Giới thiệu dự án

Ngành vận tải biển đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu trên thế giới. Việt Nam sở hữu thềm lục địa rộng gần 1 triệu $km^2$, đường bờ biển dài hơn 3.260 km trải dọc theo các tuyến hàng hải quốc tế trọng yếu, tạo điều kiện phát triển kinh tế biển mũi nhọn. Tuy nhiên, thị trường cung ứng lao động hàng hải đối mặt với tình trạng khan hiếm nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là phân khúc thuyền viên đủ điều kiện làm việc trên các đội tàu khắt khe như Nhật Bản.

Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh (Alliance Maritime JSC, thành lập năm 2009 tại Hải Phòng) quản lý và cung ứng hơn 800 thuyền viên cho các chủ tàu quốc tế (Nhật Bản, Đài Loan). Nhóm tàu Nhật Bản đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối các quy chuẩn hàng hải quốc tế cùng khả năng ngoại ngữ, văn hóa an toàn và chuyên môn kỹ thuật đặc thù. Đồ án/khóa luận "Công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh, thành phố Hải Phòng" giải quyết triệt để bài toán nâng cao năng lực thuyền viên thông qua chuẩn hóa quy trình đào tạo thực nghiệm.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                         HỆ THỐNG MỤC TIÊU DỰ ÁN (PROJECT GOALS)                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Mục tiêu 1] Khảo sát, phân tích cơ cấu 420 sỹ quan, thuyền viên giai đoạn 2019-2021|
|  [Mục tiêu 2] Đánh giá toàn diện 4 giai đoạn đào tạo theo chuẩn STCW-78/2010 & IMO  |
|  [Mục tiêu 3] Tối ưu hóa phân bổ ngân sách đào tạo (tăng trưởng ổn định ~8%/năm)   |
|  [Mục tiêu 4] Xây dựng khung chuẩn hóa kỹ năng và lộ trình thăng tiến cho Rating    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận của nghiên cứu kết hợp khảo sát thực tế toàn diện ($N = 420$), phân tích dữ liệu thứ cấp từ Phòng Thuyền viên Nhật Bản và Phòng Tuyển mộ - Đào tạo, ứng dụng mô hình đánh giá nhu cầu ADDIE và khung kiểm chuẩn Kirkpatrick 4 cấp độ. Kết quả kỳ vọng là xác lập mô hình đào tạo khép kín, nâng mức đáp ứng thuyền viên từ 80% lên 100%, bảo đảm 99% thuyền viên thông thạo ngoại ngữ chuyên ngành và hạ thấp tối đa rủi ro an toàn hàng hải. Nghiên cứu giới hạn trong dữ liệu khối tàu Nhật Bản tại Alliance JSC từ năm 2019 đến năm 2021.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khối tàu Nhật Bản có các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chứng chỉ an toàn, vận hành thiết bị radar/hải đồ điện tử và kỷ luật buồng lái. Thực trạng đào tạo truyền thống bộc lộ nhiều điểm nghẽn so với yêu cầu chuẩn hóa quốc tế.

Tiêu chí phân tích Phương thức đào tạo truyền thống (Chỉ dẫn tại chỗ) Phương thức cử đi học cơ sở bên ngoài Mô hình đào tạo tích hợp chuyên sâu (Alliance JSC)
Tính hệ thống Thấp, phụ thuộc kinh nghiệm cá nhân Trung bình, nặng lý thuyết hàn lâm Rất cao, chuẩn hóa theo IMO Model Courses
Chi phí triển khai Tối thiểu nhưng rủi ro hư hỏng thiết bị Cao, thời gian kéo dài Tối ưu hóa giữa chi phí nội bộ và bên ngoài
Thời gian thích ứng Chậm (6 - 12 tháng) Trung bình (3 - 6 tháng) Nhanh (< 1 tháng trước khi nhập tàu)
Mức độ kiểm soát Khó đo lường định lượng Đạt chứng chỉ nhưng thiếu thực tế Đánh giá 360 độ kết hợp phản hồi chủ tàu

Ma trận ưu tiên yêu cầu MoSCoW trong việc tái cấu trúc chương trình đào tạo:

  • Must Have: Huấn luyện hệ thống quản lý an toàn (ISM Code, ISPS Code, MLC 2006); Huấn luyện thiết bị hàng hải ARPA và ECDIS; Khóa học nâng chuẩn tiếng Anh hàng hải VSUP.
  • Should Have: Huấn luyện quản trị nguồn lực buồng lái/buồng máy (BRM/ERM); Chăm sóc y tế và sơ cứu nâng cao; Huấn luyện an toàn cho tàu chuyên dụng (tàu dầu, hóa chất, hàng rời).
  • Could Have: Đào tạo văn hóa ứng xử và tâm lý lao động biển vi khí hậu; Kỹ năng tin học văn phòng nâng cao (Word/Excel) cho sỹ quan vận hành.
  • Won't Have: Các khóa lý thuyết chung không gắn liền với tình huống mô phỏng buồng lái thực tế.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                   KHOẢNG TRỐNG NĂNG LỰC HIỆN TẠI (GAP ANALYSIS)                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Ngân sách sỹ quan cấp cao]: Chiếm 86.72% (Thuyền trưởng 65.78% + Máy trưởng 20.94%)|
|  [Ngân sách thuyền viên Rating]: Chiếm 13.28% (trong khi chiếm 61.90% tổng nhân sự) |
|  [Cơ cấu tuổi tác]: 62.6% dưới 35 tuổi (Thiếu kinh nghiệm xử lý biến cố khẩn cấp) |
|  [Trình độ đào tạo nghề/sơ cấp]: Còn chiếm 26.7% tổng số nhân lực                   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quản lý và kiểm soát chất lượng đào tạo thuyền viên được thiết kế theo cấu trúc module đa tầng, liên kết chặt chẽ giữa các phòng ban chức năng và hệ thống quy chuẩn quốc tế.

Hệ thống khung kỹ thuật và tiêu chuẩn pháp lý áp dụng:

  • Công ước STCW-78/2010 (Sửa đổi Manila): Quy định chức danh và khung năng lực tối thiểu cho từng cấp bậc boong/máy.
  • Bộ luật ISM Code (IMO Resolution A.741(18)): Quản trị an toàn và bảo vệ môi trường biển.
  • Công ước Lao động Hàng hải MLC 2006: Quy chuẩn điều kiện sinh hoạt, sức khỏe và hợp đồng thuyền viên.
  • Hệ thống thiết bị mô phỏng: ARPA (Automatic Radar Plotting Aids), ECDIS (Hải đồ điện tử), GMDSS (Thông tin cứu nạn hàng hải toàn cầu).
  • Pháp lý quốc gia: Thông tư 37/2016/TT-BGTVT, Thông tư 22/2017/TT-BYT, Nghị định 121/2014/NĐ-CP.

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ quản trị năng lực thuyền viên (PostgreSQL):

-- Bảng hồ sơ thuyền viên và chứng chỉ STCW
CREATE TABLE seafarer_profiles (
    seafarer_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    rank_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- Master, Chief Mate, Chief Eng, Rating...
    department VARCHAR(10) CHECK (department IN ('DECK', 'ENGINE', 'STEWARD')),
    date_of_birth DATE NOT NULL,
    english_vsup_level VARCHAR(10),
    health_cert_expiry DATE NOT NULL,
    sea_time_months INT DEFAULT 0
);

-- Bảng ma trận khóa học đào tạo
CREATE TABLE training_courses (
    course_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    course_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    course_type VARCHAR(20) CHECK (course_type IN ('ORIENTATION', 'PROFESSIONAL', 'MANAGEMENT', 'VSUP')),
    duration_hours INT NOT NULL,
    stcw_compliance_code VARCHAR(50),
    budget_allocated DECIMAL(12, 2)
);

-- Bảng kết quả đánh giá Kirkpatrick
CREATE TABLE evaluation_records (
    record_id SERIAL PRIMARY KEY,
    seafarer_id VARCHAR(20) REFERENCES seafarer_profiles(seafarer_id),
    course_id VARCHAR(20) REFERENCES training_courses(course_id),
    reaction_score DECIMAL(3, 2), -- Level 1: 1.00 - 5.00
    learning_score DECIMAL(5, 2),   -- Level 2: 0 - 100%
    behavioral_rating VARCHAR(10),  -- Level 3: Good/Average/Poor
    completion_date DATE NOT NULL
);

Methodology

Phương pháp luận đào tạo áp dụng mô hình chuẩn hóa 5 bước (ADDIE: Analysis - Design - Development - Implementation - Evaluation) tích hợp quản trị rủi ro hàng hải:

[Phase 1: Phân tích] --> [Phase 2: Lập kế hoạch] --> [Phase 3: Thực thi] --> [Phase 4: Đo lường]
  - Thẩm định tàu         - Phê duyệt dự toán        - Onboarding           - Đánh giá KPI
  - Lọc khoảng trống TNA  - Lịch trình lớp học       - Simulators ARPA/ECDIS- Audit chủ tàu

Ma trận đánh giá rủi ro và biện pháp kiểm soát:

  1. Rủi ro thiếu hụt thuyền viên do dịch bệnh/biến động thị trường: Thiết lập kho dữ liệu thuyền viên dự trữ (Reserve Crew Pool), duy trì lớp bổ túc trực tuyến.
  2. Rủi ro trượt chuẩn kiểm tra của chủ tàu Nhật Bản: Áp dụng bài thi mô phỏng sát hạch của Công đoàn Thủy thủ Nhật Bản (JSU).
  3. Rủi ro chi phí đào tạo phân bổ không đồng đều: Tái cơ cấu tỷ trọng ngân sách cho khối Rating thông qua các lớp nội bộ.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai đào tạo được thực hiện theo chu kỳ hằng năm với sự kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo nội bộ do Ban Cố vấn phụ trách và liên kết các trung tâm huấn luyện hàng hải chính quy.

Thuật toán tự động xác định nhu cầu đào tạo và lập lịch cho sỹ quan, thuyền viên:

from dataclasses import dataclass
from datetime import date
from typing import List

@dataclass
class Seafarer:
    seafarer_id: str
    rank: str
    department: str
    sea_time_days: int
    vsup_passed: bool
    stcw_expiry: date
    evaluation_score: float

def evaluate_training_pipeline(seafarer: Seafarer, current_date: date) -> List[str]:
    assigned_modules = []
    
    # Kiểm tra chứng chỉ hết hạn trong vòng 90 ngày
    days_to_expiry = (seafarer.stcw_expiry - current_date).days
    if days_to_expiry <= 90:
        assigned_modules.append("STCW_RECURRENT_TRAINING")
        
    # Tiêu chí đào tạo tiếng Anh VSUP
    if not seafarer.vsup_passed:
        assigned_modules.append("VSUP_MARITIME_ENGLISH_INTENSIVE")
        
    # Tiêu chí nâng hạng sỹ quan quản lý
    if seafarer.rank in ['2ND_OFFICER', '3RD_ENGINEER'] and seafarer.sea_time_days >= 365:
        if seafarer.evaluation_score >= 80.0:
            assigned_modules.append("ADVANCED_MANAGEMENT_LEADERSHIP_ISM")
            
    # Huấn luyện an toàn chuyên sâu theo vị trí
    if seafarer.department == 'DECK':
        assigned_modules.append("ARPA_ECDIS_SIMULATION_REFRESHER")
    elif seafarer.department == 'ENGINE':
        assigned_modules.append("ENGINE_ROOM_RESOURCE_MANAGEMENT")
        
    return assigned_modules

# Ví dụ thực thi pipeline
sample_crew = Seafarer(
    seafarer_id="AL-2021-089",
    rank="2ND_OFFICER",
    department="DECK",
    sea_time_days=420,
    vsup_passed=False,
    stcw_expiry=date(2022, 3, 1),
    evaluation_score=85.5
)

current_eval_date = date(2021, 12, 15)
modules = evaluate_training_pipeline(sample_crew, current_eval_date)
# Output: ['STCW_RECURRENT_TRAINING', 'VSUP_MARITIME_ENGLISH_INTENSIVE', 
#          'ADVANCED_MANAGEMENT_LEADERSHIP_ISM', 'ARPA_ECDIS_SIMULATION_REFRESHER']

Testing và validation

Hiệu quả chương trình đào tạo được kiểm chứng thông qua dữ liệu thống kê kiểm nghiệm thực tế tại Alliance JSC giai đoạn 2019-2021:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG SỰ HÀI LÒNG VÀ CHẤT LƯỢNG ĐÀO TẠO                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Đánh giá Tốt]:       85.0% (357/420 học viên tiếp thu xuất sắc kỹ năng mới)     |
|  [Đánh giá Trung bình]: 10.0% (42/420 học viên cần bổ túc thêm thực hành máy)    |
|  [Đánh giá Kém]:        5.0% (21/420 học viên phải sát hạch lại nội quy an toàn) |
|  [Khả năng ngoại ngữ]: 99.0% giao tiếp thành thạo tiếng Anh hàng hải chuyên sâu  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

Các số liệu tăng trưởng phản ánh sự phát triển mạnh mẽ về quy mô và chiều sâu của công tác đào tạo tại đơn vị qua 3 năm:

[Quy mô nhân sự]:     2019: 331 người  --> 2020: 374 người  --> 2021: 420 người (+26.89%)
[Số khóa đào tạo]:    2019: 40 khóa    --> 2020: 61 khóa    --> 2021: 67 khóa   (+67.50%)
[Tổng chi phí (Tỷ)]:  2019: 7.69 tỷ    --> 2020: 8.35 tỷ    --> 2021: 9.12 tỷ   (+18.60%)

Chi tiết cơ cấu số lượng sỹ quan, thuyền viên theo chức danh qua 3 năm:

Nhóm chức danh Chức danh cụ thể Năm 2019 (Người) Năm 2020 (Người) Năm 2021 (Người) Tỷ trọng 2021 (%)
Sỹ quan Quản lý Thuyền trưởng 13 14 16 3.81%
Đại phó 17 18 18 4.29%
Máy trưởng 14 21 22 5.24%
Máy 2 15 15 17 4.05%
Sỹ quan Vận hành Sỹ quan Boong 41 44 49 11.67%
Sỹ quan Máy 45 38 38 9.05%
Thuyền viên Rating Thủy thủ, thợ máy, phục vụ 186 224 260 61.90%
Tổng cộng 331 374 420 100.00%

Chi tiết phân bổ ngân sách đào tạo qua các năm:

Danh mục phân bổ chi phí 2019 (Tỷ VNĐ) 2019 (%) 2020 (Tỷ VNĐ) 2020 (%) 2021 (Tỷ VNĐ) 2021 (%)
Đào tạo Thuyền trưởng 5.11 66.51% 5.53 66.24% 6.00 65.78%
Đào tạo Máy trưởng 1.73 22.51% 1.82 21.79% 1.91 20.94%
Đào tạo Thuyền viên (Rating) 0.84 10.98% 1.00 11.97% 1.21 13.28%
Tổng ngân sách 7.69 100.00% 8.35 100.00% 9.12 100.00%

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những cải tiến mang tính nền tảng trong quản trị nguồn nhân lực hàng hải:

  1. Dự án VSUP (The Vietnamese Seafarers Upgrading Project): Hợp tác với Công đoàn Thủy thủ Nhật Bản, chuẩn hóa toàn diện trình độ tiếng Anh hàng hải chuyên ngành và phản xạ giao tiếp quốc tế, nâng tỷ lệ thuyền viên sử dụng thông thạo ngoại ngữ lên 99%.
  2. Mô hình Onboarding 4 trụ cột cho thuyền viên mới: Kết hợp huấn luyện an toàn, trách nhiệm bảo vệ môi trường biển, làm quen đặc thù tàu chở hàng rời/tàu dầu và kỹ năng chịu áp lực tâm lý xa bờ.
  3. Tối ưu hóa năng lực sỹ quan quản lý: Xây dựng đội ngũ 73 sỹ quan quản lý đạt tiêu chuẩn phê duyệt của các chủ tàu Nhật Bản khó tính nhất.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               SO SÁNH HIỆU SUẤT VỚI CÁC MÔ HÌNH QUẢN TRỊ TRUYỀN THỐNG             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Chỉ số sẵn sàng xuất khẩu]: Tăng từ 65.0% lên 80.0% (Vượt mức trung bình ngành) |
|  [Thời gian chuẩn bị trước nhập tàu]: Rút ngắn từ 45 ngày xuống còn 20 ngày       |
|  [Tỷ lệ vi phạm kỷ luật/rượu cồn trên tàu]: Giảm xuống dưới 0.2%                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Giải pháp đào tạo của đề tài được triển khai đồng bộ trên các phân khúc đội tàu của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh:

  • Đội tàu hàng rời (Bulk Carrier) & Tàu chở ô tô (PCTC): Áp dụng quy trình kiểm tra ổn định tàu, chằng buộc hàng hóa và vệ sinh hầm hàng khắt khe.
  • Đội tàu bách hóa & Tàu container: Nâng cao kỹ năng khai thác cẩu tàu và điều khiển hệ thống chốt container an toàn.
  • Đội tàu dầu/két (Tanker) & Tàu gỗ: Kiểm soát an toàn chống cháy nổ nâng cao, vận hành hệ thống bơm hàng và tuân thủ tuyệt đối quy định MARPOL.
Lộ trình triển khai thực tế (Roadmap):
Pre-joining (2 tuần)    --> Huấn luyện ISM/MLC/VSUP & Khám sức khỏe Thông tư 22
On-board OJT (6-9 tháng)--> Kèm cặp thực chiến boong/máy bởi Máy trưởng/Thuyền trưởng
Debriefing (1 tuần)     --> Đánh giá Kirkpatrick, tổng kết hồ sơ năng lực & thăng hạng

Phân tích hiệu quả tài chính (ROI): Đầu tư 9.12 tỷ VNĐ năm 2021 giúp doanh nghiệp duy trì hợp đồng cung ứng ổn định cho hơn 420 thuyền viên trên các tuyến hàng hải quốc tế, giảm thiểu tối đa các sự cố đền bù bảo hiểm hàng hải và nâng cao thương hiệu của Alliance JSC tại thị trường Nhật Bản.


Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được nhiều thành tựu vượt bậc, đề tài ghi nhận một số hạn chế nội tại:

  • Phân bổ kinh phí chưa cân đối: Chi phí đào tạo thuyền trưởng và máy trưởng chiếm đến 86.72% tổng ngân sách năm 2021, trong khi khối thuyền viên Rating trực tiếp lao động nặng nhọc chỉ nhận được 13.28%.
  • Đặc thù giới tính tuyệt đối: Cơ cấu nhân sự thuyền bộ 100% là nam giới do tính chất đặc thù nặng nhọc, thiếu vắng cơ chế tiếp cận cho lao động nữ ở các vị trí logistics/hành chính hỗ trợ hàng hải.
  • Mô phỏng số chưa đồng bộ: Vẫn phụ thuộc nhiều vào đào tạo truyền thống tại chỗ, chưa trang bị hệ thống mô phỏng thực tế ảo VR Cloud cho thuyền viên học tập từ xa trong giai đoạn nghỉ giữa các hợp đồng.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  1. Thiết lập phần mềm Quản trị Nguồn lực Thuyền viên (Crew Management System - CMS) trên nền tảng đám mây.
  2. Mở rộng chương trình liên kết đào tạo với Đại học Hàng hải Việt Nam và Trường Cao đẳng Hàng hải I.
  3. Cân đối lại ngân sách, gia tăng nguồn lực đào tạo nghề chuyên sâu cho thủy thủ và thợ máy nhằm tạo nguồn sỹ quan kế cận ổn định.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MA TRẬN GIÁ TRỊ GIA TĂNG CHO CÁC BÊN                      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Sinh viên Quản trị Nhân lực]: Khung case-study thực chứng mẫu mực về ngành biển |
|  [Chuyên viên Đào tạo L&D]: Mô hình tính toán nhu cầu TNA và thuật toán phân loại|
|  [Doanh nghiệp Vận tải biển]: Bộ chỉ số phân bổ ngân sách và chuẩn hóa quy trình  |
|  [Sỹ quan & Thuyền viên]: Lộ trình thăng tiến rõ ràng, làm chủ thiết bị hiện đại  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật và pháp lý bắt buộc để thuyền viên làm việc trên tàu Nhật Bản là gì?

Thuyền viên phải có đầy đủ sổ thuyền viên, hộ chiếu, giấy khám sức khỏe theo Thông tư 22/2017/TT-BYT, chứng chỉ chuyên môn phù hợp chức danh theo STCW-78/2010 (sửa đổi Manila), hoàn thành khóa huấn luyện an toàn cơ bản, nhận thức an ninh ISPS, ISM Code và chứng nhận tiếng Anh VSUP.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng thiếu hụt sỹ quan quản lý cấp cao?

Công ty cần áp dụng mô hình luân chuyển, kèm cặp trực tiếp (On-the-job Mentoring) trên biển giữa Thuyền trưởng/Máy trưởng kỳ cựu với Sỹ quan Vận hành (Đại phó/Máy 2) đủ điều kiện, kết hợp tài trợ kinh phí học và thi chứng chỉ sỹ quan quản lý tại các trường đại học chuyên ngành.

3. Chương trình đào tạo VSUP đem lại lợi ích cụ thể nào?

Dự án VSUP do Công đoàn Thủy thủ Nhật Bản tài trợ mang lại chương trình đào tạo tiếng Anh hàng hải và văn hóa làm việc chuẩn Nhật Bản hoàn toàn miễn phí, giúp thuyền viên vượt qua các bài phỏng vấn tuyển chọn khắt khe của chủ tàu nước ngoài.

4. Chi phí đào tạo có bị khấu trừ vào lương của thuyền viên không?

Theo quy chế của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh và Công ước Lao động Hàng hải MLC 2006, chi phí đào tạo định hướng, huấn luyện cập nhật an toàn và nâng cao kỹ năng bắt buộc được công ty và đối tác chủ tàu tài trợ nhằm đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho người lao động.

5. Khảo sát nhu cầu đào tạo (TNA) được tiến hành theo chu kỳ nào?

TNA được thực hiện định kỳ hằng năm bởi Phòng Thuyền viên Nhật Bản và Phòng Tuyển mộ - Đào tạo, dựa trên kế hoạch phát triển đội tàu 5 năm của Hội đồng Quản trị, hợp đồng xuất khẩu thuyền viên và phiếu khảo sát năng lực cá nhân của từng thuyền viên sau mỗi chuyến đi biển.


Kết luận

Khóa luận "Công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh, thành phố Hải Phòng" đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị đào tạo nhân lực hàng hải. Với quy mô nhân sự tăng trưởng lên 420 người, ngân sách đào tạo đạt 9.12 tỷ VNĐ và 67 khóa học được tổ chức thành công trong năm 2021, công ty đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực cung ứng thuyền viên chất lượng cao cho thị trường quốc tế. Việc tiếp tục hoàn thiện cơ cấu ngân sách, số hóa quy trình quản lý và mở rộng hợp tác đào tạo sẽ là đòn bẩy vững chắc đưa ngành dịch vụ thuyền viên Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế biển toàn cầu.