Dạy học chủ đề Chất và Năng lượng môn Khoa học lớp 4 theo phương thức trải nghiệm

Khám phá phương pháp dạy học chủ đề Chất và Năng lượng lớp 4 qua trải nghiệm thực tế. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm & hoạt động thú vị, hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phương pháp dạy học trải nghiệm Khoa học lớp 4

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (CT GDPT 2018), việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh là yêu cầu cấp thiết. Dạy học chủ đề Chất và chủ đề Năng lượng trong môn Khoa học lớp Bốn theo phương thức trải nghiệm nổi lên như một giải pháp đột phá. Phương pháp này không chỉ truyền đạt kiến thức lý thuyết mà còn tạo cơ hội để học sinh trực tiếp tương tác, khám phá và kiến tạo tri thức thông qua các hoạt động thực tiễn. Nghiên cứu của Bùi Thị Thùy Linh (2024) đã chỉ ra rằng, học tập trải nghiệm là con đường hiệu quả để chuyển hóa kinh nghiệm thành kiến thức, kỹ năng và thái độ, giúp học sinh kết nối lý thuyết với thực tiễn một cách sâu sắc. Phương thức này kế thừa và phát triển tư tưởng của các nhà giáo dục vĩ đại như John Dewey, người nhấn mạnh “học thông qua làm”, và mô hình học tập của David A. Kolb, người định nghĩa học tập là “quá trình kiến thức được tạo ra thông qua việc chuyển hóa kinh nghiệm”. Đối với học sinh lớp Bốn, giai đoạn chuyển từ tư duy trực quan cụ thể sang tư duy trừu tượng, việc được quan sát, thí nghiệm và thực hành giúp các em củng cố kiến thức, kích thích sự tò mò và niềm đam mê khoa học. Dạy học trải nghiệm môn Khoa học không chỉ dừng lại ở việc giúp học sinh nắm vững các khái niệm về ChấtNăng lượng mà còn hướng tới việc hình thành các năng lực khoa học cốt lõi: năng lực nhận thức, năng lực tìm hiểu môi trường tự nhiên và năng lực vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn.

1.1. Tìm hiểu cơ sở lý luận của phương pháp học tập trải nghiệm

Cơ sở lý luận của phương pháp dạy học trải nghiệm được xây dựng trên nền tảng của nhiều học thuyết giáo dục tiến bộ. John Dewey (1859-1952) cho rằng kinh nghiệm là trung tâm của quá trình học tập, và giáo dục hiệu quả phải gắn liền với thực tiễn cuộc sống. Ông phê phán mô hình giáo dục truyền thống thụ động và đề xuất một môi trường học tập mở, nơi học sinh được chủ động tham gia và trải nghiệm. Tiếp nối tư tưởng đó, Kurt Lewin (1890-1947) đã đề xuất mô hình học tập dựa trên trải nghiệm gồm bốn giai đoạn: hành động (Act), quan sát (Observe), suy ngẫm (Reflect) và lên kế hoạch (Plan). Tuy nhiên, người có đóng góp lớn nhất trong việc hệ thống hóa lý thuyết này là David A. Kolb với cuốn sách "Experiential Learning" (1984). Ông định nghĩa học tập trải nghiệm là quá trình kiến thức được tạo ra thông qua sự chuyển hóa kinh nghiệm, bao gồm một chu trình bốn giai đoạn khép kín: Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience), Quan sát và suy ngẫm (Reflective Observation), Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization), và Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation). Mô hình này nhấn mạnh rằng để học tập hiệu quả, người học cần tích cực tham gia, suy ngẫm, phân tích và áp dụng ý tưởng mới vào thực tiễn.

1.2. Xác định mục tiêu phát triển năng lực khoa học cho học sinh

Mục tiêu chính của việc dạy học chủ đề Chất và chủ đề Năng lượng theo phương thức trải nghiệm là hình thành và phát triển toàn diện năng lực khoa học cho học sinh lớp Bốn, theo yêu cầu của CT GDPT 2018. Cụ thể, chương trình hướng đến ba thành phần năng lực chính. Thứ nhất là năng lực nhận thức khoa học, giúp học sinh nêu được các tính chất của nước, thành phần không khí, sự truyền ánh sáng và âm thanh. Thứ hai là năng lực tìm hiểu môi trường tự nhiên, thể hiện qua việc học sinh có thể tự thực hiện các thí nghiệm đơn giản, quan sát hiện tượng, đặt câu hỏi và đề xuất phương án kiểm chứng. Cuối cùng là năng lực vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học, cho phép học sinh giải thích các hiện tượng thực tế như vòng tuần hoàn của nước, nguyên nhân gây ô nhiễm, hay cách phòng chống tiếng ồn và bảo vệ mắt. Thông qua các hoạt động trải nghiệm, học sinh không chỉ chiếm lĩnh tri thức mà còn được rèn luyện phẩm chất yêu thiên nhiên, ý thức bảo vệ môi trường và tinh thần hợp tác.

II. Thách thức khi dạy học trải nghiệm môn Khoa học lớp 4

Mặc dù lợi ích của việc dạy học theo phương thức trải nghiệm là không thể phủ nhận, quá trình triển khai trong thực tế vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Khảo sát thực trạng tại các trường tiểu học ở Quận 3, TP. Hồ Chí Minh do Bùi Thị Thùy Linh (2024) thực hiện đã cho thấy một bức tranh đa chiều. Nhiều giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của phương pháp này nhưng vẫn còn lúng túng trong việc thiết kế và tổ chức các hoạt động một cách bài bản, khoa học. Rào cản lớn nhất đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về chủ quan, một bộ phận giáo viên vẫn quen với phương pháp giảng dạy truyền thống, ngại thay đổi hoặc thiếu kỹ năng trong việc xây dựng các tình huống học tập mang tính trải nghiệm. Về khách quan, các yếu tố như áp lực về thời lượng chương trình, sĩ số lớp học đông, và đặc biệt là sự hạn chế về cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm là những trở ngại đáng kể. Việc thiếu một quy trình thiết kế hoạt động trải nghiệm rõ ràng, khoa học và phù hợp với đặc thù môn Khoa học lớp 4 cũng khiến giáo viên gặp khó khăn. Những thách thức này đòi hỏi cần có một giải pháp đồng bộ, từ việc nâng cao năng lực cho giáo viên đến việc đầu tư cơ sở vật chất và cung cấp các tài liệu hướng dẫn chuyên môn chi tiết để dạy học trải nghiệm thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả như kỳ vọng.

2.1. Phân tích nhận thức của giáo viên về dạy học trải nghiệm

Kết quả khảo sát cho thấy đa số giáo viên đều nhận thức được mức độ cần thiết của việc tổ chức dạy học theo phương thức trải nghiệm. Tuy nhiên, sự hiểu biết về bản chất và quy trình của phương pháp này chưa thực sự đồng đều. Một số giáo viên vẫn đồng nhất việc học trải nghiệm với các hoạt động ngoại khóa, tham quan đơn thuần mà chưa chú trọng đến giai đoạn suy ngẫm, đúc kết và khái quát hóa kiến thức theo mô hình của David A. Kolb. Điều này dẫn đến việc các hoạt động được tổ chức đôi khi chỉ mang tính hình thức, chưa khai thác hết tiềm năng phát triển năng lực khoa học cho học sinh. Sự thiếu hụt các tài liệu hướng dẫn chuyên sâu và các khóa tập huấn bài bản về thiết kế hoạt động trải nghiệm cho môn Khoa học cũng là một nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.

2.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng phương pháp dạy học

Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan đang ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả áp dụng phương thức trải nghiệm. Theo nghiên cứu, các yếu tố hàng đầu bao gồm: cơ sở vật chất và trang thiết bị (thiếu dụng cụ thí nghiệm, không gian tổ chức hoạt động); thời lượng tiết học (40 phút/tiết gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sâu); và sĩ số lớp học đông. Bên cạnh đó, áp lực hoàn thành chương trình giảng dạy và năng lực tổ chức của chính giáo viên cũng là những rào cản không nhỏ. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự đầu tư đồng bộ từ phía nhà trường và ngành giáo dục, đồng thời bản thân mỗi giáo viên cần chủ động, sáng tạo hơn trong việc thiết kế các hoạt động phù hợp với điều kiện thực tế của lớp học và địa phương.

III. Hướng dẫn quy trình thiết kế bài dạy Khoa học trải nghiệm

Để giải quyết những thách thức hiện hữu và nâng cao hiệu quả dạy học chủ đề Chất và chủ đề Năng lượng, việc xây dựng một quy trình thiết kế bài dạy khoa học và khả thi là vô cùng quan trọng. Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, nghiên cứu của Bùi Thị Thùy Linh (2024) đã đề xuất một quy trình thiết kế bài giảng theo phương thức trải nghiệm một cách hệ thống. Quy trình này không chỉ là một chuỗi các bước công việc mà còn là một tư duy tiếp cận, đặt học sinh vào trung tâm của quá trình kiến tạo tri thức. Nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu của CT GDPT 2018, vừa sức với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh lớp 4, và phát huy tối đa kinh nghiệm sẵn có của các em. Vai trò của giáo viên chuyển từ người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức, định hướng và hỗ trợ. Quy trình này giúp chuẩn hóa việc soạn giảng, đảm bảo tính logic, khoa học và sáng tạo trong mỗi tiết học. Việc áp dụng một quy trình bài bản sẽ giúp giáo viên tự tin hơn khi triển khai phương thức trải nghiệm, đồng thời đảm bảo học sinh không chỉ vui thích khi tham gia mà còn thực sự học được kiến thức và phát triển được năng lực khoa học cần thiết.

3.1. Các nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng nội dung bài giảng

Việc xây dựng nội dung dạy học cần tuân thủ bốn nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, đảm bảo mục tiêu chương trình và nội dung bài học, mọi hoạt động phải bám sát yêu cầu cần đạt của CT GDPT 2018. Thứ hai, đảm bảo tính vừa sức, phát huy tối đa năng lực cá nhân của học sinh, các nhiệm vụ cần được thiết kế phù hợp với lứa tuổi và có tính phân hóa. Thứ ba, đảm bảo khai thác tối đa kinh nghiệm, năng lực khám phá của học sinh, tạo cơ hội cho các em vận dụng những gì đã biết vào tình huống học tập mới. Thứ tư, đảm bảo tính thống nhất giữa vai trò định hướng của giáo viên và vai trò chủ động của học sinh, giáo viên là người dẫn dắt, gợi mở để học sinh tự mình khám phá ra tri thức.

3.2. Quy trình 4 bước thiết kế một hoạt động dạy học hiệu quả

Quy trình thiết kế hoạt động dạy học trải nghiệm được đề xuất gồm 4 bước, tương ứng với chu trình học tập của Kolb. Bước 1: Khởi động - Tạo tình huống trải nghiệm, giáo viên tạo ra một tình huống, một hoạt động thực tế (quan sát, thí nghiệm nhỏ) để huy động kinh nghiệm nền của học sinh và kết nối vào bài học. Bước 2: Khám phá - Quan sát và suy ngẫm, học sinh thực hiện các nhiệm vụ (thí nghiệm, thảo luận nhóm) để thu thập thông tin, quan sát hiện tượng và chia sẻ những gì mình nhận thấy. Bước 3: Luyện tập - Hình thành kiến thức mới, dưới sự định hướng của giáo viên, học sinh phân tích, so sánh kết quả, từ đó rút ra kết luận, khái quát hóa thành kiến thức khoa học. Bước 4: Vận dụng - Thử nghiệm và ứng dụng, học sinh áp dụng kiến thức vừa học để giải quyết các bài tập, tình huống thực tiễn, qua đó củng cố và mở rộng hiểu biết.

IV. Top phương pháp và hình thức tổ chức dạy học trải nghiệm

Để hiện thực hóa phương thức trải nghiệm trong dạy học chủ đề Chất và Năng lượng, việc lựa chọn và phối hợp linh hoạt các phương pháp và hình thức tổ chức dạy học là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ sử dụng một phương pháp duy nhất, giáo viên cần tích hợp đa dạng các kỹ thuật để kích thích mọi giác quan và phong cách học tập của học sinh. Các phương pháp dạy học tích cực không chỉ giúp truyền tải kiến thức hiệu quả mà còn rèn luyện cho học sinh nhiều kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và giao tiếp. Theo tài liệu nghiên cứu, các phương pháp như thí nghiệm, quan sát, và thực hành là đặc biệt phù hợp với nội dung của môn Khoa học. Bên cạnh đó, dạy học theo dự ánhọc tập hợp tác cũng là những lựa chọn tuyệt vời để phát triển năng lực tự chủ và kỹ năng làm việc nhóm. Về hình thức tổ chức, không gian học tập không nên chỉ giới hạn trong bốn bức tường lớp học. Việc đưa học sinh ra ngoài không gian lớp học như sân trường, vườn trường hay các chuyến tham quan thực tế sẽ mang lại những trải nghiệm sống động, giúp các em kết nối kiến thức sách vở với thế giới tự nhiên một cách trực quan và ý nghĩa nhất. Sự đa dạng hóa này tạo ra một môi trường học tập năng động, khơi dậy hứng thú và phát huy tối đa sự sáng tạo của học sinh.

4.1. Vận dụng phương pháp thí nghiệm quan sát và thực hành

Phương pháp thí nghiệm là quan trọng nhất trong dạy học Khoa học lớp 4, đặc biệt với các bài về tính chất của nước, không khí hay sự truyền nhiệt. Thí nghiệm giúp học sinh trực tiếp kiểm chứng giả thuyết, từ đó hình thành niềm tin khoa học. Phương pháp quan sát được sử dụng để học sinh nhận biết các sự vật, hiện tượng trong tự nhiên (ví dụ quan sát vòng tuần hoàn của nước qua tranh ảnh, video). Cuối cùng, phương pháp thực hành giúp học sinh rèn luyện kỹ năng, ví dụ như thực hành cách làm sạch nước đơn giản hay cách sử dụng nhiệt kế. Việc kết hợp ba phương pháp này giúp quá trình học tập trở nên sinh động và sâu sắc.

4.2. Cách tổ chức hoạt động giải quyết vấn đề và học tập hợp tác

Phương pháp giải quyết vấn đề đặt học sinh vào các tình huống có vấn đề trong thực tiễn (ví dụ: làm thế nào để tiết kiệm nước?) và khuyến khích các em đề xuất giải pháp. Phương pháp này phát triển mạnh mẽ tư duy phản biện và sáng tạo. Trong khi đó, dạy học hợp tác là hình thức tổ chức cho học sinh làm việc theo nhóm nhỏ để cùng nhau hoàn thành nhiệm vụ học tập. Hoạt động này không chỉ giúp các em chiếm lĩnh kiến thức hiệu quả hơn thông qua trao đổi, thảo luận mà còn hình thành các kỹ năng xã hội cần thiết như lắng nghe, thuyết phục và tinh thần trách nhiệm. Giáo viên đóng vai trò tổ chức, phân công nhiệm vụ và quan sát, hỗ trợ các nhóm.

4.3. Đa dạng hóa hình thức tổ chức từ trong lớp đến thực địa

Để dạy học trải nghiệm thực sự hiệu quả, cần thoát khỏi không gian lớp học truyền thống. Các hình thức có thể áp dụng bao gồm: trò chơi học tập (để củng cố kiến thức về các nguồn năng lượng), sân khấu hóa (đóng vai tuyên truyền về bảo vệ môi trường nước), hay dạy học theo dự án (dự án “Tìm hiểu các cách tiết kiệm năng lượng trong gia đình”). Đặc biệt, các hoạt động thực địa - thực tế như tham quan nhà máy nước hoặc quan sát cây cối trong sân trường để tìm hiểu vai trò của ánh sáng là những hình thức mang lại trải nghiệm chân thực và đáng nhớ nhất cho học sinh, giúp các em phát triển tình yêu với khoa học và thiên nhiên.

V. Đánh giá hiệu quả thực nghiệm và ứng dụng thực tiễn

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của quy trình và các kế hoạch bài dạy đã xây dựng, một quá trình thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại các trường tiểu học trên địa bàn Quận 3, TP. Hồ Chí Minh. Quá trình này không chỉ là bước xác nhận lý thuyết mà còn là cơ hội để thu thập những phản hồi thực tế từ cả giáo viên và học sinh, từ đó điều chỉnh và hoàn thiện mô hình. Kết quả của việc dạy học chủ đề Chất và chủ đề Năng lượng trong môn Khoa học lớp Bốn theo phương thức trải nghiệm cho thấy những chuyển biến tích cực rõ rệt. Học sinh ở lớp thực nghiệm thể hiện sự hứng thú, chủ động và tích cực hơn trong các giờ học so với lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống. Các em mạnh dạn đặt câu hỏi, hăng hái tham gia thí nghiệm và thảo luận sôi nổi. Quan trọng hơn, kết quả kiểm tra sau thực nghiệm đã chứng minh sự vượt trội trong việc tiếp thu kiến thức và phát triển năng lực khoa học. Các chỉ số về năng lực nhận thức khoa học, năng lực tìm hiểu môi trường tự nhiênnăng lực vận dụng kiến thức của nhóm thực nghiệm đều cao hơn đáng kể. Điều này khẳng định rằng, khi được tổ chức một cách bài bản và khoa học, dạy học trải nghiệm là con đường đúng đắn để nâng cao chất lượng giáo dục theo định hướng của CT GDPT 2018.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm về phát triển năng lực học sinh

Kết quả thực nghiệm được đo lường thông qua các bài kiểm tra trước và sau tác động, kết hợp với phiếu quan sát đánh giá biểu hiện năng lực của học sinh. Bảng số liệu cho thấy điểm trung bình bài kiểm tra sau thực nghiệm của nhóm thực nghiệm cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng. Cụ thể, các câu hỏi yêu cầu vận dụng kiến thức và giải thích hiện tượng thực tế, học sinh nhóm thực nghiệm đã trả lời tốt hơn, chứng tỏ các em không chỉ ghi nhớ máy móc mà đã thực sự hiểu bản chất vấn đề. Các biểu hiện về phẩm chất như tinh thần hợp tác, trách nhiệm và sự tự tin cũng được cải thiện rõ rệt qua các hoạt động nhóm.

5.2. Bài học kinh nghiệm rút ra từ quá trình triển khai thực tế

Quá trình thực nghiệm đã mang lại nhiều bài học quý báu. Thứ nhất, sự chuẩn bị của giáo viên là yếu tố quyết định thành công. Giáo viên cần đầu tư thời gian nghiên cứu kỹ bài dạy, chuẩn bị đầy đủ đồ dùng, và dự kiến các tình huống có thể phát sinh. Thứ hai, việc quản lý lớp học khi tổ chức hoạt động nhóm và thí nghiệm cần có quy tắc rõ ràng để đảm bảo trật tự và hiệu quả. Thứ ba, cần linh hoạt điều chỉnh thời gian và nội dung hoạt động cho phù hợp với trình độ và không khí của lớp học. Những kinh nghiệm này là tài liệu tham khảo hữu ích cho các giáo viên khác khi muốn áp dụng phương thức trải nghiệm vào giảng dạy.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I CƠ SỞ LÍ LUẬN DẠY HỌC CHỦ ĐÈ CHÁT VÀ CHỦ ĐÈ NĂNG LƯỢNG TRONG MÔN KHOA HỌC LỚP BÓN THEO PHƯƠNG THỨC TRẢI NGHIỆM 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề Dạy học phát triển NL theo phương thức trải nghiệm không phải lả vấn để mới ở Việt Nam và nhiều nước trên thế giới. Khi thực hiện đổi mới CT GDPT 2018, dạy học theo phương thức trải nghiệm là một trong các định hưởng về phương pháp dạy học nhằm phát triển NL và PC cho HS. Xuất phát từ định hướng về phương pháp này mà các nghiên cứu về dạy học theo phương thức trải nghiệm được nhiều chuyên gia và GV đang cỗ gắng vận dụng cũng như triển khai trong thực tế.

Tinh đến thời điểm hiện nay, đã có những nghiên cứu trong nước và thế giới về tổ chức dạy học thông qua các hoạt động trải nghiệm, đề cao những ưu điểm của dạy học trải nghiệm đó là góp phần thay đổi tư duy giáo dục, lấy người học, các hoạt động học làm trung tâm, hướng tới sự phát triển NL cá nhân, hình thành những PC tốt đẹp cho người học. Tuy nhiên, khi GV tiễn bành giáng dạy môn Khoa học theo CT GDPT 2018 thì tải liệu nghiên cứu về dạy học theo phương thức trải nghiệm cho HS tiểu học vẫn còn hạn chế, trong khi đây là môn học nễn tảng giúp HS có những hiểu biết về tính chất quy luật của các sự vật hiện tượng tự nhiên, phát triển kĩ thực hành thi kĩ năng đó vào cuộc sống thưởng ngày. L Trên thế giới Hơn 2000 năm trước, Không Tử (551 - 479 TCN) đã bảy t6 quan điểm: "Niưững gi tôi nghe, tôi sẽ quên; Những gì tôi thấy, tôi sẽ nhớ: Những gì tôi làm, tôi sẽ hiểu". Tư tưởng nảy lim nổi bật sự quan trọng của việc học thông qua trải nghiệm vả hãnh động.

Cùng thời gian đó ở phương Tây, nhà triết học Hi Lạp - Xôcrát (470 - 399 TCN) cũng đã đưa ra quan điểm tương tự: *Ngưởi ta phải học bằng cách làm một việc gì đó: Với những điễu bạn nghĩ là mình biết, bạn sẽ thấy không chắc chắn cho đến khi làm m Những nguyên lí này được xem là những nguồn gốc đầu tiên của tư duy học tập thông. qua trải nghiệm, bọc hành và hành động đi đôi với nhau (Trung tâm hỗ trợ giáo dục thanh thiếu niên Việt Nam, 201 1). Trên bản đồ giáo dục thể giở phương pháp dạy học trai nghiệm dã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu từ cuỗi thể ký XIX đến nửa đầu thế kỷ XX. Một trong những bước tién dau tiên của cuộc cách mạng trong lĩnh vực giáo dục là xuất hiện của nhóm tác giá Nga.

Vygotski (1896-1943), một nhà tâm lí học, đặt nễn móng cho lí thuyết về "Vùng cận phát triển." Lí thuyết này để cập đến cơ chế học tập thông qua sự kết hợp giữa học cá nhân và học hợp tắc, tập trung vảo việc truyền đạt kinh nghiệm xã hội từ GV đến HS và sự trao đổi, học hỏi kinh nghiệm giữa các HS. Quan điểm tương tác phát triển của L. Vygotski đã mở ra một trảo lưu mới trong giáo dục, được biết đến với tên gọi "day học tích cực" (Đặng Thành Hưng, 2012). John Dewey (1859-1952), trong téc phim "Kinh nghiệm vả Giáo dục," đã chi ra những hạn chế của mô hình giáo dục truyền thống mà ông mô tả như một "tô chức” chứa đựng nhiều luật lệ, quy tắc và thủ tục cứng nhắc.

Điều nảy đã tạo ra một mỗi trưởng giáo dục làm hạn chế sự tích lũy kiến thức của HS, khiến người học trở nên bị động và thiểu sáng tạo. Dewey đã phê phán quan điểm truyền thông xem nội dung giáo đục như là những trí thức luôn đúng vả không thể thay đổi. Ông để xuất rằng nội dung giáo dục cần phải linh hoạt, thích ứng với sự biển đổi trong xà hội vả trải nghiệm cá nhân của mỗi HS. Theo triết lí giáo dục của Dewey, "Nếu bạn nói, tôi sẽ quên.

Nêu bạn chỉ dẫn, tỏi sẽ nhở một mứa. Và nêu bạn đề tỏi làm, tôi sẽ không thể quên," ông nhẫn mạnh rằng trải nghiệm là trung tâm của quá trình học tập (John Dewey, 2012). John Dewey khẳng định rằng tắt cả các trải nghiệm của con người đều mang tỉnh xã hội vả liên quan đến sự thực hành và giao tiếp, Ông cho rằng kinh nghiệm sống của HS không liên quan đến việc tiếp thu kiến thức, kiến thức là những gì HS học được từ kinh nghiệm của họ. Ngoải các môn cơ bản là đọc, viết và toán học, Dewey còn ủng hộ việc dạy khoa học.

Cũng như các môn học thuật khác, thông tin khoa học nên được trỉnh bay đưới dạng các sự kiện, hiện tượng xảy ra trong cuộc sống hằng ngảy, Việc sử dụng, những kinh nghiệm, trải nghiệm cuộc sống hiện tại để dạy khoa học sẽ cho phép HS hiểu biết rộng hơn về thể giới. Triết lí giáo dục vẻ học tập trải nghiệm là trường học không nên áp đặt, HS không nên học thụ động mà nên được khuyến khích ie tie va trải nghiệm. Một môi trườnghọc tập có tính mở, gắn kết và có nhiều trả ích với trẻ, giúp HS tìm thấy hứng thú trong học tập, tìm ra niềm đam mê vả phát huy NL nội sinh để học tập suốt đời. Zadek Kurt Lewin (1890 ~ 1947), được công nhận là "cha đẻ của các lí thuyết thay đổi xã hội", đã đặt nễn móng cho nghiên cứu liên quan đến phương pháp dạy học trải nghiệm.

T-nhóm và phương pháp phỏng thí nghiệm. Ông nhắn mạnh vai trò quan trọng của kinh nghiệm chủ quan cá nhân trongg phương pháp day hoc trai nghiệm. Qua nghiên cứu, L a đội ân vả nhiệm vụ học tập có thể phát sinh khi người học thực hành trải nghiệm, bằng cách giải quyết được sự đổi đầu này, kết quả học tập có thể đạt được hiệu quả tối đa, Ông đã để xuất một mô hình dạy học dựa trên trải nghiệm gồm bồn giai đoạn chính. Reflect = Plan Suy nghĩ về Lập kế hoạch tỉnh huống.

giải quyết học tip tỉnh huống Observez Act Quan sit ede “Tiến hành kết quả kế hoạch đạt được học tập. Mô hình học tập dựa vào trải nghiệm của Kurt Lewin (Kolb,1984) Vào năm 1960, Jean Piaget (1896 - 1980) đã tiến hảnh một nghiên cứu về sự phát triển nhận thức của trẻ em. Ông cho rằng, nhận thức không phải là việc khám phá một thể giới độc lập tồn tại bên ngoài ý thức của chủ thể mã là quá trình tự khám phá thể giới nội tâm của bản thân chủ thể, Theo quan điểm của ông, kiến thức luôn là sản phẩm của hoạt động kiến tạo, không thê thâm nhập vào người học một cách thụ động, ma chi được học tích cực, HS phải tương tác trực tiếp với môi trường, thực nghiệm. tạo ra hoạt động và kiểm tra kiến thức, Jean Piaget được coi lả người tiên phong trong lí thuyết kiến tạo, với quan điểm rằng con ngưởi xây dựng kiến thức tích cực về thế giới thông qua sự tương tắc giữa ÿ tưởng vả kinh nghiệm của họ.

Ông nhắn mạnh rằng trong quá trình khám phá thể giới, con người sẽ tự tạo ra kiến thức, tự xây dựng thể giới của mình và giáo dục chỉ đóng vai trò hỗ trợ để con người có thể tự học vả tự khai sáng. Lí thuyết của Piaget đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng trong lĩnh vực tâm lí học phát triển và đóng gop quan trọng vào lĩnh vực giáo dục (Đăng Thành Hưng, 2012). Đề cập tới "Dạy học trải nghiệm”, không thể không nhắc đến David A. Kolb (1939), nha lí luận giáo dục người Mỹ đã có nhiễu nghiên cứu và một số ấn phẩm viết về kinh nghiệm học tập.

Ông đã dựa vào kinh nghiệm của Lewin, Piaget, Lev' Vygotsky, „ và kế thửa triệt li giáo dục của John Dewey để đưa ra một lí thuyết về học từ trải nghiệm, ông chỉ ra rằng: “Học :ử trải nghiệm là quá trình học theo đó kiến thức, năng lực được tạo ra thông qua việc chuyển hỏa kinh nghiệm”. David Kolb đã thể hiện quan điểm một cách rõ rằng rằng học tập là một tiễn trinh xã hội, việc học là quả trình tạo ra trì thức mới trên cơ sở trải nghiệm thực tế, dựa trên những kinh nghiệm, kiến thức sẵn có bằng việc trau dỗi trong cuốn sách Experiential Learning (Hoe qua trai nghiệm). Ông la người chính thức đưa ra lí thuyết về học tập, cung cắp mô hình học tập dựa vảo trải nghiệm để ứng dụng ở bắt cứ nơi nào con người được tập hợp với nhau, Trong công trình này, ông đã xác định đặc điểm của học tập dựa vảo trải nghiệm cũng như các giai đoạn trong học tập đều dựa vào trải nghiệm. Khái niệm học tập được hiểu như quá trình chuyên đổi kinh nghiệm của chính người học để tạo ra kiến thức.

Trong suốt quả trình đó, người học không phải chỉ tiếp thu kiến thức của GV truyền đạt mà còn tạo ra kiến thức bảng cách kiểm nghiệm những kinh nghiệm sẵn có của bản thần trong môi trường học tập thực tiễn để điều chỉnh nó cho đúng (Kolb, D, A. Kolb đã giới thiệu một mô hình học tập dựa trên trải nghiệm, bao gồm bốn giai đoạn. Trong môi trường học tập cụ thẻ, khi đã có kinh nghiệm cụ thê sẵn có, người học bắt đầu bảng cách quan sắt, suy nghĩ và đưa ra phản hỗi về tỉnh huồng học tập trong môi trường đó. Từ đó, họ trích xuất khái niệm và kiến thức trừu tượng, sau đó vận dụng và thử nghiệm chúng để giải quyết những tỉnh huỗng mới trong học tập hoặc cuộc sông.

Kolb cũng nhắn mạnh rằng kiến thức được hình thành liên tục thông qua kinh nghiệm. cá nhân và môi trường. Đẻ thu thập kiến thức hiệu quả, HS cẩn đáp ứng bồn yếu tố: sự sẵn sảng vả tích cực tham gia vảo tỉnh huỗng, khả năng tư duy từ kinh nghiệm. kĩ năng phân tích để khái niệm hỏa kinh nghiệm và có khả năng giải quyết vấn đề để áp dụng ý tưởng mi từ kinh nghiệm.

Theo Kolb, trải nghiệm lâm cho việc học trở nên hiệu quả, nhưng sự trải nghiệm đó cần có sự định hưởng và hướng dẫn, không phải là trải nghiệm tự do. Nếu mục tiêu của day học chủ yêu là xây dựng vả phát triển hệ thống trí thức và hành động khoa học cho từng cá nhân, thì mục tiểu của hoạt xây dựng và pl át triển những PC, tư tướng, ý chí, tình cảm, sự đam mê, giá trị, kĩ năng. sống và những kiển thức chung khác cần thiết trong xã in đại. Theo Kolb, dé phat triển sự hiểu biết khoa học, chúng ta có thể tác động vảo nhận thức của người học; tuy nhiên, để phát triển phát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ