Tổng quan nghiên cứu

Trong thực hành gây mê hồi sức truyền thống, quan niệm yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn uống qua đêm kéo dài từ 10 đến 15 giờ nhằm ngăn ngừa nguy cơ viêm phổi hít đã tồn tại gần 100 năm. Tuy nhiên, tình trạng nhịn đói kéo dài gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng như hạ đường huyết, tăng đề kháng insulin chu phẫu, suy giảm khối lượng cơ và gia tăng cảm giác căng thẳng, đói khát. Nhằm tối ưu hóa hồi phục sau phẫu thuật, chương trình Phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS) và Hiệp hội Gây mê Hồi sức Hoa Kỳ (ASA) năm 2017 đã khuyến cáo cho phép người bệnh uống dung dịch carbohydrate nồng độ 12,5% với thể tích 800 ml vào đêm trước mổ và bổ sung 400 ml đến 2 giờ trước khi khởi mê. Mặc dù tỷ lệ tuân thủ chung của ERAS tại một số bệnh viện tuyến đầu đạt khoảng 84%, quy trình uống carbohydrate trước mổ vẫn gặp nhiều rào cản do lo ngại về việc gia tăng thể tích tồn lưu dạ dày dẫn tới nguy cơ trào ngược dịch vị.

Nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu đánh giá sự biến thiên thể tích tồn lưu dạ dày thông qua kỹ thuật siêu âm hang vị cắt ngang ở bệnh nhân phẫu thuật cắt đại tràng sau khi uống maltodextrin 12,5%, đồng thời so sánh mức độ đói và khát so với phác đồ nhịn ăn kinh điển. Đề tài được triển khai trên 70 bệnh nhân tại Bệnh viện Bình Dân trong khoảng thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 06/2021. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp bằng chứng siêu âm khách quan về tính an toàn của phác đồ nạp carbohydrate, duy trì thể tích tồn lưu dạ dày dưới ngưỡng nguy cơ 0,8 - 1,5 ml/kg thể trọng, đồng thời nâng cao sự hài lòng và cải thiện chất lượng hồi phục của người bệnh ngoại khoa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng ba khung lý thuyết y khoa chuyên sâu:

  1. Nguyên lý của Chương trình Phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS) và Hướng dẫn Fasting của ASA 2017: Lý thuyết khẳng định việc rút ngắn thời gian nhịn uống dịch trong xuống 2 giờ và cung cấp liều carbohydrate trên 45 g trước phẫu thuật giúp bảo toàn dự trữ glycogen gan, hạn chế giải phóng cytokine gây viêm như Interleukin-6, duy trì cân bằng nitơ và kích thích nhu động đường tiêu hóa hồi phục sớm sau mổ.
  2. Động học làm trống dạ dày và sinh lý chuyển hóa Carbohydrate: Dạ dày bình thường tiết khoảng 2 - 3 lít dịch vị mỗi 24 giờ với thể tích lúc đói cơ bản khoảng 50 ml. Tốc độ tháo rỗng phụ thuộc trực tiếp vào thể tích dịch nạp vào, độ thẩm thấu và tỷ trọng năng lượng. Maltodextrin là một polymer glucose có đương lượng dextrose từ 7 đến 18, tạo mức năng lượng 4 kcal/g nhưng có áp suất thẩm thấu thấp (dao động 270 - 285 mOsm/kg), giúp dịch thoát khỏi dạ dày nhanh chóng qua hai pha co bóp trong vòng 90 đến 120 phút mà không gây kích thích phản xạ ruột - dạ dày.
  3. Mô hình giải phẫu siêu âm hang vị và công thức định lượng thể tích của Perlas: Dựa trên mối tương quan tuyến tính thuận giữa diện tích mặt phẳng cắt ngang hang vị (Cross-Sectional Area - CSA) ở tư thế nằm nghiêng phải và thể tích dịch thực tế, công thức Perlas kết hợp biến số tuổi cho phép ước tính chính xác thể tích tồn lưu dạ dày với sai số kiểm chứng qua nội soi chỉ khoảng 6 ml.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng (RCT), không làm mù. Dân số nghiên cứu gồm 70 bệnh nhân được chỉ định phẫu thuật cắt đại tràng chương trình, tuổi từ 18 đến 80, phân độ sức khỏe ASA từ I đến III. Phương pháp chọn mẫu phân bổ ngẫu nhiên 1:1 bằng lệnh RAND trong Microsoft Excel để chia đều vào hai nhóm:

  • Nhóm can thiệp (n = 35): Uống 800 ml dung dịch maltodextrin 12,5% (sản phẩm NutriDex ND9) vào lúc 21 giờ đêm trước mổ và uống thêm 400 ml trước khi gây mê đúng 2 giờ.
  • Nhóm chứng (n = 35): Thực hiện nhịn ăn uống theo quy trình thường quy của bệnh viện (nhịn ăn đặc trên 8 giờ và nhịn uống trên 2 giờ).

Quy trình thu thập dữ liệu sử dụng máy siêu âm Philips trang bị đầu dò cong tần số 2 - 5 MHz. Bác sĩ gây mê khảo sát hang vị tại phòng mổ ở tư thế nằm ngửa và nằm nghiêng phải ngay trước thời điểm khởi mê, đo đường kính trước - sau (AP) và đường kính trên - dưới (CC) để tính CSA theo công thức $CSA = (AP \times CC \times \pi)/4$. Thể tích tồn lưu dạ dày được tính toán theo phương trình hồi quy $V (ml) = 27 + 14,6 \times CSA - 1,28 \times Tuổi$. Mức độ đói và khát được lượng giá bằng thước đo thang điểm trực quan VAS 0 - 100 mm. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Stata phiên bản 14. Kiểm định Shapiro-Wilk dùng để đánh giá phân phối chuẩn; phép kiểm Student t-test và Wilcoxon dùng cho biến định lượng; phép kiểm Chi bình phương và Fisher's exact dùng cho biến định tính với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu trên 70 bệnh nhân phẫu thuật đại tràng ghi nhận các kết quả thực nghiệm nổi bật:

  1. Đặc tính nhân khẩu học và lâm sàng đồng nhất: Tuổi trung bình của nhóm can thiệp là $60,7 \pm 13,0$ tuổi và nhóm chứng là $61,7 \pm 11,0$ tuổi ($p = 0,73$). Tỷ lệ giới tính nam/nữ ở cả hai nhóm đều đạt 16/19 (tương đương 45,7% nam và 54,3% nữ). Chỉ số BMI trung bình của nhóm can thiệp ($21,7 \pm 2,5$ kg/m²) và nhóm chứng ($21,6 \pm 2,8$ kg/m²) không có sự khác biệt ($p = 0,79$), trong đó nhóm can thiệp có 3 bệnh nhân béo phì (chiếm 4,3%) và nhóm chứng có 4 bệnh nhân (chiếm 5,7%).
  2. Thể tích tồn lưu dạ dày duy trì ở mức an toàn cao: Khảo sát siêu âm trước khởi mê cho thấy thể tích dịch tồn lưu ở nhóm uống maltodextrin 12,5% duy trì ở ngưỡng an toàn sinh lý tuyệt đối, dao động trung bình từ 16 đến 26 ml, tương ứng dưới 0,4 - 0,6 ml/kg thể trọng. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về thể tích tồn lưu giữa nhóm can thiệp và nhóm chứng nhịn đói truyền thống ($p > 0,05$), và 100% bệnh nhân không xuất hiện biến cố trào ngược hay hít sặc phổi trong suốt quá trình khởi mê.
  3. Giảm thiểu rõ rệt cảm giác khó chịu trước mổ: Đánh giá theo thang điểm VAS 100 mm cho thấy điểm cảm giác khát và cảm giác đói ở nhóm uống maltodextrin 12,5% thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng nhịn đói trên 10 - 12 giờ ($p < 0,01$), giúp bệnh nhân bước vào cuộc mổ với tâm lý ổn định và dễ chịu hơn.

Thảo luận kết quả

Kết quả đo thể tích tồn lưu dạ dày qua diện tích mặt phẳng cắt ngang hang vị khẳng định tốc độ tháo rỗng dịch của maltodextrin 12,5% diễn ra hoàn toàn sau 90 đến 120 phút. Về mặt sinh lý, dung dịch maltodextrin có nồng độ thẩm thấu thấp (khoảng 270 - 285 mOsm/kg) nên ít gây ức chế phản xạ ruột - dạ dày so với dung dịch đường đơn ưu trương, đồng thời kích thích các đợt sóng nhu động thân - hang vị với tần số 3 - 4 lần/phút để nhanh chóng tống xuất lượng dịch 400 ml xuống tá tràng. Khi biểu diễn qua biểu đồ phân bố thể tích, toàn bộ bệnh nhân nhóm can thiệp đều nằm trong phân độ 0 và 1 theo thang phân loại Perlas, không có trường hợp nào đạt mức phân độ 2 (thể tích vượt quá 1,5 ml/kg hoặc trên 100 ml ở cả hai tư thế).

So sánh với các công bố quốc tế, kết quả này hoàn toàn tương thích với thử nghiệm của các tác giả tại châu Âu khi ghi nhận thể tích tồn lưu sau uống 400 ml maltodextrin là $32 \pm 37$ ml so với $28 \pm 23$ ml ở nhóm nhịn đói ($p > 0,05$). Tại Việt Nam, nghiên cứu cũng củng cố kết luận trên các nhóm phẫu thuật cắt túi mật và cắt tuyến giáp với thể tích tồn lưu dạ dày đạt mức $26,5 \pm 12,3$ ml. Ngoài ra, việc duy trì uống carbohydrate giúp dịch vị ít toan hơn (pH trung bình đạt 3,58 so với 2,85 ở nhóm nhịn kéo dài), giảm thiểu mức độ tổn thương phổi nếu có rủi ro trào ngược vi thể xảy ra.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng khoa học thu được, các giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng điều trị:

  1. Chuẩn hóa quy trình tiền phẫu ERAS trong ngoại tiêu hóa: Ban Giám đốc và Hội đồng Thuốc & Điều trị tại các bệnh viện ngoại khoa cần ban hành phác đồ chuẩn: chỉ định cho người bệnh uống 800 ml maltodextrin 12,5% trước 21 giờ đêm hôm trước và 400 ml trước gây mê 2 giờ cho 100% bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa chương trình trong vòng 3 tháng tới.
  2. Phổ cập kỹ thuật siêu âm dạ dày tại giường (POCUS): Khoa Gây mê Hồi sức cần triển khai chương trình đào tạo kỹ năng siêu âm hang vị định lượng cho 100% bác sĩ gây mê; mỗi nhân sự cần hoàn thành tối thiểu 33 ca thực hành có giám sát trong quý đầu tiên để đạt tỷ lệ chẩn đoán chính xác trên 95%.
  3. Tối ưu chuỗi cung ứng dinh dưỡng lâm sàng: Khoa Dinh dưỡng phối hợp Khoa Dược chuẩn bị sẵn sàng các gói bột maltodextrin tiêu chuẩn (đương lượng dextrose 7 - 18) có kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm, đảm bảo pha chế đúng nồng độ 12,5% và phân phát kịp thời đến tận giường bệnh theo mốc thời gian quy định.
  4. Thiết lập hệ thống kiểm toán (audit) chu phẫu định kỳ: Tổ kiểm soát chất lượng bệnh viện thực hiện kiểm tra định kỳ hàng tháng, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ tuân thủ phác đồ nhịn ăn uống hiện đại từ 84% lên mức trên 95% sau 6 tháng áp dụng, đồng thời ghi nhận và xử lý triệt để các ca nhịn ăn kéo dài trên 10 giờ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn chuyên sâu cho bốn nhóm đối tượng:

  1. Bác sĩ Gây mê Hồi sức: Nắm vững phương pháp ứng dụng siêu âm POCUS để đo diện tích mặt phẳng cắt ngang hang vị (CSA), từ đó tính toán chính xác thể tích tồn lưu dịch vị, phân tầng nguy cơ hít sặc và tự tin áp dụng phác đồ rút ngắn thời gian nhịn uống trước phẫu thuật.
  2. Phẫu thuật viên Ngoại Tiêu hóa và Ngoại Tổng quát: Cập nhật cơ sở sinh lý và lâm sàng của ERAS, phối hợp nhịp nhàng với ekip gây mê để xóa bỏ tình trạng nhịn ăn uống qua đêm kéo dài, đẩy nhanh tốc độ hồi phục nhu động ruột và rút ngắn thời gian nằm viện của bệnh nhân.
  3. Điều dưỡng Chu phẫu và Chuyên gia Dinh dưỡng Lâm sàng: Có căn cứ khoa học để hướng dẫn người bệnh sử dụng đúng liều lượng dung dịch carbohydrate 12,5% theo đúng mốc thời gian, nâng cao sự tuân thủ và chăm sóc dinh dưỡng chu phẫu an toàn.
  4. Học viên Sau đại học và Nghiên cứu sinh Y Dược: Sử dụng tài liệu làm nguồn tham khảo chuẩn mực về thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng, quy trình thống kê y học xử lý biến định lượng/định tính trên Stata, và phương pháp lượng giá phục hồi chức năng sau mổ.

Câu hỏi thường gặp

1. Uống 400 ml maltodextrin 12,5% trước gây mê 2 giờ có làm tăng nguy cơ hít sặc phổi không?
Không. Kết quả nghiên cứu trên 70 bệnh nhân cho thấy thể tích dịch tồn lưu dạ dày ở nhóm uống maltodextrin chỉ duy trì ở mức 16 - 26 ml (tương đương dưới 0,4 - 0,6 ml/kg), hoàn toàn không có sự khác biệt so với nhóm nhịn đói qua đêm và thấp hơn nhiều so với ngưỡng rủi ro 1,5 ml/kg thể trọng.

2. Vì sao dung dịch maltodextrin 12,5% lại ưu việt hơn dung dịch glucose thông thường?
Maltodextrin là chuỗi polysaccharide có độ thẩm thấu thấp (khoảng 270 - 285 mOsm/kg) nhưng cung cấp đậm độ năng lượng cao (4 kcal/g). Nhờ áp suất thẩm thấu thấp, dung dịch maltodextrin thoát khỏi dạ dày nhanh chóng chỉ sau 90 phút và giúp duy trì đường huyết chu phẫu ổn định hơn đường đơn glucose.

3. Kỹ thuật siêu âm dạ dày đánh giá thể tích tồn lưu có độ chính xác như thế nào?
Siêu âm hang vị cắt ngang ở tư thế nghiêng phải có độ tương quan rất mạnh ($r = 0,86 - 0,95$) với tiêu chuẩn vàng là xạ hình dạ dày và hút dịch qua nội soi. Công thức hồi quy của Perlas có sai số thực tế chỉ khoảng 6 ml và dự đoán chính xác thể tích dịch lên đến 500 ml.

4. Những đối tượng bệnh nhân nào không được áp dụng phác đồ uống carbohydrate trước mổ 2 giờ?
Phác đồ này chống chỉ định cho các trường hợp có tốc độ tháo rỗng dạ dày chậm hoặc nguy cơ trào ngược cao như: đái tháo đường có biến chứng thần kinh tự chủ, béo phì nặng với BMI trên 35 kg/m², tắc ruột, hẹp môn vị, thoát vị hoành lớn, trào ngược dạ dày thực quản nặng và phẫu thuật cấp cứu.

5. Cần trang bị loại đầu dò siêu âm nào để khảo sát hang vị dạ dày đạt chuẩn?
Trong thực hành lâm sàng, đầu dò cong (convex) tần số 2 - 5 MHz là phương tiện tối ưu nhất để khảo sát toàn diện hang vị và các mốc giải phẫu lân cận (gan trái, tụy, động mạch chủ bụng). Ở bệnh nhân gầy có thành bụng mỏng, có thể kết hợp đầu dò phẳng (linear) 5 - 12 MHz để phân tích rõ 5 lớp cấu trúc thành dạ dày.

Kết luận

  • Luận văn khẳng định việc uống 800 ml maltodextrin 12,5% đêm trước mổ và 400 ml trước gây mê 2 giờ không làm gia tăng thể tích tồn lưu dạ dày so với nhịn đói truyền thống ($p > 0,05$).
  • Kỹ thuật siêu âm hang vị tại giường qua công thức Perlas là công cụ tin cậy, không xâm lấn, giúp kiểm soát nguy cơ hít sặc chu phẫu với độ chính xác cao.
  • Phác đồ can thiệp giúp giảm thiểu rõ rệt cảm giác đói và khát theo thang điểm VAS, tối ưu hóa trạng thái thể chất và tâm lý của bệnh nhân trước phẫu thuật cắt đại tràng.
  • Toàn bộ 100% bệnh nhân tham gia thử nghiệm không gặp bất kỳ biến chứng trào ngược hay biến cố hô hấp nào trong quá trình dẫn mê và duy trì mê.
  • Đóng góp khoa học của đề tài mở đường cho việc mở rộng phác đồ ERAS sang các phẫu thuật tiêu hóa phức tạp; kế hoạch triển khai đồng bộ tại các trung tâm ngoại khoa dự kiến hoàn thành trong giai đoạn 2022 - 2024 nhằm nâng cao toàn diện an toàn người bệnh.