Công Tác Đào Tạo Đội Ngũ Sỹ Quan, Thuyền Viên Tàu Nhật Bản Của Công Ty Cổ Phần Hàng Hải Liên Minh

Chuyên khảo phân tích Luận văn công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan thuyền viên khối tàu nhật bản của công ty cổ phần hàng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản Trị Nhân Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tình hình nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Giả thuyết khoa học

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Đóng góp của đề tài

1.8. Bố cục của đề tài

2. PHẦN NỘI DUNG

2.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGUỒN NHÂN LỰC VÀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

2.1.1. Một số khái niệm

2.1.1.1. Khái niệm nhân lực
2.1.1.2. Khái niệm nguồn nhân lực
2.1.1.3. Khái niệm đào tạo
2.1.1.4. Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực
2.1.1.5. Khái niệm Doanh nghiệp
2.1.1.6. Khái niệm sỹ quan
2.1.1.7. Khái niệm thuyền viên

2.1.2. Mục đích và vai trò của đào tạo nguồn nhân lực

2.1.2.1. Mục đích của đào tạo
2.1.2.2. Vai trò của đào tạo

2.1.3. Quy trình xây dựng chương trình đào tạo

2.1.3.1. Xác định nhu cầu đào tạo
2.1.3.2. Xác định mục tiêu đào tạo
2.1.3.3. Lựa chọn đối tượng đào tạo
2.1.3.4. Xây dựng chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo
2.1.3.5. Dự tính chi phí đào tạo
2.1.3.6. Lựa chọn và đào tạo giáo viên
2.1.3.7. Đánh giá chương trình đào tạo

2.1.4. Các yếu tố tác động tới đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

2.1.4.1. Các yếu tố bên trong
2.1.4.2. Các yếu tố bên ngoài

2.1.5. Tiểu kết chương 1

2.2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC ĐÀO TẠO ĐỘI NGŨ SỸ QUAN, THUYỀN VIÊN KHỐI TÀU NHẬT BẢN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH

2.2.1. Khái quát chung về Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

2.2.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.2.3. Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

2.2.4. Đặc điểm hoạt động kinh doanh ngành nghề

2.2.5. Thực trạng đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

2.2.5.1. Thực trạng về số lượng
2.2.5.2. Thực trạng về cơ cấu
2.2.5.3. Thực trạng về chất lượng

2.2.6. Quy trình công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

2.2.6.1. Xác định nhu cầu đào tạo
2.2.6.2. Xác định mục tiêu đào tạo
2.2.6.3. Xác định đối tượng đào tạo
2.2.6.4. Xác định chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo
2.2.6.5. Chi phí đào tạo
2.2.6.6. Đánh giá hiệu quả hoạt động đào tạo

2.2.7. Nội dung và hình thức đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

2.2.7.1. Nội dung đào tạo
2.2.7.2. Hình thức đào tạo

2.2.8. Kết quả thực hiện công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

2.2.8.1. Đánh giá công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh
2.2.8.2. Nguyên nhân hạn chế

2.2.9. Tiểu kết chương 2

2.3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CÔNG TÁC ĐÀO TẠO ĐỘI NGŨ SỸ QUAN, THUYỀN VIÊN KHỐI TÀU NHẬT BẢN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI LIÊN MINH

2.3.1. Định hướng đào tạo sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

2.3.2. Một số giải pháp nâng cao chất lượng công tác đào tạo sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

2.3.2.1. Duy trì mối quan hệ, liên kết với các trường, các cơ sở đào tạo hàng hải bên ngoài
2.3.2.2. Lên kế hoạch xây dựng và lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp, chú trọng đến nâng cao chương trình đào tạo
2.3.2.3. Đào tạo gắn với tạo động lực
2.3.2.4. Tăng nguồn kinh phí cho hoạt động đào tạo
2.3.2.5. Thực hiện công tác đánh giá hoạt động đào tạo một cách khoa học
2.3.2.6. Nâng cao nhận thức về sự cần thiết phải đào tạo sỹ quan, thuyền viên
2.3.2.7. Sử dụng sỹ quan, thuyền viên hợp lý sau đào tạo

2.3.3. Tiểu kết chương 3

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐÀO TẠO

PHỤ LỤC 2: PHIẾU ĐIỀU TRA NHU CẦU ĐÀO TẠO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đào Tạo Sỹ Quan Thuyền Viên Tàu Nhật Bản

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, ngành hàng hải Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đội ngũ sỹ quanthuyền viên không chỉ cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế mà còn phải am hiểu văn hóa làm việc của các đối tác, đặc biệt là Nhật Bản. Việc đào tạo bài bản, chuyên nghiệp là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Công tác đào tạo cần được đầu tư đúng mức, có chiến lược rõ ràng và phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp. Nguồn nhân lực chất lượng cao là tài sản quý giá, là yếu tố quyết định sự thành công của mọi tổ chức trong ngành hàng hải. Do đó, việc xây dựng và phát triển đội ngũ sỹ quan, thuyền viên có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng làm việc chuyên nghiệp và khả năng thích ứng với môi trường quốc tế là vô cùng quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của đào tạo thuyền viên tàu biển

Việc đào tạo thuyền viên tàu biển đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn hàng hải, nâng cao hiệu quả khai thác tàu và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động quốc tế. Thuyền viên được trang bị kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng thực hành thành thạo và ý thức trách nhiệm cao sẽ góp phần giảm thiểu rủi ro tai nạn, tối ưu hóa quy trình vận hành tàu và nâng cao uy tín của doanh nghiệp. Đào tạo cũng giúp thuyền viên cập nhật kiến thức mới, làm quen với công nghệ hiện đại và thích ứng với những thay đổi của ngành hàng hải.

1.2. Vai trò của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh

Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành hàng hải Việt Nam, đặc biệt là đội ngũ sỹ quan, thuyền viên làm việc trên tàu Nhật Bản. Công ty không chỉ chú trọng đến việc đào tạo chuyên môn mà còn quan tâm đến việc bồi dưỡng kỹ năng mềm, nâng cao trình độ ngoại ngữ và trang bị kiến thức về văn hóa làm việc của Nhật Bản. Điều này giúp sỹ quan, thuyền viên của công ty dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc quốc tế và đáp ứng yêu cầu khắt khe của các chủ tàu Nhật Bản.

II. Thách Thức Trong Đào Tạo Sỹ Quan Tàu Biển Hiện Nay

Mặc dù công tác đào tạo đã đạt được những thành tựu nhất định, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Sự thiếu hụt về cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm thực tế, chương trình đào tạo chưa sát với yêu cầu thực tiễn và sự khác biệt về văn hóa làm việc giữa Việt Nam và Nhật Bản là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, việc thu hút và giữ chân sỹ quan, thuyền viên giỏi cũng là một bài toán khó đối với các doanh nghiệp hàng hải. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, các trường đào tạo và doanh nghiệp, đồng thời cần có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ phù hợp.

2.1. Thiếu hụt tiêu chuẩn đào tạo hàng hải Nhật Bản

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt về tiêu chuẩn đào tạo hàng hải Nhật Bản. Các chương trình đào tạo hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu khắt khe về kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm thực tế và khả năng làm việc nhóm trong môi trường quốc tế. Điều này đòi hỏi các trường đào tạo và doanh nghiệp phải chủ động cập nhật chương trình, tăng cường hợp tác với các đối tác Nhật Bản và đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại.

2.2. Khó khăn trong việc nâng cao nghiệp vụ hàng hải

Việc nâng cao nghiệp vụ hàng hải cho sỹ quan, thuyền viên cũng gặp nhiều khó khăn do thiếu kinh phí, thời gian và cơ hội thực hành. Các khóa huấn luyện nghiệp vụ hàng hải thường chỉ tập trung vào lý thuyết mà ít chú trọng đến thực hành, khiến sỹ quan, thuyền viên gặp khó khăn khi làm việc trên thực tế. Do đó, cần có những giải pháp sáng tạo để tăng cường cơ hội thực hành, tạo điều kiện cho sỹ quan, thuyền viên học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia và đồng nghiệp quốc tế.

2.3. Rào cản về văn hóa làm việc trên tàu Nhật Bản

Sự khác biệt về văn hóa làm việc trên tàu Nhật Bản cũng là một rào cản lớn đối với sỹ quan, thuyền viên Việt Nam. Văn hóa Nhật Bản đề cao tính kỷ luật, tinh thần trách nhiệm, sự tỉ mỉ và khả năng làm việc nhóm. Để thành công trong môi trường này, sỹ quan, thuyền viên cần phải hiểu rõ những giá trị văn hóa cốt lõi của Nhật Bản và có khả năng thích ứng với những yêu cầu khắt khe về quy trình làm việc và giao tiếp.

III. Phương Pháp Đào Tạo Thuyền Viên Tàu Biển Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả đào tạo, cần áp dụng các phương pháp tiên tiến, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, chú trọng đến việc phát triển kỹ năng mềm và khả năng làm việc nhóm. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng, các khóa huấn luyện thực tế trên tàu và các chương trình trao đổi kinh nghiệm với các chuyên gia quốc tế là những giải pháp hiệu quả. Bên cạnh đó, cần tạo môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự sáng tạo và tinh thần tự học của sỹ quan, thuyền viên.

3.1. Ứng dụng công nghệ trong huấn luyện nghiệp vụ hàng hải

Việc ứng dụng công nghệ trong huấn luyện nghiệp vụ hàng hải mang lại nhiều lợi ích, giúp sỹ quan, thuyền viên tiếp cận kiến thức một cách trực quan, sinh động và hiệu quả. Các phần mềm mô phỏng, hệ thống thực tế ảo và các công cụ trực tuyến giúp sỹ quan, thuyền viên rèn luyện kỹ năng trong môi trường an toàn, giảm thiểu rủi ro tai nạn và tiết kiệm chi phí đào tạo.

3.2. Tăng cường kỹ năng đi biển thông qua thực hành

Để nâng cao kỹ năng đi biển cho sỹ quan, thuyền viên, cần tăng cường các khóa thực hành trên tàu, tạo điều kiện cho họ làm quen với các thiết bị, quy trình và tình huống thực tế. Các chương trình thực tập trên tàu Nhật Bản là cơ hội quý giá để sỹ quan, thuyền viên học hỏi kinh nghiệm từ các đồng nghiệp quốc tế và nâng cao trình độ chuyên môn.

3.3. Phát triển kỹ năng mềm và an toàn hàng hải

Ngoài kiến thức chuyên môn, sỹ quan, thuyền viên cần được trang bị kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian. Các khóa đào tạo an toàn hàng hải cũng rất quan trọng để giúp sỹ quan, thuyền viên nhận biết các rủi ro, tuân thủ quy trình an toàn và ứng phó hiệu quả với các tình huống khẩn cấp.

IV. Liên Minh Hàng Hải Mô Hình Đào Tạo Tàu Nhật Bản Tiên Tiến

Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh đã xây dựng một mô hình đào tạo tiên tiến, kết hợp giữa chương trình chuẩn quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các chủ tàu Nhật Bản. Công ty chú trọng đến việc tuyển chọn sỹ quan, thuyền viên có năng lực, phẩm chất tốt, đồng thời đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Mô hình đào tạo của Liên Minh Hàng Hải không chỉ giúp sỹ quan, thuyền viên nâng cao trình độ chuyên môn mà còn phát triển toàn diện về nhân cách và kỹ năng.

4.1. Quy trình tuyển dụng sỹ quan tàu biển khắt khe

Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh áp dụng quy trình tuyển dụng sỹ quan tàu biển khắt khe, đảm bảo lựa chọn được những ứng viên có năng lực, phẩm chất tốt và phù hợp với yêu cầu của công việc. Quy trình này bao gồm các vòng kiểm tra kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, trình độ ngoại ngữ và phỏng vấn trực tiếp để đánh giá khả năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề.

4.2. Chương trình đào tạo chuyên môn hàng hải bài bản

Chương trình đào tạo chuyên môn hàng hải của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh được xây dựng bài bản, khoa học và cập nhật thường xuyên để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động quốc tế. Chương trình này bao gồm các môn học về kỹ thuật tàu, vận hành tàu, an toàn hàng hải, luật hàng hải và các kỹ năng mềm cần thiết.

4.3. Cơ hội việc làm hàng hải hấp dẫn sau đào tạo

Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, sỹ quan, thuyền viên của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh có cơ hội việc làm hàng hải hấp dẫn với mức lương cạnh tranh và chế độ đãi ngộ tốt. Công ty có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với nhiều chủ tàu Nhật Bản, đảm bảo cung cấp đủ việc làm cho sỹ quan, thuyền viên sau khi tốt nghiệp.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Về Đào Tạo Thuyền Viên Tàu Nhật Bản

Nghiên cứu cho thấy công tác đào tạo tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh đã mang lại những kết quả tích cực, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng làm việc và ý thức trách nhiệm của sỹ quan, thuyền viên. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, như chương trình đào tạo chưa đủ linh hoạt, thiếu sự gắn kết giữa lý thuyết và thực tiễn, và chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của sỹ quan, thuyền viên. Để nâng cao hiệu quả đào tạo, cần có những giải pháp đồng bộ, từ việc xây dựng chương trình đào tạo phù hợp đến việc tăng cường cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên.

5.1. Đánh giá hiệu quả khóa học hàng hải

Việc đánh giá hiệu quả khóa học hàng hải là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng đào tạo và đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Các tiêu chí đánh giá bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, khả năng làm việc nhóm, trình độ ngoại ngữ và ý thức trách nhiệm. Kết quả đánh giá sẽ giúp các trường đào tạo và doanh nghiệp điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp.

5.2. Phản hồi từ đội ngũ sỹ quan và thuyền viên

Phản hồi từ đội ngũ sỹ quanthuyền viên là nguồn thông tin quý giá để cải thiện công tác đào tạo. Các ý kiến đóng góp về chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy, cơ sở vật chất và cơ hội thực hành sẽ giúp các trường đào tạo và doanh nghiệp điều chỉnh chính sách và nâng cao chất lượng đào tạo.

5.3. So sánh với trung tâm đào tạo hàng hải khác

Việc so sánh với các trung tâm đào tạo hàng hải khác sẽ giúp Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh đánh giá được vị thế của mình và tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu cần cải thiện. So sánh về chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, kết quả đào tạo và cơ hội việc làm sẽ giúp công ty xây dựng chiến lược phát triển phù hợp.

VI. Tương Lai Của Đào Tạo Sỹ Quan Thuyền Viên Tàu Nhật Bản

Trong tương lai, công tác đào tạo sẽ tiếp tục được đổi mới và nâng cao để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành hàng hải. Việc ứng dụng công nghệ, tăng cường hợp tác quốc tế và xây dựng đội ngũ giảng viên chất lượng cao là những yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, cần có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ phù hợp để thu hút và giữ chân sỹ quan, thuyền viên giỏi, góp phần xây dựng ngành hàng hải Việt Nam ngày càng phát triển.

6.1. Xu hướng hợp tác đào tạo hàng hải Việt Nam Nhật Bản

Xu hướng hợp tác đào tạo hàng hải Việt Nam - Nhật Bản sẽ ngày càng phát triển, mang lại nhiều cơ hội cho sỹ quan, thuyền viên Việt Nam được học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia Nhật Bản và làm việc trong môi trường quốc tế. Các chương trình trao đổi sinh viên, giảng viên, các khóa huấn luyện ngắn hạn và các dự án hợp tác nghiên cứu sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo và tăng cường mối quan hệ giữa hai nước.

6.2. Nâng cao đào tạo chuyên môn hàng hải theo chuẩn quốc tế

Việc nâng cao đào tạo chuyên môn hàng hải theo chuẩn quốc tế là yêu cầu tất yếu để sỹ quan, thuyền viên Việt Nam có thể cạnh tranh trên thị trường lao động quốc tế. Các chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên, đáp ứng các tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và các quy định của các quốc gia có ngành hàng hải phát triển.

6.3. Phát triển đội ngũ sỹ quan và thuyền viên chất lượng cao

Mục tiêu cuối cùng của công tác đào tạo là phát triển đội ngũ sỹ quanthuyền viên chất lượng cao, có trình độ chuyên môn vững chắc, kỹ năng làm việc chuyên nghiệp, ý thức trách nhiệm cao và khả năng thích ứng với môi trường quốc tế. Đội ngũ sỹ quanthuyền viên này sẽ là lực lượng nòng cốt, góp phần xây dựng ngành hàng hải Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới.

05/06/2025
Luận văn công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan thuyền viên khối tàu nhật bản của công ty cổ phần hàng hải liên minh thành phố hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGUỒN NHÂN LỰC VÀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số khái niệm 1. Khái niệm nhân lực Theo giáo trình Quản trị nhân lực của PGS.

Nguyễn Ngọc Quân và ThS. Nguyễn Văn Điềm: “Nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực”.7] “Thể lực chỉ sức khoẻ của thân thể nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng sức khoẻ của từng con người, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế. Thể lực con người còn tuỳ thuộc vào tuổi tác, thời gian công tác, giới tính,. Trí lực chỉ sức suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức,tài năng, năng khiếu cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách.của từng con người”.8] Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực của PGS.

Trần Xuân Cầu và PGS.TS Mai Quốc Chánh: “Nhân lực là sức lực con người nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một lúc nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động – con người có sức lao động” [1, Tr. Khái niệm nguồn nhân lực Theo giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của TS. Trần Kim Dung: “Nguồn nhân lực của một tổ chức được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định”.1] Theo giáo trình Quản trị nhân lực của PGS.

Nguyễn Ngọc Quân và ThS. Nguyễn Văn Điềm: “Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó.7] Đề tài chọn hai khái niệm về nguồn nhân lực trong giáo trình Quản trị nguồn nhân lực và Quản trị nhân lực làm hai khái niệm chính. Hai khái niệm này đã thể hiện rõ được câu hỏi thế nào là nguồn nhân lực của một tổ chức một cách dễ hiểu, dễ nhớ nhất. Khái niệm đào tạo Theo giáo trình Quản trị nhân lực của PGS.

Nguyễn Ngọc Quân và ThS. Nguyễn Văn Điềm: “Đào tạo được hiểu là các hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện có hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập để nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn” [11, tr.153] Hoạt động đào tạo giúp người lao động có thêm những kiến thức mới, kỹ năng mới cần có, phù hợp với công việc và đáp ứng được yêu cầu của công việc nhằm giúp tổ chức ngày một phát triển hơn. Các tổ chức chú trọng về vấn đề đào tạo đối với người lao động vì nguồn lực là yếu tố sản sinh, tạo nên các nguồn lực khác cho tổ chức, đáp ứng kịp thời các nhu cầu kinh tế của thị trường hiện nay.

Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực Theo sự tìm hiểu và hiểu biết của tác giả: “Đào tạo nguồn nhân lực là các hoạt động huấn luyện, giảng dạy của tổ chức đối với người lao động về công việc nhằm nâng cao kỹ năng, kiến thức, phẩm chất nghề nghiệp giúp người lao động thực hiện các nhiệm vụ được giao một cách tốt nhất, đạt hiệu quả cao nhất, thoả mãn yêu cầu của tổ chức. Khái niệm Doanh nghiệp Tại Khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định: “Doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được thành lập hoặc đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh.2] Với nền kinh tế đa dạng hiện nay, doanh nghiệp phát triển rất nhanh và mang lại cho đất nước những giá trị kinh tế quan trọng, những giá trị nhất định giúp nền kinh tế Việt Nam ngày một phát triển hơn. Khái niệm sỹ quan Theo Điều 3 Thông tư 37/2016/TT-BGTVT quy định: “Sỹ quan là một thành viên trong thuyền bộ nhưng không phải thuyền trưởng, có đủ điều kiện, tiêu chuẩn đảm nhiệm chức danh trên tàu biển.2] 8 Đối với sỹ quan thuộc Lực lượng Vũ trang như sỹ quan quân đội, sỹ quan cảnh sát, sỹ quan công an là những người hoạt động trong lĩnh vực quân sự, được Nhà nước phong Quân hàm sỹ quan từ Thiếu uý đến Đại Tướng. Sau khi tốt nghiệp trình độ đại học, cao đẳng trở lên, học viên được phong Quân hàm từ Thiếu uý đến Trung uý tuỳ theo năng lực.

Khác với sỹ quan thuộc Lực lượng Vũ trang, sỹ quan được nghiên cứu trong đề tài là chức danh của thuyền viên trên tàu biển khi xuống tàu làm việc. Việc bố trí các chức danh của thuyền viên do chủ tàu bố trí tuỳ theo mục đích sử dụng, loại tàu và đặc tính kỹ thuật sao cho phù hợp với định biên của tàu. Khái niệm thuyền viên Theo Điều 3 Nghị định 121/2014/NĐ-CP quy định: “Thuyền viên là người được tuyển dụng hoặc thuê làm việc trên tàu biển đáp ứng đủ điều kiện, tiêu chuẩn và đảm nhiệm chức danh theo quy định của pháp luật.2] Thuyền viên là những người làm việc trên tàu biển, đáp ứng đủ tiêu chuẩn về sức khoẻ, tuổi lao động, chứng chỉ chuyên môn ngành nghề theo quy định và được đảm nhận chức danh trên tàu theo quy định. Mỗi thuyền viên đều có một quyển sổ thuyền viên dùng để lưu lại những bằng chứng nhận biết đã xuống bao nhiêu tàu, đi những tàu nào và đã đi tàu được bao lâu.

Bên cạnh đó, mỗi thuyền viên có hộ chiếu riêng của bản thân để xuất nhập cảnh mỗi khi cần thiết. Mục đích và vai trò của đào tạo nguồn nhân lực 1. Mục đích của đào tạo - Đào tạo giúp người lao động có thêm kiến thức, kỹ năng để đáp ứng tốt được những kỹ thuật, công nghệ mới trong công việc, giúp người lao động hoàn thành công việc một cách tốt nhất. Đồng thời đào tạo giúp người lao động có cơ hội thăng tiến trong nghề, thoả mãn nhu cầu phát triển bản thân của người lao động.

- Đào tạo giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng quản lý theo lối mòn, xưa cũ. Nhà quản lý trong doanh nghiệp phải tìm hiểu về các phương pháp quản lý mới phù hợp để áp dụng trong những trường hợp thay đổi về môi trường kinh doanh sản xuất, về công nghệ kỹ thuật mới hiện đại hơn. 9 - Đào tạo giúp nhà quản lý giải quyết các vấn đề xung đột trong tổ chức, mâu thuẫn giữa các cá nhân, mâu thuẫn giữa công đoàn Công ty với các nhà quản trị từ đó đề ra được những giải pháp, chính sách hợp lý về quản lý nhân lực hiệu quả hơn. - Đào tạo giúp doanh nghiệp sử dụng nguồn lực một cách tối đa và hiệu quả nhất, nâng cao tính chuyên nghiệp của người lao động.

Vai trò của đào tạo 1. Đối với doanh nghiệp - Đào tạo nguồn nhân lực có vai trò cực kỳ quan trọng trong doanh nghiệp. Nó là điều kiện quan trọng quyết định sự tồn tại và phát triển, cạnh tranh trên thị trường của doanh nghiệp. - Đào tạo giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực đồng thời nâng cao sự năng động, tính ổn định, tạo ra lợi thế cạnh tranh đối với các doanh nghiệp khác.

- Người lao động sau khi đào tạo sẽ nâng cao khả năng tự giám sát của bản thân do đó doanh nghiệp giảm được sự giám sát đối với nhân viên. - Đào tạo giúp doanh nghiệp nâng cao được chất lượng của quá trình thực hiện công việc, áp dụng khoa học kỹ thuật vào sự đổi mới, quản lý của Công ty. Đối với người lao động - Đào tạo giúp người lao động nâng cao kiến thức, kỹ năng, năng lực bản thân, nâng cao sự tự giám sát trong công việc của mình. Điều đó giúp hiệu quả thực hiện công việc và năng suất lao động của người lao động tăng lên một cách đáng kể.

- Đào tạo góp phần tạo nên tính chuyên nghiệp trong công việc, sự thích ứng nhanh nhạy đối với công việc của người lao động, đáp ứng được những yêu cầu trong công việc và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. - Đào tạo giúp người lao động kết nối được với nhau, gắn kết giữa người lao động và doanh nghiệp, xoá đi khoảng cách giữa cấp quản lý và người lao động góp phần tăng tính đoàn kết trong doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp phát triển hơn. Đối với xã hội - Đào tạo có vai trò quan trọng góp phần tạo nên nguồn nhân lực có dân trí, trình độ chuyên môn cao, phục vụ cho sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội của đất nước, đưa đất nước đi lên sánh vai với các cường quốc có nền kinh tế phát triển. - Đào tạo nguồn nhân lực là một trong những cách góp phần bảo vệ thể chế chính trị của quốc gia.

Đào tạo giúp người lao động có thêm những kiến thức về chủ quyền dân tộc, có lập trường chính trị, có những hiểu biết về pháp luật và nâng cao tinh thần yêu nước. Quy trình xây dựng chương trình đào tạo Theo giáo trình Quản trị nhân lực của ThS.Nguyễn Vân Điềm và PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân (2004), trình tự xây dựng một chương trình đào tạo gồm các bước sau: 1. Xác định nhu cầu đào tạo Dựa vào việc đánh giá nhu cầu đào tạo, doanh nghiệp sẽ xác định khiếm khuyết trong sáng kiến đào tạo hiện tại và kỹ năng của cán bộ, công nhân viên. Những điểm này cần được đi sâu phân tích để trở thành mục tiêu đào tạo của doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp, mục tiêu sau cùng chính là kéo gần khoảng cách về hiệu suất hiện tại và mục tiêu mong muốn. Với cán bộ, công nhân viên, tất cả đều được nâng cao về kỹ năng và trình độ, đảm bảo mang lại hiệu quả cao trong công việc. Xác định mục tiêu đào tạo Đây được xem là một bước quan trọng trong quy trình xây dựng chương trình đào tạo, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí của doanh nghiệp. Chi phí dành cho chương trình đào tạo khá tốn kém, do đó phải lựa chọn đúng đối tượng tham gia.

Để lựa chọn đúng đối tượng, trước tiên phải chọn những công nhân viên nằm trong danh sách có nhu cầu đào tạo. Sau đó, đánh giá về khả năng tiếp thu và học tập của họ. Và cuối cùng là dự đoán về khả năng thay đổi hành vi nghề nghiệp. Chỉ khi nào kết hợp đủ 3 yếu tố trên và thấy khả quan thì mới xem là lựa chọn đúng người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ