Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục với đề tài "Dạy học dựa vào dự án trong đào tạo Công nghệ thông tin trình độ Cao đẳng với sự hỗ trợ của eLearning" do nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Trang thực hiện năm 2017 tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử giáo dục (Mã số: 62.14.01.02 / 62.02), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đào Thái Lai và TS. Trần Văn Hùng.

Tính cấp thiết của nghiên cứu xuất phát từ thực trạng chất lượng đào tạo nguồn nhân lực công nghệ thông tin (CNTT) chưa đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp. Theo khảo sát của Ngân hàng Thế giới được trích dẫn trong luận án, khoảng 60% lao động trẻ tốt nghiệp từ các trường dạy nghề và trường cao đẳng cần được đào tạo lại ngay sau khi được tuyển dụng. Đồng thời, Điều 40 Luật Giáo dục và Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đã đặt ra yêu cầu coi trọng việc bồi dưỡng năng lực tự học, tự nghiên cứu, phát triển tư duy sáng tạo, rèn luyện kỹ năng thực hành và học tập suốt đời. Dạy học dựa vào dự án (DHDVDA) là hình thức dạy học kết hợp lý thuyết và thực hành, gắn liền với việc học tập theo nhóm để tạo ra sản phẩm. Tuy nhiên, việc vận dụng hình thức này vào đào tạo cao đẳng CNTT kết hợp với môi trường trực tuyến (e-Learning) nhằm nâng cao chất lượng và kỹ năng học tập hợp tác vẫn là khoảng trống cần được giải quyết.

  • Mục đích nghiên cứu: Đề xuất nguyên tắc, phương pháp tổ chức và tiến trình dạy học dựa vào dự án với sự hỗ trợ của e-Learning trong đào tạo Công nghệ thông tin trình độ cao đẳng nhằm nâng cao chất lượng học tập và phát triển kỹ năng học tập hợp tác cho sinh viên.
  • Giả thuyết khoa học: Nếu đề xuất được các nguyên tắc, phương pháp tổ chức và tiến trình dạy học dựa vào dự án theo hướng tăng cường học tập hợp tác với sự hỗ trợ của e-Learning phù hợp với quá trình đào tạo Công nghệ thông tin trình độ cao đẳng thì sẽ nâng cao chất lượng học tập cho sinh viên.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Xác định cơ sở khoa học về dạy học dựa vào dự án với sự hỗ trợ của e-Learning.
    2. Khảo sát thực trạng về việc vận dụng phương pháp giảng dạy trong quá trình đào tạo Công nghệ thông tin tại một số trường cao đẳng ở Thành phố Hồ Chí Minh.
    3. Thiết kế tiến trình dạy học dựa vào dự án với sự hỗ trợ của e-Learning trong đào tạo Công nghệ thông tin trình độ cao đẳng và tổ chức dạy học dựa vào dự án với sự hỗ trợ của e-Learning học phần Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin.
    4. Thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học dựa vào dự án với sự hỗ trợ của e-Learning học phần Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin ở Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Khách thể và đối tượng nghiên cứu: Khách thể nghiên cứu là quá trình dạy học ngành CNTT ở các trường cao đẳng. Đối tượng nghiên cứu là quá trình dạy học dựa vào dự án ngành CNTT với sự hỗ trợ của e-Learning ở các trường cao đẳng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung vào việc thiết kế các dự án học tập thuộc học phần "Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin" (PTTKHTTT) trong chương trình đào tạo cao đẳng CNTT. Địa bàn khảo sát thực trạng gồm các trường cao đẳng tại Thành phố Hồ Chí Minh; địa bàn thực nghiệm sư phạm triển khai tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng Thành phố Hồ Chí Minh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan lịch sử nghiên cứu trong luận án chỉ ra quá trình phát triển của DHDVDA qua các giai đoạn và bối cảnh khác nhau:

  • Nghiên cứu quốc tế: Khái niệm "Project" trong dạy học xuất hiện từ cuối thế kỷ 16 tại các trường dạy nghề kiến trúc ở Ý và Pháp, sau đó lan sang Đức và Mỹ vào thế kỷ 18 (theo Michael Knoll). Tại Hoa Kỳ, John Dewey và William Heard Kilpatrick khởi xướng tư tưởng "học thông qua làm" (learning by doing), coi giáo dục là cuộc đời thực tế chứ không phải là nơi chuẩn bị cho cuộc đời, lấy người học làm trung tâm. Nghiên cứu của Blumenfeld và cộng sự tại Đại học Michigan nhấn mạnh các điều kiện thành công của dự án học tập. John Thomas, Thom Markham, Susie Boss phân tích các lợi ích của DHDVDA về tính tự lực, chuyên cần và kỹ năng hợp tác. Perrenet và cộng sự so sánh sự khác biệt giữa DHDVDA và dạy học dựa vào vấn đề (Problem-based Learning). Mô hình đào tạo kỹ thuật theo dự án đã được áp dụng tại các trường đại học Aalborg, Roskilde (Đan Mạch), Đại học Bremen, TU Berlin, Dortmund, Oldenburg (Đức), Delft, Wageningen (Hà Lan), Monash, Central Queensland, South Australia (Úc). Về e-Learning và học kết hợp (Blended Learning), các tác giả Singh, Reed (2001), Driscoll, House, Rossett (2002), Bersin (2003), Alvarez (2005) và Tinio đã định hình các mô hình tích hợp công nghệ vào quá trình đào tạo.
  • Nghiên cứu trong nước: DHDVDA được tiếp cận qua các chương trình như Dự án "Dạy học cho tương lai" của Intel (2003), Dự án phát triển giáo dục THPT của Bernd Meier và Nguyễn Văn Cường (2005), Dự án hợp tác Việt - Bỉ (2007). Các tác giả Đặng Thành Hưng, Nguyễn Văn Cường, Nguyễn Thị Diệu Thảo, Trần Việt Cường, Trần Thị Hoàng Yến đã nghiên cứu DHDVDA trong đào tạo giáo viên và dạy học các môn văn hóa (Vật lý, Hóa học, Sinh học, Toán học). Đào Thái Lai nghiên cứu môi trường dạy học ứng dụng CNTT và e-Learning nhằm cá nhân hóa và phân hóa dạy học.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Luận án chỉ ra 6 vấn đề nghiên cứu trước đây chưa giải quyết sâu:

  1. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong DHDVDA.
  2. Vận dụng các kỹ thuật dạy học tích cực (công não, tia chớp, bể cá, XYZ) vào điều khiển hành động của người học trong DHDVDA.
  3. Thiếu vắng các nghiên cứu về phương pháp dạy học đặc thù cho bộ môn Công nghệ thông tin.
  4. Bồi dưỡng phương pháp học tập tự lực và kỹ năng xử lý thông tin chuyên ngành CNTT cho sinh viên.
  5. Phương thức nâng cao kỹ năng học tập hợp tác và đánh giá sự đóng góp của từng cá nhân trong nhóm thông qua môi trường e-Learning.
  6. Phương thức cung cấp và quản lý tài nguyên học tập điện tử hỗ trợ DHDVDA một cách có hệ thống.

Luận án định vị việc nghiên cứu DHDVDA với sự hỗ trợ của e-Learning như một hình thức dạy học hoàn chỉnh trong đào tạo cao đẳng ngành CNTT, kết hợp đào tạo theo chuẩn đầu ra ABET và tiếp cận CDIO.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm công cụ

  • Các khái niệm chính:
    • Dạy học dựa vào dự án (DHDVDA): Là chiến lược/hình thức dạy học trong đó người học tiến hành học tập thông qua các dự án học tập, tăng cường thực hành, trải nghiệm giá trị xã hội trong quan hệ hợp tác, giải quyết vấn đề thực tiễn gắn với nghề nghiệp và tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.
    • e-Learning và Blended Learning (Học kết hợp): e-Learning gồm hệ thống quản lý học trực tuyến (LMS - Moodle) và hệ thống xây dựng nội dung bài giảng (CAS). Học kết hợp là sự phối hợp giữa học trên lớp trực tiếp (face-to-face) và tự học có hướng dẫn qua tài nguyên trực tuyến.
    • Học tập hợp tác (KNHTHT): Hoạt động của các cá nhân làm việc bình đẳng trong nhóm, có sự phân công trách nhiệm cụ thể để cùng đạt mục tiêu chung và lợi ích cá nhân.
    • Hồ sơ học tập điện tử (e-Portfolio): Tài liệu lưu trữ minh chứng học tập, sản phẩm đa phương tiện qua liên kết siêu văn bản, hỗ trợ đánh giá quá trình và sự tiến bộ của người học.
Tiêu chí Hồ sơ truyền thống Hồ sơ điện tử
Khả năng lưu trữ Khó duy trì lâu dài, dễ thất lạc Lưu trữ lâu dài trên hệ thống
Hình thức thể hiện Phản ánh chủ yếu bằng văn bản chữ viết Đa phương tiện (âm thanh, sơ đồ, bài tập điện tử)
Liên kết dữ liệu Tuyến tính, khó kết nối chéo Kết nối trực tiếp qua siêu văn bản
Hình thức tương tác Sinh viên làm việc cá nhân đơn lẻ Sinh viên hợp tác, tương tác trực tuyến
Mục đích sử dụng Chủ yếu dùng cho mục đích đánh giá điểm Dùng cho quản lý học tập, phản hồi và đánh giá
  • Các lý thuyết học tập nền tảng:
    • Thuyết lựa chọn (Choice Theory - Glasser William): Con người có các nhu cầu tâm lý cơ bản (hữu nghị/tình bạn, quyền lực/tự tôn, tự do, khoái lạc). Môi trường hợp tác trong dự án giúp thỏa mãn nhu cầu tình bạn và tự trọng, tạo động lực học tập.
    • Thuyết tương hỗ xã hội tích cực (Positive Social Interdependence Theory - Lewin Kurt, Morton Deutsch, David Johnson & Roger Johnson): Nhóm là một cấu trúc phụ thuộc lẫn nhau tích cực; thành công của cá nhân gắn liền với thành công của tập thể.
    • Thuyết kiến tạo (Constructivism - Jean Piaget, Lev Vygotsky): Người học chủ động đồng hóa, thích ứng kinh nghiệm để xây dựng cấu trúc tri thức mới thông qua tương tác xã hội.
    • Thuyết phát triển nhận thức và Vùng phát triển gần nhất (Vygotsky): Quá trình thảo luận, chia sẻ giúp tác động đúng vùng phát triển gần nhất của từng sinh viên.
    • Thuyết kết nối (Connectivism - Stephen Downes, George Siemens): Học tập trong kỷ nguyên số là quá trình tạo lập và điều hướng mạng lưới kết nối giữa các nút thông tin (node).
  • Khung chuẩn năng lực: Chuẩn kiểm định ABET (11 tiêu chuẩn đầu ra tổng quát + tiêu chuẩn chuyên ngành Hệ thống thông tin), mô hình CDIO (Conceive - Design - Implement - Operate), chuẩn phân tích nghề DACUM và tiêu chuẩn kỹ năng nghề của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, tiếp cận hệ thống, tiếp cận định hướng chuẩn đầu ra.
  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Phân tích, tổng hợp văn kiện, nghị quyết, quy chế đào tạo, tài liệu lý luận dạy học, tài liệu ABET, CDIO.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi và phỏng vấn: Tiến hành trên mẫu gồm 235 giảng viên tại 8 trường cao đẳng ở TP.HCM (CĐ Kinh tế TP.HCM, CĐ Kinh tế Kỹ thuật Phú Lâm, CĐ Nghề TP.HCM, CĐ Giao thông vận tải 3, CĐ Công nghệ Thủ Đức, CĐ Kỹ thuật Lý Tự Trọng, CĐ Kỹ thuật Cao Thắng, CĐ Nguyễn Trường Tộ) và 513 sinh viên Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng TP.HCM.
    • Phương pháp quan sát: Theo dõi tiến trình làm việc nhóm, tương tác trên mạng qua bảng kiểm quá trình học hợp tác.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thực nghiệm học phần PTTKHTTT qua 2 vòng thực nghiệm.
    • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích quá trình học tập chi tiết của 5 sinh viên có đặc điểm nhận thức khác nhau.
    • Phương pháp thống kê toán học: Sử dụng phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu khảo sát và thực nghiệm (tần số, tần suất, tần suất lũy tích, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định t-Student, mức ý nghĩa p-value và tính độ lớn ảnh hưởng theo tiêu chuẩn Cohen d).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về dạy học dựa vào dự án với sự hỗ trợ của e-Learning trong đào tạo Công nghệ thông tin ở các trường cao đẳng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài. Tác giả xác định 6 đặc điểm cốt lõi của DHDVDA với sự hỗ trợ của e-Learning:

  1. Mang tính định hướng vào thực tiễn (chủ đề gắn với bối cảnh nghề nghiệp).
  2. Mang tính đề cao năng lực tự học cho người học.
  3. Mang tính đề cao năng lực hợp tác làm việc theo nhóm (mở rộng không gian trực tiếp sang không gian mạng).
  4. Mang tính định hướng năng lực thực hành với sản phẩm cụ thể.
  5. Mang tính định hướng hứng thú cho người học.
  6. Mang tính tích hợp cao (tri thức liên môn và công cụ kỹ thuật số).

Chương này làm rõ vai trò mới của giảng viên (người hướng dẫn, cố vấn, tổ chức môi trường LMS, xây dựng kịch bản sư phạm) và sinh viên (chủ thể trung tâm, tự điều hướng việc học, làm việc nhóm trực tuyến và tự đánh giá). Luận án cũng đối chiếu chuẩn đầu ra cao đẳng CNTT theo 11 tiêu chí ABET kết hợp tiêu chí bổ sung về Hệ thống thông tin.

Kết quả khảo sát thực trạng tại 8 trường cao đẳng tại TP.HCM (235 GV, 513 SV) chỉ ra:

  • Giảng viên chủ yếu sử dụng phương pháp thuyết trình truyền thống; việc sử dụng DHDVDA còn ở mức độ thấp và mang tính tự phát.
  • Trở ngại lớn nhất của giảng viên khi triển khai DHDVDA là thiếu thời gian, kỹ năng quản lý dự án trên môi trường mạng và chưa có hệ thống học liệu trực tuyến hỗ trợ.
  • Phần lớn sinh viên chưa thành thạo các kỹ năng học tập hợp tác, thiếu công cụ phân chia công việc và gặp khó khăn trong việc theo dõi tiến độ dự án.

Chương 2: Tiến trình dạy học dựa vào dự án trong đào tạo Công nghệ thông tin trình độ cao đẳng với sự hỗ trợ của e-Learning

Chương 2 đề xuất khung giải pháp sư phạm gồm 6 nguyên tắc tổ chức:

  1. Nguyên tắc dạy học theo nhóm (xác định rõ trách nhiệm cá nhân).
  2. Nguyên tắc của triết lý hiện thực và hợp tác.
  3. Nguyên tắc của dạy học hợp tác (phụ thuộc lẫn nhau tích cực).
  4. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn (nội dung đáp ứng yêu cầu doanh nghiệp).
  5. Nguyên tắc đảm bảo tính định hướng phát triển năng lực người học.
  6. Nguyên tắc tăng cường và khuyến khích sự tham gia (kết hợp tương tác trên lớp và diễn đàn LMS).

Tiến trình DHDVDA với sự hỗ trợ của e-Learning trong học phần Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin được thiết kế theo 5 bước:

  • Bước 1: Xác định chủ đề và mục tiêu của dự án: Giảng viên giới thiệu khung học phần, cung cấp danh mục đề tài gắn với bài toán thực tế (quản lý bán hàng, y tế, thư viện, trường học, nhân sự); sinh viên chọn đề tài, sử dụng chức năng Wiki trên Moodle để soạn thảo và công bố mục tiêu dự án.
  • Bước 2: Xây dựng kế hoạch thực hiện dự án: Nhóm sinh viên phân chia vai trò, sử dụng phần mềm bản đồ tư duy (Mindmap) để lập kế hoạch chi tiết, xác định tiến độ các mốc nộp sản phẩm trung gian trên hệ thống.
  • Bước 3: Thực hiện dự án: Sinh viên thu thập yêu cầu thực tế, phân tích và thiết kế mô hình xử lý thông tin thông qua sơ đồ "How-What", biểu đồ phân cấp chức năng (BFD), biểu đồ dòng dữ liệu (DFD mức ngữ cảnh, mức đỉnh, mức dưới đỉnh) và biểu đồ thực thể kết hợp (ERD). Giảng viên theo dõi, hướng dẫn qua diễn đàn thảo luận (Forum) và vùng phản hồi trên Moodle.
  • Bước 4: Báo cáo kết quả dự án: Sinh viên đóng gói sản phẩm phần mềm/hồ sơ thiết kế, nộp sản phẩm lên hệ thống e-Learning và tổ chức thuyết trình, bảo vệ kết quả trước lớp học kết hợp phản biện giữa các nhóm.
  • Bước 5: Đánh giá học phần: Thực hiện đánh giá đa chiều kết hợp đánh giá quá trình (50%) và đánh giá tổng kết sản phẩm/báo cáo cuối kỳ (50%).

Bộ công cụ đánh giá được xây dựng hoàn chỉnh gồm các bảng kiểm và rubric nhiều mức độ (từ Mức 1 - Rất kém đến Mức 5 - Xuất sắc):

  • Bảng kiểm quá trình hoạt động học hợp tác dành cho giảng viên (Bảng 2.12).
  • Phiếu đánh giá quá trình thực hiện dự án (Bảng 2.13).
  • Phiếu đánh giá bài báo cáo dự án (Bảng 2.14).
  • Phiếu đánh giá sản phẩm báo cáo tổng kết quá trình thực hiện dự án (Bảng 2.15).
  • Phiếu đánh giá tổng hợp kết quả dự án (Bảng 2.16).

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng TP.HCM qua 2 vòng:

  • Vòng thực nghiệm 1: Triển khai trên lớp thực nghiệm 11CĐ-TP1 với danh sách dự án học tập chuyên môn. Tác giả tiến hành thu thập điểm kiểm tra, lập bảng phân phối tần số, tần suất, tần suất lũy tích và đồ thị đường lũy tích bài kiểm tra giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng.
  • Vòng thực nghiệm 2: Triển khai trên lớp thực nghiệm 12CĐ-TP2. Dữ liệu điểm kiểm tra được phân tích thống kê qua SPSS: phân bố tần suất lũy tích, bảng tổng hợp phân loại học lực, kiểm tra mức ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) và độ lớn ảnh hưởng theo tiêu chuẩn Cohen $d$. Đồ thị đường lũy tích hội tụ lùi cho thấy chất lượng điểm số của nhóm thực nghiệm vượt trội rõ rệt so với nhóm đối chứng.

Song song với đánh giá định lượng, luận án thực hiện đánh giá sự phát triển kỹ năng học tập hợp tác của sinh viên:

  • Thống kê mức độ thành thạo kỹ năng học hợp tác qua bảng kiểm quan sát.
  • Khảo sát nhận thức của giảng viên và sinh viên về mức độ hỗ trợ của hệ thống e-Learning Moodle (thống kê số lần đăng nhập, hoạt động diễn đàn, nhật ký theo dõi học tập).
  • Thực hiện nghiên cứu trường hợp chuyên sâu trên 5 sinh viên đại diện cho các nhóm năng lực khác nhau, chứng minh tiến trình DHDVDA có sự hỗ trợ của e-Learning giúp nhóm sinh viên có học lực ban đầu trung bình - khá có sự chuyển biến tích cực về tính tự lực và khả năng làm việc nhóm.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xác định và làm sáng tỏ cơ sở khoa học, bản chất của DHDVDA tích hợp môi trường e-Learning trong đào tạo cao đẳng kỹ thuật ngành CNTT.
  • Xây dựng khung lý thuyết gồm 6 đặc điểm, 6 nguyên tắc sư phạm và tiến trình DHDVDA 5 giai đoạn có sự hỗ trợ của hệ thống quản lý học tập Moodle.
  • Tích hợp chuẩn kiểm định quốc tế ABET và định hướng tiếp cận CDIO vào việc xác định chuẩn đầu ra và tiêu chí đánh giá năng lực nghề nghiệp cho sinh viên cao đẳng CNTT.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Khảo sát, cung cấp bức tranh thực trạng về việc vận dụng các phương pháp giảng dạy và mức độ ứng dụng e-Learning trong đào tạo CNTT tại 8 trường cao đẳng trên địa bàn TP.HCM.
  • Xây dựng hoàn chỉnh môi trường khóa học và hệ thống quản lý dự án học tập trên Moodle cho học phần "Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin", bao gồm kho tài nguyên số, hệ thống diễn đàn trao đổi và quy trình nộp - phản hồi hồ sơ điện tử.
  • Thiết kế hệ thống đề tài dự án học tập gắn liền với thực tiễn quản lý (giáo dục, y tế, nhân sự, dịch vụ, thương mại điện tử, kế toán).
  • Xây dựng bộ công cụ đánh giá năng lực và kỹ năng học tập hợp tác gồm 5 biểu mẫu rubric/bảng kiểm chuẩn hóa, kết hợp cơ chế tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và giảng viên đánh giá.
  • Biên soạn tài liệu hướng dẫn kỹ thuật và sư phạm dành cho giảng viên và sinh viên trong việc vận hành khóa học kết hợp (Blended Learning).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi thực nghiệm sư phạm mới chỉ tập trung vào một học phần chuyên ngành cụ thể là "Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin" và triển khai trên địa bàn Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng TP.HCM, chưa mở rộng đồng thời trên toàn bộ các học phần khác của chương trình đào tạo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng áp dụng tiến trình DHDVDA với sự hỗ trợ của e-Learning cho các học phần chuyên ngành CNTT khác, đặc biệt là học phần "Công nghệ phần mềm" (CNPM), Lập trình hướng đối tượng, Cơ sở dữ liệu; thử nghiệm trên các khối ngành kỹ thuật công nghệ khác và mở rộng phạm vi nghiên cứu tới các trường cao đẳng, đại học trên cả nước.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho các đối tượng:

  • Giảng viên ngành Công nghệ thông tin tại các trường đại học, cao đẳng: Tham khảo quy trình 5 bước tổ chức DHDVDA, phương pháp thiết kế dự án học phần PTTKHTTT và cách thức thiết lập công cụ Moodle (Wiki, Forum, bài tập, nhật ký) để quản lý tiến độ học tập.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và phát triển chương trình: Ứng dụng mô hình kết hợp chuẩn đầu ra ABET, tiếp cận CDIO và khung đánh giá năng lực kết hợp (50% quá trình, 50% tổng kết) vào việc đổi mới chương trình đào tạo nghề nghiệp.
  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Khoa học giáo dục và Phương pháp dạy học: Tham khảo khung lý thuyết học tập tích hợp (Thuyết lựa chọn, Thuyết tương hỗ xã hội, Thuyết kiến tạo, Thuyết kết nối) và phương pháp luận nghiên cứu kết hợp giữa thống kê toán học (SPSS, Cohen) và nghiên cứu trường hợp (Case study).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án vận dụng những lý thuyết học tập nào để xây dựng mô hình DHDVDA có sự hỗ trợ của e-Learning? Luận án dựa trên 5 lý thuyết học tập nền tảng: Thuyết lựa chọn (Choice Theory của Glasser William), Thuyết tương hỗ xã hội tích cực (Positive Social Interdependence Theory của Lewin Kurt, Morton Deutsch, David & Roger Johnson), Thuyết kiến tạo (Constructivism của Jean Piaget, Lev Vygotsky), Thuyết phát triển nhận thức và Vùng phát triển gần nhất (Vygotsky) và Thuyết kết nối cho thời đại kỹ thuật số (Connectivism của Stephen Downes và George Siemens).

2. Chuẩn đầu ra nào được luận án sử dụng làm căn cứ thiết kế năng lực nghề nghiệp cho sinh viên cao đẳng CNTT? Tác giả căn cứ vào tiêu chuẩn kiểm định của Hội đồng kiểm định các chương trình đào tạo khối kỹ thuật và công nghệ Hoa Kỳ (ABET) phiên bản 2012-2013 dành cho chương trình điện toán (gồm 11 chuẩn đầu ra tổng quát từ a đến k cùng tiêu chuẩn bổ sung về Hệ thống thông tin), chuẩn phân tích nghề DACUM, tiêu chuẩn nghề của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và mô hình đào tạo tiếp cận CDIO.

3. Khảo sát thực trạng trong luận án được thực hiện với quy mô mẫu và tại những đơn vị nào? Khảo sát thực trạng được thực hiện thông qua phiếu hỏi đối với 235 giảng viên tại 8 trường cao đẳng ở TP.HCM (gồm: CĐ Kinh tế TP.HCM, CĐ Kinh tế Kỹ thuật Phú Lâm, CĐ Nghề TP.HCM, CĐ Giao thông vận tải 3, CĐ Công nghệ Thủ Đức, CĐ Kỹ thuật Lý Tự Trọng, CĐ Kỹ thuật Cao Thắng, CĐ Nguyễn Trường Tộ) và 513 sinh viên tại Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng TP.HCM.

4. Tỷ lệ cơ cấu đánh giá học phần trong mô hình DHDVDA được thiết lập như thế nào? Học phần Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin áp dụng cơ cấu đánh giá theo tỷ lệ: Đánh giá quá trình chiếm 50% (đánh giá việc hình thành dự án, lập kế hoạch, quy trình thực hiện, kỹ năng học tập hợp tác và các sản phẩm trung gian) và Đánh giá tổng kết cuối kỳ chiếm 50% (đánh giá bài báo cáo thuyết trình và sản phẩm hệ thống thông tin hoàn chỉnh theo rubric).

5. Tiến trình dạy học dựa vào dự án với sự hỗ trợ của e-Learning gồm những bước nào? Tiến trình gồm 5 bước: Bước 1 - Xác định chủ đề và mục tiêu của dự án (sử dụng Wiki trên LMS); Bước 2 - Xây dựng kế hoạch thực hiện dự án (sử dụng Mindmap phân công nhiệm vụ); Bước 3 - Thực hiện dự án (xây dựng các sơ đồ BFD, DFD, ERD và trao đổi qua Forum); Bước 4 - Báo cáo kết quả dự án (nộp sản phẩm điện tử, thuyết trình và phản biện); Bước 5 - Đánh giá học phần (đánh giá đa chiều qua bộ công cụ bảng kiểm và rubric).

Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Ngọc Trang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đề xuất nguyên tắc, phương pháp tổ chức và tiến trình dạy học dựa vào dự án có sự hỗ trợ của e-Learning trong đào tạo Công nghệ thông tin trình độ cao đẳng. Công trình đã kết hợp chặt chẽ các lý thuyết giáo dục hiện đại với các công cụ kỹ thuật số trên hệ thống Moodle, thiết kế thành công tiến trình 5 bước áp dụng cho học phần Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin. Kết quả thực nghiệm sư phạm qua 2 vòng cùng các phân tích định lượng (SPSS, tiêu chuẩn Cohen) và định tính đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của mô hình trong việc cải thiện kết quả học tập và phát triển kỹ năng học tập hợp tác cho sinh viên. Luận án cung cấp hệ thống giải pháp sư phạm và bộ công cụ đánh giá có giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác đổi mới đào tạo nghề nghiệp khối ngành kỹ thuật - công nghệ trong bối cảnh hội nhập.