Dạy học Toán bằng Hình Ảnh Trực Quan theo Lý Thuyết Kiến Tạo

Dạy Toán hiệu quả bằng hình ảnh với lý thuyết kiến tạo, giúp học sinh chủ động xây dựng kiến thức và phát triển tư duy logic một cách tự nhiên.

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2020-2021

58
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Lý thuyết kiến tạo

1.2. Khái niệm về lý thuyết kiến tạo

1.3. Lý thuyết kiến tạo trong các hoạt động

1.4. Bản chất của dạy học theo lối kiến tạo

1.5. Vai trò của lý thuyết kiến tạo trong giáo dục toán

1.6. Mô hình dạy học theo quan điểm kiến tạo

1.7. Khác biệt giữa dạy học truyền thống và dạy học kiến tạo

1.8. Một số kiến thức đại số

1.9. Phương pháp quy nạp

1.10. Bất phương trình

1.11. Phép biến đổi tương đương

1.12. Cấp số nhân

1.13. Giới hạn dãy số

2. CHƯƠNG 2: DÙNG HÌNH ẢNH ĐỂ BIỂU DIỄN TOÁN

2.1. Biểu diễn các số bằng yếu tố đồ họa

2.2. Biểu diễn các số bằng đoạn thẳng

2.3. Biểu diễn số bằng diện tích của hình phẳng

2.4. Biểu diễn chuỗi số bằng hình học

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ TÌNH HUỐNG DẠY HỌC THEO LÝ THUYẾT KIẾN TẠO

3.1. Tình huống dạy học theo phương pháp biểu diễn chuỗi số bằng hình học

3.2. Tình huống dạy học theo phương pháp biểu diễn các số bằng độ dài đoạn thẳng

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Dạy học hình ảnh trực quan Tổng quan Cơ sở lý thuyết 55 ký tự

Việc đổi mới chương trình giáo dục phổ thông, đặc biệt là môn Toán, đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp dạy và học. Chương trình giáo dục phổ thông môn Toán 2018 hướng đến việc hình thành và phát triển các phẩm chất, năng lực chung và năng lực toán học cho học sinh. Lý thuyết kiến tạo đóng vai trò chủ đạo, giúp giáo viên chủ động, sáng tạo và kích thích sự tìm tòi của học sinh. Áp dụng lý thuyết này, học sinh tích cực hình thành kiến thức mới dựa trên nền tảng đã có. Việc sử dụng hình ảnh trực quan trong biểu diễn và chứng minh toán học là một vấn đề mới mẻ và đầy tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác và ứng dụng hình ảnh trực quan theo định hướng của lý thuyết kiến tạo để nâng cao hiệu quả dạy và học. Lý thuyết kiến tạo trong giáo dục ngày càng chứng minh được vai trò của mình trong việc tạo ra một môi trường học tập chủ động, sáng tạo.

1.1. Nguồn gốc Khái niệm lý thuyết kiến tạo trong dạy học

Lý thuyết kiến tạo (Constructivism) ra đời từ cuối thế kỷ XVIII và phát triển mạnh từ những năm 60 của thế kỷ XX, được đề xuất bởi Jean Piaget. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng tri thức được kiến tạo bởi chính người học, vững chắc hơn so với việc tiếp nhận thụ động. Theo Brooks (1993), học sinh cần tạo nên hiểu biết về thế giới bằng cách tổng hợp kinh nghiệm mới vào những gì họ đã biết. Briner (1999) cho rằng người học tạo nên kiến thức bằng cách điều khiển ý tưởng và cách tiếp cận dựa trên kiến thức và kinh nghiệm đã có, áp dụng vào tình huống mới, hợp thành tổng thể thống nhất giữa kiến thức mới và kiến thức đang tồn tại. Như vậy, hình ảnh trực quan trong dạy học đóng vai trò quan trọng, giúp học sinh kết nối kiến thức mới với kinh nghiệm.

1.2. Quan điểm về lý thuyết kiến tạo trong hoạt động nhận thức

Trong lịch sử phát triển, tồn tại hai quan điểm về lý thuyết kiến tạo: duy tâm và duy vật. Quan điểm duy tâm cho rằng thế giới vận động theo ý muốn siêu nhiên, còn quan điểm duy vật cho rằng tri thức đã có sẵn trong tự nhiên, chỉ cần khai thác. Quan niệm của chủ nghĩa Mác - Lênin về lý thuyết kiến tạo được hiểu rộng hơn, khẳng định rằng thế giới tự nhiên được tạo nên bởi vật chất, vật chất luôn vận động và tồn tại khách quan; con người có thể phản ánh được sự tồn tại và vận động của vật chất trong tư duy và hành động. Dạy học kiến tạo với hình ảnh không chỉ là truyền đạt kiến thức mà còn là quá trình khám phá và xây dựng tri thức.

1.3. Lý thuyết kiến tạo Vai trò của người học Giáo viên

Vygotsky cho rằng, sự học tập không chỉ dừng lại ở quá trình kiến tạo căn bản mà còn được thực hiện qua sự tương tác, tranh luận trong tập thể, được gọi là sự kiến tạo xã hội. Theo đó, vai trò của người học là chủ động khám phá, xây dựng kiến thức dựa trên kinh nghiệm cá nhân và tương tác xã hội. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện để học sinh khám phá và giải quyết vấn đề. Phương pháp dạy học trực quan hỗ trợ quá trình này bằng cách cung cấp công cụ trực quan hóa kiến thức.

II. Thách thức Hạn chế khi dạy học trực quan theo kiến tạo 59 ký tự

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc áp dụng lý thuyết kiến tạo trong giáo dục và sử dụng hình ảnh trực quan cũng gặp phải những thách thức. Việc thiết kế và lựa chọn hình ảnh trực quan phù hợp đòi hỏi sự đầu tư thời gian và công sức của giáo viên. Hơn nữa, không phải học sinh nào cũng có khả năng tiếp thu và xử lý thông tin trực quan một cách hiệu quả. Cần có sự linh hoạt trong phương pháp giảng dạy để đáp ứng nhu cầu của từng đối tượng học sinh. Quan trọng hơn, việc đánh giá hiệu quả của phương pháp này cũng cần có những công cụ và tiêu chí phù hợp để đảm bảo tính khách quan và chính xác.

2.1. Khó khăn trong việc thiết kế hình ảnh trực quan phù hợp

Việc tạo ra thiết kế bài giảng trực quan hiệu quả đòi hỏi giáo viên có kiến thức về thiết kế đồ họa, hiểu biết về tâm lý học sinh và nắm vững nội dung bài học. Hình ảnh phải rõ ràng, dễ hiểu, hấp dẫn và phù hợp với lứa tuổi của học sinh. Đồng thời, cần tránh sử dụng hình ảnh quá phức tạp hoặc gây hiểu lầm.

2.2. Đánh giá hiệu quả dạy học trực quan Vấn đề chủ quan

Đánh giá hiệu quả dạy học trực quan cần có những công cụ và tiêu chí cụ thể. Không chỉ dựa vào kết quả kiểm tra, đánh giá mà còn cần quan tâm đến thái độ, sự hứng thú và khả năng vận dụng kiến thức của học sinh. Tuy nhiên, việc đánh giá này có thể mang tính chủ quan, phụ thuộc vào quan điểm của người đánh giá.

2.3. Tính trừu tượng của toán học và hình ảnh trực quan Mâu thuẫn

Toán học vốn là một môn học trừu tượng, việc sử dụng hình ảnh trực quan có thể giúp học sinh dễ hiểu hơn. Tuy nhiên, nếu lạm dụng hình ảnh hoặc sử dụng hình ảnh không phù hợp, có thể khiến học sinh chỉ tập trung vào bề nổi mà không hiểu sâu bản chất của vấn đề. Cần có sự cân bằng giữa tính trực quan và tính trừu tượng để đảm bảo hiệu quả dạy học.

III. Cách biểu diễn Toán học trực quan Đoạn thẳng Diện tích 58 ký tự

Một trong những phương pháp hiệu quả để áp dụng lý thuyết kiến tạo là sử dụng hình ảnh trực quan để biểu diễn các khái niệm toán học. Có thể biểu diễn các số bằng yếu tố đồ họa, biểu diễn các số bằng đoạn thẳng, biểu diễn các số bằng diện tích hình phẳng và biểu diễn chuỗi số bằng hình học. Sử dụng hình ảnh trực quan hiệu quả không chỉ giúp học sinh hiểu bài mà còn kích thích sự sáng tạo và hứng thú học tập.

3.1. Biểu diễn số bằng đoạn thẳng Chứng minh bất đẳng thức

Có thể sử dụng đoạn thẳng để biểu diễn các số và chứng minh các bất đẳng thức. Ví dụ, để chứng minh bất đẳng thức Pythagore (a^2 + b^2 < (a+b)^2 ≤ 2(a^2 + b^2)), ta có thể biểu diễn a và b là hai cạnh góc vuông của một tam giác vuông, và cạnh huyền là √(a^2 + b^2). Bằng cách so sánh độ dài các đoạn thẳng, ta có thể chứng minh được bất đẳng thức.

3.2. Biểu diễn số bằng diện tích hình phẳng Tính tổng

Diện tích hình phẳng có thể được sử dụng để biểu diễn các số và tính tổng. Ví dụ, để tính tổng n số tự nhiên liên tiếp (1 + 2 + 3 + ... + n), ta có thể biểu diễn mỗi số bằng diện tích của một hình vuông đơn vị. Tổng diện tích của các hình vuông này sẽ bằng tổng của n số tự nhiên liên tiếp.

3.3. Biểu diễn chuỗi số bằng hình học Cấp số nhân

Chuỗi số có thể được biểu diễn bằng hình học. Ví dụ, để biểu diễn tổng của chuỗi hình học vô hạn (1/2 + 1/4 + 1/8 + ...), ta có thể sử dụng một hình vuông, chia hình vuông thành các hình vuông nhỏ hơn có diện tích lần lượt là 1/2, 1/4, 1/8, ... Tổng diện tích của các hình vuông nhỏ hơn này sẽ bằng tổng của chuỗi hình học.

IV. Thiết kế tình huống dạy học kiến tạo Ví dụ cụ thể 57 ký tự

Để tích cực hóa hoạt động học tập của học sinh, cần thiết kế các tình huống dạy học phù hợp, dựa trên sơ đồ quá trình kiến tạo tri thức. Tình huống dạy học nên bắt đầu bằng việc ôn tập, tái hiện kiến thức cũ, sau đó nêu vấn đề (có thể từ giáo viên hoặc từ học sinh). Tiếp theo, cần tạo điều kiện để học sinh đưa ra giả thuyết, kiểm tra giả thuyết và rút ra kết luận chung (tri thức mới). Ứng dụng lý thuyết kiến tạo trong dạy học đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo của giáo viên.

4.1. Tình huống 1 Giới hạn dãy số Cách tiếp cận khám phá

Trước khi dạy bài “Giới hạn của dãy số”, giáo viên có thể giới thiệu nghịch lý Zenon về Achille và con rùa để kích thích sự tò mò của học sinh. Sau đó, giáo viên hướng dẫn học sinh khám phá cách tính tổng của cấp số nhân lùi vô hạn thông qua các hoạt động cắt ghép hình vuông. Học sinh sẽ tự mình tìm ra quy luật và công thức tính tổng.

4.2. Tình huống 2 Định lý Pythagore Chứng minh trực quan

Giáo viên có thể thiết kế một tình huống dạy học chứng minh bất đẳng thức Pythagore bằng cách sử dụng hình vuông và tam giác vuông. Học sinh sẽ tự mình vẽ hình, so sánh độ dài các cạnh và chứng minh bất đẳng thức. Điều này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về định lý Pythagore.

4.3. Tình huống 3 Bài toán Mickey Ứng dụng thực tế

Sử dụng bài toán về chú chuột Mickey tô màu một miếng bìa hình vuông. Học sinh sẽ tính tổng diện tích phần tô màu và liên hệ với cấp số nhân lùi vô hạn. Bài toán này giúp học sinh thấy được ứng dụng thực tế của toán học.

V. Lợi ích Hướng phát triển Dạy học kiến tạo hình ảnh 56 ký tự

Việc sử dụng hình ảnh trực quan trong dạy học theo định hướng của lý thuyết kiến tạo mang lại nhiều lợi ích. Học sinh chủ động khám phá, xây dựng kiến thức, phát triển tư duy sáng tạo và hứng thú học tập. Phương pháp này cũng giúp học sinh ghi nhớ kiến thức lâu hơn và vận dụng kiến thức vào thực tế. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về việc thiết kế và sử dụng hình ảnh trực quan hiệu quả, cũng như đánh giá tác động của phương pháp này đến kết quả học tập của học sinh.

5.1. Nâng cao tư duy và khả năng giải quyết vấn đề cho HS

Dạy học tương tác bằng hình ảnh tạo môi trường cho học sinh tư duy, suy luận, đặt câu hỏi và đưa ra giải pháp. Quá trình này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện, tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.

5.2. Ghi nhớ kiến thức hiệu quả và lâu dài hơn thông qua hình ảnh

Vai trò của hình ảnh trực quan trong học tập đã được chứng minh, giúp kiến thức được mã hóa thành hình ảnh, dễ dàng lưu trữ và truy xuất trong bộ nhớ. Hình ảnh trực quan cũng giúp tạo ra các liên kết giữa các khái niệm, giúp học sinh hiểu sâu hơn về bản chất của vấn đề.

5.3. Nghiên cứu và phát triển công cụ hỗ trợ dạy học trực quan

Cần có thêm nhiều nghiên cứu về việc thiết kế và sử dụng hình ảnh trực quan hiệu quả, cũng như phát triển các công cụ hỗ trợ giáo viên tạo ra hình ảnh trực quan chất lượng cao một cách dễ dàng. Đồng thời, cần xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học này để đảm bảo tính khách quan và chính xác.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN Ở chương này chúng tôi trình bày những kiến thức cơ bản về lý thuyết kiến tạo và một số kiến thức đại số liên quan để làm cơ sở lý thuyết vận dụng cho chương sau. Lý thuyết kiến tạo 1. Khái niệm về lý thuyết kiến tạo a. Nguồn gốc của lý thuyết kiến tạo Lý thuyết kiến tạo (Constructivism) ra đời từ cuối thế kỷ XVIII nhưng được phát triển từ khoảng những năm 60 của thế kỷ XX và được đề xuất bởi Jean Piaget (1890-1980) - Nhà tâm lý học và triết học người Thụy Sỹ, đặc biệt được chú ý từ cuối thế kỷ XX.

Trong hai thập niên giữa thế kỷ 20 và 21, đã có nhiều tranh luận về việc phát triển lý thuyết trong giáo dục toán. Trong đó, chúng ta cần phải xem xét các yếu tố phức tạp có tính khái niệm tác động vào lý thuyết, đó là: con người, nội dung toán học, bối cảnh học tập và thời gian. Sự phức tạp này ngày cành gia tăng bởi những vấn đề mang tính bản thể luận và nhận thức luận, Những vấn đề đó tiếp tục thách thức cả giáo dục toán cũng như giáo dục nói chung, và chúng chưa được đề cập một cách trực tiếp. Ngày nay, lý thuyết trong giáo dục toán ngày càng trở nên quan trọng, nó định hướng cho những thực hành trong lớp học.

Giả sử để học được một ngôn ngữ một cách thành thạo, nếu bạn học chúng theo cách tích lũy thì khó có thể dung nạp hết kiến thức vào đầu. Tuy nhiên, nếu học theo hệ thống liên tiếp có sự gắn kết cái này với cái kia thì ngôn ngữ sẽ không còn là trở ngại của bạn nữa. Không chỉ riêng gì học ngôn ngữ, mà mọi môn học đều có thể áp dụng phương thức hiệu quả này. Đây là điển hình cụ thể cho lý thuyết kiến tạo, một cá nhân nắm bắt và hiểu được các tình huống mới qua cái mà mình đã biết và thay đổi kiến thức có trước của mình để thích nghi với các tình huống ấy.

Mỗi một thích nghi cho phép mở rộng và làm giàu thêm vốn kiến thức của một cá nhân. Quá trình cá nhân tổ chức các hoạt động tìm tòi, khám phá thế giới bên ngoài và cấu tạo lại chúng dưới dạng sơ đồ hay cấu trúc nhận thức. 4 Theo lý thuyết kiến tạo, học chính là áp dụng các kiến thức có trước. Khi học hay làm bất kỳ cái gì thì tính chủ động là rất quan trọng.

Đó chính là kích hoạt và áp dụng kiến thức có trước. Học những điều mới phải luôn luôn được được thực hiện từ cái mà người học đã biết. Khí đó, kiến thức nối tiếp kiến thức sẽ giúp người học tự hình thành kiến thức sâu chuỗi, liên quan, và kiến thức hình thành sâu đậm hơn. Khái niệm về lý thuyết kiến tạo Theo Mebrien và Brandt (1997), “kiến tạo là một cách tiếp cận “dạy” dựa trên nghiên cứu về việc “học” với niềm tin rằng: Tri thức được kiến tạo nên bởi mỗi cá nhân người học sẽ trở nên vững chắc hơn rất nhiều so với việc nó được nhận từ người khác”.

Theo Brooks (1993), “ quan điểm về kiến tạo trong dạy học khẳng định rằng HS cần phải tạo nên những hiểu biết về thế giới bằng cách tổng hợp những kinh nghiệm mới vào trong những cái mà họ đãcó trước đó. HS thiết lập nên những quy luật thông qua sự phản hồi trong mối quan hệ tương tác với những chủ thể và ý tưởng…”.Briner (1999) cho rằng, “người học tạo nên kiến thức của bản thân bằng cách điều khiển những ý tưởng và cách tiếp cận dựa trên những kiến thức và kinh nghiệm đã có, áp dụng chúng vào những tình huống mới hợp thành tổng thể thống nhất giữa những kiến thức mới thu nhận được với những kiến thức đang tồn tại trong trí óc”. Nhìn chung, các khái niệm nói trên có điểm chung đó là nhấn mạnh đến vai trò chủ động của người học trong quá trình học tập và cách thức người học thu nhận những tri thức cho bản thân. Lý thuyết kiến tạo trong các hoạt động a.

Lý thuyết kiến tạo trong hoạt động nhận thức Trong quá trình lịch sử phát triển nhận loại, đã từng tồn tại hai quan điểm đối với lý thuyết kiến tạo: quan điểm duy tâm và quan điểm duy vật. Quan điểm duy tâm cho rằng thế giới tồn tại và vận động theo ý muốn của một sức mạnh siêu nhiên- của các vị thần thánh, của chúa trời. Khi một sự kiện tốt hay xấu nào đó xảy ra thường thì người ta cho rằng những sự kiện ấy là do chúa trời ban, không thể thay đổi theo ý của ta, và con người thuận theo nó. Quan điểm duy vật thì cho rằng những tri thức lý thuyết, khái niệm, định luật hay cả công thức toán học đều là bên trong thế giới tự nhiên đã chứa 5 sẵn.

Chúng chưa tìm ra do đang bị che lấp trong tự nhiên, con người chỉ cần khai thác chúng mà không cần phải xây dựng tri thức nữa. Từ hai quan điểm trên đã để lại hậu quả khá nghiêm trọng đối với nhận thức của con người trong học tập hay trong cả cuộc sống. Con người chỉ cần chấp nhận những kiến thức mà thế hệ đi trước truyền thu cho một cách áp đặt, không cần phải tìm hiểu vì sao, làm như thế nào và bằng phương tiện nào. Trải qua vài thế kỷ thì con người dần nhận thấy được những điều sai lệch trên, và từ đó thay đổi những suy nghĩ ấy.

Quan niệm của chủ nghĩa Mác - Lênin về lý thuyết kiến tạo cũng được hiểu rộng hơn. Theo quan niệm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng chính của lý thuyết kiến tạo đã được nhận thức qua khẳng định trong luận đề: Thế giới tự nhiên được tạo nên bởi vật chất, vật chất luôn vận động và tồn tại khách quan; con người có thể phản ánh được sự tồn tại và vận động của vật chất trong tư duy và hành động của mình. Tri thức càng phong phú, đa dạng thì càng phản ánh thực tại một cách sâu sắc và đầy đủ hơn. Tuy tri thức trên thế giới phong phú là vậy, đa dạng là vậy nhưng theo thời gian số lượng tri thức đó chưa bao giờ là đủ.

Vì vậy luôn có sự mở rộng hệ thống tri thức và từ đó thúc đẩy con người hoạt động tìm tòi liên tục, không ngừng. Từ đó con người theo từng ngày dần hoàn thiện bản thân và nhận thức sâu sắc hơn. Lý thuyết kiến tạo về hoạt động học tập Theo thời gian, quá trình trưởng thành về tư duy, tình cảm của một người bình thường luôn tỷ lệ thuận với quá trình nhận thức khi được đào tạo với những hình thức khác nhau. Học tập trong nhà trường là hình thức học tập chính quy, được tổ chức chặt chẽ theo một chương trình được biên soạn để phù hợp với lứa tuổi của học sinh, học sinh phải có tinh thần tự giác.

Học tập ngoài nhà trường là hình thức học tập có tính tự phát. Xuyên suốt quá trình học tập đều hướng tới quá trình hoạt động tâm - sinh lý của lứa tuổi học sinh, được cảm thụ qua các cơ quan trên cơ thể như: thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác sau đó được truyền đến các hệ thần kinh trung ương như: các hệ thống dây thần kinh, bộ não, tim hay tủy sống. Để hoàn thiện hơn về hệ thống tri thức thì không thể thiếu ngôn ngữ và các kí tự được lưu truyền và phát triển. Học tập là kết quả của quá trình đồng hóa (Assimilation) và điều ứng (Accomodation) được biết đến qua công trình nghiên cứu về tâm lý học phát triển, tâm lý học trí tuệ của Piaget (1896 - 1983) và của Vygoski (1896 - 1934).

Theo Piaget 6 đồng hóa là quá trình chủ thể (con người) tiếp cận khách thể (một sự vật hiện tượng tác động lên con người) và xử lý nó nhằm đạt được mục tiêu nào đó. Từ đó, đồng hóa giúp chủ thể tích lũy được nhiều kinh nghiệm, vốn sống vào kho tàng tri thức của chủ thể. Điều ứng là quá trình chủ thể thích nghi với khác thể làm biến đổi nhận thức cũ sao cho phù hợp với khác thể đó. Đồng hóa Cân bằng Tình huống mới Mất cân bằng Điều ứng Hình 1.

Chu trình từ đồng hóa đến điều ứng. Lý thuyết kiến tạo căn bản được trình bày dựa trên hai nguyên tắc sau: - Tri thức được kiến tạo một cách tích cực bởi chủ thể nhận thức chứ không phải được tiếp thu một cách thụ động từ môi trường bên ngoài. - Nhận thức là quá trình điều ứng và tổ chức lại thế giới quan của chính mỗi người. Nhận thức không phải là khám phá một thế giới độc lập đang tồn tại bên ngoài ý thức của chủ thể.

Khi một sự kiện nào đó xảy ra, mỗi cá nhân đều có một quan điểm xử lý khác nhau. Như vậy, khi một quan niệm sai trái hình thành thì đó lại là sự cản trở to lớn trong quá trình hình thành tri thức khoa học và đặc biệt hơn là quá trình nhận thức của học sinh trong giảng dạy. 7 Nhận thấy được con người thường không tồn tại đơn lẻ, mà sống trong gia đình, trong tập thể và trong cộng đồng xã hội qua các giao tiếp thường thấy là ngôn ngữ, hình thể, … Vygotski cho rằng, sự học tập của chủ thể không chỉ ngừng lại ở quá trình kiến tạo căn bản mà nó còn được thực hiện qua sự tương tác, tranh luận trong một tập thể. Và nó được gọi là sự kiến tạo xã hội (hay kiến tạo ngoại sinh - social constructivism).

Sự kiến tạo xã hội có ảnh hưởng nhất định đến hệ thống tri thức khoa học do con người sáng tạo và xã hội công nhận. Lý thuyết kiến tạo xã hội đã bổ sung thêm bốn nguyên tắc (Ernest,1991): - Những lý thuyết có tính cá nhân thu được từ sự sắp xếp lại các kinh nghiệm của bản thân phải phù hợp với những ràng buộc được ấn định bởi thực tiễn tự nhiên và xã hội. - Con người đạt được những lý thuyết này theo chu trình: Lý thuyết- Dự đoán- Thử nghiệm- Thất bại- Thích nghi- Lý thuyết mới - Chu trình đó sẽ đưa đến những lý thuyết được xã hội công nhận về thực tiễn tự nhiên và xã hội cùng các nguyên tắc ngôn ngữ được sử dụng. - Toán học là lý thuyết về hình thái và cấu trúc được nảy sinh ra từ trong ngôn ngữ.

Như vậy, lý thuyết kiến tạo xã hội đã thực sự mở rộng lý thuyết kiến tạo cơ bản với sáu nguyên tắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ