Chất lượng trải nghiệm (QoE) dịch vụ MyTV ở Hội An - Luận văn

Đánh giá chất lượng trải nghiệm dịch vụ MyTV tại Hội An. Ưu điểm, nhược điểm và đánh giá chi tiết về tốc độ, nội dung, và hỗ trợ khách hàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu MyTV Hội An Dịch vụ Ưu điểm Triển vọng

Dịch vụ MyTV Hội An, một sản phẩm của VNPT Hội An, đang chứng kiến sự dịch chuyển lớn từ truyền hình analog sang truyền hình số. MyTV VNPT Hội An không chỉ là một dịch vụ truyền hình mà còn là một nền tảng giải trí đa phương tiện, tích hợp nhiều tính năng tương tác và nội dung phong phú. Tuy nhiên, để cạnh tranh với các dịch vụ khác như truyền hình số mặt đất, vệ tinh, hay các ứng dụng OTT như NetTV, iTV, việc đánh giá và nâng cao chất lượng MyTV cả về mặt kỹ thuật và trải nghiệm người dùng là vô cùng quan trọng. Luận văn này tập trung vào việc đánh giá trải nghiệm MyTV tại Hội An, từ đó đưa ra các giải pháp để tối ưu hóa dịch vụ, mang lại sự hài lòng cao nhất cho khách hàng. Dựa trên nghiên cứu về IPTV, QoS, QoE và mô hình triển khai MyTV của VNPT, luận văn phân tích, tổng hợp các yếu tố cầu thành MyTV, đánh giá sự ảnh hưởng của từng thành phần đến chất lượng dịch vụ MyTV. Thực tế để triển khai MyTV, VNPT đã ứng dụng các công nghệ, nâng cấp hạ tầng và có các phương án cơ bản đảm bảo chất lượng dịch vụ, vấn đề còn lại thường nằm ở lớp tiếp cận khách hàng về mặt truy nhập và cung cấp dịch vụ. MyTV trên Smart TV Hội AnMyTV trên điện thoại Hội An cũng là những khía cạnh được quan tâm trong quá trình đánh giá.

1.1. MyTV Hội An Sự khác biệt so với truyền hình truyền thống

MyTV khác biệt so với truyền hình truyền thống ở khả năng cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm truyền hình quảng bá (BTV), dịch vụ theo yêu cầu (VoD), dịch vụ tương tác (Interactive), dịch vụ thông tin và truyền thông, và các dịch vụ gia tăng khác. Dịch vụ truyền hình quảng bá (BTV) bao gồm Live TV, Time-shifted TV, Virtual Channel from VoDs, NVoD (Near Video on Demand), Mobile TV. Dịch vụ theo nhu cầu (On-Demand) bao gồm VoD (Video on Demand), TVoD (TV on Demand), Games on Demand (Chơi game theo yêu cầu). Dịch vụ tương tác (Interactive) bao gồm Personal Video Recorder (PVR), Client Personal Video Recording (cPVR), Networked Personal Video Recorder (nPVR), Guess và Voting, TV –Education, TV –Commerce, Chức năng tương tác qua mobile. Dịch vụ thông tin và truyền thông bao gồm Internet on TV (Web Browser), TV – Information, TV Messaging, Video Conference, Video Phone (SIP Phone). Các dịch vụ gia tăng khác bao gồm Tin nhắn SMS/MMS, TV Mail, Media Sharing, Global Monitoring, Game Online (Multiplayer game).

1.2. Triển vọng phát triển MyTV tại thị trường Hội An

Với hạ tầng mạng băng rộng ngày càng được nâng cấp tại Hội An, dịch vụ MyTV có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Việc cung cấp các gói cước linh hoạt, tích hợp internet VNPT Hội An kèm MyTV, và tập trung vào nội dung địa phương sẽ thu hút được đông đảo khách hàng. Khả năng tương tác cao, nhiều tính năng mới mà truyền hình truyền thống không có được, sự tiện lợi truy cập trên nhiều thiết bị khác nhau, và tích hợp các dịch vụ khác như xem lại, tạm dừng, tua lại giúp MyTV trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho người dùng.

II. Thách thức đánh giá QoE MyTV Yếu tố ảnh hưởng chính

Việc đánh giá QoE MyTV (Quality of Experience) là một thách thức không nhỏ. QoE không chỉ phụ thuộc vào các thông số kỹ thuật như băng thông, độ trễ, mà còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố chủ quan của người dùng như sở thích cá nhân, kỳ vọng về dịch vụ, và thậm chí cả tâm trạng khi sử dụng. Các yếu tố như chất lượng nội dung, tính dễ sử dụng của giao diện, và sự ổn định của dịch vụ đều đóng vai trò quan trọng. Theo nghiên cứu, để MyTV có thể cạnh tranh tốt với các dịch vụ truyền hình khác như số mặt đất, vệ tinh, NetTV, iTV, ngoài việc nâng cao chất lượng mạng lưới và hệ thống để đảm bảo các tham số chất lượng dịch vụ (QoS), vấn đề nguyên cứu đánh giá sự hài lòng của khách hàng thông qua chất lượng trải nghiệm (QoE) về MyTV là yếu tố quyết định để định hướng và phát triển dịch vụ nhằm mang đến hiệu quả cao nhất cho khách hàng và cho VNPT.

2.1. Ảnh hưởng của QoS đến trải nghiệm người dùng MyTV

Các thông số QoS như băng thông, độ trễ, tỷ lệ mất gói tin có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng. Băng thông không đủ có thể dẫn đến giật lag, hình ảnh mờ, hoặc thậm chí không thể xem được. Độ trễ cao ảnh hưởng đến tính tương tác của dịch vụ, đặc biệt là các tính năng như chuyển kênh, tua lại, hoặc sử dụng các ứng dụng tương tác. Tỷ lệ mất gói tin cao gây ra hiện tượng vỡ hình, mất tiếng, làm giảm đáng kể trải nghiệm xem của người dùng. Tuy nhiên, một QoS tốt không đảm bảo QoE tốt, QoE còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác.

2.2. Yếu tố chủ quan ảnh hưởng đến đánh giá QoE MyTV

Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật, các yếu tố chủ quan cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá QoE. Sở thích cá nhân về nội dung, giao diện sử dụng, và các tính năng của dịch vụ có thể ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của người dùng. Kỳ vọng của người dùng về chất lượng dịch vụ cũng là một yếu tố quan trọng. Một người dùng có thể cảm thấy hài lòng với một dịch vụ có chất lượng trung bình nếu kỳ vọng của họ thấp, trong khi một người dùng khác có thể cảm thấy thất vọng với một dịch vụ có chất lượng tốt nếu kỳ vọng của họ quá cao. Tâm trạng của người dùng cũng có thể ảnh hưởng đến đánh giá QoE. Một người đang vui vẻ có thể dễ dàng bỏ qua những lỗi nhỏ của dịch vụ, trong khi một người đang bực bội có thể trở nên khó tính hơn.

2.3. Ảnh hưởng của đường truyền internet đến QoE

Đường truyền internet đóng vai trò then chốt trong việc truyền tải dịch vụ MyTV đến người dùng. Nếu đường truyền không ổn định, tín hiệu yếu, chập chờn sẽ gây ra hiện tượng giật, lag, đứng hình, ảnh hưởng nghiêm trọng đến trải nghiệm của người xem. Đường truyền cáp quang sẽ giúp MyTV hoạt động ổn định hơn và cho ra chất lượng hình ảnh cao hơn.

III. Phương pháp đánh giá QoE MyTV Hội An Khách quan Chủ quan

Để đánh giá QoE MyTV một cách toàn diện, cần kết hợp cả phương pháp đánh giá khách quan và chủ quan. Đánh giá khách quan dựa trên các thông số kỹ thuật đo lường được, trong khi đánh giá chủ quan dựa trên khảo sát và phỏng vấn người dùng. Thu thập và phân tích các tài liệu và thông tin liên quan đến đề tài. - Đánh giá chất lượng dịch vụ MyTV hiện nay. - Xây dựng phiếu khảo sát chất lượng dịch vụ MyTV và lấy kết quả trực tiếp từ khách hàng. - Tổng hợp phân tích kết quả khảo sát, đối chiếu với các tham số QoS giám sát được nhằm xây dựng bộ tiêu chí phù hợp cho dịch vụ MyTV ở Hội An. Luận văn đã nghiên cứu được mô hình hoạt động và mô hình chất lượng của mạng IPTV, cụ thể hơn là MyTV. Khảo sát các mô hình đánh giá QoE cho dịch vụ IPTV và một phần khảo sát được đánh giá của khách hàng về chất lượng trải nghiệm dịch vụ MyTV ở Hội An.

3.1. Đánh giá khách quan Các chỉ số kỹ thuật quan trọng

Đánh giá khách quan tập trung vào việc đo lường các thông số kỹ thuật như băng thông, độ trễ, tỷ lệ mất gói tin, và jitter. Các công cụ giám sát mạng có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu về các thông số này. Ví dụ, MDI (Media Delivery Index) là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng truyền tải video. Việc phân tích các gói tin video để xác định xem có sự xuất hiện của Continuity Errors không. PCR jitter (Program Clock Reference jitter) cần được theo dõi để đảm bảo đồng bộ hóa chính xác giữa các luồng video và audio.

3.2. Đánh giá chủ quan Phiếu khảo sát và phỏng vấn khách hàng

Đánh giá chủ quan được thực hiện thông qua phiếu khảo sát và phỏng vấn khách hàng. Phiếu khảo sát nên bao gồm các câu hỏi về mức độ hài lòng của khách hàng với chất lượng hình ảnh, âm thanh, tính ổn định của dịch vụ, tính dễ sử dụng của giao diện, và các tính năng khác. Phỏng vấn khách hàng giúp thu thập thông tin chi tiết hơn về trải nghiệm của họ và hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của họ. Việc kết hợp kết quả từ cả hai phương pháp sẽ mang lại một bức tranh toàn diện về QoE.

3.3. Sử dụng công cụ đo lường QoE chuyên dụng

Có nhiều công cụ đo lường QoE chuyên dụng có thể được sử dụng để đánh giá chất lượng dịch vụ MyTV. Các công cụ này thường tích hợp cả khả năng đo lường các thông số kỹ thuật và thu thập phản hồi từ người dùng. Chúng cung cấp các báo cáo chi tiết về QoE, giúp nhà cung cấp dịch vụ xác định các vấn đề và đưa ra các giải pháp cải thiện.

IV. Ứng dụng thực tiễn Cải thiện QoE MyTV tại Hội An

Kết quả đánh giá QoE MyTV tại Hội An có thể được sử dụng để cải thiện dịch vụ một cách thiết thực. Dựa trên các vấn đề được xác định, có thể triển khai các giải pháp kỹ thuật như tối ưu hóa mạng, nâng cấp hạ tầng, hoặc cải thiện chất lượng nội dung. Việc lắng nghe phản hồi của khách hàng và đáp ứng kịp thời các yêu cầu của họ cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao sự hài lòng của người dùng. Qua đó cho thấy việc đảm bảo QoS mới là điều kiện cần, đảm bảo QoE mới là điều kiện đủ để dịch vụ phát triển dịch vụ tốt nhất. Ở mức độ của người làm luận văn, việc khảo sát chỉ ở phạm vi hẹp, chưa khái quát được sự trải nghiệm cho tất cả các thành phần của dịch vụ MyTV, tuy nhiên cũng đưa ra được các vấn đề cần phải khắc phục trong quá trình cung cấp dịch vụ trên địa bàn Thành phố Hội An, từ đó đề xuất cho đơn vị các giải pháp, các yêu cầu kỹ thuật cụ thể để góp phần xây dựng bộ tiêu chuẩn cung cấp dịch vụ MyTV tại đơn vị một cách tốt nhất.

4.1. Tối ưu hóa mạng lưới để giảm độ trễ và mất gói tin

Việc tối ưu hóa mạng lưới là một trong những giải pháp quan trọng nhất để cải thiện QoE. Các biện pháp có thể được thực hiện bao gồm: nâng cấp thiết bị mạng, tối ưu hóa cấu hình mạng, sử dụng các kỹ thuật QoS để ưu tiên lưu lượng video, và giảm thiểu tắc nghẽn mạng. Việc sử dụng công nghệ CDN (Content Delivery Network) cũng có thể giúp giảm độ trễ bằng cách phân phối nội dung gần hơn với người dùng. Đặc biệt cần xem xét kết nối internet VNPT Hội An có đáp ứng yêu cầu băng thông cho MyTV hay không.

4.2. Nâng cấp hạ tầng để tăng băng thông và độ ổn định

Nâng cấp hạ tầng là một giải pháp dài hạn để cải thiện QoE. Điều này có thể bao gồm việc triển khai cáp quang thay cho cáp đồng, nâng cấp các DSLAM, và mở rộng mạng lưới để đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng. Việc sử dụng công nghệ 5G cũng có thể cung cấp một giải pháp không dây với băng thông cao và độ trễ thấp.

4.3. Cải thiện chất lượng nội dung và giao diện người dùng

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc cải thiện chất lượng nội dung và giao diện người dùng cũng rất quan trọng. Cần đảm bảo rằng nội dung được cung cấp có chất lượng cao, không bị lỗi, và phù hợp với sở thích của người dùng. Giao diện người dùng nên được thiết kế một cách trực quan, dễ sử dụng, và đáp ứng nhanh chóng. Các tính năng như tìm kiếm, đề xuất, và cá nhân hóa cũng có thể giúp nâng cao trải nghiệm người dùng. Ưu tiên phát triển nội dung địa phương để thu hút khách hàng và có sự khác biệt so với các đối thủ.

V. Kết luận Tương lai dịch vụ MyTV và QoE tại Hội An

Luận văn này đã trình bày một cái nhìn tổng quan về việc đánh giá QoE MyTV tại Hội An. Việc kết hợp các phương pháp đánh giá khách quan và chủ quan, cùng với việc triển khai các giải pháp kỹ thuật và quản lý hiệu quả, sẽ giúp VNPT Hội An nâng cao chất lượng dịch vụ MyTV và mang lại sự hài lòng cao nhất cho khách hàng. Kết quả và ý nghĩa thực tiễn của luận văn. Luận văn đã nghiên cứu được mô hình hoạt động và mô hình chất lượng của mạng IPTV, cụ thể hơn là MyTV. Khảo sát các mô hình đánh giá QoE cho dịch vụ IPTV và một phần khảo sát được đánh giá của khách hàng về chất lượng trải nghiệm dịch vụ MyTV ở Hội An. Qua đó cho thấy việc đảm bảo QoS mới là điều kiện cần, đảm bảo QoE mới là điều kiện đủ để dịch vụ phát triển dịch vụ tốt nhất.

5.1. Tầm quan trọng của việc duy trì và cải thiện QoE

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì và cải thiện QoE là yếu tố sống còn để MyTV có thể tồn tại và phát triển. Việc liên tục lắng nghe phản hồi của khách hàng, theo dõi các chỉ số QoE, và triển khai các giải pháp cải thiện sẽ giúp MyTV giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới.

5.2. Xu hướng phát triển MyTV trong tương lai

Trong tương lai, MyTV sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tích hợp nhiều dịch vụ hơn, cung cấp nội dung phong phú hơn, và tăng cường tính tương tác. Các công nghệ mới như AI, VR, và AR sẽ được ứng dụng để mang lại những trải nghiệm mới lạ và hấp dẫn cho người dùng. MyTV 4K Hội An sẽ trở nên phổ biến hơn khi hạ tầng mạng được nâng cấp và các thiết bị hỗ trợ 4K trở nên rẻ hơn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN IPTV 1. Khái niệm Đầu tiên khái niệm IPTV (Internet Protocol Television) được hiểu là dịch vụ truyền hình qua giao thức (hay mạng) IP, để phân biệt với các dịch vụ truyền hình khác như truyền hình truyền thống analog qua vô tuyến hay bằng cáp, truyền hình số vệ tinh, truyền hình số mặt đất. Về phía nhà cung cấp dịch vụ thì đây là quá trình thu, xử lý và phát nội dung đến thuê bao thông qua hạ tầng là mạng truyền tải IP. Về phía người sử dụng, thực chất hiện nay rất ít người biết và hiểu khái niệm IPTV bởi các nhà cung cấp không dùng khái niệm này để truyền đạt cho khách hàng mà họ dùng một tên gọi riêng để khẳng định thương hiệu như MyTV (Dịch vụ IPTV của VNPT), iTV (Dịch vụ IPTV của FPT), NetTV (Dịch vụ IPTV của Viettel).

Do vậy người sử dụng hiểu IPTV là một chuẩn dịch vụ truyền hình trả tiền có các tính năng mới mà các loại truyền hình khác không có được. Hiện nay cũng đã xuất hiện nhiều dịch vụ truyền hình qua mạng Interner công cộng cũng bằng giao thức IP. Do đó để thống nhất và làm định hướng cho các nhà cung cấp dịch vụ cũng như tránh nhầm lẫn cho người sử dụng ITU-T đã chính thức định nghĩa IPTV như sau: IPTV là các dịch vụ đa phương tiện như truyền hình, video, audio, văn bản, đồ họa, số liệu truyền tải trên mạng dựa trên nền IP được quản lý nhằm cung cấp các mức chất lượng dịch vụ (QoS), chất lượng trải nghiệm (QoE), tính bảo mật, tính tương tác, và độ tin cậy.int/ITU- T/newslog/New+IPTV+Standard+Supports+Global+Rollout.aspx] Đặc điểm của IPTV là hỗ trợ truyền hình tương tác trực tiếp trên màn hình, có hệ thống lưu trữ để thực hiện việc tạm dừng, tua lại, xem lại, có thể được truy xuất qua nhiều thiết bị như màn hình TV, PC, thiết bị di động, và có cơ chế phân phối hợp lý để giảm các yêu cầu về băng thông. Các dịch vụ được cung cấp bởi IPTV.

Sự khác biệt của IPTV là khả năng cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau ngoài các nội dung truyền hình. Một vài dịch vụ này sẽ được cung cấp ngay sau khi triển khai hệ thống sau đó được bổ sung và nâng cấp dần tùy theo nhu cầu của khách hàng và của thị trường. Một số dịch vụ cơ bản là: 1. Dịch vụ truyền hình quảng bá (BTV):  Live TV Đây được hiểu là dịch vụ cơ bản cung cấp các kênh truyền hình, IPTV thường sử dụng những chương trình được thu lại từ hệ thống truyền hình mặt đất, cáp, vệ tinh hoặc kênh truyền hình riêng tới khách hàng.

Với giải pháp IPTV, nhà cung cấp dịch vụ có thể đóng nhiều loại kênh truyền hình thành các gói nhằm cung cấp cho khách hàng với các gói cước linh hoạt khác nhau.  Time-shifted TV Tính năng giúp người xem có thể tạm dừng kênh truyền hình đang phát và có thể xem tiếp sau đó. Giao diện và chức năng của dịch vụ được thể hiện rõ ràng, trực quan thông qua EPG và STB, thuận tiện cho người sử dụng.  Virtual Channel from VoDs Hệ thống biên tập các nội dung VoD cùng thể loại (âm nhạc, thời trang, thể thao, .) thành một kênh chuyên đề và phát như một kênh TV bình thường.

 NVoD (Near Video on Demand) Hệ thống phát một chương trình truyền hình hoặc VoD tùy chọn lặp lại nhiều lần trên các kênh multicast khác nhau, khách hàng có thể trả tiền PPV (Pay-per- view) và xem tại các thời điểm tùy ý.  Mobile TV Dịch vụ này là hướng phát triển tương lai đảm bảo cung cấp kênh truyền hình, VoD và các dịch vụ của hệ thống IPTV đến các khách hàng của mạng di động. Dịch vụ theo nhu cầu (On-Demand) 16  VoD (Video on Demand) Đối với dịch vụ video theo yêu cầu (VoD), người xem lựa chọn các nội dung media như phim, video clip, âm nhạc, karaoke trực tiếp từ thư viện của nhà cung cấp để xem qua trên TV của khách hàng. Dịch vụ VoD có khả năng quản lý, tìm kiếm nội dung và có những tính cơ bản của thiết bị VCR như là tạm dừng, chạy tiếp, chuyển nhanh về phía trước, chuyển nhanh về phía sau.

VoD có thể phân loại thành VoD miễn phí và VoD trả tiền.  TVoD (TV on Demand) Tính năng này cho phép các chương trình LiveTV được lưu lại trên server trong một khoảng thời gian nào đó, khách hàng sau đó có thể lựa chọn để xem lại (như đối với VoD) các chương trình. Ngoài ra quá trình tui lui một kênh LiveTV đang xem cũng được gọi là TVoD  Games on Demand (Chơi game theo yêu cầu) Dịch vụ này cung cấp những trò chơi giải trí đơn giản cho khách hàng. Các trò chơi này có thể chơi trực tuyến bằng cách truyền (streaming) từ hệ thống IPTV server đến STB.

STB thường phải hỗ trợ Java (JVM) để chơi được các game. Dịch vụ tương tác (Interactive)  Personal Video Recorder (PVR), Client Personal Video Recording (cPVR) Với dịch vụ này, thuê bao có thể thu lại các chương trình vào thư mục của mình. Đối với nội dung đã được mã hoá, khoá giải mã sẽ được download từ trên hệ thống tại thời điểm xem nội dung.  Networked Personal Video Recorder (nPVR) nPVR là một thành phần mạng để ghi và phát lại nội dung của các kênh truyền hình.

Trong lúc xem những chương trình do nPVR cung cấp, thuê bao có thể tuỳ thích sử dụng những các chức năng điều khiển như Play, Pause, FF, RW.  Guess và Voting 17 Cung cấp tính năng bình chọn trực tiếp và dịch vụ trò chơi dự đoán cho người xem qua TV. Việc dự đoán, bình chọn được kết hợp thể hiện trực tiếp trên các chương trình truyền hình, và thực hiện thông qua Remote.  TV –Education Cung cấp,quản lý tất cả các dịch vụ học tập, đào tạo theo các nội dung và theo từng lứa tuổi có giao diện đảm bảo thân thiện.

Có giải pháp hoàn chỉnh cho các nhà cung cấp third-party tích hợp vào hệ thống để cung cấp dịch vụ.  TV –Commerce Thương mại qua TV là các dịch vụ tương tác cho phép khách hàng trao đổi, mua bán và đấu giá những sản phẩm được giới thiệu trên TV hoặc những chương trình quảng cáo. Để thuê bao có thể đăng kí, thực hiện các dịch vụ này hệ thống cần hỗ trợ các phương thức đặt hàng, thanh toán, giao hàng đến tận tay người dùng.  Chức năng tương tác qua mobile Dịch vụ này cho phép thuê bao xem và tương tác hình ảnh thông qua các thiết bị cầm tay như trên màn hình TV.

Ngoài ra còn có thể cho phép thuê bao từ thiết bị cầm tay của mình điều khiển mọi quá trình tương tác của STB đối với hệ thống. Dịch vụ thông tin và truyền thông  Internet on TV (Web Browser) Dịch vụ này cho phép người dùng truy cập vào những trang web trên Internet. Hệ chức năng sẽ có các tính năng cơ bản của trình duyệt web như Back, Refresh, Stop, History và Bookmark, hỗ trợ font chữ Unicode  TV – Information Cung cấp các thông tin đa dạng bao gồm tin tức, thông tin thị trường, mua sắm, thông tin chứng khoán, đấu giá, dự báo thời tiết, thông tin giao thông đến khách hàng thông qua hệ thống IPTV. Các nhà cung cấp nội dung thông tin third- party có thể tích hợp vào hệ thống để cung cấp dịch vụ.

 TV Messaging 18 Cho phép người xem TV có thể chat trực tiếp với nhau thông qua IPTV. Ngoài ra có thể chat với hệ thống khác như Yahoo, MSN, các tin nhắn SMS.  Video Conference Hội thảo truyền hình cho phép nhiều thuê tổ chức các cuộc họp, các buổi hội thảo, đào tạo trực tuyến từ xa, từ bất cứ vị trí địa lý nào cùng kết nối hệ thống IPTV. Hệ thống hỗ trợ việc thay đổi các thông số về chất lượng hình ảnh, chuẩn nén, cho phù hợp với băng thông của mạng lưới.

 Video Phone (SIP Phone) Điện thoại truyền hình thông qua giao thức VoIP thông dụng như SIP, H323. Dịch vụ cho phép 2 thuê bao có thể liên lạc bằng hình ảnh và âm thanh với nhau dựa trên chuẩn SIP/IP, hoặc gọi ra các mạng điện thoại khác. Các dịch vụ gia tăng khác  Tin nhắn SMS/MMS Chức năng này cho phép người dùng TV có thể gửi nhận tin nhắn SMS, MMS đến các mạng di động.  TV Mail Chức năng này giống như một trình email-client.

Người dùng có thể gửi, nhận, đọc trực tiếp email thông qua màn hình giao diện trên màn hình TV.  Media Sharing Chức năng này cho phép khách hàng thông qua hệ thống IPTV có thể tạo, lưu trữ và quản lý các album ảnh, video clip của mình, và chia sẽ cho các thuê bao IPTV khác.  Global Monitoring Dịch vụ này ứng dụng cho theo dõi giao thông, giám sát an ninh và giám sát hộ gia đình từ xa. Với loại hình dịch vụ này, hệ thống IPTV có thể ứng dụng cho tập khách hàng nhóm lớn như các công ty, doanh nghiệp.

 Game Online (Multiplayer game) 19 Dịch vụ này cung cấp những trò chơi quy mô lớn, chơi trực tuyến và có nhiều người chơi tham gia đồng thời. Hệ thống có giải pháp hoàn chỉnh cho các nhà cung cấp game third-party tích hợp vào hệ thống IPTV đã triển khai để cung cấp dịch vụ. Cấu trúc mạng IPTV 1. Mô hình mạng cung cấp IPTV Hình 1.1 mô tả các thành phần chính trong mô hình cung cấp IPTV theo khuyến nghị [Y.1910] của ITU-T tháng 1-2009.

1: Mô hình chuẩn IPTV - Content provider (Nhà cung cấp nội dung) : Sở hữu, hay được cấp phép để bán hoặc giữ bản quyền nội dung, qua đó cung cấp các nội dung đa phương tiện để nhà cung cấp dịch vụ cung cấp cho khách hàng. - Service provider (Nhà cung cấp dịch vụ): Cung cấp dịch vụ IPTV đến cho khách hàng. Nhà cung cấp dịch vụ dựa vào các tham số QoS của nhà cung cấp mạng để đảm bảo QoE cho khách hàng. - Network provider (Nhà cung cấp mạng): Cung cấp các dịch vụ mạng cho khách hàng và cho nhà cung cấp dịch vụ.

Nhà cung cấp mạng cần cam kết đảm bảo các thông số mạng cho cả khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ. - End-user (Người dùng cuối): là khách hàng, người sử dụng và trả tiền cho các dịch vụ IPTV. Dựa vào mô hình chuẩn, cùng khả năng của nhà cung cấp mạng, IPTV có thể được triển khai trên: 20 - Phạm vi toàn cầu hoặc châu lục - Phạm vi khu vực hay trong một quốc gia - Phạm vi một vùng miền trong nước - Phạm vi trong khu chung cư hoặc khu resort, khách sạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ