Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vị trí huyết mạch trong nền kinh tế Việt Nam với tư cách là kênh dẫn vốn, cung ứng vốn cho sản xuất kinh doanh và là công cụ truyền dẫn chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và các biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu—đặc biệt là tác động từ đại dịch Covid-19, sự phục hồi chậm của các thị trường mới nổi, sự sụt giảm của thị trường hàng hóa và nguy cơ thắt chặt thanh khoản—áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng ngày càng gia tăng. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, thu hút vốn đầu tư và tiền gửi, tính minh bạch và công khai thông tin trở thành yêu cầu bắt buộc nhằm giảm thiểu rủi ro thông tin bất đối xứng và duy trì sự ổn định hệ thống tài chính.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy hoạt động công bố thông tin tự nguyện của các ngân hàng thương mại vẫn còn sơ sài, mang tính bị động và thiếu chuyên nghiệp. Dẫn chứng từ số liệu năm 2013 cho thấy điểm số minh bạch và công bố thông tin của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam đứng ở mức thấp nhất trong số các quốc gia Đông Nam Á tham gia khảo sát (bao gồm Singapore, Philippines, Indonesia, Thái Lan và Myanmar). Bất cập này xuất phát từ việc quản lý nhà nước chưa thực sự chặt chẽ, chế tài xử phạt vi phạm còn nhẹ, chưa đủ sức răn đe và còn nhiều kẽ hở pháp lý để các tổ chức tín dụng né tránh nghĩa vụ minh bạch.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại, vai trò, yêu cầu và các yếu tố chi phối tính công khai, minh bạch thông tin trong hệ thống ngân hàng; đúc kết bài học quốc tế từ các cuộc khủng hoảng tài chính.
  2. Phân tích thực trạng khung pháp lý và thực tiễn công bố thông tin của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, chỉ rõ các vi phạm và bất cập phổ biến.
  3. Vận dụng bộ chỉ số Standard & Poor (S&P) gồm 98 tiêu chí để đo lường mức độ minh bạch của các ngân hàng thương mại đại diện tại Việt Nam và so sánh với các ngân hàng trong khu vực (Singapore và Thái Lan) trong năm 2020.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tiễn đối với Chính phủ, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước, các tổ chức kiểm toán và bản thân các ngân hàng thương mại nhằm nâng cao mức độ minh bạch thông tin.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là tính công khai và mức độ minh bạch thông tin của các NHTM Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dữ liệu công bố năm 2020 thông qua các tài liệu chính thức (Báo cáo thường niên, Báo cáo tài chính, website, thông tin trên sàn chứng khoán) của 9 ngân hàng thương mại tại 3 quốc gia: Việt Nam, Singapore và Thái Lan. Trong đó, phạm vi phân tích chuyên sâu tại Việt Nam được thực hiện trên 3 ngân hàng đại diện cho 3 quy mô: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV - ngân hàng có vốn nhà nước chi phối), Ngân hàng TMCP Quân đội (MBB - quy mô vừa), và Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB - quy mô nhỏ).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực quốc tế và các công trình nghiên cứu kinh điển về minh bạch thông tin:

  • Khái niệm và chuẩn mực: Khái niệm công bố thông tin theo Thông tư số 96 của Bộ Tài chính; định nghĩa về tính minh bạch theo Standard & Poor (2001), Bushman và Smith (2003), Bushman, Piotroski và Smith (2003); Nguyên tắc số 12 về quản trị công ty của Ủy ban Basel (Basel Committee); các thuộc tính thông tin kế toán theo Kulzick (2004), Barth và Schipper (2008), Williams (2007, 2012); 5 thuộc tính thông tin minh bạch theo Vishwanath và Kaufmann (2001) gồm: Tính tiếp cận (Accessibility), Tính toàn diện (Comprehensiveness), Tính thích hợp (Relevance), Chất lượng và độ tin cậy (Quality and reliability).
  • Yếu tố tác động: Kế thừa mô hình của Phuong.H và cộng sự (2020) xác định 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến tính minh bạch ngân hàng: Quản lý nhà nước, Hoạt động kiểm toán (nội bộ và độc lập), Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm (Boot & Thakor, 2010), và Cam kết của lãnh đạo cấp cao (Paul M., Ha, 2014).
  • Bài học quốc tế: Phân tích sự sụp đổ của Lehman Brothers (Mỹ) năm 2008 do lạm dụng kỹ thuật Repo 105 và Repo 108 lợi dụng kẽ hở của chuẩn mực kế toán SFAS 140 để che giấu nợ xấu, dẫn đến sự ra đời của Đạo luật Dodd-Frank và áp dụng gói Basel III; bài học khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 tại Hàn Quốc do thiếu tuân thủ chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) trong phân loại nợ và phái sinh, từ đó thực hiện cải cách kiểm toán và giám sát độc lập.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Phân tích, tổng hợp tài liệu, phương pháp diễn dịch và quy nạp từ các quy định pháp luật (Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Doanh nghiệp, Luật Kế toán, Luật Kiểm toán, Luật Chứng khoán, các Thông tư của NHNN và Bộ Tài chính) và nghiên cứu tiền nhiệm để xây dựng khung đánh giá.
  • Phương pháp định lượng: Áp dụng phương pháp đánh giá thực chứng bằng bảng câu hỏi nhị phân (gán giá trị 1 nếu công bố, 0 nếu không công bố) dựa trên bộ chỉ số đo lường Standard & Poor (S&P Index) gồm 98 tiêu chí. Ngoài ra, tác giả điểm qua các mô hình đo lường khác như chỉ số Baumann và Nier (2003) với 17 chỉ tiêu tài chính, chỉ số CIFAR (~90 thuộc tính) và chỉ số RTI (Helder Ferreira de Mendonça và cộng sự, 2012 dựa trên Basel II).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo thường niên, báo cáo tài chính đã kiểm toán, điều lệ, quy chế quản trị, nghị quyết ĐHĐCĐ và các công bố thông tin trên website chính thức của các ngân hàng cũng như các sở giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX, UPCoM) năm 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về ngân hàng thương mại và tính công khai, minh bạch thông tin trong ngân hàng thương mại

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm căn bản về NHTM theo thông lệ quốc tế (Mỹ, Pháp, Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ) và quy định của Luật Các tổ chức tín dụng tại Việt Nam. Tác giả phân tích 4 vai trò trọng yếu của NHTM: cung ứng vốn cho nền kinh tế, công cụ để Nhà nước điều tiết kinh tế vĩ mô, cầu nối giữa tài chính quốc gia với tài chính quốc tế, và cầu nối giữa doanh nghiệp với thị trường.

Về phương diện minh bạch, chương 1 phân tích các khái niệm, yêu cầu thuộc tính thông tin và vai trò của việc công khai thông tin trong việc giảm thiểu rủi ro thông tin bất đối xứng, giảm biến động giá cổ phiếu (Baumann, 2004) và duy trì kỷ luật thị trường theo Trụ cột 3 của Basel II. Tác giả phân tích chi tiết 4 yếu tố tác động đến tính minh bạch tại Việt Nam và phân tích sâu bài học kinh nghiệm từ sự sụp đổ của Lehman Brothers tại Mỹ (gian lận Repo 105/108) và cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997 tại Hàn Quốc, từ đó rút ra các bài học mang tính cảnh báo cho hệ thống ngân hàng Việt Nam về nợ xấu, sở hữu chéo và thanh khoản.

Chương 2: Áp dụng phương pháp Standard & Poor đo lường tính công khai và minh bạch thông tin của ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 tổng hợp hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh nghĩa vụ công bố thông tin tại Việt Nam: Nghị quyết 19-2017/NQ-CP, Luật Kế toán số 88/2015/QH13, Luật Thống kê số 89/2015/QH13, Luật Kiểm toán độc lập số 67/2011/QH12, Luật Doanh nghiệp, Luật Chứng khoán (Thông tư 155/2015/TT-BTC), Thông tư 49/2014/TT-NHNN, Thông tư 180/2015/TT-BTC và Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Tác giả chỉ ra các kẽ hở pháp lý và thực trạng vi phạm trong thực tế:

  • Tình trạng không công bố hoặc thiếu thuyết minh báo cáo tài chính kéo dài nhiều năm tại các ngân hàng như PVcomBank (từ 2012), Vietbank (từ 2013), OceanBank, SouthernBank, BaoVietBank, DongABank (từ 2014), LienVietPostBank, SaigonBank, MaritimeBank, VietcapitalBank.
  • Tình trạng thiếu báo cáo tài chính giữa niên độ (ví dụ trong thương vụ sáp nhập DaiABank và HDBank).
  • Công bố thông tin chậm trễ hoặc không đầy đủ (DongABank, Agribank theo Nghị định 81/2015/NĐ-CP, 3 ngân hàng mua lại bắt buộc giá 0 đồng).
  • Tỷ lệ niêm yết trên thị trường chứng khoán còn thấp (tính đến thời điểm nghiên cứu chỉ có 14/35 NHTM niêm yết trên HOSE, HNX và đăng ký giao dịch trên UPCoM).

Chương này trình bày chi tiết cấu trúc bộ thang đo Standard & Poor (S&P) với 98 tiêu chí được chia thành 3 nhóm lớn:

  1. Cơ cấu sở hữu và quyền của nhà đầu tư (28 thuộc tính): Tính minh bạch về sở hữu (11 tiêu chí), Mức độ tập trung sở hữu (8 tiêu chí), Quy trình biểu quyết và đại hội cổ đông (9 tiêu chí).
  2. Minh bạch tài chính và công bố thông tin (35 thuộc tính): Định hướng kinh doanh (15 tiêu chí), Đánh giá chính sách kế toán (9 tiêu chí), Chi tiết chính sách kế toán (3 tiêu chí), Cơ cấu và giao dịch bên liên quan (4 tiêu chí), Thông tin về kiểm toán viên (4 tiêu chí).
  3. Cơ cấu và quy trình của Hội đồng quản trị (35 thuộc tính): Cơ cấu và thành phần HĐQT (8 tiêu chí), Vai trò của HĐQT (12 tiêu chí), Đào tạo và thù lao thành viên HĐQT (6 tiêu chí), Thù lao và đánh giá ban điều hành (9 tiêu chí).

Quy trình khảo sát được thiết kế theo 3 bước: (1) Khảo sát thực tế các NHTM Việt Nam; (2) Khảo sát các NHTM Singapore và Thái Lan; (3) Phân tích, đánh giá, so sánh và xác định nguyên nhân tồn tại.

+-----------------------------------------------------------------------------+
| Quy trình 3 bước đánh giá minh bạch thông tin theo phương pháp S&P          |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Bước 1: Khảo sát thu thập dữ liệu 98 tiêu chí tại 3 NHTM Việt Nam           |
|         (BIDV, MBB, MSB) qua Báo cáo thường niên, BCTC và Website (2020)    |
| Bước 2: Khảo sát đối chuẩn trên nhóm NHTM khu vực (Singapore và Thái Lan)   |
| Bước 3: Đánh giá, phân tích độ phân tán điểm số và tìm nguyên nhân hạn chế  |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Chương 3: Phân tích và đánh giá thang đo đo lường

Chương 3 trình bày kết quả khảo sát chi tiết đối với 3 ngân hàng thương mại Việt Nam đại diện cho 3 quy mô khác nhau:

  • BIDV: Tổng tài sản năm 2019 đạt 1.458.740 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế hợp nhất 10.768 tỷ đồng; Moody's nâng triển vọng tín nhiệm từ tiêu cực lên tích cực vào tháng 3/2021.
  • MBB: Vốn điều lệ năm 2020 đạt 27.988 tỷ đồng, tổng tài sản đạt 494.982 tỷ đồng.
  • MSB: Vốn điều lệ năm 2020 đạt 11.750 tỷ đồng, tổng tài sản đạt 176.698 tỷ đồng; niêm yết trên HOSE vào tháng 12/2020.

Kết quả đo lường tổng thể và phân tích nhóm chỉ tiêu "Cơ cấu sở hữu và quyền của nhà đầu tư" được ghi nhận chi tiết:

Ngân hàng Phân loại quy mô Tính minh bạch sở hữu (11 điểm) Mức độ tập trung sở hữu (8 điểm) Quy trình biểu quyết & ĐHĐCĐ (9 điểm) Tổng điểm Cơ cấu sở hữu (28 điểm) Tổng điểm S&P chung (98 điểm)
BIDV Lớn (Vốn nhà nước) 5 4 4 13 49
MBB Vừa (Cổ phần) 3 0 3 6 36
MSB Nhỏ (Cổ phần) 4 1 2 7 35

Phân tích chi tiết từng nhóm thành phần:

  • Tính minh bạch về sở hữu: MBB và MSB không đề cập đến cổ phiếu hoãn lại (deferred shares), chỉ công bố thông tin cổ phiếu phổ thông đã phát hành. BIDV có đề cập đến loại cổ phiếu nhưng cả 3 ngân hàng đều không công bố thông tin về cổ phiếu chưa phát hành. Cả 3 ngân hàng đều công bố quyền biểu quyết của từng loại cổ phần.
  • Mức độ tập trung sở hữu: Điểm số của cả 3 ngân hàng ở mức rất thấp (MSB: 1 điểm, MBB: 0 điểm, BIDV: 4 điểm). BIDV đạt điểm cao hơn do tính chất ngân hàng quốc doanh với cổ đông Nhà nước nắm giữ trên 80% vốn. MBB có công bố danh sách sở hữu trên 5% nhưng chỉ dừng lại ở số lượng cổ đông mà không công khai tên thể nhân/pháp nhân cụ thể. Đáng chú ý, 100% ngân hàng khảo sát không công bố tỷ lệ sở hữu chéo.
  • Quy trình biểu quyết và đại hội cổ đông: Biên bản và nghị quyết ĐHĐCĐ của các ngân hàng chỉ ghi nhận các nội dung đã được biểu quyết thông qua mà không mô tả chi tiết quy trình bầu cử, cách thức triệu tập ĐHĐCĐ bất thường. Cả 3 ngân hàng đều có Quy chế quản trị nội bộ nhưng không ngân hàng nào ban hành hoặc công bố Bộ quy tắc thực hành tốt nhất (Code of Best Practices).

Chương 3 đồng thời phân tích đối chiếu với các NHTM Singapore và Thái Lan, làm rõ nguyên nhân dẫn đến các điểm nghẽn về tính minh bạch của các ngân hàng Việt Nam.

Chương 4: Giải pháp và kiến nghị nâng cao tính công khai và minh bạch thông tin của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam

Trên cơ sở kết quả đánh giá, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nâng cao cam kết từ lãnh đạo cấp cao: Chú trọng đạo đức kinh doanh, nâng cao nhận thức của Hội đồng quản trị và Ban điều hành về lợi ích dài hạn của minh bạch thông tin đối với việc giảm chi phí vốn và phòng ngừa rủi ro.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ: Hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, nâng cao mức xử phạt vi phạm hành chính để đảm bảo tính răn đe; gắn trách nhiệm pháp lý trực tiếp của các cá nhân lãnh đạo cấp cao thay vì chỉ phạt pháp nhân ngân hàng.
  • Kiến nghị đối với Bộ Tài chính: Đẩy nhanh lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS/IAS) thay thế cho VAS; quy định bắt buộc đối với việc công bố đầy đủ thuyết minh BCTC và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Sửa đổi Thông tư 49/2014/TT-NHNN, chuyển các quy định "khuyến khích" công bố thuyết minh BCTC thành điều khoản bắt buộc; kiểm soát chặt chẽ tình trạng sở hữu chéo và minh bạch hóa kết quả xếp hạng tín nhiệm nội bộ.
  • Kiến nghị đối với các ngân hàng thương mại: Chủ động công bố thông tin tự nguyện, thiết lập Bộ quy tắc thực hành quản trị tốt nhất, minh bạch hóa chính sách thù lao của HĐQT và ban điều hành, thúc đẩy đăng ký niêm yết trên thị trường chứng khoán chính thức.
  • Kiến nghị đối với các công ty kiểm toán độc lập: Nâng cao tính độc lập của kiểm toán viên, tăng cường kiểm tra các giao dịch với các bên liên quan và các khoản mục ngoại bảng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả định lượng cụ thể về thực trạng công bố thông tin của các ngân hàng thương mại Việt Nam:

  1. Phân hóa rõ nét theo quy mô và hình thức sở hữu: Ngân hàng có vốn nhà nước chi phối (BIDV) đạt điểm số minh bạch tổng thể (49/98 điểm) và điểm cơ cấu sở hữu (13/28 điểm) cao hơn đáng kể so với ngân hàng TMCP tư nhân quy mô vừa (MBB: 36 điểm tổng, 6 điểm sở hữu) và quy mô nhỏ (MSB: 35 điểm tổng, 7 điểm sở hữu).
  2. Chỉ ra các "vùng trũng" thông tin nghiêm trọng: Toàn bộ các ngân hàng khảo sát tại Việt Nam đều không công bố tỷ lệ sở hữu chéo, không công bố Bộ quy tắc thực hành quản trị tốt nhất (Code of Best Practice), che giấu thông tin định danh của các cổ đông lớn trên 5% (như trường hợp của MBB), và không chi tiết hóa quy trình bầu cử ĐHĐCĐ trong biên bản.
  3. Phát hiện kẽ hở pháp lý: Văn bản quản lý chuyên ngành (Thông tư 49/2014/TT-NHNN) chỉ dừng lại ở mức "khuyến khích" công bố Thuyết minh báo cáo tài chính và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, tạo điều kiện cho nhiều ngân hàng (PVcomBank, Vietbank, OceanBank, LienVietPostBank,...) che giấu các thông tin trọng yếu trong nhiều năm mà không bị xử lý nghiêm minh.

Đóng góp của nghiên cứu thể hiện ở việc kết hợp khung đánh giá quốc tế chuẩn hóa (S&P 98 tiêu chí) vào thực tiễn ngành ngân hàng tại Việt Nam, đặt các ngân hàng trong nước vào tương quan so sánh với các định chế tài chính khu vực (Singapore, Thái Lan), cung cấp góc nhìn đa chiều thay vì chỉ tập trung vào các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết như các nghiên cứu trong nước trước đây.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp: Thang đo S&P chủ yếu ghi nhận sự hiện diện cơ học của thông tin (có/không công bố) trên các tài liệu công khai cốt lõi (Báo cáo thường niên, BCTC, Website), không đi sâu kiểm định tính xác thực, phát hiện gian lận kiểm toán chuyên sâu hay đánh giá chất lượng chi tiết bên trong của số liệu được công bố.
  • Hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu khảo sát chuyên sâu tại Việt Nam trên mẫu đại diện gồm 3 ngân hàng (BIDV, MBB, MSB) và dữ liệu được thu thập giới hạn trong năm tài chính 2020.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam; thực hiện phân tích chuỗi thời gian (time-series) qua nhiều năm liên tục để đánh giá xu hướng chuyển dịch minh bạch; kết hợp mô hình kinh tế lượng nhằm kiểm định tác động của mức độ minh bạch thông tin đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE) và rủi ro thanh khoản của các ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về quản trị ngân hàng, kỹ thuật sử dụng thang đo S&P 98 tiêu chí, chỉ số Baumann & Nier (2003) và RTI index để đo lường tính minh bạch thông tin.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những lỗ hổng trong các thông tư hiện hành (như Thông tư 49/2014/TT-NHNN, Thông tư 155/2015/TT-BTC) và tình trạng vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin, phục vụ cho công tác hoàn thiện khung khổ pháp lý và chế tài xử phạt.
  • Ban điều hành các ngân hàng thương mại: Tham khảo hệ thống tiêu chuẩn 98 thuộc tính của S&P để rà soát, tự hoàn thiện báo cáo thường niên, quy chế quản trị nội bộ và lộ trình chuyển đổi áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS).

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo Standard & Poor (S&P) áp dụng trong nghiên cứu gồm những nhóm tiêu chí nào và có bao nhiêu thuộc tính?
Thang đo S&P gồm tổng cộng 98 thuộc tính (tiêu chí nhị phân gán điểm 1 hoặc 0), được chia làm 3 nhóm chính:

  • Cơ cấu sở hữu và quyền của nhà đầu tư: 28 thuộc tính.
  • Minh bạch tài chính và công bố thông tin: 35 thuộc tính.
  • Cơ cấu và quy trình của Hội đồng quản trị: 35 thuộc tính.

2. Điểm số minh bạch thông tin tổng thể và điểm số cơ cấu sở hữu của 3 ngân hàng Việt Nam được khảo sát là bao nhiêu?

  • BIDV: Tổng điểm minh bạch đạt 49/98 điểm; điểm cơ cấu sở hữu đạt 13/28 điểm.
  • MBB: Tổng điểm minh bạch đạt 36/98 điểm; điểm cơ cấu sở hữu đạt 6/28 điểm.
  • MSB: Tổng điểm minh bạch đạt 35/98 điểm; điểm cơ cấu sở hữu đạt 7/28 điểm.

3. Nghiên cứu chỉ ra những thông tin trọng yếu nào về cơ cấu sở hữu mà cả 3 ngân hàng Việt Nam đều không công bố?
Cả 3 ngân hàng (BIDV, MBB, MSB) đều không công bố tỷ lệ sở hữu chéo (cross-ownership), không công bố Bộ quy tắc thực hành tốt nhất (Code of Best Practice), và không công bố thông tin chi tiết về các loại cổ phiếu chưa phát hành.

4. Vì sao Ngân hàng TMCP Quân đội (MBB) bị chấm 0 điểm ở mục "Mức độ tập trung sở hữu"?
Mặc dù MBB có nêu số lượng các cổ đông nắm giữ trên 5% vốn cổ phần trong báo cáo, tuy nhiên ngân hàng chỉ dừng lại ở việc công bố số lượng cổ đông mà không công khai danh tính, tên tuổi cụ thể của các cá nhân hay tổ chức nắm giữ, do đó không thỏa mãn tiêu chí minh bạch của thang đo S&P.

5. Nghiên cứu đã phân tích bài học từ sự sụp đổ của Ngân hàng Lehman Brothers (Mỹ) như thế nào?
Khóa luận phân tích việc Lehman Brothers lợi dụng kẽ hở của chuẩn mực kế toán SFAS 140 để thực hiện các giao dịch mua lại giả tạo (Repo 105 và Repo 108), chuyển các khoản vay thành doanh thu nhằm che giấu tỷ lệ nợ xấu và đòn bẩy tài chính quá cao trước mỗi kỳ báo cáo, dẫn đến sự phá sản năm 2008. Từ đó, Mỹ đã phải ban hành Đạo luật Dodd-Frank và áp dụng Basel III để siết chặt giám sát và minh bạch tài chính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tr V tại Học viện Ngân hàng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về tính công khai, minh bạch thông tin trong hệ thống ngân hàng thương mại. Bằng việc vận dụng chuẩn mực quốc tế Standard & Poor (S&P) gồm 98 tiêu chí trên dữ liệu năm 2020, nghiên cứu đã lượng hóa mức độ minh bạch của 3 ngân hàng đại diện (BIDV, MBB, MSB), chỉ ra khoảng cách phân hóa lớn và những lỗ hổng nghiêm trọng trong việc công bố sở hữu chéo và thuyết minh tài chính. Các phát hiện thực nghiệm là căn cứ xác đáng để tác giả kiến nghị các giải pháp hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước, đẩy nhanh áp dụng chuẩn mực IFRS và nâng cao kỷ luật thị trường cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.