Luận văn đánh giá ảnh hưởng của tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật tại kho 206 công ty cổ phần giống vật nuôi cây trồng đông triều thôn bắc sơn xã bình khê

Chuyên khảo phân tích Luận văn đánh giá ảnh hưởng của tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật tại kho 206 công ty cổ phần giống, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu

1.4.2. Ý nghĩa trong thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.1.1. Một số khái niệm và thuật ngữ liên quan

2.1.1.1. Khái niệm hóa chất thuốc bảo vệ thực vật
2.1.1.2. Khái niệm về chất độc
2.1.1.3. Khái niệm về độc tính
2.1.1.4. Khái niệm ô nhiễm môi trường
2.1.1.5. Khái niệm về ô nhiễm môi trường đất
2.1.1.6. Ô nhiễm môi trường không khí
2.1.1.7. Khái niệm về sự cố môi trường

2.1.2. Cơ sở pháp lý

2.1.3. Căn cứ kĩ thuật

2.2. Cơ sở thực tiễn

2.2.1. Giới thiệu chung về hóa chất bảo vệ thực vật

2.2.1.1. Đặc tính của HCBVTV trong môi trường
2.2.1.2. Đặc điểm Dichlo – Dibenzen – Trichlothan (DDT)
2.2.1.2.1. Đặc điểm
2.2.1.2.2. Độc tính với con người
2.2.1.2.2.1. Độc cấp tính
2.2.1.2.2.2. Độc mãn tính
2.2.1.2.3. Lan truyền và ảnh hưởng đến môi trường

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Điều kiện tự nhiên – kinh tế - xã hội thị xã Đông Triều tỉnh Quảng Ninh

3.2.2. Đánh giá ảnh hưởng của tồn dư HCBVTV tại khu vực nghiên cứu

3.2.3. Đánh giá ảnh hưởng của HCBVTV tồn dư trong đất đến sức khỏe người dân

3.2.4. Đề xuất công nghệ xử lý ô nhiễm HCBVTV trên địa bàn nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp

3.3.2. Phương pháp lấy mẫu và phân tích

3.3.3. Phương pháp điều tra phỏng vấn

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội Thị xã Đông Triều

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4.2. Kết quả đạt được

4.3. Kết quả đánh giá tồn dư HCBVTV trong đất

4.4. Kết quả đánh giá ảnh hưởng của tồn dư HCBVTV tới môi trường không khí

4.5. Kết quả đánh giá ảnh hưởng của HCBVTV tồn dư trong đất đến sức khỏe người dân

4.6. Đề xuất công nghệ xử lý ô nhiễm HCBVTV trên địa bàn nghiên cứu

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Tồn Dư Hóa Chất BVTV Tại Kho 206

Bài viết này tập trung vào việc đánh giá tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) tại kho 206 Quảng Ninh, một vấn đề cấp thiết hiện nay. Việc sử dụng HCBVTV để bảo vệ mùa màng là không thể phủ nhận, tuy nhiên, việc quản lý và xử lý các tồn dư hóa chất này lại đặt ra nhiều thách thức. Đặc biệt, tại các khu vực lưu trữ lâu năm như kho 206, nguy cơ ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng là rất lớn. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào đánh giá mức độ ô nhiễm, xác định các tác động tiềm ẩn và đề xuất các giải pháp xử lý phù hợp, góp phần bảo vệ an toàn thực phẩmsức khỏe cộng đồng tại Quảng Ninh.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá tồn dư HCBVTV

Việc đánh giá tồn dư thuốc bảo vệ thực vật là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các hóa chất bảo vệ thực vật có thể tồn tại trong môi trường trong thời gian dài, gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người, bao gồm ung thư, dị tật bẩm sinh và các bệnh về thần kinh. Việc đánh giá thường xuyên giúp xác định mức độ ô nhiễm và đưa ra các biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời.

1.2. Giới thiệu về kho 206 và vấn đề tồn dư hóa chất

Kho 206 Quảng Ninh là một địa điểm lưu trữ hóa chất bảo vệ thực vật lâu năm, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm cao. Do quá trình lưu trữ và sử dụng không đúng cách, các hóa chất có thể rò rỉ ra môi trường, gây ô nhiễm đất và nước. Việc đánh giá kỹ lưỡng tình trạng tồn dư tại đây là cần thiết để có thể đưa ra các giải pháp xử lý hiệu quả, bảo vệ môi trường và sức khỏe người dân xung quanh.

II. Thách Thức Từ Tồn Dư Hóa Chất BVTV Tại Kho 206 Quảng Ninh

Vấn đề tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật tại kho 206 Quảng Ninh không chỉ là một vấn đề môi trường cục bộ mà còn là một thách thức lớn đối với nông nghiệp Quảng Ninhsức khỏe cộng đồng. Các hóa chất này có thể gây ô nhiễm đất, nước, ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm và gây ra các bệnh nguy hiểm cho người dân. Việc xác định chính xác mức độ ô nhiễm, nguồn gốc và các yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để có thể đưa ra các giải pháp xử lý hiệu quả và bền vững. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương để giải quyết triệt để vấn đề này.

2.1. Nguy cơ ô nhiễm môi trường từ kho lưu trữ HCBVTV

Các kho lưu trữ hóa chất bảo vệ thực vật không được quản lý đúng cách có thể gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Hóa chất có thể rò rỉ ra đất, nước và không khí, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Đặc biệt, các hóa chất tồn tại lâu năm có thể tích tụ trong đất và nước ngầm, gây ô nhiễm kéo dài và khó khắc phục. Cần có các biện pháp kiểm soát và xử lý ô nhiễm hiệu quả để bảo vệ môi trường.

2.2. Ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng do tồn dư HCBVTV

Tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật trong môi trường có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho con người. Tiếp xúc lâu dài với các hóa chất này có thể dẫn đến các bệnh về thần kinh, ung thư và các vấn đề sinh sản. Trẻ em và phụ nữ mang thai là những đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương. Cần có các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng, bao gồm kiểm tra an toàn thực phẩm, cung cấp thông tin về nguy cơ và hướng dẫn phòng ngừa.

2.3. Tác động đến nông nghiệp và an toàn thực phẩm địa phương

Ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệpan toàn thực phẩm địa phương. Đất và nước bị ô nhiễm có thể làm giảm năng suất cây trồng và gây ô nhiễm sản phẩm nông nghiệp. Điều này có thể ảnh hưởng đến thu nhập của người nông dân và gây nguy hiểm cho sức khỏe người tiêu dùng. Cần có các biện pháp quản lý và sử dụng hóa chất hợp lý để bảo vệ nông nghiệp và đảm bảo an toàn thực phẩm.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tồn Dư Hóa Chất BVTV Tại Kho 206

Để đánh giá chính xác mức độ tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật tại kho 206 Quảng Ninh, cần áp dụng một quy trình khoa học và bài bản. Quy trình này bao gồm việc thu thập mẫu đất, nước, không khí, phân tích các mẫu trong phòng thí nghiệm, đánh giá kết quả và so sánh với các tiêu chuẩn tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật hiện hành. Ngoài ra, cần tiến hành điều tra xã hội học để đánh giá ảnh hưởng của tồn dư hóa chất đến sức khỏe người dân và môi trường xung quanh. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp xử lý ô nhiễm phù hợp.

3.1. Quy trình lấy mẫu và phân tích tồn dư HCBVTV trong đất

Việc lấy mẫu đất cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật để đảm bảo tính đại diện và chính xác của mẫu. Mẫu đất nên được lấy ở nhiều vị trí khác nhau trong khu vực kho 206, bao gồm cả khu vực trung tâm, khu vực xung quanh và khu vực nghi ngờ bị ô nhiễm. Sau khi lấy mẫu, các mẫu đất sẽ được phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định nồng độ các hóa chất bảo vệ thực vật khác nhau. Kết quả phân tích sẽ được so sánh với các tiêu chuẩn để đánh giá mức độ ô nhiễm.

3.2. Đánh giá chất lượng không khí và nguồn nước xung quanh khu vực

Ngoài việc đánh giá ô nhiễm đất, cần tiến hành đánh giá chất lượng không khí và nguồn nước xung quanh khu vực kho 206. Mẫu không khí và nước sẽ được lấy và phân tích để xác định nồng độ các hóa chất bảo vệ thực vật. Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định phạm vi ô nhiễm và nguy cơ lan truyền hóa chất ra môi trường xung quanh.

3.3. Điều tra xã hội học về ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng

Để đánh giá ảnh hưởng của tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật đến sức khỏe cộng đồng, cần tiến hành điều tra xã hội học. Cuộc điều tra sẽ thu thập thông tin về các bệnh tật liên quan đến tiếp xúc với hóa chất, thói quen sinh hoạt và các yếu tố nguy cơ khác. Kết quả điều tra sẽ giúp xác định mối liên hệ giữa tồn dư hóa chất và các vấn đề sức khỏe của người dân.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tồn Dư Hóa Chất BVTV Tại Kho 206

Nghiên cứu về tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật tại kho 206 Quảng Ninh đã cho thấy mức độ ô nhiễm đáng báo động. Kết quả phân tích mẫu đất cho thấy nồng độ nhiều hóa chất vượt quá mức tồn dư tối đa cho phép (MRL) theo quy định của Việt Nam. Điều này cho thấy nguy cơ ô nhiễm an toàn thực phẩm và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng là rất lớn. Cần có các biện pháp xử lý ô nhiễm khẩn cấp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trườngsức khỏe người dân.

4.1. Phân tích chi tiết mức độ ô nhiễm đất tại các vị trí khác nhau

Kết quả phân tích mẫu đất cho thấy mức độ ô nhiễm khác nhau tại các vị trí khác nhau trong khu vực kho 206. Khu vực trung tâm kho có mức độ ô nhiễm cao nhất, trong khi các khu vực xung quanh có mức độ ô nhiễm thấp hơn. Điều này cho thấy nguồn gốc ô nhiễm chủ yếu từ kho lưu trữ hóa chất. Cần có các biện pháp xử lý ô nhiễm tập trung vào khu vực trung tâm để giảm thiểu nguy cơ lan truyền hóa chất ra môi trường xung quanh.

4.2. Đánh giá ảnh hưởng đến chất lượng nước và không khí khu vực

Kết quả đánh giá chất lượng nước và không khí cho thấy có sự ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật, tuy nhiên mức độ ô nhiễm thấp hơn so với ô nhiễm đất. Điều này cho thấy hóa chất có thể lan truyền từ đất sang nước và không khí, nhưng quá trình này diễn ra chậm hơn. Cần có các biện pháp kiểm soát ô nhiễm không khí và nước để ngăn chặn sự lan truyền hóa chất ra môi trường xung quanh.

4.3. Thống kê các bệnh liên quan đến phơi nhiễm HCBVTV

Kết quả điều tra xã hội học cho thấy có mối liên hệ giữa tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật và các bệnh tật của người dân địa phương. Các bệnh thường gặp bao gồm các bệnh về da, thần kinh và tiêu hóa. Cần có các biện pháp chăm sóc sức khỏe cho người dân bị ảnh hưởng bởi hóa chất và cung cấp thông tin về nguy cơ và cách phòng ngừa.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Tồn Dư Hóa Chất BVTV Tại Kho 206

Để giải quyết triệt để vấn đề tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật tại kho 206 Quảng Ninh, cần áp dụng một loạt các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm việc xử lý ô nhiễm đất, kiểm soát ô nhiễm nước và không khí, quản lý hóa chất bảo vệ thực vật một cách an toàn và bền vững, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về nguy cơ và cách phòng ngừa. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương để thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả.

5.1. Đề xuất công nghệ xử lý ô nhiễm đất hiệu quả và bền vững

Có nhiều công nghệ xử lý ô nhiễm đất khác nhau có thể được áp dụng tại kho 206, tùy thuộc vào mức độ ô nhiễm và điều kiện địa phương. Các công nghệ phổ biến bao gồm cô lập ô nhiễm, rửa đất, phân hủy sinh học và đốt. Cần lựa chọn công nghệ phù hợp để đảm bảo hiệu quả xử lý và giảm thiểu tác động đến môi trường.

5.2. Biện pháp kiểm soát và ngăn chặn ô nhiễm lan rộng

Để ngăn chặn ô nhiễm lan rộng, cần có các biện pháp kiểm soát ô nhiễm nước và không khí. Các biện pháp này bao gồm xây dựng hệ thống thu gom và xử lý nước thải, kiểm soát bụi và khí thải, và trồng cây xanh để hấp thụ hóa chất. Cần có sự giám sát chặt chẽ để đảm bảo các biện pháp này được thực hiện hiệu quả.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về an toàn hóa chất BVTV

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về nguy cơ và cách phòng ngừa ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật là rất quan trọng. Cần cung cấp thông tin về các biện pháp an toàn khi sử dụng hóa chất, cách xử lý hóa chất thừa và cách bảo vệ sức khỏe khi tiếp xúc với hóa chất. Cần có sự tham gia của các tổ chức xã hội và truyền thông để lan tỏa thông tin đến cộng đồng.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Về Tồn Dư Hóa Chất BVTV

Nghiên cứu về tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật tại kho 206 Quảng Ninh đã cung cấp những thông tin quan trọng về mức độ ô nhiễm, tác động đến môi trườngsức khỏe cộng đồng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để đề xuất các giải pháp xử lý ô nhiễm và phòng ngừa tái diễn. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về các công nghệ xử lý ô nhiễm hiệu quả và bền vững, cũng như các biện pháp quản lý hóa chất bảo vệ thực vật một cách an toàn và bền vững. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương để giải quyết triệt để vấn đề này.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra mức độ ô nhiễm đáng báo động tại kho 206 và tác động tiêu cực đến môi trườngsức khỏe cộng đồng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở để đề xuất các giải pháp xử lý ô nhiễm và phòng ngừa tái diễn. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý hóa chất bảo vệ thực vật một cách an toàn và bền vững.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về quản lý HCBVTV

Cần có thêm các nghiên cứu về các công nghệ xử lý ô nhiễm hiệu quả và bền vững, cũng như các biện pháp quản lý hóa chất bảo vệ thực vật một cách an toàn và bền vững. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc phát triển các phương pháp xử lý ô nhiễm tại chỗ, sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường và giảm thiểu tác động đến sức khỏe con người.

6.3. Kiến nghị chính sách về quản lý và xử lý tồn dư HCBVTV

Cần có các chính sách khuyến khích việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật một cách an toàn và bền vững, cũng như các chính sách hỗ trợ việc xử lý ô nhiễm hóa chất. Các chính sách nên tập trung vào việc nâng cao nhận thức của cộng đồng, khuyến khích sử dụng các sản phẩm sinh học và hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển các công nghệ xử lý ô nhiễm hiệu quả.

05/06/2025
Luận văn đánh giá ảnh hưởng của tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật tại kho 206 công ty cổ phần giống vật nuôi cây trồng đông triều thôn bắc sơn xã bình khê

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Môi trường đất là nơi trú ngụ của con người và hầu hết các sinh vật cạn, là nền móng cho các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, văn hóa của con người. Đất là một nguồn tài nguyên vô cùng quý giá của con người. Con người sử dụng tài nguyên đất chủ yếu vào các hoạt động sản xuất nông nghiệp để đảm bảo cung cấp đầy đủ nguồn lương thực thực phẩm cho con người.

Tuy nhiên qua hoạt động sống của con người môi trường đất đã và đang ngày càng suy thoái và ô nhiễm nghiêm trọng. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến ô nhiễm môi trường đất là do hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV). Ô nhiễm đất HCBVTV (ở khu vực lân cận các điểm lưu trữ HCBVTV quá hạn, cấm sử dụng) dẫn đến sự phát tán ra xung quanh, bị rửa trôi vào lưu vực, xâm nhập vào nguồn nước ngầm và trầm tích. Từ môi trường đất, nước, trầm tích, HCBVTV sẽ xâm nhập vào chuỗi thức ăn, đặc biệt là các động vật đáy (như cá, sò, cua, ốc, hến…) gây lo lắng sức khỏe cho người tiêu thụ.

Tác động bất lợi cho động vật trên cạn, hủy hoại môi trường và ảnh hưởng tới sức khỏe cộng đồng. Để đáp ứng nhu cầu lương thực, thực phẩm cho loài người trên thế giới thì đầu thế kỷ XX HCBVTV đã được đưa vào sử dụng, hàng loạt nhà máy sản xuất HCBVTV xây dựng, từ những năm 70 của thế kỷ XX nước ta đã thành lập các kho trung chuyển mặt hàng này, đảm bảo kịp thời vụ, hầu như mỗi đơn vị từ tuyến huyện, tỉnh, đến trung ương đều có kho lưu giữ hóa chất. Một vài năm trở lại đây vấn đề ô nhiễm HCBVTV tồn dư tại các kho cũ trên địa bàn thị xã Đông Triều – tỉnh Quảng Ninh đang thu hút sự quan tâm lớn từ dư luận và các cơ quan quản lý môi trường. Hiện nay các kho chứa HCBVTV cũ đã được dỡ bỏ từ lâu, tuy nhiên hầu hết các kho hàng được xác 2 định gây ô nhiễm nghiêm trọng đến môi trường, tác động đến sức khỏe người dân và ảnh hưởng không nhỏ tới quy hoạch.

Thực tế cho thấy do thiếu sự hiểu biết, ít thông tin nên hầu hết khu vực HCBVTV trước đây đã trở thành công trình công cộng, ruộng, vườn canh tác, thậm chí là đất ở, vì vậy việc phơi nhiễm HCBVTV đối với người dân là rất lớn, có thể gây những căn bệnh rất nguy hiểm như ung thư, quái thai, dị dạng, giảm khả năng sinh nở… Tuy nhiên đến nay chưa có một hoạt động nghiên cứu cụ thể nào tiến hành rà soát một cách tổng thể trên phạm vi toàn thị xã có thể khoanh vùng, đánh giá mức độ ô nhiễm của các khu vực tồn lưu hóa chất bảo vệ thực vật và đề ra các phương án xử lý triệt để ô nhiễm cho từng khu vực. Xuất phát từ những vấn đề trên được sự đồng ý của Ban giám hiệu trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, Khoa Môi Trường, dưới sự hướng dẫn của Th.s Hà Đình Nghiêm. Tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đánh giá ảnh hƣởng của tồn dƣ hóa chất bảo vệ thực vật tại kho 206 – Công ty Cổ phần giống vật nuôi cây trồng Đông Triều - Thôn Bắc Sơn, xã Bình Khê, thị xã Đông Triều tỉnh Quảng Ninh’’. Mục đích nghiên cứu Đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường do tồn dư của hóa chất bảo vệ thực vật, tại kho trung chuyển hóa chất đến môi trường đất…từ đó đánh giá các ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân địa phương và đưa ra các giải pháp khuyến cáo, xử lý triệt để ô nhiễm hóa chất bảo vệ thực vật.

Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá ô nhiễm môi trường đất do HCBVTV tồn dư tại khu vực nghiên cứu. - Đánh giá ảnh hưởng của việc ô nhiễm HCBVTV đến sức khỏe của người dân địa phương. 3 - Đề xuất biện pháp xử lý triệt để ô nhiễm môi trường do HCBVTV. Ý nghĩa của đề tài 1.

Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu Nhằm nâng cao nhận thức, hiểu biết về mức độ nguy hiểm của hóa chất BVTV đối với sức khỏe và hệ sinh thái. Ý nghĩa trong thực tiễn Việc thực hiện đề tài có ý nghĩa thực tiễn rất quan trọng. Kết quả của đề tài có thể sử dụng để khuyến cáo các hoạt động sản xuất, sinh hoạt của người dân địa phương xung quanh khu vực nghiên cứu. Có thể làm tư liệu thực hiện các giải pháp triệt để ô nhiễm môi trường do hóa chất bảo vệ thực vật.

4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2. Một số khái niệm và thuật ngữ liên quan  Khái niệm hóa chất thuốc bảo vệ thực vật Hóa chất bảo vệ thực vật (HCBVTV) xuất phát từ thuật ngữ tiếng anh “Pesticide” có nghĩa là chất để diệt loài gây hại. Dịch sang tiếng Việt các tác giả sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau như: Thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất trừ sâu, hóa chất bảo vệ thực vật.

Như vậy HCBVTV là danh từ chung để chỉ một chất hoặc một hợp chất bất kỳ có tác dụng dự phòng, tiêu diệt hoặc kiểm soát các sinh vật gây hại kể cả các Vector gây bệnh cho người và động vật, các loại côn trùng khác hay động vật có hại trong quá trình sản xuất, chế biến, dự trữ, xuất khẩu, tiếp thị lương thực, sản phẩm trong nông nghiệp, sản phẩm của gỗ, thức ăn gia súc hoặc phòng chống các loại côn trùng, ký sinh trùng. Hóa chất bảo vệ thực vật được coi là những hợp chất có nguồn gốc tự nhiên hay chất tổng hợp nhân tạo được dùng để phòng trừ các sinh vật hại cây trồng, người ta quen gọi hóa chất bảo vệ thực vật là Pesticide-thuốc trừ dịch hại. Dựa theo đối tượng phòng trừ, có thuốc trừ sâu (insecticide), thuốc trừ nấm (herbicide), thuốc trừ dong tảo (algicide) và một số loại khác như trừ chuột, ve, rệp… Con người phải dùng tất cả các loại thuốc trên để đối phó với tất cả các loại đối tượng gây bệnh trên.  Khái niệm về chất độc Chất độc: Là những chất khi xâm nhập vào cơ thể sinh vật một lượng nhỏ cũng có thể gây biến đổi sâu sắc về cấu trúc hay chức năng trong cơ thể sinh vật, phá hủy nghiêm trọng những chức năng của cơ thể, làm cho sinh vật 5 bị ngộ độc hoặc bị chết [8].

Theo từ điển bách khoa Việt Nam: Chất có khả năng ức chế, phá hủy hoặc làm chết cơ thể sống: khi đưa một lượng nhỏ chất độc vào cơ thể (qua miệng, dạ dày, thở hít qua phổi, thấm qua da…) hoặc khi được hấp thụ vào máu trong những điều kiện nhất đinh, gây ra những rối loạn sinh lý của cơ thể, làm nguy hại cho sức khỏe hoặc gây nguy hiểm đến tính mạng con người. Hiện tượng này còn gọi là ngộ độc.  Khái niệm về độc tính Độc tính: Là khả năng gây độc của một chất đối với cơ thể sinh vật ở một lượng nhất định của chất độc đó [8]. Theo từ điển Bách khoa Việt Nam: Độc tính là tính gây độc của một chất đối với cơ thể sinh vật.

Độc tính được chia ra các dạng: Độc cấp tính: Chấp độc xâm nhập vào cơ thể gây nhiễm độc tức thì, kí hiệu LD50 (letal dosis 50), biểu thị lượng chất độc (mg) đối với 1 kg trọng lượng cơ thể có thể gây chết 50% cá thể vật thí nghiệm (thường là chuột hoặc thỏ). LD50 khác nhau tùy loại chất độc, con đường xâm nhập (qua miệng, qua da…) vào vật thí nghiệm. Nếu chất độc lẫn với không khí (hơi độc, hay ở trong nước) thì được kí hiệu LC50 (letal concentration 50) biểu thị lượng chất độc (mg) trong 1m3 không khí hoặc 1 lít nước có thể gây chết 50% cả thể thí nghiệm. LD50 và LC50 càng thấp chứng tỏ độc độc tính càng cao.

Độc mãn tính: Chỉ khả năng tích lũy chất độc trong cơ thể, khả năng gây đột biến, gây ung thư hoặc quái thai, dị dạng. Nếu thường xuyên làm việc nơi có chất độc (xưởng hóa chất, xử lý chất phế thải, xản xuất và phun thuốc trừ sâu…) thì cần đầy đủ quy trình bảo hộ lao động, quy định kiểm tra độ độc nơi làm việc và khám sức khỏe thường xuyên.  Khái niệm ô nhiễm môi trường Ô nhiễm môi trường là sự biến đối của các thành phần môi trường không phù hợp với tiêu chuẩn môi trường, gây ảnh hưởng xấu đến con người và sinh vật [9]. 6  Khái niệm về ô nhiễm môi trường đất Ô nhiếm môi trường đất là đưa vào môi trường đất các chất thải nguy hại hoặc năng lượng đến mức ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống sinh vật, sức khỏe con người hoặc làm suy thoái chất lượng môi trường đất.

Đất được xem là ô nhiễm khi nồng độ các chất độc tăng lên quá mức an toàn, vượt lên khả năng tự làm sạch của môi trường đất.  Ô nhiễm môi trường không khí Ô nhiễm không khí là do các thành phần khác nhau của loại chất rắn, lỏng, khí khi mà chúng phân tán ra rất nhanh vào khí quyển khi chúng có điều kiện thuận lợi, với nồng độ vừa đủ gây ảnh hưởng tới sức khỏe con người, gây ảnh hưởng xấu tới sự sinh trường, phát triển của động vật, thực vật, phá hủy vật liệu, làm giảm cảnh quan môi trường.  Khái niệm về sự cố môi trường Sự cố môi trường là các tai biến hoặc rủi ro xảy ra trong quá trình hoạt động của con người hoặc biến đổi bất thường của thiên nhiên, gây suy thoái môi trường nghiêm trọng. Cơ sở pháp lý - Luật Bảo vệ Môi trường số 55/2014/QH13 được Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 23/06/2014 - Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 được Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 18/6/2014 - Nghị định số 19/2015/NĐ-CP ngày 14 tháng 02 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành 1 số điều của Luật bảo vệ môi trường.

- Nghị định số 18/2015/NĐ-CP ngày 14 tháng 02 năm 2015 của Chính phủ quy định về quy hoạch bảo vệ môi trường, đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường và kế hoạch bảo vệ môi trường. 7 - Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18 tháng 06 năm 2015 của Chính phủ quy định về quản lý dự án đầu tư xây dựng. - Nghị định số 46/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 05 năm 2015 của Chính phủ quy định về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng. - Thông tư số 10/2013/TT-BXD của Bộ Xây dựng hướng dẫn một số nội dung vể Quản lý chất lượng công trình xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Tồn Dư Hóa Chất Bảo Vệ Thực Vật Tại Kho 206 Ở Quảng Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật tại một kho chứa ở Quảng Ninh. Bài viết không chỉ nêu rõ các loại hóa chất đang được lưu trữ mà còn phân tích tác động của chúng đến môi trường và sức khỏe con người. Qua đó, tài liệu giúp người đọc nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc quản lý và giám sát hóa chất bảo vệ thực vật, từ đó đưa ra các biện pháp cần thiết để giảm thiểu rủi ro.

Để mở rộng kiến thức về quản lý môi trường và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường tại khu du lịch bãi cháy thành phố hạ long tỉnh quảng ninh", nơi đề cập đến các giải pháp quản lý ô nhiễm trong khu vực du lịch. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý tài nguyên và môi trường tăng cường công tác quản lý bảo vệ môi trường trong khai thác mỏ của công ty cổ phần than đèo nai vinacomin tại tỉnh quảng ninh" cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý môi trường trong lĩnh vực khai thác mỏ. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng qua tài liệu "Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường dự báo tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng trung tâm điện lực duyên hải trà vinh". Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề môi trường hiện nay.