Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Dạy học yếu tố truyện trong thơ Phạm Hổ viết cho trẻ mẫu giáo nhìn từ quan điểm tích hợp" do sinh viên Lê Thị Hiền (lớp K19C – ĐHGD Mầm non, Trường Đại học Hồng Đức) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Thị Anh vào tháng 6 năm 2020. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Giáo dục Mầm non, tập trung vào phương pháp tổ chức hoạt động cho trẻ mầm non làm quen với tác phẩm văn học.

Về bối cảnh thực tiễn, văn học thiếu nhi được xác định là phương tiện bồi dưỡng tâm hồn và nhân cách cho trẻ em. Trong nền văn học thiếu nhi Việt Nam hiện đại, tác giả Phạm Hổ có hơn 60 năm sáng tác với khối lượng tác phẩm gồm khoảng 20 tập thơ, 9 tập truyện và 4 vở kịch. Nhiều bài thơ của ông như Chú bò tìm bạn, Đàn gà con, Cô dạy, Thuyền giấy đã được tuyển chọn và đưa vào chương trình giáo dục mầm non. Mặc dù thơ của Phạm Hổ đã được phân tích ở nhiều góc độ nghệ thuật (ngôn từ, nhịp điệu), khía cạnh "yếu tố truyện" trong thơ nhìn dưới quan điểm dạy học tích hợp vẫn là một hướng tiếp cận chưa được nghiên cứu hệ thống.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu các biểu hiện của yếu tố truyện và giá trị nghệ thuật, giáo dục của các biểu hiện này trong thơ Phạm Hổ viết cho trẻ mầm non.
  2. Xác định cơ sở lý luận về quan điểm tích hợp trong giáo dục mầm non và việc vận dụng quan điểm này vào hoạt động cho trẻ làm quen tác phẩm văn học.
  3. Xây dựng các nguyên tắc và đề xuất các biện pháp sư phạm tiếp cận yếu tố truyện trong thơ Phạm Hổ theo hướng tích hợp cho trẻ mẫu giáo.
  4. Lựa chọn tác phẩm và thiết kế giáo án thể nghiệm phục vụ công tác giảng dạy trong trường mầm non.

Đối tượng nghiên cứu là việc dạy học yếu tố truyện trong thơ Phạm Hổ viết cho trẻ mẫu giáo nhìn từ quan điểm tích hợp. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các bài thơ của Phạm Hổ được giảng dạy trong chương trình mầm non có chứa đựng yếu tố truyện, hướng tới mục tiêu giáo dục nhân cách và cảm xúc cho lứa tuổi mẫu giáo (đặc biệt là trẻ 4–5 tuổi và 5–6 tuổi).

Về lịch sử nghiên cứu, tác giả tổng hợp hai nhóm tư liệu:

  • Các bài phê bình, chuyên luận trên báo và tạp chí: Ý kiến của Võ Quảng trên Báo Văn nghệ số 373 về tập Chú bò tìm bạn; nhận định của Trần Thanh Địch trên Tạp chí Văn học số 6/1964 về kịch tính trong tập thơ Những người bạn nhỏ; bài viết của Đinh Hải (Mười lăm năm viết cho thiếu nhi); nghiên cứu của PGS. Vân Thanh trên Tạp chí Văn học số 3/1989 và tập sách Văn học thiếu nhi Việt Nam (NXB Kim Đồng, 2002); nhận định của Vũ Duy Thông trong bài viết Con đường đến với trẻ thơ.
  • Các công trình học thuật: Luận văn thạc sĩ của Ngô Đình Vân Nhi (2008) về Đặc điểm viết truyện cho thiếu nhi của Phạm Hổ; khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thúy Hằng (ĐHSP Hà Nội, 2009) về Nghệ thuật tập thơ Chú bò tìm bạn của Phạm Hổ; khóa luận tốt nghiệp của Trần Thị Thanh Nga (ĐHSP Hà Nội, 2012) về Thế giới hình tượng trong thơ Phạm Hổ viết cho thiếu nhi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên hai trục nội dung chính: đặc trưng thể loại thơ thiếu nhi và quan điểm dạy học tích hợp ở bậc học mầm non.

Trục lý thuyết Khái niệm và luận điểm then chốt Tác giả / Nguồn tài liệu viện dẫn
Thể loại thơ và thơ mầm non Khái niệm thơ; 6 đặc điểm cơ bản của thơ viết cho trẻ mầm non: hồn nhiên/ngây thơ, ngắn gọn/rõ ràng, giàu hình ảnh/vần điệu/nhạc điệu, từ ngữ chọn lọc dễ hiểu, có yếu tố truyện, mang ý nghĩa giáo dục nhẹ nhàng. Aristotle, Phan Thị Vàng Anh, Xuân Tửu, Thu Hà, Lã Thị Bắc Lý (2015), Véra C.Barclay.
Yếu tố truyện trong thơ Thơ có cốt truyện, chuỗi sự việc mở đầu - diễn biến - kết thúc, có nhân vật đối thoại hoặc độc thoại, kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ kể và trữ tình mà không làm mất đặc trưng thơ. Phạm Hổ, Khải Minh, Nguyễn Thị Thảo, Nguyễn Thế Hoàng Linh.
Quan điểm tích hợp Tích hợp là sự liên kết, thâm nhập và tương tác giữa các lĩnh vực giáo dục nhằm tạo nên một chỉnh thể thống nhất; gắn liền với mô hình giáo dục lấy trẻ làm trung tâm và học tập tích cực. James Beane, Bennet, Sue Bredekamp, Fisher, Ph.Ăng-ghen, Từ điển Tiếng Việt, Từ điển Giáo dục học.
Giờ làm quen văn học Thiết kế các nội dung thành một thể thống nhất để trẻ phát triển đa lĩnh vực (thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm - xã hội, thẩm mỹ) thông qua văn học. Rưbnhikôva, Albert Einstein, Nguyễn Thị Thanh Hà, Palmer, Pettitt.

Để thực hiện đề tài, tác giả sử dụng ba phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Sử dụng để thu thập, phân tích và tổng hợp các tài liệu lý luận về tâm lý học trẻ em, lý luận văn học thiếu nhi, phương pháp tổ chức hoạt động cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học và lý thuyết tích hợp trong giáo dục.
  • Phương pháp khảo sát: Sử dụng để thống kê, phân loại các bài thơ của Phạm Hổ có yếu tố truyện đang được lưu hành hoặc sử dụng trong chương trình giáo dục mầm non, đồng thời khảo sát các biện pháp tu từ và cấu trúc tự sự trong các tập thơ của ông.
  • Phương pháp phân tích - đánh giá: Áp dụng trong việc xem xét giá trị nội dung, hiệu quả nghệ thuật của yếu tố truyện trong từng tác phẩm cụ thể, từ đó đánh giá tính khả thi khi chuyển thể thành hoạt động học tập tích hợp cho trẻ.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các sáng tác tiêu biểu của Phạm Hổ (Chú bò tìm bạn, Ngủ rồi, Bắp cải xanh, Rong và cá, Gấu đen, Đất và hoa, Cô dạy, Rình xem mặt trời...), các văn bản chương trình chăm sóc giáo dục mầm non hiện hành, cùng hệ thống giáo trình, tài liệu chuyên khảo về phương pháp phát triển ngôn ngữ và văn học thiếu nhi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Yếu tố truyện trong thơ Phạm Hổ và những vấn đề chung về quan điểm tích hợp

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận về đặc trưng thơ thiếu nhi, xác lập bản chất của yếu tố truyện trong thơ và cơ sở khoa học của việc dạy học tích hợp ở lứa tuổi mầm non:

  • Đặc điểm của thơ viết cho trẻ mầm non: Tác giả chứng minh thơ mầm non đòi hỏi tính hồn nhiên, ngây thơ (qua ví dụ bài Mèo con đi học của Phan Thị Vàng Anh, bài Ngủ rồi của Phạm Hổ với tư duy ngây thơ "Ngủ cả rồi đấy ạ!"); tính ngắn gọn, rõ ràng về mặt dung lượng và cấu trúc (khổ thơ ngắn 3-4-5 chữ như bài Cây dây leo của Xuân Tửu, bài Kể cho bé nghe của Trần Đăng Khoa); tính giàu hình ảnh, vần điệu và nhạc điệu (thể thơ ngắn, nhịp 2/2 trong bài Sen nở, nhịp chuyển động trong bài Tàu dài, vần móc trong bài Bắp cải xanh, vần bằng trong bài Hạt gạo làng ta); việc chọn lọc các từ tượng thanh, tượng hình (bài Hoa kết trái của Thu Hà); và ý nghĩa giáo dục nhẹ nhàng (các bài Ai dậy sớm, Xin lỗi, Bắt nạt).
  • Bản chất của yếu tố truyện trong thơ mầm non: Yếu tố truyện được định vị qua việc bài thơ có thể "kể" lại được, có nhân vật, có sự việc và có kết cấu cốt truyện nhất định (như bài Chú bò tìm bạn, Dán hoa tặng mẹ). Yếu tố này đóng vai trò hỗ trợ thể hiện cảm xúc, giúp trẻ dễ tiếp nhận và ghi nhớ tác phẩm, đồng thời song hành cùng "chất thơ trong truyện" (như phân tích của Lã Thị Bắc Lý).
  • Quan điểm tích hợp trong giáo dục mầm non: Tác giả trích dẫn quan điểm của Bredekamp và Fisher khẳng định trẻ nhìn nhận thế giới như một thể thống nhất tự nhiên chứ không chia cắt thành từng môn học. Tích hợp trong trường mầm non là việc tổ chức nội dung theo các chủ đề gắn liền với đời sống thực tế, đan xen 5 mặt phát triển (thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm - xã hội, thẩm mỹ). Tuy nhiên, chương này cũng dẫn lại lưu ý của Nguyễn Thị Thanh Hà, Palmer và Pettitt về nguy cơ áp đặt hoặc gượng ép môn học nếu giáo viên tích hợp thiếu tự nhiên.
  • Biểu hiện tích hợp trong giờ làm quen tác phẩm văn học: Hoạt động này liên kết văn học với các lĩnh vực nhận thức xung quanh, âm nhạc, tạo hình, toán học và vận động, giúp trẻ tiếp nhận ngôn ngữ nghệ thuật và rèn luyện kỹ năng biểu đạt một cách tự nhiên.

Chương 2: Các biện pháp tiếp cận yếu tố truyện trong thơ Phạm Hổ viết cho trẻ mẫu giáo

Chương 2 đề xuất khung phương pháp thực hành gồm 4 nguyên tắc sư phạm và 3 biện pháp tiếp cận cụ thể:

  • Bốn nguyên tắc xây dựng biện pháp:
    1. Đảm bảo đúng đặc trưng của giờ làm quen tác phẩm văn học: Tuân thủ tiến trình hoạt động sư phạm, không làm mất tính thẩm mỹ của văn học. Tác giả dẫn chứng một tiến trình tích hợp mẫu qua bài thơ Hoa kết trái (chủ điểm "Thế giới thực vật"), lồng ghép hoạt động khám phá khoa học, giáo dục an toàn giao thông, âm nhạc (Hoa trong vườn), toán đếm số lượng hoa, và trò chơi chữ cái (nhận biết chữ cái l, n, m).
    2. Khai thác tối ưu yếu tố truyện: Khai thác cốt truyện, hệ thống nhân vật và ngôn ngữ đối thoại của bài thơ nhưng vẫn giữ nguyên tính chất truyền cảm của thơ, tránh biến thơ thành văn xuôi thông thường.
    3. Phù hợp với từng độ tuổi: Khẳng định các bài thơ có yếu tố truyện chỉ phù hợp áp dụng cho trẻ mẫu giáo lứa tuổi 4–5 tuổi và 5–6 tuổi, không áp dụng cho lứa tuổi nhà trẻ (dưới 3 tuổi) do đặc điểm nhận thức của lứa tuổi này chưa tiếp nhận được cốt truyện có tình tiết.
    4. Có tính khả thi: Khai thác thế giới hình tượng quen thuộc (con vật, đồ vật, hoa trái) và đặc biệt là chủ đề tình bạn – đề tài chiếm 6/10 tập thơ viết cho thiếu nhi của Phạm Hổ.
  • Ba biện pháp tiếp cận cụ thể:
    1. Đọc và tóm tắt bài thơ: Nhấn mạnh tầm quan trọng của đọc diễn cảm (dẫn quan điểm của Rưbnhikôva) như một phương tiện trực quan bằng âm thanh để phát triển thính giác ngôn ngữ; xác định ngữ điệu đọc, cường độ, nhịp điệu và 3 loại ngắt giọng (đặc biệt là ngắt giọng logic theo dấu câu để làm rõ hành động của nhân vật).
    2. Chuyển bài thơ thành câu chuyện: Kể lại bài thơ dưới dạng văn xuôi có lời dẫn truyện và lời nhân vật, yêu cầu giữ nguyên tính chỉnh thể và độ dài vừa phải. Tác giả thực hiện chuyển thể 4 tác phẩm văn xuôi mẫu: Rong và cá (đối thoại giữa cô Rong và đàn cá nhỏ múa văn công), Gấu đen (tình bạn giữa Gấu đen và Gấu trắng qua việc chụp ảnh dã ngoại), Đất và hoa (cuộc trò chuyện của em bé và mẹ về công lao thầm lặng của Bác Đất), và Cô dạy (bé Na kể cho mẹ nghe bài học giữ vệ sinh đôi tay và không cãi nhau với bạn).
    3. Chuyển bài thơ thành kịch bản: Thiết kế kịch bản sân khấu hóa dành cho trẻ 5–6 tuổi chuyển thể từ bài thơ Rình xem mặt trời. Kịch bản phân chia 4 vai cụ thể: Cô giáo đóng Người dẫn truyện; 3 trẻ đóng vai Bé Na, Mẹ và Ông mặt trời. Không gian sân khấu giả định mô hình góc sân phơi quần áo và chậu cây; hành động kịch tái hiện thắc mắc ngây thơ của bé Na về việc quần áo khô do ông mặt trời "uống nước" và hành động múc bát nước rình xem ông mặt trời uống nước.

Chương 3: Thiết kế giáo án thể nghiệm

Theo cấu trúc được thiết lập ở mục lục và đề cương, Chương 3 tập trung vào hai nội dung:

  • Chọn lựa, giới thiệu một số bài thơ của Phạm Hổ có yếu tố truyện: Hệ thống hóa các tác phẩm phù hợp đưa vào giảng dạy theo các chủ đề giáo dục mầm non (chủ đề Thế giới động vật, Thế giới thực vật, Bản thân, Gia đình, Trường mầm non).
  • Thiết kế giáo án thể nghiệm: Xây dựng các kế hoạch bài dạy chi tiết cho độ tuổi mẫu giáo (4–5 tuổi và 5–6 tuổi) theo hướng tích hợp đa lĩnh vực, ứng dụng các biện pháp đọc diễn cảm, kể chuyện chuyển thể và đóng kịch đã được thuyết minh ở Chương 2.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp sư phạm cụ thể:

  • Về mặt số liệu và dữ liệu văn bản: Tác giả hệ thống hóa dữ liệu sáng tác của Phạm Hổ (hơn 60 năm cầm bút, khoảng 20 tập thơ, 9 tập truyện, 4 vở kịch thiếu nhi; trong đó có 6/10 tập thơ chuyên sâu về tình bạn); trích dẫn và phân tích ngữ liệu từ hơn 10 tác phẩm thơ thiếu nhi của Phạm Hổ và các tác giả khác (Võ Quảng, Trần Đăng Khoa, Phan Thị Vàng Anh, Xuân Tửu, Thu Hà, Khải Minh, Nguyễn Thị Thảo, Nguyễn Thế Hoàng Linh).
  • Về mặt thực hành sư phạm:
    • Xây dựng quy trình 3 hoạt động tích hợp mẫu qua bài thơ Hoa kết trái (tích hợp Âm nhạc, Toán nhận biết số lượng, Khám phá môi trường xung quanh, Làm quen chữ cái l-n-m).
    • Biên soạn văn bản chuyển thể hoàn chỉnh cho 4 câu chuyện kể mầm non dựa trên 4 bài thơ: Rong và cá, Gấu đen, Đất và hoa, Cô dạy.
    • Xây dựng 1 kịch bản sân khấu hóa chi tiết cho bài thơ Rình xem mặt trời phục vụ hoạt động đóng kịch của trẻ mẫu giáo lớn (5–6 tuổi) gồm 4 vai diễn có phân định lời thoại và hướng dẫn bố trí đạo cụ trực quan.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Các công trình trước đây của Ngô Đình Vân Nhi (2008), Nguyễn Thúy Hằng (2009) hay Trần Thị Thanh Nga (2012) chủ yếu tiếp cận sáng tác của Phạm Hổ dưới góc độ lý luận văn học thuần túy (nghệ thuật thơ, thế giới hình tượng, đặc điểm truyện). Đề tài của Lê Thị Hiền đã liên kết cấu trúc tự sự (yếu tố truyện) trong thơ với phương pháp dạy học tích hợp chuyên biệt của ngành Giáo dục Mầm non, cung cấp tài liệu thực hành có thể ứng dụng trực tiếp trong hoạt động Làm quen với tác phẩm văn học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong văn bản, đề tài tồn tại một số giới hạn:

  • Khóa luận dừng lại ở việc thiết kế các biện pháp và giáo án thể nghiệm, chưa triển khai thực nghiệm sư phạm trên một nhóm trẻ cụ thể tại trường mầm non để khảo sát, đối chứng và đo lường các chỉ số phát triển ngôn ngữ hay nhận thức bằng số liệu định lượng.
  • Các biện pháp đề xuất chỉ tập trung vào độ tuổi mẫu giáo (4–5 tuổi và 5–6 tuổi); chưa giải quyết được phương thức tiếp cận các bài thơ ngắn có yếu tố truyện cho lứa tuổi nhà trẻ (dưới 3 tuổi).
  • Phạm vi tác phẩm khảo sát mới giới hạn ở các sáng tác của nhà văn Phạm Hổ, chưa mở rộng đối sánh với các nhà thơ viết cho thiếu nhi cùng thời kỳ như Võ Quảng, Định Hải hay Thy Ngọc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ đề tài bao gồm:

  • Tiến hành thực nghiệm sư phạm dạy học đối chứng tại các cơ sở giáo dục mầm non để kiểm chứng hiệu quả thực tế của 3 biện pháp tiếp cận.
  • Mở rộng nghiên cứu việc khai thác yếu tố tự sự trong thơ của các tác giả văn học thiếu nhi Việt Nam khác nhằm làm phong phú kho học liệu dạy học tích hợp cho trẻ mầm non.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non: Tham khảo khung lý thuyết về tích hợp trong giờ làm quen tác phẩm văn học, nắm bắt phương pháp phân tích tác phẩm văn học thiếu nhi từ góc độ phương pháp dạy học.
  • Giáo viên mầm non: Trực tiếp sử dụng 4 văn bản chuyển thể câu chuyện (Rong và cá, Gấu đen, Đất và hoa, Cô dạy) và kịch bản đóng kịch (Rình xem mặt trời) để tổ chức hoạt động học hoặc hoạt động góc tại lớp mẫu giáo 4–5 tuổi và 5–6 tuổi.
  • Người nghiên cứu văn học thiếu nhi: Khảo sát hệ thống tư liệu phê bình về thơ Phạm Hổ và hướng khai thác liên ngành giữa văn học và giáo dục học mầm non.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa "yếu tố truyện trong thơ" gồm những biểu hiện cụ thể nào?
Yếu tố truyện trong thơ được tác giả xác định qua ba biểu hiện: (1) Bài thơ có dáng dấp một câu chuyện, có cốt truyện với sự việc mở đầu, phát triển và kết thúc; (2) Có hệ thống nhân vật (con người hoặc sự vật, con vật được nhân cách hóa); (3) Lời thơ kết hợp giữa lời người kể và lời nhân vật, có vần nhịp nhưng vẫn phản ánh được hành động và tình tiết.

2. Vì sao tác giả khẳng định việc dạy học thơ có yếu tố truyện chỉ phù hợp với trẻ mẫu giáo (4–6 tuổi) mà không chọn lứa tuổi nhà trẻ?
Do các bài thơ có yếu tố truyện thường có dung lượng dài hơn, có kết cấu tình tiết và tuyến nhân vật đòi hỏi khả năng tư duy liên kết và mức độ tập trung chú ý cao hơn. Trẻ ở lứa tuổi nhà trẻ (dưới 3 tuổi) có khả năng nhận thức còn đơn giản, mức độ tập trung ngắn nên các bài thơ này gây khó khăn cho trẻ khi tiếp nhận.

3. Hoạt động tích hợp mẫu cho bài thơ "Hoa kết trái" trong khóa luận liên kết những lĩnh vực giáo dục nào?
Tiết dạy mẫu liên kết 5 nội dung: Giáo dục an toàn giao thông và hành vi văn minh (hoạt động dạo chơi); Âm nhạc (hát bài Hoa trong vườn); Khám phá khoa học và bảo vệ môi trường (quan sát các loài hoa, tìm hiểu quá trình hoa kết trái); Toán học (đếm số lượng các loài hoa); và Làm quen chữ cái (trò chơi hái hoa mang chữ cái l, n, m).

4. Kịch bản chuyển thể từ bài thơ "Rình xem mặt trời" gồm những nhân vật nào và dành cho lứa tuổi nào?
Kịch bản được thiết kế cho trẻ mẫu giáo lớn (5–6 tuổi), bao gồm 4 vai: Người dẫn truyện (cô giáo đảm nhận) cùng 3 nhân vật do trẻ đóng là Bé Na, Mẹ và Ông mặt trời.

5. Khóa luận đã chuyển thể những bài thơ nào của Phạm Hổ thành các câu chuyện kể văn xuôi hoàn chỉnh?
Tác giả đã chuyển thể hoàn chỉnh 4 bài thơ thành 4 câu chuyện kể: Rong và cá (chuyện cô Rong xanh và đàn cá nhỏ), Gấu đen (chuyện Gấu đen và Gấu trắng chụp ảnh), Đất và hoa (chuyện em bé đi chợ Tết cùng mẹ và hiểu về Bác Đất), và Cô dạy (chuyện bé Na kể lại lời cô dặn về giữ sạch đôi tay và không cãi nhau).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thị Hiền đã giải quyết nhiệm vụ nghiên cứu về phương pháp khai thác yếu tố truyện trong thơ Phạm Hổ dưới góc nhìn dạy học tích hợp ở trường mầm non. Đề tài làm rõ cơ sở lý luận về đặc trưng thơ thiếu nhi, xác lập 4 nguyên tắc sư phạm và 3 biện pháp tiếp cận thực tế thông qua việc đọc diễn cảm, chuyển thể thành truyện kể và xây dựng kịch bản đóng kịch. Nghiên cứu mang tính ứng dụng thực tiễn cho hoạt động cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học tại các lớp mẫu giáo 4–5 tuổi và 5–6 tuổi.