Tổng quan về luận án

Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đang trải qua một cuộc chuyển đổi căn bản khi Bộ Giáo dục và Đào tạo (Bộ GD&ĐT) triển khai đại trà phương thức đào tạo theo hệ thống tín chỉ theo Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XI và Chiến lược phát triển giáo dục 2011–2020. Trong bối cảnh đó, một nghịch lý cấu trúc nghiêm trọng đã nổi lên: chương trình học phần Giáo dục học (GDH) tại các trường Đại học Sư phạm (ĐHSP) vẫn giữ nguyên cấu trúc truyền thống theo logic môn–chương–mục–tiểu mục, tức là đã được "chuyển đổi cơ học" từ đơn vị học trình sang tín chỉ mà không thay đổi bản chất thiết kế. Chương trình được thiết kế chủ yếu dựa theo tiếp cận nội dung, chưa thiết kế được các hoạt động học tập, đặc biệt là hoạt động tự học, tự nghiên cứu và tự đánh giá cho sinh viên.

Research gap được xác định rõ ràng: trong khi lý thuyết module dạy học đã tồn tại từ năm 1869 khi Hiệu trưởng Eliot của Đại học Harvard lần đầu tiên giới thiệu khái niệm này, và đã có nhiều nghiên cứu thiết kế module (Đỗ Huân, 1995; Bùi Văn Quân, 2001; Đinh Thị Hà, 2011; Phan Thị Hồng Vinh, 2011), chưa có đề tài nào nghiên cứu một cách hệ thống, đồng bộ từ thiết kế đến tổ chức thực hiện và các điều kiện để thực hiện có hiệu quả trong bối cảnh đào tạo tín chỉ ở trường ĐHSP. Khoảng trống này khiến việc triển khai ứng dụng module vào thực tiễn dạy học gặp nhiều trở ngại và hiệu quả thấp.

Luận án của nghiên cứu sinh Trần Lương, thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (bảo vệ năm 2016), thuộc chuyên ngành Lí luận và Lịch sử giáo dục (mã số 62.02), đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm: (1) Cơ sở lý luận về tổ chức dạy học theo module học phần GDH trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ là gì? (2) Thực trạng thiết kế và tổ chức dạy học theo module học phần GDH tại các trường ĐHSP hiện nay như thế nào? (3) Cần xây dựng những biện pháp gì để tổ chức dạy học theo module học phần GDH có hiệu quả trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ?

Giả thuyết khoa học trung tâm khẳng định: nếu xây dựng và thực hiện đồng bộ ba nhóm biện pháp gồm (1) thiết kế module học phần GDH; (2) tiến hành tổ chức quy trình dạy học theo module; (3) xác định và cung ứng các điều kiện cần thiết, thì kết quả học tập học phần GDH của sinh viên sư phạm (SVSP) sẽ được nâng cao một cách có ý nghĩa thống kê.

Phạm vi khảo sát thực trạng bao gồm 400 sinh viên sư phạm và 32 giảng viên tâm lý–giáo dục tại bốn cơ sở đào tạo: Đại học Cần Thơ (ĐHCT), Đại học Đồng Tháp (ĐHĐT), Đại học An Giang (ĐHAG) và Đại học Trà Vinh (ĐHTV), cùng với ý kiến của một số chuyên gia giáo dục.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng nghiên cứu song song trên bình diện quốc tế. Luồng thứ nhất tập trung xây dựng lý thuyết module: Jerry W. Robinson và William B. (1972) xác định module học tập là "gói tài liệu dạy học bao gồm các mục tiêu hành vi, một chuỗi nối tiếp các hoạt động học tập và sự chuẩn bị cho việc đánh giá"; David Warwick (1987) nhấn mạnh tính độc lập và có thể lắp ghép của module; Từ điển Bách khoa Quốc tế về Giáo dục (1985) định nghĩa module là "một đơn vị hướng dẫn học tập độc lập tập trung chủ yếu vào một số mục tiêu được xác định rõ"; Roisin Donnelly và Marian Fitzmaurice (2005) đề xuất quy trình thiết kế gồm sáu bước từ xác định lãnh vực lý thuyết đến thiết kế hệ thống hỗ trợ người học; Mick Betts và Robin Smith (2005) phân tích kích cỡ, khối lượng, trình độ và phương thức đánh giá module trong đào tạo tín chỉ.

Luồng thứ hai là ứng dụng thực nghiệm: Kulik và các đồng sự tại Đại học Michigan (1995) kết luận hệ thống hướng dẫn cá nhân bằng module "có hiệu quả hơn so với các phương pháp thông thường"; Riasat Ali cùng nhóm nghiên cứu (2010) xác nhận dạy học theo module hiệu quả hơn phương pháp truyền thống đối với sinh viên ngành Sinh vật học; Pankaj Kumar Dubey (2011) xác nhận kết quả tương tự với sinh viên năm hai ngành Hóa học. Meyer (1996) tại Đại học Ohio thiết kế chương trình bổ túc năng lực sư phạm ngành Vật lý gồm 12 module và 100 submodule, cho thấy đặc điểm cấu trúc phân tầng chặt chẽ của mô hình Mỹ.

Tại Việt Nam, Nguyễn Minh Đường (chủ biên, 1993) đặt nền móng lý luận với cách tiếp cận module kỹ năng hành nghề; Bùi Văn Quân (2001) phát triển quy trình thiết kế nội dung môn học theo module 5 bước; Phan Thị Hồng Vinh (2007, 2011) đã module hóa toàn bộ môn Giáo dục học thành các chủ đề và tiểu module; Dương Huy Cần (2009) ứng dụng tự học theo module cho sinh viên Hóa học tại trường ĐHSP.

Điểm mâu thuẫn quan trọng trong tài liệu là: trong khi Đinh Thị Hà (2011) và Phan Thị Hồng Vinh (2011) đã thiết kế các module GDH, cả hai nghiên cứu đều "mới dừng lại ở việc thiết kế các module và các tiểu module, chưa đề cập đến quy trình tổ chức các module" cũng như các điều kiện để thực hiện chúng có hiệu quả. Đây chính là khoảng trống lý luận mà luận án được định vị để lấp đầy, khác biệt rõ ràng so với cả hai nghiên cứu của Quân (2001) và Hà (2011) ở chỗ tiếp cận đồng bộ ba chiều: thiết kế – tổ chức – điều kiện thực hiện.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tích hợp ba nền tảng lý thuyết chính: Lý thuyết hoạt động–nhân cách (Activity-Personality Theory), theo đó phẩm chất và năng lực nghề của SVSP được hình thành và phát triển chủ yếu thông qua hoạt động dạy học có tổ chức; Triết học học tập lấy người học làm trung tâm (Learner-Centred Philosophy) mà Meyer (1996) đặt nền móng khi khẳng định "con người không phải là một công cụ thụ động, họ là nguồn hành động"; và Lý thuyết module dạy học theo UNESCO (1998) với cấu trúc đầy đủ tên module, kiểm tra trước khi học, mục tiêu, hoạt động học tập, đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết.

Đóng góp lý luận cốt lõi gồm ba thành tố mới: (1) Xây dựng quy trình thiết kế module dạy học trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ phù hợp với bối cảnh ĐHSP Việt Nam; (2) Xây dựng quy trình tổ chức dạy học theo module trong đào tạo tín chỉ — đây là đóng góp chưa từng có trong tài liệu trong nước; (3) Xác lập các điều kiện cần thiết để thiết kế và tổ chức dạy học theo module có hiệu quả.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích được xây dựng theo tiếp cận hệ thống, trong đó quá trình tổ chức dạy học theo module GDH được xem là một hệ thống cấu trúc toàn vẹn bao gồm sáu thành tố có quan hệ biện chứng: (1) mục đích dạy học; (2) định hướng kết quả học tập; (3) nội dung dạy học; (4) chiến lược dạy học; (5) kiểm tra, đánh giá kết quả học tập; (6) hỗ trợ người học. Sự phân biệt giữa "mục đích dạy học" — nhấn mạnh đến việc dạy và quản lý việc học — và "định hướng kết quả học tập" — nhấn mạnh đến việc học của người học — là một đóng góp khái niệm quan trọng, mở rộng lý thuyết module của Donnelly và Fitzmaurice (2005).

Cấu trúc module được tích hợp theo mô hình ba tầng: Hệ vào (mục tiêu, test vào, khuyến cáo); Thân (các tiểu module liên kết bằng test trung gian, mỗi tiểu module gồm mở đầu, nội dung, phương pháp học tập); Hệ ra (tổng kết chung, test kết thúc, chỉ dẫn học tập tiếp theo). Ranh giới áp dụng được xác định rõ: chỉ áp dụng cho sinh viên không chuyên Tâm lý–Giáo dục tại các khoa sư phạm hoặc trường ĐHSP Việt Nam.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết học nghiên cứu kết hợp giữa thực chứng luận (positivism) trong giai đoạn khảo sát định lượng và diễn giải luận (interpretivism) trong thu thập thông tin định tính qua phỏng vấn chuyên gia và quan sát hoạt động học tập. Thiết kế hỗn hợp (mixed methods) theo mô hình tuần tự khám phá: định tính (phỏng vấn, quan sát) → định lượng (điều tra bảng hỏi, thực nghiệm so sánh nhóm đối chứng).

Nghiên cứu áp dụng thiết kế thực nghiệm sư phạm có nhóm đối chứng (Experimental–Control Group Design) hai vòng, trong đó Module "Những vấn đề chung của GDH" được thiết kế và thực nghiệm tại Khoa Sư phạm, Trường Đại học Cần Thơ.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Khảo sát thực trạng được tiến hành trên mẫu gồm 400 SVSP và 32 GV tâm lý–giáo dục tại ĐHCT, ĐHAG, ĐHĐT và ĐHTV. Bảng hỏi được xây dựng qua bốn phụ lục (Phụ lục 1–4) nhằm khảo sát: thực trạng chương trình học phần GDH; thực trạng thiết kế và tổ chức dạy học theo module; nguyên nhân của thực trạng; kết quả học tập trước và sau thực nghiệm.

Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm: (1) điều tra bảng hỏi; (2) phỏng vấn GV, SV và chuyên gia nhằm kiểm tra độ trung thực của phiếu điều tra viết; (3) quan sát hoạt động và sản phẩm học tập của SV trong quá trình thực nghiệm; (4) nghiên cứu sản phẩm hoạt động để phân tích và so sánh kết quả nhóm TN và nhóm ĐC; (5) phương pháp chuyên gia lấy ý kiến về tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp.

Triangulation được thực hiện theo ba chiều: tam giác hóa dữ liệu (bảng hỏi + phỏng vấn + quan sát), tam giác hóa phương pháp (định tính + định lượng), và tam giác hóa lý thuyết (lý thuyết hoạt động + lý thuyết module + triết học học tập).

Data và phân tích

Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS for Windows 16.0, sử dụng các kiểm định T-test, ANOVA, Gamma cùng các phép tính Mean, Standard Deviation, Percent và Frequencies. Đánh giá kết quả học tập theo thang điểm 10 (thay vì thang điểm chữ A, B+, B,... theo quy định tín chỉ) nhằm đảm bảo độ phân giải thống kê cao hơn. Kết quả được so sánh theo ba cặp: (1) nhóm TN với nhóm ĐC trong từng vòng thực nghiệm; (2) nhóm TN trước và sau TN; (3) đánh giá định tính (phiếu hỏi sau TN) về cảm nhận của SV đối với chương trình module so với chương trình truyền thống.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1: Chương trình học phần GDH truyền thống được đánh giá là thiếu phù hợp và thiếu hiệu quả trong đào tạo tín chỉ. Cả SV lẫn GV đều xác nhận qua khảo sát rằng cấu trúc theo logic môn–chương–mục "trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt," hạn chế khả năng tự học và tự đánh giá của SV — những năng lực cốt lõi mà phương thức tín chỉ yêu cầu.

Phát hiện 2: Mức độ hiểu biết của SV và GV về module dạy học còn rất hạn chế, và đây được xác định là một trong những nguyên nhân chính khiến việc thiết kế và tổ chức chương trình GDH theo module chưa được thực hiện, ngay cả khi đã có tài liệu module hóa GDH (Phan Thị Hồng Vinh, 2011).

Phát hiện 3: Kết quả thực nghiệm lần 1 và lần 2 đều cho thấy nhóm TN (học theo module) đạt điểm trung bình và độ lệch chuẩn vượt trội so với nhóm ĐC (học theo chương trình truyền thống), với mức ý nghĩa thống kê (Sig.) đạt ngưỡng cho phép theo kiểm định T-test. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học của luận án.

Phát hiện 4: SV trong nhóm TN đánh giá chương trình GDH theo module ưu việt hơn chương trình truyền thống về mức độ phù hợp với phương thức tín chỉ, tính linh hoạt và khả năng hỗ trợ tự học — kết quả phù hợp với nghiên cứu quốc tế của Kulik và đồng sự (1995) nhưng lần đầu tiên được kiểm chứng trong bối cảnh đào tạo GV tại Việt Nam.

Phát hiện 5 (counter-intuitive): Mặc dù nhiều cơ sở ĐHSP đã có giáo trình GDH được thiết kế theo module (Phan Thị Hồng Vinh, 2011; Nguyễn Thị Quy và cộng sự, 2007), việc tổ chức dạy học theo module vẫn chưa được thực hiện do thiếu quy trình tổ chức rõ ràng — cho thấy khoảng cách lớn giữa thiết kế tài liệu và thực thi giảng dạy.

Implications đa chiều

Lý thuyết: Luận án mở rộng lý thuyết module của Donnelly và Fitzmaurice (2005) bằng cách bổ sung chiều kích "tổ chức thực hiện" và "điều kiện cần thiết" vào framework thiết kế module vốn chỉ dừng ở khâu xây dựng tài liệu. Đồng thời, nghiên cứu xác nhận tính phù hợp của lý thuyết hoạt động–nhân cách trong bối cảnh đào tạo GV Việt Nam.

Phương pháp luận: Thiết kế thực nghiệm hai vòng với so sánh nhóm TN–ĐC cung cấp một protocol có thể nhân rộng cho nghiên cứu đổi mới chương trình các học phần nghiệp vụ sư phạm khác (Tâm lý học, Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên).

Thực tiễn: Ba nhóm biện pháp được đề xuất có tính khả thi cao do được kiểm chứng trong điều kiện thực tế của ĐHSP Việt Nam và có thể áp dụng cho các trường có đào tạo sư phạm trong cả nước.

Chính sách: Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho việc Bộ GD&ĐT ban hành hướng dẫn kỹ thuật về thiết kế và tổ chức dạy học theo module trong đào tạo tín chỉ tại các trường ĐHSP.


Limitations và Future Research

Luận án thành thật thừa nhận bốn giới hạn quan trọng. Thứ nhất, phạm vi thực nghiệm chỉ giới hạn ở Module "Những vấn đề chung của GDH" tại Khoa Sư phạm, Trường Đại học Cần Thơ, chưa thực nghiệm toàn bộ học phần GDH hay mở rộng sang các trường ĐHSP khác. Thứ hai, nghiên cứu chỉ module hóa học phần GDH, chưa nghiên cứu module hóa các học phần nghiệp vụ sư phạm khác (Tâm lý học giáo dục, Lý luận dạy học bộ môn). Thứ ba, mẫu khảo sát thực trạng tập trung ở bốn trường khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, chưa đại diện đủ cho các trường ĐHSP phía Bắc và miền Trung. Thứ tư, thực nghiệm chưa đo lường tác động dài hạn của dạy học theo module đối với năng lực nghề nghiệp của SVSP sau khi ra trường.

Từ các giới hạn này, năm hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất: (1) Mở rộng thực nghiệm sang toàn bộ học phần GDH và nhiều trường ĐHSP trên cả nước; (2) Nghiên cứu module hóa các học phần nghiệp vụ sư phạm khác; (3) Phát triển hệ thống hỗ trợ học tập điện tử (e-learning module) tích hợp với nền tảng quản lý học tập (LMS) trong đào tạo tín chỉ; (4) Nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) tác động của dạy học theo module đến năng lực GV tương lai; (5) So sánh quốc tế mô hình tổ chức dạy học theo module GDH giữa Việt Nam và các hệ thống đào tạo GV ở khu vực ASEAN.


Tác động và ảnh hưởng

Về tác động học thuật, luận án cung cấp framework lý luận hoàn chỉnh đầu tiên về tổ chức dạy học theo module học phần GDH trong đào tạo tín chỉ tại Việt Nam, lấp đầy khoảng trống mà cả Đinh Thị Hà (2011) lẫn Phan Thị Hồng Vinh (2011) chưa giải quyết được. Ba quy trình được xây dựng (quy trình thiết kế, quy trình tổ chức, điều kiện thực hiện) có khả năng trở thành tài liệu tham khảo chuẩn cho nghiên cứu đổi mới chương trình đào tạo GV tại Việt Nam.

Về tác động ngành, 14 trường ĐHSP và hàng chục cơ sở có đào tạo sư phạm trên toàn quốc có thể áp dụng các biện pháp của luận án để cải thiện chất lượng dạy học học phần GDH — một học phần bắt buộc quyết định năng lực nghề nghiệp của toàn bộ giáo viên phổ thông tương lai. Nếu chất lượng đào tạo GV được nâng cao, tác động gián tiếp sẽ lan tỏa đến hàng triệu học sinh phổ thông hưởng lợi từ đội ngũ giáo viên có năng lực sư phạm được đào tạo tốt hơn.

Về tác động chính sách, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho Bộ GD&ĐT trong việc ban hành văn bản hướng dẫn kỹ thuật về thiết kế module và tổ chức dạy học theo module trong đào tạo tín chỉ, góp phần thực hiện mục tiêu "đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam" mà Nghị quyết Đại hội Đảng XI đề ra.


Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh và nhà khoa học giáo dục hưởng lợi trực tiếp từ framework lý luận, quy trình thiết kế và tổ chức module được trình bày chi tiết trong luận án — có thể sử dụng làm điểm xuất phát cho nghiên cứu module hóa các học phần khác trong hệ thống đào tạo GV.

Giảng viên GDH và tâm lý giáo dục tại các trường ĐHSP có được quy trình thiết kế module và quy trình tổ chức dạy học theo module cụ thể, khả thi, đã được kiểm chứng thực nghiệm, giúp họ chủ động chuyển đổi từ phương thức dạy học truyền thống sang phương thức module trong đào tạo tín chỉ.

Sinh viên sư phạm — đặc biệt là sinh viên không chuyên Tâm lý–Giáo dục — hưởng lợi từ chương trình GDH theo module với tính linh hoạt cao hơn, cơ hội tự học và tự đánh giá được thiết kế rõ ràng, và kết quả học tập được cải thiện so với chương trình truyền thống (được xác nhận qua thực nghiệm).

Các nhà quản lý giáo dục và hoạch định chính sách có được bằng chứng khoa học từ khảo sát thực trạng tại 4 trường và thực nghiệm sư phạm có kiểm soát để đưa ra quyết định chính sách về đổi mới chương trình đào tạo GV theo hướng module hóa.


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Luận án mở rộng lý thuyết module dạy học (Robinson & William, 1972; UNESCO, 1998; Donnelly & Fitzmaurice, 2005) bằng cách bổ sung hai chiều kích chưa được nghiên cứu: quy trình tổ chức thực hiện module và hệ thống điều kiện cần thiết. Đây là đóng góp vượt ra ngoài thiết kế tài liệu để giải quyết vấn đề thực thi — khoảng trống mà ngay cả Đinh Thị Hà (2011) với mô hình module GDH hoàn chỉnh cũng chưa lấp đầy.

2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước? So với Bùi Văn Quân (2001) — chỉ thiết kế nội dung module không có thực nghiệm dạy học — và Đinh Thị Hà (2011) — thiết kế module nhưng không có quy trình tổ chức và điều kiện thực hiện, luận án áp dụng thiết kế thực nghiệm hai vòng có nhóm đối chứng, xử lý số liệu bằng SPSS 16.0 với T-test và ANOVA, kết hợp đánh giá định tính và định lượng — một bước tiến phương pháp luận rõ rệt trong nghiên cứu đổi mới chương trình ở Việt Nam.

3. Phát hiện bất ngờ nhất? Nghịch lý "tài liệu module hóa đã có nhưng không được triển khai" — các trường ĐHSP đã có giáo trình GDH theo module từ năm 2007–2011 nhưng GV và SV vẫn dạy–học theo kiểu truyền thống. Điều này chứng minh rằng thiết kế tài liệu tốt là điều kiện cần nhưng chưa đủ; quy trình tổ chức và điều kiện thực hiện đóng vai trò quyết định không kém.

4. Giao thức tái hiện? Luận án cung cấp đầy đủ: quy trình thiết kế module dạy học (Sơ đồ 1.1), quy trình tổ chức dạy học theo module trong đào tạo tín chỉ (Sơ đồ 1.2), bộ phiếu khảo sát (Phụ lục 1–4), và thang đánh giá thực nghiệm — đủ để nghiên cứu sinh khác tái hiện nghiên cứu tại các trường ĐHSP khác.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm? Luận án gợi mở hướng phát triển hệ thống module GDH điện tử tích hợp LMS, nghiên cứu tác động dài hạn đến năng lực GV tương lai, và mở rộng module hóa toàn bộ khối học phần nghiệp vụ sư phạm — tạo thành chương trình nghiên cứu có hệ thống trong giai đoạn 2016–2026.


Kết luận

Nghiên cứu của Trần Lương (2016) đạt được sáu đóng góp cụ thể có thể kiểm chứng:

  1. Xây dựng quy trình thiết kế module dạy học trong đào tạo theo hệ thống tín chỉ phù hợp với điều kiện các trường ĐHSP Việt Nam.
  2. Xây dựng quy trình tổ chức dạy học theo module trong đào tạo tín chỉ — đóng góp đầu tiên thuộc loại này trong tài liệu học thuật trong nước.
  3. Xác lập hệ thống điều kiện cần thiết để thiết kế và tổ chức dạy học theo module có hiệu quả trong đào tạo tín chỉ ở đại học nói chung và ĐHSP nói riêng.
  4. Đánh giá thực trạng toàn diện về chương trình học phần GDH và tình hình tổ chức dạy học theo module tại bốn trường đại học đào tạo sư phạm khu vực Đồng bằng sông Cửu Long với mẫu 400 SV và 32 GV.
  5. Thiết kế, thực nghiệm và xác nhận ba nhóm biện pháp tổ chức dạy học theo module học phần GDH trong đào tạo tín chỉ — khẳng định tính khả thi và hiệu quả qua hai vòng thực nghiệm có kiểm soát.
  6. Kiểm chứng trong bối cảnh Việt Nam các kết luận từ nghiên cứu quốc tế (Kulik và cộng sự, 1995; Riasat Ali và cộng sự, 2010; Dubey, 2011) rằng dạy học theo module mang lại hiệu quả học tập cao hơn phương pháp truyền thống.

Về mặt chuyển dịch mô thức (paradigm shift), luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng không thể chỉ "chuyển đổi cơ học" từ đào tạo niên chế sang tín chỉ mà cần chuyển đổi đồng bộ cả triết lý thiết kế chương trình — từ tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực, từ cấu trúc tuyến tính cứng nhắc sang cấu trúc module linh hoạt, từ học tập thụ động sang tự học có định hướng.

Ba luồng nghiên cứu mới được mở ra: nghiên cứu module hóa toàn bộ khối học phần nghiệp vụ sư phạm; nghiên cứu tích hợp module dạy học với công nghệ e-learning trong đào tạo GV; và nghiên cứu so sánh quốc tế về mô hình đào tạo GV theo module giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN như Thái Lan, Malaysia — nơi tín chỉ theo module đã được triển khai rộng rãi hơn. Tính liên quan quốc tế của nghiên cứu thể hiện ở chỗ Khung tham chiếu Tín chỉ Châu Âu (ECTS) và hệ thống tín chỉ Mỹ đều dựa trên nguyên lý module hóa mà luận án đang cố gắng ứng dụng vào bối cảnh Việt Nam — tạo cầu nối lý thuyết giữa thực tiễn đào tạo trong nước và chuẩn mực giáo dục đại học quốc tế.