Dạy học Bất phương trình bậc nhất hai ẩn theo hướng phát triển NL MHHTH cho HS lớp 10

Hướng dẫn dạy học bất phương trình bậc nhất, tập trung phát triển năng lực MHHTH cho học sinh. Nâng cao hiệu quả giáo dục toán học.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2024

161
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. Lý do chọn đề tài

2. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

2.1. Những nghiên cứu liên quan đến mô hình hóa toán học và năng lực mô hình hóa toán học

2.2. Những nghiên cứu về chủ đề “Bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn”

3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

4.1. Khách thể

4.2. Đối tượng nghiên cứu

5. Phạm vi nghiên cứu

5.1. Phạm vi về nội dung

5.2. Phạm vi về thời gian

5.3. Phạm vi về không gian

6. Giả thuyết khoa học

7. Phương pháp nghiên cứu

8. Cấu trúc của luận văn

9. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

9.1. Khái niệm mô hình và mô hình hóa toán học

9.1.1. Khái niệm mô hình

9.1.2. Khái niệm mô hình toán học

9.1.3. Khái niệm mô hình hóa toán học

9.1.4. Quy trình mô hình hóa gắn với việc giải bài toán bằng đại số

9.2. Năng lực mô hình hóa toán học

9.2.1. Khái niệm năng lực

9.2.2. Khái niệm năng lực mô hình hóa toán học

9.2.3. Biểu hiện của năng lực mô hình hóa toán học và yêu cầu cần đạt đối với học sinh THPT

9.2.3.1. Biểu hiện của năng lực mô hình hóa toán học
9.2.3.2. Yêu cầu cần đạt về năng lực mô hình hóa toán học đối với học sinh THPT

9.2.4. Đánh giá năng lực mô hình hóa toán học của học sinh

9.3. Dạy học theo hướng phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh

9.3.1. Quan niệm về dạy học phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh

9.3.2. Tổ chức hoạt động mô hình hóa trong dạy học toán

9.4. Thực trạng dạy học theo hướng phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 10

9.5. Chủ đề “Bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn” với vấn đề phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh

9.5.1. Bất phương trình bậc nhất hai ẩn

9.5.2. Hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn

9.5.3. Một số dạng toán về bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn

9.6. Khảo sát thực trạng dạy học theo hướng phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 10

9.6.1. Mục tiêu khảo sát

9.6.2. Phạm vi và đối tượng tham gia khảo sát

10. TIỂU KẾT CHƯƠNG I

11. CHƯƠNG II. BIỆN PHÁP DẠY HỌC CHỦ ĐỀ BẤT PHƯƠNG TRÌNH, HỆ BẤT PHƯƠNG TRÌNH BẬC NHẤT HAI ẨN VÀ ỨNG DỤNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC CHO HỌC SINH LỚP 10

11.1. Định hướng biện pháp dạy học chủ đề “Bất phương trình, hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn và ứng dụng theo hướng phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 10”

11.1.1. Đảm bảo tính mục tiêu

11.1.2. Đảm bảo tính khoa học, hệ thống và tính vừa sức

11.1.3. Đảm bảo tính thống nhất giữa tính vững chắc của tri thức với tính mềm dẻo của tư duy

11.1.4. Đảm bảo tính thực tiễn

11.1.5. Đảm bảo tính khả thi

11.2. Một số biện pháp cụ thể

11.2.1. Thiết kế hoạt động khởi động xuất phát từ tình huống thực tiễn đối với chủ đề: “Bất phương trình, hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn và ứng dụng theo hướng phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 10”, nhằm tạo hứng thú học tập cho học sinh

11.2.1.1. Cơ sở đề xuất biện pháp
11.2.1.2. Cách thực hiện
11.2.1.3. Ví dụ minh họa

11.2.2. Rèn luyện kĩ năng đặt biến, lập hàm mục tiêu, biểu diễn mối liên hệ giữa các đại lượng

11.2.2.1. Cơ sở đề xuất biện pháp
11.2.2.2. Cách thực hiện
11.2.2.3. Ví dụ minh họa

11.2.3. Rèn luyện kĩ năng mô hình hóa bài toán kinh tế thông qua việc kết hợp sử dụng công cụ và phương tiện học toán

11.2.3.1. Cơ sở đề xuất biện pháp
11.2.3.2. Cách thức thực hiện
11.2.3.3. Ví dụ minh họa

11.2.4. Tăng cường hướng dẫn giải các bài toán thực tiễn trong dạy học chủ đề “Bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn”

11.2.4.1. Cơ sở đề xuất biện pháp
11.2.4.2. Cách thực hiện
11.2.4.3. Ví dụ minh họa

12. TIỂU KẾT CHƯƠNG II

13. CHƯƠNG III. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

13.1. Mục đích và nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm

13.1.1. Mục đích thực nghiệm

13.1.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

13.2. Tiến hành thực nghiệm sư phạm

13.2.1. Kế hoạch thực nghiệm

13.2.2. Chọn địa bàn thực nghiệm

13.2.3. Chọn đối tượng thực nghiệm

13.2.4. Quy trình thực nghiệm

13.2.5. Trao đổi với giáo viên trước khi dạy thực nghiệm

13.2.6. Tổ chức dạy thực nghiệm

13.2.7. Nội dung thực nghiệm

13.3. Kết quả thực nghiệm sư phạm

13.3.1. Kết quả định tính

13.3.2. Kết quả định lượng

13.4. Khảo nghiệm sự cần thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất

13.4.1. Mục đích khảo nghiệm

13.4.2. Nội dung, phương pháp, đối tượng khảo nghiệm

13.4.3. Kết quả khảo nghiệm

14. TIỂU KẾT CHƯƠNG III

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Bất Phương Trình Bậc Nhất Tổng Quan và Tầm Quan Trọng 55 Ký Tự

Bất phương trình bậc nhất là một phần quan trọng của chương trình toán học lớp 10, đóng vai trò nền tảng cho nhiều khái niệm toán học cao cấp hơn. Khả năng giải và ứng dụng bất phương trình bậc nhất không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn phát triển năng lực môn học trong việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc dạy học phát triển năng lực cho phép học sinh khám phá các ứng dụng thực tế của toán học, từ đó tăng cường hứng thú và động lực học tập. Nghiên cứu của Lê Thị Hoài Châu (2014) nhấn mạnh vai trò quan trọng của NL MHHTH trong việc giúp học sinh xây dựng các mô hình toán học phù hợp, đưa ra dự đoán và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong phương pháp dạy học bất phương trình, tập trung vào việc kết nối kiến thức lý thuyết với các tình huống thực tế, khuyến khích học sinh hoạt động trải nghiệm và khám phá ứng dụng của bài tập bất phương trình bậc nhất trong đời sống.

1.1. Định nghĩa và Dạng Tổng Quát Bất Phương Trình Bậc Nhất

Bất phương trình bậc nhất một ẩn có dạng ax + b < 0 (hoặc >, ≤, ≥), trong đó a và b là các số thực, a ≠ 0. Nghiệm của bất phương trình bậc nhất là tập hợp tất cả các giá trị của x thỏa mãn bất phương trình. Bất phương trình bậc nhất hai ẩn có dạng ax + by < c (hoặc >, ≤, ≥), trong đó a, b, và c là các số thực, a và b không đồng thời bằng 0. Nghiệm của bất phương trình bậc nhất hai ẩn là cặp số (x, y) thỏa mãn bất phương trình. Việc nắm vững định nghĩa và dạng tổng quát là cơ sở để giải bất phương trình bậc nhất một cách hiệu quả.

1.2. Vai Trò Của Bất Phương Trình Trong Chương Trình Toán Học

Bất phương trình bậc nhất đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng kiến thức toán học cho học sinh. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau của toán học, bao gồm giải phương trình, hệ phương trình, và tối ưu hóa. Ngoài ra, bất phương trình bậc nhất còn có nhiều ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, và khoa học tự nhiên. Việc hiểu rõ vai trò của bất phương trình giúp học sinh thấy được tính ứng dụng và tầm quan trọng của kiến thức đã học.

II. Thách Thức trong Dạy và Học Bất Phương Trình Bậc Nhất 60 Ký Tự

Mặc dù là một chủ đề quan trọng, việc dạy học bất phương trình bậc nhất thường gặp nhiều thách thức. Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm, áp dụng các quy tắc giải, và đặc biệt là liên hệ kiến thức với các tình huống thực tế. Phương pháp dạy học tích cực cần được áp dụng để khuyến khích học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập, phát triển kỹ năng giải bất phương trìnhứng dụng bất phương trình. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập tương tác, nơi học sinh có thể tự do khám phá, đặt câu hỏi, và chia sẻ ý tưởng. Theo kinh nghiệm giảng dạy, nhiều học sinh cảm thấy khó khăn khi phải chuyển đổi từ bài tập bất phương trình thuần túy sang các bài toán ứng dụng thực tế.

2.1. Khó Khăn Thường Gặp Của Học Sinh Khi Giải Bất Phương Trình

Học sinh thường mắc các lỗi sai phổ biến khi giải bất phương trình, bao gồm: quên đổi dấu khi nhân hoặc chia cả hai vế cho một số âm, nhầm lẫn giữa dấu < và dấu >, và không hiểu rõ ý nghĩa của tập nghiệm. Việc luyện tập thường xuyên và được hướng dẫn cụ thể giúp học sinh khắc phục những khó khăn này. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ trực quan như đồ thị có thể giúp học sinh hiểu rõ hơn về tập nghiệm của bất phương trình.

2.2. Vấn Đề Kết Nối Lý Thuyết và Thực Tiễn trong Dạy Bất Phương Trình

Một trong những thách thức lớn nhất trong dạy học bất phương trình là làm thế nào để giúp học sinh thấy được mối liên hệ giữa kiến thức lý thuyết và các ứng dụng thực tế. Nhiều học sinh cảm thấy khó hiểu và không hứng thú với bất phương trình vì họ không thấy được giá trị thực tiễn của nó. Để giải quyết vấn đề này, giáo viên cần sử dụng các ví dụ bất phương trình bậc nhất gần gũi với đời sống hàng ngày, đồng thời khuyến khích học sinh tự tìm kiếm các ứng dụng của bất phương trình trong thực tế.

2.3. Thiếu Tài Liệu Dạy Học Bất Phương Trình Hấp Dẫn

Nhiều giáo viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm tài liệu dạy học bất phương trình phù hợp và hấp dẫn. Các tài liệu hiện có thường tập trung vào lý thuyết và các bài tập cơ bản, thiếu các hoạt động thực hành, hoạt động trải nghiệm, và các giáo án bất phương trình bậc nhất sáng tạo. Điều này đòi hỏi giáo viên phải tự tìm tòi, sáng tạo để tạo ra các tài liệu dạy học phù hợp với nhu cầu và trình độ của học sinh.

III. Dạy Học Phát Triển Năng Lực MHHTH Giải Pháp Hiệu Quả 58 Ký Tự

Dạy học phát triển năng lực là một giải pháp hiệu quả để vượt qua những thách thức trong dạy học bất phương trình bậc nhất. Phương pháp này tập trung vào việc phát triển các năng lực môn học như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và giao tiếp. Bằng cách tạo ra các mô hình học hoạt động trải nghiệm, giáo viên có thể giúp học sinh phát triển NL MHHTH, từ đó nâng cao hiệu quả học tập và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Dạy học tích cực cần được áp dụng để khuyến khích học sinh chủ động tham gia vào quá trình học tập, phát triển kỹ năng giải bất phương trìnhứng dụng bất phương trình.

3.1. Ứng Dụng Mô Hình Hóa Toán Học Vào Giải Bất Phương Trình

Mô hình hóa toán học là quá trình chuyển đổi một vấn đề thực tế thành một bài toán toán học, giải quyết bài toán đó, và sau đó áp dụng kết quả trở lại vấn đề thực tế. Trong dạy học bất phương trình, giáo viên có thể sử dụng các bài toán thực tế để học sinh xây dựng các mô hình toán học, từ đó giải quyết vấn đề và hiểu rõ hơn về ý nghĩa của bất phương trình. Điều này giúp học sinh phát triển năng lực mô hình hóa toán học và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế.

3.2. Thiết Kế Hoạt Động Trải Nghiệm Sáng Tạo Cho Bất Phương Trình

Hoạt động trải nghiệm là một phần quan trọng của dạy học phát triển năng lực. Giáo viên có thể thiết kế các hoạt động thực tế, chẳng hạn như: Ứng dụng bất phương trình bậc nhất để giải quyết các bài toán tối ưu hóa trong kinh doanh, kỹ thuật, hoặc khoa học tự nhiên. Các hoạt động này giúp học sinh hiểu rõ hơn về ứng dụng của bất phương trình trong đời sống và phát triển năng lực môn học một cách toàn diện.

IV. Phương Pháp Dạy Giải Bài Tập Bất Phương Trình Bậc Nhất 59 Ký Tự

Để giúp học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng giải bài tập bất phương trình bậc nhất, giáo viên cần áp dụng các phương pháp giải bài tập bất phương trình hiệu quả. Các phương pháp này bao gồm: hướng dẫn học sinh phân tích bài toán, xác định các yếu tố quan trọng, xây dựng mô hình toán học, giải bài toán, và kiểm tra kết quả. Ngoài ra, giáo viên cần khuyến khích học sinh tự học, tự nghiên cứu, và tự giải quyết các bài tập khác nhau để nâng cao kỹ năng giải bài tập bất phương trình. Phương pháp giải bài tập bất phương trình hiệu quả là chìa khóa để giúp học sinh thành công.

4.1. Phân Tích Bài Toán và Xác Định Yếu Tố Quan Trọng

Bước đầu tiên trong phương pháp giải bài tập bất phương trình là phân tích bài toán và xác định các yếu tố quan trọng. Học sinh cần đọc kỹ đề bài, xác định các đại lượng đã biết, đại lượng cần tìm, và mối quan hệ giữa các đại lượng. Việc phân tích bài toán giúp học sinh hiểu rõ hơn về yêu cầu của đề bài và định hướng cách giải. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các bài toán ứng dụng thực tế.

4.2. Xây Dựng Mô Hình Toán Học và Giải Bài Toán

Sau khi phân tích bài toán, học sinh cần xây dựng mô hình toán học để biểu diễn mối quan hệ giữa các đại lượng. Mô hình toán học có thể là một bất phương trình bậc nhất, một hệ bất phương trình bậc nhất, hoặc một biểu thức toán học phức tạp hơn. Sau khi xây dựng mô hình, học sinh cần áp dụng các quy tắc và kỹ năng đã học để giải bài toán. Việc giải bài toán đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác, và khả năng tư duy logic.

4.3. Kiểm Tra và Đánh Giá Kết Quả

Sau khi giải bài toán, học sinh cần kiểm tra và đánh giá kết quả. Việc kiểm tra giúp học sinh phát hiện ra các lỗi sai và sửa chữa kịp thời. Đánh giá kết quả giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa của kết quả và khả năng ứng dụng của nó trong thực tế. Đây là bước quan trọng để củng cố kiến thức và phát triển năng lực môn học.

V. Ví Dụ Minh Họa Dạy Học Bất Phương Trình Bậc Nhất 57 Ký Tự

Để minh họa cho phương pháp dạy học bất phương trình, chúng ta sẽ xem xét một ví dụ cụ thể. Giả sử, chúng ta có bài toán: "Một cửa hàng bán hai loại sản phẩm A và B. Mỗi sản phẩm A có giá 10.000 đồng, mỗi sản phẩm B có giá 15.000 đồng. Một người mua tổng cộng không quá 20 sản phẩm và trả không quá 250.000 đồng. Hỏi người đó có thể mua tối đa bao nhiêu sản phẩm A?". Bằng cách áp dụng phương pháp dạy học phát triển năng lực, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh giải bài toán này một cách hiệu quả.

5.1. Hướng Dẫn Học Sinh Phân Tích Bài Toán

Giáo viên hướng dẫn học sinh phân tích bài toán, xác định các yếu tố quan trọng: số lượng sản phẩm A, số lượng sản phẩm B, giá của mỗi sản phẩm, và tổng số tiền. Học sinh cần hiểu rõ yêu cầu của bài toán là tìm số lượng sản phẩm A tối đa mà người đó có thể mua. Việc phân tích bài toán giúp học sinh hiểu rõ hơn về yêu cầu của đề bài và định hướng cách giải.

5.2. Xây Dựng Mô Hình Toán Học Cho Bài Toán

Giáo viên hướng dẫn học sinh xây dựng mô hình toán học để biểu diễn mối quan hệ giữa các yếu tố. Gọi x là số lượng sản phẩm A, y là số lượng sản phẩm B. Ta có hệ bất phương trình: x + y ≤ 20 và 10000x + 15000y ≤ 250000. Mục tiêu là tìm giá trị lớn nhất của x. Mô hình toán học này giúp học sinh chuyển đổi bài toán thực tế thành một bài toán toán học thuần túy.

VI. Kết Luận và Tương Lai của Dạy Bất Phương Trình 55 Ký Tự

Dạy học phát triển năng lực là một hướng đi đúng đắn để nâng cao hiệu quả dạy học bất phương trình bậc nhất. Bằng cách tập trung vào việc phát triển các năng lực môn học, giáo viên có thể giúp học sinh nắm vững kiến thức, kỹ năng, và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu và kinh nghiệm dạy bất phương trình để hoàn thiện phương pháp dạy học này. Ứng dụng môn học hoạt động trải nghiệm sẽ là xu hướng tất yếu của giáo dục hiện đại.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Dạy Học Định Hướng Phát Triển Năng Lực

Dạy học định hướng phát triển năng lực không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn trang bị cho họ các kỹ năng cần thiết để thành công trong cuộc sống. Các kỹ năng này bao gồm: tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, giao tiếp, và làm việc nhóm. Dạy học định hướng phát triển năng lực là chìa khóa để tạo ra những công dân toàn cầu có khả năng thích ứng và đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

6.2. Hướng Phát Triển Của Dạy Học Bất Phương Trình Trong Tương Lai

Trong tương lai, dạy học bất phương trình cần tiếp tục đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Các xu hướng phát triển bao gồm: ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học, tăng cường hoạt động trải nghiệm, và cá nhân hóa quá trình học tập. Bằng cách áp dụng các xu hướng này, giáo viên có thể tạo ra môi trường học tập thú vị, hấp dẫn, và hiệu quả cho học sinh.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Một số biện pháp sư phạm trong dạy học chủ đề: “Bất phương trình và hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn” theo hướng phát triển năng lực MHHTH cho học sinh lớp 10. Chương 3: Thực nghiệm sư phạm. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.

Khái niệm mô hình và mô hình hóa toán học 1. Khái niệm mô hình MHHTH được nhen nhóm, phát triển và nghiên cứu trong những năm thập niên 70 của thế kỉ trước. Những nhà nghiên cứu nổi tiếng trong lĩnh vực này không thể không nói đến Pollak, Blum Niss, Lesh & Doerr. Có rất nhiều khái niệm về mô hình nói riêng và MHHTH nói chung, phải kể đến trong đó là phát biểu của Swetz và Hartzler (1991) đưa ra khái niệm “mô hình là một mẫu, một đại diện, một minh họa được thiết kế để mô tả cấu trúc, cách vận hành của một sự vật, hiện tượng, một hệ thống hay một khái niệm”.

Về mặt trực giác, người ta thường nghĩ đến mô hình theo ý nghĩa vật lý [40]. Theo từ điển tiếng Việt: “Mô hình được mô tả như một vật được thay thế mà qua đó ta có thể thấy được các đặc điểm đặc trưng của vật thể thực tế. Thông qua mô hình, 8 ta có thể thao tác và khám phá các thuộc tính của đối tượng mà không cần đến vật thật” [20]. Từ các khái niệm trên tác giả đúc kết khái niệm: “Mô hình là một vật mẫu đại diện cho một vật thể thực tế, đã được đơn giản hóa nhưng vẫn giữ được các tính chất chính phản ánh sự vật ban đầu”.

Khái niệm mô hình toán học Theo từ điển Bách khoa toàn thư, MHHTH là sự giải thích toán học cho một hệ thống toán học hay ngoài toán học nhằm trả lời cho những câu hỏi mà người ta đặt ra trên hệ thống này. Mô hình toán học có thể được thể hiện thông qua đồ thị, bảng biểu, phương trình, hệ thống các phương trình…Hiểu một cách nôm na, MHHTH là việc người ta sử dụng ngôn ngữ toán học để diễn đạt lại một tình huống thực tiễn (có thể trong phạm vi toán học hay ngoài toán học như vật lí, sinh học…), chuyển tình huống đó thành một mô hình toán học. Sau đó, sử dụng công cụ toán học để giải quyết mọi vấn đề trên mô hình toán học vừa nhận được và cuối cùng mới quay trở lại trả lời cho những câu hỏi được đặt ra từ bài toán ban đầu. Trong nghiên cứu của Niss, M.

& Hojgaard Jensen, T, (2007) [36] nói rằng “Mô hình toán học là một hoạt động liên ngành phức tạp, được kết nối với việc học tập toán học”. Lesh và Doerr (2003) [32], mô tả mô hình toán học là một quá trình trong đó các hệ thống khái niệm và mô hình hiện có được sử dụng để tạo ra và phát triển các mô hình mới trong bối cảnh mới. Theo các nghiên cứu của Lehrer và Schauble (2007) [33], cùng Lesh và Doerr (2003) [32], “Mô hình toán học đặt trọng tâm vào việc phác thảo cấu trúc và nguyên tắc chức năng của các đối tượng và tình huống trong thực tế”. Hệ thống phân loại của Lehrer và Schauble nhấn mạnh rằng mô hình toán học không bao gồm toàn bộ các đặc điểm của thực tế, mà thay vào đó, tập trung vào việc mô tả ý tưởng của tình huống trong ngữ cảnh toán học.

Nghiên cứu của Niss và Hojgaard Jensen (2007) [36], đưa ra quan điểm rằng mô hình toán học là một hoạt động phức tạp liên quan đến việc học tập toán học. Ang Keng Cheng (2001) kết nối mô hình toán học với vấn đề thế giới thực, xem nó như một quá trình biểu diễn và giải quyết các vấn đề toán học từ thực tế. Hernández, Rachel Levy, Mathew D. Felton-Koestler, and Rose Mary Zbiek, (2016) [34] cho rằng, mô hình toán học có sử dụng phương pháp toán học để chuyển đổi và đưa ra quyết định, như vậy “Mô hình toán học là một quá trình có sử dụng toán học để biểu diễn, phân tích, đưa ra dự đoán hoặc cung cấp cái nhìn sâu sắc vào các hiện tượng thực tế”.

Đặc biệt quan trọng là sự nhấn mạnh vào mô hình toán học như một quá trình, lặp đi lặp lại và liên quan đến sửa đổi thường xuyên. Theo Lê Thị Hoài Châu (2014) [6], “Mô hình toán học là sự giải thích bằng toán học cho một hệ thống ngoài toán học bằng những câu hỏi xác định mà người ta đặt ra trên hệ thống này”. Vậy mô hình toán học là quá trình thành lập và cải thiện một mô hình toán học để biểu diễn và giải quyết các vấn đề thế giới thực tiễn. Từ các khái niệm trên tác giả đúc kết khái niệm: “Mô hình toán học là một phương pháp sử dụng các công cụ và ngôn ngữ toán học để mô tả, phân tích và dự đoán hành vi của một hệ thống hoặc một vấn đề cụ thể trong thế giới thực”.

Mô hình toán học thường bao gồm các yếu tố chính sau: - Biến số: Đây là các yếu tố hoặc thông số mà mô hình mô tả và phân tích. Chúng có thể là các đại lượng vật lý như thời gian, không gian, nhiệt độ, hay các thông số trừu tượng như tỷ lệ tăng trưởng dân số, lợi nhuận kinh doanh. - Phương trình hoặc bất phương trình: Đây là các quy tắc hoặc mối quan hệ giữa các biến số trong mô hình. Các phương trình và bất phương trình này được xây dựng dựa trên kiến thức và lý thuyết về vấn đề cụ thể.

- Điều kiện ban đầu và điều kiện giới hạn: Đây là các điều kiện mà mô hình cần phải thỏa mãn tại thời điểm ban đầu và tại các giới hạn cụ thể. - Phương pháp giải và phân tích: Một mô hình toán học thường đi kèm với các phương pháp để giải quyết nó, bao gồm cả phương pháp phân tích và phương pháp số học. - Kiểm tra và đánh giá: Sau khi xây dựng mô hình và giải quyết, nó cần phải được kiểm tra và đánh giá để xác định tính chính xác và tính ứng dụng của nó đối với vấn đề cụ thể. Khái niệm mô hình hóa toán học Theo Barreto (1976), Mô hình hóa toán học được định nghĩa là một quá trình mô hình trừu tượng, sử dụng ngôn ngữ toán học như đồ thị, hàm số, phương trình, hệ 10 phương trình, bất phương trình, kí hiệu toán học,… để biểu diễn và mô tả đặc điểm của một sự vật, hiện tượng hoặc đối tượng nghiên cứu cụ thể [23].

Sự trình bày định nghĩa MHHTH như trên cũng tương tự của Edwards và Hamson (2001), Mô hình hóa toán học là quá trình chuyển đổi một vấn đề thực tế sang một vấn đề toán học bằng cách thiết lập và giải quyết các mô hình toán học, thể hiện và đánh giá lời giải trong ngữ cảnh thực tế, cải tiến mô hình nếu cách giải quyết không thể chấp nhận [31]. Trong tài liệu Mô hình hóa với phương pháp tích cực trong dạy học toán, hai tác giả Vũ Như Thư Hương và Lê Thị Hoài Châu (2013), sau khi phân tích quá trình MHHTH, đã đưa ra nhận xét như sau: “Mô hình hóa toán học là quá trình cấu trúc lại vấn đề cần giải quyết nhờ những khái niệm toán học được lựa chọn một cách phù hợp. Quá trình ấy được thực hiện thông qua việc xây dựng mô hình phỏng thực tế bằng cách “cắt tỉa” hay ngược lại bổ sung thông tin để có thể gắn vấn đề ban đầu với các quy trình toán học. Bài toán toán học cuối cùng được xây dựng phải đại diện trung thực cho bối cảnh thực tế” [12].

Theo Nguyễn Danh Nam (2015), Mô hình hóa toán học bao gồm việc chuyển đổi toàn bộ từ bài toán thực tiễn sang bài toán toán học và ngược lại. Quá trình này đi kèm với nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm việc xây dựng lại tình huống thực tế, lựa chọn mô hình toán học phù hợp, giải thích và đánh giá kết quả liên quan đến tình huống thực tế, cùng với việc điều chỉnh mô hình cho đến khi đạt được kết quả có logic và hợp lí. Ông đưa ra quan niệm: “Mô hình hóa toán học không chỉ là việc áp dụng công cụ và ngôn ngữ toán học để khám phá tình huống thực tế, mà còn là quá trình giúp học sinh tìm hiểu sâu rộng các vấn đề phức tạp. Quá trình mô hình hóa đòi hỏi học sinh phải có kỹ năng và thao tác tư duy toán học, như phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa, và trừu tượng hóa”.

Trong cấp học THPT, mô hình hóa không chỉ là việc biểu diễn mối quan hệ giữa thực tế với kiến thức toán học, mà còn là quá trình hệ thống hóa ý tưởng, khái niệm toán học thông qua ngôn ngữ toán học, như kí hiệu, đồ thị, sơ đồ, công thức, và phương trình [18]. Theo Trần Vui (2015), tr 79) cho rằng: “Nói một cách ngắn gọn thì mô hình hóa toán học là quá trình giải quyết những vấn đề thực tế bằng công cụ toán; hay mô hình 11 hóa toán học là toàn bộ quá trình chuyển đổi vấn đề thực tế sang vấn đề toán và ngược lại, cùng với mọi thứ liên quan đến quá trình đó, từ bước xây dựng lại tình huống thực tế, quyết định một mô hình toán phù hợp, làm việc trong môi trường toán, giải thích đánh giá kết quả liên quan đến tình huống thực tế và đôi khi cần phải điều chỉnh các mô hình, lặp lại quá trình nhiều lần đến khi có được một kết quả hợp lí” [21]. Từ các phát biểu trên về MHHTH, tác giả đưa ra một định nghĩa tổng quát về MHHTH như sau: " Mô hình hóa toán học là quá trình chuyển đổi một vấn đề hoặc tình huống nảy sinh từ thực tiễn sang một bài toán toán học, bằng cách sử dụng ngôn ngữ toán học như đồ thị, hàm số, phương trình, hệ phương trình, bất phương trình, kí hiệu toán học, và các công cụ toán học khác để biểu diễn, mô tả các đặc điểm, quy luật của vấn đề đó. Quá trình này bao gồm việc tái cấu trúc tình huống thực tế, lựa chọn mô hình toán học phù hợp, hoạt động trong môi trường toán học, giải thích và đánh giá kết quả liên quan đến tình huống thực tế, điều chỉnh mô hình để đạt được kết quả hợp lí và logic”.

Như vậy, người thực hiện MHHTH phải giải quyết vấn đề thực tế trong môi trường toán học, sau đó quay trở lại thực tế, đối chiếu, nếu chưa phù hợp thì phải thay đổi mô hình toán học ban đầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ