Danh sách các quốc gia và quốc tịch

Tài liệu nghiên cứu New opportunities elementary dictionary, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
84
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Picture section

2. Countries and nationalities

3. Sports and games

4. Free time activities

5. Work

6. Clothes

7. People

8. Personalities

9. My family

10. In town

11. Places (In the countryside)

12. Food and shopping

13. Containers

14. Meals

15. On holiday

16. Studying

17. Days, months and seasons

18. The weather

19. Prepositions of place

20. Prepositions

21. What's on?

22. A-Z section

23. Irregular Verb List

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tra cứu danh sách các quốc gia và quốc tịch

Việc nắm rõ danh sách các quốc gia và quốc tịch trên thế giới là một yêu cầu cơ bản trong nhiều lĩnh vực, từ học thuật, ngoại giao đến du lịch và kinh doanh quốc tế. Một danh sách chuẩn xác không chỉ cung cấp tên gọi mà còn phản ánh tình hình địa chính trị toàn cầu. Nó là công cụ nền tảng để hiểu về sự đa dạng văn hóa và cấu trúc hành chính của nhân loại. Hiện nay, số lượng quốc gia được công nhận có thể thay đổi tùy thuộc vào tổ chức thống kê, nhưng con số phổ biến nhất dựa trên số thành viên Liên Hợp Quốc. Việc tra cứu thông tin này đòi hỏi một nguồn dữ liệu đáng tin cậy, được cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính chính xác. Thông tin về quốc tịch các nước đi kèm giúp xác định nguồn gốc pháp lý của một cá nhân đối với một nhà nước cụ thể. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết và được hệ thống hóa về các quốc gia, quốc tịch, cùng các thông tin liên quan, dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và dữ liệu được công nhận rộng rãi. Mục tiêu là tạo ra một tài liệu tham khảo toàn diện, dễ sử dụng cho mọi đối tượng độc giả, từ học sinh, sinh viên đến các chuyên gia cần dữ liệu nhanh và chính xác.

1.1. Tầm quan trọng của việc hiểu đúng quốc gia và quốc tịch

Hiểu đúng về quốc gia và lãnh thổ là nền tảng cho giao tiếp và hợp tác quốc tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thông tin chính xác về tên nước bằng tiếng Anhtên gọi chính thức giúp tránh những nhầm lẫn đáng tiếc trong các văn bản pháp lý, hợp đồng thương mại hay các sự kiện ngoại giao. Ví dụ, việc phân biệt giữa 'United Kingdom', 'Great Britain' và 'England' là cực kỳ quan trọng. Mỗi thuật ngữ đề cập đến một thực thể địa chính trị khác nhau. Hơn nữa, kiến thức về quốc tịch các nước liên quan trực tiếp đến luật di trú, quyền công dân và các thủ tục hành chính khi đi du lịch hoặc làm việc ở nước ngoài. Theo tài liệu tham khảo, việc liệt kê các quốc gia như Argentina (quốc tịch Argentinian) hay Canada (quốc tịch Canadian) giúp chuẩn hóa kiến thức cơ bản cho người học ngoại ngữ và nghiên cứu văn hóa. Do đó, một danh sách được biên soạn cẩn thận không chỉ là dữ liệu thô mà còn là một công cụ giáo dục, nâng cao nhận thức và sự tôn trọng đối với chủ quyền của các nước trên thế giới.

1.2. Thế giới hiện nay có bao nhiêu quốc gia được công nhận

Câu hỏi về số lượng quốc gia trên thế giới không có một câu trả lời duy nhất. Con số này phụ thuộc vào tiêu chí và tổ chức công nhận. Nguồn tham khảo phổ biến và uy tín nhất là Liên Hợp Quốc (UN). Tính đến thời điểm hiện tại, có 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc. Đây được xem là danh sách chính thức được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi. Ngoài ra, có hai nhà nước là quan sát viên thường trực tại UN là Tòa thánh (Vatican) và Nhà nước Palestine. Một số thực thể khác như Đài Loan, Kosovo có sự công nhận hạn chế. Đài Loan được nhiều quốc gia công nhận là một nhà nước độc lập nhưng không phải là thành viên Liên Hợp Quốc. Sự khác biệt này phản ánh sự phức tạp của chính trị toàn cầu. Việc cập nhật liên tục danh sách các quốc gia trên thế giới là cần thiết, vì lịch sử đã chứng kiến sự ra đời của các quốc gia mới, như Nam Sudan vào năm 2011. Do đó, khi tham khảo, cần xác định rõ nguồn và thời điểm dữ liệu được công bố để có thông tin chính xác nhất về dân số thế giới và cấu trúc các quốc gia.

II. Thách thức khi phân loại các quốc gia và vùng lãnh thổ

Việc biên soạn một danh sách các quốc gia và quốc tịch trên thế giới hoàn chỉnh phải đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là sự khác biệt giữa một quốc gia có chủ quyền và một vùng lãnh thổ phụ thuộc. Nhiều vùng lãnh thổ có chính phủ, luật pháp và thậm chí là đội tuyển thể thao riêng, nhưng về mặt pháp lý quốc tế, chúng không phải là quốc gia độc lập. Ví dụ như Puerto Rico, Greenland hay Guiana thuộc Pháp. Một thách thức khác đến từ các tranh chấp chủ quyền và các khu vực có tình trạng chính trị không rõ ràng. Những trường hợp này thường gây ra sự không nhất quán trong các danh sách từ những nguồn khác nhau. Bên cạnh đó, tên nước bằng tiếng Anh đôi khi có nhiều biến thể hoặc tên gọi thông thường khác với tên gọi chính thức, gây khó khăn cho việc nhận diện. Ví dụ, 'Holland' thường được dùng để chỉ 'the Netherlands'. Sự thay đổi tên quốc gia theo thời gian (ví dụ: Miến Điện thành Myanmar, Tiệp Khắc tách thành Cộng hòa Séc và Slovakia) cũng đòi hỏi các danh sách phải được cập nhật liên tục để phản ánh đúng thực tế, đảm bảo người tra cứu có được thông tin mới và chính xác nhất.

2.1. Phân biệt giữa quốc gia có chủ quyền và vùng lãnh thổ

Sự khác biệt cốt lõi giữa một quốc gia có chủ quyền và một vùng lãnh thổ nằm ở quyền tự quyết chính trị. Một quốc gia có chủ quyền sở hữu toàn bộ quyền lực trên lãnh thổ của mình, có chính phủ độc lập, và có khả năng tham gia vào các mối quan hệ quốc tế với tư cách là một thực thể bình đẳng. Hầu hết các quốc gia này đều là thành viên Liên Hợp Quốc. Ngược lại, một vùng lãnh thổ phụ thuộc, dù có thể có mức độ tự trị cao, vẫn nằm dưới chủ quyền của một quốc gia khác. Ví dụ, Gibraltar là lãnh thổ hải ngoại của Anh, trong khi Martinique là một tỉnh hải ngoại của Pháp. Cư dân của các vùng lãnh thổ này thường mang quốc tịch của quốc gia chủ quản. Việc xác định sai có thể dẫn đến các vấn đề ngoại giao và pháp lý. Vì vậy, một danh sách uy tín cần ghi chú rõ ràng tình trạng của từng thực thể, giúp người dùng hiểu rõ bản chất địa chính trị thay vì chỉ liệt kê tên gọi.

2.2. Vấn đề về tên gọi chính thức và tên tiếng Anh thông dụng

Một thách thức phổ biến khi tra cứu là sự khác biệt giữa tên gọi chính thứctên nước bằng tiếng Anh thường dùng. Tên gọi chính thức thường dài và bao gồm cả hình thức nhà nước, ví dụ 'The People's Republic of China' (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa), nhưng tên thông dụng chỉ là 'China' (Trung Quốc). Tương tự, 'The Russian Federation' là tên chính thức của 'Russia' (Nga). Trong giao tiếp hàng ngày và hầu hết các tài liệu không trang trọng, tên thông dụng được ưu tiên. Tuy nhiên, trong các văn bản pháp lý, ngoại giao, việc sử dụng tên chính thức là bắt buộc để đảm bảo tính trang trọng và chính xác tuyệt đối. Tài liệu gốc cũng sử dụng các tên thông dụng như the Czech Republic (Cộng hòa Séc) hay the United States (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ). Việc cung cấp cả hai loại tên trong một danh sách tra cứu sẽ mang lại giá trị cao hơn, phục vụ được nhiều mục đích sử dụng khác nhau của người dùng.

III. Phương pháp tổng hợp danh sách quốc gia và quốc tịch A Z

Để xây dựng một danh sách các quốc gia và quốc tịch trên thế giới toàn diện, phương pháp hiệu quả nhất là tổng hợp và đối chiếu từ nhiều nguồn uy tín. Nguồn dữ liệu cốt lõi nên lấy từ danh sách 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc. Sau đó, bổ sung thêm các quan sát viên và các vùng lãnh thổ có tình trạng đặc biệt. Mỗi mục trong danh sách cần bao gồm các trường thông tin thiết yếu. Cột đầu tiên là tên nước bằng tiếng Anh theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tra cứu. Cột thứ hai là quốc tịch các nước tương ứng. Tài liệu gốc đã cung cấp một nền tảng tốt cho việc này, ví dụ như Germany (Đức) có quốc tịch là German, hay Spain (Tây Ban Nha) có quốc tịch là Spanish. Cột thứ ba nên là thủ đô các quốc gia, một thông tin địa lý quan trọng. Cuối cùng, để tăng tính hữu dụng, việc bổ sung mã ISO 3166-1 alpha-2 và alpha-3 là cần thiết. Đây là mã chuẩn quốc tế được sử dụng trong vận chuyển, ngân hàng và internet. Cấu trúc bảng rõ ràng, nhất quán sẽ giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy thông tin mình cần mà không bị rối.

3.1. Cấu trúc bảng tra cứu Tên nước Quốc tịch và Thủ đô

Một bảng tra cứu hiệu quả cần được tổ chức một cách khoa học. Cấu trúc tối ưu bao gồm các cột sau: Tên quốc gia (bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt), Quốc tịch các nước, Thủ đô các quốc gia. Việc sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái của tên tiếng Anh là tiêu chuẩn quốc tế giúp người dùng dễ dàng định vị. Ví dụ, một hàng trong bảng sẽ có dạng: 'France (Pháp) | French | Paris'. Việc cung cấp tên tiếng Việt song song giúp người dùng Việt Nam tiếp cận dễ dàng hơn. Dữ liệu về thủ đô các quốc gia là một phần không thể thiếu, vì đây thường là trung tâm chính trị và kinh tế. Dựa trên tài liệu tham khảo, các cặp quốc gia và quốc tịch như Japan / Japanese hay Brazil / Brazilian cần được liệt kê đầy đủ và chính xác. Bảng dữ liệu này sẽ là phần cốt lõi của bài viết, giải quyết trực tiếp nhu cầu tìm kiếm của người dùng.

3.2. Tích hợp mã quốc tế Mã ISO 3166 1 và mã điện thoại

Để nâng cao giá trị của danh sách, việc tích hợp các mã chuẩn quốc tế là rất quan trọng. Mã ISO 3166-1 là hệ thống mã hóa được Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) công nhận để đại diện cho tên các quốc gia và vùng lãnh thổ. Nó bao gồm mã alpha-2 (hai chữ cái, ví dụ: VN cho Việt Nam, US cho Hoa Kỳ) và alpha-3 (ba chữ cái, ví dụ: VNM, USA). Các mã này được sử dụng rộng rãi trong tên miền internet, mã tiền tệ, và logistics. Bên cạnh đó, mã điện thoại quốc gia (ví dụ: +84 cho Việt Nam) là thông tin cực kỳ hữu ích cho giao dịch và liên lạc quốc tế. Việc bổ sung hai cột dữ liệu này vào bảng tra cứu sẽ biến nó thành một công cụ tham khảo mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu của cả người dùng phổ thông và chuyên gia trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, xuất nhập khẩu và tài chính.

IV. Cách phân loại các nước trên thế giới theo châu lục

Ngoài việc trình bày theo thứ tự bảng chữ cái, việc phân loại danh sách các quốc gia và quốc tịch trên thế giới theo châu lục mang lại một góc nhìn địa lý trực quan. Phương pháp này giúp người đọc dễ dàng hình dung được sự phân bổ của các quốc gia, hiểu rõ hơn về các khu vực địa chính trị và mối quan hệ láng giềng. Thế giới thường được chia thành các châu lục chính: Châu Á, Châu Âu, Châu Phi, Bắc Mỹ, Nam Mỹ và Châu Đại Dương. Mỗi châu lục có những đặc điểm riêng về văn hóa, lịch sử và kinh tế. Việc nhóm các nước trên thế giới theo từng châu lục sẽ giúp người đọc hệ thống hóa kiến thức một cách logic. Ví dụ, khi tìm hiểu về Đông Nam Á, người đọc có thể nhanh chóng tìm thấy một nhóm các quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Malaysia... cùng với quốc tịch các nướcthủ đô các quốc gia tương ứng. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích cho mục đích học tập và nghiên cứu địa lý, chính trị khu vực, giúp người đọc có một cái nhìn tổng thể và sâu sắc hơn về bản đồ thế giới.

4.1. Danh sách các quốc gia và quốc tịch tại Châu Á

Châu Á là châu lục lớn nhất và đông dân nhất, với sự đa dạng văn hóa và chính trị bậc nhất. Một danh sách chi tiết về các nước trên thế giới tại châu Á cần bao gồm các cường quốc như Trung Quốc (Chinese), Nhật Bản (Japanese), Ấn Độ (Indian) đến các quốc gia Đông Nam Á như Thái Lan (Thai) và Malaysia (Malaysian). Việc liệt kê rõ ràng quốc tịch các nướcthủ đô các quốc gia (ví dụ: Tokyo của Nhật Bản, Bắc Kinh của Trung Quốc) là rất cần thiết. Khu vực này cũng có nhiều điểm nóng địa chính trị và các vùng lãnh thổ có tình trạng đặc biệt. Việc nhóm các quốc gia theo khu vực nhỏ hơn như Đông Á, Nam Á, Đông Nam Á, Trung Á và Tây Á sẽ giúp người đọc dễ dàng theo dõi và so sánh.

4.2. Tổng hợp các quốc gia và lãnh thổ tại Châu Âu

Châu Âu là nơi có lịch sử lâu đời và nhiều quốc gia phát triển. Danh sách các châu lục sẽ không hoàn chỉnh nếu thiếu phần này. Tại đây, việc liệt kê các thành viên Liên minh Châu Âu (EU) là một điểm nhấn quan trọng. Các quốc gia lớn như Đức (German), Pháp (French), Ý (Italian) và Tây Ban Nha (Spanish) là những cái tên quen thuộc. Tài liệu gốc cũng đề cập đến nhiều quốc gia châu Âu khác như Poland (Ba Lan) với quốc tịch Polish, hay Sweden (Thụy Điển) với quốc tịch Swedish. Bên cạnh đó, cần lưu ý đến các quốc gia không thuộc EU như Thụy Sĩ (Swiss) hay Na Uy (Norwegian). Việc cung cấp thông tin về đơn vị tiền tệ (Euro ở nhiều nước, nhưng Franc Thụy Sĩ ở Thụy Sĩ) cũng làm tăng giá trị cho danh sách.

10/07/2025
New opportunities elementary dictionary

Trích đoạn nội dung tài liệu

Contents Picture section Countries and nationalities Sports and games Free time activities Work Clothes People Personalities My family In town Places (In the countryside) 14-15 Food and shopping 16 Containers 7 Meals 7 On holiday 18-19 Studying, 20-21 Days, months and seasons 2 ‘The weather 2 Prepositions of place 24 Prepositions 25 What's on? 26 A-Z section 27-80 Irregular Verb List, 81 Countries and nationalities America / American India /Indian Argentina / Argentinian Ireland / trish Austria / Austrian Italy /talian Belgium / Belgian Japan / Japanese Belarus / Belarussian Kazakhstan / Kazakh Bosnia / Bosnian Kenya / Kenyan Bolivia / Bolivian Latvia / Latvian Brazil / Brazilian Lebanon/ Lebanese Bulgaria / Bulgarian Lithuania / Lithuanian Britain/ British Malaysia / Malaysian Canada / Canadian Mexico / Mexican Chile / Chilean Moldova / Moldovan China / Chinese ‘Mongolia / Mongolian Colombia / Colombian ‘Montenegro/ Montenegrin Costa Rica / Costa Rican Morocco / Moroccan Croatia / Croatian the Netherlands (Holland) / Dutch Cuba /Cuban Nicaragua / Nicaraguan Cyprus / Cypriot Norway / Norwegian the Czech Republic / Czech Pakistan / Pakistani Denmark / Danish Panama / Panamanian Ecuador / Ecuadorian Paraguay / Paraguayan Egypt / Egyptian Peru / Peruvian England / English Poland / Polish Estonia / Estonian Finland / Finnish France / French Georgia / Georgian Germany / German Greece / Greek Guatemala / Guatemalan Honduras/ Honduran tực / LÍ Europe/ Hungary / Hungarian So (xi [0 „£womesn 3 Ip (oF the States) / American ì 9 (is Kenya in Africa?) ⁄4 (Wes, itis.) Great Britain Portugal / Portuguese ˆ Romania / Romanian Russia / Russian Saudi Arabia / Saudi Scotland / Scottish Serbia / Serbian A Singapore / Singaporean ộ } Slovakia / Slovakian Slovenia / Slovenian x 2 South Africa / South African 2/5) a ` Spain / Spanish *X Sweden / Swedish Giasgowe ENEWS! Switzerland / Swiss ⁄ : Tanzania / Tanzanian Thailand / Thai é Turkey / Turkish Ukraine / Ukrainian United Arab Emirates/ Emirati Me the United States / American 2 «York Uruguay / Uruguayan leeds Venezuela / Venezuelan eae « Manchester. Wales / Welsh ; Yugoslavia / Yugoslavian i enn Eh 1 VU, : * Wales / Welsh sth (Hello, I'm Leo. Fm from Af { the States. Where are you from? \N \ New Zealand/ | m from Manchester) ) New Zealander \.

Sports and games ‘re you watching ~ the Olympics on TV? ike watching cycling best. And you? ‘Swimming is my favourite. | hate ice-skating. FLV” Did you see the match > last night? United ite was playedbrilliantly! the score? ̬.

‘volleyball ~^ Free time activities «go to a restaurant + do painting ~ 7) Tike listening to ‘music. Clothes - + glamorous ‘fashionable Tshirt XL extra large \_ene ƒ -one sac Tnhh ng sunglasses shirt conservative J jacket cool ~ skirt gio saeegiet x CSRS wecee ‘Have you got these People A “ iF pp‹ earance « 2 a square face S 9. K- + dark hair sa long face ® ‘+a big nose + a plump baby ‘What does Jim ook tke) gửi tớ (He's short and (_ quite fat. And he \ Chas curly hair.

Personalities My family in Al Selena What do your™ , ‘parents de? _ 7” My dad's. model ee | [ Mmemmm | the university. 4 * shopping mall —* = TTIe=e = __UT «bank TH.Z7 IL a dlothes shop Places In the countryside plane hill= castle ao train _— ai = Food and shopping At the supermarket Lm] | Containers a packet of crisps a can of cola tub of ice-cream ‘+a bag of potatoes ‘a carton of yoghurt «a tin of tuna « a box of chocolates On holiday Things to do - «sailing ee > + windsurfing ak ji Studying (its very exciting. »\ (How do | get onto’) So now can surf) (the internet?) the Net? / he \/ Before you start, switch on the ‘computer.

First, lick on this icon. After that, wait a bit. When it's ready, you can start. CÀ › Z spaper “2 ~S⁄ ae 6 os (Th Can:anks.

Next, put the ( address here at the top. Finally, press this key and } you can read the website. Days, months and seasons (My exams start in June. They _“ the seventh of June.

The weather ‘The weather is (awful. What's on TV? monster. She kill it~ with just her handst aie adventure /slventƒv' sưưn 1 án cxiing or A ‘dangerous experience: The walk in the forest was fan exciting adventure, 2. adventure holday s abandon (a'bendon! yerb (abandons, holiday ‘with low of — exciting uctvities ‘abandoning, abandoned) to go away from 3 adventure story a story describing lots of Something.

or somewhere and not return: We exeting or dangerous events ‘abandoned our homes and went to live in Australia advert feivs:t/ moun (also advertisement about /o'baut/ adverb near toa time, amount, te: /ad3:wm3nU) a picture or writing. a TY about sis o'clock. It costs about 10 ers ‘magazine, on television, et, that encourages you about /a'baot/ preposition 1 on the subject of ‘advice to buy or do something. “They talked about ther holiday in Madrid.

2 What />d'vats/ noun (no plural) the things you say ‘about.? you can use ‘What about. to make a ‘when you tell someone what to do: Can Task your Suggestion: What about going swimming on advice about which dictionary 10 buy? Let me give Friday? 2 some good advice above /o'bav/ preposition higher than: The plane ‘aerobic /e3'roubik! adjective describes activity that soon flew above the clouds. (Opposite = below) ‘makes your heart and lungs stronger: aerobic exercises. ‘abroad Jo'br2:dl adverb in orto a foreign country: ‘erobies /ca'raubiks/ plural noun physical exer Thope to travel abroad next year you do with music, usually in a cass: de aerobics, Absoll ‘aeroplane /'coropletn/ noun (also plane /pletn/) an 1 0 cbse! down a hillverb or I mountain (abseil, abseling,abseiled) using 8 rope and aircraft with one of more engines.

sumping in stages afraid />freid! adjective 1 be araid (of) to feel fear ‘accopt /ok'sept/ verb T 1.10 say ‘yes’ to an fofspiders? someone or something: Are you afraid of 2 tm atraid. you can use “I'm afraid aviation: We accepted her invitation tthe party 2'to agree to wse something as payment: Dy you before you say something sad oF lo apologise ‘because you cannot do something: I'm aftaid thar accept credit cards? there are mo more rickets ‘according to 2k: 2, tu prepaston as shown after /a:ft2/ preposition 1 when an event o time Tn‘Alan, book, said by someone, thet plane arrive af temo lock ete According 10 has finished: He arrived after midnight. 2 following someone of something in order: What ‘cross /a'krns/ preposition from one side 10 the letter comes after J7 3 after that when you have flhet: A dog an across the road done that: Please wash up and after that you can 0 out ‘act fekt/ verb 110 play a part in a film oF pay: 1 afternoon /ja:ft2'nu:n/ nowr the period between Tan to act in the schoo! plas Sect a wml: De iw pe oot oe acting kts adjective describes paying part in ‘fl of play Me has ¢ succesful acting career: again />'gen, o'getn! adverb one more time: Can active /ektiv/ adjective deseribes someone who 10M s0} thai again, please? ‘often does things plays game, ee: ative children against s'0enst, 3'0eInsU preposider¥ atthe side activity. ck'tivati noun (plural activites) ‘ofwalland2 touching: He pushed the table against the something you do when you play a game, have & government,not 3agrecing with: We voted against she be against something to not agree hobby, te: outdoor actives ‘actor /'ektal nour someone who acts in a film or With a plan, decision, activity, ete: I'm against smoking in restaurants.

FOR) lay actress /ektros! noua gil or woman who acts in ‘ageTived:/eidy/Children nowi the amount of time someone has of all ages cme to the play. She's ‘film of play. ‘Wicen years of axe address /s'dres! nowt ¥ information you write to ‘ago4 /2'ga0/ adverb you use ‘ago" after you mention period of time to say how much carier plain where you live: Write your name and Something her the words you use on a computer pears ago happened: She moved 10 Parix three to send an emai Do you hav her email address? agree /o'gr:! verb I wo have the same opinion as Adult dsl noun a man oF woman. Someone! The film was boring - do you agree? 1 advance /l'va:ns/ now in advance before don't agree.

(Opposite = disagree) something else happens: We pald for the tickets ahead /s'hed/ adverb in front of someone or ‘months in advance. something: Can you see the ear ahead? She has an advanced —/ad'vornst! adjectiwe describes interesting future ahead of her ‘something that uses. very modern methods fair fea! noun (no plural) the alr the gases around ‘machines, ete: This digital camera uses advanced the Earth: There's a strange smell in the aie. 100 cold for binds to lv through theai m” ae force sirorganketion force Peo.of a county son thattheMesaltplanesforceduring the 0dtall foo, nd 00,0 fa.

f t lnking4 tandrod hes word inanation: sen He's wars pages’ and he putthenUX afer thats threHe wroteRiseshis name airport 'eap non a pÏaee where people got om {and then to ian and off planes anger (e099! noun are(a0 angry’ plural Jett the 50strong much felng ‘alarm clock /'a:m klok/ noun Ca clock that can erThenhaveae when phoned youVell mer 19 come ange ‘make a noise to wake You Up. album Felbamn/ moun a book with pages for you to Aangnhy Pegral/ sửarb ìn h way that shows you tre angry: He spoke angi ‘ut photographsin. alien Peiion/ noun (in stories and ims) x creature anary ate(evar! ouit somone, angry,Ceadjective youMawanof(angrier. shoutangret) tờ angry res when ings from another work.

wih 1 Pease all ol active 1 every one of every put of of nove Chien ofall ages liked the fm. AI the fish was animal ‘ha. 2 every part of the time: Tey played terns nhat /enimaV noun any living thie thats nota ailJou afternoon use "not. Sheat cries al when all theyourime.say 8someting not.

at alis nk sok note prt of youre above our he xame or completely not true" Her behaviour anniversary ˆ (ensvsoxi/— xuan — (plunl has not changed ata cnfesares) «day when something happened: « allergy that clo! younown il (plural makes when allergies) you eat condition or touch ‘adie nghe: Something She has an allergyto seafood another nother /'nado! coer? 2 active ciferent oneone:moreLets : Canry toI have find allow flu! verb 10 let someone do something stoke hel ts ok tere Yon are not allowed to sake on planes new /azsalwe euston noun a reply al ig‘! adic or adverb1 you can use ‘ie “all ight to sty you agree to do something: All any mower Sỹ toa question: Was right, Peni activeand sentencesor pronoun wath4 younotsea Have use “anyyou thất not1 verywash good: up. 2 beThealCD eight tobe satisfactory & alright but Fike itol questions np bonener!TheDevt(ors by efwoop: thems 21 RotpromitayÝ ter fist oe better. ore ‘alone /'lsun/ adverb without another person: Do ‘tow 00 0 10 choo ane? *aleng /sloy/ aihzh 0 p0 somewhere with ere fe anyke more’ ss one3 better than anythn otheray ether.thal the ‘someone: The concert ix free and we are going anyone enibodi)Peniwaa! any person pronoun dnt know(aho™anyonesabsdy here lone along /'ion/ preposition from one end towards the anything Peniby pronoun Dạ may nay eợikbg «öou lở any statement, thing, ‘other She was ceding along the rou alphabet (ifo\bet/ noun (usually the alphabet) anyany es happened Peniwed{oud adazb myÌt bagdoex butnoichanmaterayyvhát the eters of a language in a particular order. fon your help already />l tcl adverb before now: I've seen that years vile alread also /':lsou!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ