Dạy Học Sinh Học Trung Học Phổ Thông Theo Định Hướng Giáo Dục STEM

Tìm hiểu phương pháp dạy học Sinh học THPT theo định hướng STEM. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề sáng tạo cho học sinh hiệu quả nhất. Xem ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2023

227
8
1

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

0.1.1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài

0.1.2. Nghiên cứu về giáo dục STEM

0.1.3. Nghiên cứu về dạy học theo định hướng giáo dục STEM

0.1.4. Nghiên cứu về năng lực GQVĐ&ST trong dạy học

0.1.5. STEM và Giáo dục STEM

0.1.6. Mô hình dạy học theo định hướng giáo dục STEM

0.1.7. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo trong dạy học Sinh học theo định hướng giáo dục STEM

0.1.8. Cơ sở thực tiễn của đề tài

0.1.9. Mục đích khảo sát

0.1.10. Đối tượng, thời gian và nội dung khảo sát

0.1.11. Công cụ khảo sát

0.1.12. Phương thức khảo sát

0.1.13. Kết quả khảo sát và phân tích

0.1.14. Tiểu kết chương 1

0.2. DẠY HỌC SINH HỌC THPT THEO ĐỊNH HƯỚNG GIÁO DỤC STEM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ SÁNG TẠO CHO HỌC SINH

0.2.1. Phân tích chương trình môn Sinh học 2018

0.2.2. Phân tích mục tiêu chương trình môn Sinh học

0.2.3. Phân tích cấu trúc chương trình môn Sinh học

0.2.4. Xác định các vấn đề STEM trong dạy học Sinh học

0.2.5. Nguyên tắc xác định vấn đề STEM trong dạy học Sinh học

0.2.6. Quy trình xác định các vấn đề STEM trong dạy học Sinh học

0.2.7. Xây dựng kế hoạch bài dạy và tổ chức dạy học Sinh học theo định hướng giáo dục STEM nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

0.2.8. Nguyên tắc xây dựng kế hoạch bài dạy và tổ chức dạy học

0.2.9. Quy trình xây dựng kế hoạch bài dạy theo định hướng giáo dục STEM

0.2.10. Tổ chức dạy học Sinh học theo định hướng giáo dục STEM nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh

0.2.11. Đánh giá năng lực trong dạy học Sinh học theo định hướng giáo dục STEM

0.2.12. Nguyên tắc đánh giá năng lực

0.2.13. Quy trình đánh giá năng lực sinh học

0.2.14. Quy trình đánh giá năng lực GQVĐ&ST

0.2.15. Tiểu kết chương 2

0.3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

0.3.1. Mục đích thực nghiệm

0.3.2. Đối tượng thực nghiệm

0.3.3. Thời gian, nội dung, phương pháp và tổ chức thực nghiệm

0.3.4. Thu thập dữ liệu và xử lí kết quả thực nghiệm

0.3.5. Kết quả thực nghiệm và thảo luận

0.3.6. Kết quả thực nghiệm khảo sát

0.3.7. Kết quả thực nghiệm chính thức

0.3.8. Tiểu kết chương 3

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.2. Nghiên cứu về giáo dục STEM

1.3. Nghiên cứu về dạy học theo định hướng giáo dục STEM

1.4. Nghiên cứu về năng lực GQVĐ&ST trong dạy học

1.5. STEM và Giáo dục STEM

1.6. Mô hình dạy học theo định hướng giáo dục STEM

1.7. Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo trong dạy học Sinh học theo định hướng giáo dục STEM

1.8. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.9. Mục đích khảo sát

1.10. Đối tượng, thời gian và nội dung khảo sát

1.11. Công cụ khảo sát

1.12. Phương thức khảo sát

1.13. Kết quả khảo sát và phân tích

1.14. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: DẠY HỌC SINH HỌC THPT THEO ĐỊNH HƯỚNG GIÁO DỤC STEM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ VÀ SÁNG TẠO CHO HỌC SINH

2.1. Phân tích chương trình môn Sinh học 2018

2.2. Phân tích mục tiêu chương trình môn Sinh học

2.3. Phân tích cấu trúc chương trình môn Sinh học

2.4. Xác định các vấn đề STEM trong dạy học Sinh học

2.5. Nguyên tắc xác định vấn đề STEM trong dạy học Sinh học

2.6. Quy trình xác định các vấn đề STEM trong dạy học Sinh học

2.7. Xây dựng kế hoạch bài dạy và tổ chức dạy học Sinh học theo định hướng giáo dục STEM nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

2.8. Nguyên tắc xây dựng kế hoạch bài dạy và tổ chức dạy học

2.9. Quy trình xây dựng kế hoạch bài dạy theo định hướng giáo dục STEM

2.10. Tổ chức dạy học Sinh học theo định hướng giáo dục STEM nhằm phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh

2.11. Đánh giá năng lực trong dạy học Sinh học theo định hướng giáo dục STEM

2.12. Nguyên tắc đánh giá năng lực

2.13. Quy trình đánh giá năng lực sinh học

2.14. Quy trình đánh giá năng lực GQVĐ&ST

2.15. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Đối tượng thực nghiệm

3.3. Thời gian, nội dung, phương pháp và tổ chức thực nghiệm

3.4. Thu thập dữ liệu và xử lí kết quả thực nghiệm

3.5. Kết quả thực nghiệm và thảo luận

3.6. Kết quả thực nghiệm khảo sát

3.7. Kết quả thực nghiệm chính thức

3.8. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dạy Học Sinh Học STEM Cách Tiếp Cận Mới 55

Dạy học Sinh học STEM là một hướng đi mới trong giáo dục hiện nay, nhằm mục tiêu phát triển toàn diện năng lực của học sinh. Theo đó, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức Sinh học THPT mà còn được trang bị các kỹ năng cần thiết để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Giáo dục STEM nhấn mạnh tính tích hợp liên môn, giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa các môn học và ứng dụng chúng vào cuộc sống. Sự kết hợp giữa Sinh họcSTEM tạo ra một môi trường học tập năng động, sáng tạo, khuyến khích học sinh khám phá và tìm tòi. Theo nghiên cứu của Lê Thanh Hà (2023), việc áp dụng STEM trong dạy học Sinh học có thể thúc đẩy sự hứng thú và động lực học tập của học sinh.

1.1. Lịch sử phát triển của giáo dục STEM trên thế giới

Giáo dục STEM bắt nguồn từ Hoa Kỳ vào những năm 2000, nhằm đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Sự ra đời của STEM được thúc đẩy bởi nhận thức về sự tụt hậu của Hoa Kỳ so với các quốc gia khác như Trung Quốc và Ấn Độ trong lĩnh vực khoa học và công nghệ. Sau đó, mô hình giáo dục này nhanh chóng lan rộng ra nhiều quốc gia trên thế giới, trở thành một xu hướng giáo dục quan trọng. Các quỹ tài trợ bắt đầu tập trung vào các lĩnh vực liên quan tới STEM, đồng thời trọng tâm giáo dục của Hoa Kì chính thức mở rộng thành bốn lĩnh vực S-T-E-M thay vì chỉ tập trung vào Toán và Khoa học như trước đây.

1.2. Vai trò của Sinh học trong giáo dục STEM

Sinh học là một môn khoa học tự nhiên quan trọng, có nhiều ứng dụng trong cuộc sống. Việc tích hợp Sinh học vào giáo dục STEM giúp học sinh hiểu rõ hơn về thế giới tự nhiên, đồng thời phát triển các kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Môn học này cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho các lĩnh vực STEM khác, đồng thời giúp học sinh khám phá các vấn đề thực tiễn liên quan đến sức khỏe, môi trường và công nghệ sinh học. Áp dụng GD STEM trong DH Sinh học vừa giúp đạt được các mục tiêu của môn học, mang đến nhiều cơ hội cho HS kết nối các kiến thức sinh học với các môn học S-T-E-M khác để GQVĐ thực tiễn, giúp HS phát triển các NL sinh học đồng thời phát triển các NL chung, đặc biệt là NL GQVĐ&ST.

II. Thách Thức và Cơ Hội Trong Dạy Học Sinh Học STEM 58

Mặc dù dạy học Sinh học theo định hướng STEM mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho giáo viên và học sinh. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiết kế các bài giảng tích hợp, đảm bảo tính khoa học, sư phạm và phù hợp với trình độ của học sinh. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực của học sinh trong môi trường STEM cũng đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo. Tuy nhiên, những thách thức này cũng chính là cơ hội để giáo viên và học sinh phát triển bản thân, nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng. Theo Lê Thanh Hà (2023), cần có những nghiên cứu sâu hơn về đánh giá trong GD STEM để đảm bảo hiệu quả và công bằng.

2.1. Vấn đề thiếu hụt nguồn lực và trang thiết bị cho STEM

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc triển khai dạy học Sinh học STEM là sự thiếu hụt về nguồn lực và trang thiết bị. Các trường học, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa, thường gặp khó khăn trong việc đầu tư cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và các công cụ hỗ trợ giảng dạy STEM. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng dạy và học, hạn chế khả năng thực hành và trải nghiệm của học sinh. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự hỗ trợ từ nhà nước, các tổ chức phi chính phủ và doanh nghiệp, nhằm cung cấp nguồn lực và trang thiết bị cần thiết cho các trường học.

2.2. Đổi mới phương pháp đánh giá năng lực học sinh STEM

Đánh giá năng lực học sinh trong môi trường STEM không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra kiến thức lý thuyết, mà còn phải đánh giá khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Cần có những phương pháp đánh giá đa dạng, linh hoạt, như đánh giá dự án, đánh giá sản phẩm, đánh giá quá trình làm việc nhóm và đánh giá khả năng thuyết trình. Điều này giúp đánh giá toàn diện năng lực của học sinh, đồng thời khuyến khích học sinh phát huy tính sáng tạo và tư duy phản biện. Đánh giá trong GD STEM mới bắt đầu được nghiên cứu, là mảng còn hạn chế và cần những nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

III. Cách Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề STEM 57

Năng lực giải quyết vấn đề là một trong những năng lực quan trọng nhất mà dạy học Sinh học STEM hướng đến. Để phát triển năng lực này, giáo viên cần tạo ra các tình huống có vấn đề, khuyến khích học sinh sử dụng kiến thức liên môn để tìm ra giải pháp. Đồng thời, giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách phân tích vấn đề, thu thập thông tin, đưa ra giả thuyết, thiết kế thí nghiệm và đánh giá kết quả. Quá trình giải quyết vấn đề không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện tư duy logic, sáng tạo và khả năng làm việc nhóm. Việc DH Sinh học cần được tiếp tục coi trọng và đẩy mạnh hơn nữa.

3.1. Xây dựng tình huống có vấn đề trong bài giảng STEM

Tình huống có vấn đề là yếu tố then chốt trong dạy học Sinh học STEM. Tình huống này phải gắn liền với thực tiễn, có tính thách thức và đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết. Ví dụ, một tình huống có vấn đề có thể là: “Làm thế nào để giảm thiểu ô nhiễm môi trường do rác thải nhựa?”. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách xác định vấn đề, thu thập thông tin, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khả thi. Sự tham gia của học sinh vào các hoạt động khám phá, trải nghiệm, vận dụng kiến thức để phát hiện và GQVĐ liên quan tới thế giới thực; từ đó phát triển NL cho HS.

3.2. Hướng dẫn học sinh thiết kế và thực hiện thí nghiệm STEM

Thí nghiệm là một phần quan trọng trong dạy học Sinh học STEM, giúp học sinh kiểm chứng các giả thuyết và thu thập dữ liệu thực nghiệm. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách thiết kế thí nghiệm, lựa chọn vật liệu, tiến hành thí nghiệm một cách khoa học và an toàn, đồng thời phân tích và đánh giá kết quả. Quá trình thực hiện thí nghiệm giúp học sinh rèn luyện kỹ năng thực hành, tư duy logic và khả năng làm việc nhóm. Cùng với sự phát triển của Cách mạng công nghiệp 4.0, Sinh học đã đạt được những thành tựu đáng chú ý về lí thuyết cũng như công nghệ hiện đại phục vụ cuộc sống của con người. Do đó việc DH Sinh học cần được tiếp tục coi trọng và đẩy mạnh hơn nữa.

IV. Phương Pháp Dạy Học Tích Hợp STEM Hiệu Quả Nhất 59

Dạy học tích hợp là một phương pháp quan trọng trong dạy học Sinh học STEM, giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa các môn học và ứng dụng chúng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Phương pháp này đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức liên môn vững chắc, đồng thời có khả năng thiết kế các bài giảng tích hợp, hấp dẫn và phù hợp với trình độ của học sinh. Dạy học tích hợp không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy sáng tạo, khả năng làm việc nhóm và kỹ năng giao tiếp. Việc DH Sinh học cần được tiếp tục coi trọng và đẩy mạnh hơn nữa.

4.1. Tìm kiếm và lựa chọn chủ đề tích hợp STEM trong Sinh học

Việc lựa chọn chủ đề tích hợp là bước quan trọng trong dạy học Sinh học STEM. Chủ đề này phải phù hợp với nội dung chương trình, có tính thực tiễn cao và liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau. Ví dụ, chủ đề “Ứng dụng của vi sinh vật trong sản xuất thực phẩm” có thể tích hợp kiến thức Sinh học, Hóa học, Công nghệ và Toán học. Giáo viên cần nghiên cứu kỹ nội dung chương trình, tìm hiểu các vấn đề thực tiễn và lựa chọn chủ đề phù hợp. Sinh học là một trong các môn học nền tảng của lĩnh vực khoa học tự nhiên, có vai trò quan trọng trong triển khai GD STEM.

4.2. Thiết kế bài giảng tích hợp STEM sáng tạo và hiệu quả

Bài giảng tích hợp phải được thiết kế một cách khoa học, sư phạm và phù hợp với trình độ của học sinh. Giáo viên cần xác định rõ mục tiêu bài giảng, nội dung kiến thức cần truyền tải, các hoạt động học tập và phương pháp đánh giá. Bài giảng nên có tính tương tác cao, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động khám phá, trải nghiệm và giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, bài giảng cần sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy hiện đại, như video, hình ảnh, phần mềm mô phỏng và các ứng dụng trực tuyến. Áp dụng GD STEM trong DH Sinh học vừa giúp đạt được các mục tiêu của môn học, mang đến nhiều cơ hội cho HS kết nối các kiến thức sinh học với các môn học S-T-E-M khác để GQVĐ thực tiễn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Dạy Học Sinh Học STEM THPT 60

Việc ứng dụng dạy học Sinh học STEM trong trường THPT mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho học sinh. Học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, sáng tạo và làm việc nhóm. Bên cạnh đó, STEM cũng giúp học sinh định hướng nghề nghiệp, chuẩn bị cho tương lai trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0. Việc DH Sinh học cần được tiếp tục coi trọng và đẩy mạnh hơn nữa.

5.1. Giới thiệu các dự án STEM Sinh học THPT thành công

Có rất nhiều dự án STEM Sinh học THPT đã được triển khai thành công, mang lại những kết quả ấn tượng. Ví dụ, dự án “Nghiên cứu khả năng xử lý nước thải bằng thực vật” giúp học sinh hiểu rõ hơn về vai trò của thực vật trong việc bảo vệ môi trường. Dự án “Chế tạo thiết bị lọc nước đơn giản” giúp học sinh vận dụng kiến thức Sinh học, Hóa học và Công nghệ để giải quyết vấn đề ô nhiễm nguồn nước. Các dự án này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng thực hành, tư duy sáng tạo và khả năng làm việc nhóm. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về đánh giá trong GD STEM để đảm bảo hiệu quả và công bằng.

5.2. Kinh nghiệm triển khai STEM từ các trường THPT

Nhiều trường THPT đã có những kinh nghiệm quý báu trong việc triển khai dạy học Sinh học STEM. Các trường này thường chú trọng đến việc xây dựng đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn cao, đầu tư cơ sở vật chất hiện đại và thiết kế các chương trình học tập phù hợp. Bên cạnh đó, các trường cũng tạo điều kiện cho học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ khoa học và các cuộc thi STEM, giúp học sinh phát huy tối đa tiềm năng của mình. Sinh học là một trong các môn học nền tảng của lĩnh vực khoa học tự nhiên, có vai trò quan trọng trong triển khai GD STEM.

VI. Tương Lai Dạy Học Sinh Học STEM Hướng Phát Triển 58

Trong tương lai, dạy học Sinh học STEM sẽ tiếp tục phát triển và đổi mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Xu hướng STEM sẽ tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và các lĩnh vực khoa học tiên tiến khác vào giảng dạy. Đồng thời, STEM cũng sẽ chú trọng đến việc phát triển các kỹ năng mềm cho học sinh, như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện và khả năng thích ứng với sự thay đổi. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về đánh giá trong GD STEM để đảm bảo hiệu quả và công bằng.

6.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong bài giảng STEM

Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dạy học Sinh học STEM. Giáo viên có thể sử dụng các phần mềm mô phỏng, ứng dụng trực tuyến, video và hình ảnh để minh họa các khái niệm phức tạp, giúp học sinh dễ hiểu và ghi nhớ kiến thức. Bên cạnh đó, công nghệ thông tin cũng giúp tạo ra các môi trường học tập tương tác, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động khám phá, trải nghiệm và giải quyết vấn đề. Hiện nay GD STEM đang được thúc đẩy ở nhiều quốc gia trên thế giới và được coi là một trong các biện pháp phát triển nguồn lao động chất lượng thuộc các ngành nghề liên quan đến STEM, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế trong xu hướng của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

6.2. Phát triển kỹ năng mềm cho học sinh trong môi trường STEM

Kỹ năng mềm là yếu tố quan trọng giúp học sinh thành công trong học tập và công việc. Trong môi trường STEM, học sinh cần được trang bị các kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng với sự thay đổi. Giáo viên cần tạo ra các hoạt động học tập khuyến khích học sinh phát huy các kỹ năng này, giúp học sinh trở thành những công dân toàn cầu có khả năng cạnh tranh trong thị trường lao động. Rèn luyện các phẩm chất, NL cho người học, bao gồm 5 phẩm chất chủ yếu, 3 NL chung và 7 NL đặc thù là mục tiêu cốt lõi của CTGDPT 2018

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Nghiên cứu về giáo dục STEM 1.

Trên thế giới STEM là chữ viết tắt được khởi xướng cách đây hơn hai thập kỉ bởi Quỹ Khoa học quốc gia Mỹ để diễn đạt ngắn gọn bốn lĩnh vực là Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kĩ thuật (Engineering) và Toán (Mathematics). Tại thời điểm những năm 2000, GD STEM vẫn chưa được phổ biến. Cho tới khi người Mỹ học được về “Thế giới phẳng”, họ nhanh chóng tin rằng Trung Quốc và Ấn Độ đang trên đường vượt qua mình trong nền kinh tế toàn cầu nhờ sự phát triển vượt trội về STEM. Các quỹ tài trợ bắt đầu “chảy” về các lĩnh vực liên quan tới STEM [15], đồng thời trọng tâm giáo dục của Hoa Kì chính thức mở rộng thành bốn lĩnh vực S- T-E-M thay vì chỉ tập trung vào Toán và Khoa học như trước đây [16].

Sau đó, GD STEM nhanh chóng được hưởng ứng rộng rãi ở nhiều quốc gia và hiện tại nó đại diện cho một phong trào trong nhiều hệ thống giáo dục trên thế giới. Tuy GD STEM chưa có lịch sử lâu dài nhưng tốc độ phát triển lại rất mạnh mẽ. Tìm kiếm với từ khóa STEM, STEM education (GD STEM), STEM education research (nghiên cứu GD STEM) trên google lập tức cho ra lượng thông tin đồ sộ (hơn 500.000 kết quả), khẳng định xu hướng tăng nhanh chóng các nghiên cứu, bàn luận về GD STEM cũng như cho thấy nhiều quan điểm đa dạng về thuật ngữ này. Luận án tập trung vào một số nghiên cứu đánh giá về GD STEM theo từng giai đoạn để xác định những điểm cốt lõi trong quan niệm về GD STEM của các tác giả trên toàn thế giới.

Nghiên cứu đánh giá GD STEM giai đoạn 2007-2010 [17], giai đoạn 2013- 2015 [18] được thực hiện trên 8 tạp chí cho thấy các tác giả đều có xu hướng cho rằng, GD STEM có thể đề cập tới giáo dục các môn học STEM riêng lẻ trong nhà trường hoặc ngụ ý về sự kết nối, tích hợp liên ngành, xuyên ngành giữa các môn học S-T-E-M. Nghĩa là sự giảng dạy đơn môn hay giảng dạy tích hợp liên môn các môn học Khoa học, Toán, Công nghệ/Kĩ thuật đều thuộc phạm vi của GD STEM. 7 Trong đó, xu hướng tiếp cận mà HS học hai hoặc nhiều môn học STEM theo hình thức tích hợp ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia, được gọi chung là các cách tiếp cận tích hợp đối với GD STEM (iSTEM: integrated approaches to STEM education). Tuy nhiên, tích hợp các môn học STEM như thế nào vẫn đang là vấn đề được bàn luận [19].

Một nghiên cứu đánh giá khác ở giai đoạn 2000-2018 [20], thực hiện trên 36 tạp chí hàng đầu có ấn phẩm về GD STEM cho thấy các nghiên cứu trong lĩnh vực GD STEM có phạm vi đề cập rộng, bao gồm các vấn đề chủ yếu là: giảng dạy STEM, người học và môi trường học tập STEM từ nhà trẻ đến lớp 12; đào tạo GV và sinh viên trong lĩnh vực STEM; chính sách, chương trình, đánh giá trong GD STEM; văn hóa, xã hội và giới trong GD STEM; lịch sử, nhận thức luận và quan điểm về GD STEM. Bộ sách “Advances in STEM Education” (Những tiến bộ trong GD STEM) bao gồm các bài báo và bài viết đánh giá từ các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực giáo dục STEM trên thế giới cũng cho thấy trọng tâm các nghiên cứu tập trung vào chương trình giảng dạy, việc học của HS và nhiều nhất là các bài viết về phát triển chuyên môn của GV [21]. Mục tiêu, chiến lược và kì vọng đối với GD STEM đã được thiết lập ở nhiều nước khác nhau trên thế giới. Trước tiên phải kể đến các nước châu Mỹ có GD STEM rất phát triển tiêu biểu như Hoa Kì, được xem là một trong những quốc gia hàng đầu về GD STEM.

Tuy vậy, Hoa Kì đang phải đối mặt với sự giảm sút NL HS trong đánh giá PISA (Progamme for International Student Assessment) [22],[23], thực trạng đất nước đang phải tuyển dụng ứng viên trong các lĩnh vực STEM từ các quốc gia khác, cùng với đó là sự tụt hạng của quốc gia trong xếp hạng nền kinh tế [24], đây là những lí do quan trọng để Hoa Kì xác định GD STEM là một cải cách quan trọng mang tầm quốc gia, tập trung vào 3 mục tiêu chính: (1) Tăng số lượng sinh viên theo đuổi bằng cấp và nghề nghiệp thuộc lĩnh vực STEM; (2) Mở rộng lực lượng lao động có NL STEM; (3) Nâng cao hiểu biết STEM cho mọi đối tượng HS để chuẩn bị tốt hơn cho công dân Hoa Kì với các thách thức của xã hội khoa học và công nghệ [25]. Để làm được điều này thì việc nâng cao NL DH STEM của GV là thách thức lớn nhất của Hoa Kì. Các mô hình trường trung học STEM cũng hỗ trợ tích cực việc triển khai GD STEM ở Mỹ. Các trường học này chấp nhận HS dựa trên sở thích thay vì thành tích học tập trước đó; trang bị chuyên sâu hơn cho tất cả HS về toán và khoa học thông qua các khóa học trải nghiệm STEM ngoại khóa, nâng cao; cung cấp hỗ trợ trên diện rộng bao gồm dạy kèm, chương trình mùa hè, tư vấn hàng tuần và tư vấn tuyển sinh đại học [27].

Có thể thấy Hoa Kì không có môn học STEM chính thức trong các trường trung học, GD STEM được thực hiện thông qua tích hợp quy trình thiết kế kĩ thuật để giảng dạy các môn, đặc biệt là Khoa học và hoạt động ngoại khóa. Nước Úc cũng gặp tình trạng tương tự về việc HS bị tụt hạng trong các kì thi đánh giá quốc tế như PISA và TIMSS (Trends in Internaltional Mathematics and Science Study) và vấn đề thu hút HS vào học tập môn Khoa học, GD đại học về các lĩnh vực STEM và nâng cao nghề nghiệp STEM. Mục tiêu cho chương trình hành động ở quốc gia này đưa ra là: (1) Tăng NL, sự tham gia và khát vọng STEM của HS, (2) Tăng NL GV và chất lượng giảng dạy STEM, (3) Hỗ trợ các cơ hội GD STEM trong các hệ thống trường học, (4) Tạo điều kiện hợp tác hiệu quả với các nhà cung cấp giáo dục đại học, kinh doanh và công nghiệp [28]. Ngoài bốn lĩnh vực cơ bản, STEM còn được mở rộng thành STEAM (A-arts: nghệ thuật), STEEM (E- entrepreneurship: khởi nghiệp), STEMM (M-medicine: y dược), STEM/AH (A- arts, H-humanities) hay STEM-HASS (Humanities, Arts, Social Science: Khoa học xã hội).

Trong kế hoạch giáo dục đến năm 2030, chính phủ Úc nhấn mạnh đổi mới quốc gia tập trung vào GD STEM trong trường học, chuẩn bị cho HS các KN và nền tảng mạnh mẽ trong lĩnh vực STEM bao gồm các KN số và các KN liên quan tới Khoa học, Công nghệ, Kĩ thuật và Toán; để đảm bảo rằng rất cả những người trẻ nước Úc được trang bị những kiến thức và KN để thành công, đưa Úc đứng đầu các quốc gia đổi mới, tự hào trên toàn cầu về sự xuất sắc trong khoa học, nghiên cứu và 9 thương mại hóa [29]. Việc triển khai GD STEM đã được tiến hành song song với việc đánh giá trong ba năm (2015-2017) ở các trường của tiểu bang của Queensland. Kết quả cho thấy sự gia tăng số lượng trường học báo cáo về Công nghệ số từ khoảng 20% (năm 2016) lên khoảng 30% (năm 2017). Từ năm 2012 đến 2017, tỷ lệ HS chọn học Khoa học và Toán ở lớp 11 và 12 cũng tăng ở Queensland [30].

Các sáng kiến STEM thú vị đã được thực hiện để khơi dậy trí tưởng tượng và niềm đam mê của HS, đồng thời mở rộng cơ hội cho GV. Xây dựng NL GV trong STEM cũng được xác định là cốt lõi của việc cải thiện sự tham gia của HS và nâng cao thành tích của HS về khoa học, công nghệ và toán học. Úc cũng chú trọng thúc đẩy sự tham gia của nữ giới với STEM trong kế hoạch 10 năm để gia tăng số lượng nữ tham gia vào STEM, chi 10 triệu đô la để thành lập học viện STEM dành cho nữ địa phương. Úc không có chương trình GD STEM riêng mà được triển khai theo hình thức tích hợp có trọng điểm trong một số môn học như: thiết kế công nghệ và công nghệ số, công nghệ và nghiên cứu ứng dụng (lớp 7, 8), nghiên cứu kĩ thuật (lớp 11, 12 - bang New South Wales) hay được tích hợp vào các dự án học tập và các hoạt động ngoại khóa [31].

Tại các quốc gia Châu Âu như Anh, GD STEM được đánh giá cao và được đầu tư mạnh mẽ để khuyến khích HS phát triển KN và NL STEM, đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp và xã hội trong tương lai. GD STEM được lồng ghép vào chương trình giảng dạy chính khóa và sách giáo khoa. Chương trình hành động thúc đẩy giáo dục STEM của Anh tập trung vào: (1) tuyển dụng và bồi dưỡng nâng cao trình độ GV nhằm cải tiến và làm đa dạng chương trình học, nâng cao chất lượng giảng dạy STEM; (2) đầu tư ngân sách phát triển cơ sở vật chất hỗ trợ dạy và học; (3) các dự án phát triển các hoạt động STEM sáng tạo nhằm tìm ra cách tốt nhất cho từng môn học STEM [32]. Tuy nhiên, chính sách hỗ trợ của Anh thể hiện không đồng đều, thường phủ nhận tầm quan trọng của công nghệ và kĩ thuật trong GD STEM, tập trung chủ yếu vào Toán và Khoa học [33],[34].

Ngoài ra, Anh còn có một số tổ chức quốc tế hoạt động trong lĩnh vực giáo dục như Hội đồng Anh (British Council), đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích GD STEM ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Tại Đức, nơi sản xuất ở trình độ 10 cao, sự ra đời của Công nghiệp 4.0 đòi hỏi một số lượng lớn các nhà kĩ thuật khiến nước Đức đang trải qua tình trạng thiếu hụt kỉ lục về nhân lực các ngành nghề chuyên môn trong lĩnh vực Khoa học và Công nghệ. Chính phủ Đức liên tục thực hiện các biện pháp và đề xuất các chính sách mới để thúc đẩy GD STEM từ mầm non đến đại học. Chuỗi GD STEM ở Đức rất phát triển, bao gồm: (1) Cơ chế chính sách, chương trình cho đào tạo GV và giáo dục trường học; (2) Đào tạo GV cung cấp cho giáo dục phổ thông; (3) Giáo dục trường học cung cấp đầu ra chất lượng cho xã hội; (4) Xã hội thúc đẩy giáo dục trường học và cung cấp các hoạt động thiết thực cho việc đào tạo GV.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nội dung tài liệu "Dạy Học Sinh Học THPT Theo Định Hướng STEM: Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề và Sáng Tạo"

Tài liệu này tập trung vào việc đổi mới phương pháp dạy và học môn Sinh học ở cấp THPT thông qua việc tích hợp giáo dục STEM. Mục tiêu chính là phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh, giúp các em vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết các tình huống thực tế. Tài liệu có thể đề cập đến các dự án, bài học cụ thể được thiết kế theo hướng STEM, cách đánh giá năng lực của học sinh trong quá trình học tập, và những lợi ích mà phương pháp này mang lại so với phương pháp truyền thống. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về cách tiếp cận giáo dục STEM trong môn Sinh học, từ đó giúp giáo viên xây dựng các bài giảng hiệu quả hơn, khơi gợi sự hứng thú và đam mê học tập của học sinh.

Để hiểu rõ hơn về cách áp dụng STEM trong dạy học các môn khoa học khác, bạn có thể tham khảo luận văn " Skkn định hướng phát triển phẩm chất năng lực học sinh thông qua giáo dục stem chủ đề kim loại kiềm thổ và hợp chất của chúng hóa học lớp 12", nghiên cứu về việc phát triển phẩm chất và năng lực học sinh thông qua giáo dục STEM trong môn Hóa học. Bên cạnh đó, để tìm hiểu sâu hơn về cách STEM giúp phát triển năng lực giải quyết vấn đề, bạn có thể xem luận án " Luận án tiến sĩ phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trung học phổ thông vùng đồng bằng sông cửu long thông qua bài tập phân hóa phần hóa học hữu cơ". Nếu bạn quan tâm đến ứng dụng STEM trong dạy học môn Vật lý, hãy tìm đọc luận văn " Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động dạy một số kiến thức về nguồn điện xoay chiều theo định hướng giáo dục stem cho học sinh thpt". Các tài liệu này sẽ cung cấp thêm nhiều góc nhìn và ví dụ cụ thể về việc ứng dụng STEM trong giáo dục THPT.