rất hữu ích. Nguồn tài liệu này giúp sinh viên học hỏi cách cấu trúc dự án, triển khai các chức năng và hoàn thiện báo cáo của riêng mình một cách hiệu quả.

5.1. Tổng kết kiến thức và kinh nghiệm từ đề tài

Hoàn thành đồ án quản lý quán cà phê mang lại nhiều bài học quý giá. Sinh viên không chỉ nắm vững cách thiết kế CSDL quán cà phê mà còn hiểu sâu hơn về tầm quan trọng của việc phân tích yêu cầu nghiệp vụ. Kinh nghiệm làm việc với hệ quản trị csdl SQL Server, viết các câu lệnh T-SQL phức tạp, và gỡ lỗi trong quá trình kết nối CSDL SQL Server với ứng dụng là những kỹ năng thực tiễn vô giá. Đề tài này chính là cầu nối vững chắc giữa lý thuyết trên giảng đường và yêu cầu của các dự án phần mềm trong thực tế.

5.2. Link tải source code quản lý quán cà phê và báo cáo

Nhiều sinh viên có nhu cầu download đồ án quản lý quán cà phê để tham khảo và học hỏi. Một bộ tài liệu đầy đủ thường bao gồm: file báo cáo cuối kỳ quản lý quán cafe (định dạng .docx hoặc .pdf), file backup CSDL SQL Server (.bak), và toàn bộ source code quản lý quán cà phê (thường là project Visual Studio cho C#). Người dùng cần lưu ý kiểm tra phiên bản SQL Server và .NET Framework để đảm bảo tương thích khi chạy dự án. Việc phân tích mã nguồn và cấu trúc CSDL từ một dự án mẫu là cách học tập hiệu quả để hoàn thiện bài tập lớn hệ quản trị csdl của bản thân.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG 1. Đặc tả đề tài 1. Mô tả bài toán Một chuỗi quán cà phê cần có một hệ thống để quản lý. Chương trình quản lý được xây dựng cho hai đối tượng người dùng là người quản lý và nhân viên với các quyền khác nhau.

Đối với người dùng là nhân viên, họ sẽ có quyền truy cập vào các chức năng như bán hàng, xem doanh thu, xem ca làm việc. Còn với người dùng là người quản lý chi nhánh, họ sẽ có quyền truy cập vào các chức năng như quản lý kho, quản lý doanh thu, quản lý nhân viên, quản lý ca làm việc. Đối với hệ thống quản lý chuỗi quán cà phê này cần lưu trữ những dữ liệu sau: Chuỗi quán cà phê gồm nhiều chi nhánh, các chi nhánh phân biệt với nhau bằng mã chi nhánh, mỗi chi nhánh gồm các thông tin như mã chi nhánh, tên chi nhánh, địa chỉ chi nhánh, mã người quản lý. Một nhân viên chỉ làm việc tại một chi nhánh.

Một chi nhánh có nhiều nhân viên. Một nhân viên có thể quản lý một chi nhánh hoặc không quản lý chi nhánh nào. Mỗi chi nhánh có nhiều nhân viên, một nhân viên chỉ làm một công việc, một công việc có thể có nhiều nhân viên cùng làm. Các công việc phân biệt với nhau bằng mã công việc, mỗi công việc gồm các thông tin như mã công việc, tên công việc, lương.

Các nhân viên phân biệt với nhau bằng mã nhân viên, mỗi nhân viên gồm các thông tin như mã nhân viên, họ tên, ngày sinh, giới tính, địa chỉ, số điện thoại, mã công việc, thưởng, ngày tuyển dụng, mã chi nhánh. Khách hàng đến quán được chia thành hai nhóm khách hàng, các nhóm khách hàng phân biệt với nhau bằng mã nhóm khách hàng. Một nhóm khách hàng có thể có nhiều khách hàng, một khách hàng chỉ thuộc một nhóm khách hàng. Các khách hàng phân biệt với nhau bằng mã khách hàng.

Mỗi khách hàng có các thông tin như mã khách hàng, họ tên, số điện thoại, mã loại khách hàng. Sản phẩm được làm ra từ các nguyên liệu. Một sản phẩm được làm ra từ nhiều nguyên liệu, một nguyên liệu có thể dùng trong nhiều sản phẩm. Các nguyên liệu phân biệt nhau bằng mã nguyên liệu.

Mỗi nguyên liệu có các thông tin như mã nguyên liệu, 1 tên nguyên liệu, mã chi nhánh, số lượng. Số lượng nguyên liệu ở mỗi chi nhánh là khác nhau. Sản phẩm được chia thành nhiều loại, các loại sản phẩm phân biệt với nhau bằng mã loại sản phẩm. Một loại sản phẩm có thể có nhiều sản phẩm, một sản phẩm chỉ thuộc một loại sản phẩm.

Các sản phẩm phân biệt với nhau bằng mã sản phẩm. Mỗi sản phẩm có các thông tin như mã sản phẩm, tên sản phẩm, đơn giá, tình trạng, mã loại sản phẩm. Để quản lý nguyên liệu cần có thông tin của nhà sản xuất nguyên liệu, cũng như lên đơn đặt hàng nguyên liệu đảm bảo luôn cung cấp đủ nguyên liệu để chế biến sản phẩm. Một nhà sản xuất có thể sản xuất ra nhiều nguyên liệu, một nguyên liệu cũng có thể được sản xuất từ nhiều nhà sản xuất.

Các nhà sản xuất phân biệt với nhau bằng mã nhà sản xuất. Mỗi nhà sản xuất có các thông tin như mã nhà sản xuất, tên nhà sản xuất, địa chỉ, số điện thoại. Đơn nhập hàng được phân biệt bởi mã đơn nhập hàng, mỗi đơn nhập hàng có các thông tin như mã đơn nhập hàng, ngày nhập hàng, ngày hết hạn, trị giá đơn nhập hàng, mã nhà sản xuất. Các đơn hàng được phân biệt với nhau qua mã đơn hàng, mỗi đơn hàng gồm các thông tin như mã đơn hàng, ngày đặt hàng, mã khách hàng, mã bàn, trạng thái, trị giá đơn hàng.

Để tăng doanh thu cho quán thì còn mô hình bán qua các ứng dụng (Shopee Food, Grab Food, Baemin, …). Các ứng dụng được phân biệt với nhau qua mã ứng dụng. Mỗi ứng dụng có các thông tin như mã ứng dụng, tên ứng dụng, chiết khấu. Và các đơn hàng này được gọi là đơn hàng qua ứng dụng (khác với các đơn hàng nói trên).

Các đơn hàng qua ứng dụng này cũng phân biệt theo mã đơn hàng, mỗi đơn hàng qua ứng dụng có các thông tin như mã đơn hàng, ngày đặt hàng, mã ứng dụng, trạng thái, trị giá đơn hàng. Các nhân viên sẽ được chia ca để làm việc. Một nhân viên có thể làm nhiều ca, một ca có thể có nhiều nhân viên. Các ca làm việc được phân biệt với nhau qua mã ca, mỗi ca có các thông tin như mã ca, ngày, giờ bắt đầu, giờ kết thúc.

Bảng thống kê tài chính sẽ là điều tất yếu để duy trì các hoạt động khác của quán bao gồm mã giao dịch, loại giao dịch (doanh thu, chi phí), ngày giao dịch, số tiền, mô tả. Nghiệp vụ của bài toán Bài toán quản lý quán cà phê là một nghiệp vụ quản lý kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống. Nó liên quan tới việc quản lý nhân viên, quản lý hàng hóa, quản lý doanh thu và điều hành quán cà phê. Nhân viên là bộ mặt của quán và giao tiếp với khách hàng từ lúc bước vào cho đến khi khách ra về.

Vì vậy chúng ta cần xây dựng tài liệu đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên về quy trình tác nghiệp, văn hóa phục vụ, cách ứng xử, xử lý tình huống, … - Quản lý nhân viên: Khi tuyển dụng nhân sự, quán cần đưa ra các yêu cầu cũng như các điều kiện (ví dụ: làm ca đêm, không đi trễ quá số buổi quy định, xin nghỉ trước số ngày quy định, …) mà nhân sự đồng ý trong suốt quá trình làm việc. Quán cần chi trả cho nhân sự mức lương hợp lý. Nhân viên đã được tuyển dụng sẽ trải qua đợt đào tạo về nghiệp vụ, quy trình ở vị trí của bản thân. Người quản lý cần theo dõi và quan sát các nhân sự của mình, chỉ ra những điểm còn thiếu sót để nhân sự khắc phục và lời khen cho những điểm tốt của nhân sự để nhân sự lấy đó làm động lực.

- Quy trình thực hiện khi khách đến quán: Đầu tiên, nhân viên sẽ chào khách khi khách bước vào quán. Sau đó nhân viên đứng quầy sẽ bấm tạo đơn hàng trên chương trình. Tiếp theo nhân viên chỉ vào menu hỏi khách muốn sử dụng món nào, và nếu cảm thấy khách phân vân thì có thể tư vấn cho khách về các sản phẩm. Sau khi khách chọn được món thì nhân viên tiến hành thêm các món vào đơn hàng vừa tạo.

Tiếp theo, nhân viên hỏi khách có thẻ thành viên của quán chưa, nếu chưa thì xin thông tin của khách để tạo thẻ thành viên. Sau đó, nhân viên nhập số điện thoại của khách hàng vào để tích điểm. Cuối cùng, nhân viên xuất hóa đơn để đưa cho khách thanh toán và đưa cho khách một tấm thẻ số (tượng trưng cho số bàn đã tạo đơn trên chương trình). Khi này, nhân viên pha chế bắt đầu làm những món có trong đơn hàng của khách.

Sau khi hoàn thành các món trong đơn hàng, nhân viên phục vụ đưa món ra cho khách hàng. Nhân viên cần phải kiểm tra đầy đủ các món trong đơn, vật dụng đi kèm với món rồi mới đem đến cho khách hàng. - Quy trình thực hiện khi có đơn hàng qua ứng dụng (Shopee Food, Grab Food, Baemin, …): 3 CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG 1. Thiết kế cơ sở dữ liệu mức quan niệm Từ mô tả về dữ liệu cần có ở phần mô tả của bài toán ta hình thành được sơ đồ thực thể kết hợp (ERD).

Thiết kế cơ sở dữ liệu mức logic Từ sơ đồ thực thể kết hợp (ERD), ta có các lược đồ quan hệ: ● CongViec(MaCV, TenCV, Luong) ● NhanVien(MaNV, HoNV, TenNV, NgaySinh, GioiTinh, DiaChi, NgayTuyenDung, SoCa, Thuong, MaCV, SDT) ● BangPhanCa(MaCa, MaNV, NgayLam) ● CaLamViec(MaCa, NgayLam, GioBatDau,GioKetThuc) ● HoaDon(MaHD, Ngay, MaKH, MaNV, TrangThai, TriGiaHD) ● ChiTietHoaDon(MaHD, MaSP, SoLuong, TongTien, DonGia) ● KhachHang(MaKH, TenKH, SDT, DiemTL) ● SanPham(MaSP, TenSP, DonGia, TinhTrang, MaLoaiSP) ● LoaiSanPham(MaLoaiSP, TenLoaiSP) ● ChiTietHoaDonUngDung (MaHD_UD, MaSP, SoLuong, DonGia, TongTien) ● HoaDonUngDung (MaHD, Ngay, MaUngDung, TrangThai, MaNV, TriGiaHD) ● UngDung(MaUngDung, TenUngDung, ChietKhauPhanTram) ● CheBien(MaSP, MaNL, LieuLuong, DonVi) ● NguyenLieu(MaNL, TenNL, MaNCC, SoLuong, DonVi, TinhTrang) ● ChiTietDonNhapHang(MaNL, MaDonNH, DonGia, SL, TongTien) ● NhaCungCap(MaNCC, TenNCC, DiaChi, SDT) ● DonNhapHang(MaDonNH, NgayNH, TriGiaDonNH, MaNCC) ● PhieuChi(MaPhieuChi, MaDonNH, NgayXuatPhieu, SoTienChi) 9 3. Các ràng buộc cần có S BẢNG RÀNG BUỘC T T 1 CongViec Khóa chính MaCV, CHECK Luong > 0 2 NhanVien Khóa chính MaNV, Khóa ngoại MaCV đến bảng CongViec, NOT NULL HoNV, NOT NULL TenNV, NOT NULL SDT, CHECK NgaySinh (>=18 tuổi), CHECK SDT (=10), CHECK NgayTuyenDung (>0) 3 KhachHang Khoá chính MaKH, NOT NULL TenKH, NOT NULL SDT, CHECK SDT (=10) 4 NhaCungCap Khoá chính MaNCC, NOT NULL TenNCC, NOT NULL SDT, CHECK SDT(=10) 5 DonNhapHang Khoá chính MaDonNH, Khoá ngoại MaNCC đến bảng NhaCungCap. CHECK NgayNH (>=0), NOT NULL TriGiaDonNH 6 NguyenLieu Khoá chính MaNL, Khoá ngoại MaNCC đến bảng NhaCungCap, NOT NULL TenNL, CHECK SL(>0), 7 ChiTietNhapHang Khóa chính (MaDonNH, MaNL), Khóa ngoại MaDonNH đến bảng DonNhapHang, Khóa ngoại MaNL đến bảng NguyenLieu, CHECK SL(>0), 8 LoaiSanPham Khoá chính MaLoaiSP, NOT NULL TenLoaiSP 9 SanPham Khoá chính MaSP, Khoá ngoại MaLoaiSP đến bảng LoaiSanPham, NOT NULL TenSP, NOT NULL DonGia 10 UngDung Khoá chính MaUngDung, NOT NULL TenUngDung, NOT NULL ChietKhauPhanTram 10 11 HoaDon Khoá chính MaHD, Khoá ngoại MaKH đến bảng KhachHang, Khoá ngoại MaNV đến bảng NhanVien, CHECK NgayDatHang (>=0), NOT NULL TriGiaHD 12 ChiTietHoaDon Khoá chính (MaHD, MaSP), Khoá ngoại MaHD đến bảng HoaDon, Khoá ngoại MaSP đến bảng SanPham, CHECK SL(>0) 13 HoaDonUngDung Khoá chính MaHD_UD, Khóa ngoại MaUngDung đến bảng UngDung, Khóa ngoại MaNV đến bảng MaNV, CHECK NgayDatHang (>=0), NOT NULL TriGiaDH 14 ChiTietHoaDonUngDung Khóa chính (MaHD_UD, MaSP), Khóa ngoại MaHD_UD đến bảng HoaDonUngDung, Khóa ngoại MaSP đến bảng SanPham, CHECK SL(>0) 15 CaLamViec Khóa chính (MaCa, NgayLam), CHECK NgayLam(>=0) 16 BangPhanCa Khóa chính (MaCa, NgayLam, MaNV), Khóa ngoại (MaCa, NgayLam) đến bảng CaLamViec, Khóa ngoại MaNV đến bảng NhanVien 17 PhieuChi Khóa chính MaPhieuChi, Khóa ngoại MaDonNH đến bảng DonNhapHang, CHECK NgayXuatPhieu(>=0) 18 CheBien Khóa chính (MaSP, MaNL), Khóa ngoại MaSP đến bảng SP, Khóa ngoại MaNL đến bảng NguyenLieu 11 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ