Dạy học các phép toán phân số ở trường tiểu học của Lào theo định hướng tích hợp

Bài viết về phương pháp dạy học các phép toán phân số ở trường tiểu học Lào theo hướng tích hợp. Tìm hiểu cách tiếp cận hiệu quả giúp học sinh dễ dàng nắm vững kiến thức.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2024

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dạy học phép toán phân số ở Lào theo định hướng tích hợp

Việc dạy học các phép toán phân số tại trường tiểu học của Lào đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ. Chủ trương giáo dục hiện đại nhấn mạnh việc tổ chức cho học sinh học tập thông qua hoạt động, phát huy tính tích cực và sáng tạo. Mục tiêu này phù hợp với quan điểm lấy người học làm trung tâm và gắn kết kiến thức nhà trường với thực tiễn. Định hướng tích hợp nổi lên như một giải pháp chiến lược, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức toán học trừu tượng mà còn biết vận dụng vào giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Dạy học tích hợp được hiểu là sự kết hợp hữu cơ, có hệ thống các kiến thức thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau thành một nội dung thống nhất. Cách tiếp cận này giúp học sinh có cái nhìn toàn diện về sự vật, hiện tượng, phá vỡ sự chia cắt giữa các môn học. Thay vì chỉ học các quy tắc tính toán một cách máy móc, học sinh sẽ hiểu được bản chất của phân số và ý nghĩa của các phép toán thông qua các tình huống gần gũi. Hướng đi này không chỉ làm giảm tâm lý sợ học toán mà còn bồi dưỡng các năng lực cần thiết như tư duy logic, giải quyết vấn đề và sáng tạo, tạo nền tảng vững chắc cho các bậc học cao hơn.

1.1. Tầm quan trọng của đổi mới phương pháp dạy học toán tại Lào

Bối cảnh giáo dục Lào đang chuyển mình để đáp ứng yêu cầu phát triển năng lực cho học sinh. Tác giả Bouly Keovongsa (2021) chỉ ra rằng phương pháp dạy học truyền thống ít tạo ra môi trường học tập cộng tác, khiến học sinh thiếu kỹ năng làm việc thiết yếu và gặp khó khăn khi áp dụng kiến thức. Đổi mới, đặc biệt trong môn Toán, là yêu cầu cấp thiết. Môn Toán có vị trí quan trọng, cung cấp công cụ để nhận thức thế giới và hoạt động hiệu quả. Việc chuyển từ dạy học truyền thụ kiến thức sang tổ chức hoạt động học tập tích cực sẽ giúp học sinh biết vận dụng kiến thức học được vào giải quyết những vấn đề thường gặp trong cuộc sống, từ đó thấy được ý nghĩa của việc học.

1.2. Khái niệm và lợi ích cốt lõi của dạy học theo định hướng tích hợp

Dạy học tích hợp là quá trình lồng ghép tri thức khoa học từ nhiều lĩnh vực vào một nội dung dạy học thống nhất. Theo UNESCO, đây là cách trình bày các khái niệm khoa học cho phép diễn đạt sự thống nhất cơ bản của tư tưởng, tránh nhấn mạnh sự khác biệt giữa các lĩnh vực. Lợi ích chính của phương pháp này là phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Các tình huống học tập tích hợp thường gắn với thực tiễn dạy học, giúp học sinh huy động kiến thức tổng hợp để giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này còn giúp tinh giản nội dung, tránh trùng lặp kiến thức giữa các môn, làm cho việc học trở nên hấp dẫn và ý nghĩa hơn, góp phần hình thành con người năng động, sáng tạo.

II. Khó khăn trong dạy học phép toán phân số ở trường tiểu học Lào

Quá trình dạy học các phép toán phân số tại trường tiểu học của Lào đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Phân số là một khái niệm trừu tượng, đòi hỏi tư duy logic cao hơn so với số tự nhiên. Tuy nhiên, phương pháp dạy học phổ biến tại Lào vẫn mang nặng tính truyền thống, tập trung vào việc truyền đạt quy tắc mà thiếu đi sự kết nối với bản chất khái niệm. Điều này dẫn đến một thực trạng đáng lo ngại: học sinh có thể thuộc lòng công thức nhưng không hiểu tại sao phải thực hiện như vậy. Hệ quả là các em dễ dàng mắc phải những sai lầm có hệ thống, không có khả năng vận dụng kiến thức vào các bài toán thực tế và nảy sinh tâm lý sợ hãi, coi toán học là một môn học khó. Những khó khăn của học sinh không chỉ nằm ở việc tiếp thu kiến thức mà còn ở việc thiếu hụt các kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Việc nhận diện và phân tích sâu sắc những rào cản này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp sư phạm hiệu quả, phù hợp với định hướng tích hợp và mục tiêu phát triển năng lực toàn diện cho người học.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống tại Lào

Thực trạng dạy học ở Lào cho thấy xu hướng truyền thống vẫn là cách thức phổ biến. Phương pháp này thường đặt giáo viên vào vị trí trung tâm, truyền thụ kiến thức một chiều. Học sinh trở nên thụ động, chỉ ghi nhớ các quy tắc và công thức một cách hình thức. Luận văn chỉ rõ, cách dạy này "ít tạo ra môi trường học tập cộng tác", khiến học sinh thiếu kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp. Đặc biệt với môn Toán, việc thiếu các hoạt động trải nghiệm, khám phá làm cho kiến thức trở nên khô khan, xa rời thực tiễn cuộc sống, dẫn đến việc học sinh không thấy được ý nghĩa và ứng dụng của những gì mình học.

2.2. Những sai lầm phổ biến của học sinh khi thực hiện phép toán phân số

Việc không hiểu bản chất khái niệm dẫn đến nhiều sai lầm nghiêm trọng. Tác giả Nguyễn Lâm Hồng Thắm (2017) đã chỉ ra các lỗi điển hình như: khi thực hiện phép cộng trừ phân số, học sinh cộng (trừ) tử với tử, mẫu với mẫu. Đối với phép nhân, học sinh lại nhầm lẫn với quy tắc quy đồng mẫu số của phép cộng. Thậm chí, khi thực hiện phép chia, các em áp dụng sai quy tắc bằng cách chia tử cho tử, mẫu cho mẫu. Luận văn đặt ra câu hỏi: "Liệu học sinh tiểu học Lào có gặp phải những khó khăn, có phạm phải những sai lầm tương tự hay không?". Đây chính là những khó khăn của học sinh cần được giải quyết triệt để thông qua các biện pháp sư phạm đổi mới.

III. Phương pháp tiếp cận phân số qua các mô hình biểu diễn trực quan

Để khắc phục tính trừu tượng của phân số, việc sử dụng các mô hình trực quan là một phương pháp dạy học cực kỳ hiệu quả. Theo định hướng tích hợp nội bộ môn toán, ngôn ngữ hình học được khai thác để mang lại ý nghĩa cho các khái niệm số học. Thay vì chỉ giới thiệu các ký hiệu toán học khô khan, giáo viên có thể sử dụng các hình ảnh sinh động như hình tròn, hình chữ nhật, đoạn thẳng hay bộ sưu tập các đồ vật. Các mô hình trực quan này đóng vai trò là cầu nối giữa tư duy cụ thể của học sinh tiểu học và kiến thức toán học trừu tượng. Chúng giúp học sinh "nhìn thấy" được phân số, hiểu được các khái niệm như "một phần mấy", "phân số bằng nhau", và bản chất của các phép toán. Ví dụ, phép cộng trừ phân số có thể được minh họa bằng cách ghép hoặc tách các phần của một hình. Phép nhân có thể được hiểu là "một phần của một phần" thông qua mô hình diện tích. Cách tiếp cận này không chỉ giúp củng cố kiến thức một cách bền vững mà còn phát triển trí tưởng tượng không gian và năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh.

3.1. Vai trò của mô hình diện tích và mô hình độ dài trong dạy học

Mô hình diện tích (sử dụng hình tròn, hình vuông) và mô hình độ dài (sử dụng đoạn thẳng, thước kẻ) đặc biệt hữu ích trong việc biểu diễn ý nghĩa “phân số là số phần trên tổng thể”. Các mô hình này cho phép học sinh thao tác trực tiếp, chẳng hạn như chia một hình thành các phần bằng nhau và tô màu số phần tương ứng với tử số. Khi dạy phép cộng trừ phân số, việc sử dụng các mô hình này giúp học sinh dễ dàng nhận thấy sự cần thiết của việc quy đồng mẫu số (chia các phần thành những đơn vị nhỏ hơn, bằng nhau) trước khi gộp hoặc bớt đi.

3.2. Ứng dụng mô hình tập hợp để biểu diễn phép chia và tỉ số

Mô hình tập hợp (sử dụng các nhóm đồ vật như viên bi, quả táo) rất thuận tiện để minh họa ý nghĩa của phân số như một tỉ số hoặc kết quả của một phép chia. Ví dụ, bài toán "chia đều 3 quả cam cho 4 bạn" có thể được giải quyết trực quan bằng cách sử dụng mô hình này. Đối với phép nhân chia phân số, mô hình tập hợp cũng phát huy hiệu quả. Chẳng hạn, phép tính 1/2 x 8 có thể được diễn giải là "tìm một nửa của một tập hợp có 8 phần tử". Cách tiếp cận này giúp kiến thức toán học trở nên gần gũi và dễ hiểu hơn đối với năng lực học sinh tiểu học.

IV. Giải pháp dạy học phép toán phân số gắn với thực tiễn cuộc sống

Một trong những mục tiêu cốt lõi của định hướng tích hợp là làm cho toán học trở nên có ý nghĩa bằng cách gắn kết nó với thực tiễn cuộc sống. Việc dạy học các phép toán phân số sẽ trở nên hiệu quả hơn khi học sinh thấy được ứng dụng của chúng trong các hoạt động hàng ngày. Thay vì các bài toán khô khan trong sách giáo khoa, giáo viên có thể xây dựng những tình huống học tập xuất phát từ đời sống, sản xuất. Ví dụ, các khái niệm về phân số có thể được giới thiệu qua việc chia một chiếc bánh pizza, đo lường nguyên liệu nấu ăn, tính toán phần giảm giá khi mua sắm, hoặc đọc bản đồ. Bằng cách lồng ghép kiến thức toán học vào các bối cảnh quen thuộc, học sinh sẽ có động lực học tập mạnh mẽ hơn. Các em không chỉ học cách thực hiện phép tính mà còn học cách tư duy như một nhà toán học để giải quyết vấn đề thực tế. Phương pháp này giúp phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện, đặc biệt là năng lực vận dụng kiến thức, giúp các em nhận ra rằng toán học không phải là một môn học xa vời mà là một công cụ hữu ích trong cuộc sống.

4.1. Tích hợp liên môn Kết nối toán học với các môn học khác

Toán học có thể được tích hợp với các môn học khác như Mĩ thuật (chia tỉ lệ màu sắc), Âm nhạc (giá trị các nốt nhạc), hay Khoa học (đo lường và pha trộn dung dịch). Việc tạo ra các dự án học tập liên môn không chỉ làm phong phú thêm nội dung bài học mà còn giúp học sinh thấy được mối liên hệ chặt chẽ giữa các lĩnh vực tri thức. Đây là một phương pháp dạy học hiệu quả để kiến thức được cấu trúc một cách có tổ chức và vững chắc.

4.2. Xây dựng bài toán thực tế cho phép cộng trừ và nhân phân số

Các bài toán về phép cộng trừ phân số có thể được xây dựng dựa trên các tình huống như: "Bạn An ăn 1/4 cái bánh, bạn Boun ăn 1/3 cái bánh. Hỏi cả hai bạn đã ăn bao nhiêu phần của cái bánh?". Tương tự, phép nhân chia phân số có thể được minh họa qua các ví dụ như tính diện tích một mảnh vườn hình chữ nhật có các cạnh là phân số, hoặc chia một sợi dây dài thành các đoạn bằng nhau. Các bài toán này giúp học sinh hiểu sâu sắc ý nghĩa của từng phép toán.

V. Thực trạng dạy phép toán phân số trong SGK Toán 4 5 của Lào

Việc phân tích chương trình và sách giáo khoa (SGK) Toán 4, 5 của Lào cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng dạy học hiện nay. Chương trình toán tiểu học của Lào đặt mục tiêu giúp học sinh có kiến thức cơ bản về số, hình học, đo lường và biết vận dụng vào đời sống. Chủ đề phân số được giới thiệu từ lớp 4, bao gồm các nội dung từ khái niệm ban đầu, tính chất cơ bản, so sánh, cho đến thực hiện bốn phép tính. Sách giáo khoa Toán lớp 4 tập trung vào việc hình thành khái niệm phân số, phân số hỗn hợp và chủ yếu là phép cộng trừ phân số. Sang lớp 5, nội dung được nâng cao với phép nhân chia phân số. Nhìn chung, SGK đã cố gắng trình bày kiến thức một cách tuần tự, có kèm theo các ví dụ minh họa. Tuy nhiên, các hoạt động được thiết kế trong sách vẫn còn thiên về thực hành các quy tắc tính toán. Yếu tố tích hợp và các bài toán gắn với thực tiễn cuộc sống chưa được thể hiện rõ nét, có thể đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến những khó khăn của học sinh trong việc tiếp thu và vận dụng kiến thức.

5.1. Cách hình thành phép cộng và trừ trong sách giáo khoa Toán 4

Sách giáo khoa Toán 4 của Lào giới thiệu phép cộng trừ phân số sau khi học sinh đã nắm vững các khái niệm về quy đồng mẫu số. Cách tiếp cận chủ yếu là đưa ra quy tắc tính toán: muốn cộng hoặc trừ hai phân số khác mẫu số, ta quy đồng mẫu số rồi cộng hoặc trừ các tử số và giữ nguyên mẫu số chung. Sách có đưa ra các ví dụ tính toán cụ thể, tuy nhiên, việc giải thích "tại sao phải quy đồng" chủ yếu dựa vào quy tắc thay vì sử dụng các mô hình trực quan để minh họa bản chất của hành động này.

5.2. Trình bày phép nhân và chia phân số trong sách giáo khoa Toán 5

Trong sách giáo khoa Toán 5, phép nhân chia phân số được giới thiệu với quy tắc "tử nhân tử, mẫu nhân mẫu" cho phép nhân và "nhân với phân số nghịch đảo" cho phép chia. SGK có sử dụng ví dụ tính diện tích hình chữ nhật để dẫn dắt vào phép nhân hai phân số. Mặc dù có nỗ lực gắn với yếu tố hình học, nhưng phần lớn các bài tập vẫn tập trung vào rèn luyện kỹ năng tính toán thuần túy, ít có các bài toán mở hoặc các hoạt động khám phá để học sinh tự xây dựng kiến thức.

VI. Kết luận Hướng đi cho dạy học phân số tích hợp tại Lào

Nghiên cứu về dạy học các phép toán phân sốtrường tiểu học của Lào theo định hướng tích hợp đã khẳng định tính cấp thiết và hiệu quả của việc đổi mới phương pháp. Việc chuyển từ dạy học truyền thống sang tổ chức các hoạt động học tập tích cực, gắn liền với thực tiễn và sử dụng các mô hình trực quan là hướng đi tất yếu. Phương pháp này không chỉ giúp giải quyết những khó khăn của học sinh trong việc tiếp cận kiến thức trừu tượng mà còn bồi dưỡng các năng lực toán học cốt lõi. Kết quả cho thấy, khi được học trong một môi trường tích hợp, học sinh tỏ ra hứng thú hơn, hiểu sâu sắc hơn bản chất của các phép toán và có khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề tốt hơn. Để hướng đi này được nhân rộng, cần có sự đầu tư vào việc phát triển chương trình, biên soạn tài liệu hỗ trợ và đặc biệt là bồi dưỡng năng lực học sinh và giáo viên. Tương lai của giáo dục toán học tại Lào phụ thuộc vào khả năng kiến tạo những môi trường học tập năng động, sáng tạo và thực sự có ý nghĩa.

6.1. Tóm tắt hiệu quả của phương pháp dạy học theo định hướng tích hợp

Phương pháp dạy học tích hợp đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với cách dạy truyền thống. Nó giúp học sinh: nắm vững kiến thức một cách bản chất, không máy móc; tăng cường hứng thú và thái độ tích cực với môn Toán; phát triển khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn cuộc sống; và hình thành các năng lực tư duy, giải quyết vấn đề. Việc tích hợp trong nội bộ môn Toán (dùng hình học giải thích số học) và tích hợp liên môn giúp kiến thức trở nên liền mạch và có hệ thống.

6.2. Đề xuất cho việc phát triển năng lực giáo viên tiểu học tại Lào

Để triển khai thành công phương pháp dạy học này, việc phát triển năng lực cho đội ngũ giáo viên là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu về lý luận và thực hành dạy học tích hợp. Giáo viên cần được trang bị các kỹ năng thiết kế tình huống dạy học, sử dụng hiệu quả các mô hình trực quan, và tổ chức các hoạt động học tập theo dự án. Đồng thời, cần xây dựng một cộng đồng học tập chuyên môn để các giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, sáng kiến và cùng nhau tháo gỡ khó khăn trong quá trình triển khai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN 1. Quan điểm tích hợp trong giáo dục 1. Dạy học tích hợp 'Tích hợp trong dạy học là quá trình dạy học trong đó có sự lỏng ghép trì thức khoa học hay những quy luật chung gắn gũi với nhau vào trong một nội dung dạy học.

Xu hướng dạy học này giúp người học không chỉ lĩnh hội được tri thức khoa học của môn học chính. hiểu được ứng dụng của nỏ, đồng thời cỏ được phương pháp xem xét vấn để một cách lôgíc, biện chứng, tử đó hình thành cải nhìn khái quát hơn đối với các khoa học có cùng đối tượng nghiên cứu. Nhìn lại lịch sử phát triển các khoa học. ta thấy khoa học càng phát triển thì sự phân tách rạch ròi các khoa học càng sâu chứ vẻ bản chất thì các sự vật, hiện tượng thì không có sự phân tách này mà luôn tổn tai didi dạng một thực thể, toàn vẹn.

việc phân chia các khoa học chỉ mang tỉnh tương đối. Hơn nữa, phân chia đẻ hiểu đối tượng hơn, nhưng sau đó vẫn phái kết hợp chúng với nhau để quay về với ứng dụng thực tế “Tuy nhiên, cần phân biệt xu hướng phân tách - kết hợp các khoa học trong tiến trình phát triển với xu hướng tích hợp các môn học trong quá trình dạy học. Xu hưởng phân tách - kết hợp các khoa học khi nghiên cứu đối tượng tuân theo quy luật nhận thức toàn thể - bộ phận theo nhiễu tằng bậc xoáy ốc. Theo xu hường này, khoa học tiếp tục phân hóa sâu song song với tích hợp liên môn.

Trong khi đó, cùng với lí do đạy học phải phản ánh sự phát triển của khoa học, thì những ràng buộc về thời gian học tập trong nhà trưởng đòi hỏi phải dạy từ các môn học riêng rẻ sang dạy tích hợp các khoa học. 'Có thể hiểu, “tích hợp là sự kết hợp một cách hữu cơ, có hệ thống các kiến thức, khái niệm thuộc các môn học khác nhau thành một nội dung thống nhất dựa trên cơ sở các mối liên hệ về lý luận và thực tiễn được đề cập trong các môn học đó", Tích hợp có nghĩa là sự hợp nhất. sự hoà nhập, sự kết hợp. Thuật ngữ tích hợp có thể hiểu một cách khái quát là sự hợp nhất nhiều phương diện dé đưa tới một đối tượng mới như lả một thể thống nhất của nhiều nét bản chất, nhiều thành phần của cùng đối tượng, chứ không phải là một phép cộng giản đơn những thuộc tính của các thành phần ấy.

Như 9 vậy, tích hợp có hai tính chất cơ bản, liên hệ mật thiết với nhau, quy định lẫn nhau, là tính liên kết và tính toàn vẹn dựa trên sự thống nhất nội tại các thành phần liên kết, chứ không phải sự sắp đặt các thành phẩn bên cạnh nhau. 'Tích hợp là một cách tiếp cận để giảng dạy và học tập trên cơ sở có sự các nội dung ở nhiều lĩnh vực, ngành cũng như thực tiễn, để có các chủ đề, để tài tương ứng. Tích hợp với mục đích thu thập kiến thức, kỹ năng, thái độ và giá trị cả trong và ngoải đối tượng nhằm phát triển sự hiểu biết. DHTH là một định hướng đổi mới giáo dục, là một bước chuyền từ dạy học theo cách tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực nhằm đảo tạo con người năng động, sáng tạo, cỏ năng lực vận dụng kiển thức khi giải quyết các vấn đề trong thực tiển cuộc sống.

Đã có nhiều định nghĩa khác nhau về DHTH. Tuy nhiên, không có sự đồng thuận về định nghĩa của DHTH. Một số tác giả cho rằng, định nghĩa một cách tường mình là rất khó, bởi vì nhiều thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ sự phối hợp. Theo UNESCO, DHTH các khoa học được định nghĩa là "một cách trình bày các khái niệm và nguyên lý khoa học cho phép diễn đạt sự thẳng nhất cơ bản của tư tưởng khoa học.

tránh nhẫn quá mạnh hay quá sớm sự xai khác giữa các lĩnh vực khoa học khác nhau". Do những kiến thức đưa vào giảng dạy ở cấp Tiểu học là những kiến thức phỏ thông, cơ bán, chưa cần phải sử dụng những kiến thức chuyên sâu của các khoa học để nghiên cứu. DHTH giúp học sinh có cái nhìn về sự vật, hiện tượng trong tính tổng thé, thông nhất vốn có của nó. không bị chia cắt, tách rời thành từng môn, từng lĩnh vực.

Xu hướng DHTH giúp HS biết cách huy động có hiệu quả những kiến thức tông hợp của nhiều khoa học khác nhau để giải quyết những tình huống cụ thể, 1. Lợi ích của đạy học tích hợp “Theo Siripat Jesadawirot (2003), các đặc điểm vả lợi ích của dạy học tích hợp được tôm tắt như sau: (1). Tích hợp nội dung: Đỏ lả sự kết hợp của việc kết nối nội dung dưới hình thức sát nhập với nhau bằng cách thành lập một đơn vị (Unit) hoặc một chú đề (Theme) (2). Tích hợp phương pháp: Nó kết hợp các phương pháp đạy học khác nhau vào dạy học bằng cách tổ chức các boạt động dạy bọc theo nhiều phương pháp khác 10 nhau, thảo luận, thảo luận, sử dụng câu hỏi, thuyết trình, nghiên cứu và làm việc nhóm, học tập bên ngoài lớp học và trình bảy thông tin, v.

Tích hợp kiến thức vào quá trình học tập bằng cách thiết kế việc học tập bao gồm cả quá trình và cung cấp kiến thức cùng một lúc, chẳng hạn như quá trình tìm. kiểm kiến thức, quá trình giải quyết vẫn để và quá trình tạo ra khái (4). Tích hợp kiến thức, tư tưởng và đạo đức, nhắn mạnh đến cả năng lực nhận thức và tỉnh thản, là môn học tích hợp đồng thời đạo đức và đạo đức để học sinh sẽ được “Người có trí thức và có đạo đức". Tích hợp kiến thức với thực hành tập trung vào tính thực tiễn cùng với với hoạt động học tập (6).

Tích hợp kiến thức nhà trường với đời sống thực tế của học sinh. cho HS học tập những ội dung liên quan đến đời sống thực tế của học sinh để học sinh có thể thấy được giá trị và ý nghĩa của những gì mình học Nhiễu nghiên cứu đã cho thấy DHTH giúp học sinh hình thành các năng lực như năng lực vận dụng kiến thức để giải quyết các vẫn đề thực tiễn bởi nó nảy sinh tử đời sống, sản xuất và cần vận dụng tổng hợp các trí thức của nhiều môn học hoặc nhiều ngành khác nhau. Những lợi ích của DHTH: - DHTH giúp phát triển năng lực người học, góp phẩn thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện của nhà trưởng phổ thông, phù hợp với trình độ phát triển của xã hội Các tình huống day học tích hợp thường gắn với thực tiễn cuộc sống, nhờ vậy mà tạo điều kiện phát triển các phương pháp và kỹ năng cơ bản ở người học như: lập kế hoạch, phân tích. tổng hợp thông tin.

đề xuất các giái pháp một c¡ sáng tạo. đồng thời tạo cơ hội kích thích động cơ, lợi ích và sự tham gia vào các boạt động học. thậm chí với cả các học sinh trung bình và yếu về năng lực học. Nhin theo quan điểm giáo dục-DHTH giúp phát triển các năng lực, trong đỏ phải kế đến trí tưởng tượng khoa học, năng lực tư duy của HS bởi khi thực hiện các hoạt động giáo dục theo hướng DHTH sẽ tạo ra tình huống giúp HS vận dụng kiến thức vào thực tiễn đời sống hàng ngày.

- DHTH giúp HS thiết lập mỗi quan hệ giữa kiến thức, kỹ năng và phương pháp của các môn học. "1 Do bản chất của mối liên hệ giữa các trì thức khoa học: Các nhà khoa học cho. rằng khoa học tử thế kỷ XX bắt đầu xuất hiện liên ngành nhờ có sự tổng hợp hệ thống từ phân tích cấu trúc. Do đó, xu thẻ dạy học trong nhà trường là phải làm sao cho trỉ thức của học sinh xác thực và toàn điện DHTH là xu hướng dạy học hiệu quả đẻ kiến thức được cấu trúc một cách có tổ chức và vững chắc.

HS sẽ học bằng cách giải thích, tiên đoán các hiện tượng tự nhiên và xã hội qua mối liên hệ giữa các thành phần khác nhau của kiến thức thuộc các môn học khác nhau. DHTH gitip tỉnh giản kiển thức, tránh sự lặp lại các nội dung ở môn học. DHTH tạo điều kiện tổ chức các hoạt động đa dạng, tận dụng các nguồn tài nguyên và có sự huy động các lực lượng xã hội tham gia vào quá trình giáo dục. Nêu GV sử dụng các phương pháp đạy học tích cực góp phần làm giảm sự trùng lặp các nội dung giữa các môn bọc cũng như giảm tải nội dung học tập, Một trong những biện pháp có thê giải tỏa tâm lý học tập cho HS đó là tạo hứng thú trong quá trình học tập cho các em.

Chính vì những lợi ích trên nên Clark (2002) cho rằng: “tích hợp là cách te duy: trong đỏ các mối liên kết được tìm kiếm; do vậy, tích hợp làm cho việc học chân chính xáy ra " (trích theo Trương Thị Thúy Ngân, 2016, tr. Các phương thức tích hợp trong đạy học toán Tác giá Lê Thị Hoài Châu (2014) đã đưa ra hai hưởng DHTH trong dạy học môn toán: Tích hợp trong nội bộ môn toán và tích hợp theo phương thức liên môn trên cơ sở gắn toán học với thực tiễn. 'Tích hợp trong nội bộ môn toán Theo hướng này, tác giả đề nghị liên kết các phân môn toán học lại với nhau Toán học là một khoa học suy điễn, các kiến thức toán học được liên kết chặt chẽ với nhau trong một mạng lưới đa chiều. Do đặc trưng đó của toán học mà việc dạy học toán đương nhiên không thể đề cập theo kiểu từng đơn vị kiến thức riêng lẻ (Lê Thị Hoài Châu, 2014).

Nói như vậy có nghĩa là dạy học môn toán theo truyền thống đã chứa đựng yếu tổ tích hợp. Hưởng nảy đặc biệt phù hợp với HS tiểu học. Nhin vao chương trỉnh ta cũng thấy rồ điều đỏ: môn toán ở Tiêu học được tổ chức thành một môn học thống 12 nhất (không chia thành các phân môn) qua tên gọi Toán 1, Toán 2, Toán 3, Toán 4, và Toán 5, tương ứng với năm lớp học ở bậc tiểu học. Chương trình được xây dựng theo kiểu đồng tâm và các kiến thức về sổ học, đại số, hình học được trình bảy đan xen, bổ sung cho nhau nhằm cung cấp những kiển thức cơ bản trong cuộc sống.

(Nguyễn Lâm Hồng Thắm. 9) 'Về hình thức tích hợp này, tác giả Lê Thị Hoải Châu đã phản tích rằng Toán học mặc dù được phân thành các phân môn khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ