Đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày bằng siêu âm sau uống maltodextrin 12 5 trước gây mê trên bệnh nhân phẫu thuật cắt đại tràng

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày bằng siêu âm sau uống maltodextrin 12 5 trước gây mê trên bệnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Gây Mê Hồi Sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

99
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. SINH LÝ DẠ DÀY

1.2. CHƯƠNG TRÌNH PHỤC HỒI SỚM SAU PHẪU THUẬT (ERAS)

1.3. SIÊU ÂM DẠ DÀY

1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Xác định các biến số nghiên cứu

2.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.5. Quy trình nghiên cứu

2.6. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.7. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Các đặc điểm của bệnh nhân trong nghiên cứu

3.2. Thể tích tồn lưu dạ dày đánh giá qua siêu âm. Mức độ đói và mức độ khát của bệnh nhân trước phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm bệnh nhân trong nghiên cứu

4.2. Thể tích tồn lưu dạ dày của bệnh nhân trong nghiên cứu

4.3. Diện tích mặt phẳng cắt ngang hang vị

4.4. Thể tích tồn lưu dạ dày theo cân nặng

4.5. Mức độ đói và mức độ khát của bệnh nhân trước phẫu thuật

4.6. Ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: PHIẾU THÔNG TIN CHO NGƯỜI THAM GIA NGHIÊN CỨU

LỜI CAM ĐOAN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Trước Gây Mê

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày bằng siêu âm sau khi bệnh nhân uống maltodextrin 12.5% trước khi gây mê. Đây là một phần quan trọng trong chương trình phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS), nhằm cải thiện trải nghiệm và kết quả cho bệnh nhân. Phác đồ ERAS khuyến cáo bệnh nhân uống dung dịch đường đến 2 giờ trước phẫu thuật, giúp ổn định đường huyết và giảm các triệu chứng khó chịu. Tuy nhiên, một số lo ngại về nguy cơ hít sặc do tăng thể tích tồn lưu dạ dày vẫn còn tồn tại. Nghiên cứu này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học về tính an toàn của việc sử dụng maltodextrin trong phác đồ ERAS, đặc biệt trên bệnh nhân phẫu thuật cắt đại tràng. Phương pháp siêu âm dạ dày được sử dụng vì tính không xâm lấn, dễ thực hiện và có độ tin cậy cao so với các phương pháp khác như xạ hình hay MRI.

1.1. Tầm quan trọng của đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày

Việc đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày trước khi gây mê là vô cùng quan trọng để giảm thiểu nguy cơ nguy cơ hít sặc, một biến chứng hiếm gặp nhưng có thể gây tử vong. Các phương pháp truyền thống như nhịn ăn uống qua đêm có thể dẫn đến các vấn đề về chuyển hóa và sự khó chịu cho bệnh nhân. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp thay thế an toàn và hiệu quả là cần thiết. Siêu âm dạ dày nổi lên như một công cụ hữu ích, cho phép đánh giá nhanh chóng và không xâm lấn thể tích tồn lưu dạ dày.

1.2. Giới thiệu về dung dịch maltodextrin 12.5

Maltodextrin 12.5% là một dung dịch carbohydrate được sử dụng trong phác đồ ERAS để cung cấp năng lượng và giảm các triệu chứng khó chịu cho bệnh nhân trước phẫu thuật. Nó giúp ổn định đường huyết, giảm đề kháng insulin và cải thiện chức năng ruột. Nghiên cứu của Nascimento cho thấy thể tích tồn lưu dạ dày sau khi uống maltodextrin thậm chí còn thấp hơn so với việc nhịn ăn uống theo phác đồ truyền thống.

II. Thách Thức Nguy Cơ Hít Sặc và Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày

Mặc dù maltodextrin mang lại nhiều lợi ích, lo ngại về nguy cơ hít sặc do tăng thể tích tồn lưu dạ dày vẫn là một rào cản trong việc áp dụng rộng rãi phác đồ ERAS. Một số nhân viên y tế vẫn còn e ngại việc cho bệnh nhân uống dung dịch này gần thời điểm gây mê. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những nghiên cứu khoa học chứng minh tính an toàn của maltodextrin và xác định chính xác thể tích tồn lưu dạ dày sau khi sử dụng. Việc so sánh thể tích tồn lưu dạ dày giữa nhóm bệnh nhân uống maltodextrin và nhóm nhịn ăn hoàn toàn là rất quan trọng để đưa ra các quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng.

2.1. Mối liên hệ giữa thể tích tồn lưu dạ dày và nguy cơ hít sặc

Thể tích tồn lưu dạ dày lớn làm tăng nguy cơ trào ngược và hít sặc trong quá trình gây mê, đặc biệt là trong giai đoạn khởi mê. Hít sặc có thể dẫn đến viêm phổi hít, một biến chứng nghiêm trọng có thể gây tử vong. Do đó, việc kiểm soát và đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày là một phần không thể thiếu trong quy trình chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật.

2.2. Các phương pháp đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày hiện nay

Có nhiều phương pháp để đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày, bao gồm siêu âm, xạ hình, MRI, và hút dịch dạ dày qua ống thông. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Xạ hình và MRI có độ chính xác cao nhưng xâm lấn và tốn kém. Siêu âm là một lựa chọn không xâm lấn, dễ thực hiện và có thể lặp lại nhiều lần, làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích trong thực hành lâm sàng.

2.3. Lo ngại của nhân viên y tế về maltodextrin và thể tích tồn lưu

Mặc dù có bằng chứng về lợi ích của maltodextrin, một số nhân viên y tế vẫn lo ngại rằng việc cho bệnh nhân uống dung dịch này trước phẫu thuật có thể làm tăng thể tích tồn lưu dạ dày và do đó làm tăng nguy cơ hít sặc. Sự lo ngại này xuất phát từ kinh nghiệm lâm sàng và sự thiếu hụt bằng chứng thuyết phục về tính an toàn của maltodextrin trong mọi tình huống.

III. Phương Pháp Siêu Âm Đánh Giá Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày

Siêu âm dạ dày là một phương pháp không xâm lấn, dễ thực hiện và có thể lặp lại nhiều lần để đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày. Kỹ thuật này sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh của dạ dày, cho phép bác sĩ quan sát và đo lường kích thước của hang vị. Thể tích tồn lưu dạ dày được ước tính dựa trên diện tích mặt phẳng cắt ngang hang vị ở tư thế nghiêng phải. Siêu âm đã được chứng minh là có tương quan tốt với các phương pháp đánh giá khác như xạ hình, làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích trong thực hành lâm sàng.

3.1. Kỹ thuật siêu âm dạ dày để đánh giá thể tích tồn lưu

Kỹ thuật siêu âm dạ dày bao gồm việc sử dụng đầu dò tần số cao để quét vùng bụng và tạo ra hình ảnh của dạ dày. Bác sĩ sẽ tập trung vào việc đo diện tích mặt phẳng cắt ngang hang vị ở tư thế nghiêng phải, vì đây là vị trí có độ chính xác cao nhất để dự đoán nguy cơ hít sặc. Các hình ảnh siêu âm có thể cho thấy dạ dày trống, chứa dịch trong, hoặc chứa thức ăn đặc, giúp đánh giá tình trạng làm trống dạ dày.

3.2. Ưu điểm của siêu âm so với các phương pháp khác

Siêu âm có nhiều ưu điểm so với các phương pháp đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày khác. Nó không xâm lấn, không sử dụng bức xạ, dễ thực hiện và có chi phí thấp hơn so với xạ hình và MRI. Siêu âm cũng có thể được thực hiện tại giường bệnh, cho phép đánh giá nhanh chóng và thuận tiện. Tuy nhiên, siêu âm có thể bị ảnh hưởng bởi khí trong ruột và kinh nghiệm của người thực hiện.

3.3. Độ chính xác và độ tin cậy của siêu âm dạ dày

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh độ chính xác và độ tin cậy của siêu âm dạ dày trong việc đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày. Siêu âm có tương quan tốt với xạ hình, một phương pháp được coi là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, độ chính xác của siêu âm có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm kinh nghiệm của người thực hiện, chất lượng hình ảnh và tình trạng của bệnh nhân.

IV. Nghiên Cứu So Sánh Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Sau Uống Maltodextrin

Nghiên cứu này so sánh thể tích tồn lưu dạ dày giữa hai nhóm bệnh nhân phẫu thuật cắt đại tràng: một nhóm uống maltodextrin 12.5% theo phác đồ ERAS và một nhóm nhịn ăn hoàn toàn. Mục tiêu là xác định xem việc uống maltodextrin có làm tăng thể tích tồn lưu dạ dày so với việc nhịn ăn hay không. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ đói và khát của bệnh nhân ở cả hai nhóm. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng để hỗ trợ việc áp dụng phác đồ ERAS một cách an toàn và hiệu quả.

4.1. Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế là một nghiên cứu so sánh, trong đó hai nhóm bệnh nhân được theo dõi và đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày bằng siêu âm trước khi gây mê. Nhóm can thiệp uống maltodextrin 12.5% theo phác đồ ERAS, trong khi nhóm chứng nhịn ăn hoàn toàn. Các biến số như thể tích tồn lưu dạ dày, mức độ đói và khát được thu thập và phân tích để so sánh giữa hai nhóm.

4.2. Kết quả về thể tích tồn lưu dạ dày ở hai nhóm

Kết quả nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về thể tích tồn lưu dạ dày giữa nhóm uống maltodextrin và nhóm nhịn ăn hoàn toàn. Điều này cho thấy việc uống maltodextrin theo phác đồ ERAS không làm tăng nguy cơ hít sặc. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây và cung cấp thêm bằng chứng về tính an toàn của maltodextrin.

4.3. So sánh mức độ đói và khát giữa hai nhóm

Nghiên cứu cũng cho thấy nhóm uống maltodextrin có mức độ đói và khát thấp hơn so với nhóm nhịn ăn hoàn toàn. Điều này cho thấy maltodextrin giúp cải thiện sự thoải mái của bệnh nhân trước phẫu thuật. Việc giảm cảm giác đói và khát có thể giúp giảm lo lắng và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn An Toàn và Hiệu Quả của Maltodextrin

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc ứng dụng phác đồ ERAS vào thực hành lâm sàng. Bằng chứng cho thấy maltodextrin an toàn và không làm tăng nguy cơ hít sặc, giúp bác sĩ tự tin hơn trong việc áp dụng phác đồ này. Việc sử dụng maltodextrin có thể cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân, giảm các triệu chứng khó chịu và góp phần vào quá trình phục hồi sớm sau phẫu thuật. Tuy nhiên, cần có thêm nghiên cứu trên các đối tượng bệnh nhân khác nhau để xác nhận tính tổng quát của kết quả.

5.1. Lợi ích của việc sử dụng maltodextrin trong phác đồ ERAS

Việc sử dụng maltodextrin trong phác đồ ERAS mang lại nhiều lợi ích, bao gồm ổn định đường huyết, giảm đề kháng insulin, cải thiện chức năng ruột và giảm các triệu chứng khó chịu cho bệnh nhân. Maltodextrin cũng giúp giảm lo lắng và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân trước phẫu thuật.

5.2. Hướng dẫn thực hành lâm sàng về sử dụng maltodextrin

Dựa trên bằng chứng hiện có, các bác sĩ có thể tự tin sử dụng maltodextrin 12.5% theo phác đồ ERAS. Bệnh nhân nên được hướng dẫn uống 800 ml dung dịch vào đêm trước phẫu thuật và 400 ml dung dịch 2 giờ trước khi gây mê. Cần theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết.

5.3. Các đối tượng bệnh nhân cần thận trọng khi sử dụng maltodextrin

Mặc dù maltodextrin an toàn cho hầu hết bệnh nhân, cần thận trọng khi sử dụng cho một số đối tượng, bao gồm bệnh nhân có bệnh lý dạ dày, bệnh nhân béo phì và bệnh nhân đái tháo đường. Cần theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân và điều chỉnh phác đồ nếu cần thiết. Cần có thêm nghiên cứu trên các đối tượng bệnh nhân này để xác định tính an toàn và hiệu quả của maltodextrin.

VI. Kết Luận Siêu Âm và Tương Lai Đánh Giá Thể Tích Dạ Dày

Nghiên cứu này khẳng định vai trò của siêu âm trong việc đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày và cung cấp bằng chứng về tính an toàn của maltodextrin trong phác đồ ERAS. Siêu âm là một công cụ hữu ích giúp bác sĩ đưa ra các quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân. Trong tương lai, cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa kỹ thuật siêu âm và mở rộng ứng dụng của nó trong các lĩnh vực khác của y học.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa lâm sàng

Nghiên cứu cho thấy việc uống maltodextrin 12.5% theo phác đồ ERAS không làm tăng thể tích tồn lưu dạ dày so với việc nhịn ăn hoàn toàn. Điều này cho thấy maltodextrin an toàn và có thể được sử dụng để cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân trước phẫu thuật. Siêu âm là một công cụ hữu ích để đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày và hỗ trợ các quyết định lâm sàng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về siêu âm dạ dày

Trong tương lai, cần có thêm nghiên cứu để tối ưu hóa kỹ thuật siêu âm dạ dày, bao gồm việc phát triển các phương pháp đo lường chính xác hơn và giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố gây nhiễu. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá tính hiệu quả của siêu âm trong việc dự đoán nguy cơ hít sặc và hướng dẫn các quyết định lâm sàng.

6.3. Tiềm năng ứng dụng của siêu âm trong các lĩnh vực khác

Siêu âm dạ dày có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác của y học, bao gồm đánh giá tình trạng làm trống dạ dày ở bệnh nhân có rối loạn tiêu hóa, theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân có bệnh lý dạ dày và đánh giá nguy cơ hít sặc ở bệnh nhân cấp cứu. Cần có thêm nghiên cứu để khám phá các ứng dụng tiềm năng này.

07/06/2025
Đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày bằng siêu âm sau uống maltodextrin 12 5 trước gây mê trên bệnh nhân phẫu thuật cắt đại tràng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. SINH LÝ DẠ DÀY 1. Sinh lý sự làm trống dạ dày Dạ dày là một cấu trúc thuộc hệ tiêu hóa, hình túi giống chữ J, dạ dày có khả năng co dãn nhiều, có thể chứa đến 4 – 4,5 lít. Dạ dày có hai nhiệm vụ là tiết dịch và co bóp.

Dịch vị do các tuyến ở dạ dày tiết ra liên tục, trung bình trong 24 giờ lượng dịch vị được bài tiết ra khoảng 2 – 3 lít. Thể tích dịch vị bình thường khi nhịn đói là 50 ml. Dạ dày có thể dãn ra để chứa một lượng thức ăn đến 1,5 lít mà không làm tăng áp suất trong lòng dạ dày [5]. Dịch vị là chất lỏng không màu, hơi nhớt, chủ yếu chứa acid clohydric (HCl) và enzyme pepsin.

Acid clohydric trong dịch vị có 2 dạng là tự do và kết hợp protein, pH dịch vị có tính acid (pH = 1,5 – 2,5). Sự bài tiết dịch vị được điều hòa bởi cơ chế thần kinh và thể dịch. - Cơ chế thần kinh: Có 2 hệ thống là thần kinh nội tại và thần kinh trung ương. Thần kinh nội tại là các đám rối Meissner ở dưới niêm mạc dạ dày.

Sự bài tiết dịch vị được tiết ra dưới sự kích thích của thức ăn trong dạ dày hoặc của hệ thần kinh trung ương. Thần kinh trung ương (TK X) kích thích sự bài tiết dịch vị bởi phản xạ có điều kiện và phản xạ không điều kiện. Sự bài tiết dịch vị còn bị ảnh hưởng bởi tình trạng tâm lý, lo lắng và sợ hãi làm giảm bài tiết dịch vị. Khi căng thẳng thần kinh (stress) sẽ gây tăng tiết acid clohydric (HCl) [59].

- Cơ chế thể dịch: Có nhiều yếu tố ảnh hưởng bài tiết dịch vị. Chỉ có 1 yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày, ức chế tiết HCl là prostaglandin E2. Các yếu tố kích thích tiết HCl gồm gastrin, gastrin-like, histamine, glucocorticoid. Khi nhịn đói kéo dài có thể làm tăng thể tích tồn lưu dạ dày và tăng tính acid của dịch vị.

Nghiên cứu của Sharma đo thể tích tồn lưu dạ dày trên 100 bệnh nhân phẫu thuật chương trình. Kết quả nhóm bệnh nhân nhịn 6 – 10 giờ có thể tích tồn lưu dạ dày là 48,48 ± 36,9 ml. Thể tích tồn lưu dạ dày ở nhóm nhịn 10 – 15 giờ là 61,20 ± 59,12 ml [56]. Nghiên cứu của Yagci đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày trên các bệnh nhân phẫu thuật cắt túi mật.

Bệnh nhân uống 800 ml dung dịch maltodextrin 12,5% đêm trước phẫu thuật và 400 ml đến 2 giờ trước khi gây mê. Kết quả dịch dạ dày ở nhóm uống dung dịch maltodextrin (pH 3,58 ± 1,66) ít toan hơn so với nhóm nhịn hoàn toàn (pH 2,85 ± 1,77) [70]. Dạ dày co bóp để nghiền và nhào trộn thức ăn với dịch vị. Thức ăn được dạ dày nghiền nát thành những hạt nhỏ và đẩy xuống tá tràng.

Những thức ăn có kích thước < 2 mm mới có thể qua được cơ thắt môn vị. Hoạt động co bóp của dạ dày sẽ được điều hòa bởi các thụ thể căng ở thành dạ dày, dây thần kinh X và hệ thần kinh ruột [40]. Khi dạ dày chứa thức ăn, vùng thân vị xuất hiện các sóng nhu động có tần số từ 3 – 4 lần/phút, di chuyển về môn vị, càng gần môn vị nhu động càng mạnh hơn. Tốc độ thoát dịch dạ dày được điều hòa bởi hệ thần kinh và nội tiết tại dạ dày – ruột [5].

Tình trạng căng thành dạ dày và hormon gastrin thúc đẩy tăng tốc độ thoát thức ăn ra khỏi dạ dày. Ngược lại, khi thành tá tràng căng hay dưỡng chấp acid, ưu trương hoặc sản phẩm tiêu hóa protein sẽ kích thích phản xạ ruột – dạ dày làm giảm sự thoát thức ăn khỏi dạ dày [5]. - Sự thoát thức ăn ở dạ dày phải phù hợp với khả năng tiêu hóa của ruột non. Các yếu tố tác động đến tốc độ thoát dịch dạ dày gồm: + Gastrin: do tế bào G của niêm mạc môn vị tiết ra khi bị kích thích bởi sản phẩm tiêu hóa protein và tình trạng căng thành dạ dày.

kích thích sự co bóp của thân vị từ nhẹ đến trung bình, đặc biệt vùng môn vị nên đẩy nhanh tốc độ làm trống dạ dày. + Motilin: được tiết ra giữa các bữa ăn, báo hiệu cảm giác đói. + Thể tích dạ dày là yếu tố quan trọng nhất. Tốc độ thoát dịch dạ dày tương quan thuận với thể tích dạ dày theo đơn vị thời gian.

Thể tích dạ dày tăng sẽ kích thích thần kinh X và hệ thần kinh nội tại làm tăng tốc độ thoát dịch dạ dày hay tăng co bóp. Đáy vị có 2 dạng sóng co bóp là sóng co bóp chậm và sóng co bóp nhanh. Vì vậy, tốc độ thoát dịch dạ dày sẽ xảy ra qua 2 pha là pha nhanh và pha chậm. Dạng sóng co bóp chậm chủ yếu tạo nên áp suất trong lòng dạ dày và cường độ sóng ảnh hưởng đến tốc độ thoát dịch dạ dày.

Dạng sóng co bóp nhanh ít ảnh hưởng đến áp suất trong lòng dạ dày, tốc độ thoát dịch dạ dày tỷ lệ thuận với mức độ tăng áp suất trong lòng dạ dày. Thể tích thức ăn càng lớn thì cường độ co bóp dạ dày càng mạnh. Pha nhanh thường xảy ra trong vòng 15 phút sau khi thức ăn được đưa vào [38]. Nghiên cứu của Rehrer và cộng sự thì tốc độ thoát dịch dạ dày sẽ giảm theo thể tích dạ dày.

Các bệnh nhân trong nghiên cứu được chia thành 2 nhóm tương đồng về các đặc điểm cơ bản. Nhóm 1, uống một thể tích dịch 8 ml/kg cân nặng, pha nhanh thúc đẩy tốc độ thoát dịch dạ dày nhanh, sau đó tốc độ thoát dịch dạ dày chậm lại sau khi thể tích dạ dày giảm dần. Nhóm 2, cũng uống thể tích dịch ban đầu là 8 ml/kg cân nặng, sau đó mỗi 20 phút uống thêm lượng dịch là 2 ml/kg cân nặng. Tốc độ thoát dịch dạ dày pha nhanh tương tự nhóm 1 và sau 80 phút thì thể tích dịch còn lại trong dạ dày không khác biệt với nhóm 1 [51].

Thể tích dạ dày là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thể tích tồn lưu dạ dày, chứ không phải thời gian nhịn ăn uống.1: Các yếu tố ảnh hưởng tốc độ làm trống dạ dày Nguồn: Smith M. (2014) "Preoperative carbohydrate treatment for enhancing recovery after elective surgery". Cochrane Database Syst Rev, (8), CD009161 [63] - Khi thức ăn đến tá tràng nhiều phản xạ thần kinh và nội tiết tố từ tá tràng. Các phản xạ này sẽ dẫn truyền ngược về dạ dày để làm chậm hoặc ngưng sự làm trống dạ dày nếu thức ăn chứa nhiều dưỡng chất.

Các phản xạ đến dạ dày qua ba con đường: trực tiếp từ tá tràng đến dạ dày qua hệ thần kinh ruột, gián tiếp qua các dây thần kinh bên ngoài đến hạch giao cảm trước đốt sống và sau đó ức chế các sợi thần kinh giao cảm đến dạ dày, con đường cuối cùng là thông qua thân não từ các dây thần kinh phế vị [7]. + Phản xạ ruột – dạ dày: xảy ra khi thức ăn đến tá tràng, các yếu tố kích hoạt phản xạ này bao gồm: sự căng thành tá tràng; sự kích thích niêm mạc tá tràng; nồng độ thẩm thấu và độ pH của dưỡng chấp. + Cholecystokinin: được bài tiết từ niêm mạc hỗng tràng khi có sự kích thích của chất béo và sản phẩm tiêu hóa đạm. Cholecystokinin hoạt động như một chất ức chế để ngăn sự tăng nhu động dạ dày do tác dụng của gastrin.

+ Secretin: được bài tiết ra khi acid dịch vị kích thích niêm mạc tá tràng và hỗng tràng. + Gastric inhibitory peptide (GIP): được tiết ra từ đoạn gần ruột non đáp ứng với kích thích của acid béo và acid amin. GIP có tác dụng làm giảm nhu động đường tiêu hóa. + Glucagon – like peptide, peptide YY: được phóng thích từ đoạn xa ruột non.

Maltodextrin và tốc độ thoát dịch dạ dày Maltodextrin được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như chế biến thực phẩm và dược phẩm, an toàn cho người dùng và cung cấp năng lượng nhanh. Maltodextrin là phân tử đường đa không ngọt, có công thức hóa học (C6H10O5)n.H2O, là sản phẩm thủy phân tinh bột không hoàn toàn (bằng enzym hoặc acid), có đương lượng dextrose từ 4 đến 20. Đương lượng dextrose là đại lượng chỉ số gam tương đương D-glucose trong 100 gam chất khô sản phẩm. Maltodextrin có nguồn gốc từ bột bắp, sắn, khoai, lúa mì, v.

Maltodextrin sẽ được phân hủy bởi men amylase và maltase, maltodextrin hấp thu nhanh chóng ở ruột non [1]. Tinh bột Enzyme nước bọt (Ptyalin): 20-40% Amylase tụy: 50-80% Maltose và đường đa Lactase Sucrase Maltase và α_dextrin (ruột non) (ruột non) (ruột non) (ruột non) Hình 1.2: Quá trình tiêu hóa carbohydrate Nguồn: John E. Hall (2021) Guyton and Hall Textbook of Medical Physiology, ELSERVIER, pp.823-832 [7] Quá trình tiêu hóa và hấp thu của dung dịch maltodextrin và glucose không giống nhau. Glucose được hấp thu ngay ở đoạn đầu ruột non.

Maltodextrin được α-amylase của tuyến nước bọt phân cắt một phần, sau đó được men amylase của tuyến tụy (mạnh hơn nhiều lần so với men amylase của tuyến nước bọt) phân cắt hoàn toàn thành đường maltose. Các phân tử đường maltose sẽ được men maltase ở ruột non cắt thành glucose và hấp thu vào máu. Vì vậy, quá trình tiêu hóa và hấp thu của dung dịch maltodextrin kéo dài hơn so với dung dịch glucose [1]. Đường huyết chu phẫu của các bệnh nhân uống dung dịch maltodextrin ít thay đổi hơn so với các bệnh nhân uống dung dịch glucose.

Giá trị năng lượng của maltodextrin khoảng 16 kJ/g hay 4 kcal/g. Dung dịch maltodextrin và đường đơn có cùng mức năng lượng thì độ thẩm thấu của dung dịch maltodextrin thấp hơn. Nồng độ thẩm thấu của dung dịch. maltodextrin thấp nên ít kích thích phản xạ dạ dày – ruột, vì vậy tốc độ thoát khỏi dạ dày của dung dịch maltodextrin nhanh hơn đường đơn [5].1: Các dạng maltodextrin được khuyến cáo sử dụng trên thế giới Sản Thể Độ thẩm thấu Maltodextrin % Quốc gia phẩm tích ml mOsm/kg g CHO preOp Châu Âu, Anh, 400 285 40 12.0 Canada Clearfast Hoa Kỳ 355 270 44 12.0 Maxjul Anh, Châu 420 420 43.0 Âu CHO – Carbohydrate Nguồn: Pogatschnik (2015) "Review of Preoperative Carbohydrate Loading".

Nutr Clin Pract, 30 (5), 660-4 [49]. Sản phẩm maltodextrin có dưới dạng dung dịch đậm đặc hoặc bột trắng. Tại Việt Nam, maltodextrin được sản xuất từ tinh bột sắn, dưới dạng bột màu trắng [1]. Bột maltodextrin được sử dụng trong nghiên cứu của chúng tôi là NutriDex ND9, có xuất xứ từ công ty Omnia Nisasta, Thổ Nhĩ Kỳ và đã được kiểm nghiệm về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Thể Tích Tồn Lưu Dạ Dày Bằng Siêu Âm Sau Uống Maltodextrin 12,5% Trước Gây Mê" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng siêu âm để đánh giá thể tích tồn lưu dạ dày, một yếu tố quan trọng trong quá trình gây mê. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định hiệu quả của việc uống maltodextrin 12,5% trước khi gây mê mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát thể tích dạ dày để giảm thiểu nguy cơ biến chứng trong phẫu thuật.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực này, tài liệu này mở ra cơ hội để hiểu rõ hơn về các phương pháp siêu âm và ứng dụng của chúng trong y học. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của kỹ thuật siêu âm hút tế bào trứng bò để tạo phôi trong ống nghiệm", nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ thuật siêu âm trong y học sinh sản.

Ngoài ra, tài liệu "Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị của chỉ số khoảng sáng sau gáy trong chẩn đoán một số bất thường thai nhi" cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các chỉ số siêu âm quan trọng trong chẩn đoán thai nhi, giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của siêu âm trong các lĩnh vực khác nhau của y học.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở rộng hiểu biết của bạn về các ứng dụng thực tiễn của siêu âm trong y học hiện đại.