Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật: Đánh giá và tuyển chọn giống đậu xanh thích hợp

Nghiên cứu đánh giá tuyển chọn giống đậu xanh phù hợp trồng nước trời và quy trình canh tác hiệu quả cho vùng đất cát ven biển Thanh Hóa

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

166
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Cách phát triển cây đậu xanh bền vững tại vùng ven biển Thanh Hóa

Cây đậu xanh (Vigna radiata L. Wilczek) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống nông nghiệp Việt Nam. Tại tỉnh Thanh Hóa, loại cây này không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn cải thiện thổ nhưỡng Thanh Hóa nhờ khả năng cố định đạm. Vùng ven biển Thanh Hóa với chiều dài 102km sở hữu tiềm năng lớn để mở rộng diện tích đậu xanh. Tuy nhiên, việc sản xuất hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào canh tác nước trời. Điều này đòi hỏi những nghiên cứu bài bản về giống và kỹ thuật để tối ưu hóa năng suất. Cây đậu xanh có thời gian sinh trưởng và phát triển ngắn, thường từ 65-85 ngày. Đặc tính này cho phép cây tham gia vào nhiều công thức luân canh như lạc Xuân - đậu xanh Hè.

Phát triển đậu xanh tại các huyện Nga Sơn, Hoằng Hóa và Tĩnh Gia giúp tận dụng quỹ đất cát dồi dào. Đậu xanh là cây trồng thích nghi sinh thái tốt với điều kiện khô nóng. Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang đậu xanh giúp nông dân tăng thu nhập và giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu. Nghiên cứu của Nguyễn Thế Anh (2019) chỉ ra rằng việc tuyển chọn giống phù hợp là chìa khóa thành công. Các giống mới cần đảm bảo tiêu chí chín tập trung và chịu được áp lực thiếu nước. Hệ thống canh tác cũ sử dụng giống địa phương thường cho năng suất thấp và không ổn định. Do đó, việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh hiện đại là vô cùng cấp thiết. Nội dung bài viết sẽ đi sâu vào việc đánh giá các giống đậu xanh triển vọng và quy trình kỹ thuật tối ưu.

1.1. Vai trò của Vigna radiata trong hệ thống cây trồng địa phương

Cây đậu xanh (Vigna radiata) không chỉ là nguồn thực phẩm giàu protein mà còn là giải pháp cải tạo đất hiệu quả. Nhờ vi khuẩn Rhizobium vigna cộng sinh ở rễ, cây có thể cố định từ 30 đến 107 kg đạm/ha. Tại vùng đất cát ven biển Thanh Hóa, đậu xanh giúp cải thiện thành phần lý hóa tính của đất sau mỗi vụ thu hoạch. Cây thích ứng tốt với nhiều công thức luân canh, đặc biệt là trồng xen sắn hoặc mía để tăng hiệu quả sử dụng đất. Giá trị dinh dưỡng của hạt đậu xanh rất cao, chứa nhiều axit amin thiết yếu, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và chế biến dược liệu.

1.2. Nhu cầu ngoại cảnh và sự thích nghi sinh thái của đậu xanh

Đậu xanh là cây nhiệt đới, sinh trưởng tốt nhất trong khoảng nhiệt độ 23-30°C. Cây mẫn cảm với nhiệt độ thấp dưới 18°C và tình trạng ngập úng kéo dài. Trong điều kiện canh tác nước trời, nhu cầu nước của đậu xanh dao động từ 350 đến 550 mm mỗi vụ. Khả năng thích nghi sinh thái của cây thể hiện ở việc duy trì quang hợp ngay cả khi thiếu hụt nước nhẹ. Tuy nhiên, để đạt năng suất thực thu cao, cây cần được trồng trên đất thịt nhẹ hoặc đất cát pha có khả năng thoát nước tốt và độ pH trung tính từ 6,2 đến 7,2.

II. Thách thức lớn khi canh tác đậu xanh trên đất cát nước trời

Sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển tỉnh Thanh Hóa đối mặt với nhiều rào cản tự nhiên. Đặc thù của đất cát là nghèo chất hữu cơ, đạm và kali tổng số. Khả năng giữ nước và giữ phân bón của loại đất này rất kém, dẫn đến thất thoát dinh dưỡng mạnh. Ngoài ra, lượng mưa phân bố không đều trong năm gây ra tình trạng hạn hán cục bộ. Đây là yếu tố hạn chế chính khiến năng suất đậu xanh tại địa phương luôn ở mức thấp. Người dân vẫn duy trì thói quen canh tác quảng canh, chưa chú trọng đầu tư phân bón cho đất cát.

Sự thiếu hụt bộ giống chất lượng cao cũng là một vấn đề nan giải. Đa số nông dân vẫn sử dụng giống đậu tằm địa phương có TGST dài và chín không tập trung. Các loại sâu bệnh hại đậu xanh như sâu đục quả và bệnh đốm nâu thường xuyên tấn công làm giảm chất lượng hạt. Theo điều tra thực trạng, sự quan tâm đầu tư từ phía nhà nước cho cây đậu xanh còn hạn chế. Quy trình kỹ thuật chưa được hoàn thiện để phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng Thanh Hóa. Để khắc phục, cần có những đánh giá chi tiết về khả năng chịu hạn của các giống trong điều kiện nhân tạo và đồng ruộng. Việc xác định đúng các yếu tố hạn chế sẽ giúp xây dựng giải pháp kỹ thuật chính xác. Điều này hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân ven biển.

2.1. Hạn chế về thổ nhưỡng Thanh Hóa và điều kiện khí hậu

Vùng ven biển Thanh Hóa có nền nhiệt cao nhưng lượng mưa phân bố cực kỳ lệch lạc. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau khiến độ ẩm đất xuống rất thấp. Đất cát tại các huyện Nga Sơn, Tĩnh Gia có hàm lượng sét và mùn thấp, dẫn đến khả năng trao đổi cation kém. Phân bón cho đất cát dễ bị rửa trôi sau các trận mưa lớn, gây khó khăn cho việc duy trì dinh dưỡng cho cây. Tình trạng này đòi hỏi các giống đậu xanh phải có bộ rễ khỏe và cơ chế điều tiết nước hiệu quả.

2.2. Tác động của sâu bệnh hại đậu xanh đến năng suất thực thu

Trong điều kiện nóng ẩm của vụ Hè, các loại sâu bệnh hại đậu xanh phát triển mạnh mẽ. Bệnh lở cổ rễ và đốm nâu thường gây hại nghiêm trọng ở giai đoạn cây con và ra hoa. Các loại sâu cuốn lá, sâu đục quả làm giảm trực tiếp năng suất thực thu và chất lượng thương phẩm của hạt. Việc thiếu quy trình phòng trừ tổng hợp khiến nông dân lạm dụng thuốc hóa học hoặc bỏ mặc cây trồng. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế mà còn gây mất cân bằng hệ sinh thái đồng ruộng.

III. Phương pháp tuyển chọn giống đậu xanh chịu hạn đạt năng suất cao

Quá trình tuyển chọn giống đậu xanh triển vọng bắt đầu từ việc đánh giá nguồn gen đa dạng. Nghiên cứu đã sử dụng 12 giống đậu xanh, bao gồm 11 giống cải tiến và 1 giống địa phương làm đối chứng. Phương pháp đánh giá khả năng chịu hạn được thực hiện nghiêm ngặt trong điều kiện nhân tạo. Sử dụng dung dịch thẩm thấu PEG 6000 ở các nồng độ 10%, 15% và 20% để kiểm tra tỷ lệ nảy mầm. Kết quả cho thấy các giống như ĐX208, ĐX17 và ĐXVN5 thể hiện sức sống mạnh mẽ trong môi trường áp suất thẩm thấu cao.

Thí nghiệm trong chậu vại và nhà lưới giúp xác định phản ứng của cây ở các giai đoạn sinh trưởng nhạy cảm. Chỉ số diện tích lá (LAI) và khả năng phục hồi sau hạn là những tiêu chí quan trọng. Giống đậu xanh chịu hạn tốt thường duy trì được hàm lượng nước tương đối trong lá cao hơn. Qua các vụ Xuân và Hè tại Thanh Hóa, hai giống ĐX208 và ĐX16 đã bộc lộ những ưu điểm vượt trội. Giống ĐX208 có TGST từ 63-68 ngày, năng suất đạt tới 15,9 tạ/ha. Giống ĐX16 có TGST rất ngắn (56-61 ngày), giúp né tránh hạn cuối vụ hiệu quả. Các giống này không chỉ cho năng suất cao mà còn có độ ổn định qua nhiều môi trường khác nhau. Việc lựa chọn đúng giống giúp tối ưu hóa khối lượng 1000 hạt và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Đây là cơ sở khoa học để thay thế các giống địa phương già cỗi.

3.1. Đánh giá khả năng chịu hạn bằng dung dịch PEG 6000

Sử dụng PEG 6000 là phương pháp phổ biến để tạo hạn nhân tạo trong phòng thí nghiệm. Ở nồng độ 20%, tỷ lệ mọc mầm của các giống giảm rõ rệt, nhưng các giống chịu hạn vẫn duy trì được sức sống. Khối lượng cây mầm và chiều dài rễ là những chỉ tiêu phản ánh chính xác khả năng chống chịu. Nghiên cứu xác nhận giống ĐX208 và ĐXVN5 có bộ rễ phát triển dài hơn trong điều kiện thiếu nước. Điều này giúp cây tăng cường khả năng hút nước từ các tầng đất sâu hơn khi canh tác trên đất cát.

3.2. Phân tích chỉ số diện tích lá LAI và sinh trưởng

Chỉ số diện tích lá (LAI) liên quan trực tiếp đến khả năng quang hợp và tích lũy chất khô. Trong điều kiện hạn, các giống đậu xanh có xu hướng giảm diện tích lá để hạn chế thoát hơi nước. Tuy nhiên, các giống đậu xanh triển vọng như ĐX208 vẫn duy trì được LAI tối ưu để đảm bảo quá trình hình thành năng suất. Sự suy giảm chiều cao cây và số đốt cũng thấp hơn so với các giống mẫn cảm. Đây là đặc điểm sinh lý quan trọng giúp cây duy trì đà sinh trưởng và phát triển ổn định.

IV. Bí quyết thâm canh đậu xanh hiệu quả cho vùng đất cát ven biển

Xây dựng các biện pháp kỹ thuật thâm canh phù hợp là yếu tố quyết định đến năng suất cuối cùng. Đối với giống ĐX208 và ĐX16, thời vụ gieo trồng tốt nhất tại Thanh Hóa là từ giữa tháng 6. Việc gieo đúng lịch thời vụ giúp cây tận dụng được lượng mưa đầu vụ và tránh được nắng nóng gay gắt giai đoạn ra hoa. Mật độ trồng đậu xanh cần được điều chỉnh linh hoạt theo đặc điểm của từng giống. Với ĐX208, mật độ từ 15-20 cây/m2 là lý tưởng, trong khi ĐX16 cần mật độ dày hơn, từ 20-25 cây/m2.

Chế độ phân bón cho đất cát cần được đặc biệt lưu tâm để tránh rửa trôi. Công thức bón thúc chia làm 2 lần với liều lượng 40kg N - 60kg P2O5 - 40kg K2O mang lại hiệu quả cao nhất. Việc bón lót kết hợp 8 tấn phân chuồng và 500kg vôi bột giúp cải thiện độ pH và cấu trúc đất. Bón thúc lần 1 khi cây có 1-2 lá thật, lần 2 khi cây có 4-6 lá thật giúp kích thích ra hoa đồng loạt. Kỹ thuật bón phân sớm và chia nhỏ liều lượng giúp cây đậu xanh hấp thụ dinh dưỡng tối đa. Ngoài ra, việc làm cỏ và xới xáo kịp thời giúp bộ rễ thông thoáng, tăng khả năng cố định đạm. Sự kết hợp đồng bộ giữa giống và kỹ thuật canh tác giúp nâng cao khối lượng 1000 hạt. Đây là quy trình đã được thử nghiệm và chứng minh mang lại năng suất thực thu ổn định trên vùng đất khó khăn. Nông dân cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước để đạt kết quả tốt nhất.

4.1. Tối ưu thời vụ gieo trồng và mật độ trồng đậu xanh

Thời vụ gieo trồng ảnh hưởng đến toàn bộ chu kỳ sống của cây đậu xanh. Tại vùng ven biển Thanh Hóa, gieo từ 10/06 đến 24/06 giúp cây tránh được gió Lào khô nóng. Mật độ trồng đậu xanh quá dày sẽ làm tăng áp lực sâu bệnh, trong khi quá thưa sẽ lãng phí diện tích đất. Việc xác định khoảng cách hàng và cây phù hợp giúp tối ưu hóa ánh sáng và dinh dưỡng. Đối với giống ngắn ngày như ĐX16, việc trồng dày giúp bù đắp sự thiếu hụt về sinh khối cá thể, đảm bảo năng suất quần thể.

4.2. Kỹ thuật bón phân cho đất cát và quản lý dinh dưỡng

Phân bón cho đất cát cần tập trung vào việc bổ sung kali và lân để tăng cường khả năng chịu hạn. Kali đóng vai trò điều tiết đóng mở khí khổng, giúp cây giữ nước tốt hơn. Việc bón vôi là bắt buộc để khử chua và cung cấp canxi cho quá trình hình thành nốt sần. Chia nhỏ lượng đạm bón thúc giúp cây không bị sốc dinh dưỡng và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Quản lý dinh dưỡng đúng cách giúp tăng khối lượng 1000 hạt và hàm lượng protein trong hạt đậu xanh thương phẩm.

V. Kết quả thực tiễn và hiệu quả kinh tế từ mô hình giống đậu xanh mới

Việc triển khai mô hình trình diễn tại Nga Sơn và Hoằng Hóa đã mang lại những con số ấn tượng. Các giống ĐX208 và ĐX16 khi áp dụng quy trình kỹ thuật mới cho năng suất thực thu cao hơn hẳn sản xuất đại trà. Cụ thể, năng suất tăng từ 69,3% đến 168,7% so với các giống địa phương. Điều này chứng minh sự phù hợp của bộ giống mới với điều kiện thổ nhưỡng Thanh Hóa. Hạt đậu xanh thu hoạch có màu sắc đẹp, kích thước đồng đều và đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.

Phân tích hiệu quả kinh tế cho thấy lợi nhuận từ mô hình cao gấp nhiều lần so với cách làm cũ. Chi phí đầu tư cho phân bón và giống mới được bù đắp xứng đáng bằng năng suất vượt trội. Ngoài giá trị hạt, thân lá đậu xanh còn được sử dụng làm phân xanh cực tốt cho vụ cây trồng sau. Điều này giúp giảm chi phí phân bón hóa học và bảo vệ môi trường đất bền vững. Sự thành công của mô hình đã tạo niềm tin lớn cho bà con nông dân vùng đất cát ven biển. Nhiều hộ gia đình đã bắt đầu chủ động chuyển đổi diện tích đất lúa kém hiệu quả sang trồng đậu xanh. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, tính ổn định năng suất của ĐX208 rất cao qua các năm. Đây là tiền đề quan trọng để hình thành các vùng sản xuất đậu xanh hàng hóa tập trung. Việc liên kết giữa nhà khoa học và nông dân đã tạo ra chuỗi giá trị bền vững. Tương lai của cây đậu xanh tại Thanh Hóa đang mở ra nhiều cơ hội mới.

5.1. Phân tích năng suất thực thu và khối lượng 1000 hạt

Năng suất thực thu là chỉ số cuối cùng phản ánh sự thành công của công tác chọn giống. Giống ĐX208 đạt trung bình 15,9 tạ/ha trong vụ Hè, vượt xa giống đối chứng Tằm Thanh Hóa. Khối lượng 1000 hạt của các giống cải tiến dao động từ 50-65g, đảm bảo chất lượng hạt to, chắc. Sự đồng đều về kích cỡ hạt giúp tăng giá trị thương lái và thuận tiện cho chế biến công nghiệp. Các yếu tố cấu thành năng suất như số quả/cây và số hạt/quả đều đạt mức tối ưu nhờ kỹ thuật thâm canh đúng đắn.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế và khả năng nhân rộng mô hình

Hiệu quả kinh tế của mô hình trồng đậu xanh mới cao hơn sản xuất đại trà nhờ giảm chi phí thuốc trừ sâu và tăng năng suất. Lợi nhuận ròng trên mỗi ha đạt mức khả quan, giúp cải thiện đời sống nông dân ven biển. Khả năng nhân rộng mô hình là rất lớn do quy trình kỹ thuật đơn giản, dễ áp dụng. Việc phổ biến giống ĐX208 và ĐX16 ra các vùng lân cận sẽ góp phần chuyển dịch cơ cấu cây trồng của tỉnh. Đây là hướng đi đúng đắn trong bối cảnh thích ứng với biến đổi khí hậu hiện nay.

VI. Hướng đi tương lai cho sản xuất đậu xanh tại tỉnh Thanh Hóa

Nhìn lại hành trình nghiên cứu, cây đậu xanh đã khẳng định được vị thế tại vùng đất cát ven biển Thanh Hóa. Việc tuyển chọn được các giống đậu xanh triển vọng như ĐX208 và ĐX16 là một bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền và người dân. Công tác khuyến nông cần được đẩy mạnh để phổ biến các biện pháp kỹ thuật thâm canh đến từng hộ. Việc xây dựng thương hiệu đậu xanh Thanh Hóa cũng cần được quan tâm để nâng cao giá trị cạnh tranh.

Trong tương lai, nghiên cứu cần tập trung thêm vào việc chọn tạo các giống có khả năng kháng sâu bệnh tốt hơn nữa. Ứng dụng công nghệ sinh học để cải thiện chất lượng hạt và khả năng chịu hạn là hướng đi cần thiết. Việc mở rộng diện tích đậu xanh không chỉ giải quyết vấn đề kinh tế mà còn bảo vệ tài nguyên đất. Hệ thống canh tác nước trời cần được hỗ trợ bởi các giải pháp tưới tiết kiệm khi cần thiết. Sự đầu tư bài bản vào chuỗi giá trị từ giống, canh tác đến tiêu thụ sẽ giúp đậu xanh trở thành cây trồng chủ lực. Thanh Hóa hoàn toàn có thể trở thành trung tâm sản xuất đậu xanh lớn của miền Trung. Những đóng góp của luận án tiến sĩ Nguyễn Thế Anh đã đặt nền móng vững chắc cho mục tiêu này. Chúng ta có quyền kỳ vọng vào một tương lai tươi sáng cho nông nghiệp vùng cát. Cây đậu xanh sẽ tiếp tục xanh tươi trên những mảnh đất nắng gió, mang lại sự ấm no cho người dân.

6.1. Hoàn thiện quy trình biện pháp kỹ thuật thâm canh

Việc hoàn thiện các biện pháp kỹ thuật thâm canh cần dựa trên sự biến đổi thực tế của khí hậu địa phương. Cần nghiên cứu thêm về việc sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh để thay thế một phần phân hóa học. Các kỹ thuật tưới bổ sung vào giai đoạn ra hoa sẽ giúp ổn định năng suất trong những năm hạn nặng. Việc ứng dụng cơ giới hóa vào khâu gieo hạt và thu hoạch cũng cần được tính đến để giảm chi phí lao động. Quy trình kỹ thuật phải đảm bảo tính dễ làm, hiệu quả và thân thiện với môi trường.

6.2. Chiến lược phát triển giống đậu xanh triển vọng dài hạn

Chiến lược dài hạn cần tập trung vào việc duy trì độ thuần chủng của các giống đậu xanh triển vọng. Việc xây dựng hệ thống sản xuất giống tại chỗ giúp giảm giá thành và đảm bảo chất lượng cho nông dân. Cần tiếp tục khảo nghiệm thêm các dòng giống mới từ AVRDC để làm phong phú bộ giống địa phương. Sự kết hợp giữa chọn giống truyền thống và công nghệ gen sẽ giúp tạo ra những đột phá về năng suất. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra những giống đậu xanh vừa chịu hạn giỏi vừa có chất lượng hạt hảo hạng.

15/10/2025
Đánh giá và tuyển chọn giống đậu xanh thích hợp trong điều kiện nước trời và xây dựng các biện pháp canh tác đậu xanh thích hợp cho vùng đất cát ven biển tỉnh thanh hóa luận án tiến sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THẾ ANH ĐÁNH GIÁ VÀ TUYỂN CHỌN GIỐNG ĐẬU XANH THÍCH HỢP TRONG ĐIỀU KIỆN NƯỚC TRỜI VÀ XÂY DỰNG CÁC BIỆN PHÁP CANH TÁC ĐẬU XANH THÍCH HỢP CHO VÙNG ĐẤT CÁT VEN BIỂN TỈNH THANH HOÁ e K o ọc câ trồ o 9 62 01 10 N ười ướ dẫ k o ọc PGS. N ễ T ị i NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thế Anh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Đình Hòa và TS. Nguyễn Thị Chinh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Di truyền và Chọn giống cây trồng, Khoa Nông học (Học viện Nông nghiệp Việt Nam) đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Huyện ủy, Ủy ban nhân dân huyện Thiệu Hóa, Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa, Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Thanh Hóa, Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng các hộ nông dân trên địa bàn huyện Nga Sơn, Hoằng Hóa và Tĩnh Gia đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, điều tra và tiến hành các thí nghiệm đồng ruộng. Tôi xin bày tỏ niềm biết ơn tới gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên khuyến khích, chia sẻ và hỗ trợ trong quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thế Anh ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình .x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu.

Vai trò và giá trị của cây đậu xanh. Vai trò của cây đậu xanh trong hệ thống cây trồng nông nghiệp. Giá trị dinh dưỡng của cây đậu xanh. Nhu cầu về điều kiện ngoại cảnh của cây đậu xanh.

Nhu cầu về điều kiện khí hậu. Nhu cầu về đất đai. Nhu cầu dinh dưỡng cho cây đậu xanh. Sản xuất đậu xanh trên thế giới và ở Việt Nam.

Sản xuất đậu xanh trên thế giới. Sản xuất đậu xanh ở Việt Nam. Biện pháp kỹ thuật canh tác đậu xanh. Chọn tạo giống đậu xanh.

Thời vụ trồng. Mật độ và khoảng cách trồng. Nghiên cứu về phân bón. Khả năng chịu hạn ở đậu xanh.

Cơ chế chống chịu hạn của thực vật. Cơ chế chống chịu hạn của đậu xanh. Đặc điểm hình thái, sinh lý và hóa sinh liên quan đến tính chịu hạn ở đậu xanh. Tuyển chọn giống đậu xanh có khả năng chịu hạn.

Thời tiết, khí hậu, đất cát ven biển và hiện trạng sản xuất đậu xanh tại Thanh Hóa. Thời tiết, khí hậu. Đất cát ven biển Thanh Hóa. Hiện trạng sản xuất đậu xanh ở Thanh Hóa.

Vật liệu và phƣơng pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Điều tra thực trạng sản xuất đậu xanh ở các huyện ven biển tỉnh Thanh Hóa. Đánh giá khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh trong điều kiện nhân tạo.

Đánh giá và tuyển chọn giống đậu xanh thích hợp với vùng đất ven biển tỉnh Thanh Hóa. Xác định một số biện pháp kỹ thuật canh tác cho giống đậu xanh triển vọng ĐX208 và ĐX16. Xây dựng mô hình trình diễn cho giống đậu xanh triển vọng được tuyển chọn tại tỉnh Thanh Hóa. Xử lý số liệu.

Kết quả và thảo luận. Thực trạng sản xuất đậu xanh trên đất cát ven biển tỉnh Thanh Hoá. Diện tích, năng suất và sản lượng một số loại cây trồng hàng năm ở huyện Nga Sơn, Hoằng Hóa và Tĩnh Gia. Thực trạng sản xuất đậu xanh ở huyện Nga Sơn, Hoằng Hóa và Tĩnh Gia.

Những hạn chế sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển tỉnh Thanh Hoá. Khả năng phát triển sản xuất đậu xanh trên vùng đất cát ven biển tỉnh Thanh Hoá. Đánh giá khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh trong điều kiện nhân tạo. Đánh giá khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh trong điều kiện phòng thí nghiệm bằng dung dịch PEG 6000.

Đánh giá khả năng chịu hạn của các giống đậu xanh trồng trong chậu vại ở điều kiện nhà có mái che. Đánh giá khả năng chịu hạn trong nhà lưới. Đánh giá và tuyển chọn giống đậu xanh thích hợp với vùng đất ven biển tỉnh Thanh Hóa. Thời gian sinh trưởng của các giống đậu xanh.

Chiều cao cây, số cành và số đốt của các giống đậu xanh. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại của các giống đậu xanh. Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống đậu xanh. Năng suất và sự ổn định về năng suất của các giống đậu xanh trên vùng đất cát ven biển Thanh Hóa.

Hàm lượng protein và lipit thô của các giống đậu xanh. Biện pháp kỹ thuật canh tác cho giống đậu xanh ĐX208 tại Nga Sơn, Hoằng Hóa và giống đậu xanh ĐX16 tại Tĩnh Gia. Xác định thời vụ gieo trồng thích hợp cho giống đậu xanh tuyển chọn ĐX208 và ĐX16. Xác định mật độ gieo trồng thích hợp cho giống đậu xanh ĐX208 và ĐX16.

Xác định thời điểm bón và liều lượng phân bón thích hợp cho giống đậu xanh ĐX208 và ĐX16. Xây dựng mô hình trình diễn giống đậu xanh tuyển chọn ĐX208 và ĐX16 ở vụ hè năm 2014 trên vùng đất cát ven biển tỉnh Thanh Hóa. Kết quả trình diễn giống ĐX208 và ĐX16. Hiệu quả kinh tế của các mô hình.

Kết luận và đề nghị .101 Danh mục công trình công bố có liên quan đến luận án .102 Tài liệu tham khảo .114 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ANOVA Analysis of Variance - Phân tích phương sai AVRDC Trung tâm nghiên cứu và phát triển rau màu châu Á BNNPTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật CPLĐ Chi phí lao động ĐB Đồng bằng KHCN Khoa học công nghệ KIP Key Information Panel - Nhóm cung cấp thông tin chủ lực KL Khối lượng LL Liều lượng LLB Liều lượng bón LMR Root moisture content - Hàm lượng nước trong rễ LRWC Leaf relative water content- Hàm lượng nước tương đối trong lá LWC Leaf water content - Hàm lượng nước trong lá MĐ Mật độ NS Năng suất NSTT Năng suất thực thu P 1000 Khối lượng 1000 hạt PEG Polyethylene glycol PRA Participartory Rural Appraisal – Đánh giá nông thôn có sự tham gia của người dân QCVN Qui chuẩn Việt Nam QĐ Quyết định RRA Rapid Rural Appraisal – Đánh giá nhanh nông thôn STPT Sinh trưởng, phát triển TB Trung bình TĐ Thời điểm TĐB Thời điểm bón TGST Thời gian sinh trưởng TT Thông tư TV Thời vụ vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Danh sách các giống đậu xanh nghiên cứu. Nồng độ PEG 6000 và áp suất thẩm thấu. Thành phần hóa học đất ở 3 điểm nghiên cứu đại diện cho vùng đất cát ven biển Thanh Hóa.

Diện tích, năng suất và sản lượng một số cây trồng chính của huyện Nga Sơn, Hoằng Hóa và Tĩnh Gia năm 2011. Diện tích đất trồng màu và diện tích đậu xanh tại các xã điều tra của huyện Nga Sơn, Hoằng Hóa và Tĩnh Gia. Chi phí sản xuất và hiệu quả kinh tế sản xuất đậu xanh ở huyện Hoằng Hoá. Chi phí và hiệu quả kinh tế sản xuất đậu xanh ở huyện Nga Sơn.

Chi phí và hiệu quả kinh tế sản xuất của đậu xanh ở huyện Tĩnh Gia. Ảnh hưởng của các nồng độ PEG 6000 khác nhau đến tỷ lệ mọc mầm (%) của 12 giống đậu xanh. Ảnh hưởng của các nồng độ PEG 6000 khác nhau đến khối lượng cây mầm (g/10 cây mầm) của 12 giống đậu xanh. Ảnh hưởng của nồng độ PEG 6000 khác nhau đến chiều dài mầm và chiều dài rễ mầm (cm) của 12 giống đậu xanh.

Ảnh hưởng của hạn đến chiều cao cây (cm) thí nghiệm trong chậu vại. Ảnh hưởng của hạn đến phản ứng héo cây của các giống ở giai đoạn cây con. Ảnh hưởng của mức hạn và giống đến phản ứng héo của cây giai đoạn ra hoa. Ảnh hưởng của hạn đến phản ứng héo của các giống ở giai đoạn quả mẩy.

Ảnh hưởng của hạn đến thời gian sinh trưởng, phát triển của các giống đậu xanh. Ảnh hưởng của hạn tới chiều cao cây, số lá và số đốt của các giống đậu xanh. Ảnh hưởng của hạn đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các giống đậu xanh. Thời gian từ mọc đến ra hoa và thời gian sinh trưởng (ngày) của các giống đậu xanh.

Chiều cao cây, số cành/cây và số đốt/cây của của các giống đậu xanh. Mức độ nhiễm bệnh lở cổ rễ và đốm nâu của các giống đậu xanh. Tỉ lệ (%) nhiễm sâu cuốn lá và sâu đục quả của các giống đậu xanh. Các yếu tố cấu thành năng suất của các giống đậu xanh.

Phân tích phương sai về năng suất hạt của các giống đậu xanh ở vụ Hè 2011, vụ Xuân 2012 và vụ Hè 2012 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ