Luận văn: Đầu tư trực tiếp của các công ty xuyên quốc gia tại Việt Nam - ĐH Quốc Gia Hà Nội

Đầu tư trực tiếp của công ty đa quốc gia (MNC) vào Việt Nam: Cơ hội và thách thức. Phân tích tác động kinh tế, chính sách thu hút FDI hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2007

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Mở đầu:

1. Chƣơng 1. Công ty xuyên quốc gia (TNCs) và việc đầu tƣ trực tiếp vào các nƣớc đang phát triển

1.1. Nhận dạng các công ty xuyên quốc gia ( TNCs). Đầu tư trực tiếp của các công ty xuyên quốc gia (TNCs) và vai trò của nó ở các nước đang phát triển.

1.2. Bài học kinh nghiệm thu hút FDI của TNCs ở các nước trong khu vực

2. Chƣơng 2. Thực trạng đầu tƣ trực tiếp của các công ty xuyên quốc gia (TNCs) vào Việt Nam và những vấn đề đặt ra.

2.1. Thực trạng FDI của TNCs vào các lĩnh vực của nền kinh tế Việt Nam.

2.2. Các hình thức FDI của TNCs ở Việt Nam.

2.3. Những vấn đề đặt ra đối với FDI của các TNCs.

Phƣơng hƣớng và giải pháp thu hút đầu tƣ trực tiếp của các công ty xuyên quốc gia vào Việt Nam.

Một số nhận xét khái quát về xu hướng vận động của FDI của TNCs tại Việt Nam.

Phương hướng phát triểncác hình thức FDI của TNCs ở Việt Nam

Các giải pháp chủ yếu nhằm thu hút và sử dụng có hiệu qủa FDI của TNCs tại Việt Nam.

Kết luận

Danh mục tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đầu Tư Trực Tiếp Của Công Ty Đa Quốc Gia MNC Tại Việt Nam 55 ký tự

Các công ty đa quốc gia (MNC) đóng vai trò quan trọng trong quá trình toàn cầu hóa, đặc biệt tại các nước đang phát triển như Việt Nam. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các MNC mang lại vốn, công nghệ, và kinh nghiệm quản lý, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, cũng có những thách thức đi kèm, như cạnh tranh với doanh nghiệp địa phương và các vấn đề về môi trường. Việt Nam đã thu hút được một lượng lớn vốn FDI từ các MNC, tuy nhiên vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Cần có chính sách phù hợp để tối đa hóa lợi ích từ FDI Việt Nam và giảm thiểu tác động tiêu cực.Theo GS.TS. Vũ Văn Hiền, "Các công ty xuyên quốc gia tiếp tục được cấu trúc lại, hình thành những tập đoàn khổng lồ chi phối nhiều lĩnh vực kinh tế”. Sự lớn mạnh của các tập đoàn kinh tế, đặc biệt là sự lớn mạnh của TNCs là một trong những đặc trưng cơ bản của quá trình quốc tế hoá nền sản xuất xã hội trong giai đoạn hiện nay. Việc thu hút nguồn vốn FDI từ các công ty này là một ưu tiên của chính phủ.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm của Công Ty Đa Quốc Gia MNC

Các công ty đa quốc gia (MNC) là những doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh vượt ra khỏi biên giới quốc gia. UNCTAD định nghĩa MNC là hệ thống bao gồm công ty mẹ (kiểm soát tài sản ở chính quốc) và công ty con (hoạt động ở nước ngoài). Đặc điểm chính của MNC là quy mô tài chính lớn, phạm vi hoạt động rộng khắp thế giới, và cơ cấu tổ chức phức tạp. Các MNC thường đầu tư vào các ngành công nghiệp có hàm lượng khoa học cao, và có khả năng chi ngân sách lớn cho nghiên cứu và phát triển. Các hình thức hoạt động của MNC rất đa dạng, từ thành lập chi nhánh 100% vốn đến liên doanh với doanh nghiệp địa phương. Mô hình quản trị của MNC cũng rất khác nhau, tùy thuộc vào văn hóa và trình độ phát triển của từng khu vực.

1.2. Vai Trò của Vốn FDI từ MNC đối với Phát Triển Kinh Tế Việt Nam

Vốn FDI từ MNC đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển kinh tế Việt Nam. Các MNC mang đến nguồn vốn đầu tư lớn, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, và cải thiện cơ sở hạ tầng. FDI cũng góp phần chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Bên cạnh đó, các MNC tham gia vào quá trình phân công lao động quốc tế, giúp Việt Nam khai thác lợi thế so sánh và tăng cường xuất khẩu. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách thu hút FDI để khuyến khích các MNC đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên.

II. Phân Tích Thực Trạng Đầu Tư Trực Tiếp Của MNC vào Việt Nam 58 ký tự

Thực tế đầu tư trực tiếp của MNC vào Việt Nam diễn ra không đồng đều giữa các ngành và các vùng. Lĩnh vực công nghiệp và xây dựng thu hút phần lớn vốn FDI, tiếp theo là dịch vụ và nông nghiệp. Các tỉnh thành phía Nam như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai là những địa phương thu hút FDI nhiều nhất. Các hình thức đầu tư phổ biến bao gồm liên doanh và doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn FDI còn nhiều hạn chế, cần có giải pháp để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Theo thống kê, số lượng dự án 100% vốn nước ngoài có xu hướng gia tăng trong lĩnh vực dịch vụ nói riêng và trong toàn nền kinh tế nói chung. Việc này đặt ra nhiều vấn đề cần làm rõ để tăng cường hiệu quả của nguồn vốn này.

2.1. Phân Bố Vốn FDI theo Ngành và Khu Vực Địa Lý tại Việt Nam

Vốn FDI từ MNC phân bố không đều giữa các ngành kinh tế Việt Nam. Lĩnh vực công nghiệp và xây dựng chiếm tỷ trọng lớn nhất, tập trung vào các ngành công nghiệp nặng, công nghiệp nhẹ, và xây dựng. Lĩnh vực dịch vụ cũng thu hút một lượng đáng kể vốn FDI, đặc biệt là các ngành du lịch, khách sạn, và tài chính ngân hàng. Lĩnh vực nông nghiệp thu hút ít vốn FDI hơn, chủ yếu tập trung vào chế biến nông sản và nuôi trồng thủy sản. Về khu vực địa lý, các tỉnh thành phía Nam như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai là những địa phương thu hút FDI nhiều nhất, do có cơ sở hạ tầng phát triển và môi trường đầu tư thuận lợi hơn. Khu vực miền Bắc cũng đang dần thu hút nhiều vốn FDI, đặc biệt là các tỉnh thành ven biển.

2.2. Các Hình Thức Đầu Tư Nước Ngoài Phổ Biến của MNC tại Việt Nam

Các công ty đa quốc gia lựa chọn nhiều hình thức đầu tư nước ngoài khác nhau tại Việt Nam. Trong giai đoạn đầu, hình thức liên doanh là phổ biến nhất, do yêu cầu của pháp luật và mong muốn chia sẻ rủi ro với đối tác địa phương. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, hình thức doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài ngày càng trở nên phổ biến hơn, do sự cải thiện của môi trường đầu tư và mong muốn kiểm soát hoàn toàn hoạt động kinh doanh. Các hình thức khác như hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và BOT (Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao) cũng được sử dụng trong một số dự án.

2.3. Ảnh Hưởng của Hiệp Định Thương Mại Tự Do FTA đến FDI Việt Nam

Các Hiệp định Thương Mại Tự Do (FTA) mà Việt Nam tham gia đã có tác động tích cực đến FDI Việt Nam từ các công ty đa quốc gia. FTA tạo ra môi trường thương mại tự do và minh bạch hơn, giảm thiểu các rào cản thương mại và đầu tư, và tăng cường sự tin tưởng của nhà đầu tư nước ngoài. Nhờ FTA, Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn hơn cho FDI, đặc biệt là các ngành công nghiệp xuất khẩu và các ngành dịch vụ liên quan đến thương mại.

III. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Thu Hút FDI từ Công Ty Đa Quốc Gia 59 ký tự

Để tối ưu hóa việc thu hút FDI từ các công ty đa quốc gia, cần có các giải pháp đồng bộ trên nhiều lĩnh vực. Cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đồng thời, cần có chính sách ưu đãi đầu tư phù hợp với từng ngành và từng khu vực, và tăng cường xúc tiến đầu tư. Đặc biệt, cần chú trọng đến phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, để đảm bảo rằng FDI đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội một cách bền vững.

3.1. Cải Thiện Môi Trường Đầu Tư và Cải Cách Thủ Tục Hành Chính

Môi trường đầu tư đóng vai trò then chốt trong việc thu hút FDI từ công ty đa quốc gia. Chính phủ cần tiếp tục cải thiện môi trường pháp lý, đảm bảo tính minh bạch và ổn định của các quy định pháp luật. Cải cách thủ tục hành chính là yếu tố quan trọng để giảm thiểu chi phí và thời gian cho doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài. Các thủ tục liên quan đến thành lập doanh nghiệp, cấp phép đầu tư, và thuế cần được đơn giản hóa và số hóa để nâng cao hiệu quả.

3.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao và Ưu Đãi Đầu Tư

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quan trọng để thu hút FDI vào các ngành công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao. Cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng và trình độ của người lao động Việt Nam. Chính phủ cần có chính sách ưu đãi đầu tư phù hợp với từng ngành và từng khu vực, khuyến khích các công ty đa quốc gia đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên. Các chính sách ưu đãi có thể bao gồm giảm thuế, miễn thuế, và hỗ trợ chi phí đào tạo.

3.3. Thúc Đẩy Bất Động Sản Công Nghiệp và Khu Công Nghiệp Việt Nam

Phát triển bất động sản công nghiệpKhu Công Nghiệp Việt Nam đồng bộ, hiện đại là một giải pháp quan trọng. Các khu công nghiệp cần có cơ sở hạ tầng đầy đủ, dịch vụ hỗ trợ tốt, và môi trường làm việc an toàn và thân thiện. Cần thu hút các nhà đầu tư chuyên nghiệp vào lĩnh vực bất động sản công nghiệp, để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các công ty đa quốc gia.

IV. Nghiên Cứu Trường Hợp Tác Động của FDI từ MNC 52 ký tự

Nghiên cứu các trường hợp cụ thể về tác động của FDI từ MNC tại Việt Nam giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những lợi ích và thách thức đi kèm. Các nghiên cứu cho thấy rằng FDI có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp FDI gây ra tác động tiêu cực đến môi trường và cạnh tranh không lành mạnh. Do đó, cần có đánh giá kỹ lưỡng và có biện pháp kiểm soát phù hợp.

4.1. Tác Động Kinh Tế của FDI từ Doanh Nghiệp FDI tại Việt Nam

FDI từ Doanh nghiệp FDI góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP, tăng kim ngạch xuất khẩu, và cải thiện cán cân thương mại. FDI cũng tạo ra nhiều việc làm mới, góp phần giảm tỷ lệ thất nghiệp và cải thiện đời sống của người dân. Bên cạnh đó, FDI thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ.

4.2. Tác Động Xã Hội và Môi Trường của Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam

Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam có thể mang lại những tác động tích cực đến xã hội, như cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao trình độ dân trí, và thúc đẩy bình đẳng giới. Tuy nhiên, cũng có những tác động tiêu cực, như gia tăng bất bình đẳng thu nhập, và tạo ra áp lực lên môi trường. Cần có chính sách phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực và tối đa hóa lợi ích xã hội và môi trường.

V. Dự Báo Xu Hướng và Cơ Hội Đầu Tư từ Công Ty Đa Quốc Gia 59 ký tự

Dự báo xu hướng và cơ hội đầu tư từ công ty đa quốc gia giúp chúng ta chủ động trong việc thu hút FDI và định hướng phát triển kinh tế. Trong tương lai, FDI dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng, đặc biệt là vào các ngành công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao và các ngành dịch vụ liên quan đến kinh tế số. Việt Nam cần nắm bắt cơ hội này và tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi để thu hút FDI vào các lĩnh vực ưu tiên.

5.1. Xu Hướng FDI Toàn Cầu và Tác Động đến Việt Nam

Xu Hướng FDI toàn cầu đang có sự thay đổi, với sự gia tăng của FDI vào các nước đang phát triển và các ngành công nghiệp mới nổi. Việt Nam cần theo dõi sát sao các xu hướng FDI toàn cầu để điều chỉnh chính sách và thu hút FDI vào các lĩnh vực có tiềm năng.

5.2. Cơ Hội Đầu Tư trong Các Ngành Công Nghiệp Mới Nổi ở Việt Nam

Việt Nam có nhiều cơ hội đầu tư trong các ngành công nghiệp mới nổi, như công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo, và công nghệ sinh học. Các công ty đa quốc gia đang tìm kiếm các thị trường mới với tiềm năng tăng trưởng cao, và Việt Nam có thể trở thành điểm đến hấp dẫn cho FDI vào các ngành này.

VI. Kết Luận Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Kinh Tế Việt Nam 53 ký tự

Tóm lại, FDI từ công ty đa quốc gia đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế Việt Nam. Để tối đa hóa lợi ích từ FDI, cần có các giải pháp đồng bộ trên nhiều lĩnh vực, từ cải thiện môi trường đầu tư đến phát triển nguồn nhân lực và bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần chủ động nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức, để nâng cao năng lực cạnh tranh của kinh tế Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa.

6.1. Tầm Quan Trọng của Chính Sách Thu Hút FDI cho Phát Triển Bền Vững

Chính Sách Thu Hút FDI cần được xây dựng dựa trên nguyên tắc phát triển bền vững, đảm bảo rằng FDI đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội một cách bền vững và không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

6.2. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Vốn FDI tại Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn FDI, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm tăng cường kiểm tra giám sát dự án FDI, khuyến khích chuyển giao công nghệ, và hỗ trợ doanh nghiệp địa phương tham gia vào chuỗi cung ứng của công ty đa quốc gia.

25/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Vấn đề đầu tư trực tiếp của các công ty xuyên quốc gia (TNCs) vào các nước đang phát triển. Chương 2: Thực trạng đầu tư trực tiếp của các công ty xuyên quốc gia (TNCs) vào Việt Nam và những vấn đề đặt ra. Chương 3: Quan điểm và giải pháp nâng cao khả năng thu hút đầu tư trực tiếp của các công ty xuyên quốc gia (TNCs) vào Việt Nam. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 VẤN ĐỀ ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP CỦA CÁC CÔNG TY XUYÊN QUỐC GIA (TNCS) VÀO CÁC NƢỚC ĐANG PHÁT TRIỂN 1.

Các công ty xuyên quốc gia. Khái niệm Công ty xuyên quốc gia là hình thức tổ chức doanh nghiệp quốc tế trong nền kinh tế thị trường có tầm hoạt động vượt quá khuôn khổ biên giới của một quốc gia. Theo định nghĩa của UNCTAD, tập đoàn xuyên quốc gia (TNC) là hệ thống bao gồm công ty mẹ là công ty kiểm soát toàn bộ tài sản của chúng ở chính quốc. Công ty con là các công ty hoạt động ở nước ngoài dưới sự quản lý của công ty mẹ và thường được gọi chung là chi nhánh ở nước ngoài.

Có ba loại hình công ty con của TNC là: + Chi nhánh là công ty con hoạt động ở nước ngoài với 100% tài sản thuộc sở hữu của công ty mẹ. + Công ty con phụ thuộc: công ty mẹ sở hữu hơn 50% tổng tài sản công ty này và họ có quyền chỉ định hoặc bãi nhiệm các thành viên bộ máy tổ chức và quản lý điều hành của công ty con này. + Công ty con liên kết: công ty mẹ tuy chiếm trên 10% tài sản của công ty nhưng chưa đủ tỷ lệ sở hữu để có quyền hạn như công ty con phụ thuộc. Đặc trưng của các công ty xuyên quốc gia - Về quy mô: Các NTC có quy mô về tài chính rất lớn.

Trong số 500 công ty lớn nhất thế giới, thì Mỹ có 162 công ty, Nhật Bản có 126 công ty, các nước như Đức có 41 công ty, Pháp 42, Anh 34, Hà Lan 8, Thuỵ Sỹ 14, Italia 13, Nga 1. Công ty đứng số 1 thế giới về tài sản ở nước ngoài trong bảng danh sách của UNCTAD năm 2003 là General Electric (Mỹ) với tổng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com số tài sản nước ngoài là 258.900 triệu USD, tổng doanh thu là 134.187 triệu USD, số lượng công nhân là 305.000 ngàn người. Công ty đứng thứ 2 là Vodafone Group Plc (Anh), tiếp theo sau là 3 công ty Ford Motor, General Motors (Mỹ), British Petroleum Company của Anh. Đứng thứ 7 mới là công ty Royal Dutch – Shell Group (Anh – Hà Lan) có tổng tài sản nước ngoài là 112.587 triệu USD (tổng tài sản là 168.091 triệu USD), lợi nhuận 8.887,1 triệu USD, tổng doanh thu 201.728 triệu USD và có số công nhân là 119.

Các TNCs có phạm vi hoạt động rộng, không chỉ bó hẹp trong phạm vi một quốc gia, mà mở rộng ra phạm vi toàn cầu thông qua việc cắm nhánh ra nước ngoài với số lượng lớn, kinh doanh đa ngành, đa lĩnh vực, chiến lược sản phẩm và hướng đầu tư luôn thay đổi cho phù hợp với sự phát triển của tập đoàn và môi trường kinh doanh, nhưng mỗi ngành đều có định hướng chủ đạo, lĩnh vực đầu tư mũi nhọn với những sản phẩm đặc trưng của các TNCs như tập trung vào các ngành có hàm lượng khoa học cao (công nghiệp chế biến, dịch vụ,…) và các nước tư bản phát triển. Chúng nắm những phương tiện kỹ thuật hiện đại với những trung tâm nghiên cứu và phát triển đồ sộ, mà khoản chi ngân sách bằng với ngân sách nghiên cứu và phát triển của một nước lớn. Ví dụ như công ty Philips Electric (Hà Lan) là một trong những công ty điện tử hàng đầu thế giới với 263 chi nhánh đặt ở hơn 70 nước, nếu tính cả nước mẹ thì có 378 chi nhánh công ty Heineken (Hà Lan) là một công ty sản xuất bia đã mua nhà máy bia của Italia, Hungary. Hãng Renaul SA (Pháp) chuyển về lĩnh vực động cơ máy có 136 (trong số 207) chi nhánh ở nứơc ngoài như ở Đức, Tây Ban Nha, Ba Lan,… Tổ hợp dầu lửa Total (Pháp) với 602 chi nhánh có mặt ở hơn 80 nứơc trên thế giới và các trọng điểm dầu khí như Trung Đông, Biển Bắc, Mỹ – Latinh.

Trong đó, có 150 cơ sở sản xuất ở 35 nứơc, Total có cổ phần trong 17 cơ sở lọc dầu ngoài nước Pháp và Hà Lan, Đức, Mỹ và Châu Phi. Mỗi năm Total khoan thăm dò hoặc khoan cho sản xuất ở 20 nước trên diện tích rộng 72 vạn m2. Khí đốt do Total sản xuất chủ yếu được khai thác ở Inđônêxia, Thái Lan, Mianma, Arhentina và Biển Bắc. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Đặc trưng cắm nhánh ngoại quốc – một đặc trưng cơ bản của các công ty xuyên quốc gia, là việc những xí nghiệp con, cháu và những liên hợp ở nước ngoài đặt dưới sự kiểm soát của công ty mẹ.

Ngày nay, các chi nhánh của các công ty xuyên quốc gia ít mang tính cổ truyền, thực chất nó là các công ty xuyên quốc gia mà công ty mẹ thực hiện phân công chuyên môn hoá đối với các chi nhánh. Để thực hiện cắm nhánh ở nước ngoài, các TNCs cũng thực hiện một số hình thức cơ bản, như thiết lập các xí nghiệp 100% vốn của mình và hình thức liên doanh,… đối với hình thức 100% vốn, là hình thức mà các TNCs sử dụng sớm nhất với việc các xuyên quốc gia thực hiện mua lại xí nghiệp của nước chủ nhà - thường là các xí nghiệp kinh doanh kém hiệu quả và có nguy cơ phá sản, hoặc đầu tư xây dựng xí nghiệp mới. Đây cũng là cách thức khá phổ biến trong thời đại ngày nay, khi mà các nước theo đuổi chính sách mở cửa và tạo ra nhiều ưu đãi về thuế nhằm thu hút FDI, phục vụ cho mục tiêu công nghiệp hoá đất nước. Còn với hình thức liên doanh, cũng là hình thức phổ biến hiện nay mà TNCs sử dụng để thực hiện cắm nhánh và bành trướng quốc tế.

Các xí nghiệp liên doanh có thể được hình thành bằng nhiều con đường khác nhau, như mua cổ phần của một xí nghiệp mới, xây dựng hoặc lập ra những xí nghiệp chi nhánh mà TNCs nắm giữ cổ phiếu khống chế theo chế độ tham dự. QG6 FDI QG1 FDI FDI QG2 QG5 FII FII FDI QG3 QG4 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1: Biểu diễn đặc trƣng cắm nhánh của các TNCs - Về cơ cấu tổ chức, quản lý: các TNCs là những hình thức liên kết của nhiều công ty hoạt động trong cùng một ngành, hay những ngành khác nhau dưới sự điều tiết chung của một công ty mẹ đối với hệ thống các chi nhánh ở nhiều nước. Trong thực tế, các TNCs trên thế giới thường áp dụng những mô hình quản trị điều hành cơ bản sau: + Mô hình “kim tự tháp”, về thể chế quản lý tập trung quyền lực theo chiều dọc, trực tuyến. + Mô hình “mạng lưới” (đa trung tâm), về thể chế quản lý phân tán quyền lực cho các bộ phận chi nhánh.

+ Mô hình “hỗn hợp” (nhị nguyên), về thể chế quản lý phối hợp giữa tập trung và phân tán quyền lực. Tuy vậy, đối với từng nhòm nước lại áp dụng mô hình mang tính đặc thù riêng tuỳ theo trình độ phát triển, văn hoá, tập quán, đại lý,… + Đối với nhóm các TNCs Mỹ – Châu Âu: do chịu ảnh hửơng lâu dài của hệ thống kinh tế thị trường nên các nước này luôn lấy mô hình “tự do cạnh tranh” làm nội dung cơ bản của chế độ hoạt động của TNCs. Các TNCs Âu – Mỹ có đặc trưng chủ yếu là quyền sở hữu tách khỏi quyền kinh doanh. Các cổ đông là người sở hữu không trực tiếp tham gia sản xuất kinh doanh, mà tác động vào các quyết định của công ty thông qua hội đồng quản trị do Đại hội cổ đông bầu ra.

Hội đồng quản trị thuê giám đốc chuyên nghiệp điều hành việc kinh doanh của công ty. Giám đốc công ty là người làm thuê cho công ty, chịu mọi trách nhiệm về hoạt động kinh doanh của công ty. Quan hệ trong tổ chức nội bộ của các tập đoàn xí nghiệp nhà nứơc Âu – Mỹ nói chung là đơn giản. Cầu nối cơ bản của sự liên kết giữa các xí nghiệp thành viên là quan hệ tư bản (vốn, tài sản) và đó là cơ sở để tập đoàn có đựơc sự quản lý thống nhất.

+ Đối với Nhật Bản: cơ chế quản lý kinh doanh của TNCs Nhật Bản bắt nguồn từ nền văn hoá truyền thống, mang màu sắc Nhật Bản, có tiếp thu 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các nhân tố tích cực trong cơ chế quản lý kinh doanh của các công ty hiện đại của phương Tây. Nhật Bản là một xã hội đẳng cấp được xây dựng kết cấu theo chiều dọc, giữa các TNCs cũng phân biệt đẳng cấp rõ rệt. Quan hệ giữa các TNCs ảnh hưởng trực tiếp đến địa vị xã hội của nhà kinh doanh và công nhân viên trong tập đoàn. Với mục tiêu phát triển mạng lưới công ty của Nhật Bản trên khắp thế giới, các TNCs Nhật Bản luôn để cho những công ty vệ tinh của chúng có đựơc quyền tự do ở mức đáng kể.

ở Nhật Bản, các công ty, tập đoàn áp dụng “chế độ làm việc suốt đời”. Quan hệ giữa công nhân viên với công ty là cố định, các nhà kinh doanh không tuỳ tiện sa thải công nhân, việc trả lương và nâng bậc cho công nhân căn cứ vào tuổi tác, học lực và thâm niên công tác liên tục. Chính vì lẽ đó nên mọi người đều phải dốc sức phấn đấu cho sự sinh tồn và phát triển của công ty. Các loại hình công ty xuyên quốc gia Các chuyên gia kinh tế đã dựa vào nhiều tiêu chí khác nhau để thực hiện hình thức tồn tại của các TNCs.

Chẳng hạn: - Căn cứ theo quá trình vận động và lĩnh vực hoạt động của các TNCs: + Công ty xuyên quốc gia sơ khai: là loại hình đầu tiên có từ thời kỳ tư bản tự do cạnh tranh thống trị. Các công ty này thường hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, khai khoáng với mục đích khai thác nguyên liệu, bóc lột lao động làm thuê ở thuộc địa phục vụ cho quá trình tích luỹ tư bản để công nghiệp hoá. Các công ty Đông Ấn của Hà Lan và Anh thế kỷ XVII – XVIII là những ví dụ điển hình về loại hình TNCs này. + Công ty xuyên quốc gia thương mại: gồm những công ty mà chi nhánh ở nước ngoài là những chi nhánh chủ yếu thực hiện việc xuất nhập khảu hàng hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ