Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ thuật cắt lạnh (Frozen Section - FS) là phương pháp xét nghiệm mô bệnh học tức thì được áp dụng trong quá trình phẫu thuật ngoại khoa. Phương pháp này hỗ trợ các bác sĩ giải phẫu bệnh và phẫu thuật viên đánh giá nhanh bản chất tổn thương (lành tính hay ác tính), xác định sự xâm lấn của khối u, đánh giá tình trạng diện cắt (đã sạch tế bào u hay chưa) và kiểm tra tính thỏa đáng của mẫu mô sinh thiết ngay khi bệnh nhân còn trên bàn mổ. Kết quả chẩn đoán tức thì giúp phẫu thuật viên quyết định thái độ xử trí tiếp theo, chẳng hạn như mở rộng diện phẫu thuật, cắt bỏ triệt căn hoặc bảo tồn cơ quan.

Khác với quy trình chuyển đúc paraffin thường quy kéo dài nhiều giờ đến nhiều ngày, kỹ thuật cắt lạnh phải được thực hiện khẩn trương trong khoảng thời gian từ 5 đến 20 phút. Do áp lực thời gian và quy trình kỹ thuật đặc thù trên mô tươi chưa qua cố định lâu dài, chất lượng tiêu bản cắt lạnh chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố kỹ thuật: tốc độ làm đông lạnh mô, nhiệt độ buồng cắt và khối mô, độ dai cứng của từng loại mô bệnh, kỹ năng thao tác của kỹ thuật viên và phương pháp cố định mảnh cắt lên lam kính. Tại Việt Nam, việc kiểm soát và chuẩn hóa các yếu tố kỹ thuật này tại các phòng xét nghiệm giải phẫu bệnh vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn thực tế.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Tiến Đạt tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội tập trung giải quyết vấn đề trên thông qua hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả quy trình áp dụng kỹ thuật cắt lạnh trên mẫu mô phẫu thuật tại Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học Bệnh viện Bạch Mai.
  2. Nhận xét, đánh giá kết quả cắt lạnh dưới tác động của nhiệt độ đông lạnh mẫu và dung dịch cố định mảnh cắt đến chất lượng tiêu bản cắt lạnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các mẫu mô bệnh phẩm được chỉ định làm sinh thiết tức thì trong quá trình phẫu thuật, thuộc hai nhóm mô đại diện là mô hạch bạch huyết và mô tuyến giáp.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học, Bệnh viện Bạch Mai.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập mẫu hồi cứu từ ngày 04/04/2022 đến ngày 13/04/2023; nghiên cứu được hoàn thành và nghiệm thu vào tháng 05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Kỹ thuật cắt lạnh dựa trên nguyên lý vật lý: mô sinh học chứa khoảng 70% là nước; khi hạ nhiệt độ xuống mức âm sâu, nước trong tế bào và gian bào chuyển từ thể lỏng sang thể rắn, tạo thành một khung ma trận nâng đỡ giúp mô đạt độ cứng cần thiết để có thể cắt mỏng mà không cần trải qua quá trình khử nước và vùi paraffin thông thường.

Để hỗ trợ quá trình này, chất nền vùi mô chuyên dụng (Optimal Cutting Temperature compound - OCT) được sử dụng. Tại Bệnh viện Bạch Mai, môi trường vùi được sử dụng là dung dịch Cryobloc (chứa hợp chất polyethylene glycol và polyvinyl alcohol). Cryobloc len lỏi vào các khoảng trống gian bào, tạo sự liên kết đồng nhất về độ cứng quanh mô và đóng vai trò như chất dẫn nhiệt nhanh khi làm lạnh. Chất nền này tan hoàn toàn trong nước khi nhuộm và không làm biến đổi cấu trúc tế bào.

Về mặt thiết bị, nghiên cứu sử dụng máy cắt lạnh Cryostat Leica CM1950. Đây là hệ thống máy cắt vi thể đặt trong buồng cách nhiệt có khả năng duy trì nhiệt độ làm việc từ 0°C đến -35°C, tích hợp giá làm lạnh nhanh (Cryobar) có nhiệt độ thấp hơn buồng cắt khoảng 10°C, thiết bị rút nhiệt (heat extractor) giúp làm phẳng bề mặt khối mô và hệ thống dao cắt vi thể chuyên dụng. Phương pháp nhuộm chính là Hematoxylin & Eosin (H&E) nhanh với thời gian thực hiện khoảng 3 phút.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu kết hợp thực nghiệm quan sát và so sánh chất lượng tiêu bản vi thể.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, có chủ đích.
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Tổng cộng 32 mẫu mô tương ứng với 32 bệnh nhân, bao gồm:
    • 17 mẫu mô hạch bạch huyết.
    • 15 mẫu mô tuyến giáp.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu: Bệnh phẩm có chỉ định sinh thiết tức thì; có đầy đủ thông tin hành chính, chẩn đoán lâm sàng và mô tả vị trí; bệnh phẩm tươi chuyển đến phòng xét nghiệm ngay sau khi lấy ra khỏi cơ thể; không bị dập nát, cháy xém; tiêu bản cắt lạnh còn lưu trữ và đạt chuẩn chẩn đoán.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Các mẫu bệnh phẩm không đáp ứng đủ các tiêu chuẩn lựa chọn trên.
  • Biến số và chỉ số nghiên cứu:
    • Nhóm chỉ số hình thái mảnh cắt ở nhiệt độ cắt thường quy (-22°C): Đánh giá sự xuất hiện của 3 dạng lỗi kỹ thuật gồm lỗi nhăn, gấp mô; lỗi rách, kéo căng và mất mô; lỗi vỡ, vụn mô. Mỗi lỗi được phân loại theo ba mức độ: Không có lỗi, Mức độ nhẹ, Mức độ nặng.
    • Nhóm chỉ số chất lượng tế bào khi sử dụng dung dịch cố định Ethanol 100%: Đánh giá chi tiết hình thái nhân tế bào (Đạt / Không đạt) và chi tiết bào tương tế bào (Đạt / Không đạt).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lịch sử, lý thuyết và thực tiễn của kỹ thuật cắt lạnh trong giải phẫu bệnh học:

  • Lịch sử phát triển: Ghi nhận từ thí nghiệm làm cứng mô bằng đóng băng của De Riemer (1818), hoàn thiện từng bước bởi Hazard và Stevenson (1949), Teloh HA (1957) sử dụng khí CO2 bốc hơi làm đông lạnh nhanh, và bước ngoặt năm 1959 khi máy cắt lạnh tích hợp (Cryostat) ra đời.
  • Chỉ định và giá trị chẩn đoán: Nêu rõ các chỉ định then chốt như xác định u lành hay ác tính, kiểm tra diện cắt rìa khối u, kiểm tra sự hiện diện của mô tổn thương và xác định mẫu sinh thiết có đủ tiêu chuẩn chẩn đoán hay không. Dẫn chứng y văn quốc tế cho thấy độ chính xác của kỹ thuật cắt lạnh dao động từ 92% đến 98% (Mayo Clinic đạt 97,8% trên 24.880 ca; bệnh viện đa khoa Malaysia đạt 97,56% trên 215 ca).
  • So sánh với kỹ thuật chuyển đúc paraffin thường quy: Phân tích sự đánh đổi giữa thời gian trả kết quả (5–10 phút ở cắt lạnh so với 3–12 giờ ở vùi paraffin) và độ sắc nét vi thể (tiêu bản paraffin giữ hình thái tế bào và cấu trúc kháng nguyên tốt hơn, cho phép lưu trữ lâu dài và thực hiện hóa mô miễn dịch, điều mà tiêu bản cắt lạnh rất hạn chế).
  • Quy trình kỹ thuật 12 bước tại Bệnh viện Bạch Mai: Gồm (1) Kiểm tra tổng thể; (2) Xác minh nhãn mác bệnh phẩm; (3) Kiểm tra thông tin lâm sàng; (4) Quan sát và đánh giá đại thể; (5) Xác định diện cắt; (6) Phẫu tích bệnh phẩm (kích thước chuẩn 1 cm x 1 cm x 0,2 cm); (7) Lấy lát cắt; (8) Vùi mô trong gel Cryobloc và rút nhiệt; (9) Chuẩn bị mặt cắt và dao cắt; (10) Cắt phá (10–15 µm) và cắt mỏng (khoảng 5 µm) phối hợp kỹ thuật bàn chải lông mềm; (11) Lấy mảnh cắt dán lên lam kính nhờ lực hút tĩnh điện và chênh lệch nhiệt độ; (12) Cố định bằng Ethanol 100% (hoặc Formol đệm trung tính 10%) và nhuộm H&E theo chu trình 11 bước.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích tác động của nhiệt độ block (dải tối ưu lý thuyết từ -16°C đến -20°C; dưới -25°C mô bị giòn, rạn nứt), độ cứng dai của từng loại mô, độ dày lát cắt (5–6 µm), độ sắc bén của dao cắt và vai trò của dung dịch cố định.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm hồi cứu:

  • Thiết lập quy trình chọn 32 mẫu bệnh phẩm từ hệ thống lưu trữ của Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn tháng 04/2022 đến tháng 04/2023.
  • Xây dựng bảng tiêu chuẩn đánh giá bán định lượng cho các lỗi cơ học vi thể (nhăn gấp, rách mất mô, vỡ mô) và chất lượng bắt màu tế bào học (nhân và bào tương) dưới sự giám sát chuyên môn của bác sĩ giải phẫu bệnh.
  • Đảm bảo tính pháp lý và đạo đức nghiên cứu y sinh học: Đề cương nghiên cứu được Hội đồng chấm đề cương Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội và Lãnh đạo Bệnh viện Bạch Mai thông qua; số liệu được thu thập trung thực, bảo mật thông tin người bệnh.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ 32 mẫu mô cắt lạnh ở nhiệt độ thường quy -22°C và cố định bằng Ethanol 100%:

  • Cơ cấu mẫu: 17 mẫu mô hạch bạch huyết (chiếm 53,13%) và 15 mẫu mô tuyến giáp (chiếm 46,87%).
  • Tần suất xuất hiện các lỗi vi thể ở nhiệt độ -22°C:
    • Mô hạch: Lỗi nhăn gấp xuất hiện trên 15/17 tiêu bản (88,24%), trong đó mức độ nhẹ là 41,18%, nặng là 47,06%. Lỗi rách và mất mô xuất hiện trên 12/17 tiêu bản (70,59%), gồm 47,06% mức độ nhẹ và 23,53% mức độ nặng. Lỗi vỡ mô xuất hiện ít nhất, chỉ có 3/17 tiêu bản (17,65%) ở mức độ nhẹ, không có trường hợp vỡ nặng (82,35% không bị vỡ).
    • Mô tuyến giáp: Lỗi rách và mất mô chiếm tỷ lệ cao nhất với 11/15 tiêu bản (73,33%), trong đó mức độ nhẹ là 66,67% và nặng là 6,67%. Lỗi nhăn gấp xuất hiện trên 10/15 tiêu bản (66,67%), gồm 53,33% mức độ nhẹ và 13,33% mức độ nặng. Lỗi vỡ mô xuất hiện thấp nhất với 2/15 tiêu bản (13,33%) ở mức độ nhẹ (86,67% không bị vỡ).
  • Đánh giá chi tiết nhân và bào tương sau cố định Ethanol 100%:
    • Mô hạch: Chi tiết nhân đạt yêu cầu ở 12/17 mẫu (70,59%), không đạt ở 5/17 mẫu (29,41%). Chi tiết bào tương đạt yêu cầu ở 12/17 mẫu (70,59%), không đạt ở 5/17 mẫu (29,41%).
    • Mô tuyến giáp: Chi tiết nhân đạt yêu cầu ở 10/15 mẫu (66,67%), không đạt ở 5/15 mẫu (33,33%). Chi tiết bào tương đạt yêu cầu ở 11/15 mẫu (73,33%), không đạt ở 4/15 mẫu (26,67%).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung giải thích cơ chế sinh học và vật lý của các lỗi phát sinh:

  • Nguyên nhân lỗi trên mô hạch: Tỷ lệ nhăn gấp rất cao (88,24%) được lý giải do tính không đồng nhất về cấu trúc giữa vỏ xơ liên kết bọc ngoài và vùng tủy/vỏ hạch bên trong chứa mật độ dày đặc các tế bào lympho. Khi dao cắt tiếp xúc qua hai vùng có độ dai và tính đàn hồi khác nhau, lực cản không đều dẫn đến sự co rúm mảnh mô. Lỗi rách mô (70,59%) xảy ra do vỏ hạch khi bị làm lạnh sâu ở -22°C mất đi độ đàn hồi tự nhiên, lực kéo căng khi lưỡi dao lướt qua khiến tổ chức bị đứt gãy. Lỗi vỡ mô ở mức thấp (17,65%) chứng minh nhiệt độ -22°C chưa vượt quá giới hạn gây đông cứng giòn toàn bộ khối mô.
  • Nguyên nhân lỗi trên mô tuyến giáp: Tuyến giáp có cấu trúc nang chứa chất keo (colloid) giàu protein lỏng xen kẽ mạng lưới mao mạch và mô đệm. Tại nhiệt độ -22°C, tỷ lệ rách mất mô chiếm ưu thế (73,33%) và nhăn gấp chiếm 66,67% do chất keo bên trong lòng nang giáp đóng băng tạo độ cứng khác biệt với thành biểu mô nang, dễ bị bóc tách hoặc xé rách dưới tác động cơ học của dao cắt.
  • Vai trò của dung dịch cố định Ethanol 100%: Ethanol 100% có tác dụng làm đông tụ protein và khử nước cực nhanh, giúp tế bào bám dính chắc vào lam kính trong thời gian ngắn của xét nghiệm tức thì. Tuy nhiên, tỷ lệ nhân và bào tương không đạt dao động từ 26,67% đến 33,33% cho thấy cồn tuyệt đối có xu hướng làm co rút tế bào mạnh, đôi khi làm biến dạng chất nhiễm sắc hoặc giảm độ tương phản khi bắt màu thuốc nhuộm Hematoxylin.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu nghiên cứu thực nghiệm

Dưới đây là bảng tổng hợp tỷ lệ các dạng lỗi vi thể và chất lượng tế bào học ghi nhận trên 32 mẫu mô cắt lạnh tại Bệnh viện Bạch Mai:

Chỉ số đánh giá Tiêu chí phân loại Mô hạch bạch huyết (n=17) Mô tuyến giáp (n=15)
Lỗi nhăn, gấp mô Không lỗi 2 mẫu (11,76%) 5 mẫu (33,33%)
Mức độ nhẹ 7 mẫu (41,18%) 8 mẫu (53,33%)
Mức độ nặng 8 mẫu (47,06%) 2 mẫu (13,33%)
Tổng có lỗi 15 mẫu (88,24%) 10 mẫu (66,67%)
Lỗi rách, mất mô Không lỗi 5 mẫu (29,41%) 4 mẫu (26,67%)
Mức độ nhẹ 8 mẫu (47,06%) 10 mẫu (66,67%)
Mức độ nặng 4 mẫu (23,53%) 1 mẫu (6,67%)
Tổng có lỗi 12 mẫu (70,59%) 11 mẫu (73,33%)
Lỗi vỡ mô Không lỗi 14 mẫu (82,35%) 13 mẫu (86,67%)
Mức độ nhẹ 3 mẫu (17,65%) 2 mẫu (13,33%)
Mức độ nặng 0 mẫu (0,00%) 0 mẫu (0,00%)
Tổng có lỗi 3 mẫu (17,65%) 2 mẫu (13,33%)
Chi tiết nhân tế bào Đạt yêu cầu 12 mẫu (70,59%) 10 mẫu (66,67%)
Không đạt yêu cầu 5 mẫu (29,41%) 5 mẫu (33,33%)
Chi tiết bào tương Đạt yêu cầu 12 mẫu (70,59%) 11 mẫu (73,33%)
Không đạt yêu cầu 5 mẫu (29,41%) 4 mẫu (26,67%)

Kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Điều chỉnh nhiệt độ cắt theo đặc tính mô: Nhiệt độ thường quy -22°C đang áp dụng tại đơn vị dẫn đến tỷ lệ lỗi nhăn gấp ở mô hạch (88,24%) và lỗi rách mô ở tuyến giáp (73,33%) còn cao. Tác giả kiến nghị cần cân nhắc áp dụng dải nhiệt độ khuyến cáo theo hướng dẫn của hãng Leica (-16°C đến -20°C đối với các mô mềm, nhiều nước) nhằm tối ưu độ dẻo của khối mô, giảm thiểu biến dạng cơ học.
  • Chuẩn hóa thao tác cắt và lấy mảnh: Cần kiểm soát chặt chẽ tốc độ quay tay quay và kỹ thuật dùng bàn chải lông mềm để đón, dẫn hướng lát cắt; duy trì lưỡi dao sắc bén (tách biệt dao cắt phá và dao cắt mỏng) để tránh tạo vết xước hoặc làm rách mô.
  • Tối ưu hóa khâu cố định: Cần tiếp tục nghiên cứu đối chứng giữa việc sử dụng cồn Ethanol 100% và Formol đệm trung tính 10% nhằm tìm ra điều kiện bảo tồn chi tiết nhân và bào tương tốt hơn cho từng loại mô.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp số liệu thực nghiệm khách quan đầu tiên về tỷ lệ các lỗi kỹ thuật vi thể thường gặp trong quy trình cắt lạnh thường quy tại Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học Bệnh viện Bạch Mai. Kết quả này giúp nhận diện rõ các điểm yếu kỹ thuật, từ đó cung cấp căn cứ thực tế để các kỹ thuật viên xét nghiệm điều chỉnh nhiệt độ buồng máy và thao tác cơ học phù hợp cho từng loại bệnh phẩm cụ thể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung văn bản và phạm vi triển khai của đề tài, nghiên cứu tồn tại một số hạn chế:

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Tổng số lượng mẫu khảo sát còn hạn chế (32 mẫu) do phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong khoảng thời gian nhất định, chưa đủ lớn để tiến hành các phân tích thống kê suy luận phức tạp.
  • Chủng loại mô khảo sát: Mới chỉ tập trung đánh giá trên 02 nhóm mô là hạch bạch huyết và tuyến giáp; chưa mở rộng sang các loại mô có đặc tính kỹ thuật phức tạp khác như mô giàu mỡ (vú, mạc treo), mô xơ dai (cổ tử cung, da), hoặc mô mềm nhũn (não).
  • Điều kiện nhiệt độ thực nghiệm: Nghiên cứu chỉ đánh giá các tiêu bản được thực hiện ở một mức nhiệt độ buồng cắt cố định duy nhất là -22°C (nhiệt độ thường quy của phòng xét nghiệm), chưa tiến hành thực nghiệm so sánh chéo giữa nhiều dải nhiệt độ khác nhau (ví dụ: -16°C, -18°C, -20°C, -25°C) trên cùng một loại mô.
  • Phạm vi dung dịch cố định: Nghiên cứu mới khảo sát tiêu bản được cố định bằng dung dịch cồn Ethanol 100%, chưa tiến hành thử nghiệm song song với Formol đệm trung tính 10% để đánh giá đối chứng toàn diện về chất lượng tế bào học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng cỡ mẫu trên nhiều nhóm bệnh phẩm khác nhau, thiết kế thử nghiệm đối chứng đa mức nhiệt độ và so sánh các dung dịch cố định khác nhau nhằm hoàn thiện bảng thông số kỹ thuật chuẩn cho quy trình cắt lạnh lâm sàng.


Giá trị tham khảo

Nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học: Cung cấp tài liệu học tập chi tiết về kỹ thuật giải phẫu bệnh chuyên sâu, giúp người học hiểu rõ quy trình sinh thiết tức thì và nguyên lý hoạt động của máy cắt lạnh Cryostat.
  • Kỹ thuật viên xét nghiệm giải phẫu bệnh: Là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các thao tác chuẩn bị khối mô, sử dụng chất vùi Cryobloc, kỹ thuật dùng bàn chải đón mảnh cắt, và quy trình nhuộm H&E nhanh 11 bước trong điều kiện phòng mổ khẩn cấp.
  • Bác sĩ giải phẫu bệnh và phẫu thuật viên: Cung cấp góc nhìn thực tế về các hạn chế vi thể và hình ảnh giả tạo (artifacts) thường gặp trên tiêu bản cắt lạnh, hỗ trợ việc phân định ranh giới giữa tổn thương bệnh lý thật sự và biến dạng do kỹ thuật.

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất là bản mô tả chi tiết 12 bước quy trình kỹ thuật cắt lạnh tại Bệnh viện Bạch Mai (từ bước tiếp nhận bệnh phẩm tươi đến khâu nhuộm màu) và bảng phân tích cơ chế hình thành các lỗi nhăn gấp, rách mô, vỡ mô theo đặc tính mô học.


Câu hỏi thường gặp

1. Nhiệt độ cắt lạnh thường quy được sử dụng cho mô hạch và tuyến giáp trong nghiên cứu này là bao nhiêu?

Tại Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học Bệnh viện Bạch Mai, nhiệt độ thường quy được cài đặt cho buồng máy cắt lạnh khi thực hiện cắt mảnh cho cả mô hạch bạch huyết và mô tuyến giáp trong nghiên cứu là -22°C.

2. Loại gel vùi mô và thiết bị máy cắt lạnh nào được sử dụng trong nghiên cứu?

Nghiên cứu sử dụng hệ thống máy cắt lạnh Leica CM1950. Môi trường vùi mô được sử dụng là gel cắt lạnh Cryobloc (chứa hợp chất polyethylene và polyvinyl alcohol), kết hợp với bình xịt làm lạnh nhanh (nitơ lỏng) để hạ nhiệt độ mô tức thì.

3. Dạng lỗi cơ học nào xuất hiện nhiều nhất trên tiêu bản mô hạch bạch huyết ở nhiệt độ -22°C?

Lỗi nhăn, gấp mô là lỗi xuất hiện phổ biến nhất trên mô hạch bạch huyết, ghi nhận ở 15/17 tiêu bản (chiếm 88,24%), trong đó có 41,18% ở mức độ nhẹ và 47,06% ở mức độ nặng. Nguyên nhân do mật độ tế bào lympho dày đặc và sự chênh lệch độ dai giữa vỏ xơ hạch và vùng mô lympho bên trong khi tiếp xúc với lưỡi dao cắt.

4. Kết quả đánh giá chi tiết nhân và bào tương sau khi cố định bằng cồn Ethanol 100% đạt tỷ lệ bao nhiêu?

Sau khi cố định bằng Ethanol 100%, tỷ lệ tiêu bản đạt chất lượng về chi tiết nhân và bào tương ở mô hạch bạch huyết đều đạt 70,59% (12/17 mẫu). Đối với mô tuyến giáp, tỷ lệ đạt chi tiết nhân là 66,67% (10/15 mẫu) và chi tiết bào tương là 73,33% (11/15 mẫu).

5. Quy trình nhuộm Hematoxylin & Eosin (H&E) nhanh trong kỹ thuật cắt lạnh tại đơn vị kéo dài bao lâu và gồm những bước nào?

Quy trình nhuộm H&E nhanh kéo dài khoảng 3 phút, gồm 11 bước tuần tự: (1) Rửa nước cất 5 lần; (2) Nhuộm nhân bằng Hematoxylin Harris trong 1 phút; (3) Rửa nước cất 10 lần; (4) Kiểm tra màu nhân qua kính hiển vi (tẩy nhẹ bằng cồn-acid nếu đậm); (5) Rửa nước cất 10 lần; (6) Làm xanh trong dung dịch Lithium carbonat bão hòa 20 giây; (7) Rửa nước cất 10 lần; (8) Nhuộm bào tương bằng Eosin 1% trong 15 giây; (9) Rửa nhanh qua nước chảy; (10) Biệt hóa trong 2 bể cồn 95° và 100° (nhúng 10 lần mỗi bể); (11) Làm trong qua 3 bể Xylene (nhúng 10 lần mỗi bể) trước khi dán lamen.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Tiến Đạt đã mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật cắt lạnh 12 bước trên máy Leica CM1950 tại Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học Bệnh viện Bạch Mai. Khảo sát thực nghiệm trên 32 mẫu mô cho thấy việc áp dụng nhiệt độ cắt thường quy -22°C tạo ra tỷ lệ lỗi nhăn gấp cao ở mô hạch (88,24%) và lỗi rách mô ở mô tuyến giáp (73,33%), trong khi lỗi vỡ mô xuất hiện ở mức thấp (dưới 18%). Việc cố định mảnh cắt bằng Ethanol 100% đem lại chất lượng hình thái nhân và bào tương đạt yêu cầu ở mức 66,67% đến 73,33%, phản ánh sự cần thiết phải tiếp tục chuẩn hóa nhiệt độ buồng cắt theo từng loại mô và tối ưu hóa dung dịch cố định trong thực hành giải phẫu bệnh lâm sàng.