Dạy học xác suất và thống kê cho sinh viên ngành kỹ thuật mỏ và kỹ thuật địa chất theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp

Tài liệu nghiên cứu Dạy học xác suất và thống kê cho sinh viên ngành kỹ thuật mỏ và kỹ thuật địa chất theo hướng gắn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

2024

166
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu của luận án

1.3. Nội dung nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Khách thể, đối tượng nghiên cứu

1.6. Giả thuyết khoa học

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.7.1. Phương pháp nghiên cứu lí luận

1.7.2. Phương pháp điều tra, quan sát

1.7.3. Phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study)

1.7.4. Phương pháp chuyên gia

1.7.5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

1.8. Những điểm mới của luận án

1.8.1. Về mặt lí luận

1.8.2. Về mặt thực tiễn

1.9. Những vấn đề đưa ra bảo vệ

1.10. Cấu trúc của luận án

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

2.1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

2.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

2.3. Tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan ở trong nước

2.4. Dạy học gắn với thực tiễn nghề nghiệp

2.5. Một số khái niệm cơ bản

2.6. Tác động của việc gắn kết thực tiễn nghề nghiệp trong dạy học ở đại học

2.7. Học tập đích thực (Authentic Learning)

2.8. Quan điểm dạy học gắn với thực tiễn nghề nghiệp

2.9. Mô hình dạy học gắn với thực tiễn nghề nghiệp

2.10. Một số lưu ý khi triển khai mô hình dạy học gắn với thực tiễn nghề nghiệp

2.11. Dạy học XSTK cho SV ngành KTM và KTĐC theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp

2.12. Chuẩn đầu ra của các ngành KTM và KTĐC

2.13. Nội dung, chương trình giảng dạy XSTK cho SV ngành KTM và KTĐC

2.14. Quan điểm và cách thức triển khai dạy học XSTK theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp ngành KTM, KTĐC

2.15. Đề xuất nội dung chương trình giảng dạy XSTK nhằm rèn luyện KN nghề nghiệp cho SV ngành KTM, KTĐC

2.16. Đề xuất các KNNN có thể hình thành và phát triển cho SV ngành KTM và KTĐC qua dạy học XSTK theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp

2.17. Thực trạng và cơ hội dạy học học phần XSTK cho SV ngành KTM và KTĐC theo hướng gắn với TTNN

2.18. Thực trạng dạy học XSTK cho SV ngành KTM và KTĐC theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp

2.19. Cơ hội dạy học XSTK cho SV ngành KTM và KTĐC theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp

3. MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC HỌC PHẦN XÁC SUẤT THỐNG KÊ CHO SINH VIÊN NGÀNH KỸ THUẬT MỎ VÀ KỸ THUẬT ĐỊA CHẤT THEO HƯỚNG GẮN VỚI THỰC TIỄN NGHỀ NGHIỆP

3.1. Định hướng để xây dựng các biện pháp

3.2. Một số biện pháp dạy học học phần Xác suất thống kê theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp cho SV đại học Kỹ thuật mỏ và Kỹ thuật địa chất

3.2.1. Biện pháp 1: Tạo môi trường học tập đích thực trong quá trình dạy học học phần XSTK cho SV ngành KTM và KTĐC

3.2.2. Biện pháp 2: Thiết kế các bài tập và nhiệm vụ XSTK gắn với CĐR của SV ngành KTM, KTĐC

3.2.3. Biện pháp 3: Sử dụng đánh giá đích thực trong quá trình dạy học XSTK nhằm hình thành và phát triển KNNN cho SV ngành KTM, KTĐC

3.2.4. Biện pháp 4: Tham gia các hội thảo, các buổi trao đổi chuyên môn về đổi mới phương pháp dạy học gắn với TTNN có sự tham gia của các cá nhân trong và ngoài bộ môn Toán

4. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

4.1. Mục đích, yêu cầu, nhiệm vụ, nguyên tắc tổ chức thực nghiệm

4.2. Mục đích thực nghiệm

4.3. Yêu cầu thực nghiệm

4.4. Nhiệm vụ thực nghiệm

4.5. Các nguyên tắc tổ chức thực nghiệm

4.6. Thời gian địa, điểm và đối tượng thực nghiệm

4.7. Phương pháp thực nghiệm

4.8. Phương pháp điều tra

4.9. Phương pháp quan sát

4.10. Phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study)

4.11. Xây dựng phương thức và tiêu chí đánh giá. Nội dung thực hiện

4.12. Tài liệu thực nghiệm sư phạm

4.13. Tham gia thực tế tại doanh nghiệp và trao đổi chuyên đề với GV dạy XSTK cho SV KTM về phương pháp dạy học theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp tại ĐHCNQN

4.14. Cách thức tiến hành thực nghiệm sư phạm

4.15. Kết quả thực nghiệm sư phạm

4.16. Kết quả TNSP vòng 1

4.17. Kết quả TNSP vòng 2

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Xác Suất Thống Kê trong Kỹ Thuật Mỏ Địa Chất

Bài viết này khám phá sự tích hợp xác suất thống kê vào chương trình giảng dạy cho sinh viên kỹ thuật mỏkỹ thuật địa chất. Mục tiêu là tăng cường khả năng giải quyết vấn đề thực tế của sinh viên bằng cách kết nối lý thuyết với các ứng dụng trong thế giới thực. Theo Nguyễn Mạnh Cường trong luận án của mình, nhu cầu này xuất phát từ yêu cầu ngày càng tăng của ngành đối với những kỹ sư có khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên thông tin không chắc chắn. Xác suất thống kê ứng dụng kỹ thuật mỏThống kê địa chất không chỉ là môn học mà còn là công cụ thiết yếu. Việc giảng dạy cần đổi mới để đáp ứng yêu cầu của ngành.

1.1. Vai trò của Xác Suất Thống Kê trong ngành Kỹ Thuật Mỏ

Trong kỹ thuật mỏ, xác suất thống kê đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Cụ thể, nó được sử dụng để đánh giá dự báo trữ lượng khoáng sản, quản lý rủi ro trong khai thác, và phân tích độ tin cậy của thiết bị. Ứng dụng xác suất thống kê trong khai thác mỏ giúp các kỹ sư đưa ra các quyết định tối ưu hóa quy trình khai thác và đảm bảo an toàn lao động. Ví dụ, mô hình hóa sự phân bố khoáng sản bằng các phương pháp thống kê cho phép dự đoán trữ lượng và lập kế hoạch khai thác hiệu quả hơn.

1.2. Ứng dụng của Thống Kê trong ngành Kỹ Thuật Địa Chất

Trong kỹ thuật địa chất, thống kê được ứng dụng rộng rãi trong việc mô hình hóa địa chất, phân tích dữ liệu địa chất, và kiểm định giả thuyết về sự hình thành và phát triển của các cấu trúc địa chất. Thống kê địa chất còn hỗ trợ trong việc dự báo các hiện tượng địa chất nguy hiểm như sạt lở đất, động đất, và núi lửa. Phân tích không gian địa lý thống kê cho phép xác định các khu vực có nguy cơ cao và đưa ra các biện pháp phòng ngừa thích hợp.

1.3. Kết nối Xác Suất Thống Kê với Thực tiễn nghề nghiệp

Việc kết nối xác suất thống kê với thực tiễn nghề nghiệp đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy. Cần tập trung vào việc sử dụng các ví dụ thực tế và các bài tập mô phỏng các tình huống trong ngành kỹ thuật mỏkỹ thuật địa chất. Điều này giúp sinh viên hiểu rõ hơn về cách áp dụng lý thuyết vào thực tế và phát triển các kỹ năng cần thiết cho công việc sau này. Các bài tập nên liên quan đến phân tích dữ liệu mỏ, ước lượng tài nguyên khoáng sản, và tối ưu hóa quy trình khai thác mỏ.

II. Thách thức Dạy Xác Suất Thống Kê Gắn Liền Thực Tế Mỏ

Việc giảng dạy xác suất thống kê cho sinh viên ngành kỹ thuật mỏkỹ thuật địa chất gặp phải nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để kết nối lý thuyết trừu tượng với các ứng dụng thực tế trong ngành. Sinh viên thường khó hình dung được tầm quan trọng của môn học nếu không thấy được mối liên hệ trực tiếp với công việc sau này. Ngoài ra, việc tìm kiếm các ví dụ và bài tập phù hợp với đặc thù của ngành cũng đòi hỏi nhiều thời gian và công sức của giảng viên. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và các doanh nghiệp trong ngành để đảm bảo tính thực tiễn của chương trình giảng dạy.

2.1. Thiếu ví dụ và bài tập Ứng Dụng Thực Tế

Một trong những khó khăn chính là thiếu các ví dụ và bài tập ứng dụng thực tế liên quan đến ngành kỹ thuật mỏkỹ thuật địa chất. Các tài liệu tham khảo thường tập trung vào các ví dụ mang tính tổng quát, không phản ánh được các vấn đề cụ thể mà sinh viên sẽ gặp phải trong công việc sau này. Điều này làm giảm tính hấp dẫn của môn học và khiến sinh viên khó tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả.

2.2. Khoảng cách giữa lý thuyết và Thực Hành Khai Thác Mỏ

Một thách thức khác là khoảng cách giữa lý thuyết xác suất thống kêthực hành khai thác mỏ. Sinh viên có thể nắm vững các công thức và định lý, nhưng lại gặp khó khăn trong việc áp dụng chúng vào các tình huống thực tế. Điều này đòi hỏi giảng viên phải có kinh nghiệm thực tế và khả năng truyền đạt kiến thức một cách dễ hiểu và sinh động.

2.3. Khó khăn trong việc sử dụng Phần Mềm Thống Kê

Việc sử dụng phần mềm thống kê là một phần quan trọng trong việc áp dụng xác suất thống kê vào thực tế. Tuy nhiên, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc sử dụng các phần mềm này, đặc biệt là các phần mềm chuyên dụng cho ngành kỹ thuật mỏkỹ thuật địa chất. Cần có các khóa đào tạo và hướng dẫn cụ thể để giúp sinh viên làm quen với các công cụ này.

III. Phương pháp Dạy Học Dự Án Thực Hành XSTK Mỏ

Để giải quyết những thách thức trên, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực và sáng tạo. Dạy học dự án là một phương pháp hiệu quả giúp sinh viên kết nối lý thuyết với thực tế. Sinh viên được giao các dự án liên quan đến các vấn đề thực tế trong ngành kỹ thuật mỏkỹ thuật địa chất, và phải sử dụng kiến thức xác suất thống kê để giải quyết chúng. Ngoài ra, việc tổ chức các buổi thực hành tại các doanh nghiệp trong ngành cũng giúp sinh viên có cơ hội trải nghiệm thực tế và áp dụng kiến thức vào công việc.

3.1. Thiết kế Bài Tập Xác Suất Thống Kê Ngành Kỹ Thuật Mỏ

Việc thiết kế các bài tập xác suất thống kê ngành kỹ thuật mỏ cần dựa trên các tình huống thực tế trong ngành. Ví dụ, bài tập có thể liên quan đến việc ước lượng tài nguyên khoáng sản, phân tích rủi ro trong khai thác, hoặc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các bài tập nên có tính mở, khuyến khích sinh viên tự tìm tòi và sáng tạo.

3.2. Tổ chức Thực Hành Xác Suất Thống Kê tại Doanh Nghiệp

Việc tổ chức các buổi thực hành xác suất thống kê tại các doanh nghiệp trong ngành là một cách hiệu quả để giúp sinh viên hiểu rõ hơn về ứng dụng của môn học trong thực tế. Sinh viên có thể tham gia vào các dự án thực tế, làm việc với các kỹ sư và chuyên gia trong ngành, và học hỏi kinh nghiệm từ họ.

3.3. Sử dụng Mô Phỏng Monte Carlo Trong Địa Chất

Mô phỏng Monte Carlo là một công cụ mạnh mẽ trong việc giải quyết các bài toán xác suất thống kê phức tạp. Trong địa chất, phương pháp này có thể được sử dụng để mô phỏng sự phân bố của các khoáng sản, đánh giá rủi ro trong khai thác, và dự báo các hiện tượng địa chất nguy hiểm. Cần trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng sử dụng phương pháp này.

IV. Ứng Dụng Phân Tích Dữ Liệu Mỏ và Quản Lý Rủi Ro Mỏ Bằng XSTK

Ứng dụng xác suất thống kê trong phân tích dữ liệu mỏquản lý rủi ro mỏ là rất quan trọng. Sử dụng Xác suất thống kê ứng dụng kỹ thuật mỏ giúp kỹ sư đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng và thông tin cụ thể. Luận án của Nguyễn Mạnh Cường có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về ứng dụng này. Việc dạy XSTK cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng phân tích này cho sinh viên.

4.1. Phân Tích Dữ Liệu Mỏ Cách tiếp cận Thống Kê

Phân tích dữ liệu mỏ bằng thống kê giúp xác định các xu hướng, mô hình và quan hệ trong dữ liệu. Việc này giúp kỹ sư cải thiện hiệu suất, giảm chi phí và tăng cường an toàn. Các phương pháp như hồi quy, phân tích phương sai và phân tích cụm được sử dụng rộng rãi.

4.2. Quản Lý Rủi Ro Trong Khai Thác Mỏ Ứng dụng Xác Suất

Quản lý rủi ro trong khai thác mỏ sử dụng xác suất để đánh giá và giảm thiểu rủi ro về an toàn, môi trường và kinh tế. Phương pháp này giúp xác định các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả.

4.3. Ví dụ Dự Báo Trữ Lượng Khoáng Sản bằng Thống Kê

Một ví dụ cụ thể là dự báo trữ lượng khoáng sản bằng thống kê. Dữ liệu khoan thăm dò được phân tích để tạo ra các mô hình thống kê về sự phân bố khoáng sản. Mô hình này sau đó được sử dụng để ước tính trữ lượng và lập kế hoạch khai thác.

V. Kết quả Nâng cao Kỹ Năng Nghề Nghiệp nhờ Xác Suất Thống Kê

Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy mới giúp nâng cao kỹ năng nghề nghiệp của sinh viên. Sinh viên có khả năng phân tích dữ liệu tốt hơn, đưa ra quyết định sáng suốt hơn và giải quyết các vấn đề thực tế hiệu quả hơn. Điều này giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động và có thể đóng góp tích cực vào sự phát triển của ngành kỹ thuật mỏkỹ thuật địa chất.

5.1. Phát triển Kỹ Năng Phân Tích Dữ Liệu Mỏ

Sinh viên được trang bị kỹ năng phân tích dữ liệu mỏ bằng các công cụ và phương pháp thống kê hiện đại. Họ có khả năng xử lý và giải thích dữ liệu một cách chính xác và hiệu quả.

5.2. Cải thiện Kỹ Năng Ra Quyết Định trong Kỹ Thuật Mỏ

Việc học xác suất thống kê giúp sinh viên cải thiện kỹ năng ra quyết định trong các tình huống phức tạp. Họ có khả năng đánh giá rủi ro, phân tích lợi ích và đưa ra các quyết định tối ưu.

5.3. Tăng cường Khả Năng Giải Quyết Vấn Đề Thực Tế

Sinh viên được rèn luyện khả năng giải quyết vấn đề thực tế bằng cách áp dụng kiến thức xác suất thống kê vào các tình huống trong ngành. Họ có khả năng tư duy phản biện, sáng tạo và tìm ra các giải pháp hiệu quả.

VI. Kết luận Xác Suất Thống Kê Tương lai Kỹ Thuật Mỏ Địa Chất

Việc giảng dạy xác suất thống kê cho sinh viên ngành kỹ thuật mỏkỹ thuật địa chất theo hướng gắn với thực tiễn nghề nghiệp là rất quan trọng. Nó giúp sinh viên phát triển các kỹ năng nghề nghiệp cần thiết và đóng góp vào sự phát triển của ngành. Trong tương lai, cần tiếp tục đổi mới phương pháp giảng dạy và tăng cường sự hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp để đảm bảo tính thực tiễn của chương trình giảng dạy. Xác suất thống kê cho kỹ sư địa chấtXác suất thống kê cho kỹ sư mỏ cần được cá nhân hóa.

6.1. Tầm quan trọng của XSTK trong bối cảnh hiện tại

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, xác suất thống kê càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định sáng suốt là yếu tố then chốt để thành công trong ngành kỹ thuật mỏkỹ thuật địa chất.

6.2. Đề xuất cải tiến Giáo Trình Xác Suất Thống Kê Kỹ Thuật Mỏ

Cần liên tục cập nhật và cải tiến giáo trình xác suất thống kê kỹ thuật mỏ để đáp ứng với những thay đổi trong ngành. Giáo trình cần bao gồm các ví dụ và bài tập thực tế, cũng như các công cụ và phương pháp thống kê mới nhất.

6.3. Hợp tác giữa trường và doanh nghiệp Kỹ Thuật Mỏ Địa Chất

Sự hợp tác giữa trường và doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính thực tiễn của chương trình giảng dạy. Doanh nghiệp có thể cung cấp các dự án thực tế, cơ hội thực tập và chia sẻ kinh nghiệm với sinh viên.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Một trong những mục đích của GD ĐH là tạo ra nguồn nhân lực đã được chuẩn bị những KN cần thiết để đáp ứng yêu cầu sản xuất của xã hội. Các ngành nghề đào tạo trong các trường ĐH đều xuất phát từ đòi hỏi của bối cảnh phát triển kinh tế xã hội của mỗi quốc gia trong mỗi giai đoạn nhất định.

Đứng trước sự biến động của nền kinh tế xã hội có xu hướng ngày càng mạnh, các nhà tuyển dụng ngày càng yêu cầu SV tốt nghiệp phải có các KN thực tế để có thể thích ứng ngay với môi trường việc làm. Để giải quyết vấn đề này, trong nhiều thập kỷ vừa qua, nhiều nhà GD trong nước và nước ngoài đã có những nghiên cứu đáng kể về dạy học gắn với TTNN, lấy SV làm trung tâm, tăng cường gắn kết giữa lý thuyết trên giảng đường ĐH với TT công việc, để chuẩn bị sẵn sàng cho SV sau khi tốt nghiệp. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài 1. Một số nghiên cứu dạy học gắn với TTNN trong GD ĐH trên thế giới Xu hướng nghiên cứu dạy học gắn với TTNN đang được nhiều nhà nghiên cứu GD ĐH trên thế giới quan tâm, vận dụng đa dạng các lí thuyết học tập nhằm gắn kết giữa giảng đường ĐH với thế giới NN của người học sau tốt nghiệp.

Trong bài báo “Work-based learning in US higher education policy” (Học tập dựa trên công việc trong chính sách GD ĐH Hoa Kỳ) [57] tác giả Joseph A. Raelin cũng đã chỉ ra rằng mối liên hệ giữa kinh nghiệm làm việc và chương trình giảng dạy trong trường ĐH chỉ được hình thành một cách lỏng lẻo, một số chính sách trong GD ĐH ở Mỹ đã được bắt đầu để tăng cường đóng góp về mặt sư phạm của phương pháp học tập dựa trên công việc nhưng các rào cản về thể chế vẫn còn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng bằng cách trang bị cho SV các KN liên quan đến công việc, học tập dựa trên công việc thúc đẩy mức độ xác định vai trò công việc và hiệu quả cao, từ đó ảnh hưởng tích cực đến quá trình chuyển đổi thành công của SV vào môi trường làm việc. Tại Vương quốc Anh, tác giả Ruth Helyer ở Khoa Lý luận Doanh nghiệp ĐH Teesside trong nghiên cứu “Alighing higher education with the world of work” (Gắn kết GD ĐH với thế giới việc làm) [38] đã chỉ ra rằng SV được sắp xếp học tập dựa trên công việc sẽ có KN thực tế hơn với những SV chọn các lộ trình học truyền thống.

Và khuyến nghị rằng, vì tất cả SV cần nâng cao KN làm việc và cuộc sống để phù hợp hơn việc làm và cuộc sống sau khi tốt nghiệp nên cần tăng cường gắn kết GD với TT việc làm. Tại Úc, nhóm tác giả Lesley Cooper, Janice Orrell và Margaret Bowden ở ĐH Flinders đã xuất bản cuốn sách “Work integrated learning: A guide to effective practice” (Học tập tích hợp công việc: Một hướng dẫn thực hành hiệu quả) [31] đã 7 trình bày hướng dẫn áp dụng TT vào chương trình giảng dạy ĐH qua hướng tích hợp học tập và công việc trong việc đào tạo SV những KN sẵn sàng làm việc trong bối cảnh toàn cầu hoá ngày càng tăng như KNNN cụ thể, KN công nghệ thông tin, KN giao tiếp xã hội, KN giải quyết vấn đề, …, cùng với thách thức về văn hoá và ngôn ngữ mang lại. Qua nghiên cứu hướng tiếp cận học tập dựa trên công việc và học tập tích hợp công việc cho thấy nỗ lực của các nhà nghiên cứu GD ĐH trong việc kết nối chương trình GD ĐH với thế giới việc làm mà SV sẽ phải đối mặt sau khi tốt nghiệp, tập trung chủ yếu vào các môn học CN. Tuy nhiên các nghiên cứu mở ra cơ hội cho thấy việc dạy học gắn với TT công việc của các ngành nghề có thể hình thành và phát triển KNNN cho SV.

Một xu hướng tiếp cận GD gắn với TTNN cũng được các nhà GD trên thế giới quan tâm đó là xu hướng dạy học gắn với TT bên ngoài lớp học, nó thể hiện ở quan điểm học tập đích thực (Authentic Learning) đang được phát triển từ cuối thế kỷ 20 cho đến nay. Đã có nhiều bài báo, công trình nghiên cứu về vấn đề HTĐT hay tạo môi trường HTĐT cho các ngành đạo tạo cụ thể của các trường ĐH, trong số đó cần kể đến những công trình của các tác giả như: Giáo sư Janice Anne Herrington ở ĐH Murdoch, Úc trong Luận án tiến sĩ năm 1997 với tên “Authentic learning in interactive multimedia environments” (HTĐT trong môi trường đa phương tiện tương tác) [39] đã sử dụng lý thuyết học tập tình huống để thúc đẩy HTĐT mà theo bà là có thể bắt đầu giải quyết sự rạn nứt ngày càng tăng giữa việc học ở trường và việc học trong đời thực ở thời điểm đó. Cụ thể, nghiên cứu điều tra cách SV sư phạm TH sử dụng đa phương tiện tương tác dựa trên mô hình học tập theo tình huống, cách họ phản ứng với các yếu tố quan trọng của môi trường học tập theo tình huống, kiểu tư duy bậc cao nào họ đã sử dụng khi làm việc với chương trình, và liệu việc học có chuyển sang thực hành giảng dạy chuyên nghiệp trong TT hay không. Kết quả nghiên cứu cho thấy HTĐT có thể triển khai hiệu quả và gắn kết kiến thức nhà trường với TT.

Điều này mở ra một hướng vận dụng để dạy học gắn với TT cho ngành KTM, KTĐC. Lombardi trong bài báo “Authentic learning for the 21st century: An overview” (HTĐT cho thế kỉ 21: Tổng quan) [48] đã trình bày tổng quan về HTĐT, bắt đầu bằng một loạt các câu hỏi cơ bản: HTĐT là gì? Công nghệ thông tin hỗ trợ HTĐT như thế nào? Điều gì làm cho việc học đích thực hiệu quả? Tại sao việc HTĐT lại quan trọng? Nghiên cứu đã gợi ra cho tác giả luận án thấy tính khả thi của việc vận dụng phương pháp HTĐT vào dạy học gắn với TTNN cho SV ngành KTM, KTĐC. Tiếp theo trong bài báo “Approaches that work: How authentic learning is transforming higher education” (Cách tiếp cận công việc: HTĐT đang thay đổi GD 8 ĐH như thế nào) [47] bà đã trình bày 05 nghiên cứu điển hình về cách các trường ĐH trên thế giới đã sử dụng cách tiếp cận theo hướng HTĐT kết hợp công nghệ vào giảng dạy các lĩnh vực: lịch sử, vi điện tử, công nghệ nano, sinh học đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người học. Nghiên cứu đã cho thấy những tác động mạnh mẽ của HTĐT khi kết hợp với công nghệ đã làm thay đổi cách thức học tập của SV và sự cải tiến trong vận hành của một số trường ĐH học trên thế giới, đó chính là sự toàn cầu hoá, chia sẻ tài nguyên, khoảng cách giữa các trường ĐH dần thu hẹp.

Anthony Herrington và Jan Herrington khi ở ĐH Wollongong-Úc đã xuất bản cuốn sách “Authentic learning environments in higher education” (Những môi trường HTĐT trong GD ĐH) [42] năm 2006 ở Mỹ và Anh. Trong đó trình bày các vấn đề về HTĐT, môi trường HTĐT và đưa ra những ví dụ về môi trường HTĐT ở một số ngành cụ thể ở ĐH như: Kiến trúc, Sinh học, Kinh doanh, Kinh tế, Sức khỏe, Công nghệ thông tin, Văn học, GD TH, Sư phạm,…. Đây là tư liệu tốt cho các GV và người nghiên cứu có thể tham khảo về vấn đề thiết kế môi trường HTĐT cho SV. Tác giả Vũ T Thuỷ và Gloria Dall'Alba ở trường Giáo dục, ĐH Queensland, Úc đã tranh luận về việc tái khái niệm hóa HTĐT phù hợp với sự tích hợp giữa hiểu biết, hành động và trở thành chuyên gia ở Chương 5 có chủ đề “Becoming authentic professionals: Learning for authenticity” (Trở thành các chuyên gia đích thực: Học tập vì tính đích thực) [64] trong cuốn sách thứ 16 của chuỗi sách Học tập suốt đời do Lesley Scanlon biên tập được Springer xuất bản năm 2011.

Trong đó đã đưa ra một khái niệm mở rộng và được hình thành lại về tính đích thực của việc học, làm nền tảng cho các quá trình GD thu hút SV trở thành con người toàn diện hơn. Nghiên cứu chỉ ra một số điều kiện để áp dụng thành công cách tiếp cận HTĐT đối với GD chuyên nghiệp, giúp tác giả luận án có cái nhìn toàn diện hơn đối với khả năng vận dụng phương pháp HTĐT vào dạy học gắn với TTNN. Năm 2016 tác giả Lauretta Garrett cùng cộng sự ở ĐH Tuskegee, Mỹ đã đưa ra “A Framework for Authenticity in the Mathematics and Statistics Classroom” (Một khung đích thực trong lớp thống kê và TH) [33] với hai ví dụ minh hoạ về việc thiết kế bài tập cho lớp học giải tích và lớp học thống kê kéo dài cả một kỳ học gắn với các tình huống TT cuộc sống, giúp làm tăng hứng thú học toán đối với SV ĐH để khắc phục tình trạng mà như các tác giả dẫn ra là sự thiếu hiểu biết về TH trong cuộc sống hàng ngày của công dân Mỹ. Năm 2017, Maria Gugu Ndawo bảo vệ thành công luận án tiến sĩ với tên “A model to facilitate authentic learning in learner nurses at a higher education institution” ở ĐH Johannesburg, Nam Phi đã phát triển và đánh giá một mô hình đồng thời mô tả các hướng dẫn để vận hành nó để tạo điều kiện HTĐT cho các SV y tá ở cơ sở GD ĐH nhằm phát triển các KN siêu nhận thức cho SV tốt nghiệp để có năng 9 lực, sự phán đoán, tự chủ, độc lập mong muốn cho hệ thống chăm sóc sức khoẻ toàn cầu trong thế kỷ 21 [69, trang 81].

Qua các nghiên cứu trên cho thầy rằng, HTĐT đang được các nhà GD ĐH khai thác, triển khai trong nhiều lĩnh vực đa dạng, với chủ trương cho SV thực hiện các nhiệm vụ bên ngoài trường học, qua đó tự khám phá kiến thức, đồng thời hình thành và phát triển các KN cần thiết. Đồng thời cho thấy đây là một cách tiếp cận phù hợp với chủ đề của luận án. Ngoài ra Học tập dựa trên vấn đề (PBL) cũng là một phương pháp được các nhà GD ĐH quan tâm, triển khai. Như tên gọi của nó, PBL bắt đầu bằng một vấn đề để SV cần giải quyết hoặc tìm hiểu thêm, được đặt trong một kịch bản hoặc định dạng nghiên cứu tình huống.

Các vấn đề được thiết kế “không có cấu trúc” và mô phỏng sự phức tạp của các trường hợp thực tế trong cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Dạy và học Xác suất Thống kê cho Kỹ sư Mỏ & Địa chất: Ứng dụng Thực tế" tập trung vào việc trang bị kiến thức xác suất thống kê một cách thiết thực cho sinh viên và kỹ sư trong ngành Mỏ & Địa chất. Điểm nhấn của tài liệu là việc liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và các ứng dụng cụ thể trong thực tế khai thác mỏ và nghiên cứu địa chất, giúp người đọc dễ dàng nắm bắt và vận dụng kiến thức. Tài liệu này mang lại lợi ích lớn cho người học, giúp họ có khả năng phân tích dữ liệu, đánh giá rủi ro và đưa ra các quyết định chính xác trong công việc.

Để hiểu sâu hơn về các phương pháp giảng dạy và tổ chức hoạt động trải nghiệm trong lĩnh vực Xác suất Thống kê, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ lý luận và phương pháp dạy học bộ môn toán thiết kế tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học chủ đề xác suất thống kê ở lớp 6 7. Tài liệu này tuy tập trung vào cấp THCS nhưng cung cấp nhiều ý tưởng sư phạm hữu ích có thể được điều chỉnh để phù hợp với đối tượng sinh viên và kỹ sư. Việc khám phá luận văn này sẽ giúp bạn có thêm góc nhìn về cách tiếp cận môn học một cách hấp dẫn và hiệu quả.