Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2006-2010 chứng kiến sự tăng trưởng nóng của hệ thống ngân hàng Việt Nam khi số lượng tổ chức tín dụng tăng từ 78 lên 100 đơn vị và tổng tài sản toàn ngành tăng hơn gấp đôi, từ 1.097 nghìn tỷ đồng năm 2007 lên 2.690 nghìn tỷ đồng năm 2010. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng và huy động liên tục duy trì ở mức trên 20% mỗi năm đã làm bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng về thanh khoản, chất lượng tài sản và quản trị rủi ro. Đỉnh điểm vào năm 2011, lãi suất liên ngân hàng có thời điểm bị đẩy lên mức kỷ lục 35% đến 40%, trong khi tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống tăng vọt từ 3,1% năm 2011 lên 8,86% vào ngày 30/9/2012, tương đương tốc độ gia tăng 211%.

Đứng trước nguy cơ đổ vỡ mang tính dây chuyền, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 254/QĐ-TTg ngày 01/3/2012 phê duyệt Đề án cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011-2015, trong đó giải pháp mua bán và sáp nhập (M&A) được xem là công cụ trọng tâm để xử lý 9 ngân hàng thương mại cổ phần yếu kém. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng khó khăn, mục tiêu và lộ trình tái cấu trúc của các ngân hàng thương mại cổ phần yếu kém tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2014. Mục tiêu then chốt là đánh giá toàn diện khả năng đạt được các mục tiêu tái cấu trúc trên ba phương diện: tài chính, hoạt động và quản trị thông qua công cụ M&A. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho việc hoạch định chính sách tiền tệ, giúp các cơ quan quản lý đo lường hiệu quả của công cụ M&A và hoàn thiện thể chế giám sát an toàn vĩ mô nhằm bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền và giảm thiểu chi phí xử lý nợ của ngân sách nhà nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết tái cấu trúc ngân hàng của Dziobek và Pazarbasioglu (IMF, 1997) kết hợp với khung phân tích của Waxman và các cộng sự (1996), theo đó tái cấu trúc ngân hàng là hệ thống các giải pháp đồng bộ về tài chính, hoạt động và thể chế nhằm khôi phục khả năng thanh toán, năng lực sinh lời và củng cố niềm tin của công chúng. Bên cạnh đó, lý thuyết mua bán và sáp nhập doanh nghiệp được vận dụng để làm rõ cơ chế tạo ra giá trị cộng hưởng (Synergy) về quy mô, mạng lưới và công nghệ, đồng thời chỉ ra các rủi ro phát sinh như xung đột lợi ích cổ đông và chi phí tích hợp văn hóa. Khung giám sát an toàn vốn theo Hiệp ước Basel I và Basel II cũng được tích hợp để đánh giá hệ số an toàn vốn (CAR tối thiểu 8% đến 9%) cùng các chỉ số an toàn thanh khoản dài hạn như NSFR và ngắn hạn như LCR.

Mô hình nghiên cứu phân tích quá trình tái cấu trúc thông qua ba trụ cột cốt lõi:

  • Tái cấu trúc tài chính: Tập trung khôi phục thanh khoản, xử lý nợ xấu và nâng cao chất lượng vốn tự có.
  • Tái cấu trúc hoạt động: Chuyển dịch mô hình kinh doanh, giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống và gia tăng thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng.
  • Tái cấu trúc quản trị: Minh bạch hóa thông tin, xóa bỏ sở hữu chéo và nâng cao năng lực điều hành rủi ro.

Các khái niệm chính được định lượng và chuẩn hóa theo pháp luật Việt Nam gồm: Tái cấu trúc ngân hàng; Mua bán, hợp nhất và sáp nhập theo Thông tư 04/2010/TT-NHNN; Nợ xấu phân loại từ nhóm 3 đến nhóm 5 theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 09/2014/TT-NHNN; Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN; và Sở hữu chéo giữa các định chế tài chính với tập đoàn kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên giai đoạn 2009-2013 của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, kết hợp các báo cáo thanh tra giám sát của Ngân hàng Nhà nước, dữ liệu từ Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), KPMG và Chương trình Giảng dạy Kinh tế Fulbright (FETP).

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 9 ngân hàng thương mại cổ phần yếu kém thuộc diện bắt buộc tái cấu trúc theo phê duyệt của Ngân hàng Nhà nước, tiêu biểu như Ngân hàng Sài Gòn (SCB), Đệ Nhất (FCB), Việt Nam Tín Nghĩa (TNB), Nhà Hà Nội (HBB), Tiên Phong (TPBank), Đại Tín (về sau là VNCB), Phương Tây (WesternBank), Dầu Khí Toàn Cầu (GPBank) và Nam Việt (Navibank). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) toàn bộ các đối tượng yếu kém trọng điểm nhằm đảm bảo tính bao quát thực tiễn của chính sách.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích định tính kết hợp phân tích đối chiếu tài chính và nghiên cứu tình huống điển hình (case study) là vì các thương vụ M&A ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn này mang tính đặc thù cao, chịu sự can thiệp hành chính của cơ quan quản lý. Việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng thuần túy khó phản ánh chính xác thực trạng do số liệu nợ xấu và vốn tự có thường bị che giấu qua các thủ thuật kế toán. Do đó, phương pháp case study cho phép đào sâu bản chất các thương vụ hợp nhất như SCB-FCB-TNB hay sáp nhập HBB vào SHB trong mốc thời gian nghiên cứu từ năm 2011 đến năm 2014.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, giải pháp M&A đã kịp thời ngăn chặn nguy cơ đổ vỡ mang tính hệ thống và giải tỏa căng thẳng thanh khoản cục bộ. Trước sáp nhập, các ngân hàng yếu kém mất khả năng chi trả nghiêm trọng. Điển hình tại SCB, ngay sau khi công bố hợp nhất vào ngày 06/12/2011, chênh lệch rút tiền ròng lên đến 900 tỷ đồng, nhưng nhờ sự hỗ trợ thanh khoản kịp thời của BIDV và Ngân hàng Nhà nước, mức rút ròng đã giảm 30% vào ngày 07/12/2011 và xuống còn khoảng 400 tỷ đồng vào ngày 08/12/2011 trước khi ổn định trở lại. Tuy nhiên, tính thanh khoản bền vững vẫn là rủi ro tiềm ẩn khi tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn toàn ngành năm 2011 lên tới 41%, trong khi nguồn vốn huy động trung và dài hạn chỉ chiếm 16%.

Thứ hai, M&A không làm triệt tiêu nợ xấu mà chuyển dịch gánh nặng nợ sang ngân hàng nhận sáp nhập. Trước khi sáp nhập HBB vào tháng 8/2012, ngân hàng SHB có tỷ lệ nợ xấu lành mạnh ở mức 2,23%, nhưng ngay sau sáp nhập, nợ xấu của SHB đã tăng vọt lên 13,23% do tiếp nhận toàn bộ các khoản nợ khó đòi từ HBB, tiêu biểu là dư nợ 2.745 tỷ đồng cho vay và 605 tỷ đồng trái phiếu của Tập đoàn Vinashin (chiếm tới 83% vốn điều lệ của HBB). Dù SHB đã nỗ lực xử lý bằng cách bán 1.860 tỷ đồng nợ xấu cho VAMC vào năm 2013 và hoán đổi 1.103 tỷ đồng nợ Vinashin thành trái phiếu, tỷ lệ nợ xấu thực tế của ngân hàng này vào cuối năm 2013 vẫn ở mức 5,67%, cao hơn mức trần an toàn 3%.

Thứ ba, quy mô vốn điều lệ tăng nhanh nhưng chất lượng vốn tự có chưa được cải thiện tương xứng. Sau các thương vụ hợp nhất, vốn điều lệ của SCB tăng từ mức nhỏ lẻ lên 10.584 tỷ đồng rồi đạt 12.295 tỷ đồng vào cuối năm 2013; PVcomBank đạt 9.000 tỷ đồng sau khi hợp nhất WesternBank và PVFC. Sự gia tăng này phần lớn là phép cộng cơ học về số học chứ không đi kèm dòng tiền mới, ngoại trừ trường hợp DOJI rót vốn thật mua 20% cổ phần tại TPBank giúp ngân hàng này tái sinh hoạt động kinh doanh.

Thứ tư, sở hữu chéo và tình trạng bất cân xứng thông tin vẫn tiếp diễn phức tạp. Tỷ lệ nợ xấu công bố của hệ thống là 4,8% đến 6,6% vào cuối năm 2012, nhưng các tổ chức quốc tế ước tính lên tới 15%. Mối quan hệ sở hữu chéo giữa các cổ đông lớn tại SCB, FCB, TNB hay nhóm cổ đông Tập đoàn Thiên Thanh tại Ngân hàng Xây Dựng cho thấy M&A chưa thể giải quyết tận gốc vấn đề lợi ích nhóm và dòng vốn ảo.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến các ngân hàng yếu kém chưa đạt được đầy đủ các mục tiêu tái cấu trúc là do quá trình M&A được thúc đẩy bằng mệnh lệnh hành chính hơn là các động lực thị trường tự nguyện. Tình trạng thiếu minh bạch thông tin khiến các ngân hàng nhận sáp nhập không thể thẩm định chính xác danh mục tài sản nợ và tài sản có của ngân hàng mục tiêu.

So sánh với kinh nghiệm tái cấu trúc ngân hàng của Hàn Quốc trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997, chính phủ nước này đã chi 64 nghìn tỷ won (tương đương 15% GDP), trong đó công ty quản lý nợ KAMCO sử dụng 31,5 nghìn tỷ won (chiếm 49,2%) để mua đứt nợ xấu bằng tiền tươi trước khi yêu cầu các ngân hàng sáp nhập hoặc đóng cửa 5 ngân hàng có CAR dưới 8%. Tại Việt Nam, công ty VAMC mới chỉ xử lý nợ xấu thông qua phát hành trái phiếu đặc biệt, khiến nợ xấu thực chất vẫn nằm lại trên bảng cân đối kế toán của ngân hàng thương mại.

Toàn bộ bức tranh biến động tài chính được thể hiện rõ nét qua biểu đồ diễn biến lãi suất liên ngân hàng năm 2011 với sự đột biến ở các kỳ hạn qua đêm, bảng thống kê cơ cấu tài sản nợ liên ngân hàng giai đoạn 2012-2013 phản ánh sự mất cân đối thanh khoản, và sơ đồ mạng lưới sở hữu chéo minh họa các mối quan hệ đầu tư phức tạp giữa các thể chế tài chính và doanh nghiệp sân sau. Những phân tích này cho thấy giải pháp M&A chỉ mới đạt được mục tiêu trước mắt về ổn định trật tự hệ thống nhưng chưa thể tạo ra giá trị cộng hưởng bền vững nếu thiếu các công cụ hỗ trợ tài chính thực chất.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả tái cấu trúc hệ thống ngân hàng trong giai đoạn tiếp theo:

  1. Hoàn thiện hành lang pháp lý và quy trình phá sản ngân hàng: Ngân hàng Nhà nước cần khẩn trương ban hành thông tư mới thay thế Thông tư 04/2010/TT-NHNN nhằm hướng dẫn chi tiết Điều 153 Luật các Tổ chức tín dụng 2010 về trình tự, thủ tục chia tách, hợp nhất, sáp nhập. Đồng thời, xây dựng cơ chế pháp lý rõ ràng cho phép xử lý phá sản các tổ chức tín dụng yếu kém mất khả năng phục hồi hoàn toàn, hoàn thành việc ban hành khung thể chế trước năm 2016.

  2. Tăng cường nguồn lực tài chính thực chất để xử lý nợ xấu: Chính phủ và Bộ Tài chính cần phối hợp cấp vốn điều lệ thực tế cho Công ty Quản lý tài sản VAMC nhằm chuyển đổi mô hình mua nợ xấu bằng trái phiếu đặc biệt sang cơ chế mua bán nợ theo giá trị thị trường. Mục tiêu là xử lý dứt điểm các khoản nợ đọng lớn và kéo giảm tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống xuống dưới mức an toàn 3% trong giai đoạn 2015-2017.

  3. Minh bạch hóa thông tin và áp dụng chuẩn mực an toàn vốn Basel II: Ngân hàng Nhà nước cần yêu cầu 100% các ngân hàng sau tái cấu trúc thực hiện kiểm toán độc lập theo chuẩn quốc tế, công bố thông tin định kỳ và khuyến khích niêm yết trên thị trường chứng khoán. Triển khai lộ trình áp dụng tính toán hệ số an toàn vốn CAR tối thiểu từ 8% đến 9% bao gồm đầy đủ rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động theo chuẩn Basel II từ năm 2015 đến năm 2018.

  4. Xử lý triệt để tình trạng sở hữu chéo và kiểm soát cổ đông lớn: Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng cần tăng cường thanh tra các mối quan hệ sở hữu gián tiếp, siết chặt quy định NHTM chỉ được dùng tối đa 11% vốn điều lệ để góp vốn mua cổ phần theo Luật các TCTD 2010. Buộc các tập đoàn, doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân thoái vốn ngoài ngành tại các ngân hàng thương mại cổ phần nhằm chấm dứt tình trạng cấp tín dụng sân sau, hoàn tất cơ bản trước năm 2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và các phát hiện từ luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Cơ quan hoạch định chính sách và thanh tra giám sát ngân hàng: Sử dụng luận văn làm cơ sở dữ liệu thực tiễn để đánh giá tác động của công cụ M&A, từ đó xây dựng các kịch bản can thiệp sớm và hoàn thiện các quy định về an toàn vi mô, vĩ mô cho hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Ban điều hành và Hội đồng quản trị các ngân hàng thương mại: Giúp các nhà quản trị ngân hàng nhận diện đầy đủ các rủi ro phát sinh khi tiến hành sáp nhập, đặc biệt là bài học kinh nghiệm từ việc quản lý nợ xấu tồn đọng của HBB tại SHB và chiến lược tái định vị mô hình kinh doanh sau tái cấu trúc của TPBank.
  • Chuyên gia tư vấn tài chính, định giá và các quỹ đầu tư M&A: Khai thác khung phân tích của luận văn để thẩm định tài sản, đánh giá mức độ rủi ro của danh mục tín dụng, nhận diện các nút thắt sở hữu chéo và định giá chính xác giá trị thực tế của các ngân hàng mục tiêu.
  • Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chính sách công: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật chuyên sâu về quản trị rủi ro ngân hàng, tiến trình cải cách thể chế kinh tế tại Việt Nam và phương pháp nghiên cứu tình huống đối với các vấn đề chính sách tài chính phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao giải pháp M&A được lựa chọn làm công cụ trọng tâm trong Đề án 254? Giải pháp M&A được ưu tiên vì giúp giải quyết nguy cơ đổ vỡ ngân hàng một cách nhanh chóng, bảo đảm an toàn chi trả cho người gửi tiền và ngăn ngừa khủng hoảng tâm lý dây chuyền mà không cần sử dụng trực tiếp nguồn ngân sách nhà nước trong bối cảnh ngân sách hạn hẹp.

  2. Nợ xấu của các ngân hàng yếu kém biến chuyển như thế nào sau khi sáp nhập? Nợ xấu không tự mất đi mà dồn sang ngân hàng nhận sáp nhập, khiến tỷ lệ nợ xấu của đơn vị tiếp nhận tăng vọt, điển hình như SHB tăng từ 2,23% lên 13,23% sau khi nhận HBB, đòi hỏi phải mất nhiều năm trích lập dự phòng và bán nợ cho VAMC để xử lý.

  3. Việc tăng vốn điều lệ sau M&A có đồng nghĩa với việc nâng cao chất lượng vốn tự có? Không hoàn toàn đồng nghĩa. Tăng vốn sau M&A phần lớn là phép cộng dồn vốn số học giữa các ngân hàng thành viên. Nếu không có dòng tiền mới từ các cổ đông chiến lược bên ngoài như trường hợp DOJI rót vốn vào TPBank, chất lượng vốn tự có và năng lực phòng ngừa rủi ro vẫn không được cải thiện.

  4. Sở hữu chéo tác động tiêu cực thế nào đến tiến trình tái cấu trúc ngân hàng? Sở hữu chéo tạo điều kiện cho các nhóm cổ đông lớn sử dụng đòn bẩy tài chính để góp vốn ảo, vay mượn nội bộ vượt giới hạn an toàn 15% vốn tự có (như khoản vay của Vinashin tại HBB), gây méo mó thông tin tài chính và cản trở việc xác định giá trị thực của ngân hàng.

  5. Bài học lớn nhất rút ra từ kinh nghiệm tái cấu trúc ngân hàng của Hàn Quốc năm 1997 là gì? Bài học cốt lõi là phải xử lý dứt điểm nợ xấu trước khi sáp nhập bằng cách thành lập định chế chuyên trách như KAMCO với nguồn vốn thực để mua đứt nợ xấu, đồng thời kiên quyết đóng cửa hoặc cho phá sản các ngân hàng yếu kém không đạt chuẩn CAR 8%.

Kết luận

  • Giải pháp M&A đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu ngắn hạn là chặn đứng nguy cơ đổ vỡ có tính hệ thống, triệt tiêu cuộc đua lãi suất huy động 35% đến 40% và bảo toàn quyền lợi của người gửi tiền.
  • Mục tiêu tái cấu trúc tài chính trong dài hạn chưa đạt hiệu quả triệt để khi nợ xấu vẫn ở quy mô lớn, tỷ lệ an toàn vốn CAR chưa phản ánh sát rủi ro thực tế và phụ thuộc nhiều vào công cụ trái phiếu VAMC.
  • Tái cấu trúc hoạt động ghi nhận bước chuyển biến tích cực tại các ngân hàng tìm kiếm được cổ đông chiến lược thực chất, mở rộng mạng lưới giao dịch và đa dạng hóa nguồn thu phi tín dụng.
  • Tái cấu trúc quản trị vẫn là điểm nghẽn lớn nhất do tình trạng bất cân xứng thông tin, thiếu minh bạch báo cáo tài chính và sự tồn tại dai dẳng của mô hình sở hữu chéo.
  • Giai đoạn tiếp theo đòi hỏi Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ phải kết hợp đồng bộ các công cụ thị trường, cấp vốn thực xử lý nợ xấu và áp dụng nghiêm ngặt chuẩn mực Basel II để hoàn thành toàn diện mục tiêu cơ cấu lại hệ thống tổ chức tín dụng.

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là đã bóc tách toàn diện thực trạng các thương vụ M&A ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2011-2014 dưới góc độ chính sách công, chỉ ra những hạn chế của việc sáp nhập cơ học và cung cấp cơ sở thực tiễn cho lộ trình cải cách hệ thống tài chính 2015-2020. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế, các cơ quan quản lý và các ngân hàng thương mại cần khẩn trương thực thi các giải pháp minh bạch hóa thông tin, tăng cường kiểm soát sở hữu chéo và nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro ngay từ hôm nay.