Đánh giá thực trạng và tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại huyện mai sơn tỉnh sơn la giai đoạn 2013 2016

Nghiên cứu chuyên sâu Tác động chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng Mai Sơn ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách chi trả DVMTR tại Mai Sơn Sơn La

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ kinh tế quan trọng, nhằm huy động nguồn lực xã hội cho công tác bảo vệ và phát triển rừng. Tại Việt Nam, chính sách này được triển khai sâu rộng sau khi Chính phủ ban hành Nghị định 99/2010/NĐ-CP, biến những giá trị vô hình của rừng thành hàng hóa cụ thể. Huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La, là một trong những địa phương điển hình áp dụng chính sách này, nằm trong lưu vực của hai con sông lớn là Sông Đà và Sông Mã, nơi có tiềm năng lớn về dịch vụ môi trường rừng (DVMTR). Giai đoạn 2013-2016 đánh dấu một chặng đường quan trọng trong việc thực thi chính sách lâm nghiệp này tại địa phương. Trước khi chính sách được áp dụng, công tác bảo vệ rừng chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, nguồn lực còn hạn chế. Việc triển khai PFES đã tạo ra một cơ chế tài chính mới, bền vững hơn. Theo đó, các đơn vị sử dụng DVMTR, chủ yếu là các nhà máy thủy điện, sẽ chi trả một khoản phí cho Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng. Nguồn tiền này sau đó được phân bổ lại cho các chủ rừng, bao gồm hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng, những người trực tiếp thực hiện công tác bảo vệ rừng. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá khách quan thực trạng triển khai và những tác động kinh tế xã hội của PFES tại huyện Mai Sơn, từ đó cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách trong tương lai.

1.1. Khái quát về dịch vụ môi trường rừng DVMTR tại Việt Nam

DVMTR là công việc cung ứng các giá trị sử dụng của môi trường rừng, bao gồm bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước, hấp thụ carbon, và bảo tồn đa dạng sinh học. Tại Việt Nam, chính sách PFES được thí điểm từ năm 2008 tại Sơn La và Lâm Đồng theo Quyết định 380/QĐ-TTg và chính thức áp dụng toàn quốc từ năm 2011 theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP. Cơ chế này kết nối trực tiếp bên sử dụng dịch vụ (nhà máy thủy điện, công ty nước sạch, đơn vị du lịch) với bên cung ứng (chủ rừng). Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng (QBV&PTR) đóng vai trò trung gian tài chính, thu tiền từ bên sử dụng và chi trả cho bên cung ứng. Đây được xem là một bước đột phá trong quản lý tài nguyên rừng, giúp giảm gánh nặng ngân sách nhà nước và tạo nguồn thu từ dịch vụ môi trường rừng ổn định.

1.2. Hiện trạng tài nguyên rừng huyện Mai Sơn trước giai đoạn đánh giá

Huyện Mai Sơn có tổng diện tích đất lâm nghiệp lớn, chiếm 64,048% diện tích tự nhiên của huyện. Tính đến năm 2016, diện tích đất có rừng là 51.210,1 ha, trong đó rừng tự nhiên chiếm đến 95,7% (49.008 ha). Tài nguyên rừng phong phú này cung cấp các dịch vụ môi trường quan trọng, đặc biệt là khả năng điều tiết nguồn nước cho các nhà máy thủy điện trên lưu vực Sông Đà và Sông Mã. Tuy nhiên, trước khi chính sách PFES được triển khai rộng rãi, công tác bảo vệ rừng gặp nhiều khó khăn, tình trạng phá rừng làm nương rẫy còn diễn ra. Việc áp dụng chính sách PFES Sơn La được kỳ vọng sẽ tạo ra động lực kinh tế, khuyến khích người dân tham gia vào công cuộc bảo vệ rừng bền vững.

II. Thách thức trong thực thi chính sách DVMTR tại Mai Sơn

Quá trình triển khai chính sách chi trả DVMTR tại huyện Mai Sơn giai đoạn 2013-2016 đã đạt được những kết quả ban đầu, song cũng đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những trở ngại lớn nhất là việc xác định chính xác diện tích và chất lượng rừng để tính toán mức chi trả. Việc áp dụng hệ số K (hệ số điều chỉnh mức chi trả dựa trên trạng thái rừng) còn mang tính đồng đều, chưa phản ánh đúng giá trị thực tế của từng lô rừng. Cụ thể, UBND tỉnh Sơn La áp dụng hệ số K = 0,9 đối với rừng trồng và K = 1 đối với rừng tự nhiên, nhưng chưa có sự phân biệt chi tiết hơn về trữ lượng hay mức độ đa dạng sinh học. Thách thức thứ hai đến từ sự chênh lệch lớn về đơn giá chi trả giữa các lưu vực. Ví dụ, năm 2016, đơn giá lưu vực Sông Đà là 293.000 đ/ha trong khi lưu vực Sông Mã chỉ là 15.000 đ/ha. Sự chênh lệch này gây ra tâm lý so bì, làm giảm động lực bảo vệ rừng ở những nơi có mức chi trả thấp. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở và các tổ bảo vệ rừng thôn bản còn hạn chế. Nhiều cán bộ còn trẻ, thiếu kinh nghiệm trong việc quản lý tài chính và giải quyết các vấn đề phát sinh. Việc quản lý và sử dụng số tiền cộng đồng được trích lại đôi khi chưa minh bạch, hiệu quả, dẫn đến những bất cập trong việc tái đầu tư cho công tác bảo vệ rừng. Cuối cùng, địa bàn huyện rộng lớn, giao thông đi lại khó khăn, trình độ dân trí không đồng đều cũng là những rào cản trong công tác tuyên truyền và chi trả trực tiếp, tiềm ẩn rủi ro cho cán bộ thực thi.

2.1. Vấn đề trong việc xác định diện tích và hệ số K

Việc xác định hệ số K một cách công bằng và chính xác là yếu tố cốt lõi để đảm bảo hiệu quả chính sách DVMTR. Tuy nhiên, tại Mai Sơn, việc áp dụng một hệ số chung cho rừng tự nhiên và một hệ số cho rừng trồng chưa phản ánh hết sự khác biệt về chất lượng. Một khu rừng tự nhiên giàu trữ lượng có khả năng cung cấp dịch vụ tốt hơn một khu rừng nghèo kiệt nhưng lại nhận mức chi trả như nhau. Điều này đòi hỏi cần có những nghiên cứu sâu hơn để xây dựng bộ tiêu chí xác định hệ số K chi tiết hơn, dựa trên các yếu tố như trữ lượng, độ tàn che và mức độ đa dạng sinh học.

2.2. Bất cập về đơn giá và quản lý tài chính ở cấp cộng đồng

Sự chênh lệch lớn về đơn giá chi trả giữa các lưu vực là một vấn đề gây nhiều tranh cãi. Nguyên nhân chủ yếu do số lượng nhà máy thủy điện trên lưu vực Sông Đà nhiều hơn Sông Mã. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng, ảnh hưởng đến đời sống người dân nhận khoán rừng. Ngoài ra, việc quản lý số tiền được trích lại của cộng đồng còn một số hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng, một số tổ bảo vệ rừng chưa có kế hoạch chi tiêu rõ ràng, việc giữ tiền mặt do một cá nhân đảm nhiệm tiềm ẩn rủi ro. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ và hướng dẫn cụ thể hơn cho cộng đồng trong việc quản lý và sử dụng nguồn tài chính này.

III. Cách chính sách DVMTR tác động đến quản lý rừng Mai Sơn

Tác động rõ nét nhất của chính sách chi trả DVMTR tại huyện Mai Sơn là sự chuyển biến tích cực trong công tác quản lý và bảo vệ rừng. Nguồn tài chính từ PFES đã tạo ra một động lực trực tiếp, giúp nâng cao ý thức và trách nhiệm của người dân. Trước đây, người dân coi rừng là nguồn tài nguyên vô chủ, có thể khai thác tự do. Nay, họ xem việc bảo vệ rừng là một “nghề”, mang lại thu nhập. Điều này được thể hiện qua sự sụt giảm đáng kể các vụ vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng. Dữ liệu từ Hạt Kiểm lâm huyện Mai Sơn cho thấy, giai đoạn 2013-2016 (sau khi có chính sách), số vụ vi phạm trung bình hàng năm là 45 vụ, giảm mạnh so với con số 148 vụ/năm của giai đoạn 2009-2012. Tương tự, diện tích rừng bị thiệt hại cũng giảm từ 24,3 ha/năm xuống chỉ còn 5,35 ha/năm. Tình trạng cháy rừng cũng được kiểm soát tốt hơn. Số vụ cháy rừng trung bình giảm từ 3,75 vụ/năm xuống còn 1,25 vụ/năm. Một yếu tố quan trọng góp phần vào thành công này là sự ra đời của các tổ chuyên trách bảo vệ rừng ở thôn bản. Tính đến năm 2016, toàn huyện đã thành lập 422 tổ với 3.340 thành viên. Các tổ này đóng vai trò nòng cốt trong việc tuần tra, canh gác, và phát hiện kịp thời các hành vi xâm hại đến rừng. Vai trò cộng đồng trong bảo vệ rừng được phát huy mạnh mẽ, tạo nên một mạng lưới bảo vệ rừng rộng khắp và hiệu quả.

3.1. Hiệu quả giảm thiểu vi phạm Luật Bảo vệ và Phát triển rừng

Chính sách PFES đã chứng tỏ hiệu quả rõ rệt trong việc ngăn chặn các hành vi phá rừng trái phép. So sánh hai giai đoạn trước và sau khi chính sách được áp dụng chính thức, số vụ vi phạm đã giảm 69,6% và diện tích rừng bị thiệt hại giảm 78%. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho thấy khi lợi ích kinh tế của người dân gắn liền với sự tồn tại của rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Nguồn kinh phí từ DVMTR đã hỗ trợ người dân có thêm thu nhập, giảm bớt áp lực phải phá rừng làm nương rẫy để mưu sinh.

3.2. Thay đổi độ che phủ rừng Sơn La và diễn biến tài nguyên

Mặc dù dữ liệu năm 2016 cho thấy diện tích rừng có giảm nhẹ so với 2015, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc thay đổi tiêu chí kiểm kê rừng và sử dụng công nghệ viễn thám có độ chính xác cao hơn. Nhìn chung trong giai đoạn 2013-2015, diện tích rừng có xu hướng tăng ổn định. Việc thực hiện chi trả DVMTR tại Tây Bắc nói chung và Sơn La nói riêng đã góp phần quan trọng vào việc duy trì và thay đổi độ che phủ rừng Sơn La theo hướng tích cực, ổn định hệ sinh thái và bảo vệ nguồn nước đầu nguồn.

IV. Đánh giá tác động kinh tế xã hội của chính sách PFES

Chính sách chi trả DVMTR không chỉ tác động đến môi trường mà còn tạo ra những thay đổi sâu sắc về kinh tế và xã hội tại huyện Mai Sơn. Về mặt kinh tế, chính sách đã tạo ra một nguồn thu từ dịch vụ môi trường rừng đáng kể và ổn định cho địa phương. Trong 4 năm từ 2013 đến 2016, tổng số tiền thu được trên địa bàn huyện là hơn 30,8 tỷ đồng. Nguồn kinh phí này đã giảm tải áp lực cho ngân sách nhà nước trong công tác bảo vệ rừng. Đối với người dân, PFES mang lại một nguồn thu nhập bổ sung, dù chưa cao nhưng có ý nghĩa quan trọng. Trung bình giai đoạn 2013-2016, mỗi hộ nhận khoán bảo vệ rừng có thu nhập khoảng 354.944 đồng/năm. Tuy nhiên, mức đóng góp của khoản thu này vào tổng thu nhập của hộ gia đình còn khá khiêm tốn, dao động từ 0,45% đến 4,76% tùy xã. Về mặt xã hội, tác động lớn nhất là sự nâng cao nhận thức và tăng cường sự gắn kết cộng đồng. 100% người dân được phỏng vấn đều biết về chính sách và trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ rừng. Đặc biệt, số tiền DVMTR được cộng đồng trích lại đã được sử dụng để xây dựng các công trình phúc lợi chung như sửa chữa đường giao thông nông thôn (35km), làm mới nhà văn hóa (16 nhà), sân bóng... Điều này không chỉ cải thiện cơ sở hạ tầng mà còn củng cố tinh thần đoàn kết, góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới và phát triển sinh kế bền vững.

4.1. Phân tích nguồn thu nhập bổ sung cho sinh kế người dân miền núi

Mặc dù số tiền chi trả DVMTR bình quân trên mỗi hộ chưa lớn, nhưng nó là một nguồn thu ổn định và chắc chắn, giúp người dân trang trải một phần chi phí sinh hoạt. Đối với nhiều hộ nghèo ở vùng sâu, vùng xa, khoản tiền này có ý nghĩa quan trọng, giúp họ có thêm kinh phí mua sắm đồ dùng học tập cho con cái hoặc đầu tư nhỏ vào sản xuất. Đây là một tác động tích cực, góp phần cải thiện sinh kế người dân miền núi và giảm bớt sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng.

4.2. Tác động của chính sách đến phúc lợi và sự gắn kết cộng đồng

Việc sử dụng một phần nguồn tiền PFES cho các hoạt động chung đã tạo ra lợi ích kép. Nó không chỉ cải thiện điều kiện vật chất mà còn là chất xúc tác tăng cường sự tham gia của người dân vào các công việc của bản. Khi người dân cùng nhau bàn bạc, quyết định sử dụng số tiền chung để xây dựng một con đường hay một nhà văn hóa, vai trò cộng đồng trong bảo vệ rừng và phát triển địa phương được nâng lên một tầm cao mới. Quá trình này thúc đẩy dân chủ ở cơ sở và tạo ra sự đồng thuận xã hội cao.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả chính sách DVMTR Mai Sơn

Để chính sách chi trả DVMTR tại huyện Mai Sơn phát huy hiệu quả cao hơn nữa, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Đầu tiên, cần tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế, chính sách. Một trong những ưu tiên hàng đầu là nghiên cứu và xây dựng một hệ số K khoa học hơn, phản ánh đúng chất lượng và giá trị cung ứng dịch vụ của từng trạng thái rừng. Đồng thời, cần có cơ chế điều tiết, cân đối đơn giá chi trả giữa các lưu vực để đảm bảo tính công bằng, tránh sự chênh lệch quá lớn như hiện nay. Thứ hai, giải pháp về tổ chức và con người là then chốt. Cần tiếp tục kiện toàn và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ của Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng các cấp, cũng như cán bộ kiểm lâm địa bàn. Tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo nghiệp vụ về quản lý tài chính, giám sát và giải quyết khiếu nại. Cần rà soát và củng cố lại hoạt động của các tổ bảo vệ rừng thôn bản, đảm bảo các thành viên có đủ năng lực và nhiệt huyết. Thứ ba, về tài chính, cần đảm bảo việc thu đúng, thu đủ và giải ngân kịp thời, minh bạch. Tăng cường giám sát việc quản lý, sử dụng nguồn tiền tại cấp cộng đồng. Cuối cùng, cần ứng dụng khoa học công nghệ vào công tác quản lý, theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, sử dụng bản đồ và công nghệ GIS để xác định chính xác diện tích chi trả, giúp quá trình thực thi chính sách được khách quan và hiệu quả.

5.1. Giải pháp về cơ chế chính sách lâm nghiệp và hệ số K

Cần xây dựng một hệ thống giám sát và đánh giá độc lập để đảm bảo các nguyên tắc “công khai, dân chủ, khách quan, công bằng” trong thực thi chính sách lâm nghiệp. Việc nghiên cứu và áp dụng hệ số K linh hoạt hơn, ví dụ K=1,2 cho rừng giàu và K=0,8 cho rừng nghèo kiệt, sẽ khuyến khích các chủ rừng có biện pháp đầu tư, cải tạo để nâng cao chất lượng rừng, từ đó nhận được mức chi trả cao hơn. Đây là giải pháp căn cơ để chính sách thực sự đi vào chiều sâu.

5.2. Nâng cao năng lực cho hệ thống tổ chức và các bên liên quan

Hoạt động đào tạo, tập huấn cần được tổ chức thường xuyên, không chỉ cho cán bộ mà còn cho cả trưởng bản, tổ trưởng tổ bảo vệ rừng. Nội dung tập huấn nên tập trung vào các kỹ năng thực tế như lập kế hoạch tuần tra, quản lý sổ sách chi tiêu, kỹ năng tuyên truyền và hòa giải. Việc nâng cao năng lực cho các bên liên quan là nền tảng để chính sách được vận hành một cách trơn tru và bền vững, góp phần quản lý tài nguyên rừng hiệu quả từ gốc.

5.3. Phương pháp cân đối tài chính và minh bạch hóa nguồn thu

Để giải quyết sự chênh lệch đơn giá, có thể nghiên cứu phương án thành lập một quỹ điều tiết chung cấp tỉnh, sau đó phân bổ lại cho các lưu vực theo một tỷ lệ hợp lý hơn, thay vì chi trả riêng lẻ theo từng lưu vực như hiện tại. Toàn bộ thông tin về nguồn thu, diện tích, đơn giá và kết quả chi trả cần được công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng và tại trụ sở UBND xã, nhà văn hóa bản để người dân dễ dàng tiếp cận và giám sát, đảm bảo hiệu quả chính sách DVMTR.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯ NG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .Một số khái niệm về chi trả dịch vụ môi trường rừng .Trên thế giới .Đánh giá chung. 14 CHƯ NG II MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯ NG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá thực trạng công tác chi trả dịch vụ môi trường tại huyện Mai Sơn giai đoạn 2013-2016.

Đánh giá tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. Đề xuất một số giải pháp trong thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. PHƯ NG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đánh giá thực trạng công tác chi trả dịch vụ môi trường tại huyện Mai Sơn giai đoạn 2013-2016.

Đánh giá tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng .Phương pháp xử lý số liệu. 18 CHƯ NG III ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế xã hội.

Hiện trạng rừng và đất lâm nghiệp. 25 CHƯ NG IV KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng thực hiện chi trả dịch vụ môi trường tại huyện Mai Sơn giai đoạn 2013-2016. Hiện trạng tài nguyên rừng trên địa bàn huyện Mai Sơn.

Thực trạng thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. Những thuận lợi, khó khăn thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. Tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng. Tác động của chính sách chi trả DVMTR đến công tác quản lý bảo vệ rừng 33 4.

Tác động của chính sách chi trả DVMTR về mặt kinh tế. Tác động của chính sách chi trả DVMTR về mặt xã hội. Một số giải pháp trong thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng. Giải pháp về cơ chế, chính sách.

Giải pháp về hệ thống tổ chức. Giải pháp về tài chính. Giải pháp về khoa học, kĩ thuật, công nghệ. 45 CHƯ NG 5 KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ.

47 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Giải nghĩa BNN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CHDCND Cộng hòa dân chủ nhân dân CIFOR Trung tâm nghiên cứu lâm nghiệp Quốc tế DVMT Dịch vụ môi trường DVMTR Dịch vụ môi trường rừng FONAFIFO Quỹ tài chính quốc gia về rừng ICRAF Trung tâm Nông-Lâm nghiệp thế giới IFAD Quỹ Quốc tế về phát triển nông nghiệp IUCN Liên minh bảo tồn thiên nhiên quốc tế NSNN Ngân sách Nhà nước PFES Chi trả dịch vụ môi trường rừng QBV&PTR Quỹ Bảo vệ và Phát triển rừng QHLN Quy hoạch lâm nghiệp RUPFES Chương trình Chi trả dịch vụ môi trường cho người ngh o vùng cao UBND Ủy ban nhân dân USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ WTO Tổ chức Thương mại thế giới WWF Quỹ Quốc tế Bảo vệ thiên nhiên DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Mức chi trả PFES ở một số nước trên thế giới .2: Hiện trạng diện tích có rừng huyện Mai Sơn năm 2016 .3: Hiện trạng diện tích đất quy hoạch lâm nghiệp chưa có rừng .1: Hiện trạng tài nguyên rừng huyện Mai Sơn năm 2016 .2: Bên cung cấp dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn huyện Mai Sơn giai đoạn 2013-2016 .3: Thu nhập bình quân từ tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng của các hộ gia đình nhận khoán bảo vệ rừng. 39 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1: Diện tích rừng và đất lâm nghiệp huyện Mai Sơn năm 2016 .2: Diện tích rừng được chi trả dịch vụ môi trường .3: Diễn biến diện tích rừng giai đoạn 2009-2016 (ha) .4: Số vụ vi phạm luật bảo vệ phát triển rừng và diện tích bị thiệt hại giai đoạn 2009-2016 .5: Số vụ vi phạm luật cháy rừng và diện tích bị thiệt hại .7: Diện tích rừng theo chủ quản lý được chi trả DVMTR giai đoạn 2013- 2016 .8: Số tiền đầu tư giai đoạn trước và sau chi trả dịch vụ. 38 môi trường rừng (2009-2016) .9: Số tiền nhận được từ chi trả dịch vụ môi trường rừng. 39 so với thu nhập khác của hộ gia đình năm 2016.

39 ĐẶT VẤ ĐỀ Rừng là hệ sinh thái có tính đa dạng sinh học cao, là nguồn cung cấp nguyên vật liệu như gỗ, củi, lâm sản ngoài gỗ cho một số ngành sản xuất và là nơi giải trí, du lịch, đa dạng sinh học, bảo tồn thiên nhiên, hấp thụ các bon giúp duy trì và bảo vệ môi trường sống, đó là hạn chế xói mòn, điều tiết nguồn nước, hạn chế lũ lụt, điều hòa khí hậu,. đóng góp vào sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia trên thế giới. Nhiều năm trước đây việc xem xét vai trò và giá trị của rừng mới chỉ được quan tâm đến giá trị trực tiếp như cung cấp gỗ, củi và các lâm sản khác. mà rừng tạo ra, còn giá trị gián tiếp (giá trị dịch vụ môi trường) mà rừng tạo ra cho con người chưa được chú trọng.

Hiện nay, nhận thức về giá trị, vai trò của rừng đã được khẳng định, các chính sách về những lợi ích mà rừng đem lại đã được quan tâm. Đó không còn là những giá trị trừu tượng mà đã được xem là một loại hàng hóa có thể đem trao đổi và mua bán trên thị trường. Chính vì vậy, chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng đã ra đời và đang dần trở thành một giải pháp quản lý hiệu quả ở nhiều nước trên thế giới. Ở Việt Nam chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng rừng được thực hiện căn cứ theo quyết định số 380/QĐ-TTg ngày 14/01/2008 đến nay sau 10 năm, chính sách này đã mang lại những kết quả nhất định thông qua những tác động tích cực đến kinh tế xã hội, đã giúp cho chủ rừng, giúp cho người dân - những người làm nghề rừng có nguồn thu thập ổn định, đồng thời nâng cao nhận thức cho người dân và góp phần vào phát triển đời sống nhân dân các khu vực miền núi, góp phần tạo dựng cơ sở kinh tế cho việc xã hội hóa và quản lý rừng bền vững ở nước ta.

Tỉnh Sơn La đã triển khai Nghị định số 99/2010/NĐ-CP ngày 24/9/2010 của Chính phủ về Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng; Thông tư số 20/2012/TT-BNN&PTNT ngày 07/5/2012 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (BNN&PTNT) về hướng dẫn trình tự thủ tục nghiệm 1 thu, thanh toán tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng. Trên địa bàn tỉnh Sơn La đã có một số đề tài nghiên cứu, báo cáo đánh giá về kết quả chi trả dịch vụ môi trường rừng của Phạm Hồng Lượng (2018) [16], Kim Ngọc Quang (2012) [24], Lê Trọng Toán (2014) [25], Lê Mạnh Thắng (2015) [23]. Tuy nhiên các đề tài nghiên cứu về chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng trên địa bàn huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La còn ít, mặc dù nó đã mang lại lợi ích cho người dân, tác động đến kinh tế xã hội nhận thức của người dân, đã tác động đến công tác quản lý bảo vệ rừng của cộng đồng và đồng bào dân tộc. Vì vậy, với mong muốn có cái nhìn tổng thể và sự đánh giá khách quan về thực hiện chi trả dịch vụ môi trường rừng ở huyện Mai Sơn và phân tích những tác động đến kinh tế xã hội và công tác quản lý bảo vệ rừng của cộng đồng.

tác giả đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá thực trạng và tác động của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng tại huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La giai đoạn 2013-2016”. 2 CHƯ G1 TỔNG QUAN VẤ ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm về chi trả dịch vụ môi trường rừng Chi trả dịch vụ hệ sinh thái (Payment for Ecosystem Services - PFES) được xem là cơ chế nhằm thúc đẩy việc tạo ra và sử dụng các dịch vụ sinh thái bằng cách kết nối người cung cấp dịch vụ và người sử dụng dịch vụ sinh thái (Wunder, Sven, 2005) [39]. Chi trả dịch vụ môi trường (DVMT) là một giao dịch trên cơ sở tự nguyện mà ở đó dịch vụ môi trường được xác định cụ thể (hoặc hoạt động sử dụng đất để đảm bẻo có được dịch vụ này) đang được người mua (tối thiểu là một người mua) mua của người bán (tối thiểu là 1 người bán) khi và chỉ khi người cung cấp DVMT đảm bảo được việc cung cấp DVMT này (Wunder, Sven, 2005) [39].

Môi trường rừng bao gồm các hợp phần của hệ sinh thái rừng: thực vật, động vật, vi sinh vật, đất, nước, không khí, cảnh quan thiên nhiên. Môi trường rừng có các giá trị sử dụng đối với nhu cầu của xã hội và con người, gọi là giá trị sử dụng của môi trường rừng, gồm: bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước, phòng hộ đầu nguồn, phòng hộ ven biển, phòng chông thiên tai, đa dạng sinh học, hấp thụ và lưu giữ các bon, du lịch, nơi cứ trú và sinh sản của các loài sinh vật, gỗ và lâm sản khác (Nghị định 99, 2010) [14]. Dịch vụ môi trường rừng (DVMTR) là công việc cung ứng các giá trị sử dụng của môi trường rừng để đáp ứng các nhu cầu của xã hội và đời sống của nhân dân(Nghị định, 2010) [14]. Chi trả dịch vụ môi trường rừng là quan hệ cung ứng và chi trả giữa bên sử dụng dịch vụ môi trường rừng trả tiền cho bên cung ứng dịch vụ môi trường rừng (Nghị định, 2010) [14].

Trên thế giới 1. Thực trạng chi trả dịch vụ môi trường rừng Chi trả dịch vụ môi trường là một lĩnh vực mới, trong những năm 90 của thế kỉ XX mới được các nước trên thế giới quan tâm thực hiện. Với những giá trị và lợi ích bền vững của việc chi trả dịch vụ môi trường đã thu hút được sự quan tâm đáng kể của nhiều quốc gia, nhiều nhà khoa học và các nhà hoạch định chính sách trên thế giới. Chi trả dịch vụ môi trường đã nhanh chóng trở lên phổ biến ở một số nước và được thể chế hóa bằng các văn bản pháp luật.

Hiện nay chi trả DVMT được xem như là một chiến lược dựa vào thị trường để quản lý tài nguyên thiên nhiên, khuyến khích và chia sẻ các lợi ích trong cộng đồng và xã hội. Các nước ở Bắc Mỹ, châu Âu đã áp dụng và thực hiện các mô hình chi trả DVMTR sớm nhất từ những năm 70 của thế kỉ XX; các nước Mỹ La tinh bắt đầu thực hiện chi trả DVMTR từ 1990s; các nước ở Châu Á, Châu Phi bắt đầu từ năm 2003; Châu Đại Dương năm 2008.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ