Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số: 9340201) của nghiên cứu sinh Nguyễn Nhất Linh, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Thùy Dương và TS. Phùng Thanh Quang, tập trung vào đề tài: "Các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam".

Về tính cấp thiết, hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (Outward Foreign Direct Investment - OFDI) được xác định là phương thức gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia, tiếp cận công nghệ, nâng cấp quy trình quản lý và mở rộng thị trường phân phối. Đối với Việt Nam, nền kinh tế có độ mở cao và tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, RCEP, EVFTA cùng Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Quy mô GDP của Việt Nam gia tăng từ 14,095 tỷ USD giai đoạn 1985–2000 lên 268,4 tỷ USD vào năm 2020. Dù vậy, sau hơn 30 năm phát triển kể từ dự án đầu tiên năm 1989, hoạt động OFDI của doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều hạn chế: tỷ lệ vốn giải ngân thực tế thấp (đạt dưới 60% giai đoạn 2011–2020), khoảng 60% dự án đầu tư theo chiều dọc tập trung vào khai thác tài nguyên thô, và hiệu quả kinh doanh của khối doanh nghiệp nhà nước còn nhiều bất cập với số lỗ lũy kế lên đến 1,335 tỷ USD tính đến cuối năm 2021.

Về khoảng trống nghiên cứu, các công trình trong nước trước đây chủ yếu sử dụng phương pháp định tính hoặc chỉ phân tích định lượng trong phạm vi hẹp ở một số thị trường lân cận như Lào, Campuchia hay nội khối ASEAN. Mặt khác, các nghiên cứu này chủ yếu tiếp cận theo mô hình Con đường phát triển đầu tư (IDP) để xem xét các nhân tố "đẩy" từ trong nước, chưa lượng hóa toàn diện các nhân tố "kéo" từ quốc gia tiếp nhận và các nhân tố song phương ở quy mô toàn cầu.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu 1: Xác định các lý thuyết nền tảng về OFDI và lựa chọn các nhân tố phù hợp để xây dựng mô hình đánh giá tác động ở góc độ vĩ mô.
  • Mục tiêu 2: Phân tích thực trạng hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam và lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố vĩ mô trong mô hình thực nghiệm.
  • Mục tiêu 3: Đề xuất hệ thống khuyến nghị đối với Chính phủ và các doanh nghiệp nhằm tăng cường dòng vốn OFDI của Việt Nam.

Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Dòng vốn OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam bị ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô nào từ phía Việt Nam và từ phía các nước tiếp nhận đầu tư?
  2. Thực trạng về các yếu tố vĩ mô từ Việt Nam và từ các nước nhận đầu tư ảnh hưởng như thế nào tới dòng vốn OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam?
  3. Những khuyến nghị nào phù hợp để tăng cường dòng vốn OFDI của các doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dòng vốn OFDI của Việt Nam và các nhân tố vĩ mô gây ảnh hưởng đến dòng vốn này. Luận án không nghiên cứu định lượng các nhân tố vi mô ở cấp độ doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng chuỗi số liệu từ năm 1989 đến năm 2020.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát 1.401 dự án OFDI còn hiệu lực của doanh nghiệp Việt Nam tại 78 quốc gia và vùng lãnh thổ theo cơ sở dữ liệu của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại các công trình nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và tại Việt Nam thành hai nhóm chính: nhóm nhân tố thúc đẩy (push factors) từ quốc gia xuất khẩu vốn và nhóm nhân tố thu hút (pull factors) từ quốc gia tiếp nhận vốn.

Về nhóm nhân tố thúc đẩy từ quốc gia đi đầu tư:

  • Kyrkilis và Pantelidis (2003) nghiên cứu 5 nước EU và 4 nước ngoài EU (1977–1997), chỉ ra quy mô thị trường nội địa (GDP), tỷ giá hối đoái, lãi suất và mức độ thâm dụng nguồn lực tác động khác biệt giữa hai khối.
  • Kayam (2009) khảo sát 65 quốc gia đang phát triển và chuyển đổi (2000–2006), chứng minh áp lực cạnh tranh từ dòng vốn FDI chảy vào (IFDI), điều kiện thị trường lao động và thể chế chính trị thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm thị trường ngoài nước.
  • Wei và Alon (2010) áp dụng mô hình IDP cho Trung Quốc, xác nhận lãi suất, tỷ giá hối đoái, kim ngạch nhập khẩu, dự trữ ngoại hối và định hướng nhà nước chi phối mạnh mẽ quy mô OFDI.
  • Anil và cộng sự (2011) khảo sát 107 doanh nghiệp Thổ Nhĩ Kỳ, ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế và áp lực cạnh tranh nội địa là động lực chính.
  • Saad và cộng sự (2011, 2014) sử dụng hồi quy chuỗi thời gian (1980–2011) đối với Malaysia, xác định quy mô GDP, dòng vốn IFDI, nguồn lao động, tỷ giá, xuất khẩu và bằng sáng chế là các yếu tố thúc đẩy chính.
  • Stoian (2013) bổ sung các biến thể chế vào mô hình IDP cho 20 quốc gia Trung và Đông Âu (CEECs), khẳng định cải cách thể chế gia tăng sức mạnh giải thích của mô hình.
  • Wu và Chen (2014) dùng mô hình Hazard phân tích 921 doanh nghiệp Trung Quốc, chỉ ra mức độ sở hữu nhà nước cao và thể chế bất ổn kìm hãm OFDI. Fan và cộng sự (2018) chứng minh việc tăng lương tối thiểu giai đoạn 2001–2012 tại Trung Quốc tác động tích cực đến xác suất đầu tư ra nước ngoài.
  • Nayyar và Mukherjee (2020), Nayyar và cộng sự (2022) phân tích chính sách kinh tế vĩ mô và khoảng cách thể chế đối với OFDI của Ấn Độ. Osabuohien-Irabor và Drapkin (2022) phân tích mối quan hệ giữa thương mại quốc tế và OFDI trên 161 quốc gia phân theo 4 nhóm thu nhập.

Về nhóm nhân tố thu hút từ quốc gia nhận đầu tư:

  • Loree và Guisinger (1995), Sing và Jun (1995), Duran (1999) chỉ ra vai trò của cơ sở hạ tầng, chính sách thuế, độ mở thương mại và sự ổn định kinh tế vĩ mô của nước nhận vốn.
  • Demirhan và Masca (2008) phân tích cắt ngang 38 quốc gia đang phát triển (2000–2004), kết luận tăng trưởng GDP bình quân đầu người, cơ sở hạ tầng và độ mở kinh tế tác động cùng chiều, trong khi lạm phát và thuế suất tác động ngược chiều tới dòng vốn FDI.
  • Vijayakumar và cộng sự (2010) nghiên cứu khối BRICS (1975–2007), xác nhận quy mô thị trường, chi phí lao động, cơ sở hạ tầng và tỷ giá là các biến giải thích có ý nghĩa.
  • Paweł Folfas (2011) ứng dụng mô hình trọng lực cho 27 nước thành viên EU (1990–2009), nhấn mạnh tác động của khác biệt thuế thu nhập doanh nghiệp và khoảng cách văn hóa.
  • Cuyvers và cộng sự (2011) xem xét FDI vào Campuchia (1995–2005), Zhang và Daly (2011) phân tích dòng vốn OFDI của Trung Quốc vào các quốc gia có tài nguyên và độ mở kinh tế cao. Pravin Jadhav (2012) nghiên cứu khối BRICS giai đoạn 2000–2009, khẳng định các yếu tố kinh tế chi phối mạnh hơn các yếu tố thể chế.
  • Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm định lượng còn hạn chế, tiêu biểu có luận án của Đào Duy Thuần (2021) phân tích dòng vốn OFDI của Việt Nam vào khu vực ASEAN giai đoạn 1989–2020 bằng mô hình IDP mở rộng, xác nhận vai trò của GDP bình quân, dòng vốn FDI vào và độ mở thương mại.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Luận án là công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam kết hợp đồng thời mô hình IDP mở rộng và mô hình Trọng lực để phân tích toàn diện cả nhân tố đẩy từ Việt Nam, nhân tố kéo từ nước tiếp nhận và các nhân tố song phương trên phạm vi toàn cầu (78 quốc gia) trong giai đoạn kéo dài 1989–2020, tích hợp các chỉ số tổng hợp về kinh tế, chính trị và xã hội qua kỹ thuật phân tích thành phần chính (PCA).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án tổng hợp 9 lý thuyết nền tảng trong giải thích hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài:

  1. Lý thuyết Đàn nhạn bay (Akamatsu Kaname, 1930; hoàn thiện bởi Ozawa): Mô tả chu chuyển dòng vốn qua 4 giai đoạn phát triển của sản phẩm và biến động chi phí nhân công.
  2. Lý thuyết thương mại quốc tế Heckcher-Ohlin (HO, 1919–1933) và Heckscher-Ohlin-Samuelson (HOS): Dựa trên lợi thế so sánh về mức độ sẵn có của hai yếu tố sản xuất vốn (K) và lao động (L).
  3. Lý thuyết về năng suất cận biên của vốn (MacDougall 1960, Kemp 1962): Dòng vốn luân chuyển từ nơi có năng suất cận biên thấp (nước phát triển thừa vốn) sang nơi có năng suất cận biên cao (nước đang phát triển thiếu vốn) hoặc có chênh lệch lãi suất.
  4. Lý thuyết lực hấp dẫn trong kinh tế quốc tế (Tinbergen 1962, Poyhonen 1963): Quy mô dòng vốn tỷ lệ thuận với quy mô kinh tế của hai nước và tỷ lệ nghịch với khoảng cách địa lý.
  5. Lý thuyết vòng đời sản phẩm quốc tế (Raymond Vernon, 1966): 4 giai đoạn của sản phẩm (nghiên cứu/giới thiệu, hoàn thiện, chín muồi, suy thoái) thúc đẩy dịch chuyển địa điểm sản xuất nhằm tối ưu hóa chi phí.
  6. Lý thuyết thị trường độc quyền (Kindleberger 1969, Stephen Hymer 1976): OFDI bắt nguồn từ lợi thế độc quyền nhóm, sở hữu tài sản vô hình và liên kết dọc nhằm khai thác hiệu quả quy mô.
  7. Lý thuyết nội bộ hóa (Buckley và Casson, 1976): Doanh nghiệp thiết lập cấu trúc giao dịch nội bộ nhằm khắc phục tình trạng thị trường không hoàn hảo và bảo vệ bí quyết công nghệ.
  8. Lý thuyết chiết trung hay Mô hình OLI (Dunning, 1977): Khung phân tích dựa trên sự kết hợp của 3 lợi thế: Lợi thế sở hữu (Ownership - O), Lợi thế địa điểm (Location - L) và Lợi thế nội bộ hóa (Internalization - I).
  9. Lý thuyết về các bước phát triển của đầu tư (IDP - Dunning, 1981, 1986): Mối quan hệ giữa vị thế đầu tư ròng (NOI) và mức độ phát triển kinh tế (GDP bình quân đầu người) qua 5 giai đoạn; Việt Nam được xác định đang ở giai đoạn 2.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp định tính và thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ Ngân hàng Thế giới (WB), Cục Đầu tư nước ngoài - Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Công thương và Tổng cục Thống kê (GSO) để đánh giá thực trạng cơ cấu OFDI giai đoạn 1989–2020.
  • Phương pháp định lượng:
    • Mô hình IDP mở rộng: Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn 1989–2020. Bổ sung hai biến mới vào mô hình truyền thống là tỷ giá hối đoái và độ mở nền kinh tế nhằm đánh giá các nhân tố đẩy từ Việt Nam.
    • Mô hình Trọng lực (Gravity Model): Sử dụng dữ liệu bảng (panel data) giai đoạn 2007–2020 đối với các đối tác tiếp nhận đầu tư của Việt Nam. Mô hình mở rộng các biến giải thích gồm: khoảng cách địa lý, biến giả biên giới lân cận (Border), biến giả thành viên WTO, và ba nhóm chỉ số tổng hợp: kinh tế, chính trị, xã hội.
    • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng kỹ thuật Phân tích thành phần chính (PCA) để trích xuất chỉ số kinh tế, chỉ số chính trị (ổn định chính trị, kiểm soát tham nhũng, pháp quyền, chất lượng quản lý, hiệu quả chính phủ) và chỉ số xã hội (tỷ lệ nghèo đói, tỷ lệ người trong độ tuổi lao động, tăng trưởng đô thị hóa). Áp dụng các kiểm định chuỗi dữ liệu bảng: kiểm định tính dừng, kiểm định đồng liên kết Kao, và ước lượng hồi quy bằng phương pháp Bình phương tối thiểu hiệu chỉnh động (Dynamic OLS - DOLS).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu

Chương này tổng kết hệ thống tài liệu nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước. Tác giả phân tích hai nhánh nghiên cứu: nhánh nhân tố đẩy từ nước xuất khẩu vốn và nhánh nhân tố kéo từ nước tiếp nhận vốn. Điểm lại các công trình tiêu biểu của Kyrkilis và Pantelidis (2003), Kayam (2009), Wei và Alon (2010), Saad và cộng sự (2011, 2014), Demirhan và Masca (2008), Folfas (2011), Jadhav (2012), và Đào Duy Thuần (2021). Từ đó, chương 1 xác định khoảng trống học thuật: chưa có công trình nào đánh giá toàn diện dòng vốn OFDI của Việt Nam ở quy mô toàn cầu kết hợp đồng thời mô hình IDP và Gravity, cũng như thiếu vắng việc lượng hóa các chỉ số thể chế, chính trị, xã hội của nước tiếp nhận tác động đến dòng vốn này.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp

Chương 2 trình bày có hệ thống 9 lý thuyết nền tảng về OFDI từ lý thuyết Đàn nhạn bay (1930) đến mô hình IDP (1981). Chương phân loại OFDI theo 4 tiêu chí: mục đích đầu tư (tìm kiếm tài nguyên, tìm kiếm thị trường, tìm kiếm hiệu quả, tìm kiếm tài sản chiến lược); cách thức thực hiện (đầu tư mới, mua lại và sáp nhập); động cơ của nước nhận đầu tư; và phương thức đầu tư (chiều ngang, chiều dọc, hỗn hợp). Bên cạnh đó, tác giả phân tích kinh nghiệm quản lý và khuyến khích OFDI tại 4 quốc gia: Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan và Nhật Bản, từ đó rút ra các bài học cho Việt Nam về vai trò định hướng của nhà nước, xây dựng cơ quan chuyên trách và hoàn thiện thể chế hỗ trợ doanh nghiệp.

Chương 3: Thực trạng hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của các doanh nghiệp Việt Nam

Chương 3 rà soát khung pháp lý điều chỉnh OFDI tại Việt Nam và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 1989–2020:

  • Quy mô tổng thể: Đến tháng 12/2020, Việt Nam có 1.401 dự án còn hiệu lực tại 78 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tổng vốn OFDI thực hiện đạt 7,5 tỷ USD, đạt tỷ lệ giải ngân 36,1% so với vốn đăng ký.
  • Phân bố theo địa bàn: Tập trung lớn nhất tại các quốc gia lân cận và đối tác truyền thống: Lào chiếm 209 dự án (24,8% tổng vốn đăng ký), Campuchia 190 dự án (13,62%), Venezuela 2 dự án (8,73%), Nga 15 dự án (7,71%), và Myanmar 108 dự án.
  • Phân bố theo ngành kinh tế: Lĩnh vực khai khoáng chiếm quy mô vốn lớn nhất với 6,758 tỷ USD; tiếp đến là Nông, lâm nghiệp và thủy sản với 3,343 tỷ USD; Thông tin và truyền thông đạt 2,668 tỷ USD.

Bảng tổng hợp phân bố dòng vốn OFDI của Việt Nam lũy kế đến hết năm 2020:

Lĩnh vực đầu tư tiêu biểu Vốn đăng ký (Tỷ USD) Thị trường tiếp nhận chính Tỷ trọng vốn đăng ký (%) Số dự án
Khai khoáng 6,758 Lào, Campuchia, Nga, Venezuela Lào (24,80%), Campuchia (13,62%) Lào: 209 dự án
Nông, lâm, thủy sản 3,343 Lào, Campuchia Venezuela (8,73%), Nga (7,71%) Campuchia: 190 dự án
Thông tin và truyền thông 2,668 Lào, Campuchia, Myanmar, Châu Phi Myanmar và 73 quốc gia, vùng lãnh thổ khác Myanmar: 108 dự án

Chương chỉ rõ ba hạn chế lớn: hiệu quả kinh doanh của khu vực doanh nghiệp nhà nước rất thấp (tính đến năm 2021 có 137 dự án của 30 DNNN, số lỗ lũy kế đạt 1,335 tỷ USD tại 44 dự án); quy mô vốn bình quân dự án có xu hướng giảm sút sau khi đạt đỉnh năm 2010 kèm tỷ lệ giải ngân thực tế dưới 60%; và có tới 60% dự án thực hiện theo chiều dọc nhằm khai thác tài nguyên thô phục vụ nhập khẩu ngược về nước.

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu

Chương 4 thiết kế và ước lượng hai mô hình thực nghiệm:

  1. Mô hình IDP mở rộng (chuỗi thời gian 1989–2020): Kiểm tra các khuyết tật mô hình và ước lượng hồi quy. Kết quả chỉ ra biến tỷ giá hối đoái không có ý nghĩa thống kê; biến độ mở nền kinh tế có hệ số mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê (tác động ngược chiều đến OFDI), phản ánh đặc thù giai đoạn 1989–2020 Việt Nam chủ yếu nhập siêu, ngoại tệ phải tập trung thanh toán nhập khẩu hàng hóa.
  2. Mô hình Trọng lực (dữ liệu mảng 2007–2020): Sử dụng PCA để tính toán chỉ số kinh tế, chính trị và xã hội. Kiểm định tính dừng và kiểm định đồng liên kết Kao xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa các biến. Kết quả hồi quy DOLS cho thấy:
    • Chỉ số chính trị (ổn định chính trị, kiểm soát tham nhũng, pháp quyền, hiệu quả chính phủ) tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê tới dòng vốn OFDI.
    • Chỉ số xã hội (tỷ lệ người trong độ tuổi lao động, giảm nghèo, đô thị hóa) tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê.
    • Chỉ số kinh tế có hệ số dương nhưng không có ý nghĩa thống kê.
    • Biến khoảng cách địa lý và biến tính lân cận (Border) có ý nghĩa lớn; biến gia nhập WTO kém hiệu quả hơn biến Border trong thúc đẩy dòng vốn OFDI của Việt Nam.

Chương 5: Một số khuyến nghị nhằm tăng cường dòng vốn đầu tư trực tiếp ra nước ngoài

Dựa trên bối cảnh hội nhập quốc tế và kết quả ước lượng, chương đề xuất các giải pháp:

  • Đối với Chính phủ: (i) Hoàn thiện hệ thống pháp luật về OFDI; (ii) Nâng cao hiệu suất quản lý nhà nước; (iii) Xây dựng chiến lược khuyến khích OFDI hướng trọng tâm vào các quốc gia lân cận; (iv) Khai thác các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới; (v) Thành lập cơ quan chuyên trách xúc tiến OFDI; (vi) Khuyến khích dự án OFDI trong các lĩnh vực xanh; (vii) Hoàn thiện chính sách hỗ trợ khu vực tư nhân, siết chặt quản lý vốn OFDI tại các doanh nghiệp nhà nước nhằm kiểm soát thua lỗ.
  • Đối với doanh nghiệp: (i) Nâng cao năng lực cạnh tranh và chiến lược kinh doanh; (ii) Chủ động thu thập thông tin về thể chế, xã hội nước sở tại; (iii) Phát huy mạng lưới cộng đồng kiều bào; (iv) Thiết lập liên minh, mạng lưới kết nối giữa các nhà đầu tư Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận:

  • Luận án kết hợp đồng thời mô hình IDP mở rộng và mô hình Trọng lực (Gravity Model), thiết lập khung phân tích đa chiều bao quát cả nhân tố đẩy từ quốc gia xuất khẩu vốn, nhân tố kéo từ quốc gia tiếp nhận và nhân tố song phương.
  • Phát triển mô hình IDP bằng việc bổ sung hai biến vĩ mô là tỷ giá hối đoái và độ mở nền kinh tế. Phát triển mô hình Trọng lực qua việc tích hợp các biến tổng hợp về kinh tế, chính trị, xã hội bằng kỹ thuật phân tích thành phần chính (PCA).
  • Đặt dấu mốc nghiên cứu định lượng toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về các nhân tố vĩ mô tác động tới dòng vốn OFDI trên quy mô toàn cầu (78 quốc gia) với chuỗi số liệu kéo dài 32 năm (1989–2020).

Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Lượng hóa các hệ số tác động vĩ mô: Xác nhận độ mở nền kinh tế có tác động ngược chiều tới OFDI của Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu do ảnh hưởng của tình trạng nhập siêu kéo dài; biến tỷ giá hối đoái không có ý nghĩa thống kê trong mô hình IDP.
  • Xác thực tầm ảnh hưởng vượt trội của môi trường thể chế chính trị và các chỉ số xã hội tại quốc gia tiếp nhận vốn đối với việc thu hút OFDI từ Việt Nam, trong khi chỉ số kinh tế đơn thuần chưa cho thấy ý nghĩa thống kê rõ rệt.
  • Khẳng định tính lân cận địa lý (biến Border) có tác động thúc đẩy dòng vốn OFDI mạnh mẽ hơn mức độ toàn cầu hóa đa phương (biến WTO).
  • Cung cấp luận cứ thực nghiệm để phân hóa chính sách quản lý: đề xuất siết chặt kỷ cương quản trị vốn nhà nước tại các DNNN để ngăn chặn tình trạng lỗ lũy kế kéo dài, đồng thời nới lỏng cơ chế và hỗ trợ xúc tiến cho khu vực kinh tế tư nhân đầu tư ra nước ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án:

  • Nghiên cứu chỉ tập trung lượng hóa các nhân tố ở cấp độ vĩ mô (từ phía Việt Nam và quốc gia nhận đầu tư), chưa xem xét và đo lường định lượng các nhân tố nội tại ở cấp độ vi mô của từng doanh nghiệp (năng lực tài chính, quản trị nội bộ, công nghệ).
  • Dữ liệu mảng trong mô hình Trọng lực bị giới hạn trong giai đoạn 2007–2020 do tính sẵn có và mức độ đồng bộ của các biến số thể chế, xã hội tại các đối tác quốc tế.
  • Phạm vi phân tích sâu của mô hình Trọng lực tập trung vào nhóm các quốc gia chiếm tỷ trọng vốn OFDI lớn nhất của Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc kết hợp dữ liệu bảng cấp vi mô (cấp độ doanh nghiệp) để phân tích hành vi đưa ra quyết định OFDI.
  • Cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2020 và kiểm tra sâu hơn ảnh hưởng của từng hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với cơ cấu ngành OFDI.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên kinh tế - tài chính: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp kết hợp mô hình IDP và Gravity, quy trình áp dụng kỹ thuật PCA trong tổng hợp các chỉ số thể chế, chính trị, xã hội, cùng kỹ thuật kiểm định chuỗi dữ liệu bảng (kiểm định dừng, đồng liên kết Kao, ước lượng hồi quy DOLS).
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp căn cứ khoa học để sửa đổi các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư ra nước ngoài, rà soát hiệu quả vốn nhà nước tại các DNNN và xây dựng cơ chế xúc tiến đầu tư vào các địa bàn lân cận trọng điểm.
  • Đối với các doanh nghiệp Việt Nam: Cung cấp bức tranh thực trạng về rủi ro thể chế, sự phân bổ nguồn vốn và các khuyến nghị thiết thực về quản trị khi thâm nhập các thị trường nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án ghi nhận tổng quy mô và cơ cấu dòng vốn OFDI của doanh nghiệp Việt Nam đến hết năm 2020 như thế nào?
Tính đến tháng 12/2020, doanh nghiệp Việt Nam đã thực hiện 1.401 dự án OFDI còn hiệu lực tại 78 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tổng vốn thực hiện lũy kế đạt 7,5 tỷ USD, tương đương 36,1% tổng vốn đăng ký. Dòng vốn tập trung lớn nhất tại Lào (209 dự án, chiếm 24,8% tổng vốn), Campuchia (190 dự án, chiếm 13,62%), Venezuela (2 dự án, 8,73%), Nga (15 dự án, 7,71%) và Myanmar (108 dự án). Về ngành nghề, Khai khoáng chiếm ưu thế với 6,758 tỷ USD; Nông, lâm, thủy sản đạt 3,343 tỷ USD; và Thông tin - truyền thông đạt 2,668 tỷ USD.

2. Luận án chỉ ra những thách thức lớn nào trong hoạt động đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam?
Ba thách thức cơ bản gồm: thứ nhất, hiệu quả đầu tư của khối doanh nghiệp nhà nước rất thấp, tính đến năm 2021 có 137 dự án của 30 DNNN thì số lỗ lũy kế ghi nhận tại 44 dự án đã lên tới 1,335 tỷ USD; thứ hai, quy mô vốn bình quân trên mỗi dự án có xu hướng giảm sút sau năm 2010 và tỷ lệ giải ngân thực tế giai đoạn 2011–2020 đạt dưới 60%; thứ ba, cơ cấu đầu tư còn đơn điệu khi khoảng 60% dự án thực hiện theo chiều dọc, tập trung chủ yếu vào khai thác tài nguyên và sản xuất nguyên liệu thô.

3. Kết quả hồi quy mô hình IDP mở rộng đem lại phát hiện gì về các nhân tố vĩ mô từ phía Việt Nam?
Ước lượng chuỗi thời gian 1989–2020 cho thấy biến tỷ giá hối đoái không có ý nghĩa thống kê đối với dòng vốn OFDI của Việt Nam. Biến độ mở nền kinh tế có hệ số mang dấu âm và đạt ý nghĩa thống kê, cho thấy độ mở kinh tế gia tăng có mối quan hệ ngược chiều với dòng vốn OFDI trong giai đoạn này, do Việt Nam duy trì trạng thái nhập siêu kéo dài khiến nguồn ngoại tệ ưu tiên chi trả cho hoạt động nhập khẩu hàng hóa thay vì dịch chuyển thành vốn đầu tư ra ngoài.

4. Kết quả mô hình Trọng lực chỉ ra ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội tại nước tiếp nhận ra sao?
Phân tích hồi quy DOLS trên dữ liệu mảng giai đoạn 2007–2020 xác nhận chỉ số chính trị (ổn định chính trị, kiểm soát tham nhũng, pháp quyền, chất lượng quản lý, hiệu quả chính phủ) và chỉ số xã hội (tỷ lệ người trong độ tuổi lao động, giảm nghèo, đô thị hóa) tại nước tiếp nhận đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến dòng vốn OFDI của Việt Nam. Ngược lại, chỉ số kinh tế có hệ số dương nhưng không đạt ý nghĩa thống kê. Ngoài ra, tính lân cận về địa lý (biến Border) có tác động thúc đẩy dòng vốn OFDI mạnh mẽ hơn mức độ toàn cầu hóa (biến WTO).

5. Luận án đề xuất những giải pháp trọng tâm nào đối với khu vực công và khu vực tư nhân?
Đối với khu vực công, luận án kiến nghị Chính phủ siết chặt quản lý dòng vốn OFDI của các doanh nghiệp nhà nước, nâng cao hiệu lực giám sát tài chính nhằm hạn chế rủi ro thất thoát vốn và thua lỗ kéo dài. Đối với khu vực tư nhân, Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ dòng vốn, hoàn thiện quy trình cấp phép đầu tư, tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại và xây dựng định hướng khuyến khích đầu tư vào các dự án xanh, phát triển bền vững tại các thị trường lân cận.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Nhất Linh là công trình nghiên cứu toàn diện về hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 1989–2020 dưới góc độ kinh tế vĩ mô. Bằng việc kết hợp mô hình IDP mở rộng và mô hình Trọng lực cùng các kỹ thuật kinh tế lượng DOLS và PCA, tác giả đã lượng hóa tác động của các nhân tố đẩy từ Việt Nam, nhân tố kéo từ quốc gia tiếp nhận và các nhân tố song phương. Kết quả nghiên cứu chứng minh vai trò then chốt của các yếu tố thể chế chính trị, yếu tố xã hội và vị trí lân cận địa lý đối với dòng vốn OFDI của Việt Nam, đồng thời chỉ ra tác động ngược chiều của độ mở nền kinh tế trong điều kiện nhập siêu. Các kết luận và hệ thống khuyến nghị trong luận án cung cấp căn cứ thực tiễn giá trị cho việc điều chỉnh chính sách vĩ mô của Nhà nước và định hướng chiến lược đầu tư của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.