Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam cũng như trên thế giới, đảm nhiệm vai trò cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho con người, phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, Việt Nam đứng thứ 7 trên thế giới về quy mô đàn lợn (sau Trung Quốc, Mỹ, Brazil, Đức, Ba Lan, Tây Ban Nha) và đứng đầu khu vực Đông Nam Á. Trong bối cảnh chuyển dịch phương thức chăn nuôi từ quy mô nông hộ, phân tán sang mô hình trang trại tập trung gắn liền với công nghiệp hóa, nhu cầu tiêu dùng đòi hỏi chất lượng thịt nạc cao ngày càng gia tăng. Để đáp ứng định hướng nạc hóa đàn lợn, các giống lợn ngoại có tốc độ sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao (như Landrace, Yorkshire) và các tổ hợp lai thương phẩm đã được nhập khẩu, nhân giống và nuôi dưỡng tại nhiều địa phương.
Tuy nhiên, năng suất và hiệu quả chăn nuôi lợn nái ngoại phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện tiểu khí hậu, chuồng trại, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và công tác thú y dự phòng. Nhằm bổ sung cơ sở khoa học và dữ liệu thực tiễn về khả năng sinh sản của tổ hợp lai nái ngoại trong điều kiện bán sơn địa, đề tài "Đánh giá sức sản xuất của đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn nái Công ty TNHH Phương Hà, xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 2 nội dung chính:
- Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại lợn nái Công ty TNHH Phương Hà, xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế của chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản tại trại lợn nái Công ty TNHH Phương Hà, xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của đàn lợn nái ngoại hậu bị (tuổi và khối lượng động dục lần đầu, tuổi và khối lượng phối giống lần đầu, chu kỳ tính, thời gian mang thai, tuổi đẻ lứa đầu).
- Theo dõi các chỉ tiêu về số lượng và chất lượng đàn con sinh ra từ lợn nái ngoại.
- Thực hiện công tác phục vụ sản xuất: vệ sinh thú y, giám sát quy trình tiêm phòng vắc-xin, chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại CP40 (con lai giữa đực Landrace và cái Yorkshire: ♂Landrace × ♀Yorkshire) và đàn lợn con theo mẹ.
- Phạm vi nghiên cứu: Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và sức sinh sản của lợn nái CP40.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn nái gia công thuộc Công ty TNHH Phương Hà, đóng tại địa bàn xã Hương Lung, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ (liên kết chăn nuôi gia công với Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam).
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh sản gia súc và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong chăn nuôi thú y:
- Khung lý thuyết sinh lý sinh dục: Tác giả hệ thống hóa cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ tính thông qua trục thần kinh - thể dịch: vùng dưới đồi (Hypothalamus) tiết kích tố giải phóng FRF (Folliculin Releasing Factors), kích thích tuyến yên tiết FSH làm bao noãn phát dục. Bao noãn tiết oestrogen gây phản xạ động dục. Chu kỳ động dục được phân tích qua 4 giai đoạn sinh lý: trước động dục, động dục, sau động dục và giai đoạn yên tĩnh.
- Đặc điểm giống nghiên cứu: Phân tích nguồn gốc và đặc tính sản xuất của giống Yorkshire (nguồn gốc Anh), giống Landrace (nguồn gốc Đan Mạch) và dòng nái lai CP40 (hướng nạc, 12-14 vú, khối lượng trưởng thành nái đạt 250 kg).
- Phương pháp theo dõi gián tiếp: Thu thập số liệu hồi cứu về cơ cấu đàn, năng suất sinh sản và dịch tễ từ hệ thống sổ sách lưu trữ và phần mềm quản lý trên máy vi tính của trang trại giai đoạn 2014 - 2016.
- Phương pháp theo dõi trực tiếp: Trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn; ghi chép nhật ký thí nghiệm; giám sát các biểu hiện lâm sàng về chu kỳ tính và quá trình đẻ.
- Phương pháp xác định khối lượng:
- Đối với lợn hậu bị: Sử dụng phương pháp đo gián tiếp qua kích thước hình thể trước khi cho ăn buổi sáng theo công thức:
$$\text{Khối lượng (kg)} = [\text{Vòng ngực (m)}]^2 \times \text{Dài thân (m)} \times 87{,}5$$
- Đối với lợn con: Cân trực tiếp từng cá thể bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa (độ chính xác $\pm 5\text{ g}$) tại các thời điểm sơ sinh, 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và khi cai sữa (21 ngày tuổi).
- Quy trình dinh dưỡng áp dụng:
- Nái chửa: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 566SF (tuần 1-12 ăn 2 kg/con/ngày; tuần 13-14 ăn 3 - 3,5 kg/con/ngày) và 567SF (từ tuần 15 đến trước đẻ 3 ngày ăn 3 - 3,5 kg/con/ngày; sau đó giảm dần 0,5 kg/ngày xuống 1 kg/ngày trước khi đẻ).
- Nái nuôi con: Khẩu phần tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0{,}35\text{ kg})$.
- Lợn con: Tập ăn sớm bằng thức ăn 550 từ 5 - 7 ngày tuổi, cai sữa ở thời điểm 18 - 22 ngày tuổi.
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán các tham số thống kê gồm số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($s$), sai số số trung bình ($m_{\bar{X}}$) trên phần mềm Minitab 16.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn ngoại hướng nạc quy mô tập trung tại Việt Nam, nêu mục đích nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu về giống lai CP40 và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác giống tại trang trại thực nghiệm.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Giới thiệu tổng quan về huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ (khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm $23^\circ\text{C}$, lượng mưa 1.600 - 1.800 mm, độ ẩm 85 - 87%).
- Mô tả cơ sở vật chất trại lợn nái Công ty TNHH Phương Hà: thành lập năm 2009, diện tích 5 ha (2,5 ha chuồng trại, 1 ha hồ cá). Quy mô thiết kế 1.200 nái gồm 3 chuồng đẻ (120 ô/chuồng, kích thước $2{,}4\text{ m} \times 1{,}6\text{ m}$), 1 chuồng bầu (1.056 ô, kích thước $2{,}4\text{ m} \times 0{,}65\text{ m}$), 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống (20 ô, nuôi 23 đực Landrace và Yorkshire phục vụ kích dục và khai thác tinh). Hệ thống chuồng kín làm mát bằng giàn lạnh, thông gió cơ học, trần nhựa chống nóng. Cơ cấu nhân sự gồm 31 người (5 lao động gián tiếp, 26 lao động trực tiếp).
- Thống kê cơ cấu đàn của trại trong 3 năm liên tiếp:
| Năm |
Lợn đực giống (con) |
Lợn nái sinh sản (con) |
Lợn hậu bị (con) |
Lợn con theo mẹ (con) |
Tổng đàn (con) |
| 2014 |
20 |
1.100 |
120 |
2.700 |
3.940 |
| 2015 |
22 |
1.150 |
120 |
2.850 |
4.142 |
| 2016 |
23 |
1.180 |
150 |
2.910 |
4.263 |
- Năng suất sản xuất chung 3 năm của trại: Số lứa đạt 2,2 - 2,4 lứa/nái/năm; số con sơ sinh bình quân 12,03 con/lứa; số con cai sữa 10,95 con/lứa.
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Đinh Văn Chỉnh, Đặng Vũ Bình, Phùng Thị Vân, Nguyễn Văn Thắng, Vũ Đình Tôn, Đoàn Văn Soạn, Phạm Thị Đào, Lê Thị Mến, Đoàn Phương Thúy) và quốc tế (Jan Gordon, Ostrowski, Gerasimov, Dzhunelbaev, Tantasuparuk, Huang) về năng suất sinh sản của các dòng lợn Landrace, Yorkshire và con lai F1 (LY, YL).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu, quy trình chăm sóc từng giai đoạn (hậu bị, mang thai, đẻ, nuôi con), lịch phòng dịch, phác đồ dinh dưỡng, hệ thống các chỉ tiêu theo dõi số lượng, chất lượng đàn con và thuật toán thống kê trên Minitab 16.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và kết quả triển khai công tác thú y tại trại:
- Công tác vệ sinh phòng dịch: Thực hiện tiêu độc bằng Ommicide tại cổng, rắc vôi bột lối đi và xả vôi xút gầm chuồng hàng tuần; luân chuyển chuồng theo nguyên tắc "cùng vào, cùng ra" (all-in, all-out), trống chuồng cách ly 3 tuần trước đợt nuôi mới.
- Công tác tiêm phòng vắc-xin: Tỷ lệ tiêm phòng đạt 100% chỉ tiêu kỹ thuật cho các đối tượng lợn. Thực hiện tiêm phòng dịch tả (Colapest), lở mồm long móng (Aftopor), Parvovirus, PRRS, giả dại (Begonia), ký sinh trùng (Idectin) trên đàn nái; tiêm sắt (Fe-Dextran-B12), phòng cầu trùng (Toltrazuril), suyễn (Mycoplasma) và dịch tả trên đàn lợn con.
- Công tác điều trị bệnh:
- Bệnh tiêu chảy lợn con: Điều trị 316 con bằng phác đồ phối hợp CP Nor 100, Gentamycin, Atropin (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày), khỏi 305 con (đạt 96,52%).
- Bệnh phân trắng lợn con: Điều trị 225 con bằng CP Nor 100 kết hợp MD Tylogenta, Atropin, điện giải và men tiêu hóa, khỏi 220 con (đạt 97,77%).
- Bệnh viêm tử cung nái: Điều trị 36 ca bằng Vetrimoxin L.A hoặc Hitamox L.A kết hợp thụt rửa dung dịch nước muối sinh lý, khỏi 35 ca (đạt 97,22%).
- Hiện tượng đẻ khó: Can thiệp 45 ca bằng phương pháp thủ thuật kéo thai kết hợp tiêm 4 - 6 ml Oxytocin bắp và phẫu thuật mổ bụng lấy thai (gây tê tại chỗ Novocain 3% 50 ml, rạch đường mổ dài 15 - 20 cm, rạch sừng tử cung 10 - 15 cm, đặt kháng sinh bột Penicillin 2 triệu UI + Streptomycin 4 g vào ổ bụng), tỷ lệ cứu sống thành công đạt 100%.
- Thoát vị bẹn (hecni âm nang): Phẫu thuật tái tạo lỗ bẹn thành công cho 5 ca lợn con (đạt 100%).
- Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của nái ngoại CP40 theo dõi trên dung lượng mẫu $n = 40$:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Dung lượng mẫu ($n$) |
Kết quả ($\bar{X} \pm m_{\bar{X}}$) |
| Tuổi động dục lần đầu |
ngày |
40 |
$174{,}08 \pm 1{,}04$ |
| Khối lượng động dục lần đầu |
kg |
40 |
$107{,}75 \pm 0{,}97$ |
| Tuổi phối giống lần đầu |
ngày |
40 |
$216{,}03 \pm 1{,}05$ |
| Khối lượng phối giống lần đầu |
kg |
40 |
$131{,}28 \pm 0{,}75$ |
| Chu kỳ động dục |
ngày |
40 |
$20{,}95 \pm 0{,}14$ |
| Thời gian mang thai |
ngày |
40 |
$114{,}60 \pm 0{,}15$ |
| Tuổi đẻ lứa đầu |
ngày |
40 |
$330{,}63 \pm 1{,}10$ |
- Tác giả so sánh các chỉ tiêu trên với kết quả công bố của các nhà khoa học trước đó nhằm phân tích ảnh hưởng của chế độ nuôi dưỡng và biện pháp kích dục bằng đực giống tiếp xúc sớm.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tính thích nghi và năng suất của giống nái CP40 tại trại, đồng thời kiến nghị các biện pháp kỹ thuật về chuồng trại và quản lý dịch bệnh nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chính xác về đặc tính sinh lý sinh dục của dòng lợn nái ngoại CP40 nuôi theo quy trình công nghiệp tại vùng trung du Phú Thọ:
- Tuổi động dục lần đầu của nái CP40 đạt trung bình $174{,}08 \pm 1{,}04$ ngày (tương đương 5,8 tháng tuổi) với khối lượng đạt $107{,}75 \pm 0{,}97$ kg.
- Tuổi phối giống lần đầu đạt $216{,}03 \pm 1{,}05$ ngày (khoảng 7,2 tháng tuổi) với khối lượng phối giống đạt $131{,}28 \pm 0{,}75$ kg, đảm bảo tiêu chuẩn thể vóc và tầm vóc giống ngoại trước khi khai thác sinh sản.
- Chu kỳ động dục đạt bình quân $20{,}95 \pm 0{,}14$ ngày; thời gian mang thai ổn định ở mức $114{,}60 \pm 0{,}15$ ngày.
- Tuổi đẻ lứa đầu đạt $330{,}63 \pm 1{,}10$ ngày (khoảng 11 tháng tuổi).
So sánh đóng góp khoa học so với các công trình nghiên cứu được trích dẫn:
- So với các nghiên cứu trên giống thuần Landrace của Phùng Thị Vân (2001) có tuổi động dục lần đầu là 219,4 ngày; Đinh Văn Chỉnh (1995) có tuổi phối giống lần đầu là 254,1 - 282,0 ngày; Nguyễn Hưng Quang (2014) có tuổi phối giống lần đầu từ 259,14 đến 282,33 ngày: Dòng nái CP40 tại trại Phương Hà có tuổi động dục và tuổi phối giống lần đầu rút ngắn hơn rõ rệt.
- Tuổi đẻ lứa đầu của nái CP40 (330,63 ngày) sớm hơn đáng kể so với lợn nái thuần và các tổ hợp lai trước đây như: Đặng Vũ Bình (1995) trên giống Yorkshire (418 ngày), Đinh Văn Chỉnh (1995) trên giống Landrace và Yorkshire (367,0 - 396,3 ngày), Doucos và Bidanel (1996) trên giống French Landrace (367,8 ngày), Nguyễn Văn Thắng (2005) trên nái lai LY (362,1 ngày), và Đoàn Văn Soạn (2011) trên nái lai F1 LY (352,68 ngày).
- Tác giả khẳng định việc rút ngắn thời gian nuôi hậu bị mà vẫn đảm bảo thể trọng phối giống ($>130\text{ kg}$) giúp cơ sở giảm thiểu chi phí thức ăn nuôi hậu bị, nâng cao tỷ lệ quay vòng nái và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế chu chuyển đàn.
Về công tác lâm sàng thú y: Khóa luận ghi nhận kết quả điều trị thành công các ca bệnh tiêu hóa, sinh sản và ngoại khoa phổ biến trong trại với tỷ lệ khỏi bệnh cao: điều trị phân trắng lợn con khỏi 97,77%, viêm tử cung khỏi 97,22%, trợ sản và mổ đẻ đạt tỷ lệ cứu sống 100%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số khó khăn và giới hạn thực tiễn được ghi nhận tại cơ sở nghiên cứu:
- Áp lực dịch bệnh trong chăn nuôi công nghiệp diễn biến phức tạp, đòi hỏi chi phí phòng dịch và điều trị thuốc thú y lớn, ảnh hưởng đến giá thành sản xuất con giống.
- Cơ sở vật chất và hệ thống thiết bị chăn nuôi của trang trại sau 8 năm vận hành (từ năm 2009) đã xuất hiện tình trạng xuống cấp cục bộ, làm tăng chi phí bảo trì.
- Quy mô đàn nái lớn làm phát sinh lượng nước thải và chất thải chăn nuôi cao; nguồn lực đầu tư cho hệ thống xử lý nước thải của trại còn gặp nhiều khó khăn, tiềm ẩn nguy cơ tác động môi trường.
- Về phạm vi nghiên cứu: Đề tài tiến hành trong khoảng thời gian 6 tháng (18/05/2016 - 18/11/2016), theo dõi chuyên sâu về chỉ tiêu sinh lý sinh dục trên quy mô 40 lợn nái hậu bị. Do đó, hướng nghiên cứu tiếp theo cần theo dõi liên tục sức sản xuất qua nhiều lứa đẻ tiếp theo của đàn nái cơ bản, đánh giá toàn diện năng suất sinh trưởng của đàn con thương phẩm sau cai sữa, đồng thời nghiên cứu hoàn thiện quy trình xử lý chất thải sinh học phù hợp với điều kiện trang trại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh dục nái ngoại; quy trình cân đo gián tiếp qua kích thước vòng ngực - dài thân; cách thức lập bảng theo dõi và phân tích thống kê sinh vật học bằng phần mềm Minitab.
- Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại lợn nái: Tham khảo chi tiết định mức khẩu phần thức ăn công nghiệp theo tuần thai kỳ (thức ăn 566SF, 567SF), công thức cho nái nuôi con ăn dựa trên số con bú sữa, quy trình tập ăn sớm cho lợn con bằng cám 550 và kỹ thuật cai sữa sớm ở 18 - 22 ngày tuổi.
- Bác sĩ thú y thực hành: Cung cấp phác đồ điều trị lâm sàng có dẫn chứng số liệu thực tế về liều lượng thuốc điều trị tiêu chảy, phân trắng, viêm tử cung nái; quy trình thao tác từng bước phẫu thuật mổ đẻ bắt con và phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn (hecni) trên lợn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khối lượng của lợn nái hậu bị trong nghiên cứu được xác định bằng phương pháp nào?
Khối lượng lợn hậu bị lúc động dục lần đầu và phối giống lần đầu được xác định gián tiếp thông qua việc đo kích thước vòng ngực và dài thân của từng con vào buổi sáng trước khi cho ăn, tính theo công thức: $\text{Khối lượng (kg)} = [\text{Vòng ngực (m)}]^2 \times \text{Dài thân (m)} \times 87{,}5$.
2. Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục chính của lợn nái ngoại CP40 theo dõi tại trại đạt kết quả như thế nào?
Trên dung lượng mẫu 40 con, nái CP40 đạt tuổi động dục lần đầu là $174{,}08 \pm 1{,}04$ ngày (khối lượng $107{,}75 \pm 0{,}97$ kg), tuổi phối giống lần đầu là $216{,}03 \pm 1{,}05$ ngày (khối lượng $131{,}28 \pm 0{,}75$ kg), chu kỳ động dục là $20{,}95 \pm 0{,}14$ ngày, thời gian mang thai là $114{,}60 \pm 0{,}15$ ngày và tuổi đẻ lứa đầu là $330{,}63 \pm 1{,}10$ ngày.
3. Quy trình cấp phát thức ăn cho lợn nái trong giai đoạn nuôi con tại trại Phương Hà được thực hiện ra sao?
Ngày cắn ổ đẻ cho ăn $0 - 0{,}5\text{ kg}$; ngày thứ 1, 2, 3 ăn lần lượt 1, 2, 3 kg; ngày 4 đến 7 ăn 4 kg/ngày. Từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa áp dụng công thức: $\text{Lượng thức ăn/nái/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0{,}35\text{ kg})$, chia 2 bữa sáng và chiều; trước cai sữa 1 ngày giảm 20 - 30% thức ăn; ngày cai sữa cho nái nhịn ăn và hạn chế nước uống.
4. Phác đồ và kỹ thuật phẫu thuật mổ đẻ can thiệp đẻ khó cho lợn nái được tác giả mô tả như thế nào?
Trường hợp đẻ khó không xử lý được bằng kéo thai và tiêm bắp 4 - 6 ml Oxytocin, thực hiện cố định nái nghiêng trái, gây tê Novocain 3% (liều 50 ml) tại vùng hông phải. Rạch một đường dài 15 - 20 cm chéo từ trên xuống dưới và từ trước ra sau, rạch sừng tử cung 10 - 15 cm tại vùng ít mạch máu để lấy thai. Trước khi đóng vết mổ, đưa vào xoang bụng kháng sinh bột Penicillin 2 triệu UI kết hợp Streptomycin 4 g để chống nhiễm trùng.
5. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con theo mẹ tại trang trại gồm những bệnh nào?
Lợn con được tiêm bù sắt Dextran-B12 và uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril lúc 3 ngày tuổi; tiêm vắc-xin phòng bệnh suyễn (Mycoplasma) lúc 15 ngày tuổi; và tiêm vắc-xin dịch tả lợn (Colapest) lúc 18 ngày tuổi trước khi chuyển sang giai đoạn cai sữa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Uyên đã phản ánh có hệ thống các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại CP40 nuôi tại trang trại gia công Công ty TNHH Phương Hà, tỉnh Phú Thọ. Kết quả nghiên cứu khẳng định dòng nái CP40 có khả năng thành thục tính dục và đẻ lứa đầu sớm ($330{,}63$ ngày tuổi) nhưng vẫn đảm bảo khối lượng phối giống tiêu chuẩn ($131{,}28$ kg), chứng minh hiệu quả của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kích dục sớm tại cơ sở. Đồng thời, các số liệu thực tế về công tác thú y dự phòng và điều trị bệnh truyền nhiễm, sản khoa cung cấp những dẫn liệu thực tiễn hữu ích cho công tác quản lý chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.