Luận văn: Đầu tư trực tiếp của Việt Nam tại Campuchia sau AEC

Luận văn: Đầu tư trực tiếp của Việt Nam tại Campuchia sau AEC. Phân tích tác động, cơ hội và thách thức. Giải pháp thúc đẩy đầu tư hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đầu tư Việt Nam tại Campuchia sau AEC 2015

Việc thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào cuối năm 2015 đã mở ra một chương mới cho hợp tác kinh tế khu vực. Dòng đầu tư trực tiếp (FDI) giữa các quốc gia thành viên, đặc biệt là giữa các nước láng giềng, đã có những chuyển biến rõ rệt. Nghiên cứu về hoạt động đầu tư Việt Nam tại Campuchia sau cột mốc này mang ý nghĩa chiến lược, không chỉ về kinh tế mà còn về chính trị. Mối quan hệ "láng giềng tốt đẹp, hữu nghị truyền thống" giữa hai nước là nền tảng vững chắc, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh hoạt động tại thị trường Campuchia. Bối cảnh AEC đã tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn, thúc đẩy tự do hóa đầu tư và lưu chuyển vốn. Điều này đặt ra cả cơ hội và thách thức, đòi hỏi một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về thực trạng, tiềm năng và các rào cản trong quan hệ đầu tư song phương. Phân tích này sẽ làm rõ những tác động của AEC và định hình các chiến lược đầu tư hiệu quả trong giai đoạn mới.

1.1. Tầm quan trọng của hợp tác kinh tế song phương Việt Nam Campuchia

Hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Campuchia không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là nhân tố cốt lõi thắt chặt mối quan hệ chính trị đặc biệt giữa hai quốc gia. Trong nhiều năm, quan hệ kinh tế luôn được xem là điểm sáng, với các hoạt động thương mại và đầu tư không ngừng phát triển. Chính phủ Việt Nam luôn xác định việc thúc đẩy đầu tư sang Campuchia là một ưu tiên chiến lược. Theo tài liệu nghiên cứu, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong năm quốc gia đầu tư lớn nhất tại Campuchia, với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 2,86 tỷ USD. Các dự án đầu tư của Việt Nam đã góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của Campuchia, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và xây dựng cơ sở hạ tầng. Ở chiều ngược lại, thị trường Campuchia mang lại cho các doanh nghiệp Việt Nam cơ hội mở rộng sản xuất, khai thác nguồn tài nguyên và tận dụng các ưu đãi đầu tư hấp dẫn. Mối quan hệ này được xây dựng trên phương châm "Láng giềng tốt đẹp, hữu nghị truyền thống, hợp tác toàn diện, bền vững lâu dài", tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển chung.

1.2. Vai trò của AEC trong việc thúc đẩy dòng vốn FDI khu vực

Sự ra đời của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, hướng tới mục tiêu hình thành một thị trường và cơ sở sản xuất chung. Bốn trụ cột chính của AEC, bao gồm tự do lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và vốn, đã tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng hơn cho hoạt động đầu tư trực tiếp (FDI) nội khối. Hiệp định Đầu tư Toàn diện ASEAN (ACIA) là công cụ pháp lý cốt lõi, mang lại các nguyên tắc về tự do hóa, bảo hộ, thuận lợi hóa và xúc tiến đầu tư. Đối với đầu tư Việt Nam tại Campuchia, AEC mang lại nhiều tác động tích cực. Hiệp định ACIA mở rộng định nghĩa về nhà đầu tư ASEAN, cho phép cả các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài tại một nước ASEAN cũng được hưởng quy chế ưu đãi khi đầu tư sang nước thành viên khác. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các tập đoàn đa quốc gia đặt cơ sở tại Việt Nam mở rộng hoạt động sang Campuchia. Môi trường kinh doanh minh bạch và bình đẳng hơn cũng là yếu tố thu hút vốn đầu tư từ cả trong và ngoài khối, giúp Việt Nam và Campuchia cùng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

II. Rào cản nào cho doanh nghiệp khi đầu tư vào Campuchia

Mặc dù thị trường Campuchia sở hữu nhiều tiềm năng và lợi thế, các doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải đối mặt với không ít thách thức khi triển khai các dự án đầu tư trực tiếp. Những rào cản này xuất phát từ cả yếu tố khách quan của môi trường kinh doanh sở tại lẫn những hạn chế nội tại của doanh nghiệp. Vấn đề ổn định chính trị, mặc dù đã được cải thiện, đôi khi vẫn tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là các luận điệu chống phá từ các đảng đối lập có thể ảnh hưởng đến các dự án của Việt Nam. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ các nhà đầu tư lớn khác như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc ngày càng gay gắt. Các yếu tố về cơ sở hạ tầng, chất lượng nguồn nhân lực và sự khác biệt trong hệ thống pháp luật cũng là những bài toán cần lời giải. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng các thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng chiến lược đầu tư sang Campuchia một cách bền vững và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi nhuận.

2.1. Thách thức từ môi trường chính trị và cạnh tranh quốc tế

Một trong những trở ngại lớn nhất cho hoạt động đầu tư của Việt Nam tại Campuchia đến từ môi trường chính trị. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thành Văn (2015) chỉ ra rằng một số đảng đối lập tại Campuchia thường xuyên tuyên truyền sai sự thật, kích động tâm lý chống phá các dự án đầu tư của Việt Nam. Họ cho rằng các dự án này nhằm mục đích "chiếm đất" hoặc "biến Campuchia thành thuộc địa", gây ra những khó khăn không nhỏ cho các doanh nghiệp đang hoạt động. Bên cạnh đó, Campuchia là điểm đến hấp dẫn của nhiều nhà đầu tư quốc tế. Doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh gay gắt với các đối thủ mạnh từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan và Hàn Quốc. Các nhà đầu tư này không chỉ có tiềm lực tài chính dồi dào mà còn nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ của họ, đặc biệt trong các lĩnh vực xây dựng cơ sở hạ tầng và bất động sản. Sự cạnh tranh này đòi hỏi các doanh nghiệp Việt phải có chiến lược khác biệt, tập trung vào các lĩnh vực có lợi thế và xây dựng mối quan hệ bền chặt với chính quyền và người dân địa phương.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực tại chỗ

Kinh tế Campuchia vẫn tồn tại nhiều thách thức nội tại. Thứ nhất, mặc dù chi phí nhân công thấp là một lợi thế, chất lượng nguồn lao động còn hạn chế, đặc biệt là lao động có trình độ kỹ thuật cao. Điều này buộc các nhà đầu tư phải tốn thêm chi phí và thời gian cho công tác đào tạo. Thứ hai, mạng lưới logistics và cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB) đã chỉ ra các vấn đề như hệ thống hạ tầng nghèo nàn, thiếu hụt nguồn cung điện và chi phí vận tải cao vẫn là những rào cản lớn. Những yếu kém này làm tăng chi phí sản xuất, giảm sức cạnh tranh của hàng hóa sản xuất tại Campuchia. Ngoài ra, việc thiếu thông tin chi tiết về thị trường, môi trường đầu tư và các quy định pháp lý cũng là một khó khăn. Nghiên cứu của Nguyễn Huy Nhựt (2010) cho thấy khoảng 46% doanh nghiệp Việt Nam chưa tự tin đầu tư ra nước ngoài vì chưa am hiểu thị trường và thiếu kinh nghiệm quản lý tại quốc gia khác. Đây là những điểm yếu mà các doanh nghiệp cần khắc phục để đầu tư thành công.

III. Phân tích thực trạng đầu tư của Việt Nam sang Campuchia

Sau khi AEC được thành lập, dòng đầu tư trực tiếp của Việt Nam sang Campuchia đã có sự điều chỉnh cả về quy mô và cơ cấu. Giai đoạn 2016-2018 chứng kiến sự phát triển ổn định, củng cố vị thế của Việt Nam là một trong những nhà đầu tư hàng đầu tại đây. Phân tích thực trạng dòng vốn FDI này cho thấy một bức tranh đa chiều. Về quy mô, các dự án tiếp tục được triển khai, tập trung vào các lĩnh vực mà Việt Nam có thế mạnh. Về cơ cấu, xu hướng đầu tư không chỉ dừng lại ở các ngành truyền thống như nông nghiệp, lâm nghiệp mà đã mở rộng sang các lĩnh vực dịch vụ, tài chính, viễn thông. Đánh giá kết quả cho thấy nhiều dự án đã đạt được thành công đáng kể, góp phần vào tăng trưởng kinh tế của cả hai nước. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế như hiệu quả một số dự án chưa cao, lợi nhuận chuyển về nước còn thấp. Việc phân tích kỹ lưỡng các số liệu và xu hướng này sẽ cung cấp cơ sở thực tiễn để đề ra các giải pháp phù hợp.

3.1. Xu hướng và quy mô dòng vốn FDI từ 2016 đến 2018

Giai đoạn sau khi AEC hình thành (2016-2018) là giai đoạn quan trọng để đánh giá tác động của hội nhập lên dòng vốn đầu tư của Việt Nam tại Campuchia. Campuchia liên tục đứng thứ hai trong danh sách các quốc gia và vùng lãnh thổ nhận vốn đầu tư trực tiếp từ Việt Nam, chỉ sau Lào. Theo số liệu thống kê, đến cuối năm 2017, Việt Nam có 183 dự án đầu tư vào Campuchia với tổng vốn đăng ký gần 2,86 tỷ USD, trong đó vốn giải ngân đạt khoảng 1,5 tỷ USD. Quy mô này cho thấy sự cam kết lâu dài của các doanh nghiệp Việt Nam vào thị trường láng giềng. Xu hướng đầu tư trong giai đoạn này cho thấy sự ổn định và tập trung. Mặc dù không có sự bùng nổ đột biến như giai đoạn trước, dòng vốn vẫn duy trì ở mức cao, thể hiện sự tin tưởng của nhà đầu tư vào môi trường kinh doanh của Campuchia. Việc so sánh với giai đoạn trước AEC cho thấy sự thay đổi về chất, các dự án có sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn, tập trung vào hiệu quả và tính bền vững thay vì chỉ chạy theo số lượng.

3.2. Cơ cấu đầu tư theo ngành Nông nghiệp và viễn thông dẫn đầu

Cơ cấu đầu tư của Việt Nam sang Campuchia rất đa dạng nhưng nổi bật là các lĩnh vực nông-lâm nghiệp, năng lượng, tài chính-ngân hàng, và viễn thông. Theo số liệu từ Bảng 3.4 trong tài liệu gốc, đến hết năm 2015, lĩnh vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm tỷ trọng lớn nhất với tổng vốn đầu tư hơn 1,2 tỷ USD. Các doanh nghiệp Việt Nam đã đầu tư mạnh mẽ vào trồng cây công nghiệp như cao su, góp phần thúc đẩy ngành nông nghiệp Campuchia. Lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm cũng là một điểm sáng với sự hiện diện của nhiều ngân hàng lớn của Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động thương mại và đầu tư song phương. Ngành thông tin và truyền thông, đặc biệt là viễn thông, cũng là một trong những lĩnh vực đầu tư thành công nhất. Sự đa dạng hóa cơ cấu đầu tư cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam không chỉ khai thác các lợi thế truyền thống mà còn nhanh chóng nắm bắt các cơ hội trong các ngành kinh tế mới, có giá trị gia tăng cao tại thị trường Campuchia.

IV. Giải pháp nào để thúc đẩy đầu tư Việt Nam tại Campuchia

Để nâng cao hiệu quả và thúc đẩy hơn nữa dòng đầu tư của Việt Nam sang Campuchia, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ từ cả phía Chính phủ và doanh nghiệp. Trong bối cảnh kinh tế thế giới và khu vực có nhiều biến động, việc xây dựng một chiến lược đầu tư bài bản, dài hạn là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải thiện môi trường thông tin, tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp và thúc đẩy các mô hình hợp tác hiệu quả. Chính phủ cần đóng vai trò kiến tạo, hỗ trợ thông qua các cơ chế, chính sách ưu đãi và các hiệp định song phương. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động nghiên cứu thị trường, nâng cao năng lực quản trị và xây dựng các liên doanh bền vững. Chỉ khi có sự phối hợp nhịp nhàng, hoạt động đầu tư tại Campuchia mới có thể phát triển tương xứng với tiềm năng và mối quan hệ chiến lược giữa hai nước.

4.1. Tăng cường nghiên cứu chính sách và môi trường đầu tư Campuchia

Một trong những giải pháp hàng đầu là các doanh nghiệp Việt Nam phải chủ động và tăng cường công tác nghiên cứu cơ chế, chính sách và môi trường đầu tư của Campuchia. Việc am hiểu sâu sắc về Luật Đầu tư (LOI), các quy định về thuế, đất đai, lao động và các ưu đãi tại các Khu kinh tế đặc biệt (SEZ) sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tận dụng tối đa các cơ hội. Các cơ quan nhà nước, đặc biệt là Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương, cần đóng vai trò cầu nối, thường xuyên cung cấp thông tin cập nhật, tổ chức các hội thảo, diễn đàn xúc tiến đầu tư để doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện và chính xác nhất. Việc thành lập các tổ tư vấn pháp lý và thị trường chuyên sâu về Campuchia cũng là một hướng đi cần thiết. Khi có đầy đủ thông tin, các doanh nghiệp sẽ tự tin hơn trong việc ra quyết định, lựa chọn lĩnh vực và hình thức đầu tư phù hợp, từ đó nâng cao tỷ lệ thành công của các dự án đầu tư trực tiếp.

4.2. Xây dựng mô hình liên doanh và các tập đoàn kinh tế mạnh

Thay vì hoạt động đơn lẻ, việc thúc đẩy các mô hình liên doanh, hợp tác giữa doanh nghiệp Việt Nam với các đối tác Campuchia là một giải pháp chiến lược. Mô hình này giúp kết hợp thế mạnh về vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý của Việt Nam với sự am hiểu thị trường, văn hóa và mạng lưới quan hệ của đối tác bản địa. Hợp tác liên doanh cũng giúp giảm bớt các rào cản chính trị và xã hội, tạo ra sự ủng hộ lớn hơn từ cộng đồng địa phương. Bên cạnh đó, Chính phủ cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ để xây dựng các tập đoàn kinh tế mạnh, có đủ năng lực và tiềm lực tài chính để thực hiện các dự án quy mô lớn tại Campuchia. Các tập đoàn này sẽ đóng vai trò đầu tàu, dẫn dắt và tạo hiệu ứng lan tỏa, kéo theo các doanh nghiệp vừa và nhỏ cùng tham gia vào chuỗi cung ứng. Việc hình thành các tập đoàn mạnh không chỉ nâng cao sức cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường Campuchia mà còn khẳng định vị thế kinh tế của đất nước trong khu vực.

4.3. Kiến nghị chính sách vĩ mô từ Chính phủ và các bộ ngành

Vai trò của Chính phủ và các bộ ngành là vô cùng quan trọng. Cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về đầu tư ra nước ngoài, đơn giản hóa các thủ tục hành chính để tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp. Chính phủ cần đàm phán và ký kết thêm các hiệp định song phương với Campuchia, đặc biệt là các hiệp định về tránh đánh thuế hai lần và bảo hộ đầu tư, nhằm tạo ra một môi trường pháp lý an toàn, minh bạch. Ngân hàng Nhà nước cần có cơ chế linh hoạt hơn về vay ngoại tệ để đầu tư ra nước ngoài. Các bộ ngành liên quan như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính cần có sự phối hợp chặt chẽ để giám sát, hỗ trợ và tháo gỡ kịp thời các khó khăn cho doanh nghiệp. Đồng thời, các cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam tại Campuchia cần phát huy mạnh mẽ vai trò là cầu nối, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các nhà đầu tư Việt Nam, góp phần thúc đẩy hợp tác kinh tế song phương lên một tầm cao mới.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, các bảng biểu và danh mục tài liệu tham khảo, luận văn được kết cấu thành 4 chương như sau : CHƢƠNG 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận và thực tiễn của đầu tƣ trực tiếp của Việt Nam tại Campuchia CHƢƠNG 2: Phƣơng pháp nghiên cứu và nguồn số liệu CHƢƠNG 3: Thực trạng đầu tƣ trực tiếp của Việt Nam tại Campuchia sau khi AEC đƣợc thành lập CHƢƠNG 4: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy đầu tƣ trực tiếp của Việt Nam sang Campuchia trong thời gian tới 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP CỦA VIỆT NAM TẠI CAMPUCHIA 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 1. Các nghiên cứu liên quan đến đầu tư trực tiếp của Việt Nam ra nước ngoài Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam đã được đề cập trong các bài nghiên cứu tạp chí và một số luận án tiến sĩ dưới góc độ quản lý nhà nước, thực trạng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam. Vũ Thị Minh Ngọc (2016) đề cập đến quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam, sử dụng các số liệu điều tra để đánh giá đổi mới quản lý nhà nước dưới nhiều góc độ: cơ quan quản lý, các doanh nghiệp và các chuyên gia kinh tế, đánh giá được những hạn chế và thành công trong đổi mới quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Nguyễn Hải Đăng (2012) phân tích thực trạng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam theo góc nhìn từ chính sách.

Theo đó, chính sách của chính phủ ảnh hưởng rất lớn tới dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Như giai đoạn 1999 – 2005 có số dự án và số vốn tăng vọt so với giai đoạn 1989 – 1998, người viết cho rằng nguyên nhân là do chính phủ đã ban hành Nghị định số 22 1999 NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn khác, hình thành cơ sở pháp lý tạo điều kiện cho hoạt động đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam. Giai đoạn 2006 – 2011 là thời kỳ bùng nổ của đầu tư trực tiếp ra ngoài do có Luật đầu tư 2005 và Nghị định 78 2006 NĐ-CP của Chính phủ Nguyễn Huy Nhựt (2010) đã khảo sát 165 doanh nghiệp có dự định đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, trong đó 72% doanh nghiệp ngoài nhà nước, 15% là doanh nghiệp FDI và 13% là doanh nghiệp nhà nước. Kết quả cho thấy lý do lớn nhất mà các doanh nghiệp chưa mạnh dạn mở rộng hoạt động kinh doanh của mình ra nước ngoài là nguồn vốn còn hạn chế (trên 50%), khoảng 46% doanh nghiệp chưa tự tin về năng lực và kinh nghiệm của mình để thực hiện đầu tư ra nước ngoài vì chưa am 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiểu thị trường nước ngoài và chưa có nhiều kinh nghiệm quản lý doanh nghiệp tại các quốc gia khác.

Yếu tố thiếu thông tin địa điểm đầu tư cũng là một trong những nhân tố mà doanh nghiêp chưa mạnh dạn đầu tư ra nước ngoài, khoảng 36% doanh nghiệp có thông tin cụ thể về thị trường mà họ dự định đầu tư, 65% doanh nghiệp tự tin đầu tư trực tiếp ra nước ngoài khi biết rõ được chất lượng, giá cả, cung cầu, triển vọng sản phẩm, trên 60% doanh nghiệp đồng ý rằng thông tin về môi trường đầu tư sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả của dự án. Mạnh Phan (2012) thì cho rằng dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam mặc dù không mạnh mẽ như dòng vốn đầu tư vào Việt Nam nhưng cũng báo hiệu đầy triển vọng. Hoạt động đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam ra nước ngoài ít nhiều dẫn đến tình trạng chảy máu ngoại tệ, khả năng đầu tư trong nước giảm sút, chưa kể đến rất nhiều rủi ro mà doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp phải Thu Hằng (2011) quan tâm đến lợi nhuận doanh nghiệp Việt Nam chuyển về nước. Theo đó, các tập đoàn, tổng công ty nhà nước có xu hướng gia tăng đầu tư ra nước ngoài, nhưng lợi nhuận chuyển về nước rất thấp, trong khi việc quản lý giám sát khó khăn.

Quang Minh (2011) sau khi tổng kết thực trạng đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam giai đoạn 1989 – 2010 thấy rằng hoạt động đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam đã đạt được một số thành công, trong đó hoàn thiện hệ thống pháp luật góp phần tạo thuận lợi cho các nhà đầu tư là việc làm cần thiết mà cơ quan quản lý nhà nước cần tính đến. Đinh Trọng Thịnh (2005) đề cập tới các nhân tố ảnh hưởng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam đó là tiềm lực tài chính, sự minh bạch rõ ràng của thủ tục cấp phép cho các dự án đầu tư ra nước ngoài, sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng của Chính phủ như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, cơ chế vay ngoại tệ đề đầu tư ra nước ngoài. Tác giả cho rằng đầu tư ra nước ngoài của các doanh nghiệp góp phần làm tăng thu ngân sách nhà nước, góp phần sử dụng quản lý tốt hơn các nguồn lực trong nước, giúp Việt Nam thể hiện được sức mạnh kinh tế, nâng cao uy tín của mình trên trường quốc tế [6, tr. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Như vậy, các công trình nghiên cứu OFDI ở trong nước đã đề cập đến thực trạng OFDI của Việt Nam dưới nhiều góc độ như quản lý nhà nước về OFDI, góc độ doanh nghiệp, ở một địa bàn đầu tư hay ở lĩnh vực cụ thể mà chưa đề cập đến các nhân tố tác động đến OFDI của Việt Nam 1.2 Các nghiên cứu liên quan đến đầu tư trực tiếp của Việt Nam tại Campuchia Ngày 11 tháng 8 năm 2017 tại Hà Nội đã diễn ra Hội thảo Khoa học về Quan hệ Việt Nam – Campuchia 50 năm hợp tác và phát triển.

Hội thảo quy tụ các chuyên gia đầu ngành về Đông Nam Á, và các giảng viên đến từ các trường đại học uy tín trên cả nước. Tại buổi hội thảo, trên cơ sở đánh giá thực trạng, thành tựu và những vấn đề đang đặt ra trong quan hệ đầu tư giữa hai nước, kết quả chỉ ra rằng mặc dù cả hai nước vẫn đang cần thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế nhưng trong thời gian qua đầu tư song phương giữa Việt Nam và Campuchia không ngừng phát triển. Cụ thể, tính đến cuối năm 2017 Việt Nam đã đầu tư 183 dự án vào Campuchia với tổng vốn đăng ký gần 2,86 tỷ USD, trong đó đã giải ngân khoảng 1,5 tỷ USD, đứng thứ 5 trong số các quốc gia đầu tư vào nước này [14]. Lê Vĩnh Tân (2015) với bài viết Phát triển kinh tế - xã hội gắn với quốc phòng – an ninh tuyến biên giới đất liền Việt Nam – Campuchia trên Tạp chí Cộng sản, số 100 (4 2015) cũng đá nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác kinh tế và đầu tư vào Campuchia.

Tuy nhiên, song song với đó, do chịu những tác động của lịch sử, chính trị… việc hợp tác phát triển này cần phải gắn với bảo đảm chủ quyền an ninh quốc gia phía tây nam tổ quốc [2]. Nguyễn Thành Văn (2015), Sự gia tăng ảnh hưởng của các đảng đối lập ở Campuchia và tác động của nó đến Việt Nam, trên Tạp chí Nghiên cứu Đông Nam Á, số 9 2015 đã chỉ ra những trở ngại lớn cho việc đầu tư của Việt Nam vào Campuchia. Đặc biệt các đảng này tuyên truyền sai sự thật và kích động nhân dân chống phá các dự án đầu tư của Việt Nam tại Campuchia khi cho rằng động cơ của các dự án đầu tư của Việt Nam là nhằm “gặm nhấm”, “chiếm đất” của Camuchia và 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com từng bước “biến Campuchia thành thuộc địa” của Việt Nam, do đó, người Khmer phải đứng lên bảo vệ lợi ích của mình, bảo vệ lãnh thổ ở Campuchia [5]. Tuy có những khó khăn, nhưng cũng có những thuận lợi.

Phạm Quang Vinh (2012), Bốn mươi lăm năm quan hệ ngoại giao Việt Nam – Campuchia trên Tạp chí Cộng sản số 836 (6 2012) đã đưa ra những thuận lợi cho việc đầu tư của Việt Nam vào Campuchia. Trong 45 năm hợp tác và phát triển, các dự án đầu tư của Việt Nam đã góp phần đáng kể trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội ở Campuchia, đặc biệt là xây dựng tình hữu nghị đoàn kết bền vững giữa Chính phủ và nhân dân hai nước. Bài viết cũng đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy mối quan hệ giữa hai nước xứng tầm với mong muốn của hai chính phủ là xây dựng mối quan hệ đặc biệt theo phương châm „„Láng giềng tốt đẹp, hữu nghị truyền thống, hợp tác toàn diện, bền vững lâu dài‟‟ [10]. Qua các bài viết và nghiên cứu đã vẽ lên một cái nhìn tổng thể về những khó khăn, thuận lợi, cơ hội triển vọng cho đầu tư của Việt Nam vào Campuchia.

Khoảng trống rút ra từ tổng quan và vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu Sau khi tổng quan các công trình nghiên cứu trước, người viết nhận thấy các công trình nghiên cứu mới chỉ đề cập đến thực trạng OFDI của Việt Nam, thực trạng quản lý OFDI của Việt Nam mà chưa có công trình nghiên cứu nào về OFDI của Việt Nam vào Campuchia, đặc biệt trong bối cảnh cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) được thành lập. Đây chính là khoảng trống mà người viết muốn nghiên cứu để đưa ra bức tranh tổng quan hơn về hoạt động của đầu tư trực tiếp của Việt Nam vào Campuchia, các nhân tố tác động, những thuận lợi và khó khăn để từ đó rút ra một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả của đầu tư của Việt Nam vào Campuchia 1. Cơ sở lý luận của đầu tƣ trực tiếp của Việt Nam tại Campuchia sau khi AEC đƣợc thành lập 1. Khái niệm, đặc điểm, hình thức và tác động của đầu tư trực tiếp ra nước ngoài đối với nước đi đầu tư 1.Khái niệm Theo tổ chức thương mại thế giới (WTO) (1996): Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài xuất hiện khi một nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có được một tài 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sản ở nước khác (nước tiếp nhận đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó.

Phương tiện quản lý là yếu tố để phân biệt đầu tư trực tiếp ra nước ngoài với các công cụ tài chính khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ